GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Câu 7: D. range
Lĩnh vực kiến thức: Từ cùng trường nghĩa (chỉ lượng)
Vị trí cần điền: Một danh từ chỉ sự đa dạng
Giải thích chi tiết:
Câu gốc:
"Albert Einstein has always been renowned for (7)……… of groundbreaking theories."
(Tạm dịch: Albert Einstein luôn được biết đến với ______ các lý thuyết đột phá.)
1. Chỗ này cần điền một danh từ chỉ số lượng phù hợp để bổ nghĩa cho "groundbreaking theories".
2. Phân tích từng đáp án:
A. lots ✅ (Đáp án đúng)
"Lots of" là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ số lượng lớn của một thứ gì đó.
Ở đây, "lots of groundbreaking theories" = "nhiều lý thuyết đột phá", hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Cấu trúc đúng: " lots of + danh từ số nhiều" → " for lots of groundbreaking theories".
B. lot ❌
"Lot" khi đứng một mình không có nghĩa phù hợp. Nếu dùng "a lot of", thì phải viết đầy đủ.
C. amount ❌
"Amount" chỉ dùng với danh từ không đếm được, trong khi "theories" là danh từ đếm được (số nhiều).
Ví dụ đúng với "amount": "a large amount of water" (lượng nước lớn).
D. range ❌
"range of" mang nghĩa là "một phạm vi đa dạng của cái gì đó".
Nếu đúng phải là "A range of theories" có thể nghe hợp lý nhưng không có “a” ở phía trước nên không chọn đáp án D. range
Câu 8: B. figures
Lĩnh vực kiến thức: Từ cùng trường nghĩa
Vị trí cần điền: Một danh từ chỉ người nổi bật
Giải thích:
"Figures" có nghĩa là "những nhân vật quan trọng", phù hợp với ngữ cảnh về các nhà khoa học.
Các đáp án khác sai vì:
"Characters" (A) thường dùng cho nhân vật trong truyện/phim.
"Gestures" (C) là cử chỉ, không liên quan.
"Images" (D): hình ảnh, không phù hợp.
Câu 9: C. In spite of
Lĩnh vực kiến thức: Liên từ
Vị trí cần điền: Một cụm giới từ phức làm liên từ, diễn tả sự đối lập với vế sau
Giải thích:
"In spite of" + danh từ/V-ing, diễn tả "mặc dù".
Các đáp án khác sai vì:
"In addition to" (A) mang nghĩa bổ sung, không phù hợp.
"Regardless of" : bất chấp, (B) không phù hợp với nghĩa của câu.
"With regard to" (D) mang nghĩa "về vấn đề gì đó", không hợp lý.
Câu 10: D. look up
Lĩnh vực kiến thức: Cụm động từ (phrasal verb)
Vị trí cần điền: Một cụm động từ chỉ sự ngưỡng mộ
Giải thích:
"Look up to someone" = "ngưỡng mộ ai đó", hợp với ngữ cảnh nói về Einstein.
Các đáp án khác sai vì:
"Turn over" (A) = lật qua.
"Put by" (B) = để dành.
"Put off" (C) = trì hoãn.
Câu 11: A. insights
Lĩnh vực kiến thức: Từ cùng trường nghĩa
Vị trí cần điền: Một danh từ mô tả sự hiểu biết khoa học sâu sắc
Giải thích:
"Insights into science" = "những hiểu biết sâu sắc về khoa học".
Các đáp án khác sai vì:
"Opinions" (B) chỉ ý kiến, không đủ sâu sắc.
"Thoughts" (C) mang nghĩa chung chung.
"Tastes" (D) chỉ sở thích.
Câu 12: B. Another
Lĩnh vực kiến thức: Đại từ chỉ định
Giải thích:
"Another" + danh từ số ít → "another significant impact" (một tác động quan trọng khác)
Các đáp án khác sai vì dùng sai cấu trúc hoặc số ít/số nhiều.
TẠM DỊCH
Albert Einstein: Thiên tài định hình khoa học
Albert Einstein luôn nổi tiếng với nhiều lý thuyết mang tính đột phá. Những khám phá của ông không chỉ được công nhận trên toàn thế giới mà còn trở thành tiêu đề trên các báo khoa học, củng cố vị thế của ông như một trong những nhân vật được kính trọng nhất trong lịch sử vật lý.
Khả năng tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ của ông đã dẫn đến các lý thuyết thách thức sự hiểu biết thông thường và định hình lại lĩnh vực này. Einstein thường được gắn liền với thuyết tương đối, một khái niệm mang tính cách mạng đã biến đổi sự hiểu biết của chúng ta về không gian, thời gian và trọng lực.
Mặc dù ban đầu phải đối mặt với sự hoài nghi, các lý thuyết của Einstein cuối cùng đã được chấp nhận rộng rãi và giúp ông nhận được sự ngưỡng mộ của nhiều nhà khoa học. Ngày nay, vô số nhà nghiên cứu coi ông là nguồn cảm hứng.
Những hiểu biết sâu sắc vô song của ông tiếp tục đóng góp to lớn cho sự tiến bộ khoa học. Một tác động đáng kể khác của công trình của ông là ảnh hưởng của nó đến công nghệ hiện đại, từ hệ thống GPS đến năng lượng hạt nhân. Di sản của Einstein được nhiều thế hệ ngưỡng mộ, chứng minh sức mạnh của sự tò mò và quyết tâm.