Question 18 : A. that often has a strong influence on young people in the modern life today
B. having been a result of the process of migration from rural to urban areas
C. inevitably evolve in response to the ever-changing dynamics of society
D. of which consequences have led to dramatical changes in modern life then
As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, (18) ______.
Phân tích câu:
∙ Chủ ngữ của câu là "customs and traditions", do đó chỗ cần điền phải là 1 cụm vị ngữ bao gồm động từ chia thì ở dạng số nhiều.
∙ Động từ cần điền mô tả sự thay đổi của phong tục và truyền thống theo thời gian.
∙ Các yếu tố được nhắc đến trong câu: modernization, globalization, and shifts in societal values → gợi ý rằng phong tục và truyền thống thay đổi theo thời đại.
Phân tích đáp án:
✅ C. "inevitably evolve in response to the ever-changing dynamics of society"
∙ "inevitably evolve" = "phát triển tất yếu" → phù hợp với ý phong tục và truyền thống thay đổi theo sự vận động của xã hội.
∙ "the ever-changing dynamics of society" = "sự thay đổi liên tục của xã hội" → liên quan trực tiếp đến modernization, globalization, and shifts in societal values đã đề cập trong câu trước.
❌ A. "that often has a strong influence on young people in the modern life today"
∙ Sai ngữ pháp: "that" không thể dùng sau dấu phẩy, và cũng không thể nối trực tiếp với câu trước vì chủ ngữ chính là "customs and traditions" (số nhiều), mà "that" đang chia động từ số ít "has".
∙ Sai ý nghĩa: Câu đang nói về sự thay đổi của phong tục, không phải ảnh hưởng của chúng lên giới trẻ.
❌ B. "having been a result of the process of migration from rural to urban areas"
∙ Sai ngữ pháp: Cụm từ này không phù hợp để điền sau chủ ngữ customs and traditions".
∙ Sai ý nghĩa: Về mặt ý ngĩa, lựa chọn này nói rằng phong tục thay đổi là do di cư từ nông thôn ra thành phố, trong khi đoạn văn không đề cập đến di cư mà nói chung về sự phát triển xã hội.
❌ D. "of which consequences have led to dramatical changes in modern life then"
∙ Sai ngữ pháp: "of which" không dùng đúng cách trong câu này.
∙ Sai ý nghĩa: Câu gợi ý rằng chính hậu quả của phong tục dẫn đến thay đổi xã hội, nhưng thực tế bài văn nói về sự thay đổi của phong tục do xã hội biến đổi.
Question 19 : A. have created a big gap between generations in the family in urban area today
B. brought about many benefits to the successive generations in rural areas today
C. of which was generated from the industrial revolution in the mid-18th century
D. whose experiences and worldviews are shaped by distinct historical and cultural contexts
This is why people belonging to different generations, (19) ______, often do not share the same values and beliefs.
Phân tích câu:
∙ Câu nói về việc các thế hệ khác nhau không có cùng quan điểm.
∙ Cụm cần điền phải là 1 mệnh đề quan hệ, mô tả sự khác biệt giữa các thế hệ (thể hiện lý do vì sao họ không có cùng giá trị và niềm tin).
Phân tích đáp án:
✅ D. "whose experiences and worldviews are shaped by distinct historical and cultural contexts"
∙ Dịch: "những người có trải nghiệm và thế giới quan được định hình bởi các bối cảnh lịch sử và văn hóa khác nhau".
∙ Giải thích: Câu này phù hợp vì nó nói lên rằng các thế hệ khác nhau có những trải nghiệm riêng dựa trên từng thời kỳ lịch sử → điều này giải thích vì sao họ không có chung giá trị.
❌ A. "have created a big gap between generations in the family in urban area today"
∙ Sai ngữ pháp: Không đúng dạng cần điền
∙ Sai ý nghĩa: Câu gốc không nói đến "urban areas" (khu vực đô thị), mà nói về sự khác biệt giữa các thế hệ nói chung.
❌ B. "brought about many benefits to the successive generations in rural areas today"
∙ Sai ý nghĩa: Câu này nói rằng sự khác biệt giữa các thế hệ mang lại lợi ích, trong khi bài đọc nhấn mạnh về khoảng cách giữa thế hệ chứ không phải lợi ích.
∙ Sai ngữ pháp: "of which" không dùng đúng cách trong câu này.
❌ C. "of which was generated from the industrial revolution in the mid-18th century"
∙ Sai ý nghĩa: Không có thông tin nào trong bài đọc đề cập đến Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18.
∙ Sai ngữ pháp: "of which" không dùng đúng cách trong câu này.
Question 20: A. Many people do not believe in the ideological differences between generations in a family
B. This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family
C. It is difficult for people to predict the future of generations in the same family in modern day
D. There is no close bond between members of the same multi-generational family today
This gap can sometimes lead to misunderstandings, conflicts, and even emotional distance between family members. (20) ______.
Phân tích câu:
∙ Câu trước nói về khoảng cách thế hệ có thể gây ra xung đột trong gia đình.
∙ Câu tiếp theo phải mở rộng ý này, làm rõ hơn về những tác động tiêu cực của khoảng cách thế hệ.
Phân tích đáp án:
✅ B. "This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family."
∙ Dịch: "Điều này có thể dẫn đến những bất đồng thường xuyên hoặc thậm chí là xung đột giữa các thế hệ trong gia đình."
∙ Giải thích: Đáp án này nhấn mạnh lại ý trong câu trước về mâu thuẫn gia đình.
❌ A. "Many people do not believe in the ideological differences between generations in a family."
∙ Sai ý nghĩa: Bài đọc không nói rằng mọi người "không tin" vào sự khác biệt giữa thế hệ.
❌ C. "It is difficult for people to predict the future of generations in the same family in modern day."
∙ Sai ý nghĩa: Câu này nói về "dự đoán tương lai" của các thế hệ, không liên quan đến vấn đề xung đột gia đình.
❌ D. "There is no close bond between members of the same multi-generational family today."
∙ Sai ý nghĩa: Câu này mang ý nghĩa tuyệt đối hóa (không có sự gắn kết nào), trong khi bài đọc chỉ nói rằng khoảng cách thế hệ có thể gây ra mâu thuẫn, chứ không phải lúc nào cũng làm mất đi sự gắn kết gia đình.
Question 21 : A. young people do not have much faith in the previous generations
B. many arguments have broken out between the elderly and their grandchildren
C. parents often think that they know what is best for their children
Having more life experiences, (21) ______.
Phân tích câu:
∙ Câu này đang nói về những người có nhiều kinh nghiệm sống hơn → chủ ngữ có thể là bố mẹ hoặc ông bà.
∙ Câu tiếp theo phải nêu một điều mà người lớn thường làm khi có nhiều kinh nghiệm hơn.
Phân tích đáp án:
✅ C. "parents often think that they know what is best for their children."
∙ Dịch: "Cha mẹ thường nghĩ rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho con cái."
∙ Giải thích: Phù hợp với ngữ cảnh vì nó nói về cách người lớn đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm sống.
❌ A. "young people do not have much faith in the previous generations."
∙ Sai ý nghĩa: Câu này tập trung vào suy nghĩ của người trẻ, trong khi câu gốc nói về người có nhiều kinh nghiệm hơn.
❌ B. "many arguments have broken out between the elderly and their grandchildren."
∙ Sai ý nghĩa: Câu này nói về tranh cãi giữa ông bà và cháu, không đúng với ngữ cảnh về "kinh nghiệm sống".
❌ D. "the link between generations is increasingly loose and fragmented."
∙ Sai ý nghĩa: Không liên quan đến việc cha mẹ tin rằng họ biết điều tốt nhất cho con cái.
Question 22 : A. Second, it is important for parents and children to make time for each other every day
B. However, parents do not spend much time with their children in their daily lives C. That is, previous generations do not pass on much experience to the next generation
D. According to a recent UN’s report, there are many families that are at odds with each other.
(22) ______. Poor communication or lack of it can weaken relationships between family members.
Phân tích câu:
∙ Câu sau nói về tầm quan trọng của giao tiếp trong gia đình.
Câu trước đó cần giới thiệu hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp. Hơn nữa ở phần mở bài giới thiệu là “Below are some tips on how different generations in a family can connect.”
Đoạn 2 nêu tip thứ nhất, suy ra đoạn 3 bắt đầu = 1 câu chủ đề giới thiệu tip thứ 2
Phân tích đáp án:
✅ A. "Second, it is important for parents and children to make time for each other every day."
∙ Dịch: "Thứ hai, cha mẹ và con cái cần dành thời gian cho nhau mỗi ngày."
∙ Giải thích: Việc dành thời gian cho nhau giúp cải thiện giao tiếp, phù hợp với câu sau.
❌ Các đáp án khác không liên quan đến tầm quan trọng của giao tiếp.