Question 18:
A. are intended to replace agricultural systems while generating profit for commercial farming enterprises
B. which focus on maximizing crop yields while requiring intensive chemical fertilizer applications
C. having eliminated invasive species while creating controlled environments for endangered wildlife
D. are designed to mimic natural forest ecosystems while providing free food for local communities
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. are intended to replace agricultural systems while generating profit for commercial farming enterprises: Đáp án này sai vì bài viết không đề cập đến việc thay thế hệ thống nông nghiệp hoặc tạo ra lợi nhuận cho các doanh nghiệp nông nghiệp. Các khu vườn này được thiết kế để cung cấp thực phẩm miễn phí cho cộng đồng, không phải để kiếm lợi.
B. which focus on maximizing crop yields while requiring intensive chemical fertilizer applications: Đáp án này sai vì bài viết không nói về việc tập trung vào tối đa hóa năng suất cây trồng và yêu cầu sử dụng phân bón hóa học. Trái lại, bài viết nói về việc trồng thực phẩm tự nhiên, bền vững mà không cần hóa chất.
C. having eliminated invasive species while creating controlled environments for endangered wildlife: Mặc dù việc loại bỏ loài xâm lấn và bảo vệ động vật hoang dã có thể là một phần của một số dự án, nhưng bài viết này không tập trung vào việc bảo tồn động vật mà là tạo ra các khu vườn thực phẩm cho cộng đồng.
D. are designed to mimic natural forest ecosystems while providing free food for local communities: Đáp án này là chính xác nhất vì bài viết nói rằng các khu vườn thực phẩm này được thiết kế để mô phỏng hệ sinh thái rừng tự nhiên và cung cấp thực phẩm miễn phí cho cộng đồng địa phương, điều này rất phù hợp với nội dung bài viết.
Tạm Dịch:
Urban food forests are becoming popular in many cities around the world. These special gardens are designed to mimic natural forest ecosystems while providing free food for local communities.
(Rừng thực phẩm đô thị đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố trên thế giới. Những khu vườn đặc biệt này được thiết kế để mô phỏng hệ sinh thái rừng tự nhiên đồng thời cung cấp thực phẩm miễn phí cho cộng đồng địa phương.)
Question 19:
A. it only destroys natural habitats in residential zones
B. they also create beautiful green spaces in urban areas
C. she rarely maintains ecological balance in city parks
D. we never establish edible plants in community gardens
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. it only destroys natural habitats in residential zones: Đáp án này sai vì bài viết không nói về việc phá hủy các môi trường sống tự nhiên. Ngược lại, các khu vườn thực phẩm này giúp bảo tồn thiên nhiên và tạo không gian xanh trong đô thị.
B. they also create beautiful green spaces in urban areas: Đáp án này đúng vì bài viết nói rằng các khu vườn thực phẩm cộng đồng không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn tạo ra không gian xanh đẹp trong thành phố, giúp cải thiện môi trường sống cho cư dân.
C. she rarely maintains ecological balance in city parks: Đáp án này sai vì bài viết không nhắc đến việc duy trì sự cân bằng sinh thái trong các công viên thành phố. Mặt khác, bài viết nói về các vườn thực phẩm giúp duy trì sự cân bằng sinh thái tự nhiên.
D. we never establish edible plants in community gardens: Đáp án này sai vì bài viết chủ yếu nói về việc trồng cây ăn được trong các khu vườn cộng đồng, hoàn toàn trái ngược với nội dung này.
Tạm Dịch:
These community gardens provide fresh food; they also create beautiful green spaces in urban areas.
(Những khu vườn cộng đồng này cung cấp thực phẩm tươi và cũng tạo ra không gian xanh tuyệt đẹp ở khu vực đô thị.)
Question 20:
A. encouraging more neighborhoods to start their own food forests
B. discouraging local residents from planting any edible species
C. having destroyed existing gardens to build concrete structures
D. prevented by authorities from accessing public green spaces
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
A. encouraging more neighborhoods to start their own food forests: Đáp án này đúng vì đây là một hành động mà các thành phố đang thực hiện, đó là khuyến khích các khu phố bắt đầu trồng vườn thực phẩm của riêng mình. Đây là hành động đồng thời với việc công nhận lợi ích của các dự án vườn thực phẩm. Câu này hoàn toàn phù hợp khi dùng mệnh đề rút gọn "recognizing" với chủ ngữ là "many cities" và bổ sung động từ "encouraging" để chỉ một hành động nữa của các thành phố.
B. discouraging local residents from planting any edible species: Đáp án này sai vì mệnh đề không phù hợp với ngữ cảnh bài viết, bài viết không nói về việc ngăn cản cư dân trồng cây ăn được. Mặc dù về lý thuyết mệnh đề này có thể là một mệnh đề quan hệ rút gọn, nhưng nó không phù hợp với nội dung và ý định của câu văn.
C. having destroyed existing gardens to build concrete structures: Đáp án này sai vì mệnh đề này không phù hợp với ngữ nghĩa của câu. Các thành phố không phá hủy các khu vườn để xây dựng các công trình bê tông. Điều này trái ngược hoàn toàn với nội dung bài viết về việc hỗ trợ các khu vườn thực phẩm.
D. prevented by authorities from accessing public green spaces: Đáp án này sai vì bài viết không nói đến việc cấm cư dân tiếp cận các không gian xanh công cộng. Đây cũng là một mệnh đề không liên quan đến chủ đề hỗ trợ vườn thực phẩm trong các thành phố.
Tạm Dịch:
Many cities now support these projects, recognizing their benefits and encouraging more neighborhoods to start their own food forests.
(Nhiều thành phố hiện nay ủng hộ các dự án này, nhận ra lợi ích của chúng và khuyến khích nhiều khu phố hơn bắt đầu xây dựng rừng thực phẩm của riêng họ.)
Question 21:
A. they collapse rapidly during economic recessions
B. they consume resources during environmental crises
C. they become more resilient during difficult times
D. they abandon projects during funding limitations
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. they collapse rapidly during economic recessions: Đáp án này sai vì bài viết không nói rằng các cộng đồng trồng thực phẩm sẽ nhanh chóng sụp đổ trong các cuộc suy thoái kinh tế. Ngược lại, bài viết nói về sự kiên cường của các cộng đồng khi họ làm việc cùng nhau.
B. they consume resources during environmental crises: Đáp án này sai vì bài viết không nói về việc các cộng đồng tiêu tốn tài nguyên trong các cuộc khủng hoảng môi trường. Thực tế, các vườn thực phẩm giúp tiết kiệm tài nguyên và tạo ra những lợi ích bền vững.
C. they become more resilient during difficult times: Đáp án này đúng vì bài viết nói rằng khi cộng đồng trồng thực phẩm cùng nhau, họ trở nên kiên cường hơn trong những thời kỳ khó khăn, chẳng hạn như trong các cuộc khủng hoảng môi trường hay kinh tế.
D. they abandon projects during funding limitations: Đáp án này sai vì bài viết không đề cập đến việc cộng đồng bỏ dở các dự án khi gặp khó khăn về tài chính. Thực tế, các vườn thực phẩm giúp cộng đồng duy trì sự bền vững trong thời gian khó khăn.
Tạm Dịch:
Climate change makes growing local food more important than ever. When communities grow food together, they become more resilient during difficult times.
(Biến đổi khí hậu khiến việc trồng thực phẩm địa phương trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi cộng đồng cùng nhau trồng thực phẩm, họ trở nên kiên cường hơn trong thời điểm khó khăn.)
Question 22:
A. where people can cook together using freshly harvested ingredients
B. people has cooked alone using commercially purchased products
C. people cook together using expired canned ingredients
D. where people has cooked alone using commercially purchased products
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. where people can cook together using freshly harvested ingredients: Đáp án này chính xác vì bài viết nói rằng một số khu vườn thực phẩm bao gồm các nhà bếp cộng đồng, nơi mọi người có thể nấu ăn cùng nhau với nguyên liệu mới thu hoạch từ vườn.
B. people has cooked alone using commercially purchased products: Đáp án này sai vì bài viết không nhắc đến việc nấu ăn một mình bằng sản phẩm mua sẵn. Thay vào đó, bài viết nói về việc nấu ăn chung và kết nối cộng đồng.
C. people cook together using expired canned ingredients: Đáp án này sai vì bài viết không nói về việc sử dụng thực phẩm hết hạn. Trái lại, các nhà bếp cộng đồng sử dụng nguyên liệu tươi mới từ vườn.
D. where people has cooked alone using commercially purchased products: Đáp án này sai vì bài viết nhấn mạnh đến việc nấu ăn chung với nguyên liệu tươi mới thu hoạch, không phải là nấu ăn một mình với sản phẩm mua sẵn.
Tạm Dịch:
Some food forests include community kitchens where people can cook together using freshly harvested ingredients.
(Một số khu rừng thực phẩm còn có bếp ăn cộng đồng, nơi mọi người có thể cùng nhau nấu ăn bằng những nguyên liệu tươi mới thu hoạch.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Rừng thực phẩm đô thị đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố trên thế giới. Những khu vườn đặc biệt này được thiết kế để mô phỏng hệ sinh thái rừng tự nhiên đồng thời cung cấp thực phẩm miễn phí cho cộng đồng địa phương. Rừng thực phẩm có cây ăn quả, bụi cây mọng và cây ăn được giúp mọi người tìm hiểu về việc trồng thực phẩm và thiên nhiên. Những khu vườn cộng đồng này cung cấp thực phẩm tươi; chúng cũng tạo ra những không gian xanh tuyệt đẹp ở các khu vực đô thị. Thực phẩm được thu hoạch miễn phí cho mọi người; hệ thống này xây dựng mối liên kết cộng đồng và an ninh lương thực. Nhiều thành phố hiện đang hỗ trợ các dự án này, nhận ra lợi ích của chúng và khuyến khích nhiều khu phố hơn bắt đầu xây dựng rừng thực phẩm của riêng họ. Không giống như các công viên truyền thống, rừng thực phẩm cần ít nước và ít bảo dưỡng hơn. Chúng trồng nhiều loại cây khác nhau cùng nhau, giúp bảo vệ chống lại sâu bệnh một cách tự nhiên. Trẻ em thích đến những không gian này để hái quả mọng và tìm hiểu về nguồn gốc thực phẩm.
Biến đổi khí hậu khiến việc trồng thực phẩm địa phương trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi các cộng đồng cùng nhau trồng thực phẩm, họ trở nên kiên cường hơn trong thời điểm khó khăn. Rừng thực phẩm có thể giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị bằng cách cung cấp bóng râm và làm mát không khí. Chúng cũng hỗ trợ các loài thụ phấn quan trọng như ong và bướm giúp tất cả các loại cây phát triển tốt hơn. Một số khu rừng thực phẩm bao gồm bếp ăn cộng đồng, nơi mọi người có thể cùng nhau nấu ăn bằng các nguyên liệu mới thu hoạch. Những không gian này trở thành trung tâm giáo dục về ăn uống lành mạnh và phương pháp nấu ăn truyền thống. Các thành viên cộng đồng lớn tuổi thường chia sẻ kiến thức về thực vật và công thức nấu ăn với thế hệ trẻ hơn. Điều này tạo ra mối liên hệ có giá trị giữa các nhóm tuổi và nền văn hóa khác nhau.