Question 1:A. kindly B. kindness C. kind D. kindify
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. kindly – SAI – “Kindly” là trạng từ, thường dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện, ví dụ: She spoke kindly to the child. Trong khi đó, chỗ trống trong câu đang cần một danh từ chủ ngữ – tức là thứ có thể “lan tỏa mạnh mẽ” trong thế giới toàn cầu. Việc dùng một trạng từ ở đây là sai ngữ pháp nghiêm trọng vì không thể dùng một trạng từ làm chủ ngữ trong cấu trúc câu độc lập. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, “kindly” mô tả thái độ hoặc cách cư xử, chứ không thể đại diện cho hành động hoặc khái niệm tổng quát mang tính lan tỏa.
B. kindness – ĐÚNG – “Kindness” là một danh từ không đếm được (uncountable noun), mang nghĩa “lòng tốt”, “sự tử tế”. Đây là lựa chọn chính xác cả về ngữ pháp (danh từ đứng làm chủ ngữ) và về ngữ nghĩa (hành động tử tế là yếu tố có thể tác động đến cộng đồng rộng lớn). Câu nói rằng một hành động tử tế đơn lẻ có thể tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trong thế giới toàn cầu – và “kindness” chính là danh từ bao hàm ý nghĩa đó. Ngoài ra, đây cũng là danh từ mang ý nghĩa tích cực, phù hợp với văn phong khích lệ, truyền cảm hứng của đoạn văn.
C. kind – SAI – “Kind” là một tính từ, có nghĩa là “tử tế” khi dùng để miêu tả người hoặc hành động (ví dụ: She is a kind person). Tuy nhiên, trong chỗ trống, câu yêu cầu một danh từ chủ ngữ, không phải tính từ. Việc dùng “kind” ở đây là sai loại từ và không hoàn thiện về mặt cấu trúc câu. Về mặt logic, “kind” không thể tự nó thực hiện hành động “ripple through the world”.
D. kindify – SAI – “Kindify” là một từ không tồn tại trong hệ thống từ vựng chuẩn của tiếng Anh. Có thể người học nghĩ rằng đây là động từ tạo từ “kind” với hậu tố “-ify” (biến thành dạng động từ), tương tự như “simplify” hay “beautify”. Tuy nhiên, “kindify” không phải là một động từ được công nhận trong tiếng Anh chính thức và do đó không thể được sử dụng trong một văn bản học thuật hay truyền cảm hứng. Đây là sai hoàn toàn cả về từ vựng, ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Tạm Dịch: Kindness can ripple powerfully through our interconnected global world. (Lòng tốt có thể lan tỏa mạnh mẽ trong thế giới toàn cầu gắn kết của chúng ta.)
Question 2:A. generous support volunteer B. volunteer support generous
C. support volunteer generous D. generous volunteer support
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
D. generous volunteer support – ĐÚNG – Cấu trúc này hoàn toàn chuẩn xác: “generous” là tính từ đứng đầu để nhấn mạnh mức độ tích cực của hành động hỗ trợ, “volunteer support” là một danh từ ghép, trong đó “volunteer” bổ nghĩa cho “support”. Cả cụm có nghĩa là sự hỗ trợ hào phóng từ các tình nguyện viên, đúng với thông điệp chính của đoạn văn. Câu văn đầy đủ, giàu tính kêu gọi và rõ ràng cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
Tạm Dịch: The community garden project needs your generous volunteer support immediately and consistently. (Dự án vườn cộng đồng cần sự hỗ trợ hào phóng từ các tình nguyện viên của bạn một cách khẩn cấp và đều đặn.)
Question 3:A. helping B. are help C. which helped D. was helped
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. helping – ĐÚNG – “Helping” là dạng hiện tại phân từ (V-ing), dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Trong câu gốc đầy đủ, ta có thể hiểu là: “People who help others enthusiastically...” – mệnh đề quan hệ với “who help” đã được rút gọn thành “helping”. Đây là cấu trúc phổ biến khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động và muốn làm câu súc tích hơn. “Helping” ở đây vẫn giữ nguyên nghĩa chủ động – “những người đang giúp đỡ người khác một cách nhiệt tình”. Cách dùng này vừa chính xác ngữ pháp, vừa mạch lạc, nhấn mạnh hành động tích cực của chủ thể "People".
B. are help – SAI – Cấu trúc “are help” sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. “Help” là động từ nguyên thể, không thể đi trực tiếp sau động từ “are” mà không có dạng V-ing hoặc V3 đi kèm. Câu này không thể hiểu theo bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào đúng chuẩn tiếng Anh. Dạng bị động cũng không hợp lý vì "People" là chủ thể thực hiện hành động, không phải đối tượng nhận hành động.
C. which helped – SAI – Mệnh đề quan hệ “which helped” là mệnh đề đầy đủ, không rút gọn. Trong khi đó, phần cần điền nằm ngay sau danh từ “People” và rõ ràng đang đóng vai trò là phần rút gọn mệnh đề quan hệ. Việc sử dụng “which” ở đây vừa không phù hợp về mặt ngữ pháp (vì “which” không thay thế cho người), vừa không đúng ngữ cảnh vì mệnh đề “which helped others enthusiastically” không nên dùng cho chủ thể là người. Trong tiếng Anh, khi nói đến người, ta dùng “who”, chứ không dùng “which”.
D. was helped – SAI – “Was helped” là thì quá khứ bị động, mang nghĩa là “đã được giúp đỡ”. Nhưng trong câu này, “People” là chủ thể thực hiện hành động giúp đỡ người khác, không phải đối tượng được giúp. Việc dùng bị động ở đây sẽ khiến ý nghĩa câu bị đảo ngược hoàn toàn và đi ngược lại thông điệp tích cực của câu gốc. Ngoài ra, cấu trúc thì quá khứ bị động đầy đủ cũng không phù hợp trong vị trí vốn dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ.
Tạm Dịch: People helping others enthusiastically create stronger and healthier neighbourhoods everywhere. (Những người giúp đỡ người khác một cách nhiệt tình tạo nên các khu dân cư vững mạnh và lành mạnh hơn ở khắp mọi nơi.)
Question 4:A. delivers B. sends C. throws D. pitches
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
C. throws – ĐÚNG – “Throws” là động từ chính xác trong thành ngữ “throw someone a curveball”, mang nghĩa bóng là “gửi đến ai một thử thách bất ngờ”. Thành ngữ này bắt nguồn từ bóng chày Mỹ, trong đó “curveball” là cú ném khiến người đánh bóng khó đoán và đối phó. Khi áp dụng vào đời sống, cụm này mô tả những tình huống bất ngờ và khó khăn xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước. Trong ngữ cảnh câu, “Life throws us a curveball” là cách nói cực kỳ tự nhiên và phổ biến để diễn đạt rằng cuộc sống đôi khi mang đến những khó khăn bất ngờ.
Tạm Dịch: Life sometimes unexpectedly throws us a curveball without any warning. (Cuộc sống đôi khi bất ngờ ném cho chúng ta một thử thách mà không hề có cảnh báo trước.)
Question 5:A. on B. in C. into D. for
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
B. in – ĐÚNG – Giới từ “in” là lựa chọn chính xác vì nó diễn đạt việc gieo vào bên trong ai đó một cảm xúc hay niềm tin. Cụm “instill hope in someone” là một cấu trúc phổ biến, chuẩn xác trong tiếng Anh, diễn tả hành động truyền cảm hứng, niềm tin hoặc hy vọng vào trong tâm trí hoặc trái tim người nhận. Trong ngữ cảnh câu, “instills immediate hope in struggling families” thể hiện rõ sự truyền năng lượng tích cực và hy vọng vào nội tâm của những gia đình đang gặp khó khăn. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng về ngữ pháp, vừa phù hợp về ngữ nghĩa sâu sắc.
Tạm Dịch: Your thoughtful donation instills immediate hope in struggling families in desperate need. (Sự quyên góp đầy suy nghĩ của bạn gieo hy vọng tức thì vào lòng những gia đình đang gặp khó khăn và tuyệt vọng.)
Question 6:A. changing B. change C. to changing D. to change
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. changing – SAI – “Changing” là dạng động từ thêm -ing, biểu thị hành động đang diễn ra hoặc một danh động từ. Tuy nhiên, trong cấu trúc “To volunteer regularly is…”, vị trí sau “is” cần một danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc động từ nguyên mẫu để làm chủ ngữ bổ nghĩa cho “is”. “Changing” trong trường hợp này không hợp lý vì thiếu tính nguyên mẫu làm danh từ trong cấu trúc này, khiến câu mất cân đối về ngữ pháp.
B. change – SAI – “Change” ở dạng động từ nguyên thể không có “to” trong câu này sẽ không phù hợp vì sau “is” cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ. “Change” khi đứng một mình thường là động từ hoặc danh từ, nhưng trong ngữ cảnh này, cấu trúc yêu cầu một động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) nhằm thể hiện mục đích hoặc ý nghĩa tổng quát, nên “change” đơn độc không đủ chuẩn.
C. to changing – SAI – “to changing” là sự kết hợp không chuẩn trong tiếng Anh. “To” trong tiếng Anh có thể là giới từ hoặc để tạo thành động từ nguyên mẫu. Nếu “to” là giới từ thì phải đi với danh từ hoặc cụm danh từ, còn “changing” ở dạng danh động từ thì không thích hợp đứng sau “to” làm động từ nguyên mẫu. Do đó, cụm “to changing” không đúng về mặt ngữ pháp và làm câu trở nên lủng củng.
D. to change – ĐÚNG – “to change” là động từ nguyên mẫu (infinitive), phù hợp hoàn hảo với cấu trúc câu sau “is”. Cụm “to volunteer regularly is to change countless lives forever and meaningfully” có nghĩa là hành động tình nguyện đều đặn mang lại sự thay đổi bền vững và có ý nghĩa cho vô số cuộc đời. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chuẩn xác về mặt ngữ pháp cũng như truyền tải trọn vẹn ý nghĩa câu.
Tạm dịch: To volunteer regularly is to change countless lives forever and meaningfully. (Việc tình nguyện đều đặn chính là sự thay đổi cuộc sống của vô số người mãi mãi và một cách đầy ý nghĩa.)