Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a benefit of social capital?
- Enhanced community resilience
- Improved economic growth rates
- Greater innovation capacity
- Stronger support systems
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là lợi ích của vốn xã hội?
A. Tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng
B. Cải thiện tốc độ tăng trưởng kinh tế
C. Năng lực đổi mới lớn hơn
D. Hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ hơn
A. Enhanced community resilience – SAI - Đoạn văn nhấn mạnh rõ ràng khả năng phục hồi cộng đồng là một lợi ích của vốn xã hội qua việc các khu vực có mạng lưới xã hội mạnh mẽ hồi phục nhanh hơn sau thiên tai.
B. Improved economic growth rates – ĐÚNG - Nội dung bài không đề cập đến việc vốn xã hội trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây là thông tin không có trong đoạn văn, nên là lựa chọn đúng vì không được nhắc đến.
C. Greater innovation capacity – SAI - Bài viết nói đến sự tăng khả năng thích nghi và đổi mới (innovation capacity) của cộng đồng khi các cá nhân kết nối các mạng xã hội khác nhau.
D. Stronger support systems – SAI - Hệ thống hỗ trợ lẫn nhau được đề cập rõ ràng như một thành phần của vốn xã hội, đặc biệt trong các hoạt động cộng đồng và tình huống khủng hoảng.
Question 24: The word “constitute” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
- undermine B. establish C. form D. compose
Giải Thích: Từ “constitute” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. undermine – ĐÚNG - “Constitute” nghĩa là “tạo thành, cấu thành một phần hoặc toàn bộ.” Trong đoạn văn, từ này dùng để nói về việc các kết nối xã hội tạo nên nền tảng sức mạnh của cộng đồng. “Undermine” có nghĩa là “làm suy yếu, phá hoại,” tức là hành động trái ngược với việc xây dựng và củng cố. Về mặt ý nghĩa, “undermine” thể hiện sự phá hủy, làm mất đi hoặc làm giảm đi giá trị hoặc sự ổn định của một hệ thống hay mối quan hệ. Do đó, “undermine” chính là từ trái nghĩa phù hợp nhất với “constitute,” bởi một từ nói về việc tạo dựng, còn một từ nói về phá hoại.
B. establish – SAI - “Establish” cũng có nghĩa là “thiết lập, xây dựng.” Từ này gần như đồng nghĩa với “constitute” trong ngữ cảnh tạo dựng một nền tảng hoặc một cấu trúc. Nếu thay thế “constitute” bằng “establish,” câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tạo nên, xây dựng một thứ gì đó. Do đó, đây không phải là từ trái nghĩa mà là từ đồng nghĩa, không phù hợp với yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
C. form – SAI - “Form” nghĩa là “hình thành, tạo thành.” Về nghĩa, nó gần với “constitute” vì đều nói đến việc tạo ra hoặc cấu thành một phần hoặc tổng thể. Cả hai từ này đều diễn đạt hành động xây dựng hoặc hình thành một thực thể. Vì vậy, đây cũng là từ đồng nghĩa, không phải là từ trái nghĩa.
D. compose – SAI - “Compose” có nghĩa là “gồm có, cấu thành,” tương tự như “constitute.” Nó mô tả hành động tạo nên hoặc cấu thành một tổng thể. Do vậy, đây cũng là từ đồng nghĩa, không phù hợp với yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
- research B. networks C. crises D. communities
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
D. communities – ĐÚNG - “Communities” (các cộng đồng) là danh từ số nhiều, phù hợp với đại từ sở hữu ‘their.’ Trong đoạn văn, ‘their community’ ám chỉ các cộng đồng mà mọi người tham gia vào, những người tạo ra và duy trì các mối quan hệ xã hội. ‘Their’ ở đây biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan của các cộng đồng đó đối với các nguồn lực và kết nối. Về ngữ pháp và ngữ nghĩa, đây là sự liên kết chính xác và phù hợp nhất với câu và đoạn văn.
Question 26: The word “entropy” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
- energy B. disorder C. stability D. complexity
Giải Thích: Từ “entropy” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. energy – SAI - “Năng lượng (‘energy’) là một khái niệm tích cực và mang tính xây dựng, liên quan đến khả năng làm việc hoặc thay đổi trong hệ thống. Tuy nhiên, ‘entropy’ theo nghĩa vật lý lại mang tính tiêu cực, biểu thị sự rối loạn hoặc mất trật tự. Do đó, ‘energy’ không thể thay thế cho ‘entropy’ vì hai từ mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau về bản chất và vai trò trong ngữ cảnh mô tả sự suy giảm của các mối quan hệ xã hội.”
B. disorder – ĐÚNG - “‘Entropy’ theo nghĩa vật lý là thước đo sự rối loạn hoặc hỗn loạn trong một hệ thống. Trong ngữ cảnh đoạn văn, ‘entropy’ được dùng để ám chỉ sự suy giảm hoặc mất đi sự kết nối và gắn bó trong cộng đồng khi không được duy trì thường xuyên. ‘Disorder’ (sự rối loạn) là từ gần nghĩa nhất có thể thay thế, phù hợp về mặt ý nghĩa và diễn tả đúng hiện tượng ‘giảm sút, suy tàn’ mà đoạn văn đề cập.”
C. stability – SAI - “‘Stability’ (sự ổn định) hoàn toàn trái nghĩa với ‘entropy.’ Nếu thay ‘entropy’ bằng ‘stability,’ câu văn sẽ mất đi ý nghĩa về sự suy giảm, thay vào đó trở thành sự duy trì hoặc tăng cường kết nối. Điều này đi ngược lại thông điệp mà tác giả muốn truyền tải về sự cần thiết của việc duy trì mối quan hệ xã hội để tránh sự ‘xuống cấp’.”
D. complexity – SAI - “‘Complexity’ (sự phức tạp) đề cập đến tính đa dạng hoặc mức độ khó hiểu của hệ thống, không nhất thiết liên quan đến sự suy giảm hay rối loạn. Mặc dù hệ thống phức tạp có thể gây khó khăn trong việc duy trì, nhưng ‘complexity’ không truyền đạt được ý nghĩa tiêu cực, rối loạn hay mất trật tự như ‘entropy’ trong ngữ cảnh này.”
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
- Community growth requires deep understanding of social physics principles
- Resource multiplication occurs primarily through structured interactions
- The way connections amplify resources is the most intriguing social dynamic
- Physics models explain community development through measurable patterns
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Sự phát triển của cộng đồng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc vật lý xã hội
B. Sự nhân lên của nguồn lực chủ yếu diễn ra thông qua các tương tác có cấu trúc
C. Cách các kết nối khuếch đại nguồn lực là động lực xã hội hấp dẫn nhất
D. Các mô hình vật lý giải thích sự phát triển của cộng đồng thông qua các mô hình có thể đo lường được
A. Community growth requires deep understanding of social physics principles – SAI - Câu này nhấn mạnh rằng sự phát triển cộng đồng cần sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc vật lý xã hội. Tuy nhiên, câu gốc không nói đến việc cần hiểu biết sâu mà chỉ nói về “multiplier effect” – hiệu ứng nhân rộng trong việc phát triển cộng đồng, tập trung vào cách kết nối tạo ra tài nguyên tăng lên. Do đó, lựa chọn này không phản ánh chính xác nội dung và ý chính của câu gốc.
B. Resource multiplication occurs primarily through structured interactions – SAI - Câu này cho rằng việc nhân rộng tài nguyên chủ yếu diễn ra qua các tương tác có cấu trúc. Tuy đúng rằng tương tác là yếu tố quan trọng, nhưng câu gốc nhấn mạnh hiệu ứng nhân rộng xảy ra khi cá nhân kết nối các mạng xã hội khác nhau một cách “bridge” (cầu nối), không giới hạn trong các tương tác có cấu trúc chặt chẽ hay theo kế hoạch. Vì thế, lựa chọn này quá hẹp và không đầy đủ.
C. The way connections amplify resources is the most intriguing social dynamic – ĐÚNG - Câu này thể hiện chính xác ý nghĩa câu gốc: hiệu ứng nhân rộng tài nguyên qua các kết nối xã hội là yếu tố thú vị và nổi bật nhất trong sự phát triển cộng đồng. Câu gốc mô tả “multiplier effect” là khía cạnh hấp dẫn nhất của vật lý xã hội trong phát triển cộng đồng, tức là cách các kết nối làm tăng đáng kể các nguồn lực xã hội. Lựa chọn này vừa giữ được ý nghĩa vừa phù hợp với phong cách diễn đạt của đoạn văn.
D. Physics models explain community development through measurable patterns – SAI - Câu này tập trung vào việc các mô hình vật lý giải thích sự phát triển cộng đồng thông qua các mô hình có thể đo lường. Mặc dù đoạn văn có đề cập đến khía cạnh vật lý xã hội, nhưng câu gốc không đơn thuần nói về việc giải thích mà tập trung vào “multiplier effect” – một hiệu ứng đặc biệt trong kết nối xã hội. Do đó, lựa chọn này không phản ánh đúng nội dung và trọng tâm của câu gốc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
- Social capital requires face-to-face interaction to maintain strong community bonds
- Digital connections create stronger social bonds than traditional community events
- Physical systems and social networks follow completely different operating principles
- Communities with weak social ties recover faster from infrastructure-related crises
Giải Thích: Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Vốn xã hội đòi hỏi sự tương tác trực tiếp để duy trì mối quan hệ cộng đồng bền chặt
B. Kết nối kỹ thuật số tạo ra mối quan hệ xã hội bền chặt hơn các sự kiện cộng đồng truyền thống
C. Hệ thống vật lý và mạng xã hội tuân theo các nguyên tắc hoạt động hoàn toàn khác nhau
D. Các cộng đồng có mối quan hệ xã hội yếu sẽ phục hồi nhanh hơn sau các cuộc khủng hoảng liên quan đến cơ sở hạ tầng
A. Social capital requires face-to-face interaction to maintain strong community bonds – ĐÚNG - Đoạn văn nhấn mạnh rằng mặc dù kết nối kỹ thuật số tiện lợi nhưng thường thiếu chiều sâu cần thiết để xây dựng vốn xã hội bền vững. Giao tiếp trực tiếp tạo ra sự cộng hưởng cảm xúc và cam kết mạnh mẽ hơn giữa các cá nhân. Vì vậy, sự tương tác mặt đối mặt là cần thiết để duy trì các mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ và hiệu quả. Lựa chọn này phản ánh chính xác nội dung và luận điểm trong bài.
B. Digital connections create stronger social bonds than traditional community events – SAI - Đoạn văn đối lập sự tiện lợi của kết nối kỹ thuật số với sự thiếu sâu sắc trong việc xây dựng vốn xã hội. Kết nối kỹ thuật số được xem là yếu tố hạn chế trong việc tạo ra mối liên kết xã hội vững chắc hơn so với các hoạt động cộng đồng truyền thống và gặp mặt trực tiếp. Do đó, lựa chọn này trái ngược với quan điểm của bài.
C. Physical systems and social networks follow completely different operating principles – SAI - Mặc dù vật lý và mạng xã hội là hai lĩnh vực khác nhau, đoạn văn sử dụng sự tương đồng giữa hệ thống vật lý và mạng xã hội như một phép ẩn dụ để giải thích cách vận hành của vốn xã hội. Vì vậy, khẳng định rằng hai hệ thống này hoàn toàn khác nhau về nguyên tắc vận hành không phù hợp với ý chính của đoạn văn.
D. Communities with weak social ties recover faster from infrastructure-related crises – SAI - Đoạn văn nói rõ các cộng đồng với mạng xã hội mạnh mẽ và vốn xã hội cao có khả năng phục hồi nhanh hơn sau khủng hoảng. Vì thế, lựa chọn này hoàn toàn ngược nghĩa và không đúng với thông tin bài.
Question 29: In which paragraph does the writer mention social capital requires regular maintenance to prevent decay?
- Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc vốn xã hội cần được duy trì thường xuyên để ngăn ngừa suy thoái?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG - Đoạn 3 nói rõ rằng vốn xã hội sẽ suy yếu nếu không được bảo trì thường xuyên thông qua các nỗ lực xây dựng cộng đồng có chủ đích. Tác giả dùng phép so sánh với sự gia tăng entropy (sự hỗn loạn) trong các hệ thống kín để minh họa việc mất đi sự liên kết nếu thiếu tương tác liên tục. Đây chính là đoạn duy nhất nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì vốn xã hội để ngăn chặn sự suy thoái, nên lựa chọn này hoàn toàn phù hợp.
Question 30: In which paragraph does the writer mention how connecting different social networks multiplies available resources?
- Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến việc kết nối các mạng xã hội khác nhau sẽ nhân lên các nguồn lực sẵn có?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG - Đoạn 4 nói rõ về “hiệu ứng nhân” trong vật lý xã hội, tức là khi các cá nhân làm cầu nối giữa các mạng xã hội khác nhau, họ nhân rộng tài nguyên và cơ hội giữa các nhóm vốn tách biệt. Các “boundary spanners” kết nối các mạng cô lập, giúp thông tin và cơ hội lưu chuyển dễ dàng hơn giữa các nhóm đa dạng. Đây chính là đoạn mô tả rõ nhất về cách kết nối các mạng xã hội khác nhau làm tăng tài nguyên sẵn có trong cộng đồng.
Tạm Dịch Bài Đọc
Vốn xã hội đại diện cho những mối liên kết vô hình giữ cho các cộng đồng gắn bó một cách hiệu quả và bền vững. Tương tự như các hệ thống vật lý được điều khiển bởi các định luật hấp dẫn, mạng lưới xã hội vận hành thông qua những tương tác phức tạp giữa các cá nhân có động cơ khác nhau. Khi con người kết nối một cách có ý nghĩa, họ tạo ra những nguồn lực mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong cộng đồng. Những mối kết nối này, dù mang tính chính thức hay thân mật, đều tạo nên nền tảng vững chắc cho sức mạnh cộng đồng trong các nhóm dân cư đa dạng.
Việc tích lũy vốn xã hội giống như sự bảo toàn năng lượng trong vật lý thông qua các mẫu hình có thể đo lường được. Mỗi tương tác tích cực đều đóng góp vào thiện chí tập thể và lòng tin giữa các thành viên cũng như các tổ chức trong cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy những cộng đồng có mạng lưới xã hội mạnh mẽ thường có khả năng phục hồi cao hơn trong các cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng của họ. Ví dụ, các khu phố mà cư dân thường xuyên tham gia vào các hoạt động cộng đồng đã phục hồi nhanh hơn sau khi thiên tai tàn phá tài sản vật chất. Khả năng phục hồi này bắt nguồn từ những kênh liên lạc đã được thiết lập và hệ thống hỗ trợ lẫn nhau có thể được kích hoạt khi cần thiết.
Tuy nhiên, vốn xã hội sẽ suy giảm nếu không được duy trì thường xuyên thông qua các nỗ lực và hoạt động xây dựng cộng đồng có chủ đích. Tương tự như sự gia tăng của entropy trong các hệ kín, các mối liên kết cộng đồng cũng yếu đi nếu không được củng cố liên tục qua sự tương tác giữa các nhóm đa dạng. Kết nối kỹ thuật số, dù tiện lợi, thường thiếu chiều sâu cần thiết để xây dựng vốn xã hội bền vững vượt qua các ranh giới. Những cuộc gặp gỡ trực tiếp tạo ra sự cộng hưởng cảm xúc và cam kết mạnh mẽ hơn giữa các cá nhân có quan điểm khác biệt. Các tổ chức nhận thức được nguyên lý này sẽ tạo ra những cơ hội để thành viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau có thể trao đổi và kết nối một cách ý nghĩa.
Hiệu ứng nhân rộng có lẽ là khía cạnh thú vị nhất của “vật lý vốn xã hội” trong phát triển cộng đồng. Khi các cá nhân kết nối được nhiều nhóm xã hội khác nhau, họ sẽ làm gia tăng đáng kể các nguồn lực sẵn có trong các mạng lưới và phân đoạn vốn bị cô lập trước đó. Những “người kết nối biên giới” này liên kết các mạng lưới rời rạc, cho phép thông tin và cơ hội lưu thông dễ dàng hơn giữa các nhóm đa dạng. Những cộng đồng nuôi dưỡng được các kết nối như vậy sẽ phát triển khả năng thích ứng và đổi mới tốt hơn khi đối mặt với những thách thức phức tạp. Bằng cách hiểu rõ các nguyên lý này, các nhà lãnh đạo có thể củng cố hạ tầng xã hội, nâng cao phúc lợi tập thể vượt qua mọi ranh giới chia cách