Question 31: The phrase “all-hands-on-deck” in paragraph 1 could be best replaced by _________.
A. pitch in B. team up C. join forces D. step up
Giải Thích: Cụm từ “all-hands-on-deck” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. pitch in: "Pitch in" có nghĩa là tham gia hoặc giúp đỡ, nhưng không mang tính hợp tác mạnh mẽ như "all-hands-on-deck".
B. team up: "Team up" nghĩa là hợp tác với ai đó, cũng khá gần nhưng chưa đủ mạnh như "all-hands-on-deck".
C. join forces: "Join forces" mang ý nghĩa hợp tác chặt chẽ, đồng lòng và là lựa chọn phù hợp nhất với "all-hands-on-deck", thể hiện sự hợp tác toàn diện.
D. step up: "Step up" có nghĩa là tăng cường hoặc làm việc chăm chỉ hơn, nhưng không truyền tải được sự hợp tác toàn diện như "all-hands-on-deck".
Question 32: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Limited funding makes it hard to implement good policies in poorer countries.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
A. [I]: Political differences between nations often slow down important decisions.
Đoạn này nói về sự khác biệt chính trị giữa các quốc gia và tác động của nó đến quá trình ra quyết định quan trọng. Tuy không nói về vấn đề tài chính trực tiếp, nhưng việc không có tài chính là một yếu tố có thể làm chậm quyết định trong quá trình thực hiện chính sách. Đây là lựa chọn hợp lý.
B. [II]: Some countries worry that strict environmental rules might hurt their economic growth.
Phần này nói về lo ngại của các quốc gia rằng các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, nhưng không trực tiếp nhắc đến vấn đề tài chính hạn chế.
C. [III]: Satellite data and computer models allow scientists to track forest loss, ocean pollution, and climate patterns.
Đoạn này nói về công nghệ hiện đại (dữ liệu vệ tinh và mô hình máy tính) giúp theo dõi sự thay đổi môi trường, nhưng không liên quan đến tài chính hạn chế.
D. [IV]: This information helps leaders make smarter decisions about protecting natural resources.
Đoạn này nói về việc các nhà lãnh đạo có thể sử dụng thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt hơn, nhưng không liên quan đến vấn đề tài chính hạn chế.
Question 33: Which of the following is NOT mentioned as a challenge to environmental governance?
A. Limited funding
B. Military conflicts
C. Political differences
D. Economic concerns
Giải Thích: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức đối với quản lý môi trường?
A. Limited funding (Tài chính hạn chế): Tài chính hạn chế được nhắc đến trong câu [II]: "Một số quốc gia lo ngại rằng các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể làm tổn hại đến tăng trưởng kinh tế của họ", mà một phần nguyên nhân có thể là do thiếu ngân sách để thực hiện các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
B. Military conflicts (Xung đột quân sự): Xung đột quân sự không được đề cập trong bài văn. Mặc dù các xung đột có thể tác động đến môi trường, nhưng nó không phải là một thách thức được nhắc đến trong bài về quản lý môi trường toàn cầu.
C. Political differences (Khác biệt chính trị): Chính trị là một yếu tố được nhắc đến trong câu [I]: "Sự khác biệt chính trị giữa các quốc gia thường làm chậm các quyết định quan trọng."
D. Economic concerns (Lo ngại về kinh tế): Lo ngại về tác động kinh tế của các quy định môi trường được nhắc đến trong câu [II]: "Một số quốc gia lo ngại rằng các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể làm tổn hại đến tăng trưởng kinh tế của họ."
Question 34: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Innovation in technology and finance is transforming environmental governance through digital platforms and funding mechanisms.
B. Young activists and indigenous knowledge are replacing traditional diplomatic channels in addressing environmental challenges.
C. Diverse contributions from multiple stakeholders create adaptive governance systems that respond to environmental changes.
D. Social media campaigns and protest movements have become the primary drivers of environmental policy reform worldwide.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Đổi mới trong công nghệ và tài chính đang chuyển đổi quản trị môi trường thông qua các nền tảng kỹ thuật số và cơ chế tài trợ.
B. Các nhà hoạt động trẻ và kiến thức bản địa đang thay thế các kênh ngoại giao truyền thống trong việc giải quyết các thách thức về môi trường.
C. Những đóng góp đa dạng từ nhiều bên liên quan tạo ra các hệ thống quản trị thích ứng để ứng phó với những thay đổi về môi trường.
D. Các chiến dịch truyền thông xã hội và phong trào phản đối đã trở thành động lực chính thúc đẩy cải cách chính sách môi trường trên toàn thế giới.
A. Innovation in technology and finance is transforming environmental governance through digital platforms and funding mechanisms.: Đáp án này đúng một phần, nhưng chưa đủ đầy đủ. Mặc dù đoạn 3 đề cập đến sự đổi mới công nghệ và tài chính, nhưng còn thiếu các yếu tố khác như sự đóng góp của thế hệ trẻ và cộng đồng bản địa.
B. Young activists and indigenous knowledge are replacing traditional diplomatic channels in addressing environmental challenges.: Đáp án này không đúng. Đoạn 3 không nói rằng các nhà hoạt động trẻ và kiến thức bản địa thay thế các kênh ngoại giao truyền thống, mà chỉ nói rằng họ đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề môi trường. Đoạn 3 không khẳng định việc thay thế các kênh ngoại giao truyền thống.
C. Diverse contributions from multiple stakeholders create adaptive governance systems that respond to environmental changes.: Đáp án này là chính xác. Đoạn 3 nhấn mạnh rằng nhiều nhóm đối tượng khác nhau (chuyên gia môi trường, thế hệ trẻ, cộng đồng bản địa, và các tổ chức tài chính) cùng đóng góp vào việc tạo ra một hệ thống hợp tác linh hoạt và có khả năng thích ứng nhanh chóng với các thay đổi môi trường. Đây là một bản tóm tắt chính xác về nội dung của đoạn 3.
D. Social media campaigns and protest movements have become the primary drivers of environmental policy reform worldwide.: Đáp án này không đúng. Đoạn 3 chỉ đề cập đến thế hệ trẻ sử dụng chiến dịch truyền thông xã hội và phong trào biểu tình như một phần trong những nỗ lực giải quyết các vấn đề môi trường, nhưng không nói rằng đây là những yếu tố chủ yếu trong việc cải cách chính sách môi trường trên toàn thế giới.
Question 35: The word “instantly” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. sluggishly B. laboriously C. protractedly D. gradually
Giải Thích: Từ “instantly” ở đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. sluggishly (chậm chạp): "Sluggishly" có nghĩa là "chậm chạp", hoàn toàn đối lập với "instantly" (ngay lập tức). Đây là một đáp án hợp lý, vì từ "sluggishly" diễn tả tốc độ rất chậm, trái ngược với việc kết nối nhanh chóng.
B. laboriously (vất vả, khó nhọc): "Laboriously" có nghĩa là một cách khó nhọc, tốn công sức. Đây cũng không hoàn toàn trái ngược với "instantly", vì "laboriously" không nhấn mạnh vào tốc độ, mà là vào sự vất vả, tốn thời gian và công sức. Do đó, "laboriously" không phải là lựa chọn đúng.
C. protractedly (kéo dài, dài dòng): "Protractedly" có nghĩa là kéo dài, kéo dài qua thời gian. Đây cũng là một đáp án trái ngược với "instantly", vì "protractedly" ám chỉ một quá trình kéo dài, trái ngược với sự kết nối nhanh chóng, ngay lập tức. Tuy nhiên, "protractedly" ít mạnh mẽ so với "sluggishly" khi mô tả sự đối lập với "instantly".
D. gradually (dần dần): "Gradually" có nghĩa là "dần dần", tức là một sự thay đổi hoặc tiến trình diễn ra từ từ theo thời gian. "Gradually" đối lập với "instantly" vì sự thay đổi diễn ra dần dần thay vì ngay lập tức. Tuy nhiên, "gradually" vẫn có thể mô tả một quá trình không nhanh chóng, nhưng không mạnh mẽ như "sluggishly" hoặc "protractedly". Đây là đáp án phù hợp nhất trong các lựa chọn, vì nó mô tả sự tiến triển từ từ, khác biệt với "instantly".
Question 36: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Successful environmental management balances worldwide frameworks with context-specific implementations adapted to local needs.
B. Environmental policies must prioritize international agreements over community-based approaches to achieve optimal results.
C. Global environmental standards should be flexible enough to accommodate various cultural practices without scientific compromise.
D. Local communities must adapt their traditional practices to align with international environmental protocols and regulations.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách tốt nhất?
A. Quản lý môi trường thành công cân bằng giữa các khuôn khổ toàn cầu với các triển khai cụ thể theo bối cảnh phù hợp với nhu cầu của địa phương.
B. Các chính sách về môi trường phải ưu tiên các thỏa thuận quốc tế hơn các phương pháp tiếp cận dựa trên cộng đồng để đạt được kết quả tối ưu.
C. Các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu phải đủ linh hoạt để phù hợp với các hoạt động văn hóa khác nhau mà không cần thỏa hiệp về mặt khoa học.
D. Các cộng đồng địa phương phải điều chỉnh các hoạt động truyền thống của mình để phù hợp với các quy định và giao thức môi trường quốc tế.
A. Successful environmental management balances worldwide frameworks with context-specific implementations adapted to local needs.: Đáp án này chính xác. Câu này nói về việc quản lý môi trường thành công cần phải có sự cân bằng giữa các khung pháp lý toàn cầu và việc thực hiện các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là một cách diễn đạt khác của câu gốc, vì nó vẫn nói đến việc kết hợp giữa tiêu chuẩn quốc tế và sự phù hợp với nhu cầu địa phương, một cách tôn trọng sự khác biệt văn hóa và duy trì các tiêu chuẩn khoa học.
B. Environmental policies must prioritize international agreements over community-based approaches to achieve optimal results.: Đáp án này không đúng. Câu này gợi ý rằng các chính sách môi trường phải ưu tiên các thỏa thuận quốc tế hơn là các phương pháp dựa trên cộng đồng. Tuy nhiên, trong câu gốc, không có sự ưu tiên rõ rệt mà chỉ có sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau, bao gồm sự tôn trọng các sự khác biệt văn hóa và tiêu chuẩn khoa học.
C. Global environmental standards should be flexible enough to accommodate various cultural practices without scientific compromise.: Đáp án này không đúng. Câu này nói rằng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu nên linh hoạt để chấp nhận các thực hành văn hóa khác nhau mà không làm ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn khoa học. Mặc dù câu này đề cập đến sự linh hoạt, nhưng nó thiếu sự cân bằng giữa các yếu tố như trong câu gốc. Câu gốc đề cập đến việc tôn trọng văn hóa và duy trì các tiêu chuẩn khoa học, trong khi câu này chỉ nói đến sự linh hoạt mà không nhấn mạnh đủ đến cân bằng.
D. Local communities must adapt their traditional practices to align with international environmental protocols and regulations.: Đáp án này không đúng. Câu này nói rằng cộng đồng địa phương phải thích nghi với các quy tắc quốc tế, trong khi câu gốc không có sự yêu cầu như vậy. Câu gốc chỉ đề cập đến việc tôn trọng sự khác biệt văn hóa và duy trì các tiêu chuẩn khoa học mà không yêu cầu phải thích nghi hoàn toàn.
Question 37: The word “they” in paragraph 4 refers to _________.
A. environmental issues
B. citizens
C. better choices
D. leaders
Giải Thích: Từ “they” trong đoạn 4 đề cập đến _________.
B. citizens: Đáp án này chính xác. Từ "they" trong câu "When citizens understand environmental issues, they make better choices..." rõ ràng là đại từ thay thế cho "citizens". Câu này nói rằng khi công dân hiểu các vấn đề môi trường, họ sẽ đưa ra quyết định tốt hơn và yêu cầu trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo. Vì vậy, đáp án B là đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Traditional diplomatic channels remain the most effective approach to addressing complex environmental challenges worldwide.
B. Economic growth concerns should take precedence over environmental regulations to ensure development in poorer nations.
C. Satellite technology and computer modeling have become essential tools for monitoring and responding to environmental changes.
D. Indigenous communities must abandon traditional practices to adopt modern scientific approaches to environmental management.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Các kênh ngoại giao truyền thống vẫn là cách tiếp cận hiệu quả nhất để giải quyết các thách thức phức tạp về môi trường trên toàn thế giới.
B. Các mối quan tâm về tăng trưởng kinh tế nên được ưu tiên hơn các quy định về môi trường để đảm bảo sự phát triển ở các quốc gia nghèo hơn.
C. Công nghệ vệ tinh và mô hình máy tính đã trở thành các công cụ thiết yếu để giám sát và ứng phó với những thay đổi về môi trường.
D. Các cộng đồng bản địa phải từ bỏ các hoạt động truyền thống để áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại trong quản lý môi trường.
A. Traditional diplomatic channels remain the most effective approach to addressing complex environmental challenges worldwide.: Câu này không chính xác. Đoạn văn không khẳng định rằng các kênh ngoại giao truyền thống vẫn là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Thực tế, đoạn văn nói đến sự cần thiết của sự kết hợp giữa các tổ chức quốc tế mạnh mẽ và hành động địa phương năng động, điều này ám chỉ rằng các kênh ngoại giao truyền thống không đủ để giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp. Đáp án A không đúng.
B. Economic growth concerns should take precedence over environmental regulations to ensure development in poorer nations.: Đoạn văn không nói rằng mối quan tâm về tăng trưởng kinh tế nên được ưu tiên hơn các quy định về môi trường. Trái lại, đoạn văn nhấn mạnh rằng quản lý môi trường hiệu quả yêu cầu cân bằng giữa các tiêu chuẩn toàn cầu và các giải pháp địa phương, mà không làm giảm giá trị của cả hai. Đáp án B không chính xác.
C. Satellite technology and computer modeling have become essential tools for monitoring and responding to environmental changes.: Đáp án này là chính xác. Trong đoạn 2, đoạn văn nói rằng công nghệ vệ tinh và mô hình máy tính là những công cụ quan trọng giúp các nhà khoa học theo dõi và phản ứng với các thay đổi môi trường như mất rừng, ô nhiễm đại dương, và mô hình khí hậu. Đây là một công cụ cần thiết cho việc giám sát và ra quyết định bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Do đó, đáp án C là đúng.
D. Indigenous communities must abandon traditional practices to adopt modern scientific approaches to environmental management.: Đoạn văn không nói rằng các cộng đồng bản địa phải bỏ qua các thực hành truyền thống của họ để chấp nhận các phương pháp khoa học hiện đại. Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh sự đóng góp quý giá của cộng đồng bản địa trong việc bảo tồn các phương thức sống bền vững. Đáp án D không chính xác.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Public education about environmental issues is essential for creating accountability and supporting effective policy implementation.
B. Environmental governance will eventually eliminate the need for traditional diplomatic relations between sovereign nations.
C. Technological solutions alone will resolve most environmental challenges if properly funded by international financial institutions.
D. Indigenous knowledge systems are gradually being replaced by scientific approaches in modern environmental governance frameworks.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Giáo dục công chúng về các vấn đề môi trường là điều cần thiết để tạo ra trách nhiệm giải trình và hỗ trợ thực hiện chính sách hiệu quả.
B. Quản trị môi trường cuối cùng sẽ loại bỏ nhu cầu về quan hệ ngoại giao truyền thống giữa các quốc gia có chủ quyền.
C. Chỉ riêng các giải pháp công nghệ sẽ giải quyết được hầu hết các thách thức về môi trường nếu được các tổ chức tài chính quốc tế tài trợ hợp lý.
D. Hệ thống kiến thức bản địa đang dần được thay thế bằng các phương pháp khoa học trong khuôn khổ quản trị môi trường hiện đại.
A. Public education about environmental issues is essential for creating accountability and supporting effective policy implementation.: Đáp án này chính xác. Trong đoạn văn, có một câu rõ ràng: "Education plays a crucial role in building public support for environmental policies." Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục công chúng trong việc xây dựng sự hỗ trợ cho các chính sách môi trường và trong việc giữ cho các nhà lãnh đạo có trách nhiệm. Khi công dân hiểu các vấn đề môi trường, họ có thể đưa ra những quyết định tốt hơn và yêu cầu trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo. Đây là một sự suy ra hợp lý từ thông tin trong bài.
B. Environmental governance will eventually eliminate the need for traditional diplomatic relations between sovereign nations.: Đáp án này không chính xác. Đoạn văn không đề cập đến việc loại bỏ các quan hệ ngoại giao truyền thống. Thực tế, nó nói rằng cần kết hợp các cơ quan quốc tế mạnh mẽ với hành động địa phương năng động, không có sự thay thế hoàn toàn các kênh ngoại giao truyền thống. Đáp án B không phù hợp với nội dung bài viết.
C. Technological solutions alone will resolve most environmental challenges if properly funded by international financial institutions.: Đáp án này không chính xác. Mặc dù công nghệ có vai trò quan trọng trong quản lý môi trường, đoạn văn không nói rằng chỉ có các giải pháp công nghệ sẽ giải quyết tất cả các vấn đề môi trường. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa các tiêu chuẩn quốc tế và các giải pháp địa phương, cùng với sự tham gia của nhiều bên liên quan, không chỉ riêng công nghệ. Do đó, đáp án C không đúng.
D. Indigenous knowledge systems are gradually being replaced by scientific approaches in modern environmental governance frameworks.: Đáp án này không đúng. Đoạn văn không nói rằng kiến thức bản địa đang bị thay thế bởi các phương pháp khoa học hiện đại. Trái lại, đoạn văn nhấn mạnh sự đóng góp quý giá của cộng đồng bản địa trong việc bảo tồn các phương thức sống bền vững. Đáp án D không đúng.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Modern environmental governance requires technological innovation and financial investment to overcome traditional diplomatic limitations.
B. Effective environmental governance balances global frameworks with local implementation while involving diverse stakeholders at all levels.
C. Indigenous knowledge and youth activism are transforming environmental governance by replacing outdated scientific monitoring approaches.
D. Economic concerns must be balanced against environmental protection through careful negotiation between developed and developing nations.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Quản trị môi trường hiện đại đòi hỏi sự đổi mới công nghệ và đầu tư tài chính để vượt qua những hạn chế ngoại giao truyền thống.
B. Quản trị môi trường hiệu quả cân bằng giữa khuôn khổ toàn cầu với việc thực hiện tại địa phương trong khi thu hút nhiều bên liên quan ở mọi cấp độ.
C. Kiến thức bản địa và hoạt động của thanh niên đang chuyển đổi quản trị môi trường bằng cách thay thế các phương pháp giám sát khoa học lỗi thời.
D. Mối quan tâm về kinh tế phải được cân bằng với bảo vệ môi trường thông qua đàm phán cẩn thận giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.
A. Modern environmental governance requires technological innovation and financial investment to overcome traditional diplomatic limitations.: Đoạn văn không tập trung vào việc chỉ ra rằng công nghệ và đầu tư tài chính là yếu tố duy nhất cần thiết để vượt qua các hạn chế của ngoại giao truyền thống. Mặc dù công nghệ có vai trò quan trọng, nhưng đoạn văn không khẳng định nó là yếu tố chính hay rằng ngoại giao truyền thống hoàn toàn không còn hữu ích. Đáp án A không phản ánh đúng nội dung chính của đoạn văn.
B. Effective environmental governance balances global frameworks with local implementation while involving diverse stakeholders at all levels.: Đáp án này chính xác. Đoạn văn nói rằng một quản lý môi trường hiệu quả yêu cầu cân bằng giữa các tiêu chuẩn toàn cầu và giải pháp địa phương, đồng thời liên quan đến sự tham gia của nhiều bên liên quan ở tất cả các cấp. Các yếu tố như các tổ chức quốc tế, cộng đồng địa phương, công nghệ, và các cuộc vận động xã hội được nhấn mạnh là những phần quan trọng trong hệ thống quản lý môi trường toàn cầu. Điều này phản ánh rất rõ ràng nội dung của đoạn văn.
C. Indigenous knowledge and youth activism are transforming environmental governance by replacing outdated scientific monitoring approaches.: Đoạn văn không nói rằng kiến thức bản địa và hoạt động của giới trẻ đang thay thế các phương pháp giám sát khoa học lỗi thời. Trái lại, nó nói về việc sự kết hợp giữa kiến thức truyền thống và khoa học hiện đại có thể giúp tạo ra các giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường. Do đó, đáp án C không chính xác.
D. Economic concerns must be balanced against environmental protection through careful negotiation between developed and developing nations.: Mặc dù bài viết có nói đến việc cần cân bằng các yếu tố khác nhau, nhưng nó không chỉ tập trung vào các cuộc đàm phán giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Đoạn văn không khẳng định rằng vấn đề kinh tế là yếu tố chủ yếu trong việc đàm phán bảo vệ môi trường. Điều này chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể về quản lý môi trường. Do đó, đáp án D không hoàn toàn chính xác.
Tạm Dịch Bài Đọc
Quản trị môi trường toàn cầu đang thay đổi cách các quốc gia hợp tác với nhau. Các quốc gia hiện hiểu rằng ô nhiễm, biến đổi khí hậu và các vấn đề về tài nguyên vượt qua biên giới. Các thỏa thuận truyền thống giữa các quốc gia không còn đủ nữa. Các cách tiếp cận mới bao gồm các doanh nghiệp, cộng đồng địa phương và các nhóm công dân làm việc với chính phủ. Cách tiếp cận chung tay này giúp tạo ra các giải pháp tốt hơn cho hành tinh của chúng ta. Nhiều dự án thành công cho thấy khi các nhóm khác nhau hợp tác, họ có thể giải quyết các vấn đề môi trường khó khăn mà một quốc gia không thể tự mình giải quyết.
Quản trị môi trường hiện đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn tài chính hạn chế khiến việc thực hiện các chính sách tốt ở các quốc gia nghèo trở nên khó khăn. Những khác biệt chính trị giữa các quốc gia thường làm chậm các quyết định quan trọng. Một số quốc gia lo ngại rằng các quy tắc nghiêm ngặt về môi trường có thể gây tổn hại đến tăng trưởng kinh tế của họ. Bất chấp những trở ngại này, các công nghệ mới đang giúp các quốc gia theo dõi tốt hơn những thay đổi về môi trường. Dữ liệu vệ tinh và mô hình máy tính cho phép các nhà khoa học theo dõi tình trạng mất rừng, ô nhiễm đại dương và các mô hình khí hậu. Thông tin này giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Tương lai của quản trị môi trường phụ thuộc vào sự đổi mới. Các nền tảng kỹ thuật số hiện kết nối các chuyên gia môi trường trên toàn thế giới ngay lập tức. Những người trẻ tuổi đang đưa ra những ý tưởng mới thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội và các phong trào phản đối. Các cộng đồng bản địa đóng góp kiến thức truyền thống có giá trị về các hoạt động sống bền vững. Các tổ chức tài chính đang tạo ra những cách mới để tài trợ cho các dự án xanh ở các nước đang phát triển. Những nỗ lực kết hợp này đang tạo ra một hệ thống hợp tác toàn cầu linh hoạt và nhạy bén hơn, có thể thích ứng với các điều kiện môi trường thay đổi nhanh hơn các kênh ngoại giao lỗi thời.
Quản trị môi trường hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa các tiêu chuẩn toàn cầu và các giải pháp địa phương. Trong khi các thỏa thuận quốc tế cung cấp các khuôn khổ quan trọng, các cộng đồng cần có sự tự do để thực hiện các cách tiếp cận phù hợp với hoàn cảnh riêng của họ. Các mô hình quản trị thành công tôn trọng sự khác biệt về văn hóa trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn khoa học. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sự ủng hộ của công chúng đối với các chính sách môi trường. Khi công dân hiểu được các vấn đề về môi trường, họ sẽ đưa ra những lựa chọn tốt hơn và yêu cầu các nhà lãnh đạo của mình chịu trách nhiệm. Con đường triển vọng nhất phía trước kết hợp các tổ chức quốc tế mạnh mẽ với hành động địa phương năng nổ để tạo ra các giải pháp môi trường lâu dài.