Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a benefit of family meals?
- Improving children's vocabulary and confidence
- Creating lasting memories between generations
- Strengthening family connections
- Lowering the risk of childhood obesity
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là lợi ích của bữa ăn gia đình?
A. Cải thiện vốn từ vựng và sự tự tin của trẻ em
B. Tạo ra những ký ức lâu dài giữa các thế hệ
C. Tăng cường mối liên kết gia đình
D. Giảm nguy cơ béo phì ở trẻ em
A. Improving children's vocabulary and confidence – SAI
Lợi ích này được nêu rất rõ trong đoạn 4: “Regular family dinners can improve children's vocabulary and confidence.” Đây là thông tin trực tiếp và rõ ràng → không thể là đáp án đúng cho câu hỏi “NOT mentioned”.
B. Creating lasting memories between generations – SAI
Trong đoạn 3, tác giả mô tả cách nấu món súp của mẹ truyền lại qua ba thế hệ, nhấn mạnh rằng việc nấu ăn cùng nhau giúp tạo ra kỷ niệm lâu dài. Câu “we learn from each other and create lasting memories” xác nhận điều này là được đề cập.
C. Strengthening family connections – SAI
Được khẳng định trong đoạn 4: “The simple act of sharing food brings people closer together and strengthens family connections.” Vì thế, đây cũng là lợi ích đã được nêu.
D. Lowering the risk of childhood obesity – ĐÚNG
Toàn bộ đoạn văn không hề đề cập đến sức khỏe thể chất hay nguy cơ béo phì ở trẻ em. Tác giả chủ yếu nói về kết nối gia đình, văn hóa, ngôn ngữ và ký ức, không liên quan đến vấn đề sức khỏe hay dinh dưỡng. Vì vậy, đây là lựa chọn không được đề cập, là đáp án chính xác.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
- people B. homes C. traditional dishes D. family members
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. family members – ĐÚNG
Trong câu “dinner is when family members talk about their day”, đại từ “their” rõ ràng chỉ về "family members" – người có thể trò chuyện, chia sẻ trong bữa ăn. Đây là lựa chọn chính xác nhất về ngữ pháp và ý nghĩa.
Question 25: The word “heritage” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
- ancestry B. innovation C. tradition D. legacy
Giải Thích: Từ “heritage” ở đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. ancestry – SAI: “Heritage” và “ancestry” đều mang ý nghĩa nguồn gốc tổ tiên, di sản truyền thống → đây là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
B. innovation – ĐÚNG: “Heritage” nghĩa là di sản văn hóa, truyền thống lâu đời, trong khi “innovation” nghĩa là sự đổi mới, cái mới, sáng tạo hiện đại – đây là cặp trái nghĩa rõ ràng, đặc biệt trong ngữ cảnh bảo tồn truyền thống qua món ăn.
C. tradition – SAI: “Tradition” là từ gần nghĩa nhất với “heritage”, đều nhấn mạnh sự kế thừa từ quá khứ → chắc chắn không phải từ đối nghĩa.
D. legacy – SAI: “Legacy” cũng đồng nghĩa với “heritage” trong nhiều trường hợp – đều chỉ những giá trị được truyền lại từ thế hệ trước.
Question 26: The word “memories” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
- experiences B. traditions C. recollections D. moments
Giải Thích: Từ “memories” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. experiences – SAI: “Experiences” mang nghĩa rộng, bao gồm cả trải nghiệm tích cực và tiêu cực trong hiện tại và tương lai – trong khi “memories” chỉ những gì đã xảy ra trong quá khứ. Không hoàn toàn tương đương.
B. traditions – SAI: “Traditions” là những hành vi mang tính lặp lại qua các thế hệ, không phải là những ký ức cá nhân hoặc sự hồi tưởng về một khoảnh khắc cụ thể.
C. recollections – ĐÚNG: “Recollections” là từ đồng nghĩa gần nhất với “memories”, mang nghĩa là ký ức, hồi tưởng – nhấn mạnh yếu tố nhớ lại điều đã xảy ra, chính xác với bối cảnh nói về việc nấu món súp truyền đời.
D. moments – SAI: “Moments” là khoảnh khắc – khác với “memories” ở chỗ nó không nhất thiết phải là ký ức, mà chỉ là một lát cắt thời gian. Do đó, chưa đủ sát nghĩa để thay thế.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
- Busy academic and professional timetables often lead individuals to consume meals hastily or in solitude.
- Work commitments and educational programs frequently cause family members to dine rapidly without companions.
- Due to employment demands and classroom agendas, numerous persons opt for swift dining experiences in isolation.
- The structured routines of occupation and education commonly force people to have brief or solitary eating sessions.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Lịch trình học tập và công việc bận rộn thường khiến mọi người ăn vội vàng hoặc ăn một mình.
B. Cam kết công việc và chương trình giáo dục thường khiến các thành viên trong gia đình ăn nhanh mà không có bạn đồng hành.
C. Do nhu cầu công việc và chương trình học, nhiều người lựa chọn trải nghiệm ăn uống nhanh chóng khi ở một mình.
D. Thói quen có cấu trúc của nghề nghiệp và giáo dục thường buộc mọi người phải ăn uống ngắn hoặc ăn một mình.
A. Busy academic and professional timetables often lead individuals to consume meals hastily or in solitude – SAI - Câu này về mặt cấu trúc là mệnh đề độc lập và đúng ngữ pháp, tuy nhiên cách sử dụng từ vựng như “consume meals” và “in solitude” khiến sắc thái trở nên trang trọng hơn nhiều so với văn phong tự nhiên, gần gũi của đoạn gốc. Cụm “in solitude” gợi cảm giác cô lập về mặt tâm lý, trong khi câu gốc chỉ đơn giản nói đến việc ăn một mình do lịch trình bận rộn. Việc dùng “individuals” thay vì “people” cũng làm câu trở nên xa rời phong cách thân mật của bài. Vì vậy, dù không sai cấu trúc, phương án này không phải là cách diễn đạt lại tốt nhất – nó sai về sắc thái và chưa phản ánh đúng ngữ điệu nguyên bản.
B. Work commitments and educational programs frequently cause family members to dine rapidly without companions – SAI - Dù bám tương đối sát ý nghĩa gốc, nhưng phương án này có một vài điểm lệch. Việc dùng cụm “without companions” không hoàn toàn tương đương với “alone” trong bài gốc, bởi “companions” có thể bao hàm cả bạn bè, người quen – không nhất thiết là thành viên gia đình. Bên cạnh đó, “dine” là một từ mang sắc thái trang trọng, không tương đương với “eat” trong văn cảnh thường nhật. Những thay đổi nhỏ này khiến nội dung trở nên hơi xa rời mạch văn giản dị của bài gốc, vì vậy phương án này sai về sắc thái biểu đạt và mức độ tương ứng.
C. Due to employment demands and classroom agendas, numerous persons opt for swift dining experiences in isolation – SAI - Phương án này mắc lỗi lớn về phong cách và lựa chọn từ. Cách dùng cụm “numerous persons” là một biểu hiện hiếm gặp trong văn nói và viết hiện đại, khiến ngôn ngữ trở nên quá hàn lâm, không tự nhiên. Hơn nữa, cụm “swift dining experiences in isolation” vừa rườm rà vừa sai lệch về sắc thái: bài gốc dùng từ đơn giản như “eat quickly or alone”, trong khi câu này chuyển sang một kiểu diễn đạt nặng về từ vựng học thuật, làm mất đi tính dễ tiếp cận của văn bản gốc. Vì vậy, phương án này sai cả về sắc thái ngôn ngữ lẫn độ tương thích nội dung.
D. The structured routines of occupation and education commonly force people to have brief or solitary eating sessions – ĐÚNG - Đây là phương án duy nhất vừa giữ được nghĩa gốc một cách trọn vẹn, vừa chuyển đổi ngôn ngữ sang phong cách học thuật một cách hợp lý, không bị quá mức như các lựa chọn trước. Cụm “structured routines of occupation and education” tương đương hoàn hảo với “work and school schedules”, còn “brief or solitary eating sessions” diễn đạt lại rõ ràng cụm “eat quickly or alone”. Đặc biệt, từ “force” thể hiện đúng nguyên nhân khách quan – con người bị hoàn cảnh buộc phải ăn vội hoặc ăn một mình – đúng như thông điệp của câu gốc. Vì thế, đây là phương án đúng cả về ngữ pháp, sắc thái và logic diễn đạt.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
- Traditional recipes serve as metaphorical vehicles that transport individuals back through periods of historical significance.
- Modern technology has permanently disrupted family dining traditions, making it impossible to maintain meaningful connections.
- Italian families universally participate in weekly pasta-making rituals that strictly follow centuries-old preparation methods.
- Children who regularly engage in solitary meals typically develop stronger vocabulary skills than those who dine with family.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Công thức nấu ăn truyền thống đóng vai trò như phương tiện ẩn dụ đưa mọi người quay ngược thời gian trở về những giai đoạn có ý nghĩa lịch sử.
B. Công nghệ hiện đại đã phá vỡ vĩnh viễn truyền thống ăn uống của gia đình, khiến việc duy trì những kết nối có ý nghĩa trở nên bất khả thi.
C. Các gia đình Ý thường xuyên tham gia vào các nghi lễ làm mì ống hàng tuần theo đúng phương pháp chế biến đã có từ nhiều thế kỷ.
D. Trẻ em thường xuyên ăn một mình thường phát triển kỹ năng từ vựng mạnh hơn những trẻ ăn cùng gia đình.
A. Traditional recipes serve as metaphorical vehicles that transport individuals back through periods of historical significance – ĐÚNG - Câu này là một cách diễn đạt học thuật hơn của câu trong đoạn 1: “Recipes are like time machines that take us back to the past.” Việc gọi công thức nấu ăn là “metaphorical vehicles” chính là cách diễn giải từ “time machines” trong bài gốc. Còn “transport individuals back through periods of historical significance” là một phiên bản trang trọng hơn của “take us back to the past”. Mặc dù thay đổi cách diễn đạt, nhưng tất cả các thành phần nghĩa vẫn được giữ nguyên, đồng thời phù hợp với yêu cầu paraphrasing mang tính học thuật. Đây là phương án chuyển ngữ sát nghĩa và đúng tinh thần nhất.
B. Modern technology has permanently disrupted family dining traditions… – SAI - Bài đọc không hề đưa ra nhận định nào về việc công nghệ vĩnh viễn phá vỡ truyền thống ăn tối cùng gia đình. Trái lại, tác giả vẫn nhấn mạnh rằng các bữa ăn gia đình dù ít đi vẫn rất quan trọng. Do đó, từ “permanently disrupted” không những không có trong bài mà còn đi ngược hoàn toàn với thông điệp của đoạn văn – vì vậy đây là phương án sai về logic thông tin.
C. Italian families universally participate in weekly pasta-making rituals… – SAI - Trong bài chỉ nói: “In Italy, families might spend Sundays making pasta together.” Việc dùng từ “might” cho thấy đây là một ví dụ phổ biến, không mang tính tuyệt đối. Tuy nhiên, phương án C lại dùng từ “universally” và “strictly follow”, khiến câu mang nghĩa bao quát quá mức, khiến nó trở nên sai về mức độ khái quát hóa và không phản ánh đúng nội dung gốc.
D. Children who regularly engage in solitary meals typically develop stronger vocabulary skills than those who dine with family – SAI - Bài đọc nói ngược lại hoàn toàn: “Regular family dinners can improve children's vocabulary and confidence.” Việc nói rằng ăn một mình giúp phát triển từ vựng không chỉ sai hoàn toàn về thông tin, mà còn đánh tráo logic với thông điệp chính của đoạn. Đây là phương án hoàn toàn sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention family meals are becoming less common but remain important?
- Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc bữa ăn gia đình đang ngày càng ít phổ biến hơn nhưng vẫn quan trọng?
B. Paragraph 4 – ĐÚNG - Chính trong đoạn cuối cùng, tác giả viết rõ: “In today's busy world, family mealtimes are becoming less common.” Đây là câu mở đầu khẳng định rõ thực trạng hiện nay – các bữa ăn gia đình đang ngày càng hiếm do công việc và học hành. Tuy nhiên, ngay sau đó, tác giả chuyển sang lập luận nhấn mạnh tầm quan trọng: “However, making time to eat together is important for family relationships.” Cụm từ “however” cho thấy sự chuyển ý từ một thực tế đáng lo ngại sang một lời kêu gọi duy trì điều quý giá. Không đoạn nào khác có sự kết hợp giữa thực trạng suy giảm và nhấn mạnh giá trị cần gìn giữ như đoạn này. Vì vậy, đây là lựa chọn hoàn toàn chính xác.
Question 30: In which paragraph does the writer mention how different cultures use food traditions to preserve heritage?
- Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến cách các nền văn hóa khác nhau sử dụng truyền thống ẩm thực để bảo tồn di sản?
C. Paragraph 2 – ĐÚNG - Đây chính là đoạn nói rõ về việc các nền văn hóa khác nhau truyền lại di sản qua món ăn. Tác giả đưa ra các ví dụ minh họa như gia đình Ý làm mì ống vào Chủ nhật, người Mexico cùng nhau làm bánh tamales trong dịp lễ. Các hoạt động này được mô tả là truyền thống được “pass down through generations” – truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tác giả cũng khẳng định: “These cooking traditions help children learn about their heritage.” Đây là câu then chốt – cho thấy món ăn truyền thống không chỉ là đồ ăn, mà còn là phương tiện giữ gìn di sản văn hóa. Vì thế, đây là đáp án hoàn toàn đúng và đầy đủ nhất.
Tạm Dịch Bài Đọc
Bữa ăn gia đình là thời điểm đặc biệt khi mọi người tụ họp lại để thưởng thức đồ ăn. Ở nhiều gia đình, bữa tối là lúc các thành viên trong gia đình trò chuyện về ngày của họ và chia sẻ những câu chuyện. Các món ăn truyền thống thường kết nối chúng ta với lịch sử và văn hóa của mình. Bà tôi luôn nói rằng công thức nấu ăn giống như cỗ máy thời gian đưa chúng ta trở về quá khứ.
Mỗi quốc gia đều có những truyền thống ẩm thực độc đáo mà các gia đình truyền lại qua nhiều thế hệ. Ở Ý, các gia đình có thể dành Chủ Nhật để cùng nhau làm mì ống. Ở Mexico, việc chuẩn bị tamales cho các ngày lễ thường là hoạt động nhóm giúp mọi người xích lại gần nhau hơn. Những truyền thống nấu ăn này giúp trẻ em tìm hiểu về di sản của mình. Đồ ăn không chỉ là thứ để ăn mà còn là cách để ghi nhớ chúng ta là ai và chúng ta đến từ đâu.
Nhà bếp thường là trái tim của ngôi nhà, nơi diễn ra những cuộc trò chuyện quan trọng. Khi chúng ta cùng nhau nấu ăn, chúng ta học hỏi lẫn nhau và tạo ra những kỷ niệm lâu dài. Mẹ tôi đã dạy tôi cách nấu món súp đặc biệt của bà khi tôi còn nhỏ. Bây giờ, tôi nấu món súp này cho chính những đứa con của mình. Hành động đơn giản này kết nối ba thế hệ thông qua một công thức. Chia sẻ bữa ăn tạo nên mối liên kết kéo dài suốt đời.
Trong thế giới bận rộn ngày nay, giờ ăn gia đình đang trở nên ít phổ biến hơn. Nhiều người ăn nhanh hoặc ăn một mình vì lịch trình làm việc và học tập. Tuy nhiên, dành thời gian ăn cùng nhau là điều quan trọng đối với các mối quan hệ gia đình. Khi các gia đình ngồi lại với nhau mà không có điện thoại hoặc tivi, họ sẽ giao tiếp tốt hơn. Bữa tối gia đình thường xuyên có thể cải thiện vốn từ vựng và sự tự tin của trẻ em. Hành động đơn giản là chia sẻ thức ăn giúp mọi người gần nhau hơn và củng cố mối quan hệ gia đình.