Question 7:A. stronger B. sharper C. healthier D. younger
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. stronger – SAI – Từ này có nghĩa là khỏe mạnh hơn về mặt thể chất hoặc sức mạnh cơ bắp. Mặc dù não bộ cũng cần khỏe mạnh, nhưng trong tiếng Anh, khi nói về sự minh mẫn và khả năng nhận thức của trí não, người ta không dùng tính từ strong làm ưu tiên hàng đầu.
B. sharper – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh về trí nhớ và não bộ, sharp (minh mẫn, sắc sảo) là từ chuyên dụng để mô tả trạng thái nhận thức nhạy bén. Giữ cho não bộ stay sharper mang nghĩa là giúp trí tuệ luôn tỉnh táo, xử lý thông tin nhanh và không bị suy giảm trí nhớ.
C. healthier – SAI – Healthy là một từ mang nghĩa chung là lành mạnh hoặc khỏe mạnh. Dù việc giữ não bộ khỏe mạnh là đúng, nhưng healthier không nhấn mạnh được khía cạnh trí tuệ và sự nhạy bén của các phản xạ thần kinh như cách mà tính từ sharper thực hiện.
D. younger – SAI – Younger có nghĩa là trẻ hơn. Mặc dù tiêu đề bài viết là Keep your brain young, nhưng trong cấu trúc stay + adj phía dưới, việc dùng sharper sẽ mang tính học thuật và chính xác hơn về mặt chức năng của các thay đổi lối sống đối với các cụ già 60+.
Tạm dịch: Scientists have discovered that simple lifestyle changes can help your brain stay sharper for longer. (“Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng những thay đổi lối sống đơn giản có thể giúp não bộ của bạn minh mẫn lâu hơn.”)
Question 8:A. other B. the others C. others D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – ĐÚNG – Other là một tính từ đi kèm với danh từ số nhiều (programs) để chỉ những cái khác cùng loại nhưng không xác định. Trong câu so sánh này, other programs được dùng để chỉ các chương trình rèn luyện trí não khác trên thị trường một cách tổng quát.
B. the others – SAI – The others đóng vai trò là một đại từ thay thế cho những cái còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định rõ số lượng. Ở đây, ta đang nói về các chương trình khác nói chung, không có danh sách cụ thể, nên việc dùng mạo từ the là không chính xác.
C. others – SAI – Others là một đại từ dùng để thay thế cho cụm other + danh từ số nhiều nhằm tránh lặp từ. Vì ngay phía sau vị trí trống đã có danh từ programs, nên việc sử dụng thêm đại từ others sẽ tạo ra lỗi sai về lặp cấu trúc ngữ pháp (danh từ đứng sau đại từ).
D. another – SAI – Another có nghĩa là một cái khác, chỉ được theo sau bởi danh từ đếm được ở số ít. Do programs đang ở dạng số nhiều, việc sử dụng another là sai hoàn toàn về quy tắc hòa hợp giữa lượng từ và danh từ trong tiếng Anh.
Tạm dịch: Unlike other programs that focus on just one thing, we believe in the power of doing everything together. (“Không giống như các chương trình khác chỉ tập trung vào một thứ, chúng tôi tin vào sức mạnh của việc thực hiện mọi thứ cùng nhau.”)
Question 9:A. physical exercise sessions B. exercise sessions physical
C. sessions physical exercise D. physical sessions exercise
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. physical exercise sessions – ĐÚNG – Trong tiếng Anh, các tính từ và danh từ bổ nghĩa thường đứng trước danh từ chính để tạo thành cụm danh từ. Physical (tính từ) bổ nghĩa cho cụm danh từ exercise sessions (buổi tập thể dục), tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
B. exercise sessions physical – SAI – Trật tự này sai vì tính từ physical lại đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn, tính từ mô tả thường phải đứng trước danh từ, trừ một số trường hợp đặc biệt không áp dụng cho ngữ cảnh cụ thể này.
C. sessions physical exercise – SAI – Cấu trúc này đặt danh từ chính sessions lên đầu và các thành phần bổ nghĩa xuống sau, tạo ra một cụm từ không có nghĩa và sai quy tắc sắp xếp tính từ và danh từ bổ trợ trong một cụm danh từ ghép.
D. physical sessions exercise – SAI – Cách sắp xếp này khiến nghĩa của câu bị thay đổi hoặc trở nên mơ hồ. Việc đặt sessions giữa physical và exercise không tạo ra được khái niệm các buổi tập luyện thể chất mà lại khiến cụm từ trở nên rời rạc, không đúng thuật ngữ.
Tạm dịch: Regular physical exercise sessions—Join our fun moderate exercise classes three times a week. (“Các buổi tập luyện thể chất thường xuyên—Hãy tham gia các lớp tập thể dục vừa phải vui nhộn của chúng tôi ba lần một tuần.”)
Question 10:A. directly B. randomly C. fairly D. simply
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. directly – SAI – Trạng từ này có nghĩa là trực tiếp. Trong nghiên cứu khoa học, nếu người tham gia được chỉ định trực tiếp vào các nhóm theo ý muốn của nhà nghiên cứu, kết quả sẽ bị thiên kiến và không còn giá trị khách quan như phương pháp chỉ định ngẫu nhiên.
B. randomly – ĐÚNG – Đây là thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu khoa học (randomly assigned - được phân nhóm ngẫu nhiên). Việc phân chia ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác cho kết quả nghiên cứu khi so sánh giữa các nhóm đối tượng khác nhau.
C. fairly – SAI – Fairly có nghĩa là khá (mức độ) hoặc một cách công bằng. Tuy nhiên, trong quy trình thử nghiệm lâm sàng, người ta không dùng cụm fairly assigned để mô tả việc chia nhóm mà bắt buộc phải dùng thuật ngữ chuyên môn là ngẫu nhiên để đảm bảo tính khoa học.
D. simply – SAI – Trạng từ này mang nghĩa là một cách đơn giản hoặc chỉ đơn thuần là. Dù có thể đúng về ngữ pháp, nhưng nó không mang ý nghĩa học thuật cần thiết để mô tả quy trình thực hiện một nghiên cứu nghiêm túc như bối cảnh của đoạn văn cung cấp.
Tạm dịch: A recent study followed 2,100 older adults who were randomly assigned to different groups. (“Một nghiên cứu gần đây đã theo dõi 2.100 người lớn tuổi được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm khác nhau.”)
Question 11:A. and B. nor C. so D. since
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. and – SAI – Liên từ and dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ tương đương hoặc bổ sung ý nghĩa cho nhau. Trong trường hợp này, mệnh đề thứ hai là một kết luận rút ra từ kết quả của mệnh đề thứ nhất, nên một liên từ chỉ kết quả sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
B. nor – SAI – Nor là liên từ dùng trong câu phủ định, thường đi sau neither hoặc dùng để nối hai ý phủ định. Vì cả hai mệnh đề trong câu này đều là khẳng định và mang nghĩa tích cực, việc sử dụng nor là hoàn toàn sai về mặt logic và ngữ pháp.
C. so – ĐÚNG – Liên từ so được dùng để nối hai mệnh đề mà mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hệ quả của mệnh đề thứ nhất. Vì chương trình cho thấy kết quả tốt, cho nên (so) chúng ta biết rằng cách tiếp cận này thực sự hiệu quả. Lựa chọn này hoàn thiện mạch logic của câu.
D. since – SAI – Since dùng để chỉ nguyên nhân (vì) hoặc mốc thời gian. Nếu đặt since vào vị trí này, nghĩa của câu sẽ bị ngược, biến mệnh đề thứ hai thành lý do cho mệnh đề thứ nhất, điều này không phù hợp với trình tự suy luận từ bằng chứng đến kết luận.
Tạm dịch: Those in the lifestyle program showed better results, so we know this approach really works! (“Những người tham gia chương trình lối sống cho thấy kết quả tốt hơn, vì vậy chúng tôi biết cách tiếp cận này thực sự hiệu quả!”)
Question 12:A. at B. about C. for D. on
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. at – SAI – Giới từ at không nằm trong cấu trúc của thành ngữ này. Việc sử dụng at the back burner không tạo ra bất kỳ ý nghĩa cụ thể nào trong tiếng Anh và làm sai lệch cấu trúc cố định của cụm từ chỉ sự trì hoãn hoặc coi nhẹ một vấn đề.
B. about – SAI – Tương tự, about không thể đi cùng với danh từ back burner để tạo thành một cụm từ có nghĩa. Giới từ này thường dùng để chỉ chủ đề hoặc sự xấp xỉ, hoàn toàn không phù hợp với hình ảnh ẩn dụ về chiếc bếp lò trong thành ngữ gốc.
C. for – SAI – Giới từ for thường chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh này, for không thể thay thế cho giới từ on trong thành ngữ truyền thống, dẫn đến việc câu văn trở nên tối nghĩa và không đúng phong cách sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ.
D. on – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định put something on the back burner, có nghĩa là tạm gác lại một việc gì đó, coi đó là việc không khẩn cấp hoặc không quan trọng bằng các việc khác. Lời khuyên ở đây là đừng trì hoãn việc chăm sóc sức khỏe não bộ của bạn.
Tạm dịch: Don't put your brain health on the back burner—take action now! (“Đừng trì hoãn việc chăm sóc sức khỏe não bộ của bạn—hãy hành động ngay bây giờ!”)