Question 18:
A. they describe actions that are good nor bad always; rather dull and predictable
B. it describes behaviors that are either good and bad, so completely boring
C. it describes behaviors that are neither good nor bad, yet oddly intriguing
D. it describes values that are both good and bad; somehow entirely uninteresting
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. they describe actions that are good nor bad always; rather dull and predictable – SAI – Lựa chọn này mắc lỗi rõ ràng về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, khiến nó không thể phù hợp trong văn cảnh mô tả xu hướng “beige flags”. Trước hết, cụm “good nor bad” sai chuẩn cấu trúc; trong tiếng Anh, phép nối phủ định chỉ dùng “neither… nor…”, vì vậy cách viết ở đây khiến câu trở nên không tự nhiên và không đạt chuẩn học thuật. Bên cạnh đó, phần bổ nghĩa “always; rather dull and predictable” vừa rời rạc vừa không có sự liên kết chặt chẽ với mệnh đề trước. Nếu chèn vào văn bản, câu sẽ trở thành: “The beige flags trend has become extremely popular on TikTok, with over 570 million views; they describe actions that are good nor bad always; rather dull and predictable.” Điều này không phù hợp vì văn bản ban đầu nhấn mạnh rằng beige flags là những thói quen kỳ lạ, hơi khác người, đôi khi gây bật cười, chứ không phải những hành động “dull and predictable” như đáp án đang mô tả. Hơn nữa, văn phong của lựa chọn A khá vụng về, thiếu tính mạch lạc và không tương thích với ngữ điệu mô tả khách quan của đoạn văn. Sự sai lệch về ngữ pháp, ngữ nghĩa và khả năng phá hỏng coherence của toàn câu khiến đáp án này không thể được chấp nhận.
B. it describes behaviors that are either good and bad, so completely boring – SAI – Đáp án này sai chủ yếu do mô tả sai bản chất của “beige flags”. Beige flags theo định nghĩa gốc là những hành vi không tốt cũng không xấu, chỉ hơi khác lạ nhưng vô hại; tuy nhiên lựa chọn B lại khẳng định đó là “behaviors that are either good and bad”, tức là có tính đối lập đạo đức, một diễn giải sai hoàn toàn. Cụm “either good and bad” cũng sai cấu trúc vì đúng phải là “either good or bad”. Đây là một lỗi hình thái học thể hiện sự không tương thích giữa conjunction và sắc thái nghĩa mong muốn. Hơn nữa, phần bổ sung “so completely boring” mang tính đánh giá chủ quan, không phù hợp với văn phong mô tả khách quan của đoạn văn gốc. Nếu đưa lựa chọn này vào, câu sẽ trở thành: “The beige flags trend …; it describes behaviors that are either good and bad, so completely boring.” Điều này làm cho nội dung trở nên thiếu chính xác, vì beige flags không hề được mô tả là “boring” mà là “oddly intriguing”, tức có chút hấp dẫn vì tính kỳ quặc. Việc cố gán beige flags vào nhóm hành vi tốt-xấu mâu thuẫn trực tiếp với định nghĩa ở câu kế tiếp: “Unlike green flags… and red flags…” Như vậy, lựa chọn này vừa phá cấu trúc logic vừa đi ngược thông tin văn bản.
C. it describes behaviors that are neither good nor bad, yet oddly intriguing – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn toàn phù hợp cả về nội dung, ngữ pháp và phong cách diễn đạt. Trước hết, cấu trúc “neither… nor…” chuẩn xác, thể hiện rõ bản chất của beige flags: không thuộc nhóm tích cực như green flags cũng không mang tính cảnh báo như red flags. Đây là điều văn bản nhắc lại ngay câu sau, vì vậy lựa chọn C tạo được coherence cao, đảm bảo tính liên kết chặt chẽ giữa hai câu. Hơn nữa, cụm “yet oddly intriguing” thể hiện rất đúng tinh thần của beige flags: dù không mang ý nghĩa sâu sắc, chúng vẫn gây tò mò hoặc thú vị vì độ “kỳ kỳ”, đúng với cách cộng đồng TikTok đang khai thác xu hướng này. Nếu đưa vào đoạn văn, cấu trúc: “The trend… with over 570 million views; it describes behaviors that are neither good nor bad, yet oddly intriguing.” trở nên mượt mà, logic và hoàn toàn phù hợp. Văn phong của lựa chọn C cũng đồng nhất với giọng văn miêu tả trung lập, khách quan nhưng giàu sắc thái đánh giá nhẹ nhàng mang tính xã hội học của đoạn văn gốc. Không có lỗi ngữ pháp, từ vựng hay ngữ nghĩa, và đặc biệt là tối ưu về mức độ tương thích nội dung với câu liền kề. Vì vậy đây chính là lựa chọn duy nhất đáp ứng toàn bộ yêu cầu về meaning, accuracy, coherence và tone.
D. it describes values that are both good and bad; somehow entirely uninteresting – SAI – Lựa chọn này sai trước hết ở việc dùng từ “values” thay vì “behaviors”. Beige flags luôn xoay quanh thói quen, hành động, đặc điểm nhỏ của con người, không bàn về hệ thống giá trị hay quan niệm đạo đức. Sự chuyển đổi trường nghĩa này gây ra sự sai lệch về nội dung, đồng thời phá vỡ coherence của đoạn. Hơn nữa, cụm “both good and bad” lại lặp lại lỗi mô tả sai bản chất beige flags: chúng không mang tính hai mặt tốt-xấu như red hay green flags; văn bản gốc khẳng định điều này. Ngoài ra, phần “somehow entirely uninteresting” trái ngược với mô tả thực tế về sự hấp dẫn của xu hướng: beige flags thu hút hàng trăm triệu lượt xem chính vì chúng kỳ lạ và dễ gây tò mò. Nếu đặt câu này vào văn bản, nó sẽ tạo ra sự mâu thuẫn với câu kế tiếp và khiến đoạn văn mất logic. Về phong cách, câu cũng thiếu tính chuẩn mực học thuật vì dùng “somehow” mang sắc thái không trang trọng và đánh giá chủ quan. Tất cả những yếu tố này khiến lựa chọn D không phù hợp.
Tạm dịch: it describes behaviors that are neither good nor bad, yet oddly intriguing. (“Nó mô tả những hành vi không tốt cũng không xấu, nhưng lại có sức hấp dẫn kỳ lạ.”)
Question 19:
A. who uses timers instead of alarms or throws themed parties alone
B. is eating breakfast before meetings or will studied complicated documents daily
C. ignored the minutes during nights or had forgotten the important calls yesterday
D. whom avoided flowers throughout mornings or receives unwanted visitors from outside
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who uses timers instead of alarms or throws themed parties alone – ĐÚNG – Mệnh đề quan hệ trong lựa chọn này sử dụng đại từ “who” để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “someone”, đúng hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Ngoài ra, cả hai hành vi được mô tả trong vế sau “uses timers instead of alarms” và “throws themed parties alone” đều mang sắc thái hài hước, kỳ lạ nhưng vô hại, phù hợp chính xác với bản chất của beige flags: những thói quen không xấu, không tốt, chỉ hơi kỳ quặc và gây cười nhẹ. Khi đưa vào văn bản, nội dung trở nên mạch lạc vì đoạn văn đang mô tả các ví dụ thực tế từ TikTok – nơi người dùng chia sẻ những thói quen ngộ nghĩnh của người yêu hoặc bạn đời. Cách dùng cấu trúc song song trong hai động từ “uses” và “throws” tạo sự cân đối học thuật và dễ đọc. Về mặt logic, hành vi tổ chức tiệc theo chủ đề một mình hay dùng hẹn giờ thay vì báo thức đều mang tính “odd but harmless”, rất khớp với mô tả trong câu trước về “quirky habits”. Văn phong của đáp án A cũng phù hợp với tone nửa học thuật nửa mô tả xã hội của đoạn văn. Đây là lựa chọn có tính liên kết tốt nhất với bối cảnh và thể hiện đúng tinh thần của xu hướng beige flags.
B. is eating breakfast before meetings or will studied complicated documents daily – SAI – Lựa chọn này mắc nhiều lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, khiến nó không thể dùng trong một bài đọc học thuật. Thứ nhất, động từ “is eating” tạo thành thì hiện tại tiếp diễn nhưng lại được dùng sau “someone”, không có mệnh đề quan hệ, dẫn đến cấu trúc thiếu chủ thể liên kết. Câu đúng phải bắt đầu bằng đại từ quan hệ “who” nếu muốn bổ nghĩa cho “someone” như trong đề. Thứ hai, “will studied” sai hoàn toàn, vì “will” chỉ đi với động từ nguyên thể, lẽ ra phải là “will study”. Thứ ba, về ngữ nghĩa, cả hai hành vi được mô tả không mang tính kỳ quặc: ăn sáng trước cuộc họp là hành vi bình thường, không phải beige flag; còn “study complicated documents daily” thì lại mang sắc thái công việc hơn là thói quen kỳ lạ. Đáp án này vừa không bám sát chủ đề, vừa làm giảm coherence khi chèn vào đoạn văn vốn đang miêu tả những hành vi hài hước và bất thường. Vì vậy, B sai về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và sự phù hợp ngữ cảnh.
C. ignored the minutes during nights or had forgotten the important calls yesterday – SAI – Lựa chọn này sai cả về cấu trúc lẫn nội dung. Trước hết, câu không có đại từ quan hệ “who” tại đầu, nên không thể bổ nghĩa đúng ngữ pháp cho danh từ “someone”. Hai hành động “ignored the minutes during nights” và “had forgotten the important calls yesterday” thuộc phạm trù lỗi, sơ suất hoặc hành vi tiêu cực, trong khi beige flags lại là những thói quen vô hại, không liên quan đến việc quên nhiệm vụ quan trọng hay bỏ bê trách nhiệm cá nhân. Việc dùng thì quá khứ hoàn thành “had forgotten” cũng không phù hợp vì nó diễn tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác, nhưng trong văn cảnh câu không tồn tại mốc thời gian nào để tạo logic cho cấu trúc này. Bên cạnh đó, các mô tả trong lựa chọn C mang sắc thái đỏ hoặc cam flags hơn chứ không phải beige flags, vì chúng biểu thị sự thiếu trách nhiệm hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực. Như vậy, lựa chọn này sai cả về cú pháp, về hệ thống thời và tính liên kết nội dung.
D. whom avoided flowers throughout mornings or receives unwanted visitors from outside – SAI – Lựa chọn này trước hết sai ở việc dùng “whom”. Đại từ “whom” chỉ dùng khi đóng vai trò tân ngữ, nhưng trong câu này nó lại đứng ở vị trí chủ ngữ của động từ “avoided”, vì vậy phải dùng “who”. Tiếp theo, sự không đồng nhất về thì giữa “avoided” (quá khứ) và “receives” (hiện tại đơn) khiến cấu trúc trở nên lệch chuẩn, phá vỡ sự song song của hai hành động mô tả cùng một chủ thể. Về mặt ngữ nghĩa, “avoided flowers throughout mornings” là một hành vi kỳ lạ nhưng hơi gượng ép, trong khi “receives unwanted visitors from outside” lại mang sắc thái tiêu cực, thậm chí đáng lo ngại, không phù hợp với đặc trưng nhẹ nhàng và vô hại của beige flags. Thêm vào đó, phần mô tả “unwanted visitors” gợi cảm giác nguy hiểm, đối lập hoàn toàn với giọng văn vui nhộn của đoạn văn. Do đó, lựa chọn D không chỉ sai ngữ pháp mà còn sai hoàn toàn về tone và logic văn bản.
Tạm dịch: someone who uses timers instead of alarms or throws themed parties alone. (“một người dùng hẹn giờ thay cho báo thức hoặc tự tổ chức các bữa tiệc theo chủ đề một mình.”)
Question 20:
A. That makes the trend interesting is that teenagers enjoy watching silly videos daily
B. What makes the trend interesting is that it helps people laugh at oddities
C. What creates the phenomenon interesting is it strengthens bonds between coworkers today
D. Which creates the movement appealing is that they share funny pictures between friends
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. That makes the trend interesting is that teenagers enjoy watching silly videos daily – SAI – Lựa chọn này mắc lỗi cú pháp ngay từ cấu trúc mở đầu. Trong tiếng Anh học thuật, mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ cần dùng “What + clause + is…”. Tuy nhiên, đáp án A dùng “That makes the trend interesting is that…”, dạng cấu trúc bị lỗi vì “That makes…” yêu cầu theo sau là một tân ngữ hoặc mệnh đề phụ thuộc, chứ không thể đứng đầu câu để đóng vai trò chủ ngữ chung. Ngoài ra, nội dung của đáp án A cũng không phù hợp với văn phong của đoạn: câu trước đang mô tả các ví dụ beige flags, còn câu này lại quy toàn bộ sự thú vị của xu hướng cho việc “teenagers enjoy watching silly videos”, điều này quá phiến diện và không phản ánh đúng bản chất xã hội rộng hơn của xu hướng. Hơn nữa, cụm “silly videos” ngôn phong không trang trọng, làm giảm tính học thuật của đoạn văn. Bên cạnh đó, việc chỉ tập trung vào nhóm đối tượng thanh thiếu niên là không chính xác, vì văn bản gốc mô tả xu hướng này lan rộng trong nhiều đối tượng, bao gồm cả các mối quan hệ trưởng thành. Vì vậy, A vừa sai ngữ pháp, vừa không phù hợp bối cảnh nội dung.
B. What makes the trend interesting is that it helps people laugh at oddities – ĐÚNG – Đáp án này dùng cấu trúc mệnh đề danh ngữ chuẩn xác “What + V + is that…”, đảm bảo đầy đủ chức năng tạo chủ ngữ cho câu. Về nội dung, lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với bản chất của xu hướng beige flags: giúp con người nhìn nhận những điều kỳ lạ, thói quen nhỏ nhặt và các hành vi vô hại với thái độ vui vẻ và nhẹ nhàng. Đây cũng là tinh thần được nhắc lại xuyên suốt đoạn văn, khi mô tả các video TikTok về hành vi quirky nhưng không mang tác động tiêu cực. Ngoài ra, cụm “laugh at oddities” không chỉ mô tả chính xác mà còn mang giọng văn trung tính và vừa vặn, giữ đúng sự cân bằng giữa tính học thuật và sắc thái hài hước của chủ đề. Khi đưa vào đoạn văn, câu tạo nên sự liên kết tự nhiên với câu trước, vốn mô tả các ví dụ beige flags. Đây cũng là lựa chọn duy nhất trong bốn đáp án vừa đúng ngữ pháp, vừa đạt coherence và chính xác về nội dung.
C. What creates the phenomenon interesting is it strengthens bonds between coworkers today – SAI – Lựa chọn này sai ngữ pháp nghiêm trọng do cấu trúc “What creates the phenomenon interesting” hoàn toàn không được phép dùng. Để tạo danh ngữ chủ ngữ, phải dùng “What + V + is…”, nhưng ở đây lại là “What creates the phenomenon interesting”, tức ghép sai chức năng bổ nghĩa, vì “interesting” không thể đóng vai trò tân ngữ để “create”. Ngoài ra, nội dung của câu hoàn toàn không khớp với ngữ cảnh của đoạn. Beige flags không liên quan đến môi trường công sở hay “bonds between coworkers”, vì xu hướng này chủ yếu mô tả hành vi trong quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc thậm chí thú cưng. Việc đưa yếu tố “today” cũng làm cho câu văn trở nên thô và thiếu tính trang trọng. Bên cạnh đó, mô tả việc tăng cường quan hệ đồng nghiệp đi ngược hoàn toàn với cách đoạn văn mô tả: những ví dụ đưa ra đều mang tính cá nhân, không liên quan đến teamwork. Vì vậy, lựa chọn C sai cả về cú pháp, semantics và coherence.
D. Which creates the movement appealing is that they share funny pictures between friends – SAI – Đáp án này thất bại từ cấu trúc mở đầu. Một câu hoàn chỉnh không bao giờ được bắt đầu bằng “Which” trừ khi nó là mệnh đề quan hệ phụ thuộc nối tiếp một danh từ phía trước. Ở đây, “Which creates the movement appealing” vừa thiếu chủ ngữ thực sự, vừa sai cấu trúc ngữ pháp thông thường. Ngoài ra, động từ “creates” kết hợp với tính từ “appealing” là một cấu trúc không tự nhiên, vì phải là “makes the movement appealing”. Về nội dung, câu mô tả xu hướng beige flags như một phong trào chia sẻ “funny pictures”, điều này không khớp với thực tế. Xu hướng này chủ yếu xoay quanh video ngắn miêu tả thói quen kỳ lạ chứ không phải hình ảnh. Cách dùng “between friends” cũng không phù hợp, vì đoạn gốc mô tả beige flags liên quan đến nhiều kiểu quan hệ, bao gồm người yêu, bạn bè và thú cưng. Sự thiếu chính xác về nội dung và cú pháp khiến lựa chọn này không phù hợp với đoạn văn.
Tạm dịch: What makes the trend interesting is that it helps people laugh at oddities. (“Điều khiến xu hướng này trở nên thú vị là nó giúp mọi người bật cười trước những điều kỳ lạ nho nhỏ.”)
Question 21:
A. all groups yesterday avoided dwelling on commendable features because of embracing strange quirks
B. countless audiences rarely ignore condemning wonderful qualities instead embracing remarkable defects
C. several people increasingly tend toward ridiculing negative qualities while ignoring peculiar behaviors
D. many users now focus on celebrating positive traits instead of criticizing odd habits
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. all groups yesterday avoided dwelling on commendable features because of embracing strange quirks – SAI – Đáp án này sai về ngữ pháp, ngữ nghĩa và tone. Trước hết, việc sử dụng “yesterday” làm cho câu đột ngột bị ràng buộc thời gian cụ thể, trong khi đoạn văn mang tính mô tả xu hướng hiện tại, không phải sự kiện nhất thời. Điều này phá vỡ coherence của toàn đoạn. Câu cũng dùng cụm “avoided dwelling on commendable features because of embracing strange quirks” nhưng cấu trúc diễn đạt rối và không tự nhiên: việc tránh tập trung vào các đặc điểm đáng khen do ôm lấy những điểm kỳ quặc hoàn toàn không phản ánh sự phát triển thật sự của xu hướng beige flags. Văn bản mô tả sự chuyển dịch tích cực hướng đến việc tán dương những phẩm chất tốt, không phải tránh né chúng. Ngoài ra, cụm “all groups” phi thực tế và quá rộng, không phù hợp với giọng văn phân tích xã hội có độ chính xác cao. Đáp án A thiếu liên kết với nội dung trước và sai lệch về bản chất ý nghĩa đoạn văn gốc.
B. countless audiences rarely ignore condemning wonderful qualities instead embracing remarkable defects – SAI – Lựa chọn này tạo ra một câu vừa rối về logic vừa sai về ý nghĩa. Thứ nhất, cấu trúc “rarely ignore condemning” không tự nhiên vì chứa hai động từ chồng chéo gây dư thừa. Thứ hai, ý nghĩa câu mô tả rằng “khán giả hiếm khi không lên án các phẩm chất tuyệt vời”, tạo nên sự mâu thuẫn nội tại, vì “condemning wonderful qualities” bản thân đã là một hành vi phi lý và trái ngược với cách cộng đồng mạng bàn luận về beige flags. Trong khi đoạn văn mô tả sự chuyển dịch tích cực, đáp án B lại miêu tả việc “embracing remarkable defects”, một cách diễn đạt không phù hợp vì beige flags không phải “defects” mà là thói quen kỳ lạ nhưng vô hại. Bên cạnh đó, lựa chọn này mang tính tiêu cực quá mức, làm lệch phong cách thân thiện và nhẹ nhàng của đoạn văn. Vì vậy, lựa chọn B sai về cả ngữ nghĩa, phong cách và cấu trúc.
C. several people increasingly tend toward ridiculing negative qualities while ignoring peculiar behaviors – SAI – Câu này về mặt ngữ pháp không sai, nhưng nó hoàn toàn trái với ý nghĩa đoạn văn đang xây dựng. Lựa chọn C mô tả rằng mọi người ngày càng chế nhạo các phẩm chất tiêu cực và bỏ qua hành vi kỳ lạ, trong khi sự thật được mô tả trong đoạn văn lại đi theo hướng ngược lại: người dùng TikTok không chỉ mô tả các hành vi विच mà còn bắt đầu chuyển dần sang việc tôn vinh phẩm chất tích cực. Cụm “ridiculing negative qualities” mang sắc thái chế giễu, làm lệch giọng văn trung tính và nhẹ nhàng vốn có. Ngoài ra, văn bản không đề cập việc cộng đồng bỏ qua peculiar behaviors; ngược lại, chính những hành vi này là trung tâm của xu hướng beige flags. Vì vậy, đáp án này phá coherence và đi ngược nội dung đoạn gốc.
D. many users now focus on celebrating positive traits instead of criticizing odd habits – ĐÚNG – Lựa chọn này phù hợp nhất với ý nghĩa văn bản. Đoạn trước mô tả beige flags như những hành vi kỳ quặc, nhưng phần này đang nói về sự phát triển mới của xu hướng, khi người dùng chuyển sang đăng tải những nội dung “wholesome”, ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của người yêu. Cụm “celebrating positive traits” chính xác mô tả sự thay đổi từ tập trung vào thói quen kỳ lạ sang việc ghi nhận sự dễ thương hoặc sự quan tâm trong mối quan hệ. Cụm “instead of criticizing odd habits” thể hiện sự đối lập hợp logic với phần trước về beige flags và tạo tính liên kết mạnh mẽ với câu “The trend has evolved in interesting ways”. Ngữ pháp hoàn chỉnh, từ vựng đúng độ trang trọng, và nội dung hoàn toàn khớp với thông tin đoạn văn. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì logic, coherence và đúng bản chất phong trào.
Tạm dịch: many users now focus on celebrating positive traits instead of criticizing odd habits. (“nhiều người dùng hiện tập trung vào việc tán dương các đặc điểm tích cực thay vì chỉ trích những thói quen kỳ lạ.”)
Question 22:
A. having become increasingly fascinating yet totally uninteresting situations within society repeatedly
B. this phenomenon which will become increasingly popular yet quite boring always
C. the trend would remain far more entertaining and significantly less controversial
D. such movement that could grow extremely thrilling but entirely dull simultaneously forever
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. having become increasingly fascinating yet totally uninteresting situations within society repeatedly – SAI – Lựa chọn này sai ngay từ cấu trúc vì dùng cụm phân từ “having become” mà không có chủ ngữ rõ ràng, khiến câu bị đứt mạch và không thể gắn vào vị trí cuối đoạn văn vốn cần một mệnh đề hoàn chỉnh để kết luận ý. Ngoài ra, cụm “increasingly fascinating yet totally uninteresting” chứa hai tính từ hoàn toàn trái ngược nhau được ghép vào mà không có logic diễn ngôn, gây mất coherence. Việc đề cập đến “situations within society repeatedly” không liên quan đến nội dung đang nói về việc hiểu đúng định nghĩa beige flags để duy trì tính giải trí của xu hướng. Hơn nữa, văn phong của đáp án A rời rạc, mang tính liệt kê gượng ép và thiếu sự kết nối cần thiết với câu trước. Đoạn văn đòi hỏi một kết luận mang tính giả định về lợi ích của việc hiểu đúng nghĩa, nhưng A lại miêu tả những tình huống xã hội trừu tượng và không phù hợp. Vì vậy, lựa chọn này thất bại cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
B. this phenomenon which will become increasingly popular yet quite boring always – SAI – Lỗi đầu tiên nằm ở cấu trúc: đây là một cụm danh ngữ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh nên không thể đứng sau “If people would understand the original meaning better”. Mệnh đề điều kiện cần theo sau là một mệnh đề chính có động từ chia thì rõ ràng, nhưng lựa chọn B không đáp ứng điều này. Cấu trúc “quite boring always” cũng sai trật tự trạng từ; trong tiếng Anh tự nhiên, “always” không đứng cuối cụm như vậy. Về ngữ nghĩa, mô tả rằng hiện tượng sẽ “increasingly popular yet boring” mâu thuẫn với toàn bộ tinh thần tích cực của đoạn văn, vốn nhấn mạnh beige flags như một làn gió mới, nhẹ nhàng và thú vị. Ngoài ra, lựa chọn này làm toàn câu trở nên vô nghĩa: “If people understand the meaning, this phenomenon which will become…” tạo thành một câu không hoàn chỉnh và không logic. Vì vậy, B sai hoàn toàn về cú pháp và thiếu sự liên kết với văn bản.
C. the trend would remain far more entertaining and significantly less controversial – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng đầy đủ yêu cầu về cấu trúc mệnh đề chính trong câu điều kiện giả định. Sau “If people would understand the original meaning better,” cần một mệnh đề độc lập mô tả kết quả mong muốn. Lựa chọn C làm điều này một cách hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên. Ngữ pháp đúng, động từ “would remain” phù hợp với thì điều kiện giả định. Về nội dung, câu này phản ánh chính xác ý của đoạn văn: sự hiểu nhầm ngày càng phổ biến về thuật ngữ beige flags khiến nhiều người gán nhãn sai, dẫn đến sự tranh cãi và chỉ trích, vì vậy nếu người dùng hiểu đúng, xu hướng sẽ giữ được tính giải trí cao và giảm đi yếu tố gây tranh cãi. Điều này bám chặt vào câu trước về sự nhầm lẫn giữa beige, orange và red flags. Ngữ phong của đáp án C mạch lạc, trang trọng, đúng với văn bản học thuật. Đồng thời, mức độ logic của nội dung cao vì đưa ra kết luận tự nhiên cho cả đoạn.
D. such movement that could grow extremely thrilling but entirely dull simultaneously forever – SAI – Lựa chọn này sai về cú pháp và đặc biệt phi logic về ngữ nghĩa. Cấu trúc “such movement that could grow…” không phù hợp vì “such… that…” yêu cầu cấu trúc hai vế nguyên nhân – kết quả rõ ràng, nhưng ở đây lại chỉ tạo thành một cụm danh từ dài không có động từ chia thì, không thể đứng sau mệnh đề điều kiện. Bên cạnh đó, việc mô tả một xu hướng là “thrilling but entirely dull simultaneously forever” là mâu thuẫn nội tại và thiếu bất kỳ giá trị diễn giải nào, khiến câu trở nên phi lý và không thể hòa nhập vào giọng văn. Trong bối cảnh đoạn văn kêu gọi sự rõ ràng trong định nghĩa để tránh nhầm lẫn và tranh cãi, việc đưa ra phát biểu mang tính cực đoan và vô nghĩa như thế này phá vỡ coherence của toàn đoạn. Đồng thời, cách dùng từ “movement” và “forever” không phù hợp với sắc thái phân tích của đoạn văn gốc. Vì vậy, D không thể chấp nhận.
Tạm dịch: the trend would remain far more entertaining and significantly less controversial. (“xu hướng này sẽ duy trì tính giải trí nhiều hơn và gây tranh cãi ít hơn đáng kể.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Xu hướng “beige flags” đã trở nên cực kỳ phổ biến trên TikTok với hơn 570 triệu lượt xem; nó mô tả những hành vi không tốt cũng không xấu, nhưng lại có sức hấp dẫn kỳ lạ. Không giống như green flags thể hiện những phẩm chất tích cực và red flags cảnh báo các vấn đề nghiêm trọng, beige flags làm nổi bật những thói quen kỳ quặc nhưng không thật sự quan trọng. Nhiều nhà sáng tạo nội dung đã chia sẻ những video sáu giây đầy tính giải trí với nhạc jazz lo-fi, giải thích những hành vi khác thường của người yêu mình, chẳng hạn như một người dùng hẹn giờ thay vì báo thức hoặc tự tổ chức các bữa tiệc theo chủ đề một mình.
Điều khiến xu hướng này trở nên thú vị là nó giúp mọi người bật cười trước những điều kỳ lạ nho nhỏ. Khái niệm này xuất hiện lần đầu vào năm 2022 và hiện đã lan rộng sang nhiều kiểu quan hệ khác nhau. Một số TikToker áp dụng nó cho tình bạn hoặc thú cưng, chỉ ra những hành vi hài hước như tiếng meo bất thường hoặc việc trả lời tin nhắn sau nhiều tuần. Tuy nhiên, định nghĩa này gần đây đã trở nên khó hiểu. Nhiều bài đăng mô tả sai các orange hoặc red flags, và những người phê bình cho rằng một số video đang thể hiện các vấn đề thực sự chứ không phải beige flags đúng nghĩa.
Xu hướng này đã phát triển theo những cách thú vị; nhiều người dùng hiện tập trung vào việc tán dương các phẩm chất tích cực thay vì chỉ trích những thói quen kỳ lạ. Những bài đăng tích cực này bao gồm các mô tả về những người bạn đời biết quan tâm, luôn chú ý và thật sự hứng thú với sở thích của người họ yêu. Nếu mọi người hiểu đúng ý nghĩa ban đầu, xu hướng này sẽ duy trì tính giải trí nhiều hơn và gây tranh cãi ít hơn đáng kể. Cuối cùng, dù là nêu bật những thói quen khác lạ hay trân trọng những điểm mạnh, beige flags đại diện cho một làn gió mới so với sự tiêu cực tràn lan vốn thường thấy trên các nền tảng mạng xã hội.