Question 13. Đáp án D
- mostly (adv): chủ yếu
- the most: dùng trong cấp so sánh hơn nhất
- almost: (hầu hết, gần như) là một Adverb (trạng từ), nghĩa là nó sẽ bố nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác
"Tổng chi phí để nâng cấp tòa nhà là 20 triệu đô, gần như gấp đôi ước tính ban đầu."
Question 14. Đáp án C
- sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm (dễ vui, buồn, giận...)
- sensational /senˈseɪʃənl/ (adj): gây xúc động mạnh, làm náo động, giật gân, tuyệt vời
- sensible /ˈsensəbl/ (adj): khôn ngoan, có lý, biết lẽ phải, hợp lý (thiên về lý trí)
- senseless (adj): bất tỉnh, vô nghĩa
"Tôi nghĩ điều hợp lý là bắt xe buýt về nhà. Tôi chán với việc đi bộ lắm rồi."