Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Scientists are now conducting experiments to understand how babies process language patterns."
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 32: The phrase “gain an edge” in the sentence is closest in meaning to:
A. receive extra help B. obtain a competitive advantage
C. improve performance D. increase attention
Question 33: The word “This” in paragraph 3 refers to:
A. babies' ability to detect patterns B. the importance of word order
C. sequences like mu-ba-ba D. grammatical understanding
Question 34: According to paragraph 3, which of the following is NOT a finding of the sound sequence experiment?
A. Babies can recognize patterns in sounds. B. The brain's speech area reacts to specific patterns.
C. Grammar rules are innate from birth. D. Word order affects meaning.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media.
B. Watching videos is an effective way for babies to learn new languages.
C. Babies cannot learn sounds without active interaction.
D. Social experience is unnecessary for brain development.
Question 36: The word “recognize” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:
A. identify B. understand C. ignore D. remember
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The number of neurons increases as a baby grows older.
B. Babies are born with an adult-like brain structure.
C. Babies learn grammar by listening to television.
D. Experiences have no impact on brain development.
Question 38: Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 4:
"Social experience is essential to successful brain development in babies."
A. Babies develop their brains effectively through interaction with others.
B. Passive listening is just as effective as active interaction for brain growth.
C. Babies’ brain development depends solely on the media they consume.
D. Social experiences can hinder brain development.
Question 39: What can be inferred from the passage?
A. Early childhood experiences play a key role in brain development.
B. Passive learning methods are more effective than active ones for babies.
C. Babies cannot distinguish between different sound patterns.
D. Watching videos helps babies develop their grammar skills.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies.
B. The development of grammar rules begins only after the age of three.
C. Brain imaging technology has little role in understanding child development.
D. Passive media consumption is sufficient for language learning in babies.
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Scientists are now conducting experiments to understand how babies process language patterns."
A. [I]: Đoạn này chỉ giới thiệu về sự phát triển của trẻ em và chưa đề cập đến các nghiên cứu của các nhà khoa học. => Sai.
B. [II]: Đoạn này nói về việc chúng ta không hiểu rõ quá trình phát triển ngôn ngữ và tư duy, nhưng chưa nhắc đến các thí nghiệm cụ thể. => Sai.
C. [III]: Đoạn này giới thiệu việc các nhà khoa học sử dụng công nghệ mới để nghiên cứu não trẻ em. Đây là nơi phù hợp nhất để thêm câu về các thí nghiệm. => Đúng.
D. [IV]: Đoạn này mô tả cụ thể về các kết quả từ các thí nghiệm, không phù hợp để thêm câu. => Sai.
=> Đáp án: C. [III]
Question 32: The phrase “gain an edge” in the sentence is closest in meaning to:
A. receive extra help (nhận được sự giúp đỡ thêm): Không phù hợp vì "gain an edge" nhấn mạnh đến việc đạt được lợi thế chứ không chỉ nhận sự giúp đỡ. => Sai.
B. obtain a competitive advantage (có được lợi thế cạnh tranh): Phù hợp vì cụm từ này nói về việc có lợi thế vượt trội hơn. => Đúng.
C. improve performance (cải thiện hiệu suất): Dù có liên quan, nhưng không chính xác bằng vì không nhấn mạnh khía cạnh "lợi thế cạnh tranh". => Sai.
D. increase attention (tăng sự chú ý): Không phù hợp vì "gain an edge" không liên quan đến sự chú ý.
=> Sai.
=> Đáp án: B. obtain a competitive advantage
Question 33: The word “This” in paragraph 3 refers to:
A. babies' ability to detect patterns (khả năng nhận biết các mẫu âm thanh của trẻ): Phù hợp vì “This” đề cập đến phát hiện rằng trẻ có thể phân biệt các mẫu âm thanh. => Đúng.
B. the importance of word order (tầm quan trọng của trật tự từ): Sai vì “This” không nhắc đến ý này.
C. sequences like mu-ba-ba (các chuỗi như mu-ba-ba): Sai vì “This” không chỉ đến chuỗi cụ thể mà đến khả năng phân biệt.
D. grammatical understanding (sự hiểu biết về ngữ pháp): Sai vì “This” không nói trực tiếp đến ngữ pháp.
=> Đáp án: A. babies' ability to detect patterns
Question 34: According to paragraph 3, which of the following is NOT a finding of the sound sequence experiment?
A. Babies can recognize patterns in sounds (trẻ có thể nhận biết các mẫu âm thanh): Là phát hiện của thí nghiệm. => Sai.
B. The brain's speech area reacts to specific patterns (vùng ngôn ngữ trong não phản ứng với các mẫu cụ thể): Cũng là phát hiện của thí nghiệm. => Sai.
C. Grammar rules are innate from birth (ngữ pháp là bẩm sinh từ khi sinh ra): Không được đề cập, thí nghiệm chỉ nói trẻ học ngữ pháp qua âm thanh. => Đúng.
D. Word order affects meaning (trật tự từ ảnh hưởng đến nghĩa): Được thảo luận trong thí nghiệm. => Sai.
=> Đáp án: C. Grammar rules are innate from birth
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media (trẻ được lợi nhiều hơn từ tương tác với con người so với nghe thụ động): Tóm tắt đúng nội dung đoạn 4. => Đúng.
B. Watching videos is an effective way for babies to learn new languages (xem video là cách hiệu quả để học ngôn ngữ): Sai vì thí nghiệm cho thấy xem video không hiệu quả.
C. Babies cannot learn sounds without active interaction (trẻ không thể học âm thanh nếu không có tương tác chủ động): Không hoàn toàn đúng vì có thể học nhưng không hiệu quả bằng.
D. Social experience is unnecessary for brain development (trải nghiệm xã hội không cần thiết): Hoàn toàn sai vì đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm xã hội.
=> Đáp án: A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media
Question 36: The word “recognize” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:
A. identify (nhận ra): Đồng nghĩa, không phải trái nghĩa. => Sai.
B. understand (hiểu): Đồng nghĩa, không phải trái nghĩa. => Sai.
C. ignore (phớt lờ): Trái nghĩa vì “recognize” là nhận biết, còn “ignore” là không chú ý. => Đúng.
D. remember (nhớ): Không trái nghĩa, cũng không liên quan trực tiếp. => Sai.
=> Đáp án: C. ignore
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
Vị trí thông tin:
Đoạn 2 nói rằng trẻ sơ sinh có gần 100 tỷ nơron, tương tự số lượng ở người lớn.
Đoạn 4 nói về tầm quan trọng của trải nghiệm trong phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. The number of neurons increases as a baby grows older: Sai, số lượng nơron không tăng.
B. Babies are born with an adult-like brain structure: Đúng, bài nói não trẻ có số lượng nơron tương đương người lớn.
C. Babies learn grammar by listening to television: Sai, nghe TV không hiệu quả.
D. Experiences have no impact on brain development: Sai, trải nghiệm rất quan trọng.
Đáp án: B. Babies are born with an adult-like brain structure
Question 38: Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 4:
"Social experience is essential to successful brain development in babies."
Vị trí thông tin:
Câu này xuất hiện trong đoạn 4 và nói rằng tương tác xã hội là cần thiết cho sự phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. Babies develop their brains effectively through interaction with others: Đúng, diễn đạt lại chính xác ý câu gốc.
B. Passive listening is just as effective as active interaction for brain growth: Sai, nghe thụ động không hiệu quả.
C. Babies’ brain development depends solely on the media they consume: Sai, cần tương tác xã hội.
D. Social experiences can hinder brain development: Sai, xã hội giúp phát triển não.
Đáp án: A. Babies develop their brains effectively through interaction with others
Question 39: What can be inferred from the passage?
Vị trí thông tin:
Toàn bài nhấn mạnh trải nghiệm sớm và tương tác xã hội quan trọng trong phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. Early childhood experiences play a key role in brain development: Đúng, bài nói rõ trải nghiệm sớm rất quan trọng.
B. Passive learning methods are more effective than active ones for babies: Sai, tương tác trực tiếp hiệu quả hơn.
C. Babies cannot distinguish between different sound patterns: Sai, trẻ có thể nhận biết các mẫu âm thanh.
D. Watching videos helps babies develop their grammar skills: Sai, xem video không hiệu quả.
Đáp án: A. Early childhood experiences play a key role in brain development
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
Vị trí thông tin:
Toàn bài nói về cách trẻ học ngôn ngữ và sự phát triển não thông qua trải nghiệm và tương tác.
Giải thích từng đáp án:
A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies: Đúng, tóm tắt chính xác ý chính.
B. The development of grammar rules begins only after the age of three: Sai, trẻ bắt đầu học từ khi sinh ra.
C. Brain imaging technology has little role in understanding child development: Sai, công nghệ đóng vai trò quan trọng.
D. Passive media consumption is sufficient for language learning in babies: Sai, nghe thụ động không hiệu quả.
Đáp án: A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies
BÀI DỊCH
[I] Một em bé sơ sinh có thể nhìn, nghe và cảm nhận. Đến năm 5 tuổi, một đứa trẻ có thể nói chuyện, đi xe đạp và tưởng tượng ra những người bạn tưởng tượng. Làm thế nào mà quá trình phát triển này diễn ra? [II] Chúng ta chưa hiểu rõ cách ngôn ngữ, tư duy và khả năng lập kế hoạch phát triển như thế nào. [III] Hiện nay, các nhà khoa học đang sử dụng công nghệ mới để "nhìn vào" não của trẻ em và phát hiện ra những thông tin mới về cách bộ não của trẻ phát triển. [IV]
Một nghiên cứu vào năm 2010 chỉ ra rằng những đứa trẻ được dành nhiều sự tập trung hơn thường đạt được lợi thế trong IQ. Bộ não của một em bé sơ sinh chứa gần 100 tỷ tế bào thần kinh (nơron). Con số này tương đương với bộ não của một người trưởng thành. Khi trưởng thành, trẻ em tiếp nhận thông tin thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Những thông tin này thúc đẩy sự kết nối phức tạp giữa các khu vực khác nhau của bộ não. Đến khi trẻ được 3 tuổi, đã có khoảng 100 nghìn tỷ kết nối thần kinh (synaptic connections).
Một thí nghiệm đã xem xét hình ảnh bộ não của trẻ khi chúng lắng nghe các âm thanh khác nhau. Các âm thanh này được sắp xếp thành các chuỗi khác nhau. Ví dụ, một chuỗi là “mu-ba-ba,” tức là mẫu A-B-B. Một chuỗi khác là “mu-ba-ge,” tức là mẫu A-B-C. Hình ảnh cho thấy phần não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ hoạt động mạnh hơn khi nghe các mẫu A-B-B. Điều này chứng tỏ rằng trẻ em có thể phân biệt được các mẫu khác nhau. Thí nghiệm này thú vị vì các chuỗi từ (sequences of words) rất quan trọng đối với ngữ pháp và ý nghĩa. So sánh hai câu với cùng từ nhưng trật tự khác nhau: "John killed the bear" (John giết con gấu) rất khác với "The bear killed John" (Con gấu giết John). Vì vậy, trẻ đang bắt đầu học các quy tắc ngữ pháp từ những năm đầu đời.
Các nhà nghiên cứu cũng biết rằng trẻ cần nghe nhiều ngôn ngữ để hiểu các quy tắc ngữ pháp. Tuy nhiên, có sự khác biệt lớn giữa việc lắng nghe qua tivi, sách nói (audiobooks) hoặc internet so với tương tác với con người. Một nghiên cứu đã so sánh hai nhóm trẻ 9 tháng tuổi người Mỹ. Một nhóm xem video với các âm thanh tiếng Trung. Nhóm còn lại được nghe những âm thanh tương tự nhưng do con người nói trực tiếp. Kết quả kiểm tra cho thấy nhóm thứ hai có thể nhận ra các âm thanh khác nhau, trong khi nhóm đầu tiên không học được gì. Nhà khoa học Patricia Kuhl cho biết kết quả này rất đáng ngạc nhiên. Điều này gợi ý rằng trải nghiệm xã hội là yếu tố cần thiết để phát triển não bộ thành công ở trẻ em.