Technology has transformed music education in recent years. Students who were previously excluded can now participate fully in musical learning. If teachers had not embraced digital tools, (18)_________. Modern applications allow students to create music without traditional instruments, and they can learn at their own pace. The software that developers create specifically for music education helps students with different abilities to express themselves creatively. Music teachers are continuously trained to use these new technologies, so they can better support all students. Schools have invested in adaptive equipment, and (19)_________. By removing physical barriers, technology enables everyone to experience the joy of music. Having access to music education improves students' cognitive skills while also enhancing their emotional well-being. When students use tablets and smartphones, they can practice at home and in school.
Virtual reality systems, becoming more affordable, (20)_________. Not only does technology make music education more accessible, but it also creates new pathways for creativity and collaboration. Digital platforms connect students with musicians around the world, expanding their understanding of diverse musical traditions. Adaptive instruments have been designed to accommodate various physical abilities, allowing students (21)_________. Had traditional methods remained unchanged, many talented individuals would have missed opportunities to develop their musical potential. (22)_________. Students whose needs were previously overlooked can now thrive in inclusive musical environments where technology serves as the great equalizer.
Question 18:
- many students with disabilities would still face significant barriers
- several experts which studied the problem offered innovative solutions
- the research papers whom they published contained valuable insights
- most universities having implement policies saw improved outcomes
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. many students with disabilities would still face significant barriers – ĐÚNG - Câu này tuân thủ đúng cấu trúc câu điều kiện loại 3 kết hợp với loại 2. Mệnh đề điều kiện ở thì quá khứ hoàn thành “If teachers had not embraced digital tools” (Nếu giáo viên đã không áp dụng công nghệ kỹ thuật số) là giả định về một sự việc không có thật trong quá khứ. Mệnh đề chính “many students with disabilities would still face significant barriers” (nhiều học sinh khuyết tật vẫn sẽ gặp những rào cản lớn) diễn đạt hậu quả kéo dài đến hiện tại. Việc sử dụng “would still face” thể hiện rằng kết quả vẫn đang diễn ra nếu sự việc trong quá khứ không xảy ra. Đây là cấu trúc hỗn hợp được chấp nhận trong văn viết học thuật để nhấn mạnh hệ quả kéo dài. Câu này rõ ràng về mặt ngữ pháp, logic và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự cải thiện do công nghệ mang lại cho giáo dục âm nhạc.
B. several experts which studied the problem offered innovative solutions – SAI - Câu này sai ngữ pháp ngay tại đại từ quan hệ “which” dùng thay cho người – “several experts” – điều này không đúng, vì “which” chỉ dùng cho vật hoặc khái niệm. Phải dùng “who” hoặc “that” nếu muốn thay thế cho “experts”. Ngoài ra, câu này không hề phù hợp với mệnh đề điều kiện phía trước, vì nó không thể hiện được hậu quả hay kết quả giả định như yêu cầu của cấu trúc câu điều kiện loại 3. Đây là một mệnh đề độc lập, thiếu liên kết ý với phần trước đó.
C. the research papers whom they published contained valuable insights – SAI - Câu này sai ngữ pháp nghiêm trọng ở đại từ quan hệ “whom” – vốn chỉ dùng cho tân ngữ người, nhưng lại đang thay thế cho “research papers” (vật) – hoàn toàn không hợp lý. Ngoài ra, cấu trúc “whom they published” cũng sai, vì “they” không thể “publish” một “whom”. Câu này rối rắm, lệch logic, và không phù hợp với ngữ cảnh giả định.
D. most universities having implement policies saw improved outcomes – SAI - Câu này sai ngữ pháp ở phần “having implement” – đây là cấu trúc rút gọn phân từ hoàn thành nhưng “implement” chưa chia đúng dạng, phải là “implemented”. Hơn nữa, mệnh đề này nói về các trường đại học và kết quả chính sách, không liên quan trực tiếp đến việc giáo viên áp dụng công nghệ kỹ thuật số – nên không phù hợp về mặt logic và mạch văn trong bài nói về cải thiện trong giáo dục âm nhạc dành cho người khuyết tật.
Tạm Dịch: If teachers had not embraced digital tools, many students with disabilities would still face significant barriers. (Nếu giáo viên đã không áp dụng các công cụ kỹ thuật số, nhiều học sinh khuyết tật vẫn sẽ gặp những rào cản lớn.)
Question 19:
- the professor preparing lectures without adequate research materials
- universities across the country is implementing new policies
C. they have updated their curriculum to be more inclusive
D. students complete assignments the deadline was extended yesterday
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. the professor preparing lectures without adequate research materials – SAI - Câu này sai nghiêm trọng về mặt cấu trúc. Cụm “the professor preparing lectures…” là một mệnh đề rút gọn không hoàn chỉnh, không có động từ chính nên không thể đứng độc lập sau liên từ “and”. Ngoài ra, chủ ngữ “the professor” không đồng nhất với “schools” trong mệnh đề đầu tiên, dẫn đến sự thiếu mạch lạc về logic. Nội dung câu cũng không ăn nhập với chủ đề đang bàn – đó là sự cải tiến trong hệ thống giáo dục phổ thông để tăng tính hòa nhập cho học sinh, đặc biệt là học sinh khuyết tật. Do đó, đáp án này không thể chấp nhận về cả ngữ pháp lẫn nội dung.
B. universities across the country is implementing new policies – SAI - Câu này vi phạm quy tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ. Chủ ngữ “universities” là số nhiều, nhưng động từ lại dùng “is” – số ít, khiến cấu trúc bị sai ngữ pháp nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc chuyển chủ thể từ “schools” sang “universities” tạo ra sự thiếu thống nhất về mặt nội dung. Mệnh đề trước nói đến hành động cụ thể của “schools” (trường học cấp phổ thông), thì mệnh đề sau cần giữ nguyên hoặc sử dụng đại từ tương ứng như “they” thay vì chuyển sang một đối tượng mới như “universities”. Điều này khiến ý nghĩa câu bị rời rạc và mất liên kết.
C. they have updated their curriculum to be more inclusive – ĐÚNG - Đây là đáp án đúng cả về ngữ pháp lẫn logic văn bản. Đại từ “they” chính là từ thay thế hợp lý cho chủ ngữ “schools” ở mệnh đề trước, đảm bảo tính mạch lạc. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành “have updated their curriculum” thể hiện một hành động có liên hệ chặt chẽ với hành động trước đó là “have invested in adaptive equipment”. Ngoài ra, cụm “to be more inclusive” bám sát chủ đề văn bản – nói về giáo dục âm nhạc dành cho mọi đối tượng, đặc biệt là học sinh khuyết tật. Câu này rõ ràng, đầy đủ, ngữ nghĩa tích cực và hoàn toàn phù hợp với bối cảnh giáo dục hiện đại.
D. students complete assignments the deadline was extended yesterday – SAI - Câu này sai cấu trúc trầm trọng. Hai mệnh đề “students complete assignments” và “the deadline was extended yesterday” được ghép lại không có liên từ kết nối, khiến câu trở thành câu ghép sai chuẩn (run-on sentence). Hơn nữa, nội dung đề cập đến “students” và “assignments” không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang nói tới là sự thay đổi trong chính sách và trang thiết bị của nhà trường nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận âm nhạc. Câu vừa không thống nhất về chủ ngữ, vừa không đúng nội dung ngữ cảnh nên bị loại.
Tạm Dịch: Schools have invested in adaptive equipment, and they have updated their curriculum to be more inclusive. (Các trường học đã đầu tư vào thiết bị hỗ trợ thích nghi và cập nhật chương trình giảng dạy của họ để trở nên toàn diện hơn.)
Question 20:
- providing comprehensive science courses while overlooking critical thinking skills
B. offer immersive musical experiences for all students regardless of physical limitations
C. having designed technology programs but failing addressing practical applications
D. develop innovative teaching methods that improving test scores across departments
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
A. providing comprehensive science courses while overlooking critical thinking skills – SAI - Câu này sai cả về cấu trúc và ngữ nghĩa. Cụm “providing comprehensive science courses…” là một cụm phân từ hiện tại, nhưng không thể đóng vai trò là động từ chính sau chủ ngữ “Virtual reality systems”. Ngoài ra, nội dung nói về “science courses” và “critical thinking skills” không liên quan gì đến chủ đề “virtual reality systems” trong bối cảnh âm nhạc. Do đó, cấu trúc câu bị đứt mạch logic và lệch chủ đề hoàn toàn.
B. offer immersive musical experiences for all students regardless of physical limitations – ĐÚNG - Đáp án này dùng đúng cấu trúc ngữ pháp. Chủ ngữ “Virtual reality systems” được bổ nghĩa bởi cụm phân từ hiện tại “becoming more affordable” nhằm nhấn mạnh đặc điểm mới của công nghệ này. Động từ chính là “offer”, đúng dạng nguyên mẫu số nhiều phù hợp với chủ ngữ “systems”. Về ngữ nghĩa, nội dung “offer immersive musical experiences…” thể hiện rõ vai trò tích cực của công nghệ thực tế ảo trong giáo dục âm nhạc, phù hợp với mạch nội dung của đoạn văn. Cuối câu, cụm “regardless of physical limitations” bổ sung thêm ý nghĩa nhân văn, đúng với mục tiêu xóa bỏ rào cản tiếp cận âm nhạc của tất cả học sinh.
C. having designed technology programs but failing addressing practical applications – SAI - Câu này sai ngữ pháp ở nhiều điểm. Cụm “having designed…” là phân từ hoàn thành, dùng để chỉ hành động đã xảy ra trước một hành động khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, không rõ ai là người “having designed”, vì không có chủ thể logic tương ứng. Hơn nữa, cụm “failing addressing” sai cấu trúc — đúng phải là “failing to address”. Tổng thể câu vừa mơ hồ, vừa sai ngữ pháp, lại không liên quan đến nội dung đoạn văn đang nói về vai trò của công nghệ thực tế ảo trong giáo dục âm nhạc.
D. develop innovative teaching methods that improving test scores across departments – SAI - Câu này sai về cấu trúc động từ. Chủ ngữ “Virtual reality systems” không thể đi với động từ “develop” ở dạng nguyên thể mà không có liên từ hoặc trợ động từ đứng trước. Bên cạnh đó, cụm “methods that improving” sai ngữ pháp – phải là “methods that improve”. Nội dung nói về “test scores” trong bối cảnh các phòng ban học thuật cũng không phù hợp với nội dung của đoạn văn, vốn tập trung vào trải nghiệm âm nhạc và tính bao trùm của công nghệ.
Tạm Dịch: Virtual reality systems, becoming more affordable, offer immersive musical experiences for all students regardless of physical limitations. (Các hệ thống thực tế ảo, khi ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn, mang đến trải nghiệm âm nhạc sống động cho tất cả học sinh, bất kể những giới hạn về thể chất.)
Question 21:
- that will previously attended workshops before submitting their applications
- has completed research projects since they will graduate next semester
- students whom excel in mathematics receive additional mentoring sessions
D. who might otherwise be excluded to participate in ensemble performances
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that will previously attended workshops before submitting their applications – SAI - Đáp án này sai ngữ pháp nghiêm trọng khi kết hợp thì và cấu trúc mệnh đề quan hệ. Từ “that” là đại từ quan hệ thay cho “students” thì cần đi kèm với một mệnh đề đầy đủ, nhưng “will previously attended” là một cụm không tồn tại trong tiếng Anh vì không thể kết hợp “will” (tương lai) với “previously” (quá khứ). Ngoài ra, động từ “attended” cần chủ ngữ rõ ràng và không hợp với ngữ cảnh đang mô tả sự hòa nhập thông qua nhạc cụ thích ứng.
B. has completed research projects since they will graduate next semester – SAI - Đáp án này sai về chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ chính là “students”, là số nhiều, nhưng lại dùng động từ “has completed” ở dạng số ít. Ngoài ra, nội dung “research projects” và “graduate” không liên quan gì đến câu gốc vốn đang nói về âm nhạc và sự tham gia biểu diễn. Câu thiếu mạch lạc cả về ngữ pháp lẫn nội dung.
C. students whom excel in mathematics receive additional mentoring sessions – SAI - Đáp án này sai ở đại từ quan hệ “whom”. Trong câu, “students” là chủ ngữ của động từ “excel”, nên phải dùng “who”, không phải “whom”. Hơn nữa, nội dung “excel in mathematics” và “mentoring sessions” không liên quan đến việc tham gia biểu diễn âm nhạc với nhạc cụ thích ứng, nên cũng sai về mặt ngữ nghĩa.
D. who might otherwise be excluded to participate in ensemble performances – ĐÚNG - Câu này dùng mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp và phù hợp về ngữ nghĩa. Từ “who” thay cho “students”, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cụm “might otherwise be excluded” thể hiện khả năng bị loại trừ trong điều kiện không có nhạc cụ thích ứng, phù hợp với thông điệp bao trùm và hòa nhập của đoạn văn. Động từ nguyên mẫu “to participate” đi sau “allowing” là đúng cấu trúc. Cả câu mô tả việc thiết kế nhạc cụ đặc biệt để tạo cơ hội cho những học sinh có thể bị loại khỏi hoạt động biểu diễn.
Tạm Dịch: Adaptive instruments have been designed to accommodate various physical abilities, allowing students who might otherwise be excluded to participate in ensemble performances. (Các nhạc cụ thích ứng đã được thiết kế để phù hợp với nhiều khả năng thể chất khác nhau, tạo cơ hội cho những học sinh vốn có thể bị loại trừ được tham gia vào các buổi biểu diễn hòa nhạc tập thể.)
Question 22:
- Advanced research methodologies currently developing creates potential for medical breakthroughs
- Digital learning platforms widely available across academic institutions since last year
- Modern architectural designs frequently incorporating sustainability elements they reduce environmental impact
D. Innovative solutions continuously emerging make the future of music education promising
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Advanced research methodologies currently developing creates potential for medical breakthroughs – SAI - Đáp án này sai về ngữ pháp và không ăn khớp với nội dung. Cụm “currently developing” là một phân từ hiện tại, nhưng chủ ngữ “Advanced research methodologies” lại đòi hỏi một động từ số nhiều. Việc dùng “creates” là sai vì không hòa hợp chủ vị. Hơn nữa, nội dung “medical breakthroughs” không liên quan gì đến âm nhạc hay giáo dục âm nhạc trong đoạn văn, nên mệnh đề độc lập này không có giá trị kết nối ngữ nghĩa.
B. Digital learning platforms widely available across academic institutions since last year – SAI - Câu này sai về mặt cấu trúc câu. Nó thiếu động từ chính, nên không thể là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. “Digital learning platforms widely available…” chỉ là một cụm danh từ kèm tính từ mà không có động từ, khiến câu trở nên không hoàn chỉnh. Về nội dung, cụm này cũng không truyền tải ý nghĩa tổng kết hoặc mở rộng như yêu cầu của vị trí cần điền.
C. Modern architectural designs frequently incorporating sustainability elements they reduce environmental impact – SAI - Câu này sai nghiêm trọng về ngữ pháp. Sau mệnh đề “Modern architectural designs frequently incorporating sustainability elements” lại xuất hiện “they reduce…” khiến câu chứa hai chủ ngữ độc lập, gây lỗi về cấu trúc rườm rà và không mạch lạc. Ngoài ra, toàn bộ nội dung về “architectural designs” và “environmental impact” hoàn toàn lệch chủ đề, không liên quan đến giáo dục âm nhạc hay công nghệ hòa nhập.
D. Innovative solutions continuously emerging make the future of music education promising – ĐÚNG - Đây là đáp án hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và phù hợp với ngữ nghĩa của đoạn văn. Chủ ngữ “Innovative solutions” kết hợp đúng với động từ “make”. Phần bổ ngữ “the future of music education promising” thể hiện một kết luận tích cực, đầy triển vọng – đúng với ý nghĩa khép lại một đoạn nói về sự tiến bộ và tính hòa nhập của công nghệ trong giáo dục âm nhạc. Cụm “continuously emerging” là phân từ hiện tại bổ nghĩa cho “solutions”, diễn tả rõ sự phát triển không ngừng của các giải pháp công nghệ. Câu này cũng gắn kết mạch lạc với câu sau về việc học sinh từng bị bỏ qua nay đã được hỗ trợ.
Tạm Dịch: Innovative solutions continuously emerging make the future of music education promising. Students whose needs were previously overlooked can now thrive in inclusive musical environments where technology serves as the great equalizer. (Các giải pháp đổi mới không ngừng xuất hiện đang làm cho tương lai của giáo dục âm nhạc trở nên đầy hứa hẹn. Những học sinh có nhu cầu từng bị bỏ qua nay có thể phát triển mạnh mẽ trong môi trường âm nhạc hòa nhập, nơi công nghệ đóng vai trò là yếu tố bình đẳng hóa.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Công nghệ đã biến đổi giáo dục âm nhạc trong những năm gần đây. Học sinh trước đây bị loại trừ giờ đây có thể tham gia đầy đủ vào việc học âm nhạc. Nếu giáo viên không áp dụng các công cụ kỹ thuật số, nhiều học sinh khuyết tật vẫn sẽ phải đối mặt với những rào cản đáng kể. Các ứng dụng hiện đại cho phép học sinh sáng tác nhạc mà không cần nhạc cụ truyền thống và các em có thể học theo tốc độ của riêng mình. Phần mềm mà các nhà phát triển tạo ra dành riêng cho giáo dục âm nhạc giúp học sinh có nhiều khả năng khác nhau thể hiện bản thân một cách sáng tạo. Giáo viên âm nhạc liên tục được đào tạo để sử dụng các công nghệ mới này, do đó họ có thể hỗ trợ tốt hơn cho tất cả học sinh. Các trường đã đầu tư vào thiết bị thích ứng và họ đã cập nhật chương trình giảng dạy của mình để bao quát hơn. Bằng cách xóa bỏ các rào cản vật lý, công nghệ cho phép mọi người trải nghiệm niềm vui của âm nhạc. Việc tiếp cận giáo dục âm nhạc giúp cải thiện các kỹ năng nhận thức của học sinh đồng thời nâng cao sức khỏe cảm xúc của các em. Khi học sinh sử dụng máy tính bảng và điện thoại thông minh, các em có thể luyện tập ở nhà và ở trường.
Các hệ thống thực tế ảo, đang trở nên hợp túi tiền hơn, mang đến những trải nghiệm âm nhạc nhập vai cho tất cả học sinh bất kể hạn chế về thể chất. Công nghệ không chỉ giúp giáo dục âm nhạc dễ tiếp cận hơn mà còn tạo ra những con đường mới cho sự sáng tạo và cộng tác. Các nền tảng kỹ thuật số kết nối học sinh với các nhạc sĩ trên khắp thế giới, mở rộng hiểu biết của các em về các truyền thống âm nhạc đa dạng. Các nhạc cụ thích ứng được thiết kế để phù hợp với nhiều khả năng thể chất khác nhau, cho phép những học sinh có thể bị loại trừ tham gia vào các buổi biểu diễn hợp xướng. Nếu các phương pháp truyền thống vẫn không thay đổi, nhiều cá nhân tài năng sẽ bỏ lỡ cơ hội phát triển tiềm năng âm nhạc của mình. Các giải pháp sáng tạo liên tục xuất hiện khiến tương lai của giáo dục âm nhạc trở nên đầy hứa hẹn. Học sinh có nhu cầu trước đây bị bỏ qua giờ đây có thể phát triển trong môi trường âm nhạc hòa nhập, nơi công nghệ đóng vai trò là công cụ cân bằng tuyệt vời.