Question 18:
A. Having noted early signs of remote-work shifts in prior policy reports
B. Key survey data that had indicated remote-work trends at an early stage
C. Urban experts who had detected early signals of online labor change
D. Had city leaders predicted this huge move toward working from home earlier
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Having noted early signs of remote-work shifts in prior policy reports – SAI – Cấu trúc sử dụng phân từ hoàn chỉnh Having noted tạo nên một cụm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do nhưng lại thiếu một chủ ngữ chính ở mệnh đề sau để thực hiện hành động này. Xét về mặt ngữ nghĩa, mặc dù cụm từ này đề cập đến việc nhận thấy các dấu hiệu sớm của làm việc từ xa, nó không thể kết nối logic với mệnh đề sau về việc lập kế hoạch cho các tòa nhà đa năng. Sự thiếu hụt một cấu trúc chủ vị hoàn chỉnh khiến câu văn trở nên rời rạc và không rõ ràng về mặt ý nghĩa truyền đạt.
B. Key survey data that had indicated remote-work trends at an early stage – SAI – Lựa chọn này đóng vai trò như một cụm danh từ phức hợp với mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho data. Tuy nhiên, nếu đặt vào vị trí trống, nó sẽ tạo thành một câu thiếu động từ chính cho toàn bộ cấu trúc trước dấu phẩy. Về mặt ngữ nghĩa, dữ liệu khảo sát không thể tự mình thực hiện hành động lập kế hoạch cho các tòa nhà. Điều này gây ra sự đứt gãy về logic và ngữ pháp (syntax error), khiến thông tin cung cấp không đóng góp vào việc giải quyết vấn đề đã nêu ở câu trước của đoạn văn.
C. Urban experts who had detected early signals of online labor change – SAI – Tương tự như đáp án B, đây chỉ là một cụm danh từ bao gồm danh từ chính là experts và một mệnh đề quan hệ đi kèm. Việc thiếu một động từ chính hoặc một cấu trúc điều kiện khiến nó không thể kết nối với mệnh đề phía sau một cách hợp lý. Mặc dù các chuyên gia đô thị có liên quan đến chủ đề bài viết, nhưng việc đưa ra một danh từ riêng lẻ mà không có sự gắn kết về cấu trúc câu sẽ phá vỡ tính mạch lạc (coherence) và làm cho đoạn văn trở nên tối nghĩa.
D. Had city leaders predicted this huge move toward working from home earlier – ĐÚNG – Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại ba (Inversion of Conditionals Type 3), diễn tả một giả thiết trái ngược với quá khứ. Cấu trúc Had + S + V3/VED hoàn toàn khớp với mệnh đề chính they could have prepared ở phía sau để tạo thành một câu điều kiện hoàn chỉnh. Về mặt ngữ cảnh, nó thể hiện sự nuối tiếc rằng nếu các nhà lãnh đạo thành phố dự đoán được xu hướng làm việc tại nhà sớm hơn, họ đã có thể chuẩn bị các kế hoạch tốt hơn cho các tòa nhà đa năng.
Tạm dịch: Had city leaders predicted this huge move toward working from home earlier, they could have prepared better plans to handle mixed-use buildings. (“Nếu các nhà lãnh đạo thành phố dự đoán được sự chuyển dịch lớn sang làm việc tại nhà này sớm hơn, họ đã có thể chuẩn bị các kế hoạch tốt hơn để xử lý các tòa nhà đa năng.”)
Question 19:
A. however, these figures fully explain the entire situation
B. therefore, these numbers solve most concerns for city planners
C. however, these numbers only reveal part of the problem
D. moreover, these figures prove offices will soon return to full capacity
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. however, these figures fully explain the entire situation – SAI – Mặc dù trạng từ liên kết however tạo ra sự tương phản về mặt hình thức, nhưng nội dung của đáp án này lại mâu thuẫn trực tiếp với logic của bài viết. Việc khẳng định các con số này giải thích đầy đủ toàn bộ tình hình là quá chủ quan và phiến diện trong bối cảnh phân tích học thuật. Đoạn văn đang cố gắng chỉ ra tính phức tạp và những hệ lụy sâu xa hơn của vấn đề, nên việc cho rằng các con số hiện tại đã giải thích tất cả sẽ làm giảm đi giá trị của các nghiên cứu chuyên sâu được nhắc đến sau đó.
B. therefore, these numbers solve most concerns for city planners – SAI – Từ nối therefore được dùng để chỉ kết quả, nhưng kết quả đưa ra ở đây lại hoàn toàn phi lý so với thực tế được mô tả. Tỷ lệ văn phòng trống cao tới 20% là một thảm họa kinh tế chứ không phải là một giải pháp để giải quyết nỗi lo của các nhà quy hoạch đô thị. Đáp án này sai lầm nghiêm trọng về mặt ngữ nghĩa (semantics) và làm đảo lộn logic của toàn bộ lập luận trong bài, vốn đang nhấn mạnh vào những khó khăn và thách thức to lớn mà các thành phố đang phải đối mặt.
C. however, these numbers only reveal part of the problem – ĐÚNG – Đáp án này đạt được sự chính xác tuyệt đối về cả ngữ pháp lẫn mạch văn. Việc sử dụng however tạo ra sự tương phản cần thiết giữa con số thống kê bề nổi (tỷ lệ trống 20%) và những vấn đề phức tạp tiềm ẩn bên dưới. Cấu trúc này mở đường cho câu tiếp theo nói về nghiên cứu của Viện Penn, cho thấy tình hình không chỉ dừng lại ở con số mà còn là một sự thay đổi vĩnh viễn về cấu trúc lao động. Điều này giúp duy trì tính thống nhất và dẫn dắt người đọc vào phân tích sâu hơn.
D. moreover, these figures prove offices will soon return to full capacity – SAI – Từ nối moreover dùng để bổ sung thông tin tương đồng, nhưng nội dung phía sau lại trái ngược hoàn toàn với dữ liệu thực tế trong bài. Với tỷ lệ trống cao và giá trị bất động sản giảm 45%, không có cơ sở logic nào để khẳng định các văn phòng sẽ sớm lấp đầy trở lại. Lựa chọn này vi phạm tính mạch lạc (coherence) của đoạn văn vì nó đưa ra một dự đoán lạc quan vô căn cứ, đi ngược lại với các bằng chứng thực nghiệm về xu hướng làm việc kết hợp đang diễn ra.
Tạm dịch: Office vacancy rates reaching almost twenty percent show how serious this change has become; however, these numbers only reveal part of the problem. (“Tỷ lệ văn phòng trống đạt mức gần 20% cho thấy sự thay đổi này đã trở nên nghiêm trọng như thế nào; tuy nhiên, những con số này mới chỉ tiết lộ một phần của vấn đề.”)
Question 20:
A. That many offices are still underused is forcing landlords to cut rents
B. What worries economists most is the possible domino effect on services and transport
C. How downtown retailers are adapting to fewer workers is still unclear
D. Whether farmers grow vegetables determines the local market prices for electronics and technology
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. That many offices are still underused is forcing landlords to cut rents – SAI – Mệnh đề danh ngữ này đúng về mặt ngữ pháp nhưng lại không phải là lựa chọn tối ưu về mặt ngữ cảnh để kết nối các đoạn văn. Mặc dù việc giảm giá thuê nhà là một thực tế, nhưng nó chỉ là một khía cạnh hẹp của vấn đề kinh tế bất động sản. Câu tiếp theo trong đoạn văn lại tập trung vào sự sụt giảm hành khách của phương tiện công cộng và sự khó khăn của các khu trung tâm, do đó một câu khái quát về hệ lụy dây chuyền sẽ tạo ra sự kết nối về logic và nội dung chặt chẽ hơn.
B. What worries economists most is the possible domino effect on services and transport – ĐÚNG – Đây là một mệnh đề danh ngữ (Noun Clause) đóng vai trò chủ ngữ hoàn hảo cho câu. Về mặt nội dung, nó đóng vai trò là câu chủ đề (topic sentence) cho đoạn văn tiếp theo. Việc nhắc đến domino effect (hiệu ứng domino) lên dịch vụ và vận tải cung cấp một sự chuyển giao logic mượt mà sang các chi tiết về việc xe buýt, tàu hỏa vắng khách và các khu trung tâm đang chật vật tồn tại. Đáp án này đảm bảo tính liên kết chặt chẽ giữa các thành phần kinh tế vĩ mô được nêu ở đoạn trước.
C. How downtown retailers are adapting to fewer workers is still unclear – SAI – Mặc dù đáp án này sử dụng cấu trúc mệnh đề danh ngữ chính xác, nhưng nội dung của nó lại quá thu hẹp vào các nhà bán lẻ trung tâm. Trong khi đó, đoạn văn phía sau đề cập đến một bức tranh rộng lớn hơn bao gồm cả ngân sách thành phố, hệ thống giao thông công cộng và các khu dân cư đang dần tàn lụi. Việc chỉ tập trung vào sự thích nghi của người bán lẻ sẽ làm cho mạch văn bị hạn chế và không phản ánh được hết sự thay đổi mang tính hệ thống mà tác giả đang muốn nhấn mạnh.
D. Whether farmers grow vegetables determines the local market prices for electronics and technology – SAI – Đây là một ví dụ điển hình của việc lạc đề hoàn toàn (irrelevance). Mặc dù cấu trúc ngữ pháp với Whether là chính xác, nhưng nội dung về nông dân trồng rau và giá cả đồ điện tử không có bất kỳ mối liên hệ nào với bối cảnh làm việc từ xa hay quy hoạch đô thị. Việc đưa câu này vào sẽ phá hủy hoàn toàn tính thống nhất của đoạn văn, biến nó thành một tập hợp các thông tin rời rạc và vô nghĩa, không phục vụ cho mục đích lập luận của bài viết.
Tạm dịch: What worries economists most is the possible domino effect on services and transport. (“Điều khiến các nhà kinh tế lo ngại nhất là hiệu ứng domino có thể xảy ra đối với các dịch vụ và vận tải.”)
Question 21:
A. However, smart cities see opportunities in this difficult situation
B. Moreover, many firms are expanding office space to bring everyone back full-time
C. Therefore, office vacancies no longer affect city budgets or transit systems
D. For example, smart cities are abandoning digital infrastructure to return to traditional planning
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. However, smart cities see opportunities in this difficult situation – ĐÚNG – Từ nối However được sử dụng cực kỳ hiệu quả để chuyển đổi tông giọng của đoạn văn từ tiêu cực (văn phòng trống, kinh doanh thất bại) sang tích cực (cơ hội đổi mới). Câu này đóng vai trò bản lề, dẫn dắt vào các giải pháp cụ thể ở những câu tiếp theo như chuyển đổi văn phòng thành căn hộ hay trung tâm cộng đồng. Nó đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về tính mạch lạc và logic, giúp bài viết không chỉ dừng lại ở việc nêu vấn đề mà còn mở ra những hướng đi mang tính kiến tạo.
B. Moreover, many firms are expanding office space to bring everyone back full-time – SAI – Từ nối moreover và nội dung của câu này hoàn toàn đi ngược lại với thực tế đã được trình bày ở các đoạn trước. Trong khi bài viết khẳng định làm việc kết hợp là vĩnh viễn và giá trị bất động sản thương mại đang giảm mạnh, việc nói rằng các công ty đang mở rộng không gian văn phòng là một sự mâu thuẫn về logic. Lựa chọn này không phù hợp với mạch văn đang thảo luận về việc tái cấu trúc các tòa nhà cũ để thích ứng với kỷ nguyên mới của làm việc từ xa.
C. Therefore, office vacancies no longer affect city budgets or transit systems – SAI – Mặc dù Therefore được dùng để chỉ kết quả, nhưng kết luận này lại hoàn toàn sai lệch so với dữ liệu đã cung cấp. Trước đó, văn bản nêu rõ rằng ngân sách thành phố và hệ thống giao thông đang gặp nguy hiểm do tỷ lệ trống cao. Việc khẳng định chúng không còn bị ảnh hưởng là một sự phủ nhận phi lý các lập luận trước đó. Đáp án này sai về mặt ngữ nghĩa và làm mất đi tính nhất quán của toàn bộ bài viết, khiến các phân tích về khủng hoảng trở nên vô nghĩa.
D. For example, smart cities are abandoning digital infrastructure to return to traditional planning – SAI – Cụm từ For example dùng để đưa ra ví dụ, nhưng nội dung ví dụ này lại hoàn toàn lạc hậu và mâu thuẫn với xu hướng chung của thế giới. Việc từ bỏ hạ tầng kỹ thuật số để quay lại quy hoạch truyền thống là một bước lùi không thực tế trong kỷ nguyên làm việc từ xa. Hơn nữa, những câu tiếp theo trong đoạn văn đang nói về việc tích hợp công nghệ và không gian sáng tạo, nên hành động từ bỏ kỹ thuật số sẽ phá vỡ tính liên kết về nội dung của bài.
Tạm dịch: Empty office buildings, their dark windows showing failed business dreams, remind us of an old way of working. However, smart cities see opportunities in this difficult situation. (“Những tòa nhà văn phòng trống rỗng với những ô cửa sổ tối đen phản chiếu những giấc mơ kinh doanh thất bại, nhắc nhở chúng ta về một cách làm việc cũ. Tuy nhiên, các thành phố thông minh lại nhìn thấy những cơ hội trong tình huống khó khăn này.”)
Question 22:
A. that avoiding risks in deciding when to close their stores were definitely becoming worse
B. accept change by rethinking how to use their spaces would probably become stronger
C. that accept change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger
D. accepted change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
A. that avoiding risks in deciding when to close their stores were definitely becoming worse – SAI – Đáp án này gặp lỗi nghiêm trọng về hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi dùng were cho danh từ số ít hoặc mệnh đề danh động từ. Hơn nữa, nội dung về việc đóng cửa cửa hàng không phản ánh được sự đối lập cần thiết với những thành phố biết chấp nhận thay đổi. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này làm cho câu trở nên rắc rối và không hoàn thiện, đồng thời không tạo ra được sự so sánh rõ nét giữa hai nhóm thành phố như dụng ý của tác giả trong câu kết.
B. accept change by rethinking how to use their spaces would probably become stronger – SAI – Lựa chọn này thiếu một đại từ quan hệ (như that hoặc which) để kết nối danh từ Cities với động từ accept, khiến câu trở nên sai ngữ pháp nghiêm trọng (run-on sentence). Việc đặt một động từ nguyên mẫu ngay sau danh từ mà không có cấu trúc bổ trợ làm cho câu không thể phân tách được các thành phần chủ vị. Điều này gây khó khăn cho việc xác định cấu trúc chính của câu và làm mất đi tính chuyên nghiệp, học thuật cần có cho một bài viết về quy hoạch đô thị.
C. that accept change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì sử dụng mệnh đề quan hệ xác định that accept... để bổ nghĩa cho danh từ Cities. Cấu trúc này giúp xác định rõ đối tượng nào sẽ trở nên mạnh mẽ hơn trong tương lai. Về mặt ngữ nghĩa, nó hoàn thiện phép so sánh đối lập với vế sau while those fighting against change, tạo nên một câu kết luận chặt chẽ, mạch lạc và giàu sức thuyết phục về tầm quan trọng của việc thích nghi trong bối cảnh thay đổi kinh tế.
D. accepted change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger – SAI – Việc sử dụng phân từ quá khứ accepted ở đây có thể gây nhầm lẫn về mặt cấu trúc. Mặc dù có thể coi đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, nhưng nó tạo ra một sắc thái nghĩa đã hoàn thành trong quá khứ, không phù hợp với dự đoán về tương lai của động từ will become. Ngoài ra, tính đối lập với vế sau vốn đang dùng phân từ hiện tại fighting cho thấy sự không tương đồng trong cấu trúc song hành (parallel structure), làm cho câu văn trở nên thiếu cân đối và kém mượt mà.
Tạm dịch: Cities that accept change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger, while those fighting against change face long periods of being stuck. (“Những thành phố chấp nhận thay đổi bằng cách tư duy lại cách sử dụng không gian của mình có lẽ sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, trong khi những thành phố chống lại sự thay đổi phải đối mặt với những giai đoạn đình trệ kéo dài.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
The growing trend of remote work has completely changed American cities, creating serious problems for urban areas that nobody expected before. Had city leaders predicted this huge move toward working from home earlier, they could have prepared better plans to handle mixed-use buildings. Office vacancy rates reaching almost twenty percent show how serious this change has become; however, these numbers only reveal part of the problem. The Penn Institute's detailed study, which collected opinions from many university researchers and business experts, shows that hybrid working will continue permanently. Commercial property values dropping by forty-five percent means about six hundred billion dollars in losses across the country, putting city budgets that depend on taxes at risk.
|
Xu hướng làm việc từ xa ngày càng phát triển đã thay đổi hoàn toàn các thành phố ở Mỹ, tạo ra những vấn đề nghiêm trọng cho các khu vực đô thị mà trước đây không ai ngờ tới. Nếu các nhà lãnh đạo thành phố dự báo được sự chuyển dịch khổng lồ sang làm việc tại nhà này sớm hơn, họ đã có thể chuẩn bị những kế hoạch tốt hơn để xử lý các tòa nhà đa năng. Tỷ lệ văn phòng trống đạt mức gần 20% cho thấy sự thay đổi này đã trở nên nghiêm trọng như thế nào; tuy nhiên, những con số này mới chỉ tiết lộ một phần của vấn đề. Nghiên cứu chi tiết của Viện Penn, nơi thu thập ý kiến từ nhiều nhà nghiên cứu đại học và chuyên gia kinh doanh, cho thấy hình thức làm việc kết hợp sẽ tiếp tục tồn tại vĩnh viễn. Giá trị bất động sản thương mại giảm 45% đồng nghĩa với khoản lỗ khoảng 600 tỷ đô la trên cả nước, gây rủi ro cho ngân sách thành phố vốn phụ thuộc vào thuế.
|
|
What worries economists most is the possible domino effect on services and transport. Downtown areas, once full of workers, are now struggling to stay alive; as a result, buses and trains have fewer passengers and less money. Empty office buildings, their dark windows showing failed business dreams, remind us of an old way of working. However, smart cities see opportunities in this difficult situation. Changing empty offices into apartments or community centers could bring life back to dying neighborhoods while solving housing problems, too. Small businesses and creative companies looking for cheaper spaces might move into these former corporate buildings, creating new business areas.
|
Điều khiến các nhà kinh tế lo ngại nhất là hiệu ứng domino có thể xảy ra đối với các dịch vụ và vận tải. Các khu vực trung tâm, vốn từng tấp nập người làm việc, giờ đây đang chật vật để tồn tại; hệ quả là, xe buýt và tàu hỏa có ít hành khách hơn và doanh thu thấp hơn. Những tòa nhà văn phòng trống rỗng với những ô cửa sổ tối đen phản chiếu những giấc mơ kinh doanh thất bại, nhắc nhở chúng ta về một cách làm việc cũ. Tuy nhiên, các thành phố thông minh lại nhìn thấy những cơ hội trong tình huống khó khăn này. Việc chuyển đổi các văn phòng trống thành căn hộ hoặc trung tâm cộng đồng có thể mang lại sức sống cho những khu dân cư đang dần lụi tàn, đồng thời giải quyết cả các vấn đề về nhà ở. Các doanh nghiệp nhỏ và công ty sáng tạo đang tìm kiếm không gian rẻ hơn có thể chuyển vào những tòa nhà tập đoàn cũ này, tạo nên các khu vực kinh doanh mới.
|
|
Successful change needs cooperation between government offices, building developers, and local communities—a difficult task requiring lots of money and effort. Without good planning, some city centers might decline forever, losing their ability to compete economically. Cities that accept change by rethinking how to use their spaces will probably become stronger, while those fighting against change face long periods of being stuck.
|
Sự thay đổi thành công cần có sự hợp tác giữa các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển tòa nhà và cộng đồng địa phương—một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nhiều tiền bạc và nỗ lực. Nếu không có quy hoạch tốt, một số trung tâm thành phố có thể suy tàn vĩnh viễn, mất đi khả năng cạnh tranh về kinh tế. Những thành phố chấp nhận thay đổi bằng cách tư duy lại cách sử dụng không gian của mình có lẽ sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, trong khi những thành phố chống lại sự thay đổi phải đối mặt với những giai đoạn đình trệ kéo dài.
|