Question 19. Đáp án C
Cấu trúc: - Confide in sb: nói riêng/ tâm sự với ai (về bí mật/ những việc riêng tư)
- Conceal /kənˈsiːl/ (v): che giấu, che đậy
E.g: He couldn’t conceal his irritation.
- Confess /kənˈfes/ (v): thú tội, thú nhận
E.g: He finally confessed to the murder.
- Consent /kənˈsent/ (v): đồng ý, tán thành
E.g: They eventually consented to let us enter.
“Anh ấy không nói bí mật riêng của mình với những người khác, nhưng anh ấy lại tâm sự với cô ấy.”