Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
"Cultural differences in behavior can lead to unintended offense in certain regions."
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Dịch câu hỏi: Ở đâu trong đoạn 1 câu sau phù hợp nhất?
"Sự khác biệt về văn hóa trong hành vi có thể dẫn đến sự xúc phạm ngoài ý muốn ở một số khu vực."
Phân tích từng lựa chọn:
∙ A. [I] → Phù hợp nhất. Câu đầu tiên của đoạn 1 đã đề cập đến sự khác biệt văn hóa và khả năng gây xúc phạm. Chèn câu này vào vị trí [I] giúp làm rõ ý hơn.
∙ B. [II] → Câu này nói về việc không cần phải đi du lịch vẫn có thể biết về sự khác biệt văn hóa, không phù hợp.
∙ C. [III] → Nói về tầm quan trọng của việc học hỏi nghi thức, không liên quan trực tiếp.
∙ D. [IV] → Câu này chỉ mở đầu danh sách các quy tắc ứng xử ở nhiều nước.
Đáp án đúng: A ([I])
Question 32: The word "offensive" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to:
A. Insulting B. Respectful C. Encouraging D. Acceptable
Dịch câu hỏi: Từ "offensive" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
∙ A. Insulting (xúc phạm)
∙ B. Respectful (tôn trọng)
∙ C. Encouraging (khuyến khích)
∙ D. Acceptable (chấp nhận được)
Giải thích:
∙ Câu trong bài: "what may be perfectly innocuous in one place may be hideously offensive in another."
∙ "offensive" có nghĩa là gây xúc phạm, đồng nghĩa với "insulting".
Đáp án đúng: A. Insulting
Question 33. The word "they" in paragraph II refers to ____.
A. people in North America B. most areas of North America
C. the people who belch at the table D. the people in some places
Dịch câu hỏi: Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến ai?
∙ A. People in North America (Người dân Bắc Mỹ)
∙ B. Most areas of North America (Hầu hết khu vực Bắc Mỹ)
∙ C. The people who belch at the table (Những người ợ hơi trên bàn ăn)
∙ D. The people in some places (Những người ở một số nơi)
Giải thích:
∙ Câu trong bài: "Belching at the table may be a sign of gratitude in some places, but in most areas of North America and Europe, such a display will earn you a fair bit of ire."
∙ "They" thay thế cho "some places" vì nó chỉ những nơi mà ợ hơi là dấu hiệu của sự biết ơn.
Đáp án đúng: D. The people in some places
Question 34. According to paragraph II, which of the following is NOT acceptable behavior in North America and Europe?
A. Belching at the table B. Being vague in conversation
C. Eating before others D. Turning down an alcoholic drink
Dịch câu hỏi: Theo đoạn 2, hành vi nào KHÔNG được chấp nhận ở Bắc Mỹ và Châu Âu?
∙ A. Belching at the table (Ợ hơi trên bàn ăn)
∙ B. Being vague in conversation (Nói chuyện mơ hồ)
∙ C. Eating before others (Ăn trước người khác)
∙ D. Turning down an alcoholic drink (Từ chối đồ uống có cồn)
Giải thích:
∙ Câu trong bài: "Belching at the table may be a sign of gratitude in some places, but in most areas of North America and Europe, such a display will earn you a fair bit of ire."
∙ Chỉ có A. Belching at the table là hành vi bị phản đối rõ ràng trong đoạn này.
Đáp án đúng: A. Belching at the table
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph III?
A. Understanding cultural norms is essential to avoid causing offense when interacting with people from other countries.
B. Cultural education should only be done when planning to travel abroad for business or leisure.
C. It is not necessary to learn about cultural differences as long as you are not traveling.
D. Learning cultural etiquette is optional when doing business internationally.
Dịch câu hỏi: Câu nào tổng kết đoạn 3 tốt nhất?
Đáp án đúng: A. Understanding cultural norms is essential to avoid causing offense when interacting with people from other countries.
Giải thích:
∙ Đoạn 3 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu nghi thức văn hóa để tránh gây xúc phạm.
∙ Các lựa chọn khác không đúng vì:
o B nói chỉ cần học khi đi du lịch, nhưng bài không nói vậy.
o C nói không cần học văn hóa nếu không đi du lịch, sai.
o D nói học văn hóa là tùy chọn, nhưng bài nhấn mạnh đó là điều quan trọng.
Đáp án đúng: A.
Question 36: The phrase "fortify yourself with" in paragraph 3 could be best replaced by:
A. Protect yourself from B. Prepare yourself with
C. Reward yourself with D. Improve yourself with
Dịch câu hỏi: Cụm từ "fortify yourself with" trong đoạn 3 có thể thay thế bằng?
∙ A. Protect yourself from (Bảo vệ bản thân khỏi)
∙ B. Prepare yourself with (Chuẩn bị cho bản thân với)
∙ C. Reward yourself with (Tự thưởng cho bản thân với)
∙ D. Improve yourself with (Cải thiện bản thân với)
Giải thích:
∙ Câu trong bài: "It’s a good idea to fortify yourself with some greasy food before heading out for a meal with Russian or Ukrainian clients."
∙ "Fortify" ở đây có nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng, gần nghĩa nhất với "Prepare yourself with".
Đáp án đúng: B. Prepare yourself with
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. It is equally acceptable to smile at strangers in all countries.
B. In Japan, it is important to bow lower than the person you are greeting.
C. In Russia, it’s considered polite to refuse alcoholic drinks at meals.
D. In Kenya, it’s okay to start eating before the eldest male is served.
Dịch câu hỏi: Câu nào sau đây đúng theo bài đọc?
Đáp án đúng: B. In Japan, it is important to bow lower than the person you are greeting.
Giải thích:
∙ Trong bài có câu: "make sure that you bow lower than they do upon meeting them."
∙ Các đáp án khác sai vì:
o A (mọi nước đều chấp nhận cười với người lạ) sai vì bài nói ở Nga, cười với người lạ bị coi là kỳ quặc.
o C (từ chối rượu ở Nga là lịch sự) sai vì bài nói đó là hành vi xúc phạm.
o D (ở Kenya, có thể ăn trước người lớn tuổi) sai vì bài nói phải đợi người đàn ông lớn tuổi nhất ăn trước.
Đáp án đúng: B.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the 1st paragraph?
A. Understanding cultural norms of politeness and manners in advance is crucial to making a good impression.
B. It is unnecessary to learn about politeness and etiquette before interacting with people from different backgrounds.
C. Learning etiquette rules is only important when dealing with people from high-status backgrounds.
D. Knowing how to behave politely is less important than mastering a foreign language.
Dịch câu hỏi: Câu nào diễn đạt lại tốt nhất câu in đậm ở đoạn 1.
Giải thích:
∙ Câu gốc nhấn mạnh rằng việc tìm hiểu nghi thức trước rất quan trọng.
∙ A. Understanding cultural norms of politeness and manners in advance is crucial to making a good impression.
→ Hiểu biết trước về các quy tắc lịch sự và cách ứng xử trong văn hóa là điều quan trọng để tạo ấn tượng tốt.
∙ B. It is unnecessary to learn about politeness and etiquette before interacting with people from different backgrounds.
→ Không cần thiết phải học về phép lịch sự và nghi thức trước khi giao tiếp với những người có nền tảng văn hóa khác nhau.
∙ C. Learning etiquette rules is only important when dealing with people from high-status backgrounds.
→ Học các quy tắc nghi thức chỉ quan trọng khi làm việc với những người có địa vị cao.
∙ D. Knowing how to behave politely is less important than mastering a foreign language.
→ Biết cách cư xử lịch sự kém quan trọng hơn so với việc thành thạo một ngoại ngữ.
Đáp án đúng: A.
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Every culture has similar expectations of behavior.
B. It is important to adapt to the cultural norms of the country you are in.
C. People from different cultures always appreciate the same kinds of behavior.
D. The cultural differences in etiquette are insignificant when doing international business.
Dịch câu hỏi: Điều gì có thể suy ra từ bài?
A. Every culture has similar expectations of behavior.
→ Mọi nền văn hóa đều có kỳ vọng giống nhau về hành vi.
B. It is important to adapt to the cultural norms of the country you are in.
→ Điều quan trọng là thích nghi với các quy tắc văn hóa của quốc gia mà bạn đang ở.
C. People from different cultures always appreciate the same kinds of behavior.
→ Những người từ các nền văn hóa khác nhau luôn đánh giá cao cùng một kiểu hành vi.
D. The cultural differences in etiquette are insignificant when doing international business.
→ Sự khác biệt văn hóa về nghi thức là không đáng kể khi làm kinh doanh quốc tế
Giải thích:
∙ Bài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích nghi với văn hóa địa phương.
Đáp án đúng: B.
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Cultural norms vary widely around the world, and it is essential to understand them in order to avoid offending people when traveling or doing business internationally.
B. Cultural differences are irrelevant to building successful business relationships abroad.
C. Most countries share similar etiquette, so it is not necessary to learn about them before traveling.
D. The passage suggests that cultural norms should be ignored when interacting with foreign clients.
Dịch câu hỏi: Câu nào tổng kết bài đọc tốt nhất?
A. Cultural norms vary widely around the world, and it is essential to understand them in order to avoid offending people when traveling or doing business internationally.
→ Các quy tắc văn hóa rất khác nhau trên khắp thế giới, và việc hiểu chúng là điều cần thiết để tránh xúc phạm người khác khi đi du lịch hoặc kinh doanh quốc tế.
B. Cultural differences are irrelevant to building successful business relationships abroad.
→ Sự khác biệt văn hóa không liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ kinh doanh thành công ở nước ngoài.
C. Most countries share similar etiquette, so it is not necessary to learn about them before traveling.
→ Hầu hết các quốc gia có nghi thức tương tự nhau, vì vậy không cần phải học về chúng trước khi đi du lịch.
D. The passage suggests that cultural norms should be ignored when interacting with foreign clients.
→ Bài đọc gợi ý rằng các quy tắc văn hóa nên bị bỏ qua khi giao tiếp với khách hàng nước ngoài.
Giải thích:
∙ Bài nói về sự khác biệt văn hóa và tầm quan trọng của việc hiểu chúng.
∙ A tổng kết chính xác ý chính của bài.
Đáp án đúng: A.
BÀI DỊCH
Nếu bạn đã từng đi du lịch, bạn có thể nhận thức rõ rằng phong tục và nghi thức ứng xử khác nhau giữa các nền văn hóa: điều gì có thể hoàn toàn vô hại ở một nơi có thể trở nên vô cùng xúc phạm ở nơi khác, và ngược lại. Được thôi, ngay cả khi bạn chưa từng đi du lịch, bạn cũng có thể biết rằng một số hành vi nhất định không được chấp nhận ở các quốc gia khác: ợ hơi trên bàn ăn có thể là dấu hiệu của sự biết ơn ở một số nơi, nhưng ở hầu hết các khu vực ở Bắc Mỹ và Châu Âu, hành động đó sẽ khiến bạn bị đánh giá không tốt. Dù bạn có ý định đi du lịch đến bất kỳ địa điểm nào được liệt kê dưới đây hay chỉ làm việc với một khách hàng nước ngoài, điều quan trọng là phải tìm hiểu trước về các quy tắc lịch sự và nghi thức ứng xử – điều cuối cùng bạn muốn làm là xúc phạm ai đó chỉ vì hành vi thiếu hiểu biết và thô lỗ. Dưới đây là cách cư xử lịch sự ở các quốc gia khác nhau.
Khi làm việc với khách hàng Nhật Bản, hãy đảm bảo ăn mặc khá kín đáo và cúi thấp hơn họ khi chào hỏi. Nhận quà bằng cả hai tay và mở quà sau đó, không mở ngay trước mặt người tặng. Tuyệt đối không hỉ mũi trên bàn ăn. Tránh đặt câu hỏi trực tiếp hoặc trả lời quá rõ ràng: tốt hơn là nên ngụ ý thay vì hỏi thẳng và trả lời một cách mơ hồ trong các cuộc trò chuyện.
Ở Kenya, khi chào hỏi người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn bạn, hãy nắm cổ tay phải của họ bằng tay trái khi bắt tay – đó là dấu hiệu của sự tôn trọng và kính trọng. Hãy hỏi thăm về sức khỏe, gia đình, công việc của họ trước khi bước vào các chủ đề quan trọng, vì bỏ qua những câu hỏi xã giao này bị coi là bất lịch sự. Nếu dùng bữa chung, đừng bắt đầu ăn cho đến khi người đàn ông lớn tuổi nhất đã được phục vụ và bắt đầu ăn trước.
Từ chối một ly rượu ở Nga bị coi là hành động cực kỳ xúc phạm, vì vậy bạn nên ăn một chút đồ ăn nhiều dầu mỡ trước khi ra ngoài dùng bữa với khách hàng Nga hoặc Ukraine. Đừng mỉm cười với người lạ, nếu không họ sẽ nghĩ bạn không bình thường. Khi thanh toán, hãy đặt tiền lên quầy thay vì đưa trực tiếp cho thu ngân.