Question 23: Which information is NOT MENTIONED in the passage?
A. The technology scans both surface lines and vein patterns
B. Users can register using their smartphones
C. The system is used in sports arenas and airports
D. The specific time required to process each palm scan
Giải Thích: Thông tin nào không được đề cập trong đoạn văn?
A. The technology scans both surface lines and vein patterns – SAI – Đáp án này có nghĩa là công nghệ quét cả các đường vân bề mặt và mô hình tĩnh mạch. Dựa trên dẫn chứng "This biometric system scans both surface lines and vein patterns beneath the skin", thông tin này đã được tác giả nêu rõ ngay trong đoạn văn đầu tiên khi giải thích về cơ chế hoạt động của hệ thống nhận diện lòng bàn tay Amazon One.
B. Users can register using their smartphones – SAI – Đáp án này có nghĩa là người dùng có thể đăng ký bằng điện thoại thông minh của họ. Dẫn chứng trong bài ghi rõ "Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts", cho thấy phương thức đăng ký qua thiết bị di động là một phần thông tin có sẵn trong văn bản để hướng dẫn người dùng sử dụng dịch vụ.
C. The system is used in sports arenas and airports – SAI – Đáp án này có nghĩa là hệ thống được sử dụng tại các nhà thi đấu thể thao và sân bay. Đoạn văn thứ hai xác nhận thông tin này qua câu "Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners", minh chứng cho sự mở rộng của công nghệ này ra ngoài các cửa hàng bán lẻ của Amazon.
D. The specific time required to process each palm scan – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là thời gian cụ thể cần thiết để xử lý mỗi lần quét lòng bàn tay. Mặc dù bài đọc có đề cập đến lợi ích về "speed and efficiency" (tốc độ và hiệu quả), nhưng không có bất kỳ con số cụ thể nào về số giây hay đơn vị thời gian để hoàn thành một giao dịch.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. Amazon's employees
B. The scanners
C. The smartphones
D. The enrolled users
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?
D. The enrolled users – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là những người dùng đã đăng ký. Trong cấu trúc "Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners", từ "their" bổ nghĩa cho "hands", thuộc về chủ ngữ "they", mà "they" ở đây thay thế cho nhóm người đã hoàn tất quy trình đăng ký tài khoản hệ thống.
Question 25: The word “venues” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. locations B. establishments C. facilities D. absences
Giải Thích: Từ “venues” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào?
A. locations – SAI – Đáp án này có nghĩa là các địa điểm. Trong ngữ cảnh "Various venues like sports arenas, airports...", từ "venues" dùng để chỉ các nơi diễn ra hoạt động hoặc sự kiện, vì vậy "locations" là từ đồng nghĩa gần nhất chứ không phải là từ trái nghĩa theo yêu cầu của câu hỏi.
B. establishments – SAI – Đáp án này có nghĩa là các cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức. Từ này mang nghĩa tương đồng với "venues" khi nói về các thực thể vật lý như nhà hàng hay cửa hàng, do đó nó không thể đóng vai trò là từ phản nghĩa trong trường hợp phân tích từ vựng này.
C. facilities – SAI – Đáp án này có nghĩa là các cơ sở vật chất hoặc địa điểm tiện ích. Tương tự như hai phương án trên, "facilities" mô tả các không gian chức năng cụ thể, phản ánh đúng bản chất của "venues" trong bài đọc nên không tạo ra sự đối lập về mặt ý nghĩa.
D. absences – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự vắng mặt hoặc sự không tồn tại. Vì "venues" chỉ các địa điểm có thật, hiện hữu nơi công nghệ được lắp đặt, nên sự thiếu vắng hoặc không có mặt của một không gian vật lý chính là khái niệm trái ngược hoàn toàn về mặt logic.
Question 26: The word “compromised” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. enhanced B. breached C. maintained D. restricted
Giải Thích: Từ “compromised” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào?
A. enhanced – SAI – Đáp án này có nghĩa là được tăng cường hoặc cải thiện. Trong ngữ cảnh "compromised biological data remains permanent", tác giả đang nói về rủi ro bảo mật và nguy cơ dữ liệu bị xâm nhập trái phép, điều này hoàn toàn trái ngược với việc nâng cao chất lượng hay giá trị của dữ liệu.
B. breached – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là bị vi phạm hoặc bị đột nhập. Dẫn chứng "Security experts highlight fundamental risks... since compromised biological data remains permanent" cho thấy khi dữ liệu sinh trắc học bị lộ hoặc bị tin tặc tấn công, nó sẽ gây ra hậu quả vĩnh viễn, vì vậy "breached" phản ánh chính xác trạng thái này.
C. maintained – SAI – Đáp án này có nghĩa là được duy trì hoặc bảo trì. Việc duy trì dữ liệu thường mang nghĩa tích cực về quản lý, trong khi "compromised" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc hệ thống an ninh bị đánh bại và thông tin cá nhân của người dùng không còn được an toàn.
D. restricted – SAI – Đáp án này có nghĩa là bị hạn chế. Mặc dù dữ liệu bị rò rỉ có thể bị kiểm soát bởi kẻ xấu, nhưng từ "compromised" trong an ninh mạng nhấn mạnh vào việc tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin đã bị phá vỡ, điều mà từ "restricted" không lột tả được hết ý nghĩa.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Achievement relies on harmonizing customer convenience with safeguarding personal privacy protection needs
B. Development focuses on prioritizing technological advancement over addressing fundamental security protection concerns
C. Innovation requires eliminating privacy concerns completely while maximizing customer convenience benefits exclusively
D. Implementation emphasizes protecting corporate surveillance interests through controlling customer information access strictly
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Achievement relies on harmonizing customer convenience with safeguarding personal privacy protection needs – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là thành tựu phụ thuộc vào việc hài hòa sự tiện lợi của khách hàng với việc bảo vệ các nhu cầu riêng tư cá nhân. Đây là bản diễn dịch chính xác câu "Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements" bằng cách dùng các từ đồng nghĩa như "achievement" cho "success" và "harmonizing" cho "balancing".
B. Development focuses on prioritizing technological advancement over addressing fundamental security protection concerns – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự phát triển tập trung vào việc ưu tiên tiến bộ công nghệ hơn là giải quyết các lo ngại bảo mật cơ bản. Điều này sai lệch so với ý gốc vì câu gốc yêu cầu sự cân bằng (balancing) giữa hai yếu tố chứ không phải ưu tiên cái này hơn cái kia.
C. Innovation requires eliminating privacy concerns completely while maximizing customer convenience benefits exclusively – SAI – Đáp án này có nghĩa là đổi mới đòi hỏi loại bỏ hoàn toàn các lo ngại về quyền riêng tư trong khi tối đa hóa lợi ích tiện lợi một cách độc tôn. Ý tưởng này quá cực đoan và không phản ánh đúng tư duy trung lập, tìm điểm chung của câu văn gốc trong bài.
D. Implementation emphasizes protecting corporate surveillance interests through controlling customer information access strictly – SAI – Đáp án này có nghĩa là việc triển khai nhấn mạnh vào bảo vệ lợi ích giám sát của tập đoàn thông qua kiểm soát truy cập thông tin. Câu này đưa ra một góc nhìn tiêu cực về quyền kiểm soát của doanh nghiệp, không liên quan đến cấu trúc về sự cân bằng giữa tiện ích và riêng tư.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Amazon One operates exclusively in Amazon-owned retail stores nationwide
B. Consumers fully understand how their biometric data will be used
C. Compromised biometric data remains permanent, unlike traditional changeable password systems
D. Current regulatory frameworks adequately address all biometric data privacy concerns
Giải Thích: Điều nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Amazon One operates exclusively in Amazon-owned retail stores nationwide – SAI – Đáp án này có nghĩa là Amazon One chỉ hoạt động duy nhất tại các cửa hàng bán lẻ thuộc sở hữu của Amazon. Dẫn chứng "this solution extends beyond Amazon's own establishments" khẳng định công nghệ này đã được áp dụng ở nhiều nơi khác như sân vận động và sân bay.
B. Consumers fully understand how their biometric data will be used – SAI – Đáp án này có nghĩa là người tiêu dùng hiểu đầy đủ về cách dữ liệu sinh trắc học của họ sẽ được sử dụng. Tuy nhiên, văn bản nêu rõ "Many consumers lack a complete understanding of future data usage", cho thấy sự thiếu hụt kiến thức và tính minh bạch.
C. Compromised biometric data remains permanent, unlike traditional changeable password systems – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là dữ liệu sinh trắc học bị xâm nhập sẽ tồn tại vĩnh viễn, không giống như các hệ thống mật khẩu truyền thống có thể thay đổi. Dẫn chứng "compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords" trong đoạn 3 xác nhận chính xác sự khác biệt nguy hiểm này.
D. Current regulatory frameworks adequately address all biometric data privacy concerns – SAI – Đáp án này có nghĩa là các khung pháp lý hiện tại giải quyết đầy đủ mọi lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu. Bài viết bác bỏ điều này bằng câu "regulatory frameworks haven't adequately addressed yet", chỉ ra rằng luật pháp vẫn còn đi sau thực tế công nghệ.
Question 29: In which paragraph does the writer mention where the technology has been implemented besides retail stores?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Tác giả đề cập đến việc công nghệ được triển khai ở đâu ngoài các cửa hàng bán lẻ trong đoạn văn nào?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đáp án này chỉ đoạn 2. Đây là nơi tác giả liệt kê cụ thể các địa điểm không phải cửa hàng bán lẻ như "sports arenas, airports, and dining establishments" cũng như các ứng dụng tiềm năng trong tương lai như hệ thống ra vào tòa nhà và cơ sở y tế.
Question 30: In which paragraph does the writer mention the permanent nature of biometric data and its vulnerability to breaches/cyberattacks?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 D. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Giải Thích: Tác giả đề cập đến tính chất vĩnh viễn của dữ liệu sinh trắc học và tính dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng trong đoạn văn nào?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đáp án này chỉ đoạn 3. Tác giả dành riêng đoạn này để nói về an ninh, trong đó khẳng định "biological data remains permanent" và "Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks", trực tiếp trả lời cho câu hỏi về các mối đe dọa bảo mật.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
Amazon has launched an innovative payment method called Amazon One, which uses palm recognition to identify customers. This biometric system scans both surface lines and vein patterns beneath the skin, creating a unique identification for each person. Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts. Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners, eliminating the need for wallets or phones. The technology promises to transform how people shop in busy environments.
|
Amazon đã ra mắt một phương thức thanh toán sáng tạo mang tên Amazon One, sử dụng nhận dạng lòng bàn tay để xác định danh tính khách hàng. Hệ thống sinh trắc học này quét cả các đường vân trên bề mặt và cấu trúc tĩnh mạch dưới da, tạo ra một mã nhận diện duy nhất cho mỗi cá nhân. Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh, kết nối dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của họ. Sau khi ghi danh, họ có thể thực hiện mua hàng bằng cách chỉ cần đặt bàn tay phía trên máy quét, loại bỏ nhu cầu sử dụng ví hoặc điện thoại. Công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi cách mọi người mua sắm trong các môi trường bận rộn.
|
|
Currently operating in over four hundred stores nationwide, including Whole Foods Markets, this solution extends beyond Amazon's own establishments. Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners. The corporation emphasizes speed and efficiency as primary benefits, particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks. Additionally, potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities, suggesting broader uses beyond retail transactions.
|
Hiện đang hoạt động tại hơn bốn trăm cửa hàng trên toàn quốc, bao gồm cả các siêu thị Whole Foods Market, giải pháp này còn mở rộng ra ngoài các cơ sở riêng của Amazon. Nhiều địa điểm khác nhau như nhà thi đấu thể thao, sân bay và các cơ sở ăn uống đã bắt đầu triển khai những máy quét này. Tập đoàn nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả là những lợi ích hàng đầu, đặc biệt là tại những địa điểm đông đúc nơi các phương thức thanh toán truyền thống thường gây ra tình trạng tắc nghẽn. Ngoài ra, các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống ra vào tòa nhà, xác minh tư cách thành viên và các cơ sở y tế, gợi mở những mục đích sử dụng rộng rãi hơn ngoài các giao dịch bán lẻ.
|
|
Nevertheless, serious concerns surround this advancement. Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage, since compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords. Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks, while questions about corporate surveillance persist. Many consumers lack a complete understanding of future data usage, creating transparency issues that regulatory frameworks haven't adequately addressed yet.
|
Tuy nhiên, những lo ngại nghiêm trọng vẫn bủa vây sự tiến bộ này. Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh những rủi ro cơ bản trong việc lưu trữ thông tin sinh trắc học, vì dữ liệu sinh học bị xâm nhập sẽ tồn tại vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi. Việc lưu trữ trên nền tảng đám mây làm gia tăng khả năng bị tấn công mạng, trong khi những câu hỏi về sự giám sát của tập đoàn vẫn tiếp tục tồn tại. Nhiều người tiêu dùng thiếu hiểu biết đầy đủ về việc sử dụng dữ liệu trong tương lai, tạo ra các vấn đề về tính minh bạch mà các khung pháp lý vẫn chưa giải quyết thỏa đáng.
|
|
This palm-scanning innovation reflects society's movement toward touchless interactions and automated services. Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements. While adoption continues growing, debates about ethical implications intensify. The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents for biometric authentication standards across industries worldwide.
|
Sự đổi mới trong việc quét lòng bàn tay này phản ánh xu hướng chuyển dịch của xã hội hướng tới các tương tác không tiếp xúc và các dịch vụ tự động. Thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi của khách hàng với các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. Trong khi việc áp dụng tiếp tục gia tăng, các cuộc tranh luận về những hệ quả đạo đức cũng trở nên gay gắt hơn. Kết quả có khả năng sẽ ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp xử lý nhận dạng cá nhân trong tương lai, tiềm năng thiết lập các tiền lệ cho những tiêu chuẩn xác thực sinh trắc học trên khắp các ngành công nghiệp toàn thế giới.
|