Question 7:A. another B. other C. the others D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – “Another” dùng để chỉ một đối tượng đếm được số ít (one more person or thing), không phù hợp với chủ ngữ “some countries” đứng trước vốn ở dạng số nhiều. Câu đang cần một đại từ thay thế cho một nhóm quốc gia khác (nhiều quốc gia), nên dùng “another” sẽ sai về ngữ pháp số lượng.
B. other – SAI – “Other” là tính từ, cần đi kèm với một danh từ để cấu thành cụm danh từ như “other countries”. Trong câu này, dấu phẩy đứng trước và không có danh từ nào đi sau “other”, cho thấy vị trí này yêu cầu một đại từ độc lập, không phải tính từ. Dùng “other” đứng một mình như vậy là sai cấu trúc.
C. the others – SAI – “The others” ám chỉ phần còn lại của một nhóm đã biết và bị giới hạn cụ thể. Tuy nhiên, câu trên chỉ nói “some countries” (một vài quốc gia), không đề cập đến tổng thể cụ thể nào nên không đủ cơ sở để dùng “the others”. Ngoài ra, “the others” cũng thường hàm ý toàn bộ phần còn lại, không phù hợp khi đang nói đến một nhóm không xác định.
D. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ những đối tượng còn lại trong một nhóm không xác định rõ số lượng, phù hợp để đối lập với “some countries” đứng trước. Cặp cấu trúc “some… others…” là dạng phổ biến và chuẩn mực trong tiếng Anh học thuật và viết luận, nhằm thể hiện sự đối chiếu giữa hai nhóm. Câu “Some countries reduce emissions significantly, while others continue to burn fossil fuels recklessly” nhấn mạnh sự chia rẽ trong hành động giữa các quốc gia, đúng về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Some countries reduce emissions significantly, while others continue to burn fossil fuels recklessly. (Một số quốc gia giảm phát thải đáng kể, trong khi những quốc gia khác vẫn đốt nhiên liệu hóa thạch một cách thiếu suy nghĩ.)
Question 8:A. looking at B. delving into C. working on D. thinking about
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. looking at – SAI – Cụm “looking at” thường mang nghĩa đơn giản là “nhìn vào” hoặc “xem xét sơ bộ”, thiếu chiều sâu và không phù hợp với sắc thái học thuật và chủ động của hành động nghiên cứu nghiêm túc về công nghệ xanh. Trong ngữ cảnh này, câu nhấn mạnh vào hành động nghiên cứu một cách nhiệt huyết và thường xuyên, nên “looking at” quá nhẹ về mặt ý nghĩa.
B. delving into – ĐÚNG – “Delving into” mang nghĩa “đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng”, hoàn toàn phù hợp với đối tượng “new revolutionary green technologies”. Hành động này gợi cảm giác các nhà khoa học đang không chỉ quan sát mà thực sự nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống. Ngoài ra, cụm trạng từ “daily and enthusiastically” càng củng cố thêm sắc thái miêu tả một quá trình nghiên cứu đầy nỗ lực, kiên trì và chủ động – tất cả đều tương thích tự nhiên với “delving into”. Đây là lựa chọn chuẩn xác về ngữ nghĩa và văn phong.
C. working on – SAI – Mặc dù “working on” cũng có thể dùng trong bối cảnh nghiên cứu, nhưng cụm này mang tính chung chung, mờ nhạt hơn nhiều so với “delving into”. Hơn nữa, “working on” thường thiên về quá trình làm việc thực tế hơn là nhấn mạnh chiều sâu của hoạt động tìm tòi hoặc khám phá học thuật. Câu văn cần một động từ có chiều sâu học thuật hơn.
D. thinking about – SAI – “Thinking about” chỉ mang nghĩa “suy nghĩ về”, là hành động nội tâm, mang tính chưa cụ thể, không hàm ý rằng các nhà khoa học thực sự thực hiện nghiên cứu hay phát triển công nghệ. Điều này khiến lựa chọn này lạc khỏi trọng tâm mô tả hành động tích cực, có tổ chức và có định hướng khoa học rõ ràng như trong câu gốc.
Tạm dịch: Scientists are delving into new revolutionary green technologies daily and enthusiastically. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu các công nghệ xanh mang tính cách mạng mới một cách đầy nhiệt huyết và đều đặn mỗi ngày.)
Question 9:A. ecosystems B. networks C. structures D. frameworks
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. ecosystems – ĐÚNG – “Ecosystems” là danh từ số nhiều chỉ “hệ sinh thái”, hoàn toàn phù hợp cả về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Cụm danh từ “The biodiversity and pristine habitats of our ancient tropical rainforest ecosystems” có cấu trúc rõ ràng: “biodiversity” và “habitats” là các yếu tố của “ecosystems”, và “of our ancient tropical rainforest ecosystems” là cụm giới từ bổ nghĩa chung cho cả hai danh từ đứng trước. Ngoài ra, “ecosystems” là một thuật ngữ khoa học rất chính xác để miêu tả mối quan hệ phức tạp giữa đa dạng sinh học và môi trường sống tự nhiên. Sự lựa chọn này duy trì sự trang trọng và chuẩn xác cần có trong một văn bản học thuật hoặc môi trường truyền thông khoa học.
B. networks – SAI – Mặc dù “networks” có thể dùng để chỉ các hệ thống liên kết, nhưng trong ngữ cảnh mô tả “biodiversity” và “habitats”, nó không tự nhiên. Từ “networks” thường dùng cho mạng lưới công nghệ, xã hội hoặc thông tin, chứ không phải hệ sinh thái tự nhiên. Do đó, xét về sự phù hợp ngữ cảnh khoa học môi trường, từ này không thích hợp.
C. structures – SAI – “Structures” ám chỉ các cấu trúc vật lý, hình thái hoặc cơ sở hạ tầng, và không mang ý nghĩa sinh học hoặc hệ sinh thái như trong câu gốc. Sử dụng từ này khiến cụm “pristine habitats” trở nên khó hiểu vì “habitats” gắn liền với môi trường sinh học, không phù hợp với ý niệm “structures” thuần vật lý. Đây là sự sai lệch về mặt lĩnh vực chuyên môn.
D. frameworks – SAI – “Frameworks” là từ thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, lý thuyết hoặc pháp lý (như “regulatory frameworks” hay “policy frameworks”). Trong câu này, từ này không ăn khớp với “tropical rainforest” hay “biodiversity”, vì nó không mang nghĩa tự nhiên hoặc sinh học. Dùng “frameworks” ở đây là sai về ngữ trường và khiến câu văn trở nên lạc chủ đề.
Tạm dịch: The biodiversity and pristine habitats of our ancient tropical rainforest ecosystems are rapidly deteriorating worldwide. (Đa dạng sinh học và môi trường sống nguyên sơ của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới cổ đại của chúng ta đang suy thoái nhanh chóng trên toàn cầu.)
Question 10:A. In light of B. In place of C. In quest of D. In search of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. In light of – ĐÚNG – Cụm “In light of” là một giới từ phức (complex preposition) mang nghĩa “xét đến”, “trong bối cảnh của”, “vì”. Nó dùng để nêu lý do hoặc bối cảnh dẫn đến hành động được nêu trong mệnh đề chính. Trong câu này, việc các nhà khoa học làm việc hăng say hằng ngày là do “the urgent demand for revolutionary green technologies” (nhu cầu cấp thiết về công nghệ xanh mang tính cách mạng). Việc dùng “In light of” ở đầu câu là hoàn toàn chuẩn mực cả về cấu trúc học thuật và ngữ nghĩa, thể hiện rõ mối quan hệ nhân – quả giữa tình huống và hành động, rất tự nhiên trong văn bản khoa học và truyền thông môi trường.
B. In place of – SAI – “In place of” nghĩa là “thay vì” hoặc “thay thế cho”. Nếu dùng ở đây sẽ làm lệch hoàn toàn ý nghĩa câu, bởi lẽ không phải các nhà khoa học làm việc “thay thế cho nhu cầu công nghệ xanh”, mà là vì nhu cầu đó mà họ hành động. Sai lô-gic về quan hệ nhân – quả.
C. In quest of – SAI – “In quest of” có nghĩa là “để tìm kiếm” và thường đi kèm với những danh từ như “truth”, “knowledge”, “meaning”, hoặc một đối tượng cụ thể mà ai đó chủ động đi tìm. Trong câu này, “demand” là một hiện tượng khách quan chứ không phải mục tiêu chủ thể tìm kiếm, nên cụm này không phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. In search of – SAI – Tương tự như C, “In search of” cũng mang nghĩa “tìm kiếm” và thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị truy tìm, không phải một hiện tượng như “urgent demand”. Ngoài ra, nếu dùng “In search of the urgent demand…”, nghĩa sẽ rất kỳ cục và không logic, vì con người không đi tìm “nhu cầu” mà hành động dựa vào nó. Sai về logic và cách dùng tự nhiên.
Tạm dịch: In light of the urgent demand for revolutionary green technologies, scientists work daily and enthusiastically. (Trong bối cảnh nhu cầu cấp thiết về công nghệ xanh mang tính cách mạng, các nhà khoa học làm việc hăng say mỗi ngày.)
Question 11:A. biodiversity B. environment C. biosphere D. ecosphere
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. biodiversity – SAI – “Biodiversity” (đa dạng sinh học) là danh từ không đếm được, chỉ sự phong phú và đa dạng của các loài sinh vật trong một hệ sinh thái hoặc trên toàn cầu. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa, “biodiversity” chỉ là một phần của môi trường tự nhiên, không thể bao quát toàn bộ thế giới tự nhiên như từ cần thiết trong câu này. Dùng “biodiversity” sẽ khiến câu bị hạn chế về phạm vi, không thể hiện rõ tính toàn diện của sự biến đổi khí hậu toàn cầu.
B. environment – SAI – “Environment” (môi trường) là một lựa chọn có vẻ phù hợp về mặt ngữ nghĩa chung, tuy nhiên trong văn cảnh của câu — với sự xuất hiện của các tính từ “fragile”, “dangerous”, “irreversible change” — thì từ “environment” lại quá chung chung và không đủ sắc thái khoa học chuyên sâu. Câu này cần một danh từ học thuật hơn để tăng trọng lượng lập luận, và “biosphere” là lựa chọn thuyết phục hơn về độ chính xác khoa học.
C. biosphere – ĐÚNG – “Biosphere” (sinh quyển) là thuật ngữ khoa học chỉ toàn bộ khu vực của Trái Đất nơi có sự sống tồn tại — bao gồm khí quyển, thủy quyển và địa quyển nơi sinh vật cư trú. Nó là phạm trù bao trùm toàn bộ sự sống và môi trường sống trên hành tinh, do đó là lựa chọn hoàn hảo trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi toàn cầu “dangerous” và “irreversible”. Hơn nữa, từ này thể hiện tính học thuật cao, rất phù hợp với văn phong nghiêm túc và cảnh báo của đoạn văn.
D. ecosphere – SAI – “Ecosphere” đôi khi được dùng đồng nghĩa với “biosphere”, nhưng hiếm gặp hơn và mang sắc thái thiên về lý thuyết hoặc các mô hình khoa học cụ thể. Trong văn cảnh phổ thông hoặc truyền thông khoa học như đoạn này, “biosphere” được sử dụng phổ biến và chuẩn mực hơn. Ngoài ra, sự không phổ biến của “ecosphere” có thể khiến người đọc cảm thấy mơ hồ hoặc không chắc chắn về nghĩa.
Tạm dịch: The world’s fragile biosphere is currently in the process of a dangerous, irreversible change. (Sinh quyển mong manh của thế giới hiện đang trải qua một sự thay đổi nguy hiểm và không thể đảo ngược.)
Question 12:A. Much B. All C. Some D. Either
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. Much – SAI – “Much” là định lượng từ (quantifier) dùng với danh từ không đếm được, thường mang nghĩa “nhiều”. Tuy nhiên, trong câu này, danh từ chính là “resources” – danh từ đếm được số nhiều (“natural resources” – các tài nguyên thiên nhiên), nên không thể dùng “much” đi kèm. Dùng “Much of the Earth’s natural resources” là sai ngữ pháp cơ bản về sự kết hợp giữa quantifier và loại danh từ.
B. All – ĐÚNG – “All” là quantifier có thể dùng với cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được, đặc biệt phù hợp trong trường hợp “all of + definite noun phrase” như ở đây: “all of the Earth’s precious natural resources”. Cách dùng này hoàn toàn đúng ngữ pháp và mang nghĩa rằng toàn bộ các tài nguyên quý giá của Trái Đất đã bị lãng phí. Điều này rất phù hợp với giọng điệu cảnh báo của toàn đoạn văn, nhấn mạnh sự hao mòn toàn diện và kéo dài qua nhiều thế hệ.
C. Some – SAI – “Some” (một vài) làm giảm nhẹ sắc thái nghiêm trọng mà câu này muốn nhấn mạnh. Nếu dùng “Some of the Earth’s precious natural resources…”, câu sẽ hàm ý rằng chỉ một phần tài nguyên bị lãng phí, trái ngược với thông điệp mạnh mẽ của toàn văn bản rằng nhân loại đang làm cạn kiệt tài nguyên ở mức báo động. Về ngữ pháp thì đúng, nhưng sai hoàn toàn về sắc thái và thông điệp.
D. Either – SAI – “Either” chỉ được dùng với hai đối tượng (nghĩa là “một trong hai”), nên không thể đi với danh từ số nhiều như “resources”. Cấu trúc “Either of the Earth’s precious natural resources” là sai hoàn toàn cả về ngữ pháp và logic, vì không phải chỉ có hai tài nguyên để lựa chọn. Đây là lỗi định lượng nghiêm trọng.
Tạm dịch: All of the Earth's precious natural resources have been wasted carelessly for generations. (Tất cả các tài nguyên thiên nhiên quý giá của Trái Đất đã bị lãng phí một cách cẩu thả qua nhiều thế hệ.)