Question 7:A. other B. the other C. another D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – Đúng. "Other" là danh từ số nhiều không xác định, dùng để chỉ các nền văn hóa khác. Ở đây, ta đang so sánh một nền văn hóa với những nền văn hóa khác, vì vậy ta cần dùng "other".
B. the other – Sai. "The other" được dùng để chỉ một cái gì đó cụ thể, thường trong một cặp hoặc khi chúng ta nói về một thứ duy nhất trong nhóm đã được xác định. Nhưng trong câu này, không phải nói đến một đối tượng cụ thể mà là những nền văn hóa khác nói chung, nên "other" phù hợp hơn.
C. another – Sai. "Another" thường được dùng khi bạn muốn nói về một đối tượng khác, thường là đơn lẻ, trong khi câu này đang đề cập đến những nền văn hóa nói chung.
D. others – Sai. "Others" là đại từ chỉ các đối tượng không xác định, nhưng ở đây chúng ta cần một tính từ để mô tả "artistic traditions", không phải một đại từ.
Tạm Dịch:
One culture might showcase exuberant, saturated colors in its artistic traditions, while other artistic traditions cultivate an appreciation for more restrained, gentle chromatic expressions.
(Một nền văn hóa có thể phô bày những màu sắc rực rỡ, bão hòa trong truyền thống nghệ thuật của mình, trong khi những truyền thống nghệ thuật khác lại nuôi dưỡng sự trân trọng đối với những biểu hiện màu sắc nhẹ nhàng, kiềm chế hơn.)
Question 8:A. takes in B. looks up C. brings together D. carries out
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. takes in – Sai. "Takes in" có thể mang nghĩa tiếp nhận thông tin hoặc thu hút, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một động từ diễn đạt việc kết hợp hoặc tụ họp các nền văn hóa, không phải chỉ "tiếp nhận".
B. looks up – Sai. "Looks up" có nghĩa là tìm kiếm thông tin hoặc ngưỡng mộ ai đó, không phù hợp với ngữ cảnh này.
C. brings together – Đúng. "Brings together" có nghĩa là kết hợp hoặc tập hợp lại, rất phù hợp với ngữ cảnh của một lễ hội kết nối các nền văn hóa.
D. carries out – Sai. "Carries out" có nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch:
Our festival brings together cultures from around the world.
(Lễ hội của chúng tôi quy tụ nhiều nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.)
Question 9:A. appearance B. makeup C. structure D. happiness
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. appearance – Sai. "Appearance" có nghĩa là vẻ bề ngoài, không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì chúng ta đang nói về sự biểu lộ cảm xúc trên khuôn mặt.
B. makeup – Sai. "Makeup" có thể là trang điểm hoặc cấu tạo của một thứ gì đó, nhưng không phù hợp để nói về cảm xúc trên khuôn mặt.
C. structure – Sai. "Structure" có nghĩa là cấu trúc, không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. happiness – Đúng. "Happiness" là cảm giác hạnh phúc, rất phù hợp với câu này vì chúng ta đang nói về sự vui vẻ hoặc niềm hạnh phúc thể hiện trên khuôn mặt của trẻ em, điều này làm cho sự kiện trở nên đặc biệt.
Tạm Dịch:
The happiness on children's faces makes our event special.
(Niềm vui trên khuôn mặt trẻ thơ làm cho sự kiện của chúng tôi trở nên đặc biệt.)
Question 10:A. In spite of B. In advance of C. With reference to D. By virtue of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. In spite of – Đúng. "In spite of" có nghĩa là "mặc dù", và trong câu này, nó dùng để diễn đạt sự kết nối giữa mọi người mặc dù có sự khác biệt về ngôn ngữ.
B. In advance of – Sai. "In advance of" có nghĩa là "trước" một sự kiện nào đó, không phù hợp với ngữ cảnh này.
C. With reference to – Sai. "With reference to" có nghĩa là "liên quan đến", nhưng không đúng với nghĩa của câu.
D. By virtue of – Sai. "By virtue of" có nghĩa là "nhờ vào", nhưng không phù hợp với cấu trúc câu này.
Tạm Dịch:
In spite of language differences, people connect through art.
(Bất chấp sự khác biệt về ngôn ngữ, mọi người vẫn kết nối với nhau thông qua nghệ thuật.)
Question 11:A. ingredients B. costumes C. equations D. deadlines
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. ingredients – Sai. "Ingredients" có nghĩa là nguyên liệu, không liên quan gì đến cái đẹp truyền thống của lễ hội.
B. costumes – Đúng. "Costumes" là trang phục, rất hợp lý khi nói về những bộ trang phục truyền thống đẹp mắt thu hút du khách.
C. equations – Sai. "Equations" có nghĩa là các phương trình, không liên quan đến lễ hội.
D. deadlines – Sai. "Deadlines" có nghĩa là hạn chót, không thể dùng trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch:
The beauty of traditional costumes attracts many visitors.
(Vẻ đẹp của trang phục truyền thống thu hút nhiều du khách.)
Question 12:A. few B. little C. lot D. number’
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. few – Sai. "Few" chỉ một lượng nhỏ của danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: "few apples"). Trong câu này, "food" là danh từ không đếm được, vì vậy "few" không thể sử dụng.
B. little – Sai. "Little" chỉ một lượng nhỏ của danh từ không đếm được (ví dụ: "little water"). Tuy nhiên, "little" mang hàm ý ít, và trong câu này, chúng ta muốn diễn đạt nhiều món ăn chứ không phải ít.
C. a lot of – Đúng. "A lot of" là cấu trúc chuẩn để chỉ một lượng lớn của danh từ không đếm được (ví dụ: "a lot of food"). Trong câu này, chúng ta muốn diễn đạt rằng có một lượng lớn đồ ăn từ các quốc gia khác nhau sẽ có sẵn để thử.
D. number – Sai. "Number" thường đi với danh từ đếm được, và vì "food" là danh từ không đếm được, ta không thể dùng "number of" trong câu này.
Tạm Dịch:
A lot of food from different countries will be available to try.
(Có rất nhiều món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau để bạn thử.)