The Family Experience: Redesigned for 2025
- The Perfect Family Vacation
- Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy (7)_________ options designed just for them. We are (8)_________ welcoming your family to our new resort in 2025.
- The (9)_________ includes spacious rooms with modern amenities for maximum comfort. (10)_________ your feedback, we have created new family packages.
- Our entertainment program (11)_________ daily activities and evening performances for all ages. (12)_________ of delicious meals are prepared by our chefs for all guests.
Question 7:A. other B. another C. the others D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other: ĐÚNG – “Other” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều đếm được như “options”. Trong ngữ cảnh này, “other options” có nghĩa là những lựa chọn khác dành riêng cho trẻ em. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn mực trong tiếng Anh khi nói đến một nhóm bổ sung hoặc khác biệt so với nhóm đã được đề cập trước.
B. another: SAI – “Another” là từ kết hợp giữa “an” + “other”, chỉ dùng được với danh từ số ít đếm được, ví dụ: “another option”. Trong khi đó, “options” ở đây là số nhiều → sai ngữ pháp.
C. the others: SAI – “The others” là đại từ (không phải tính từ), đại diện cho các thành viên còn lại trong một tập hợp đã xác định trước. Không thể đứng trước danh từ như “options” mà không có cấu trúc điều chỉnh (phải viết là “the other options”).
D. others: SAI – “Others” cũng là đại từ số nhiều, không thể kết hợp trực tiếp với danh từ đếm được như “options” trong vai trò định ngữ (bổ nghĩa). Ví dụ: “Others like these” là đúng, nhưng “others options” là sai cấu trúc.
Tạm Dịch: Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy other options designed just for them. (Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động cho cha mẹ, trong khi trẻ em có thể tận hưởng những lựa chọn khác được thiết kế riêng cho mình.)
Question 8:A. excited about B. planning on C. looking forward to D. waiting for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. excited about: SAI – Cấu trúc “excited about + V-ing” đúng về ngữ pháp, nhưng không phù hợp về sắc thái văn phong trong bối cảnh chào đón khách hàng. “Excited” thường nói về trạng thái cảm xúc của người nói, không mang tính trông đợi, chuẩn bị có kế hoạch như “looking forward to”.
B. planning on: SAI – “Planning on + V-ing” dùng khi có ý định thực hiện một việc gì đó. Tuy nhiên, ở đây, khu nghỉ dưỡng không “lên kế hoạch chào đón” mà đang bày tỏ sự háo hức mong chờ được chào đón – nên dùng “looking forward to”.
C. looking forward to: ĐÚNG – Đây là cụm động từ phổ biến, đúng ngữ pháp và lịch sự trong tiếng Anh: “look forward to + V-ing/Noun”. Câu “We are looking forward to welcoming your family…” thể hiện rõ sự mong đợi vui vẻ và trang trọng, rất phù hợp với văn phong chuyên nghiệp của quảng cáo.
D. waiting for: SAI – “Waiting for” đơn thuần diễn tả sự đợi chờ thụ động, thường dùng cho sự kiện hoặc người. Thiếu sự nhiệt tình, thân thiện và có chủ đích như “looking forward to”.
Tạm Dịch: We are looking forward to welcoming your family to our new resort in 2025. (Chúng tôi rất mong được chào đón gia đình bạn đến khu nghỉ dưỡng mới của chúng tôi vào năm 2025.)
Question 9:A. resort B. facility C. building D. accommodation
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. resort: SAI – Mặc dù “resort” là nơi nghỉ dưỡng, nhưng trong câu này, chủ thể cần là phần cơ sở lưu trú cụ thể hơn chứ không phải toàn bộ khu nghỉ dưỡng. “Resort includes rooms” nghe ổn, nhưng không rõ ràng bằng từ “accommodation” vốn chỉ trực tiếp đến dịch vụ lưu trú.
B. facility: SAI – “Facility” (cơ sở vật chất) là từ khái quát, thường dùng với số nhiều (“facilities”) để chỉ nhiều tiện ích. Nó không đồng nghĩa với chỗ ở (accommodation) và không thể hiện rõ phần “spacious rooms”.
C. building: SAI – “Building” (tòa nhà) là đơn vị vật lý, không đồng nghĩa với nơi ở. Nó thiếu sắc thái dịch vụ và không phù hợp để diễn tả khu vực lưu trú đầy đủ tiện nghi.
D. accommodation: ĐÚNG – “Accommodation” là danh từ không đếm được, chỉ nơi ở, chỗ lưu trú trong khách sạn, resort, v.v. Nó bao gồm tất cả dịch vụ phòng, tiện nghi,... Câu “The accommodation includes spacious rooms…” là tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp trong ngữ cảnh du lịch.
Tạm Dịch: The accommodation includes spacious rooms with modern amenities for maximum comfort. (Nơi nghỉ này có các phòng rộng rãi với tiện nghi hiện đại mang lại sự thoải mái tối đa.)
Question 10:A. On behalf of B. In accordance with C. Away from D. On account of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. On behalf of: SAI – Có nghĩa là “thay mặt ai đó”, không đúng trong ngữ cảnh nói về nguyên nhân hay cơ sở để thực hiện điều gì. Không thể dùng “on behalf of your feedback”.
B. In accordance with: ĐÚNG – Là một cụm trang trọng mang nghĩa “theo đúng với, dựa trên”. “In accordance with your feedback” = theo phản hồi từ bạn, hoàn toàn phù hợp để nói rằng hành động (tạo gói gia đình mới) được thực hiện nhờ góp ý từ khách hàng.
C. Away from: SAI – Mang nghĩa “rời xa khỏi”, hoàn toàn sai ngữ nghĩa trong văn cảnh nói về lý do cải tiến dịch vụ.
D. On account of: SAI (gần đúng) – Có nghĩa là “bởi vì”, nhưng sắc thái thường trung lập hoặc tiêu cực, không dùng phổ biến trong văn cảnh tích cực như tờ rơi quảng bá.
Tạm Dịch: In accordance with your feedback, we have created new family packages. (Theo phản hồi của bạn, chúng tôi đã tạo ra các gói gia đình mới.)
Question 11:A. schedules B. features C. selection D. variety
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. schedules: SAI – “Schedule” là động từ nghĩa là “lên lịch”, không phù hợp vì ở đây cần một động từ mô tả nội dung chương trình bao gồm gì, không phải “lập thời gian biểu”.
B. features: ĐÚNG – “Features” là động từ nghĩa là “bao gồm, có, nổi bật với”. Đây là động từ lý tưởng trong văn phong quảng cáo, giúp giới thiệu nội dung hấp dẫn của chương trình: “features daily activities…” (bao gồm các hoạt động hàng ngày).
C. selection: SAI – Là danh từ, không thể làm vị trí động từ chính trong câu. Nếu dùng, phải viết lại hoàn toàn cấu trúc câu.
D. variety: SAI – Cũng là danh từ, không thể đứng ở vị trí chủ động như một động từ. Hơn nữa, "a variety of..." chỉ dùng để nói đến sự phong phú về danh từ chứ không thay được động từ chính.
Tạm Dịch: Our entertainment program features daily activities and evening performances for all ages. (Chương trình giải trí của chúng tôi có các hoạt động hàng ngày và biểu diễn buổi tối dành cho mọi lứa tuổi.)
Question 12:A. Most B. Some C. All D. Plenty
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. Most: SAI – “Most of the meals” là đúng, nhưng ở đây thiếu mạo từ “the”. “Most of delicious meals” là sai ngữ pháp vì “of” phải theo sau bởi một cụm danh từ xác định.
B. Some: SAI (gần đúng) – “Some of the meals” thì đúng, nhưng “some of delicious meals” thiếu “the” nên sai. Ngoài ra, “some” không thể hiện được sự phong phú dồi dào như ý quảng cáo cần.
C. All: SAI – “All of delicious meals” cũng thiếu “the”. Nếu là “All of the delicious meals” thì đúng. Sai ở mặt cấu trúc và sắc thái vẫn không nhấn mạnh số lượng lớn như “plenty”.
D. Plenty: ĐÚNG – “Plenty of + danh từ số nhiều” là một cụm đúng ngữ pháp, mang nghĩa tích cực: “rất nhiều”. “Plenty of delicious meals are prepared…” = Rất nhiều món ăn ngon được chuẩn bị. Đây là cách diễn đạt phù hợp, nhấn mạnh sự đa dạng trong dịch vụ ăn uống.
Tạm Dịch: Plenty of delicious meals are prepared by our chefs for all guests. (Đầu bếp của chúng tôi sẽ chuẩn bị nhiều món ăn ngon cho tất cả du khách.)