Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a teaching method used by these unconventional teachers?
A. Creating hands-on science experiments
B. Taking students to historical sites
C. Organizing conversation clubs
D. Using online educational platforms
Giải Thích: Phương pháp giảng dạy nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một phương pháp giảng dạy được những giáo viên phi truyền thống này sử dụng?
A. Tạo các thí nghiệm khoa học thực hành
B. Đưa học sinh đến các địa điểm lịch sử
C. Tổ chức các câu lạc bộ trò chuyện
D. Sử dụng các nền tảng giáo dục trực tuyến
A: Mrs. Rodriguez sử dụng các thí nghiệm khoa học thực tế trong lớp học của mình. Đây là một phương pháp giảng dạy được đề cập trong bài.
B: Mr. Jackson đã dẫn học sinh đi tham quan các di tích lịch sử và mời các cựu chiến binh chia sẻ kinh nghiệm, được đề cập rõ ràng trong bài.
C: Ms. Chen tổ chức các câu lạc bộ trò chuyện và trao đổi thư từ giữa các học sinh, điều này cũng có trong bài.
D: Không có đề cập nào về việc sử dụng nền tảng giáo dục trực tuyến. Vì vậy, D là đáp án đúng, vì đây không phải là một phương pháp được nhắc đến trong bài.
Question 24: The word “conducted” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. performed B. prevented C. managed D. directed
Giải Thích: Từ “conducted” ở đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A: "performed" (thực hiện) có nghĩa tương tự “conducted”, vì vậy không phải là đối nghĩa.
B: "prevented" (ngăn cản) có nghĩa ngược lại với “conducted”. Nếu “conducted” có nghĩa là tiến hành, thì "prevented" có nghĩa là ngừng lại, ngăn chặn việc thực hiện.
C: "managed" (quản lý) không phải là đối nghĩa hoàn toàn với “conducted”.
D: "directed" (hướng dẫn) có thể có một nghĩa tương tự nhưng không phải là đối nghĩa trực tiếp với "conducted".
Question 25: The word “them” in paragraph 2 refers to _________.
B. lectures B. important moments C. students D. key information
Giải Thích: Từ “them” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C: "Students" là đối tượng hợp lý vì câu này nói về việc các học sinh học lịch sử thông qua các tình huống thực tế và nhớ thông tin quan trọng.
Question 26: The word “remarkable” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. impressive B. average C. minimal D. expected
Giải Thích: Từ “remarkable” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A: "Impressive" (ấn tượng) là từ thay thế tốt nhất cho "remarkable" (đáng chú ý, xuất sắc), vì chúng đều chỉ sự đáng kinh ngạc hoặc gây ấn tượng mạnh.
B: "Average" (trung bình) không phù hợp với nghĩa của "remarkable", vì nó thể hiện mức độ thấp hơn rất nhiều.
C: "Minimal" (tối thiểu) hoàn toàn trái ngược với "remarkable".
D: "Expected" (mong đợi) không thể thay thế cho "remarkable", vì nó có ý nghĩa khác hẳn.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Coach Williams believed sports were more valuable than academic subjects for students.
B. Coach Williams used sports as a means to impart important life guidance to his students.
C. Coach Williams mentored athletes who wanted to pursue professional sports careers.
D. Coach Williams taught sports techniques that students could apply to their daily lives.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Huấn luyện viên Williams tin rằng thể thao có giá trị hơn các môn học đối với học sinh.
B. Huấn luyện viên Williams sử dụng thể thao như một phương tiện để truyền đạt những chỉ dẫn quan trọng trong cuộc sống cho học sinh của mình.
C. Huấn luyện viên Williams hướng dẫn các vận động viên muốn theo đuổi sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp.
D. Huấn luyện viên Williams dạy các kỹ thuật thể thao mà học sinh có thể áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.
A: Đây là một câu khái quát quá, vì Coach Williams không so sánh thể thao với các môn học học thuật, mà chỉ nói thể thao giúp học sinh hiểu rõ bản thân hơn.
B: Đây là sự thay thế chính xác nhất, vì Coach Williams sử dụng thể thao như một công cụ để giảng dạy những bài học quan trọng về cuộc sống, như tinh thần đồng đội và sự công bằng.
C: Câu này không chính xác, vì Coach Williams không chỉ dạy thể thao cho các vận động viên muốn trở thành chuyên nghiệp.
D: Đây là sự thay thế chưa hoàn chỉnh, vì bài học về thể thao của Coach Williams không chỉ là các kỹ thuật thể thao mà là những bài học về cuộc sống.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. All four teachers worked in traditional educational environments with ample resources.
B. The unconventional teachers focused primarily on improving standardized test scores.
C. Students developed practical skills and deeper understanding through experience-based learning.
D. Parents and administrators immediately supported all the innovative teaching approaches.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Cả bốn giáo viên đều làm việc trong môi trường giáo dục truyền thống với nhiều nguồn lực.
B. Các giáo viên không theo truyền thống chủ yếu tập trung vào việc cải thiện điểm kiểm tra chuẩn hóa.
C. Học sinh phát triển các kỹ năng thực tế và hiểu biết sâu sắc hơn thông qua việc học dựa trên kinh nghiệm.
D. Phụ huynh và quản lý ngay lập tức ủng hộ tất cả các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
A: Không đúng, vì tất cả các giáo viên đều làm việc trong những môi trường không có nhiều tài nguyên, không phải là môi trường giáo dục truyền thống với đủ tài nguyên.
B: Không đúng, các giáo viên này không tập trung vào việc cải thiện điểm số kiểm tra chuẩn hóa mà tập trung vào việc học tập thông qua trải nghiệm.
C: Đúng, các giáo viên này giúp học sinh phát triển các kỹ năng thực tế và hiểu sâu hơn thông qua học tập trải nghiệm.
D: Không đúng, vì không phải tất cả phụ huynh và nhà quản lý đều ủng hộ ngay lập tức các phương pháp giảng dạy sáng tạo.
Question 29: In which paragraph does the writer mention Coach Williams taught valuable life lessons through physical education?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả nhắc đến việc Huấn luyện viên Williams đã dạy những bài học cuộc sống giá trị thông qua giáo dục thể chất?
Đáp án đúng là B, vì bài viết đề cập đến Coach Williams trong Paragraph 4, nơi ông dạy các bài học về cuộc sống thông qua thể thao.
Question 30: In which paragraph does the writer mention why Mrs. Rodriguez used hands-on experiments?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao bà Rodriguez sử dụng các thí nghiệm thực hành?
Đáp án đúng là B, vì trong Paragraph 1, Mrs. Rodriguez giải thích lý do bà sử dụng phương pháp thí nghiệm thực hành: để học sinh yêu thích việc khám phá và học hỏi.
Tạm Dịch Bài Đọc
Giáo dục truyền thống tập trung vào sách giáo khoa, nhưng một số giáo viên vượt qua những hạn chế này. Cô Rodriguez đã biến lớp học của mình thành một phòng thí nghiệm sống. Học sinh của cô đã tiến hành các thí nghiệm với thực vật và máy móc đơn giản. Cô tin rằng việc học thực hành tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn so với việc chỉ đọc. Khi được hỏi tại sao cô dạy theo cách khác, cô trả lời, "Tôi muốn học sinh yêu thích khám phá". Phương pháp của cô đã giúp những học sinh gặp khó khăn cải thiện và phát triển niềm đam mê khoa học.
Thầy Jackson đã từ bỏ các bài giảng để kể chuyện và nhập vai. Học sinh của ông đã trải nghiệm lịch sử bằng cách diễn lại những khoảnh khắc quan trọng. Phương pháp này đã làm cho lịch sử trở nên sống động và giúp các em ghi nhớ những thông tin chính. Một học sinh cho biết, "Trước khi học lớp của thầy Jackson, em nghĩ lịch sử thật nhàm chán, nhưng thầy đã cho chúng em thấy nó thật hấp dẫn". Thầy đã đưa các lớp học đến các địa điểm lịch sử và mời những cựu chiến binh chia sẻ kinh nghiệm. Những kết nối này đã giúp học sinh hiểu được quá khứ định hình nên hiện tại của chúng ta như thế nào.
Ở một ngôi làng xa xôi, cô Chen đã dạy tiếng Anh mà không có sách giáo khoa phù hợp. Cô đã tạo ra các tài liệu bằng cách sử dụng báo và lời bài hát. Mặc dù nguồn lực hạn chế, học sinh của cô đã đạt được những kết quả đáng chú ý nhờ sự tận tâm của cô. "Học tập phải là niềm vui, không phải đau đớn", cô nói với những phụ huynh đang thắc mắc. Cô Chen đã tổ chức các câu lạc bộ trò chuyện và trao đổi bạn qua thư. Những hoạt động này giúp học sinh có kỹ năng ngôn ngữ thực tế và sự tự tin để sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Huấn luyện viên Williams là một cố vấn cuộc sống, người đã dạy những bài học giá trị thông qua thể thao. Ông tập trung vào tinh thần đồng đội và chơi đẹp hơn là chiến thắng. Những học sinh gặp khó khăn trong học tập thường xuất sắc trong lớp của ông. "Sân chơi là nơi trẻ em học được con người thật của mình", ông giải thích. Ông đã tạo ra các hoạt động hòa nhập cho tất cả học sinh bất kể khả năng thể thao. Nhiều học sinh cũ ghi nhận công lao của ông trong việc dạy các kỹ năng sống như khả năng phục hồi và hợp tác, giúp họ thành công sau khi tốt nghiệp.