How the Generation Gap Plays Out in the Workplace
⮚ As a recruiter, I am in constant communication with executive clients and HR colleagues. I regularly (7) ________ with candidates I’ve placed, to see how they are getting on in their new roles. Here are some of the important generational differences I see that can lead to potential (8) ________ if not properly understood:
❖ Communication styles
∙ The young generation is more (9) ________, quick to offer constructive criticism, individualistic, with a more casual approach.
∙ Gen X values hard work and long hours, a/k/a ‘The Grind’ – they are more skeptical, formal, and uncompromising.
❖ Leadership styles
∙ The young generation is extremely open-mindeD. They resist micromanagement, and resent pressure.
∙ (10) ________, their Generation X supervisors, on (11) ________ hand, are intensely focussed on the organisational processes that brought the company success; they tend to prioritise (12) ________ and the bottom line.
[Adapted from Jacksongrant]
BÀI DỊCH
Cách khoảng cách thế hệ ảnh hưởng đến môi trường làm việc
⮚ Là một nhà tuyển dụng, tôi thường xuyên liên lạc với các khách hàng cấp cao và đồng nghiệp trong bộ phận nhân sự. Tôi thường (7) ________ với các ứng viên mà tôi đã giới thiệu, để xem họ đang làm việc như thế nào trong vai trò mới của họ. Dưới đây là một số khác biệt giữa các thế hệ quan trọng mà tôi thấy có thể dẫn đến (8) ________ nếu không được hiểu đúng:
❖ Phong cách giao tiếp
• Thế hệ trẻ thường (9) ________, nhanh chóng đưa ra những phản hồi xây dựng, cá nhân hóa, với cách tiếp cận thoải mái hơn.
• Thế hệ X coi trọng công việc chăm chỉ và giờ làm việc dài, hay còn gọi là "The Grind" – họ thường hoài nghi, chính thức và không dễ thay đổi.
❖ Phong cách lãnh đạo
• Thế hệ trẻ rất cởi mở. Họ chống lại việc quản lý chi tiết và không thích áp lực.
• (10) ________, các quản lý thuộc thế hệ X của họ, mặt (11) ________ lại rất tập trung vào các quy trình tổ chức đã mang lại thành công cho công ty; họ có xu hướng ưu tiên (12) ________ và lợi nhuận.
Question 7: A. follow up B. run down C. keep tabs D. take over
Tạm Dịch :
A. follow up - Theo dõi B. run down - Hạ thấp
C. keep tabs + on - Giám sát hoặc theo dõi D. take over - Tiếp quản
Giải thích:
Cấu trúc: keep tabs on - Giám sát hoặc theo dõi
Tôi thường xuyên (7) theo dõi với các ứng viên mà tôi đã giới thiệu, để xem họ đang tiến triển như thế nào trong các vai trò mới của họ.
Question 8: A. conflicts B. collaborations C. agreements D. oppression
Tạm Dịch :
A. conflicts - xung đột B. collaborations - hợp tác
C. agreements - thỏa thuận D. oppression - áp bức
Dưới đây là một số sự khác biệt giữa các thế hệ quan trọng mà tôi thấy có thể dẫn đến (8) xung đột tiềm ẩn nếu không được hiểu đúng cách.
Question 9: A. clear-cut B. easygoing C. indirect D. straightforward
Tạm Dịch :
A. clear-cut - rõ ràng B. easygoing - dễ tính
C. straightforward - thẳng thắn D. indirect - gián tiếp
Thế hệ trẻ thường (9) thẳng thắn, nhanh chóng đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng, có tính cá nhân hơn, với cách tiếp cận thoải mái hơn.
Lưu ý: Clear-cut = straightforward - thẳng thắn, rõ ràng, nhưng “clear-cut” không thường được dùng để chỉ về tính cách.
Question 10: A. Others B. Another C. The other D. Other
Tạm Dịch :
A. others - những người khác B. another - một cái khác
C. the other - cái còn lại D. other – khác
Giải thích:
- Another + danh từ đếm được.
- Other + danh từ đếm được số nhiều, danh từ không đếm được.
- Others có nghĩa là những cái khác, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
- The other + danh từ đếm được số ít: Có nghĩa là cái còn lại, người còn lại.
- “factor” danh từ đếm được ở dạng số ít và chưa được xác định hay đề cập trong một nhóm cụ thể trước đó nên chúng ta sử dụng “Another” để diễn tả nghĩa “Một yếu tố khác”.
Question 11: A. In case of B. In contrast C. Likewise D. Therefore
Tạm Dịch :
A. In case of - Trong trường hợp B. In contrast - Ngược lại
C. Likewise - Tương tự D. Therefore - Do đó
Giải thích:
Chỉ sự đối lập giữa hai thế hệ trong các hoạt động liên quan đến công việc nên sử dụng “In contrast - Ngược lại”
Question 12: A. results B. progress C. experiences D. stage
Tạm Dịch :
A. results - kết quả B. progress - tiến trình
C. experiences - kinh nghiệm D. stage - giai đoạn
(10) Ngược lại, các giám sát viên thuộc thế hệ X của họ, (11) mặc khác (phía bên kia), rất tập trung vào các quy trình tổ chức đã đưa công ty đến thành công; họ thường ưu tiên (12) kết quả và lợi nhuận.