Question 13:
- Sam: Yes! It sends messages to my phone when it needs water. Very cool!
- Maya: Does it play music too?
- Maya: Hi Sam! Do you like your new smart plant?
- a-c-b B. b-a-c C. a-b-c D. c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
c: Maya mở đầu cuộc trò chuyện bằng lời chào thân thiện và một câu hỏi về món đồ công nghệ của Sam – chiếc cây thông minh. Đây là lời mở tự nhiên, thể hiện sự quan tâm và là điểm khởi đầu cho cuộc hội thoại.
a: Sam phản hồi tích cực, thể hiện sự phấn khích với món đồ của mình bằng cách nêu một chức năng ấn tượng – cây gửi tin nhắn đến điện thoại khi cần tưới nước. Đây là phản ứng trực tiếp với câu hỏi của Maya, đồng thời mở rộng chủ đề.
b: Maya tiếp tục đặt câu hỏi để khám phá thêm tính năng của sản phẩm – cô hỏi liệu nó có phát nhạc không. Câu hỏi này mang tính tò mò và giữ mạch hội thoại đi theo hướng công nghệ thông minh.
Question 14:
- Ana: Yes, it shows messages and the weather too. And it counts my steps.
- Liam: Hi Ana! Is that a hologram watch?
- Liam: How long does the battery last?
- Liam: Amazing! Can it do other things?
- Ana: Yes! It shows the time in the air. Look!
- c-b-a-d-e B. b-e-d-a-c C. b-d-a-c-e D. a-e-d-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
b: Liam mở đầu đoạn hội thoại bằng câu chào và một câu hỏi tò mò: “Hi Ana! Is that a hologram watch?” Đây là một lời chào tự nhiên kết hợp với việc gợi mở chủ đề – thiết bị công nghệ mới mà Ana đang đeo. Rất phù hợp để dẫn vào cuộc hội thoại.
e: Ana phản hồi đầy phấn khích và xác nhận rằng đúng là đồng hồ hologram, kèm theo phần mô tả hấp dẫn: “Yes! It shows the time in the air. Look!” Đây là một lời xác nhận ngắn gọn, trực tiếp, nhưng giàu hình ảnh và thu hút, làm nền cho cuộc trò chuyện mở rộng.
d: Liam tiếp tục thể hiện sự ngạc nhiên và hứng thú: “Amazing! Can it do other things?” – câu hỏi này vừa là phản ứng tự nhiên, vừa duy trì mạch trao đổi bằng cách mở rộng nội dung về chức năng thiết bị.
a: Ana trả lời câu hỏi bằng cách liệt kê các tính năng của đồng hồ: hiện tin nhắn, thời tiết và đếm bước chân. Đây là câu trả lời thông tin, đúng logic tiếp nối từ câu hỏi trước, giúp người nghe hiểu rõ hơn về sản phẩm.
c: Liam hỏi thêm một câu chi tiết mang tính kỹ thuật: “How long does the battery last?” – đây là bước tiếp theo rất tự nhiên sau khi đã biết đồng hồ có nhiều chức năng. Nó cho thấy mức độ quan tâm ngày càng tăng của người hỏi.
Question 15:
Dear Lin,
- Do your children use AI toys? I worry sometimes. Emma talks to her AI friend more than her real friends. Is this OK?
- What rules do you have? Does AI help your children with homework too? Please write back soon.
- We have rules at home - only 1 hour of AI games each day.
- How are you? My daughter Emma loves her new AI reading buddy. It reads stories and asks her questions. She learns new words every day!
- The rest of the time is for outdoor play and family time.
Your friend,
LK
- a-e-d-c-b B. d-a-c-e-b C. e-b-a-c-d D. c-a-d-e-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
d: Người viết mở đầu thư bằng lời hỏi thăm và giới thiệu chiếc AI reading buddy mà con gái Emma yêu thích. Câu này tạo nền cho chủ đề chính: công nghệ AI trong gia đình.
a: Sau khi giới thiệu thiết bị, người viết thể hiện sự lo lắng rằng Emma nói chuyện với AI nhiều hơn bạn thật. Đây là sự chuyển hướng từ mô tả sang băn khoăn – mở ra vấn đề cần được trao đổi.
c: Người viết chia sẻ giải pháp – gia đình có quy định chỉ chơi AI 1 giờ mỗi ngày. Câu này thể hiện cách xử lý tình huống.
e: Ý tiếp theo bổ sung cho câu trước, làm rõ thời gian còn lại được dành cho chơi ngoài trời và gắn kết gia đình – thể hiện giá trị cân bằng trong nuôi dạy con cái.
b: Cuối cùng, người viết đặt câu hỏi cho người nhận thư: gia đình bạn có quy tắc nào không? AI có giúp làm bài tập không? Đây là lời kêu gọi tương tác, giúp kết thúc bức thư một cách mở, duy trì sự kết nối.
Question 16:
- The FamilyConnect app helps people find their chosen families. You answer questions and find people with the same values. More than 50 million people use this app now!
- In 2025, many people create new kinds of families. These are called "chosen families."
- Schools now celebrate Family Day instead of Mother's or Father's Day. Everyone brings their family members - by blood or by choice. This makes all children happy.
- A chosen family is a group of friends who love and help each other. They are not blood relatives, but they care like real family. They share meals and holidays together.
- Some chosen families live together in big houses. They share costs and help with children. This makes life easier and less lonely.
- a-b-d-e-c B. d-b-e-a-c C. b-d-a-e-c D. e-b-a-d-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
b: Đoạn văn bắt đầu bằng bối cảnh năm 2025 và xu hướng tạo dựng “gia đình được chọn” – đây là cách mở hấp dẫn, giới thiệu chủ đề xã hội mới mẻ.
d: Câu này giải thích rõ khái niệm “chosen family” – nhóm bạn thân thiết không có quan hệ huyết thống nhưng sống và cư xử như người thân. Đây là bước phát triển nội dung giúp người đọc hiểu định nghĩa.
a: Sau khi giải thích, tác giả đưa ra một ví dụ cụ thể về ứng dụng FamilyConnect – công cụ giúp người dùng tìm kiếm gia đình tinh thần – góp phần chứng minh tính phổ biến của xu hướng.
e: Tiếp tục là ví dụ thực tế – các gia đình được chọn sống chung để tiết kiệm chi phí và hỗ trợ lẫn nhau. Câu này cho thấy tính ứng dụng và lợi ích thực tế của mô hình.
c: Đoạn kết nói về sự thay đổi trong trường học – ngày Gia đình thay thế Ngày của Mẹ/Cha, thể hiện xã hội đang dần chấp nhận và tôn vinh mọi kiểu gia đình. Câu này giúp khép lại nội dung một cách nhân văn và tích cực.
Question 17:
- With these apps, families can add photos, videos, and short stories every day. Grandparents, parents, and children can all write in the same journal. The app saves everything in the cloud.
- Schools now teach children how to create digital family histories. This helps families keep their stories for many generations. Old photo albums get dusty, but digital journals last forever.
- Digital family journals are new apps for saving family memories. They are easy to use and fun for everyone.
- Some digital journals have AI that asks questions about special days. "How did you feel on your birthday?" The answers help families remember important feelings.
- Many families use voice notes in their digital journals. You can hear baby's first words or grandma's stories years later. The app also makes beautiful timeline videos of your family.
- c-a-e-d-b B. c-d-a-e-b C. c-b-e-a-d D. c-e-a-b-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
c: Đoạn văn bắt đầu bằng định nghĩa công nghệ mới: nhật ký gia đình kỹ thuật số – đây là phần mở đầu rõ ràng, giới thiệu chủ đề hiện đại và gần gũi.
a: Sau phần giới thiệu, tác giả giải thích cách các thành viên gia đình sử dụng ứng dụng – chia sẻ hình ảnh, video, câu chuyện hằng ngày, và dữ liệu được lưu trữ trên đám mây. Câu này mở rộng ý nghĩa thực tiễn của ứng dụng.
e: Tiếp theo là những tính năng đặc biệt – ghi âm lời nói, tạo video dòng thời gian – giúp gia đình lưu giữ ký ức cảm xúc một cách sinh động. Đây là phần phát triển sáng tạo và truyền cảm hứng.
d: Câu này giới thiệu tính năng AI hỏi các câu về kỷ niệm đặc biệt. Câu trả lời giúp ghi lại cảm xúc quan trọng – nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc chứ không chỉ dữ kiện.
b: Kết lại, tác giả nêu một xu hướng giáo dục mới – trường học dạy cách viết lịch sử gia đình số, giúp trẻ gìn giữ ký ức xuyên thế hệ. Câu này giúp mở rộng ảnh hưởng của công nghệ ra cộng đồng và thế hệ tương lai.