Question 18:
B. had fought for animals that cannot survive without human intervention and care
F. who fight for creatures that cannot express their suffering in human language
G. speaking for species that cannot defend their habitats from human destruction
H. duty to creatures that cannot adapt to rapid climate change and extinction
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. had fought for animals that cannot survive without human intervention and care
"had fought" là thì quá khứ hoàn thành, nhưng trong câu này, ta đang sử dụng thì hiện tại ("are dedicated individuals"), vì vậy "had fought" không phù hợp với thời gian của câu.
Đáp án này không đúng vì ngữ pháp không phù hợp.
B. who fight for creatures that cannot express their suffering in human language
"who" là đại từ quan hệ chỉ người, phù hợp với "individuals" (những người) trong câu. "fight" là động từ ở thì hiện tại, phù hợp với ngữ cảnh của câu mô tả những người đang hoạt động vì quyền lợi động vật. "for creatures that cannot express their suffering in human language" là một bổ ngữ giải thích cho hành động mà những người này đang thực hiện.
Đây là đáp án chính xác vì nó vừa đúng ngữ pháp, vừa hợp với nghĩa câu.
C. speaking for species that cannot defend their habitats from human destruction
"speaking for" là một cụm động từ, không phải mệnh đề quan hệ đầy đủ. Mệnh đề quan hệ cần có một chủ ngữ và động từ chính.
Do đó, C không phải là đáp án chính xác.
D. duty to creatures that cannot adapt to rapid climate change and extinction
"duty to" là một cụm danh từ, không phải mệnh đề quan hệ. Cụm này không thể bổ nghĩa cho "individuals" (những người).
Đáp án này không đúng vì không phải mệnh đề quan hệ.
Tạm Dịch:
Animal rights activists are dedicated individuals who fight for creatures that cannot express their suffering in human language.
(Các nhà hoạt động vì quyền động vật là những cá nhân tận tụy đấu tranh cho những sinh vật không thể diễn tả nỗi đau khổ của mình bằng ngôn ngữ con người.)
Question 19:
C. which vulnerable groups would receive adequate protection
D. where vulnerable populations would establish stronger communities
C. these vulnerable groups would receive better support
D. having received better support these vulnerable groups would thrive
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. which vulnerable groups would receive adequate protection
"which" không phải là cách nối mệnh đề quan hệ với động từ trong câu điều kiện. "adequate protection" là một cụm danh từ, nhưng câu này muốn nói về sự hỗ trợ, vì vậy A không phù hợp.
B. where vulnerable populations would establish stronger communities
"where" không phải là từ nối hợp lý trong câu điều kiện này. Câu này muốn nói về "receive better support" thay vì "establish stronger communities", vì vậy B không đúng.
C. these vulnerable groups would receive better support
Đây là câu hợp lý trong cấu trúc điều kiện "If + S + V, S + would + V". "better support" là một sự bổ nghĩa hợp lý, cung cấp thông tin về hỗ trợ mà các nhóm dễ bị tổn thương sẽ nhận được khi có đủ tài nguyên.
C là đáp án chính xác.
D. having received better support these vulnerable groups would thrive
"Having received" là dạng quá khứ hoàn thành, nhưng câu điều kiện ở đây phải sử dụng thì tương lai với "would". D không đúng về cấu trúc ngữ pháp.
Tạm Dịch:
If more resources were provided, these vulnerable groups would receive better support.
(Nếu cung cấp nhiều nguồn lực hơn, những nhóm dễ bị tổn thương này sẽ nhận được sự hỗ trợ tốt hơn.)
Question 20:
D. having motivated through their dedication to preserving natural ecosystems
E. motivating others with their commitment to sustainable development goals
F. being motivated while they advocate for environmental policy reforms
D. motivated only by their passion for justice and equality for all living things
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
A. having motivated through their dedication to preserving natural ecosystems: Cụm "having motivated" không đúng về ngữ pháp trong trường hợp này. Để rút gọn mệnh đề quan hệ có cùng chủ ngữ, ta phải giữ chủ ngữ ban đầu (là "These champions") và sử dụng động từ ở dạng V-ing hoặc V-ed (dạng phân từ hiện tại hoặc quá khứ).
A không đúng vì "having motivated" không thể dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ trong trường hợp này.
B. motivating others with their commitment to sustainable development goals: "motivating others" là một hành động đang diễn ra, nhưng câu này muốn nhấn mạnh lý do "These champions" làm việc mà không cần sự công nhận. Hơn nữa, chủ ngữ trong mệnh đề này không phải là "These champions", mà là những người khác ("others").
B không hợp lý vì nó không có chủ ngữ phù hợp và hành động không phải của "These champions".
C. being motivated while they advocate for environmental policy reforms: "being motivated" là một cụm rút gọn trong mệnh đề quan hệ nhưng không phù hợp với ngữ cảnh này. Cụm "while they advocate for environmental policy reforms" làm thay đổi chủ ngữ, tạo ra sự bất đồng giữa các mệnh đề.
C không đúng vì không giữ đúng chủ ngữ và không rút gọn mệnh đề quan hệ chính xác.
D. motivated only by their passion for justice and equality for all living things: Đáp án D là một ví dụ tuyệt vời của rút gọn mệnh đề quan hệ có cùng chủ ngữ. "motivated" là phân từ quá khứ, rút gọn từ "who are motivated" (mệnh đề quan hệ có cùng chủ ngữ với "These champions").
Mệnh đề "motivated only by their passion for justice and equality for all living things" bổ sung thông tin về lý do tại sao những nhà vô địch này làm việc mà không cần sự công nhận. Điều này chính xác với nội dung của câu.
Tạm Dịch:
These champions often work without recognition, motivated only by their passion for justice and equality for all living things. (Những nhà vô địch này thường làm việc mà không được công nhận, động lực duy nhất của họ là niềm đam mê công lý và bình đẳng cho mọi sinh vật.)
Question 21:
A. They work long hours and use their own resources to save lives
B. They spend much time but rarely invest personal funds in research
C. They gather resources and distribute them among local communities
D. They document cases and report violations to proper authorities
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. They work long hours and use their own resources to save lives: Câu này có nghĩa là "Họ làm việc lâu giờ và sử dụng tài nguyên của chính họ để cứu sống". Đúng ngữ pháp và rất hợp lý trong ngữ cảnh. Câu này giải thích rõ hơn về sự hy sinh của tình nguyện viên tại các trại động vật: họ làm việc vất vả và không ngại khó khăn, đóng góp sức lực và tài nguyên cá nhân để cứu sống động vật.
A là một lựa chọn đúng và hợp lý, vì nó cung cấp thêm chi tiết về công việc tình nguyện tại nơi trú ẩn động vật.
B. They spend much time but rarely invest personal funds in research: "spend much time" không sai về ngữ pháp, nhưng lại không thật sự phù hợp với ngữ cảnh mô tả tình nguyện viên ở trại động vật. Việc đầu tư thời gian là quan trọng, nhưng câu này lại đưa ra một vấn đề phụ là việc không đầu tư tài chính vào nghiên cứu, điều này không liên quan trực tiếp đến mô tả của đoạn văn. Ngoài ra, việc không đề cập đến công việc trực tiếp với động vật (như "cứu sống động vật") là điều cần thiết trong ngữ cảnh của câu.
B không hoàn toàn phù hợp với nội dung và ngữ cảnh.
C. They gather resources and distribute them among local communities: Câu này đề cập đến việc tình nguyện viên "thu thập tài nguyên và phân phát chúng cho các cộng đồng địa phương", nhưng không liên quan trực tiếp đến mô tả về các tình nguyện viên tại trại động vật. Các tình nguyện viên trong câu trên không làm việc với cộng đồng địa phương mà với động vật bị bỏ rơi, vì vậy câu này không hợp lý.
C không đúng vì nội dung không khớp với ngữ cảnh của đoạn văn.
D. They document cases and report violations to proper authorities: Đây là một lựa chọn liên quan đến công việc của tình nguyện viên ở một số ngữ cảnh khác, như báo cáo các vi phạm pháp luật về quyền động vật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, đoạn văn trước đó đã nhấn mạnh đến công việc của tình nguyện viên là cung cấp thức ăn, chăm sóc y tế và tình yêu cho động vật bị bỏ rơi, chứ không phải công việc tài liệu và báo cáo.
Vì vậy, D không phù hợp với ngữ cảnh đoạn văn này.
Tạm Dịch:
Volunteers at animal shelters provide food, medical care, and love to abandoned pets. They work long hours and use their own resources to save lives. (Các tình nguyện viên tại các trại cứu hộ động vật cung cấp thức ăn, chăm sóc y tế và tình yêu thương cho các loài vật nuôi bị bỏ rơi. Họ làm việc nhiều giờ và sử dụng nguồn lực của mình để cứu sống chúng.)
Question 22:
A. These advocates for the marginalized document human rights violations through detailed research and international reporting mechanisms
B. These voices for the voiceless create positive change in our world through small acts of kindness and persistent advocacy
C. These defenders of the vulnerable analyze systemic problems through academic studies and publish findings in scientific journals
D. These champions for the disadvantaged secure financial resources through fundraising campaigns and strategic partnerships with corporations
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. These advocates for the marginalized document human rights violations through detailed research and international reporting mechanisms: Mặc dù các "advocates for the marginalized" (những người bảo vệ người bị thiệt thòi) có thể thực hiện nghiên cứu và báo cáo về vi phạm quyền con người, nhưng đoạn văn trên đang nói về sự cống hiến của các tình nguyện viên tại trại động vật, không phải về vi phạm quyền con người.
Do đó, A không phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
B. These voices for the voiceless create positive change in our world through small acts of kindness and persistent advocacy: Đây là một lựa chọn rất hợp lý vì nó giải thích sự cống hiến của những người làm công tác tình nguyện như những "voices for the voiceless" (tiếng nói cho những ai không thể lên tiếng) và làm thay đổi tích cực thế giới thông qua những hành động nhỏ bé nhưng bền bỉ.
B phù hợp với nội dung đoạn văn, thể hiện rõ tác động tích cực của những tình nguyện viên trong việc thay đổi cuộc sống của động vật bị bỏ rơi và bảo vệ chúng.
C. These defenders of the vulnerable analyze systemic problems through academic studies and publish findings in scientific journals: Đáp án này nói về việc "analyze systemic problems" (phân tích các vấn đề hệ thống) và công bố kết quả nghiên cứu trong các tạp chí khoa học, điều này phù hợp với một ngữ cảnh học thuật hơn là công việc thực tế của tình nguyện viên tại trại động vật.
Vì vậy, C không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. These champions for the disadvantaged secure financial resources through fundraising campaigns and strategic partnerships with corporations: Mặc dù việc "secure financial resources" (kiếm tiền cho các tổ chức) là một phần công việc của nhiều người bảo vệ quyền lợi, nhưng trong trường hợp này, đoạn văn tập trung vào sự cống hiến và tác động tích cực của những tình nguyện viên đối với cuộc sống động vật, không phải công việc gây quỹ hay hợp tác với các tổ chức.
D không phải là đáp án đúng trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch:
Their dedication shows us how much impact one person can have on many lives. These voices for the voiceless create positive change in our world through small acts of kindness and persistent advocacy.
(Sự cống hiến của họ cho chúng ta thấy một người có thể tác động đến nhiều cuộc sống như thế nào. Những tiếng nói cho những người không có tiếng nói này tạo ra sự thay đổi tích cực trong thế giới của chúng ta thông qua những hành động tử tế nhỏ và sự ủng hộ bền bỉ.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Trong mỗi cộng đồng, có những người đặc biệt giúp đỡ những người không thể tự lên tiếng. Những nhà vô địch này làm việc không biết mệt mỏi để thu hút sự chú ý đến những vấn đề bị lãng quên và những cá nhân bị bỏ qua. Họ tin rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng và tôn trọng, bất kể hoàn cảnh của họ. Những nhà hoạt động vì quyền động vật là những cá nhân tận tụy đấu tranh cho những sinh vật không thể diễn tả nỗi đau khổ của mình bằng ngôn ngữ của con người. Nhiều người vô gia cư bị xã hội bỏ mặc, nhưng họ xứng đáng được chúng ta quan tâm và hỗ trợ. Trẻ em khuyết tật thường gặp rào cản trong giáo dục; tuy nhiên, những giáo viên tận tụy tạo ra các lớp học hòa nhập cho tất cả học sinh. Người cao tuổi chia sẻ sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ trong khi cần sự chăm sóc và tôn trọng của chúng ta. Nếu có nhiều nguồn lực hơn, những nhóm dễ bị tổn thương này sẽ nhận được sự hỗ trợ tốt hơn. Những người bảo vệ môi trường bảo vệ môi trường sống tự nhiên và lên tiếng cho các thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng hành tinh của chúng ta. Họ theo dõi mức độ ô nhiễm, trồng cây và giáo dục cộng đồng về tính bền vững. Những nhà vô địch này thường làm việc mà không được công nhận, chỉ được thúc đẩy bởi niềm đam mê công lý và bình đẳng cho mọi sinh vật.
Những người tình nguyện tại các trại động vật cung cấp thức ăn, dịch vụ chăm sóc y tế và tình yêu thương cho những con vật cưng bị bỏ rơi. Họ làm việc nhiều giờ và sử dụng nguồn lực của riêng mình để cứu sống chúng. Nhiều người trong số những người giúp đỡ này cũng ủng hộ luật bảo vệ động vật chặt chẽ hơn và giáo dục tốt hơn về việc nuôi thú cưng có trách nhiệm. Sự cống hiến của họ cho chúng ta thấy một người có thể tác động đến nhiều cuộc sống như thế nào. Những tiếng nói cho những người không có tiếng nói này tạo ra sự thay đổi tích cực trên thế giới của chúng ta thông qua những hành động tử tế nhỏ bé và sự ủng hộ bền bỉ. Công việc của họ nhắc nhở chúng ta rằng nhân tính thực sự có nghĩa là quan tâm đến tất cả chúng sinh, đặc biệt là những người không thể tự bảo vệ mình. Bằng cách hỗ trợ những nhà vô địch này, chúng ta cũng có thể giúp xây dựng một xã hội nhân ái và hòa nhập hơn, nơi mọi người đều được coi trọng và lắng nghe.