Question 1:A. desperation B. desperate C. desperately D. desperativity
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. desperation – SAI– Đây là danh từ mang nghĩa “sự tuyệt vọng”. Ở câu hỏi này, cấu trúc là: “adolescent minds (1)_________ need protection…”, trong đó “adolescent minds” là chủ ngữ, “need” là động từ chính. Chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và động từ, vị trí này không phù hợp cho một danh từ. Nếu chọn “desperation”, ta sẽ có “adolescent minds desperation need protection”, hoàn toàn sai ngữ pháp vì danh từ không thể đứng trực tiếp trước động từ theo kiểu này. Về nghĩa, chúng ta muốn nói “tâm trí vị thành niên rất cần/khẩn thiết cần được bảo vệ”, cần một từ diễn tả mức độ của việc “cần”, chứ không phải một danh từ chỉ trạng thái trừu tượng. Do đó, phương án A không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
B. desperate – SAI– Đây là tính từ mang nghĩa “tuyệt vọng, rất cần thiết, vô cùng khẩn cấp”. Tuy nhiên, trong câu, tính từ không đứng được giữa chủ ngữ và động từ theo kiểu: “adolescent minds desperate need protection”. Cấu trúc đó nghe không tự nhiên và bị coi là sai trong tiếng Anh chuẩn; nếu muốn dùng “desperate” làm tính từ, ta phải chuyển cấu trúc thành “adolescent minds are desperate for protection” hoặc “are in desperate need of protection”. Ở đề bài, sau chỗ trống là động từ “need” đã chia thì, do đó vị trí thích hợp nhất là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “need”. Vì vậy, dù “desperate” có vẻ đúng về mặt ý nghĩa, nó lại sai về mặt cấu trúc câu ở vị trí này.
C. desperately – ĐÚNG– Đây là trạng từ mang nghĩa “một cách tuyệt vọng, vô cùng, cực kỳ”, đứng ở vị trí điển hình là giữa chủ ngữ và động từ chính để bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc “adolescent minds desperately need protection” là hoàn toàn chuẩn: chủ ngữ “adolescent minds” + trạng từ “desperately” + động từ “need”. Câu này được hiểu là “tâm trí vị thành niên vô cùng cần được bảo vệ”, nhấn mạnh mức độ cấp bách và nghiêm trọng của nhu cầu bảo vệ trước môi trường trực tuyến độc hại. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp, vừa đạt hiệu quả nhấn mạnh trong một câu quảng cáo/cảnh báo về sức khỏe tinh thần.
D. desperativity – SAI– Đây là một danh từ rất hiếm gặp, hầu như không được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Tương tự như “desperation”, nó không thể đứng ở vị trí giữa chủ ngữ và động từ để bổ nghĩa cho động từ “need”. Cụm “adolescent minds desperativity need protection” hoàn toàn không chấp nhận được về mặt ngữ pháp và nghe rất “lạ tai”, thiếu tự nhiên, trái với phong cách rõ ràng, thuyết phục cần có trong một mẩu quảng cáo về bảo vệ sức khỏe tinh thần thanh thiếu niên. Vì vậy, phương án này bị loại.
Tạm Dịch: Did you know that adolescent minds desperately need protection from increasingly harmful online environments? (“Bạn có biết rằng tâm trí của thanh thiếu niên vô cùng cần được bảo vệ khỏi những môi trường trực tuyến ngày càng độc hại không?”)
Question 2:A. that B. when C. whom D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – SAI – đại từ quan hệ này có thể thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng khi đi sau dấu phẩy, nó không thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Trong câu Social media platforms, that expose vulnerable teenagers…, việc dùng that bị xem là sai trong văn phong chuẩn. Ngoài ra, đại từ quan hệ cần tạo liên kết rõ ràng với danh từ đứng trước, nhưng cấu trúc dùng that sau dấu phẩy gây cảm giác không tự nhiên và không phù hợp với quy tắc cấu trúc mệnh đề quan hệ mở rộng. Bởi vậy, lựa chọn này không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp.
B. when – SAI – when là đại từ quan hệ dùng cho thời gian, bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời điểm như day, year, moment. Tuy nhiên, trong câu đề bài, danh từ đứng trước là social media platforms, thuộc nhóm sự vật, không liên quan gì đến yếu tố thời gian nên không thể dùng when. Nếu viết social media platforms, when expose…, thì câu sẽ sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Nghĩa câu cũng không phù hợp vì không phải nhấn mạnh thời điểm mà nhấn mạnh bản chất của các nền tảng mạng xã hội. Do đó, phương án này không thể chọn.
C. whom – SAI – whom dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ người làm tân ngữ, ví dụ the person whom I met. Ở đây danh từ đứng trước là social media platforms, là sự vật, không phải con người, nên không thể thay bằng whom. Nếu viết social media platforms, whom expose vulnerable teenagers…, thì hoàn toàn sai ngữ pháp vì whom không thể làm chủ ngữ cho động từ expose. Đáp án này sai cả về chức năng lẫn vị trí dùng đại từ quan hệ và khiến câu trở nên phi logic và không đúng văn phong học thuật.
D. which – ĐÚNG – which dùng cho sự vật và phù hợp trong mệnh đề quan hệ không xác định, đứng sau dấu phẩy, bổ nghĩa cho cả danh từ social media platforms. Cấu trúc social media platforms, which expose vulnerable teenagers to damaging content, mô tả thêm thông tin về các nền tảng mạng xã hội mà không làm thay đổi ý chính. Ngoài ra, which đứng làm chủ ngữ cho động từ expose rất tự nhiên và chính xác. Văn phong quảng cáo mang tính cảnh báo tâm lý cũng thường sử dụng loại mệnh đề mở rộng này để bổ sung thông tin khách quan.
Tạm dịch: Social media platforms, which expose vulnerable teenagers to damaging content, have become a significant threat to their psychological well-being. (“Các nền tảng mạng xã hội, vốn phơi bày thanh thiếu niên dễ tổn thương trước nội dung độc hại, đã trở thành mối đe dọa lớn đối với sức khỏe tâm lý của họ.”)
Question 3:A. amount B. deal C. number D. majority
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. amount – SAI – amount dùng cho danh từ không đếm được như amount of water hoặc amount of money. Tuy nhiên, trong câu đề bài, đối tượng được nhắc đến là young users, một danh từ đếm được số nhiều. Nếu viết an amount of young users thì cấu trúc này sai ngữ pháp vì amount không bao giờ đi với danh từ đếm được số nhiều. Nghĩa của câu cũng trở nên vô lý vì người đọc sẽ hiểu một “lượng” người thay vì số lượng người, không phù hợp với văn cảnh thống kê trong quảng cáo về sức khỏe tinh thần.
B. deal – SAI – deal khi đi với lượng từ thường xuất hiện trong cụm a great deal of nhưng cụm này chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Nếu cố dùng a great deal of young users thì trong thực tế người bản ngữ xem đó là sai vì young users là danh từ đếm được. Ngoài ra từ deal vốn không diễn tả rõ ràng quy mô về số lượng người trong văn bản mang tính báo cáo hoặc cảnh báo. Dùng deal khiến câu trở nên không chuẩn mực và mất tính học thuật cần thiết cho nội dung về dữ liệu người dùng mạng xã hội.
C. number – ĐÚNG – number khi kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như great tạo thành cụm lượng từ cố định a great number of, dùng để chỉ số lượng lớn các đối tượng đếm được, hoàn toàn phù hợp với danh từ số nhiều young users. Cụm a great number of mang tính trung tính, mô tả hiện tượng phổ biến mà không hàm ý tỷ lệ thống kê cụ thể, rất phù hợp với văn cảnh trình bày thực trạng trong các báo cáo nghiên cứu và văn bản cảnh báo. Việc sử dụng number giúp câu văn giữ được sắc thái khách quan, học thuật và chính xác về mặt ngữ nghĩa.
D. majority – SAI – majority thường được dùng để chỉ hơn 50% của một tập hợp đã được xác định rõ ràng, do đó mang hàm ý kết luận mang tính thống kê. Trong câu này, young users là một nhóm người được nêu chung, không kèm theo yếu tố xác định hay dữ liệu so sánh tỷ lệ, nên việc sử dụng a great majority of sẽ làm câu văn ngụ ý mức độ khái quát và chắc chắn cao hơn thông tin mà ngữ cảnh cung cấp. Vì vậy, mặc dù majority không sai về mặt ngữ pháp, nhưng không phù hợp về sắc thái ngữ nghĩa và dụng ý học thuật của đoạn văn, khiến lựa chọn này không phải là đáp án chính xác.
Tạm dịch: A great number of young users continue to receive harmful material featuring a tearful figure in despair about their appearance. (Một số lượng lớn người dùng trẻ tiếp tục nhận được những tài liệu độc hại có hình ảnh một nhân vật đang rơi nước mắt và tuyệt vọng về ngoại hình của mình.)
Question 4:A. crying B. weeping C. tearful D. anguished
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. crying – ĐÚNG– Từ “crying” là hiện tại phân từ của động từ “cry”, nhưng trong tiếng Anh, nhiều hiện tại phân từ có thể dùng làm tính từ miêu tả hình ảnh hoặc trạng thái của một nhân vật. Cụm “a crying figure” trong ngữ cảnh này không nhấn mạnh hành động khóc theo nghĩa đen mà gợi hình tượng một nhân vật chứa đầy cảm xúc đau buồn và suy sụp – đúng với nội dung quảng cáo nói về các bài đăng độc hại liên quan đến hình thể và rối loạn ăn uống. Trong truyền thông mô tả hình ảnh, “crying” là lựa chọn phổ biến để khắc họa nhân vật biểu tượng của sự tuyệt vọng mà không cần quá trừu tượng. Cấu trúc “a crying figure in despair about their appearance” tạo cảm giác trực quan, dễ hình dung và phù hợp với phong cách viết mô tả các hình ảnh lan truyền trên mạng. Nó thể hiện rõ mức độ tổn thương về tâm lý mà quảng cáo muốn truyền đạt, đồng thời giữ nét tự nhiên trong cách dùng từ mô tả thị giác – điều mà nhiều bài báo và tài liệu truyền thông thường sử dụng khi nói về nội dung tiêu cực trên mạng xã hội.
B. weeping – SAI– Mặc dù “weeping” cũng là hiện tại phân từ giống như “crying”, sắc thái của nó trang trọng và giàu cảm xúc hơn, thường dùng trong văn học hoặc mô tả bi kịch sâu nặng. Trong một đoạn quảng cáo cảnh báo về tác hại của mạng xã hội, việc dùng “a weeping figure” khiến câu văn chuyển sang giọng điệu hơi kịch tính và không tự nhiên bằng “crying”. Ngoài ra, “weeping” thường miêu tả tiếng khóc kéo dài, mang tính chất bi thương quá mức, trong khi mục đích câu văn là mô tả hình tượng được dùng trong nội dung độc hại chứ không phải mô tả chi tiết cảm xúc. Do đó, dù không sai ngữ pháp, nó thiếu tính phổ biến và mức độ tự nhiên trong văn bản truyền thông, khiến đáp án này không phù hợp bằng phương án A.
C. tearful – SAI– “Tearful” là tính từ hoàn chỉnh nghĩa là “đẫm nước mắt” hoặc “sắp khóc”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hình tượng trong nội dung độc hại, “a tearful figure” mang sắc thái nhẹ và mô tả trạng thái cảm xúc nội tâm hơn là hình ảnh hiển hiện rõ ràng. So với “crying figure”, sắc thái của “tearful” thiên về lòng buồn bã hơn là hình ảnh cụ thể. Trong nội dung quảng cáo này, mục tiêu là mô tả hình ảnh mà người trẻ dễ nhận ra trong feed của họ – và những hình ảnh này thường thể hiện nhân vật “crying” rõ ràng, không phải chỉ “tearful”. Do vậy “tearful” tạo cảm giác ít trực quan hơn và không truyền tải mạnh bằng lựa chọn A, dù vẫn đúng ngữ pháp.
D. anguished – SAI– “Anguished” là tính từ nghĩa là “đau đớn về tinh thần một cách dữ dội”. Đây là từ rất mạnh và mang sắc thái trầm trọng, thường dùng trong văn học hoặc các mô tả tâm lý nặng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hình ảnh xuất hiện trong nội dung độc hại, dùng “an anguished figure” trở nên quá kịch tính và không phản ánh đúng đặc trưng của hình ảnh thường thấy trên mạng xã hội. Hơn nữa, “anguished” mô tả trạng thái tâm lý chứ không phải hình ảnh rõ ràng, khiến nó lệch khỏi mục tiêu mô tả trực quan một hình tượng xuất hiện trong các bài đăng gây hại. Cách diễn đạt này cũng ít phổ biến hơn trong các bài viết truyền thông so với “crying figure”. Vì vậy đáp án D không phù hợp bằng A.
Tạm dịch: A great majority of young users continue to receive harmful material featuring a crying figure in despair about their appearance. (“Một phần lớn người dùng trẻ tiếp tục nhận phải những nội dung độc hại mô tả hình ảnh một nhân vật đang khóc, tuyệt vọng về ngoại hình của mình.”)
Question 5:A. keep forcing B. keep driving C. keep pressing D. keep pushing
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keep forcing – SAI – cụm này mang nghĩa ép buộc liên tục, nhưng trong văn cảnh nói về các nền tảng mạng xã hội đưa nội dung độc hại lên dòng tin của người dùng, động từ forcing không phải lựa chọn tự nhiên vì nó hàm ý cưỡng ép trực tiếp hành động lên con người. Với mạng xã hội, nội dung được đưa vào feed không theo nghĩa ép buộc con người làm gì, mà theo nghĩa đẩy nội dung lên hiển thị. Vì vậy dùng keep forcing khiến câu trở nên cứng nhắc và không phù hợp với cơ chế hoạt động của thuật toán đề xuất nội dung.
B. keep driving – SAI – drive có nhiều nghĩa như thúc đẩy, lái, dẫn dắt, nhưng trong câu về các nền tảng đưa nội dung vào feed, drive không đi với nghĩa đẩy nội dung vào dòng thời gian. Nếu dùng keep driving exploitative content into their feeds, cấu trúc trở nên không tự nhiên và gần như không được dùng trong mô tả thuật toán mạng xã hội. Từ này thường đi kèm drive somebody to do something hoặc drive change, không dùng để diễn tả hành động đưa nội dung vào nơi hiển thị của người dùng. Vì thế về ngữ nghĩa nó không phù hợp.
C. keep pressing – SAI – press mang nghĩa ấn, ép, gây áp lực hoặc báo chí. Tuy nhiên, trong cấu trúc press something into something, nghĩa sẽ trở nên kỳ lạ và không liên quan đến cách mạng xã hội phân phối nội dung. Nếu dùng keep pressing exploitative content into their feeds, câu trở nên khó hiểu và không tự nhiên. Press không mang nghĩa đẩy nội dung liên tục theo dạng thuật toán, nên dùng nó sẽ khiến văn bản mất đi sự chính xác khi mô tả hoạt động của nền tảng mạng xã hội.
D. keep pushing – ĐÚNG – push là động từ phổ biến để mô tả việc hệ thống tự động đẩy nội dung vào dòng thời gian của người dùng. Trong văn cảnh tác hại mạng xã hội, push content into feed là cấu trúc tự nhiên và được sử dụng phổ biến trong các bài báo phân tích công nghệ và tâm lý học. Khi dùng keep pushing exploitative content into their feeds, câu diễn tả rõ ràng mức độ liên tục và có hệ thống của hành vi này, phù hợp với chủ đề cảnh báo về thuật toán gây hại.
Tạm dịch: Millions of teenagers struggle against these platforms that keep pushing exploitative content into their feeds. (“Hàng triệu thanh thiếu niên phải chống chọi với những nền tảng liên tục đẩy nội dung gây bóc lột vào dòng tin của họ.”)
Question 6:A. spreading B. was spreading C. had spread D. which spread
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. spreading – ĐÚNG – đây là dạng hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu gốc đầy đủ có thể là posts which spread harmful beauty standards hoặc posts that spread harmful beauty standards. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và giữ lại phân từ spreading. Điều này tạo ra cấu trúc ngắn gọn, tự nhiên, rất phổ biến trong văn phong báo chí và văn bản học thuật phân tích tác động của mạng xã hội. Vì vậy spreading hoàn toàn phù hợp về hình thức và ý nghĩa.
B. was spreading – SAI – đây là thì quá khứ tiếp diễn. Nếu viết posts was spreading harmful beauty standards thì sai ngữ pháp vì posts là số nhiều, phải là were spreading. Hơn nữa, thì quá khứ tiếp diễn không phù hợp trong câu mô tả thói quen hoặc tính chất của các bài đăng, vốn là điều diễn ra thường xuyên. Cách dùng này khiến câu bị lệch về nghĩa, làm như hành động chỉ xảy ra trong một thời điểm quá khứ riêng lẻ, không phù hợp với nội dung mang tính khái quát của đoạn văn.
C. had spread – SAI – thì quá khứ hoàn thành thường dùng để mô tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác. Tuy nhiên trong đoạn văn, không có mốc thời gian quá khứ xác định nào để so sánh nên không thể dùng thì quá khứ hoàn thành. Nếu dùng had spread, nghĩa sẽ trở nên không logic và không phù hợp với văn viết đang mô tả trạng thái hiện tại của mạng xã hội. Ngoài ra cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ không bao giờ dùng thì quá khứ hoàn thành trong trường hợp này.
D. which spread – SAI – đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ, không phải dạng rút gọn. Tuy nó có thể xuất hiện trong câu gốc, nhưng đề yêu cầu rút gọn mệnh đề quan hệ, trong khi which spread giữ lại đại từ quan hệ và động từ nguyên dạng, dẫn đến không đáp ứng yêu cầu dạng rút gọn. Ngoài ra dấu phẩy trong câu cũng không phù hợp để sử dụng mệnh đề xác định, khiến việc chọn cấu trúc này trở nên thiếu tự nhiên và không đúng cách viết chuẩn mực trong bài phân tích.
Tạm dịch: Research shows that eating disorder-related posts spreading harmful beauty standards lead to serious psychological consequences. (“Nghiên cứu cho thấy các bài đăng liên quan đến rối loạn ăn uống lan truyền các tiêu chuẩn sắc đẹp độc hại dẫn đến những hậu quả tâm lý nghiêm trọng.”)