Question 23. The word "embraces" in paragraph 1 is closest in meaning to:
A. rejects B. adopts C. criticizes D. imitates
Phân tích:
Từ "embraces" trong câu "Koromi embraces darker shades, punk influences, and a rebellious attitude." có nghĩa là chấp nhận, đón nhận một cách tích cực.
∙ "Adopts" (chấp nhận, tiếp thu) là từ đồng nghĩa gần nhất.
∙ "Rejects" (từ chối), "criticizes" (chỉ trích) và "imitates" (bắt chước) đều không phù hợp.
→ Đáp án đúng: B
Question 24. The word "Their" in paragraph 2 refers to:
A. punk influences and rebellion B. Social media platforms
C. influencers and fashion enthusiasts D. fashion enthusiasts
Phân tích:
A. punk influences and rebellion → Ảnh hưởng của punk và sự nổi loạn
B. Social media platforms → Các nền tảng mạng xã hội
C. influencers and fashion enthusiasts → Những người có ảnh hưởng và những người đam mê thời trang
D. fashion enthusiasts → Những người đam mê thời trang
Trong câu: "Social media platforms like TikTok and Instagram have played a crucial role in popularizing the trend, as influencers and fashion enthusiasts share their interpretations of the Koromi style."
∙ "Their" ở đây thay thế cho "influencers and fashion enthusiasts", vì họ là những người chia sẻ cách họ hiểu và thể hiện phong cách Koromi.
→ Đáp án đúng: C
Question 25. According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as an influence of the Koromi trend?
A. Makeup styles B. Accessories C. Architecture D. Music preferences
Phân tích:
Câu hỏi yêu cầu xác định yếu tố không được nhắc đến trong đoạn 3 về ảnh hưởng của xu hướng Koromi.
Đoạn 3 trong bài:
"Beyond fashion, the Koromi trend has influenced makeup styles, accessories, and even music preferences. Many followers of this aesthetic incorporate dark eyeliner, edgy clothing, and playful accessories to create a distinctive look."
Phân tích từng phương án:
∙ A. Makeup styles (Phong cách trang điểm) ✅ Được nhắc đến
∙ B. Accessories (Phụ kiện) ✅ Được nhắc đến
∙ C. Architecture (Kiến trúc) ❌ Không được nhắc đến
- Không có bất kỳ đề cập nào đến kiến trúc trong đoạn 3 hoặc bất kỳ phần nào của bài.
∙ D. Music preferences (Sở thích âm nhạc) ✅ Được nhắc đến
Kết luận:
Đáp án đúng là C. Architecture.
Question 26. The word "dilutes" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. strengthens B. weakens C. limits D. replaces
Phân tích:
Câu gốc: "However, some critics argue that the commercial adoption of Koromi dilutes its original meaning and turns it into a passing fad rather than a genuine subculture."
∙ "Dilutes" có nghĩa là làm loãng, làm suy yếu.
A. strengthens – củng cố, làm mạnh lên
B. weakens – làm yếu đi
C. limits – giới hạn
D. replaces – thay thế
Đáp án đúng: A
Question 27. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Koromi originated from kawaii culture but evolved with a darker aesthetic.
B. Social media platforms have hindered the global spread of the Koromi trend.
C. The Koromi style completely rejects any form of cuteness.
D. Major brands have avoided associating with the Koromi aesthetic.
Phân tích:
A. Koromi originated from kawaii culture but evolved with a darker aesthetic. → Koromi có nguồn gốc từ văn hóa kawaii nhưng đã phát triển với phong cách thẩm mỹ tối hơn.
o Đúng, vì đoạn 1 nêu rõ Koromi có sự khác biệt với kawaii, kết hợp màu tối và phong cách punk.
B. Social media platforms have hindered the global spread of the Koromi trend. → Các nền tảng mạng xã hội đã cản trở sự lan rộng của xu hướng Koromi trên toàn cầu.
o Sai, vì đoạn 2 nói rằng mạng xã hội giúp phổ biến Koromi.
C. The Koromi style completely rejects any form of cuteness. → Phong cách Koromi hoàn toàn bác bỏ mọi yếu tố dễ thương.
o Sai, vì Koromi kết hợp cả yếu tố gothic và cute.
D. Major brands have avoided associating with the Koromi aesthetic. → Các thương hiệu lớn đã tránh liên kết với phong cách thẩm mỹ Koromi.
o Sai, vì đoạn 3 nhắc đến việc các thương hiệu phát hành bộ sưu tập theo phong cách Koromi.
∙ Đáp án đúng: A. Koromi originated from kawaii culture but evolved with a darker aesthetic.
Question 28. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Phân tích:
Câu gốc:
"While Koromi's popularity continues to grow, it remains a niche trend compared to mainstream fashion movements." →Mặc dù độ phổ biến của Koromi tiếp tục gia tăng, nó vẫn là một xu hướng mang tính nhỏ so với các phong trào thời trang chính thống.
A. The Koromi trend has had a lasting influence on mainstream fashion movements. → Xu hướng Koromi đã có ảnh hưởng lâu dài đến các phong trào thời trang chính thống.
o Sai, vì câu gốc nói Koromi vẫn là một xu hướng nhỏ, chưa ảnh hưởng nhiều đến thời trang chính thống.
B. Although gaining popularity, Koromi remains relatively small compared to other styles. → Mặc dù ngày càng phổ biến, Koromi vẫn là một xu hướng tương đối nhỏ so với các phong cách khác.
o Đúng, vì đây là cách diễn đạt lại chính xác nội dung câu gốc.
C. Koromi’s impact is widely recognized, yet it still lacks mainstream appeal. → Ảnh hưởng của Koromi được công nhận rộng rãi, nhưng nó vẫn chưa hấp dẫn với thời trang chính thống.
o Gần đúng, nhưng không nhấn mạnh rằng Koromi vẫn là một xu hướng nhỏ.
D. The trend has already become a permanent cultural movement. → Xu hướng này đã trở thành một phong trào văn hóa lâu dài.
o Sai, vì chưa có thông tin nào khẳng định Koromi trở thành một trào lưu vĩnh viễn.
∙ Đáp án đúng: B. Although gaining popularity, Koromi remains relatively small compared to other styles.
Question 29. In which paragraph does the writer mention the potential cultural significance of Koromi?
A. Paragraph I B. Paragraph IV C. Paragraph II D. Paragraph II
Giải thích:
Tác giả đề cập đến khả năng Koromi trở thành một hiện tượng văn hóa bền vững ở đoạn văn nào
Phân tích từng đoạn:
∙ Paragraph I (Đoạn 1): Giới thiệu về Koromi, nguồn gốc và đặc điểm của nó. Không đề cập đến hiện tượng văn hóa
∙ Paragraph II (Đoạn 2): Nói về vai trò của mạng xã hội trong việc lan tỏa xu hướng Koromi, không đề cập đến đến hiện tượng văn hóa
∙ Paragraph III (Đoạn 3): Đề cập đến cách Koromi ảnh hưởng đến phong cách trang điểm (makeup styles), phụ kiện và sở thích âm nhạc..
∙ Paragraph IV (Đoạn 4): Nói về mức độ phổ biến của Koromi và khả năng nó trở thành một trào lưu văn hóa lâu dài "Whether it will evolve into a long-lasting cultural phenomenon or fade away as another internet-driven craze remains to be seen."
Đáp án đúng: B. Paragraph IV
Question 30. In which paragraph does the writer discuss the impact of the Koromi trend on cosmetic trends?
A. Paragraph I B. Paragraph II C. Paragraph III D. Paragraph IV
Giải thích:
Tác giả đề cập đến tác động của Koromi ảnh hưởng đến phong cách trang điểm ở đoạn văn nào
Phân tích từng đoạn:
∙ Paragraph I (Đoạn 1): Giới thiệu về Koromi, nguồn gốc và đặc điểm của nó. Không đề cập đến phong cách trang điểm
∙ Paragraph II (Đoạn 2): Nói về vai trò của mạng xã hội trong việc lan tỏa xu hướng Koromi, không đề cập đến
∙ Paragraph III (Đoạn 3): Đề cập đến cách Koromi ảnh hưởng đến phong cách trang điểm (makeup styles), phụ kiện và sở thích âm nhạc “Beyond fashion, the Koromi trend has influenced makeup styles, accessories, and even music preferences. Many followers of this aesthetic incorporate dark eyeliner, edgy clothing, and playful accessories to create a distinctive look.”
∙ Paragraph IV (Đoạn 4): Nói về mức độ phổ biến của Koromi và khả năng nó trở thành một trào lưu lâu dài
Đáp án đúng: C. Paragraph III
BÀI DỊCH
Xu hướng Koromi đã gây bão trên mạng xã hội, ảnh hưởng đến thời trang, lối sống và các cộng đồng trực tuyến trên toàn thế giới. Xuất phát từ Nhật Bản, Koromi được đặc trưng bởi sự kết hợp độc đáo giữa phong cách gothic, các yếu tố dễ thương và sự thể hiện bản thân một cách táo bạo. Khác với văn hóa kawaii chủ đạo – vốn nhấn mạnh vào màu sắc tươi sáng và chủ đề vui vẻ – Koromi lại ưa chuộng các tông màu tối, ảnh hưởng của punk và một thái độ nổi loạn. Sự kết hợp giữa cá tính mạnh mẽ và nét dễ thương này đã thu hút nhiều bạn trẻ đang tìm kiếm một hình thức thể hiện bản thân khác biệt.
Các nền tảng mạng xã hội như TikTok và Instagram đã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến xu hướng này, khi những người có tầm ảnh hưởng và các tín đồ thời trang chia sẻ cách họ thể hiện phong cách Koromi. Sự gia tăng của xu hướng này cũng gắn liền với sự đề cao cá tính và thời trang thay thế trong văn hóa giới trẻ hiện đại.
Không chỉ giới hạn trong thời trang, xu hướng Koromi còn ảnh hưởng đến phong cách trang điểm, phụ kiện và thậm chí cả sở thích âm nhạc. Nhiều người theo đuổi phong cách này sử dụng bút kẻ mắt đậm, quần áo cá tính và phụ kiện vui nhộn để tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Khi ngày càng có nhiều người ưa chuộng lối sống Koromi, các thương hiệu cũng đã bắt đầu tung ra những bộ sưu tập đặc biệt lấy cảm hứng từ xu hướng này. Tuy nhiên, một số nhà phê bình cho rằng việc thương mại hóa Koromi đang làm loãng ý nghĩa ban đầu của nó, biến nó thành một trào lưu nhất thời thay vì một tiểu văn hóa thực thụ.
Mặc dù độ phổ biến của Koromi ngày càng gia tăng, nó vẫn là một xu hướng mang tính nhỏ so với các phong trào thời trang chính thống. Tuy nhiên, tác động của nó là không thể phủ nhận, bởi nó khuyến khích sự thể hiện bản thân và thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống. Liệu Koromi có phát triển thành một hiện tượng văn hóa bền vững hay sẽ dần phai nhạt như một cơn sốt mạng nhất thời vẫn còn là câu hỏi chưa có lời giải.