Question 18:
A. Having been suggested earlier by the author that personal growth supports activism
B. Had it been understood earlier by us which personal practices strengthen civic action
C. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism
D. Had it been realized earlier by many who personal development fuels engagement
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Having been suggested earlier by the author that personal growth supports activism – SAI – Mặc dù cấu trúc phân từ hoàn thành bị động "Having been suggested" có thể được sử dụng để rút gọn mệnh đề, nhưng nó không tạo ra một cấu trúc câu điều kiện hoàn chỉnh để đi kèm với vế sau "many would have avoided". Về mặt ngữ pháp, một câu có "would have + V3" ở mệnh đề chính đòi hỏi một mệnh đề "If" loại 3 hoặc cấu trúc đảo ngữ tương đương để diễn tả giả định trái ngược với quá khứ.
B. Had it been understood earlier by us which personal practices strengthen civic action – SAI – Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, phù hợp về mặt ngữ pháp đối với vế sau của câu. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nghi vấn "which" trong mệnh đề danh ngữ "which personal practices..." khiến câu văn trở nên lủng củng và không rõ ràng về mặt ý nghĩa. Nó không truyền tải trực tiếp thông điệp cốt lõi của Olga Khazan về mối quan hệ giữa sự tự cải thiện bản thân và hành động chính trị như mạch văn yêu cầu.
C. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn chính xác về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cấu trúc đảo ngữ "Had it been understood..." thay thế cho "If it had been understood...", tạo nên một câu điều kiện loại 3 chuẩn xác để dẫn dắt tới kết quả giả định "many would have avoided feeling helpless". Về ngữ cảnh, nó tóm gọn hoàn hảo ý tưởng của Khazan rằng việc tự hoàn thiện bản thân là nền tảng giúp con người mạnh mẽ hơn trong các hoạt động cộng đồng.
D. Had it been realized earlier by many who personal development fuels engagement – SAI – Mặc dù sử dụng đảo ngữ điều kiện loại 3, nhưng đáp án này gặp lỗi nghiêm trọng về cấu trúc mệnh đề danh ngữ. Việc sử dụng đại từ "who" ở đây là hoàn toàn sai ngữ pháp vì "personal development" là vật chứ không phải người. Lẽ ra phải sử dụng liên từ "that" hoặc "how" để kết nối mệnh đề. Sự sai lệch này làm câu văn trở nên vô nghĩa và phá vỡ tính mạch lạc học thuật của đoạn văn luận điểm.
Tạm dịch: Olga Khazan's TIME essay presents an interesting idea about personal development serving as a base for meaningful political action during difficult times. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism, many would have avoided feeling helpless when facing world problems. (“Bài luận trên tạp chí TIME của Olga Khazan trình bày một ý tưởng thú vị về việc phát triển cá nhân đóng vai trò là nền tảng cho hành động chính trị có ý nghĩa trong thời kỳ khó khăn. Giá như chúng ta hiểu sớm hơn rằng việc tự hoàn thiện bản thân giúp chúng ta mạnh mẽ hơn trong các hoạt động xã hội, thì nhiều người đã có thể tránh được cảm giác bất lực khi đối mặt với các vấn đề của thế giới.”)
Question 19:
A. furthermore, reading mystery novels because students need improving their writing skills
B. however, developing emotional strength helps us continue working for social change
C. therefore, consuming processed foods makes them become lazier during physical exercise
D. moreover, watching television programs but we enjoy listening to classical music
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. furthermore, reading mystery novels because students need improving their writing skills – SAI – Đáp án này sai hoàn toàn về mặt ngữ cảnh và logic. Từ nối "furthermore" dùng để bổ sung ý, nhưng việc đề cập đến "đọc tiểu thuyết trinh thám" và "kỹ năng viết của học sinh" không có bất kỳ liên hệ nào với cảm giác tuyệt vọng trước tin tức xấu hay các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Sự lạc đề nghiêm trọng này phá vỡ hoàn toàn tính thống nhất và mạch lạc của đoạn văn về tâm lý học chính trị.
B. however, developing emotional strength helps us continue working for social change – ĐÚNG – Đây là lựa chọn tối ưu nhất. Từ nối "however" tạo ra sự tương phản cần thiết đối với cảm giác "hopeless" (tuyệt vọng) được nhắc đến ở vế trước. Nội dung về việc "phát triển sức mạnh cảm xúc" để "tiếp tục đóng góp cho xã hội" hoàn toàn khớp với luận điểm của tác giả về việc sử dụng sức mạnh nội tại làm nền tảng cho hành động chính trị, giúp duy trì hy vọng và sự kiên trì.
C. therefore, consuming processed foods makes them become lazier during physical exercise – SAI – Xét về ngữ pháp, câu này có cấu trúc đúng nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó là một ví dụ điển hình của lỗi lạc đề. Việc tiêu thụ "thực phẩm chế biến sẵn" và sự "lười biếng khi tập thể dục" không liên quan đến tác động tâm lý của tin tức thời sự hay sự phát triển cá nhân phục vụ cộng đồng. Việc đưa ý kiến này vào sẽ khiến đoạn văn trở nên phi lý và mất đi tính chuyên sâu học thuật.
D. moreover, watching television programs but we enjoy listening to classical music – SAI – Cấu trúc này vi phạm lỗi mạch lạc và logic. Từ nối "moreover" dùng để thêm thông tin, nhưng vế sau lại sử dụng "but" để tạo sự tương phản giữa việc xem tivi và nghe nhạc cổ điển một cách rời rạc. Quan trọng nhất, nội dung về sở thích giải trí cá nhân này hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh đối mặt với khủng hoảng dân chủ hay sức mạnh nội tâm được bài viết đề cập.
Tạm dịch: The constant flow of bad news—from climate problems to threats against democracy—often makes people feel hopeless; however, developing emotional strength helps us continue working for social change. (“Dòng tin tức xấu liên tục—từ các vấn đề khí hậu đến các mối đe dọa đối với nền dân chủ—thường khiến mọi người cảm thấy vô vọng; tuy nhiên, việc phát triển sức mạnh cảm xúc giúp chúng ta tiếp tục nỗ lực vì sự thay đổi xã hội.”)
Question 20:
A. who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work
B. developed fast-food habits and unhealthy lifestyle will become weaker in studying
C. who has consumed social media content daily are becoming lazier at exercising
D. practice online shopping habits and spending money often waste time studying
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác về mặt cấu trúc ngữ pháp. Mệnh đề quan hệ "who develop..." bổ nghĩa cho danh từ "people", tạo nên một chủ ngữ hoàn chỉnh cho câu. Về mặt ngữ nghĩa, việc "phát triển kỷ luật bản thân và sự cân bằng cảm xúc" là những ví dụ cụ thể cho việc "không phớt lờ sức khỏe tâm thần", giúp họ có đủ năng lực để hoạt động hiệu quả hơn. Điều này hoàn toàn khớp với logic của đoạn văn về việc xây dựng nội lực để hành động.
B. developed fast-food habits and unhealthy lifestyle will become weaker in studying – SAI – Đáp án này sai về mặt cấu trúc vì thiếu đại từ quan hệ để kết nối với chủ ngữ "people". Đồng thời, nội dung về thói quen ăn uống đồ ăn nhanh và việc học tập yếu đi là hoàn toàn lạc đề (irrelevant). Nó không liên quan đến bối cảnh chính trị, sự phát triển cá nhân hay các hoạt động cộng đồng mà bài luận của Olga Khazan đang đề cập, làm phá vỡ tính mạch lạc (coherence) của toàn đoạn văn.
C. who has consumed social media content daily are becoming lazier at exercising – SAI – Lựa chọn này mắc lỗi ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ; "people" là danh từ số nhiều nên không thể dùng "who has". Ngoài ra, xét về mặt ngữ nghĩa, việc sử dụng mạng xã hội dẫn đến lười tập thể dục không phản ánh được mối liên hệ giữa sức khỏe tâm thần và hành động xã hội. Nó lái chủ đề sang một hướng hoàn toàn khác, không đóng góp vào lập luận chính của tác giả.
D. practice online shopping habits and spending money often waste time studying – SAI – Tương tự như đáp án B, câu này thiếu liên từ hoặc đại từ quan hệ để tạo thành một câu phức hợp đúng quy tắc. Xét về tính logic, thói quen mua sắm trực tuyến và việc lãng phí thời gian học tập không thuộc phạm vi thảo luận của bài viết. Bài viết đang tập trung vào sự tự tin và sức mạnh tinh thần như một nền tảng cho hành động chính trị, chứ không phải các thói quen tiêu dùng cá nhân.
Tạm dịch: Research shows that people who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work and community activities than those ignoring mental health. (“Nghiên cứu cho thấy những người phát triển tính kỷ luật bản thân và sự cân bằng cảm xúc thường đạt được nhiều thành tựu hơn trong công việc và các hoạt động cộng đồng so với những người phớt lờ sức khỏe tâm thần.”)
Question 21:
A. which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress
B. what doctors often suggest, clearly proves how exercise improves mental wellness
C. where people usually shop, demonstrates that food consumption affects physical health
D. how students often behave, demonstrates what social media affects learning outcomes
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress – ĐÚNG – Trong cấu trúc này, "That people's sense of control reduces depression" là một mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu. Sau đó, mệnh đề quan hệ "which is widely accepted" được dùng để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề danh ngữ đó. Động từ chính của câu là "explains", kết nối chủ ngữ phức hợp này với tân ngữ là một mệnh đề danh ngữ khác "why personal growth helps community progress". Đây là sự kết hợp hoàn hảo về mặt ngữ pháp và logic học thuật.
B. what doctors often suggest, clearly proves how exercise improves mental wellness – SAI – Mặc dù "what doctors often suggest" cũng là một mệnh đề danh ngữ, nhưng việc đặt nó ngay sau mệnh đề danh ngữ chủ ngữ mà không có từ nối hay cấu trúc phù hợp sẽ tạo ra sự chồng chéo về chức năng ngữ pháp. Hơn nữa, về mặt ngữ nghĩa, nội dung này lái sang vấn đề y tế và tập thể dục, hoàn toàn không tương thích với mệnh đề danh ngữ đứng trước đang nói về "cảm giác kiểm soát" và "trầm cảm" trong bối cảnh tâm lý học xã hội.
C. where people usually shop, demonstrates that food consumption affects physical health – SAI – Đáp án này mắc lỗi nghiêm trọng về tính mạch lạc (coherence). Mệnh đề danh ngữ "where people usually shop" (nơi mọi người thường mua sắm) hoàn toàn không có mối liên hệ logic nào với mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ ở đầu câu. Việc ghép nối hai ý tưởng về "cảm giác kiểm soát tâm lý" và "địa điểm mua sắm" tạo ra một câu văn vô nghĩa, phá vỡ cấu trúc lập luận chặt chẽ mà tác giả đang xây dựng về sức mạnh nội tại.
D. how students often behave, demonstrates what social media affects learning outcomes – SAI – Tương tự, đáp án này sử dụng các mệnh đề danh ngữ nhưng nội dung lại lạc đề hoàn toàn. Mệnh đề "how students often behave" không thể bổ sung hay làm rõ ý cho mệnh đề chủ ngữ về việc "giảm trầm cảm". Sự xuất hiện của các yếu tố như "mạng xã hội" và "kết quả học tập" không liên quan đến cấu trúc mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ đang thảo luận về mối quan hệ giữa sức khỏe tâm thần và hành động chính trị.
Tạm dịch: That people's sense of control reduces depression, which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress. (“Việc cảm giác kiểm soát của con người giúp giảm trầm cảm, điều vốn được chấp nhận rộng rãi, giải thích tại sao sự phát triển cá nhân lại giúp ích cho sự tiến bộ của cộng đồng.”)
Question 22:
A. they must consider his difficulty when completing short-term business projects
B. we should understand its importance in maintaining long-term support work
C. students can improve skills, and teachers help with daily homework
D. parents should encourage children because studying requires good learning habits
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. they must consider his difficulty when completing short-term business projects – SAI – Đáp án này sử dụng đại từ "they" và "his" không rõ ràng về mặt tham chiếu, gây nhầm lẫn cho người đọc. Quan trọng hơn, nội dung về "các dự án kinh doanh ngắn hạn" hoàn toàn không liên quan đến chủ đề về lòng tự trọng, sự linh hoạt tâm lý hay hành động xã hội. Nó phá vỡ tính mạch lạc của một bài luận đang thảo luận về vai trò của cá nhân đối với những thay đổi hệ thống toàn cầu.
B. we should understand its importance in maintaining long-term support work – ĐÚNG – Đây là kết thúc hoàn hảo cho đoạn văn. Sau khi tác giả khẳng định tự chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ, mệnh đề này giải thích rằng đó là việc cần thiết để duy trì sức lực cho các hoạt động hỗ trợ cộng đồng dài hạn. Nó khớp với ý tiếp theo về việc làm cho bản thân mạnh mẽ hơn trước để có thể giúp đỡ người khác và thực hiện những thay đổi hệ thống lớn lao hơn.
C. students can improve skills, and teachers help with daily homework – SAI – Đáp án này mắc lỗi lạc đề trầm trọng. Việc đề cập đến "học sinh cải thiện kỹ năng" và "giáo viên giúp làm bài tập về nhà" là những chi tiết vụn vặt về giáo dục phổ thông, không có giá trị đóng góp vào cuộc thảo luận tầm vĩ mô về phát triển cá nhân như một tiền đề cho hành động chính trị trong các giai đoạn khủng hoảng của thế giới hay dân chủ.
D. parents should encourage children because studying requires good learning habits – SAI – Tương tự như đáp án C, đây là một nội dung hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh luận điểm của bài viết. Mặc dù lời khuyên về việc cha mẹ khuyến khích con cái là đúng trong giáo dục, nhưng nó không liên quan đến việc định nghĩa lại "tự chăm sóc bản thân" (self-care) hay việc xây dựng nội lực để phục vụ thay đổi hệ thống xã hội. Đáp án này phá vỡ tính liên kết chặt chẽ của bài luận.
Tạm dịch: Instead of seeing self-care as selfish behavior, we should understand its importance in maintaining long-term support work. (“Thay vì coi việc tự chăm sóc bản thân là hành vi ích kỷ, chúng ta nên hiểu tầm quan trọng của nó trong việc duy trì công việc hỗ trợ lâu dài.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
Olga Khazan's TIME essay presents an interesting idea about personal development serving as a base for meaningful political action during difficult times. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism, many would have avoided feeling helpless when facing world problems. The constant flow of bad news—from climate problems to threats against democracy—often makes people feel hopeless; however, developing emotional strength helps us continue working for social change. Khazan, who tested her own personality through practicing uncomfortable activities on purpose, shows how pushing personal limits creates real confidence. This approach questions the common belief about waiting for the world to improve before starting inner work. Research shows that people who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work and community activities than those ignoring mental health.
|
Bài luận trên tạp chí TIME của Olga Khazan trình bày một ý tưởng thú vị về việc phát triển cá nhân đóng vai trò là nền tảng cho hành động chính trị có ý nghĩa trong những thời điểm khó khăn. Giá như chúng ta hiểu sớm hơn rằng việc tự cải thiện bản thân giúp chúng ta mạnh mẽ hơn trong các hoạt động xã hội, thì nhiều người đã có thể tránh được cảm giác bất lực khi đối mặt với các vấn đề thế giới. Dòng chảy tin tức xấu liên tục—từ các vấn đề khí hậu đến những mối đe dọa đối với nền dân chủ—thường khiến con người cảm thấy vô vọng; tuy nhiên, việc phát triển sức mạnh cảm xúc giúp chúng ta tiếp tục nỗ lực vì sự thay đổi xã hội. Khazan, người đã thử nghiệm tính cách của chính mình thông qua việc thực hành các hoạt động không thoải mái một cách có chủ đích, cho thấy việc thúc đẩy các giới hạn cá nhân sẽ tạo ra sự tự tin thực thụ. Cách tiếp cận này đặt ra dấu hỏi cho quan niệm phổ biến về việc chờ đợi thế giới cải thiện trước khi bắt đầu rèn luyện nội tâm. Nghiên cứu cho thấy những người phát triển tính tự kỷ luật và sự cân bằng cảm xúc thường đạt được nhiều thành tựu hơn trong công việc và các hoạt động cộng đồng so với những người phớt lờ sức khỏe tâm thần.
|
|
The author points out a simple truth: we control our own reactions more than politicians' choices. Building traits connected to happiness—including healthy social confidence and mental flexibility—helps people manage uncertainty while keeping hope alive. That people's sense of control reduces depression, which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress. Her conclusion frees us from feeling powerless: inner strength gives us the base for organized social contributions. Instead of seeing self-care as selfish behavior, we should understand its importance in maintaining long-term support work. By making ourselves stronger first, we become able to help others through hard times while working toward system changes that help everyone.
|
Tác giả chỉ ra một sự thật đơn giản: chúng ta kiểm soát phản ứng của chính mình nhiều hơn là các lựa chọn của những chính trị gia. Việc xây dựng các đặc điểm liên quan đến hạnh phúc—bao gồm sự tự tin trong xã hội một cách lành mạnh và sự linh hoạt về tinh thần—giúp con người xoay xở với sự bất định trong khi vẫn giữ vững hy vọng. Việc cảm giác kiểm soát của con người giúp giảm trầm cảm, một điều được chấp nhận rộng rãi, giải thích lý do tại sao sự phát triển cá nhân lại giúp ích cho tiến trình của cộng đồng. Kết luận của bà giải phóng chúng ta khỏi cảm giác bất lực: sức mạnh nội tại cung cấp cho chúng ta nền tảng cho những đóng góp xã hội có tổ chức. Thay vì coi việc tự chăm sóc bản thân là hành vi ích kỷ, chúng ta nên hiểu tầm quan trọng của nó trong việc duy trì công việc hỗ trợ lâu dài. Bằng cách làm cho bản thân mạnh mẽ hơn trước, chúng ta có khả năng giúp đỡ người khác vượt qua những thời điểm khó khăn, đồng thời nỗ lực hướng tới những thay đổi hệ thống mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
|