Question 31: The phrase “monkey see, monkey do” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look up to B. set apart from C. copy after D. give up on
Giải Thích: Cụm từ “monkey see, monkey do” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. look up to – SAI – “Look up to” nghĩa là ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó, thường gắn với cảm xúc tích cực hoặc thái độ đánh giá cao. Thành ngữ này không liên quan đến hành vi bắt chước máy móc. Xét về ngữ nghĩa, ngưỡng mộ không hàm ý hành động mô phỏng mà chỉ thể hiện thái độ; về mặt ngữ pháp, nó là động từ cụm mang nghĩa tâm lý, không đồng nhất với hành vi; về mạch luận, dùng “look up to” sẽ khiến nghĩa câu sai lệch vì đoạn văn mô tả sự ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông khiến người phạm tội tái diễn hành vi, không phải sự tôn trọng người phạm tội gốc. Việc chọn đáp án này sẽ phá vỡ tính liên kết lập luận về “bắt chước”.
B. set apart from – SAI – Cụm này mang nghĩa “tách biệt khỏi, làm cho khác biệt với”, trái ngược hoàn toàn với tinh thần bắt chước. Trong văn bản, copycat crime nói về hành vi tương đồng, trùng lặp, còn “set apart from” nhấn mạnh sự phân biệt hoặc khác biệt. Về ngữ nghĩa, sự tách biệt không phản ánh sự mô phỏng; về mặt ngữ pháp, cụm này thường dùng để diễn đạt sự khác biệt nhận diện, không phù hợp với động thái tái tạo hành vi; về mạch luận, nó xung đột trực tiếp với ý tưởng rằng người phạm tội “làm theo những gì họ thấy”. Vì thế, đáp án này không đáp ứng yêu cầu ngữ cảnh.
C. copy after – ĐÚNG – Thành ngữ “monkey see, monkey do” mô tả hành vi một người bắt chước hành động của người khác một cách tự động, không suy nghĩ, tương tự như việc con khỉ nhìn thấy rồi làm theo. Trong đoạn văn, thành ngữ này được dùng để giải thích hiện tượng copycat crime, tức tội phạm bắt chước hành vi đã được truyền thông đưa tin. Đáp án “copy after” thể hiện rõ nhất ý nghĩa tái hiện, mô phỏng hoặc bắt chước hành vi của người đi trước. Cụm này mang sắc thái hành động lặp lại do ảnh hưởng từ quan sát, phù hợp với định nghĩa copycat crime trong văn bản. Xét về ngữ nghĩa, “copy after” diễn đạt chính xác việc tái tạo hành vi đã thấy; xét về ngữ cảnh, nó hoàn toàn trùng khớp với việc người phạm tội bị kích thích hành động tương tự sau khi xem hoặc đọc thông tin trên truyền thông; xét về tính mạch lạc, đáp án giúp duy trì tính xuyên suốt lập luận về ảnh hưởng của truyền thông lên hành vi tội phạm.
D. give up on – SAI – Cụm này nghĩa là từ bỏ, không còn hy vọng hoặc ngừng tin tưởng vào điều gì đó. Đây là trạng thái tâm lý buông bỏ, không hề tương đồng với hành vi lặp lại mô phỏng trong copycat crime. Về ngữ nghĩa, “give up on” không có sự liên hệ với sao chép; về mặt ngữ pháp, nó diễn tả kết thúc hành động hoặc thái độ, không thể thay thế cho động từ mô phỏng hành vi; về mạch luận, chọn đáp án này sẽ khiến câu sai lệch vì đoạn văn mô tả người phạm tội bị ảnh hưởng mạnh từ truyền thông nên “tái tạo” hành vi, chứ không phải “từ bỏ” điều gì. Do đó đáp án này không phù hợp với cả nghĩa đen lẫn nghĩa ngữ cảnh của thành ngữ.
Question 32: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
B. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
C. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses
D. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì nội dung văn bản không đề cập bất kỳ thông tin nào liên quan đến hình phạt pháp lý dành cho tội phạm bắt chước, và càng không so sánh mức độ trừng phạt giữa họ và tội phạm gốc. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói đến hệ thống luật pháp và mức độ xử lý, nhưng toàn bài chỉ tập trung vào sự ảnh hưởng của truyền thông, yếu tố tâm lý, mức độ đưa tin và nguy cơ bắt chước. Về mặt ngữ pháp, cụm “specific legal penalties” nhấn mạnh yếu tố pháp lý mà bài đọc hoàn toàn không chạm đến. Về mạch luận, bài viết xây dựng quan hệ giữa truyền thông và hành vi mô phỏng, không bàn về pháp luật, nên đáp án này tách biệt khỏi hệ chủ đề chung. Đây là lý do nó là thông tin không được đề cập trong bài.
B. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior – SAI – Đáp án này sai vì ý này được đề cập rõ ràng trong đoạn 2. Văn bản nêu rằng “media presentation significantly shapes copycat conduct”, nghĩa là cách đưa tin định hình nhận thức và hành vi của người dễ bị tác động. Về ngữ nghĩa, nội dung trùng hoàn toàn với chủ điểm lớn của đoạn văn: báo chí vô tình truyền cảm hứng khiến người khác bắt chước. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc diễn đạt ảnh hưởng của media đến nhận thức hành vi là đúng với câu được nhắc trong bài. Về mạch luận, đây là luận điểm trung tâm dùng để giải thích cơ chế copycat crime. Do đó đáp án không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
C. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses – SAI – Ý này xuất hiện trực tiếp trong đoạn 2, nơi tác giả viết rằng các vụ phạm tội nổi bật, đặc biệt là tội phạm bạo lực nghiêm trọng như mass shootings và serial killings, có xu hướng gây ra mức độ bắt chước cao hơn. Về mặt ngữ nghĩa, điều này hoàn toàn phù hợp với nội dung giải thích mức độ nguy hiểm của việc đưa tin giật gân. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc so sánh “encourage imitation more than lesser crimes” phản ánh đúng chuỗi lập luận trong văn bản. Về mạch luận, câu này đóng vai trò chứng minh sự ảnh hưởng mạnh của truyền thông đối với người dễ bị tác động. Do đó nó được đề cập, không phải thông tin bị thiếu.
D. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases – SAI – Nội dung này được đề cập trong đoạn 3, nơi bài viết nhấn mạnh rằng sự phát triển của nền tảng kỹ thuật số giúp người phạm tội tiềm năng tiếp cận thông tin chi tiết về các vụ án trước đó dễ dàng hơn. Về ngữ nghĩa, đáp án hoàn toàn khớp với câu “easy access to information through digital platforms increases opportunities…”. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề nêu đúng hành động được mô tả trong bài. Về mạch luận, đây là một trong những yếu tố quan trọng tạo điều kiện cho copycat crime. Vì vậy đáp án này không phải lựa chọn cho câu hỏi “NOT mentioned”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] thuộc đoạn 1, nơi tác giả nêu định nghĩa cơ bản về copycat crime và ảnh hưởng tổng quát của truyền thông trong việc lan truyền mô hình hành vi tội phạm. Đoạn này tập trung mô tả hiện tượng, chưa phân tích sâu vào cách đưa tin hay mức độ ảnh hưởng của truyền thông đến nhận thức. Nếu đặt câu cần chèn vào [I], mạch văn sẽ trở nên trùng lặp và không phù hợp vì câu này mang tính phân tích cơ chế tác động của truyền thông, còn đoạn 1 chỉ nêu khái niệm ban đầu. Ngữ nghĩa câu chèn không làm tiến triển lập luận ở đoạn 1, phá vỡ nhịp triển khai từ định nghĩa sang nguyên nhân. Vì vậy [I] là vị trí không hợp lý.
B. [II] – ĐÚNG – Đoạn 2 mở đầu bằng việc nhấn mạnh “Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct”, sau đó chuyển sang mô tả chi tiết cách báo chí đưa tin giật gân vô tình truyền cảm hứng cho hành vi bắt chước. Câu chèn “The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior” có chức năng làm câu nối lí thuyết với phân tích cụ thể, trực tiếp củng cố luận điểm về tác động của truyền thông. Ngữ nghĩa trùng khớp vì câu này mở rộng, khái quát hóa tác động nhận thức mà đoạn sau phân tích. Về mạch luận, đây là điểm chuyển từ nhận định nghiên cứu sang giải thích vì sao ngôn ngữ giật gân ảnh hưởng người xem. Vì thế [II] là vị trí tự nhiên và lô-gic nhất.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] nằm trong đoạn 3, đoạn này chuyển chủ đề sang các yếu tố quyết định khả năng xảy ra copycat crime như mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân và điều kiện tâm lý. Đoạn này không còn tập trung bàn sâu vào “cách truyền thông đưa tin” hay “nhận thức của công chúng” mà nói về đặc điểm người phạm tội và hoàn cảnh. Nếu chèn câu này vào [III], nội dung sẽ lạc chủ đề, vì câu chèn quay lại chủ điểm của đoạn 2 thay vì tiếp tục phân tích yếu tố cá nhân. Về mạch văn, nó gây gián đoạn và làm đoạn 3 không còn tính nhất quán.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] thuộc đoạn 4, nơi tác giả đưa ra giải pháp và khuyến nghị về cách truyền thông nên đưa tin một cách thận trọng. Đoạn này tập trung vào biện pháp, không phải mô tả hoặc phân tích tác động của truyền thông đến nhận thức như đoạn 2. Nếu chèn câu này vào [IV], nội dung sẽ đảo ngược trình tự lập luận: đoạn giải pháp sẽ bị chèn thêm luận điểm nguyên nhân, khiến lập luận thiếu mạch lạc. Về ngữ nghĩa, câu chèn không phù hợp với chức năng hướng dẫn mang tính khuyến nghị của đoạn 4. Do đó, [IV] không phải vị trí phù hợp.
Question 34: The word “sensational” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. dramatic B. striking C. inflammatory D. factual
Giải Thích: Từ “sensational” ở đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. dramatic – SAI – Từ “dramatic” mang nghĩa kịch tính, chú trọng gây ấn tượng mạnh về cảm xúc. Trong ngữ cảnh đoạn văn, “sensational language” mô tả kiểu đưa tin phóng đại, giật gân, gây sốc. “Dramatic” có sắc thái tương tự vì cũng nói đến việc nhấn mạnh yếu tố gây chú ý. Về mặt ngữ nghĩa, dramatic không đối lập với sensational mà thường đi cùng nhau trong phân tích truyền thông, đều mang nghĩa phóng đại mức độ cảm xúc. Về ngữ pháp, đây là tính từ mô tả cách thức thể hiện thông tin, không hàm ý tính xác thực. Về mạch luận, tác giả phê phán việc sử dụng ngôn ngữ giật gân, mà dramatic không cung cấp sự đối lập ý nghĩa, nên không thể là từ trái nghĩa. Do đó, đây là đáp án sai.
B. striking – SAI – “Striking” nghĩa là nổi bật, gây chú ý mạnh, dễ nhận thấy. Trong văn bản, “sensational” được dùng để mô tả những bản tin tạo ra tác động mạnh, khiến người xem cảm xúc mãnh liệt và có thể kích hoạt hành vi bắt chước. “Striking” không đối lập với “sensational” mà lại bổ sung ý nghĩa tương tự về mức độ gây ấn tượng. Xét về ngữ nghĩa, cả hai đều liên quan đến việc thu hút sự chú ý qua tính chất nổi bật. Về mạch luận, việc lựa chọn “striking” sẽ không tạo được sự đối lập với cách đưa tin giật gân vốn bị phê phán trong đoạn văn. Vì không thỏa mãn yêu cầu trái nghĩa, đáp án này sai.
C. inflammatory – SAI – “Inflammatory” nghĩa là kích động, dễ gây phản ứng mạnh, có thể gây căng thẳng hoặc bạo lực. Trong ngữ cảnh truyền thông, từ này rất gần với “sensational” vì đều hàm ý khả năng kích thích cảm xúc người xem theo hướng tiêu cực. Về ngữ nghĩa, cả hai cùng mô tả kiểu truyền thông gây sốc, có tính kích động, chứ không mang ý nghĩa đối lập. Về mặt mạch luận, tác giả chỉ trích báo chí vì mô tả tội phạm bằng “dramatic and sensational language”, và inflammatory sẽ chỉ là sự mở rộng của ý nghĩa đó, không phải phủ định. Vì thế, nó không thể là từ trái nghĩa trong câu hỏi.
D. factual – ĐÚNG – “Factual” nghĩa là dựa trên sự thật, mang tính khách quan, không thêm thắt gây giật gân. Đây là từ đối lập rõ nhất với “sensational”, vốn nhấn mạnh sự phóng đại, kích thích cảm xúc và đôi khi bóp méo mức độ nghiêm trọng nhằm tăng sự chú ý. Về ngữ nghĩa, factual đại diện cho cách đưa tin trung lập, chỉ nêu dữ kiện mà không gợi cảm xúc mạnh. Về mạch luận, đoạn văn khuyên truyền thông tránh dùng ngôn ngữ giật gân, ám chỉ rằng phong cách đưa tin chính xác, khách quan (factual) là lựa chọn đúng đắn. Sự đối lập giữa factual và sensational rất rõ ràng, đáp ứng đúng yêu cầu trái nghĩa.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Several factors determine copycat crime likelihood, and recognizing these helps authorities and journalists prevent future occurrences.
B. Digital platforms solely enable copycat crime occurrence, making internet restriction the most effective prevention strategy available.
C. Journalists bear exclusive responsibility for copycat offenses, requiring complete media silence about all criminal activity reported.
D. Psychological conditions alone predict copycat criminal behavior, suggesting mental health treatment eliminates all imitation crime risks.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Có nhiều yếu tố quyết định khả năng xảy ra tội phạm bắt chước, và việc nhận ra những yếu tố này giúp chính quyền và nhà báo ngăn chặn các vụ việc tương tự trong tương lai.
B. Các nền tảng kỹ thuật số chỉ tạo điều kiện cho tội phạm bắt chước xảy ra, khiến việc hạn chế internet trở thành chiến lược phòng ngừa hiệu quả nhất hiện có.
C. Các nhà báo chịu hoàn toàn trách nhiệm về các hành vi bắt chước, yêu cầu truyền thông phải im lặng hoàn toàn về mọi hoạt động tội phạm được báo cáo.
D. Chỉ riêng các tình trạng tâm lý cũng có thể dự đoán hành vi tội phạm bắt chước, cho thấy việc điều trị sức khỏe tâm thần có thể loại bỏ mọi nguy cơ phạm tội bắt chước.
A. Several factors determine copycat crime likelihood, and recognizing these helps authorities and journalists prevent future occurrences – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì đoạn 3 nêu rõ ba nhóm yếu tố: mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa các tội phạm, và điều kiện tâm lý của cá nhân. Đồng thời, phần cuối đoạn nhấn mạnh rằng hiểu các yếu tố này giúp chính quyền và nhà báo nhận thức trách nhiệm trong việc hạn chế tình trạng lan truyền của tội phạm bắt chước. Về ngữ nghĩa, đáp án bao quát được cả hai phần quan trọng: yếu tố quyết định hành vi và mục đích hiểu biết các yếu tố đó. Về mạch luận, nó phản ánh cấu trúc đoạn văn: liệt kê nguyên nhân rồi kết luận về vai trò phòng ngừa. Không phóng đại, không thu hẹp, đáp ứng hoàn toàn yêu cầu tóm tắt.
B. Digital platforms solely enable copycat crime occurrence, making internet restriction the most effective prevention strategy available – SAI – Đáp án này sai vì nó phóng đại quá mức vai trò của nền tảng kỹ thuật số. Đoạn 3 có nhắc rằng digital platforms “increase opportunities” nhưng không bao giờ nói rằng chúng là yếu tố duy nhất gây ra copycat crime. Về ngữ nghĩa, việc sử dụng từ “solely” làm méo mó nội dung vì đoạn văn nhấn mạnh nhiều yếu tố cùng tác động. Về mạch luận, đoạn 3 nhấn mạnh đa yếu tố chứ không quy trách nhiệm hoàn toàn cho internet. Hơn nữa, đoạn văn không hề đề xuất “internet restriction” là biện pháp phòng ngừa. Do đó, kỳ vọng thu hẹp nguyên nhân vào một yếu tố duy nhất là sai hoàn toàn.
C. Journalists bear exclusive responsibility for copycat offenses, requiring complete media silence about all criminal activity reported – SAI – Phương án này sai vì gán trách nhiệm hoàn toàn cho nhà báo, trong khi đoạn văn chỉ nói họ có trách nhiệm lưu ý đến vai trò của mình chứ không phải chịu trách nhiệm duy nhất. Về ngữ nghĩa, từ “exclusive responsibility” làm sai lệch lập luận vì đoạn 3 đề cập đến nhiều yếu tố: tâm lý cá nhân, sự tương đồng và mức độ chú ý truyền thông — không yếu tố nào mang tính độc quyền quyết định. Về mạch luận, đoạn 3 không hề đề xuất “media silence”; trái lại, bài đọc chỉ đề nghị đưa tin thận trọng ở đoạn 4. Vì vậy phương án này sai nghiêm trọng.
D. Psychological conditions alone predict copycat criminal behavior, suggesting mental health treatment eliminates all imitation crime risks – SAI – Đáp án này sai vì nó quy toàn bộ hành vi copycat crime cho điều kiện tâm lý cá nhân, trong khi văn bản nêu rõ nhiều yếu tố góp phần. Ngữ nghĩa của từ “alone” cho thấy sự phủ nhận tất cả các yếu tố còn lại. Đoạn văn không hề ngụ ý rằng điều trị tâm lý sẽ “eliminate all risks”, điều này thậm chí còn trái với lập luận phức hợp mà bài đã thiết lập. Về mạch luận, đoạn 3 trình bày cấu trúc nhiều yếu tố, nên thu hẹp thành một yếu tố duy nhất là không chính xác. Vì vậy lựa chọn này không phản ánh đúng nội dung đoạn văn.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. the amount of media attention and personal similarities between offenders
B. the psychological condition of individuals who commit copycat crimes
C. the factors that determine whether someone will commit a copycat offense
D. authorities and journalists
Giải Thích: từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến ________.
A. the amount of media attention and personal similarities between offenders – SAI – Hai cụm danh từ này xuất hiện trong đoạn văn, nhưng chúng không thể là chủ thể của đại từ sở hữu “their” trong câu cuối. Về ngữ nghĩa, “amount of media attention” và “personal similarities” là các yếu tố, không phải con người hay tổ chức có khả năng “recognize responsibility”. Về mặt ngữ pháp, các yếu tố vô tri không thể mang “responsibility” trong ngữ cảnh xã hội. Về mạch luận, câu văn hướng tới chủ thể có vai trò hành động trong việc kiểm soát lan truyền tội phạm bắt chước, nên không thể quy trách nhiệm cho các yếu tố này. Vì vậy, phương án A sai về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. the psychological condition of individuals who commit copycat crimes – SAI – Mặc dù psychological condition được nêu trong đoạn văn như một yếu tố ảnh hưởng hành vi, nhưng nó không thể là chủ thể của “their responsibility”. Về ngữ nghĩa, psychological condition là trạng thái nội tại, không có khả năng nhận biết hay đảm nhận trách nhiệm. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” mô tả trách nhiệm của người hoặc nhóm người, không thể gán cho một “condition”. Về mạch luận, câu cuối đoạn 3 là lời nhắc nhở về trách nhiệm của những người có vai trò định hướng dư luận và truyền thông, không phải điều kiện tâm lý của tội phạm. Vì vậy đáp án này sai.
C. the factors that determine whether someone will commit a copycat offense – SAI – Đây cũng là một lựa chọn gây nhiễu vì “factors” được nhắc đến ngay trước câu chứa đại từ. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa, các yếu tố này không thể “recognize responsibility”. Về mặt ngữ pháp, “their responsibility” yêu cầu chủ thể là con người hoặc tổ chức, còn “factors” lại vô tri. Về mạch luận, câu cuối muốn nhấn mạnh vai trò của những người có khả năng tác động đến sự lan truyền của tội phạm bắt chước, không phải chính các yếu tố đã được phân tích. Do đó, phương án này sai vì không phù hợp với chức năng chủ ngữ trong câu.
D. authorities and journalists – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì “authorities and journalists” là cụm danh từ ngay trước đại từ “their” và cũng là chủ thể phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Về ngữ nghĩa, họ là những người có trách nhiệm xã hội trong việc kiểm soát thông tin và giảm thiểu nguy cơ lan truyền tội phạm bắt chước. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” có thể thay thế tự nhiên cho một cụm danh từ chỉ người ở số nhiều. Về mạch luận, câu cuối đoạn 3 kết thúc bằng lời khẳng định vai trò quan trọng của hai nhóm này trong việc phòng ngừa tội phạm copycat, nên “their responsibility” rõ ràng đề cập đến họ. Do đó, đáp án D là lựa chọn đúng.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Restricting all media coverage and eliminating complete information about crimes will entirely prevent copycat offenses from occurring.
B. News organizations should reduce sensational details while maintaining comprehensive reporting to substantially lower copycat crime rates overall.
C. Media outlets can substantially lower copycat crime rates by eliminating unnecessary information and avoiding sensational narrative storytelling approaches.
D. Media outlets must eliminate unnecessary details and dramatic storytelling to moderately improve public safety and discourage imitation crime.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc hạn chế mọi hoạt động đưa tin trên phương tiện truyền thông và loại bỏ hoàn toàn thông tin về tội phạm sẽ ngăn chặn hoàn toàn các hành vi bắt chước.
B. Các cơ quan báo chí nên giảm thiểu các chi tiết giật gân trong khi vẫn duy trì đưa tin toàn diện để giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước nói chung.
C. Các cơ quan truyền thông có thể giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước bằng cách loại bỏ thông tin không cần thiết và tránh các phương pháp kể chuyện giật gân.
D. Các cơ quan truyền thông phải loại bỏ các chi tiết không cần thiết và lối kể chuyện kịch tính để cải thiện vừa phải an toàn công cộng và ngăn chặn tội phạm bắt chước.
A. Restricting all media coverage and eliminating complete information about crimes will entirely prevent copycat offenses from occurring – SAI – Đáp án này bóp méo nội dung vì câu gốc không hề đề xuất “restricting all media coverage” hay “eliminating complete information”. Về ngữ nghĩa, phương án A diễn giải cực đoan, coi việc ngưng toàn bộ đưa tin là biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, trái ngược với đoạn văn vốn chỉ khuyến nghị hạn chế chi tiết và tránh giật gân. Về mạch luận, văn bản nhấn mạnh “balanced approach” và “maintaining journalistic integrity”, nghĩa là không loại bỏ hoàn toàn thông tin. Về ngữ pháp, dùng từ “entirely prevent” làm sai lệch mức độ hiệu quả được mô tả. Vì vậy, phương án A sai nghiêm trọng.
B. News organizations should reduce sensational details while maintaining comprehensive reporting to substantially lower copycat crime rates overall – SAI – Mặc dù có phần gần với ý gốc, phương án này thêm nội dung không được đề cập: “maintaining comprehensive reporting”. Câu gốc chỉ nói về tránh giật gân và giảm chi tiết thừa, không nêu yêu cầu duy trì độ bao quát thông tin. Về ngữ nghĩa, phương án B mở rộng ý và thay đổi trọng tâm, làm câu paraphrase không còn chính xác. Về mạch luận, nội dung này khiến người đọc hiểu rằng báo chí phải tiếp tục đưa tin đầy đủ ngay cả khi cắt bỏ chi tiết, điều không xuất hiện trong văn bản. Do đó, phương án này không phản ánh đúng nội dung nguyên bản.
C. Media outlets can substantially lower copycat crime rates by eliminating unnecessary information and avoiding sensational narrative storytelling approaches – ĐÚNG – Đây là phương án trùng khớp nhất với câu gốc. Về ngữ nghĩa, nó diễn đạt hai hành động chính: loại bỏ chi tiết không cần thiết và tránh cách kể chuyện giật gân — giống hệt câu trong bài. Về mức độ tác động, từ “substantially” tương thích với ý văn gốc nhấn mạnh tác dụng rõ rệt của việc thay đổi cách đưa tin. Về mạch luận, câu paraphrase này giữ nguyên cấu trúc nguyên nhân–kết quả: thay đổi cách đưa tin dẫn đến giảm tội phạm copycat. Về ngữ pháp, câu được diễn đạt chính xác mà không thêm hoặc bớt thông tin quan trọng. Vì vậy, đây chính là phương án đúng.
D. Media outlets must eliminate unnecessary details and dramatic storytelling to moderately improve public safety and discourage imitation crime – SAI – Đáp án này làm giảm mức độ tác động (“moderately”), trái với ý gốc nói về ảnh hưởng mạnh mẽ và đáng kể. Về ngữ nghĩa, từ “dramatic storytelling” không hoàn toàn tương đương “sensational coverage”, vì sensational mang nghĩa giật gân, bóp méo cảm xúc mạnh, còn dramatic chỉ kịch tính mà không bao hàm ý tiêu cực. Về mạch luận, đáp án D tập trung vào “public safety”, trong khi câu gốc nhấn mạnh giảm copycat crime. Việc dịch chuyển trọng tâm này khiến ý nghĩa sai lệch. Vì vậy phương án này không đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
B. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals properly.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities all influence copycat crime behavior significantly.
D. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Sự chú ý của truyền thông không ảnh hưởng đến việc cá nhân có quyết định thực hiện hành vi bắt chước tội phạm trong xã hội hay không.
B. Các nhà báo nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về tội phạm để thông tin đầy đủ cho những người dễ bị tổn thương.
C. Tình trạng tâm lý, sự chú ý của truyền thông và những điểm tương đồng về mặt cá nhân đều ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước tội phạm.
D. Loại bỏ tất cả các báo cáo về tội phạm là phương pháp hiệu quả duy nhất để ngăn chặn hoàn toàn hành vi bắt chước tội phạm.
A. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society – SAI – Đáp án này sai vì nó phủ nhận hoàn toàn vai trò của truyền thông, trái ngược tuyệt đối với luận điểm trọng tâm của bài. Đoạn 1 và 2 đều khẳng định rằng mức độ đưa tin, cách thức trình bày và ngôn ngữ giật gân có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước. Về ngữ nghĩa, cụm “has no effect” khiến mệnh đề trở nên đối lập hoàn toàn với nội dung văn bản. Về mạch luận, bài viết xây dựng lập luận rằng truyền thông là yếu tố quan trọng kéo theo hành vi copycat, nên việc nói “không có ảnh hưởng” là vô lí. Vì vậy, phương án A hoàn toàn trái nội dung.
B. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals properly – SAI – Đáp án này sai vì nó bóp méo lập luận trong đoạn 4. Văn bản khuyến cáo phải tránh đưa tin giật gân và giảm bớt chi tiết không cần thiết, đặc biệt là những thông tin có thể gợi ý hoặc vô tình hướng dẫn. Về ngữ nghĩa, phương án B hiểu sai hoàn toàn mục đích của báo chí khi đưa tin có trách nhiệm. Về mạch luận, toàn bài nhấn mạnh việc giảm thiểu nguy cơ copycat bằng cách hạn chế mô tả chi tiết, chứ không phải cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Vì vậy, đây là đáp án sai rõ ràng.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities all influence copycat crime behavior significantly – ĐÚNG – Đây chính là ý được nêu đầy đủ trong đoạn 3. Văn bản liệt kê ba yếu tố chính quyết định khả năng phạm tội bắt chước: mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân, và điều kiện tâm lý. Về ngữ nghĩa, đáp án này phản ánh đúng cả ba yếu tố mà tác giả nhấn mạnh. Về mạch luận, nó thống nhất với cấu trúc giải thích của đoạn 3: từ liệt kê nguyên nhân đến hệ quả phòng ngừa. Không phóng đại, không thu hẹp, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu câu hỏi. Đây là phương án duy nhất hoàn toàn phù hợp nội dung bài.
D. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely – SAI – Phương án này sai nghiêm trọng vì đoạn 4 không hề đề xuất ngưng đưa tin hoàn toàn, mà chỉ khuyến nghị đưa tin có trách nhiệm hơn. Về ngữ nghĩa, từ “only effective method” và “completely” phóng đại nội dung, làm lệch hướng luận điểm. Về mạch luận, tác giả nêu giải pháp cân bằng: giảm giật gân, tránh mô tả chi tiết, chứ không loại trừ tin tức tội phạm. Do đó, đáp án này sai về cả mức độ, nội dung và mục đích văn bản.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Vulnerable individuals who encounter sensational crime coverage always feel compelled to imitate criminal behavior depicted.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
C. The passage explicitly states media outlets deliberately provide instructions to vulnerable individuals committing crimes.
D. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient factors for copycat offenses.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Những cá nhân dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với tin tức về tội phạm giật gân luôn cảm thấy bị thôi thúc phải bắt chước hành vi phạm tội được mô tả.
B. Các nền tảng kỹ thuật số đã giúp những kẻ phạm tội tiềm năng dễ dàng tiếp cận thông tin chi tiết về tội phạm hơn so với phương tiện truyền thông truyền thống.
C. Đoạn văn nêu rõ các phương tiện truyền thông cố tình cung cấp hướng dẫn cho những cá nhân dễ bị tổn thương khi phạm tội.
D. Chỉ riêng các điều kiện tâm lý, không có sự tiếp xúc với phương tiện truyền thông hoặc sự tương đồng, là đủ yếu tố dẫn đến hành vi bắt chước.
A. Vulnerable individuals who encounter sensational crime coverage always feel compelled to imitate criminal behavior depicted – SAI – Đáp án này sai vì nó sử dụng từ “always”, tạo nghĩa tuyệt đối hóa — điều mà đoạn văn không hề khẳng định. Về ngữ nghĩa, văn bản chỉ nói rằng cách đưa tin giật gân “unintentionally provides ideas or feelings of connection”, chứ không hề nói những người dễ bị tác động luôn luôn cảm thấy buộc phải bắt chước. Về mạch luận, tác giả giải thích truyền thông tăng nguy cơ, không đưa ra quan hệ nhân quả tuyệt đối. Việc diễn đạt hành vi như một kết quả bắt buộc làm sai lệch ý chủ đạo của văn bản. Do đó, phương án A không thể được suy luận từ nội dung bài.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media – ĐÚNG – Đáp án này là suy luận hợp lý từ ý được nêu trong đoạn 3: “easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases.” Về ngữ nghĩa, câu gốc nêu rõ rằng nền tảng kỹ thuật số tạo điều kiện dễ dàng hơn cho việc thu thập thông tin. Từ đó có thể suy ra rằng khả năng tiếp cận của người phạm tội tiềm năng cao hơn so với dạng tiếp cận truyền thống, vì nếu không có sự khác biệt này thì digital platforms không thể được xem là tác nhân gia tăng cơ hội. Về mạch luận, đáp án này phù hợp với cách tác giả nhấn mạnh vai trò lan truyền và tốc độ tiếp cận thông tin của môi trường số. Đây là suy luận chính xác và hợp lý.
C. The passage explicitly states media outlets deliberately provide instructions to vulnerable individuals committing crimes – SAI – Đáp án này sai vì văn bản không hề nói rằng truyền thông làm điều này một cách cố ý. Về ngữ nghĩa, đoạn 2 nhấn mạnh rằng báo chí “unintentionally” truyền cảm hứng hoặc ý tưởng cho người dễ bị tác động. Từ “deliberately” trong đáp án làm thay đổi hoàn toàn thái độ của tác giả và bóp méo nội dung. Về mạch luận, bài viết xoay quanh ý rằng báo chí có trách nhiệm hạn chế vô tình thúc đẩy copycat crime, chứ không miêu tả hành vi cố tình hướng dẫn. Do đó đáp án C hoàn toàn trái nội dung.
D. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient factors for copycat offenses – SAI – Đây là đáp án sai vì đoạn 3 nói rõ nhiều yếu tố cùng tác động: mức độ chú ý truyền thông, sự tương đồng cá nhân và điều kiện tâm lý. Không có yếu tố nào được mô tả là “đủ” để tạo ra hành vi bắt chước nếu đứng đơn lẻ. Về ngữ nghĩa, từ “alone” mâu thuẫn với ý tác giả. Về mạch luận, văn bản nhấn mạnh bản chất đa nhân tố của copycat crime. Vì vậy, kết luận rằng chỉ yếu tố tâm lý là đủ là diễn giải sai nội dung.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Media coverage of crimes is a significant factor that influences vulnerable individuals, though it is not the only cause of copycat offenses.
B. Multiple factors, including media presentation style, individual psychology, personal similarities, and digital access, contribute to copycat crimes, which responsible journalism can help prevent.
C. Copycat offenders typically learn criminal techniques by studying detailed step-by-step instructions provided intentionally by news organizations through traditional and digital media channels.
D. Psychological conditions and personal similarities between offenders are the most significant determinants of copycat crime, while media coverage plays only a minor role.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Việc đưa tin về tội phạm trên phương tiện truyền thông là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến những cá nhân dễ bị tổn thương, mặc dù nó không phải là nguyên nhân duy nhất gây ra hành vi bắt chước.
B. Nhiều yếu tố, bao gồm phong cách trình bày trên phương tiện truyền thông, tâm lý cá nhân, điểm tương đồng cá nhân và khả năng tiếp cận kỹ thuật số, góp phần vào hành vi bắt chước, mà báo chí có trách nhiệm có thể giúp ngăn chặn.
C. Những kẻ bắt chước thường học các kỹ thuật phạm tội bằng cách nghiên cứu các hướng dẫn chi tiết từng bước do các tổ chức tin tức cung cấp một cách có chủ đích thông qua các kênh truyền thông truyền thống và kỹ thuật số.
D. Các điều kiện tâm lý và điểm tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội là những yếu tố quyết định quan trọng nhất của hành vi bắt chước, trong khi việc đưa tin trên phương tiện truyền thông chỉ đóng một vai trò nhỏ.
A. Media coverage of crimes is a significant factor that influences vulnerable individuals, though it is not the only cause of copycat offenses – SAI – Đáp án này tuy đúng một phần nhưng không bao quát toàn bộ nội dung bài. Về ngữ nghĩa, phương án A chỉ nhấn mạnh vai trò của truyền thông mà không đề cập đầy đủ các yếu tố khác như tâm lý cá nhân, sự tương đồng giữa tội phạm, mức độ chú ý truyền thông và đặc biệt là vai trò của nền tảng kỹ thuật số. Về mạch luận, bài viết không chỉ nói “media is significant but not the only cause”; nó phân tích một chuỗi yếu tố đa dạng và trình bày rõ trách nhiệm của nhà báo cũng như giải pháp hạn chế copycat crime. Vì không đủ mức độ bao quát, đáp án A không thể là tóm tắt tốt nhất.
B. Multiple factors, including media presentation style, individual psychology, personal similarities, and digital access, contribute to copycat crimes, which responsible journalism can help prevent – ĐÚNG – Đây là tóm tắt chính xác nhất và đầy đủ nhất. Về ngữ nghĩa, phương án B bao gồm tất cả các yếu tố được đề cập trong bài: sự đưa tin giật gân, điều kiện tâm lý cá nhân, sự tương đồng giữa người phạm tội và sự dễ dàng tiếp cận thông tin từ nền tảng số. Về mạch luận, nó phản ánh mạch bài: đoạn 1 nêu hiện tượng; đoạn 2 phân tích vai trò truyền thông; đoạn 3 bổ sung yếu tố cá nhân và kỹ thuật số; đoạn 4 đưa ra giải pháp là truyền thông có trách nhiệm hơn. Về mức độ bao quát, đây là lựa chọn duy nhất nêu đủ nguyên nhân và biện pháp, phù hợp hoàn toàn với nội dung bài đọc.
C. Copycat offenders typically learn criminal techniques by studying detailed step-by-step instructions provided intentionally by news organizations through traditional and digital media channels – SAI – Phương án này sai vì nó gán động cơ “intentionally” cho báo chí, trong khi đoạn 2 khẳng định ảnh hưởng này là vô tình. Về ngữ nghĩa, bài viết không hề nói rằng báo chí cung cấp “step-by-step instructions”. Về mạch luận, toàn bài nhấn mạnh việc tránh đưa tin giật gân, chứ không buộc tội truyền thông cố ý cung cấp hướng dẫn cho tội phạm. Do đó, đáp án này đi ngược nội dung.
D. Psychological conditions and personal similarities between offenders are the most significant determinants of copycat crime, while media coverage plays only a minor role – SAI – Đây là đáp án sai vì xuyên tạc trọng tâm bài viết. Văn bản nhấn mạnh rằng truyền thông có vai trò cực kỳ mạnh mẽ trong việc kích thích hành vi bắt chước, đặc biệt khi đưa tin giật gân. Về ngữ nghĩa, từ “minor role” làm sai lệch hoàn toàn ý tác giả. Về mạch luận, truyền thông được đặt vào vị trí trung tâm, không phải yếu tố phụ. Do đó phương án này không đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase "monkey see, monkey do" perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.
|
Tội phạm bắt chước mô tả một hành vi phạm tội trong đó ai đó bắt chước một hành vi phạm pháp khác đã từng thu hút sự chú ý của công chúng. Cụm từ “monkey see, monkey do” diễn tả hoàn hảo cách những người phạm tội này lặp lại những gì họ đã chứng kiến qua nhiều kênh khác nhau. Hành vi phạm tội ban đầu thường nhận được sự đưa tin rộng rãi từ truyền hình, báo chí hoặc nền tảng mạng xã hội, từ đó truyền cảm hứng cho những cá nhân dễ bị tác động thực hiện các hành vi tương tự. Hiện tượng này cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa sự tiếp xúc với truyền thông và hành vi phạm tội trong xã hội hiện đại.
|
|
Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.
|
Nghiên cứu cho thấy cách truyền thông trình bày thông tin có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước. Khi các tội phạm được đưa tin kèm theo những chi tiết kịch tính và ngôn ngữ giật gân, chúng vô tình mang đến cho những người dễ bị tác động những ý tưởng hoặc cảm giác liên kết với kẻ phạm tội ban đầu. Những vụ bạo lực nghiêm trọng như xả súng hàng loạt hoặc giết người hàng loạt đặc biệt có xu hướng khuyến khích hành vi bắt chước, dù các tội phạm nhỏ hơn cũng có thể bị lặp lại. Mức độ đưa tin dày đặc kết hợp với các mô tả chi tiết làm gia tăng nguy cơ xảy ra các hành vi bắt chước trong cộng đồng.
|
|
Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.
|
Nhiều yếu tố quyết định việc một người có thực hiện hành vi bắt chước hay không. Mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội và tình trạng tâm lý của từng cá nhân đều góp phần đáng kể. Ngoài ra, việc dễ dàng tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội để những kẻ phạm tội tiềm năng tìm hiểu chi tiết về các vụ án trước đó. Hiểu được những yếu tố này giúp các cơ quan chức năng và nhà báo nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc ngăn chặn sự lan rộng của các hành vi như vậy trong xã hội.
|
|
To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.
|
Để giải quyết mối lo ngại nghiêm trọng này, các chuyên gia khuyến nghị áp dụng các phương pháp đưa tin có ý thức và thận trọng hơn. Các cơ quan báo chí nên tránh những hình thức đưa tin giật gân tôn vinh hành vi phạm tội hoặc cung cấp hướng dẫn từng bước. Bằng cách giảm bớt các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các phương tiện truyền thông có thể giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước. Cách tiếp cận cân bằng này giúp bảo vệ an toàn cho công chúng đồng thời duy trì tính liêm chính báo chí và trách nhiệm xã hội khi đưa tin về các sự kiện quan trọng đến khán giả trên toàn thế giới.
|