Trước tiên, hãy tìm hiểu hệ thống giao thông công cộng. Không giống các thành phố bạn từng sống; thành phố này có một mạng lưới hiệu quả cao kết nối tất cả các khu vực chính. Nếu bạn không chắc chắn về các tuyến đường, bạn có thể tra cứu ứng dụng chính thức để tra cứu lịch trình và bản đồ.
Về công việc và giải trí, thành phố này là nơi có nhiều cơ hội trong lĩnh vực công nghệ, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Đây là một trung tâm của sự cait tiến và phát triển!
Thay vì gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đậu xe, hãy cân nhắc đi xe đạp hoặc sử dụng các dịch vụ chia sẻ xe—thân thiện với môi trường hơn và ít căng thẳng hơn!
Ngoài ra, có rất nhiều sự kiện thú vị diễn ra quanh năm, từ các lễ hội âm nhạc đến triển lãm nghệ thuật.
Cuối cùng, đừng quên ghé thăm các công trình mang tính biểu tượng của chúng tôi, bao gồm cả tòa nhà mới mở ở trung tâm thành phố—một kiệt tác kiến trúc thực thụ.
Question 13
Câu hỏi:
a. Mary: That sounds delicious! Could you share the recipe with me?
b. John: I'm making pancakes. They're super easy to prepare, and they taste amazing.
c. Mary: What are you cooking, John? It smells amazing!
Đáp án: B. c-b-a
Giải thích logic:
1. Câu c mở đầu bằng việc Mary hỏi John đang nấu món gì (ngữ cảnh mở).
2. Câu b là câu trả lời của John, giải thích rằng anh đang làm bánh pancakes (phản hồi trực tiếp câu hỏi của Mary).
3. Câu a là phản hồi của Mary sau khi biết món ăn, cô ấy bày tỏ sự thích thú và hỏi xin công thức.
Dịch đáp án:
c. Mary: John, bạn đang nấu món gì vậy? Nó có mùi thơm quá!
b. John: Mình đang làm bánh pancake. Chúng rất dễ làm và ngon tuyệt!
a. Mary: Nghe có vẻ ngon quá! Bạn có thể chia sẻ công thức với mình không?
Question 14
a. Tom: Thanks, Linda! I’ll definitely check those out. Do you have any specific websites or places in mind?
b. Linda: That’s great! There are several websites and local postings you could check.
c. Linda: What type of part-time job are you looking for?
d. Tom: I’d prefer something related to customer service or retail.
e. Tom: I’m looking for part-time work to help cover my college expenses.
Đáp án: A. e-c-d-b-a
Giải thích logic:
1. Câu e mở đầu bằng việc Tom nói về việc anh ấy đang tìm việc làm thêm (ngữ cảnh mở).
2. Câu c là câu hỏi của Linda về loại công việc mà Tom đang tìm.
3. Câu d là câu trả lời của Tom, nói rõ rằng anh muốn công việc liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc bán lẻ.
4. Câu b là phản hồi của Linda, gợi ý kiểm tra một số trang web hoặc danh sách việc làm địa phương.
5. Câu a là lời cảm ơn của Tom và hỏi Linda cụ thể hơn về các địa chỉ mà cô đề xuất.
Dịch đáp án:
e. Tom: Mình đang tìm một công việc làm thêm để trang trải chi phí đại học.
c. Linda: Bạn đang tìm loại công việc bán thời gian nào vậy?
d. Tom: Mình muốn công việc liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc bán lẻ.
b. Linda: Tuyệt vời! Có một số trang web và thông báo địa phương bạn có thể kiểm tra.
a. Tom: Cảm ơn, Linda! Mình nhất định sẽ xem qua. Bạn có gợi ý cụ thể nào không?
Question 15
Dear Mary,
a. I hope you understand how important it is for everyone in the neighborhood to maintain a peaceful environment.
b. Thank you for your understanding, and I would appreciate it if you could be more mindful in the future.
c. However, the loud noise from your parties over the past few weekends has been quite disruptive.
d. I understand that everyone enjoys celebrating and having fun, and I respect your right to do so.
e. If you have any suggestions or need help organizing quieter activities, feel free to reach out.
Đáp án: A. d-c-a-b-e
Giải thích logic:
1. Câu d mở đầu bày tỏ sự thấu hiểu và tôn trọng đối với Mary về quyền tổ chức tiệc tùng (mang tính thân thiện).
2. Câu c tiếp nối với việc nêu ra vấn đề về tiếng ồn.
3. Câu a nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ yên tĩnh trong khu phố.
4. Câu b là lời cảm ơn Mary và mong cô ấy chú ý hơn trong tương lai.
5. Câu e kết thúc với một lời đề nghị hỗ trợ tích cực nếu Mary cần.
Dịch đáp án:
d. Tôi hiểu rằng mọi người đều thích tổ chức tiệc tùng và vui vẻ, và tôi tôn trọng quyền của bạn.
c. Tuy nhiên, tiếng ồn lớn từ những bữa tiệc của bạn vài tuần qua thực sự gây ảnh hưởng.
a. Tôi hy vọng bạn hiểu tầm quan trọng của việc duy trì môi trường yên tĩnh trong khu phố.
b. Cảm ơn vì sự thấu hiểu của bạn, và tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn chú ý hơn trong tương lai.
e. Nếu bạn có bất kỳ đề xuất nào hoặc cần giúp đỡ tổ chức các hoạt động yên tĩnh hơn, hãy liên hệ với tôi.
Question 16
a. Knowing the flood risk level in your area is the first step in staying prepared, as it allows you to anticipate potential dangers and take precautions in advance.
b. Additionally, securing important documents, such as identification papers and insurance policies, in waterproof containers can save you from significant financial and administrative troubles.
c. Flood safety requires careful planning and awareness to minimize risks, especially in regions prone to heavy rainfall or rising water levels.
d. It’s crucial to create an emergency kit with essentials like food, water, a flashlight, and a first-aid kit in case you need to evacuate on short notice.
e. In summary, understanding your local flood risks and taking proactive steps, such as preparing supplies and protecting valuables, can help ensure your safety during flood situations.
Đáp án: A. c-a-d-b-e
Giải thích logic:
1. Câu c mở đầu với ý tổng quát về sự cần thiết phải chuẩn bị và nhận thức an toàn lũ lụt.
2. Câu a giải thích bước đầu tiên để sẵn sàng là hiểu mức độ rủi ro trong khu vực.
3. Câu d nói về việc chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với các nhu yếu phẩm.
4. Câu b nói thêm về việc bảo vệ tài liệu quan trọng.
5. Câu e kết luận với tóm tắt các bước cần thực hiện.
Dịch đáp án:
c. An toàn lũ lụt đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và nhận thức để giảm thiểu rủi ro, đặc biệt ở những khu vực thường có mưa lớn hoặc nước dâng cao.
a. Biết mức độ rủi ro lũ lụt trong khu vực của bạn là bước đầu tiên để chuẩn bị.
d. Điều quan trọng là chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm thức ăn, nước uống, đèn pin và bộ sơ cứu.
b. Ngoài ra, bảo vệ tài liệu quan trọng trong hộp chống nước có thể giúp bạn tránh rắc rối tài chính và hành chính lớn.
e. Tóm lại, hiểu rõ rủi ro lũ lụt địa phương và thực hiện các bước chủ động sẽ đảm bảo an toàn.
Question 17
a. Young marriage, defined as marrying before the age of 25, remains a common practice in many cultures, influenced by traditions, beliefs, and family expectations.
b. Critics point out that young couples often face issues like financial struggles, lack of maturity, and fewer opportunities for education or career advancement.
c. Proponents argue that marrying young helps couples build strong emotional bonds and grow together through shared life experiences.
d. Studies show that while the global rate of young marriages has declined in the past decade, it is still widely practiced, particularly in rural and traditional settings.
e. In summary, young marriage offers both benefits and challenges, requiring thoughtful consideration to ensure a stable and fulfilling partnership.
Đáp án: A. a-d-c-b-e
Giải thích logic:
1. Câu a mở đầu định nghĩa "young marriage" và nêu bối cảnh văn hóa.
2. Câu d cung cấp dữ liệu thực tế về tỷ lệ hôn nhân trẻ trên toàn cầu.
3. Câu c trình bày quan điểm ủng hộ hôn nhân trẻ.
4. Câu b nêu ra ý kiến chỉ trích, đối lập với quan điểm trên.
5. Câu e kết thúc bằng cách cân nhắc cả lợi ích và thách thức, đưa ra kết luận tổng quát.
Dịch đáp án:
a. Hôn nhân trẻ, được định nghĩa là kết hôn trước 25 tuổi, vẫn là thực hành phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
d. Các nghiên cứu cho thấy, mặc dù tỷ lệ hôn nhân trẻ toàn cầu giảm, nhưng vẫn phổ biến ở các vùng nông thôn và truyền thống.
c. Những người ủng hộ cho rằng hôn nhân trẻ giúp xây dựng mối quan hệ cảm xúc bền chặt.
b. Các nhà phê bình chỉ ra rằng các cặp đôi trẻ thường đối mặt với vấn đề tài chính, thiếu trưởng thành và cơ hội hạn chế.
e. Tóm lại, hôn nhân trẻ mang lại cả lợi ích và thách thức, cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Read thefollowing passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that bestfits each of the numbered blanksfrom 18 to 22.
Peer pressure, (18) ________, can have both positive and negative effects. For instance, when surrounded by motivated peers, (19) ________. Positive peer pressure can be a great motivator, as peers who excel in academics or extracurricular activities can inspire others to follow suit. However, peer pressure can also lead to negative outcomes. The influence of friends who engage in risky behaviors, such as skipping school or using substances, can encourage others to make poor decisions. Studies have shown that teenagers are more likely to take risks in the presence of their peers because they feel more confident when surrounded by others.
While peer pressure is often associated with negative behavior, (20) ________. For example, students may be encouraged to excel in their studies or participate in volunteer activities due to the positive influence of their peers. However, it is important to develop strong decision-making skills and self-confidence (21) ________.
Parents and educators play a key role in helping young people navigate peer pressure. By teaching young people how to recognize both positive and negative peer pressure, and how to make independent, thoughtful decisions, parents and educators can help ensure that students thrive in a healthy, supportive environment. Encouraging open communication, providing advice on how to stay true to one's values, and helping students develop self-confidence are all crucial aspects of this process.
In conclusion, peer pressure is a powerful influence. (22) ________, teenagers can succeed and grow in a positive social environment.
Question 18:
A. that is a significant influence on the behavior of adolescents
B. a significant behavior influence on adolescents
C. to influence on the behavior of adolescents
D. a significant influence on the behavior of adolescents
Đáp án đúng: D. a significant influence on the behavior of adolescents
Giải thích: kiến thức rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ
1. Ngữ pháp:
A. "that is a significant influence on the behavior of adolescents": That is biến cụm này thành một mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, câu trên dùng dấu phẩy (,) nên cần một cụm danh từ không xác định. Vì vậy, câu này sai.
B. "a significant behavior influence on adolescents": Behavior không nên được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho influence. Cụm từ đúng phải là a significant influence on behavior.
C. "to influence on the behavior of adolescents": To influence không dùng chung với on. Khi dùng động từ influence, không cần giới từ sau nó. Vì vậy, câu này sai về cấu trúc.
D. "a significant influence on the behavior of adolescents": Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh và đúng cấu trúc ngữ pháp.
2. Ý nghĩa:
Đáp án D diễn đạt đúng ý rằng "áp lực từ bạn bè" là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của thanh thiếu niên.
Question 19:
A. students can be inspired to work harder and achieve better academic results
B. students can inspire their peers to study harder than before
C. students that inspire their peers by achieving better results
D. students inspiring better results among peers in their group
Đáp án đúng: A. students can be inspired to work harder and achieve better academic results
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "students can be inspired to work harder and achieve better academic results": Cụm này sử dụng bị động (can be inspired), diễn tả rằng học sinh bị ảnh hưởng bởi bạn bè tích cực, phù hợp với ngữ cảnh.
B. "students can inspire their peers to study harder than before": Câu này ở thể chủ động, ám chỉ học sinh là người truyền cảm hứng. Tuy nhiên, ý của đoạn văn là học sinh bị ảnh hưởng bởi bạn bè, nên không phù hợp.
C. "students that inspire their peers by achieving better results": Câu này thiếu động từ chính trong mệnh đề, nên không hoàn chỉnh.
D. "students inspiring better results among peers in their group": Đây là một mệnh đề không hoàn chỉnh và không phù hợp với ngữ cảnh.
2. Ý nghĩa:
Đáp án A chính xác vì nó diễn đạt ý rằng học sinh có thể được truyền cảm hứng để làm việc chăm chỉ hơn khi có bạn bè tích cực.
Question 20:
A. it had encouraged many to change their behavior positively
B. it can also encourage positive changes in behavior and attitude
C. it is encouraging positive behaviors through social influence
D. it will be encouraging positivity in behavior and attitude
Đáp án đúng: B. it can also encourage positive changes in behavior and attitude
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "it had encouraged many to change their behavior positively": Dùng thì quá khứ hoàn thành (had encouraged) không phù hợp vì câu đang nói về một sự thật chung, không phải một sự kiện trong quá khứ.
B. "it can also encourage positive changes in behavior and attitude": Cụm từ can also encourage phù hợp với ý của câu và đúng về ngữ pháp, diễn tả khả năng áp lực bạn bè có thể khuyến khích thay đổi tích cực.
C. "it is encouraging positive behaviors through social influence": Thì hiện tại tiếp diễn (is encouraging) không phù hợp, vì câu đang nói về một sự thật tổng quát, không phải một hành động đang xảy ra.
D. "it will be encouraging positivity in behavior and attitude": Thì tương lai (will be encouraging) không phù hợp, vì câu không nói về một hành động trong tương lai.
2. Ý nghĩa:
Đáp án B diễn đạt đúng rằng áp lực bạn bè không chỉ tiêu cực mà còn có thể thúc đẩy thay đổi tích cực.
Question 21:
A. so that they can make independent choices under social influence
B. which help them decide independently while under pressure
C. although it allows individuals to resist negative influences from others
D. to resist the influences that their peers put on them negatively
Đáp án đúng: A. so that they can make independent choices under social influence
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "so that they can make independent choices under social influence": Cụm so that chỉ mục đích, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. "which help them decide independently while under pressure": Đại từ which không rõ ràng, vì không xác định được nó đang bổ nghĩa cho "decision-making skills" hay "self-confidence".
C. "although it allows individuals to resist negative influences from others": Cụm although tạo mối quan hệ tương phản, không phù hợp với ý diễn tả mục đích.
D. "to resist the influences that their peers put on them negatively": Câu này lặp từ put on them negatively, làm câu văn trở nên lủng củng.
2. Ý nghĩa:
Đáp án A hợp lý vì nó giải thích tại sao cần có kỹ năng ra quyết định và sự tự tin – để đưa ra lựa chọn độc lập khi bị áp lực.
Question 22:
A. By understood its impact and learning how to respond appropriately
B. To understand its impact and learning how to respond appropriately
C. By understanding its impact and learning how to respond appropriately
D. By understanding its impact and learn how to respond appropriately
Đáp án đúng: C. By understanding its impact and learning how to respond appropriately
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "By understood its impact and learning how to respond appropriately": Understood (quá khứ phân từ) sai ngữ pháp, cần dùng understanding.
B. "To understand its impact and learning how to respond appropriately": Dùng không song song giữa to understand (động từ nguyên thể) và learning (danh động từ).
C. "By understanding its impact and learning how to respond appropriately": Cả understanding và learning đều ở dạng danh động từ (gerund), đảm bảo sự song song.
D. "By understanding its impact and learn how to respond appropriately": Không song song giữa understanding và learn (động từ nguyên thể).
2. Ý nghĩa:
Đáp án C đúng, vì diễn đạt rõ ràng rằng việc hiểu tác động của áp lực bạn bè và học cách phản ứng phù hợp sẽ giúp thanh thiếu niên phát triển trong môi trường tích cực.
BÀI DỊCH
Áp lực từ bạn bè, một ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của thanh thiếu niên, có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực. Ví dụ, khi được bao quanh bởi những người bạn đầy động lực, học sinh có thể được truyền cảm hứng để học tập chăm chỉ hơn và đạt kết quả học tập tốt hơn. Áp lực từ bạn bè tích cực có thể là một động lực tuyệt vời, vì những người bạn xuất sắc trong học tập hoặc các hoạt động ngoại khóa có thể truyền cảm hứng cho người khác làm theo. Tuy nhiên, áp lực từ bạn bè cũng có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực. Sự ảnh hưởng của bạn bè tham gia vào các hành vi rủi ro, chẳng hạn như trốn học hoặc sử dụng chất kích thích, có thể khuyến khích người khác đưa ra những quyết định sai lầm. Các nghiên cứu cho thấy rằng thanh thiếu niên có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn khi có bạn bè bên cạnh vì họ cảm thấy tự tin hơn khi ở cùng những người khác.
Mặc dù áp lực từ bạn bè thường gắn liền với hành vi tiêu cực, nó cũng có thể khuyến khích sự thay đổi tích cực trong hành vi và thái độ. Ví dụ, học sinh có thể được khuyến khích học giỏi hơn hoặc tham gia các hoạt động tình nguyện nhờ ảnh hưởng tích cực từ bạn bè. Tuy nhiên, điều quan trọng là phát triển kỹ năng ra quyết định mạnh mẽ và sự tự tin giúp họ đưa ra quyết định độc lập khi đối mặt với áp lực.
Các bậc phụ huynh và giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ thanh thiếu niên đối phó với áp lực từ bạn bè. Bằng cách dạy cho thanh thiếu niên cách nhận diện cả áp lực tích cực và tiêu cực từ bạn bè, cũng như cách đưa ra quyết định độc lập và suy nghĩ thấu đáo, các bậc phụ huynh và giáo viên có thể giúp học sinh phát triển trong một môi trường lành mạnh và hỗ trợ. Khuyến khích giao tiếp cởi mở, cung cấp lời khuyên về cách duy trì giá trị của bản thân và giúp học sinh phát triển sự tự tin đều là những yếu tố quan trọng trong quá trình này.
Cuối cùng, áp lực từ bạn bè là một sự ảnh hưởng mạnh mẽ. Bằng cách hiểu được tác động của nó và học cách phản ứng phù hợp, thanh thiếu niên có thể thành công và phát triển trong một môi trường xã hội tích cực.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
The dollar is one of the most recognizable currencies in the world, renowned for its widespread use and influence. However, its origins trace back to Europe, where the term "dollar" evolved from the word "thaler," a silver coin first minted in the 16th century in the Bohemian region of Joachim’s. These coins became a reliable standard of trade across Europe due to their consistent silver content and quality. When European settlers journeyed to the Americas, they brought the concept of the "dollar" with them, setting the stage for its adoption in the New World.
In 1792, the United States Congress passed the Coinage Act, marking a pivotal moment in American monetary history. This act established the dollar as the country's official currency and defined its value in terms of silver and gold, aiming to create a stable and trustworthy monetary system. For much of its early history, the dollar was backed by precious metals, ensuring confidence in its value. However, in the 20th century, the dollar transitioned to a fiat currency system, meaning its value was no longer tied to gold or silver but backed by the US government's credibility. This shift allowed for more flexibility in managing the economy and implementing monetary policies.
The dollar's rise to global prominence began after World War II with the Bretton Woods Agreement of 1944. This accord pegged many international currencies to the US dollar, which was in turn linked to gold. Additionally, the agreement established the dollar as the world's primary reserve currency. Even after the collapse of the Bretton Woods system in the 1970s, the dollar maintained its dominance due to the strength and stability of the US economy.
Today, the dollar serves not just as a currency but as a symbol of economic power and reliability. It is used extensively in global trade, international investments, and as a benchmark for evaluating other currencies. Despite competition from emerging currencies like the euro and the Chinese yuan, the dollar remains at the heart of the global financial system, reflecting its enduring influence.
“Adapted from History of dollar”
Question 23: The word "this act" in paragraph 2 refers to:
A. defining its value in terms of silver
B. passing the Coinage Act
C. marking a pivotal moment in American monetary history
D. creating a stable and trustworthy monetary system
Question 24: The phrase "pegged to" in paragraph 3 could best be replaced by:
A. tied to B. converted into C. traded for D. separated from
Question 25: The word "prominence" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. superiority B. cooperation C. inferiority D. isolation
Question 26: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The dollar continues to dominate the global financial system.
B. The dollar is no longer central to the global financial system.
C. The global financial system depends entirely on the dollar.
D. The dollar’s role in the global financial system is declining.
Question 27: Which of the following is NOT mentioned in the passage about the history of the dollar?
A. The origin of the term "dollar."
B. The role of the Bretton Woods Agreement.
C. The adoption of the dollar in Canada.
D. The transition from a gold standard to fiat currency.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The dollar, which is now a widely recognized currency, originated in the Americas.
B. The Bretton Woods Agreement introduced the concept of fiat currency.
C. The US dollar has faced competition from the euro and yuan.
D. The dollar’s value was always determined by government policies.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the dollar’s shift away from a precious metal standard?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention the historical foundation of the dollar's global dominance?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 23: The word "this act" in paragraph 2 refers to:
Đáp án: B. passing the Coinage Act
Thông tin trong bài: “In 1792, the United States Congress passed the Coinage Act, marking a pivotal moment in American monetary history.”
Giải thích: Từ "this act" ở đây nói về hành động đã được đề cập trước đó, cụ thể là "the United States Congress passed the Coinage Act."
Các lựa chọn khác như A, C, và D chỉ là các kết quả hoặc ý nghĩa của việc ban hành đạo luật này, không phải hành động cụ thể.
Question 24: The phrase "pegged to" in paragraph 3 could best be replaced by:
Đáp án: A. tied to
Thông tin trong bài: “This accord pegged many international currencies to the US dollar, which was in turn linked to gold.”
Giải thích: "Pegged to" có nghĩa là "gắn liền với" hoặc "liên kết với," tức là các đồng tiền quốc tế được gắn liền giá trị với đồng đô la Mỹ. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất là tied to (gắn liền với).
Các lựa chọn khác như B (converted into) (chuyển đổi thành), C (traded for) (trao đổi lấy), và D (separated from) (tách rời khỏi) đều không phù hợp với ngữ cảnh.
Question 25: The word "prominence" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
Đáp án: C. inferiority
Thông tin trong bài: “The dollar's rise to global prominence began after World War II…”
Giải thích: "Prominence" có nghĩa là sự nổi bật, ưu thế. Từ trái nghĩa với "prominence" là inferiority (sự kém cỏi, yếu thế).
Các lựa chọn khác như A (superiority) (sự vượt trội), B (cooperation) (hợp tác), và D (isolation) (cô lập) không phải là trái nghĩa.
Question 26: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Đáp án: A. The dollar continues to dominate the global financial system.
Thông tin trong bài: “…the dollar remains at the heart of the global financial system, reflecting its enduring influence.”
Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò thống trị bền vững của đồng đô la trong hệ thống tài chính toàn cầu.
A. Đồng đô la tiếp tục chi phối hệ thống tài chính toàn cầu.
B. Đồng đô la không còn là trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu.
C. Hệ thống tài chính toàn cầu hoàn toàn phụ thuộc vào đồng đô la.
D. Vai trò của đồng đô la trong hệ thống tài chính toàn cầu đang suy giảm.
Question 27: Which of the following is NOT mentioned in the passage about the history of the dollar?
Đáp án: C. The adoption of the dollar in Canada.
Thông tin trong bài: Không có đoạn nào nhắc đến việc Canada sử dụng đô la Mỹ.
Các ý khác như A (nguồn gốc từ "dollar"), B (vai trò của Bretton Woods Agreement), và D (chuyển đổi từ bản vị vàng sang tiền pháp định) đều được đề cập rõ ràng.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
Đáp án: C. The US dollar has faced competition from the euro and yuan.
Thông tin trong bài: “…Despite competition from emerging currencies like the euro and the Chinese yuan, the dollar remains at the heart of the global financial system…”
Giải thích: Lựa chọn C đúng vì có thông tin đồng đô la cạnh tranh với euro và nhân dân tệ.
Các lựa chọn khác như A (nguồn gốc đô la ở Mỹ), B (Bretton Woods giới thiệu tiền pháp định), và D (đô la luôn được quyết định bởi chính sách chính phủ) không đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the dollar’s shift away from a precious metal standard?
Đáp án: B. Paragraph 2
Thông tin trong bài: “However, in the 20th century, the dollar transitioned to a fiat currency system, meaning its value was no longer tied to gold or silver…”
Giải thích:
Đoạn 2 giải thích rõ sự chuyển đổi từ hệ thống bản vị vàng sang tiền pháp định.
Question 30: In which paragraph does the writer mention the historical foundation of the dollar's global dominance?
Đáp án: C. Paragraph 3
Thông tin trong bài: “The dollar's rise to global prominence began after World War II with the Bretton Woods Agreement of 1944…”
Giải thích: Đoạn 3 mô tả nền tảng lịch sử dẫn đến sự thống trị toàn cầu của đồng đô la thông qua Hiệp định Bretton Woods.
BÀI DỊCH
Đồng đô la là một trong những đồng tiền dễ nhận biết nhất trên thế giới, nổi tiếng với sự phổ biến và tầm ảnh hưởng của nó. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó bắt nguồn từ châu Âu, nơi thuật ngữ "dollar" được phát triển từ từ "thaler," một đồng xu bạc được đúc lần đầu tiên vào thế kỷ 16 tại khu vực Bohemia ở Joachim. Những đồng xu này trở thành tiêu chuẩn thương mại đáng tin cậy khắp châu Âu nhờ hàm lượng bạc và chất lượng đồng đều. Khi những người định cư châu Âu đến châu Mỹ, họ mang theo khái niệm "dollar," đặt nền móng cho việc áp dụng nó tại Tân Thế giới.
Năm 1792, Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Coinage, đánh dấu một thời khắc quan trọng trong lịch sử tiền tệ Mỹ. Đạo luật này xác lập đồng đô la là đồng tiền chính thức của đất nước và định nghĩa giá trị của nó dựa trên vàng và bạc, nhằm tạo ra một hệ thống tiền tệ ổn định và đáng tin cậy. Trong phần lớn lịch sử ban đầu, đồng đô la được hỗ trợ bởi kim loại quý, đảm bảo niềm tin vào giá trị của nó. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, đồng đô la chuyển sang hệ thống tiền pháp định (fiat currency), tức giá trị của nó không còn gắn với vàng hay bạc mà dựa trên uy tín của chính phủ Mỹ. Sự chuyển đổi này cho phép quản lý linh hoạt hơn nền kinh tế và thực hiện các chính sách tiền tệ.
Sự nổi bật toàn cầu của đồng đô la bắt đầu sau Thế chiến II với Hiệp định Bretton Woods năm 1944. Thỏa thuận này liên kết nhiều đồng tiền quốc tế với đồng đô la Mỹ, và đồng đô la Mỹ được gắn với vàng. Ngoài ra, hiệp định này còn thiết lập đồng đô la là đồng tiền dự trữ chính của thế giới. Ngay cả sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ vào những năm 1970, đồng đô la vẫn duy trì vị thế thống trị nhờ vào sức mạnh và sự ổn định của nền kinh tế Mỹ.
Ngày nay, đồng đô la không chỉ là một đồng tiền mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự đáng tin cậy về kinh tế. Nó được sử dụng rộng rãi trong thương mại toàn cầu, đầu tư quốc tế và làm thước đo để đánh giá các đồng tiền khác. Mặc dù phải cạnh tranh với các đồng tiền mới nổi như euro và nhân dân tệ, đồng đô la vẫn giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính toàn cầu, phản ánh tầm ảnh hưởng bền vững của nó.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
[I] A newborn baby can see, hear and feel. By the age of five, a child can talk, ride a bike and invent imaginary friends. How does this development happen? [II]We don't understand the way language, thinking and planning develop very well. [III]Now scientists are using new technology to ‘see’ into children's brains. And they are discovering new information about the way a baby's brain develops. [IV]
A study in 2010 showed that children who were afforded more focus often gained an edge in IQ. The brain of a newborn infant contains nearly a hundred billion neurons. This number is comparable to that of an adult's brain. As they mature, an infant assimilates information through the sensory modalities of sight, hearing, smell, taste, and touch. This information fosters intricate connections between different regions of the brain. By the age of three, there are approximately a hundred trillion synaptic connections.
One experiment looked at images of babies' brains while they were listening to different sounds. The sounds were in different sequences. For example, one sequence was mu-ba-ba. This is the pattern ‘A-B-B’. Another sequence was mu-ba-ge. This is the pattern ‘A-B-C’. The images showed that the part of the brain responsible for speech was more active during ‘A-B-B’ patterns. This shows that babies can tell the difference between different patterns. This experiment is interesting because sequences of words are important to grammar and meaning. Compare two sentences with the same words in a different order: ‘John killed the bear’ is very different from ‘The bear killed John.’ So babies are starting to learn grammatical rules from the beginning of life.
Researchers also know that babies need to hear a lot of language in order to understand grammar rules. But there is a big difference between listening to television, audiobooks or the internet, and interacting with people. One study compared two groups of nine-month-old American babies. One group watched videos of Mandarin Chinese sounds. In the other group, people spoke the same sounds to the babies. The test results showed that the second group could recognize different sounds, however, the first group learned nothing. The scientist, Patricia Kuhl, said this result was very surprising. It suggests that social experience is essential to successful brain development in babies.
“Adapted from A Child Development ”
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Scientists are now conducting experiments to understand how babies process language patterns."
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 32: The phrase “gain an edge” in the sentence is closest in meaning to:
A. receive extra help B. obtain a competitive advantage
C. improve performance D. increase attention
Question 33: The word “This” in paragraph 3 refers to:
A. babies' ability to detect patterns B. the importance of word order
C. sequences like mu-ba-ba D. grammatical understanding
Question 34: According to paragraph 3, which of the following is NOT a finding of the sound sequence experiment?
A. Babies can recognize patterns in sounds. B. The brain's speech area reacts to specific patterns.
C. Grammar rules are innate from birth. D. Word order affects meaning.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media.
B. Watching videos is an effective way for babies to learn new languages.
C. Babies cannot learn sounds without active interaction.
D. Social experience is unnecessary for brain development.
Question 36: The word “recognize” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:
A. identify B. understand C. ignore D. remember
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The number of neurons increases as a baby grows older.
B. Babies are born with an adult-like brain structure.
C. Babies learn grammar by listening to television.
D. Experiences have no impact on brain development.
Question 38: Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 4:
"Social experience is essential to successful brain development in babies."
A. Babies develop their brains effectively through interaction with others.
B. Passive listening is just as effective as active interaction for brain growth.
C. Babies’ brain development depends solely on the media they consume.
D. Social experiences can hinder brain development.
Question 39: What can be inferred from the passage?
A. Early childhood experiences play a key role in brain development.
B. Passive learning methods are more effective than active ones for babies.
C. Babies cannot distinguish between different sound patterns.
D. Watching videos helps babies develop their grammar skills.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies.
B. The development of grammar rules begins only after the age of three.
C. Brain imaging technology has little role in understanding child development.
D. Passive media consumption is sufficient for language learning in babies.
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"Scientists are now conducting experiments to understand how babies process language patterns."
A. [I]: Đoạn này chỉ giới thiệu về sự phát triển của trẻ em và chưa đề cập đến các nghiên cứu của các nhà khoa học. => Sai.
B. [II]: Đoạn này nói về việc chúng ta không hiểu rõ quá trình phát triển ngôn ngữ và tư duy, nhưng chưa nhắc đến các thí nghiệm cụ thể. => Sai.
C. [III]: Đoạn này giới thiệu việc các nhà khoa học sử dụng công nghệ mới để nghiên cứu não trẻ em. Đây là nơi phù hợp nhất để thêm câu về các thí nghiệm. => Đúng.
D. [IV]: Đoạn này mô tả cụ thể về các kết quả từ các thí nghiệm, không phù hợp để thêm câu. => Sai.
=> Đáp án: C. [III]
Question 32: The phrase “gain an edge” in the sentence is closest in meaning to:
A. receive extra help (nhận được sự giúp đỡ thêm): Không phù hợp vì "gain an edge" nhấn mạnh đến việc đạt được lợi thế chứ không chỉ nhận sự giúp đỡ. => Sai.
B. obtain a competitive advantage (có được lợi thế cạnh tranh): Phù hợp vì cụm từ này nói về việc có lợi thế vượt trội hơn. => Đúng.
C. improve performance (cải thiện hiệu suất): Dù có liên quan, nhưng không chính xác bằng vì không nhấn mạnh khía cạnh "lợi thế cạnh tranh". => Sai.
D. increase attention (tăng sự chú ý): Không phù hợp vì "gain an edge" không liên quan đến sự chú ý.
=> Sai.
=> Đáp án: B. obtain a competitive advantage
Question 33: The word “This” in paragraph 3 refers to:
A. babies' ability to detect patterns (khả năng nhận biết các mẫu âm thanh của trẻ): Phù hợp vì “This” đề cập đến phát hiện rằng trẻ có thể phân biệt các mẫu âm thanh. => Đúng.
B. the importance of word order (tầm quan trọng của trật tự từ): Sai vì “This” không nhắc đến ý này.
C. sequences like mu-ba-ba (các chuỗi như mu-ba-ba): Sai vì “This” không chỉ đến chuỗi cụ thể mà đến khả năng phân biệt.
D. grammatical understanding (sự hiểu biết về ngữ pháp): Sai vì “This” không nói trực tiếp đến ngữ pháp.
=> Đáp án: A. babies' ability to detect patterns
Question 34: According to paragraph 3, which of the following is NOT a finding of the sound sequence experiment?
A. Babies can recognize patterns in sounds (trẻ có thể nhận biết các mẫu âm thanh): Là phát hiện của thí nghiệm. => Sai.
B. The brain's speech area reacts to specific patterns (vùng ngôn ngữ trong não phản ứng với các mẫu cụ thể): Cũng là phát hiện của thí nghiệm. => Sai.
C. Grammar rules are innate from birth (ngữ pháp là bẩm sinh từ khi sinh ra): Không được đề cập, thí nghiệm chỉ nói trẻ học ngữ pháp qua âm thanh. => Đúng.
D. Word order affects meaning (trật tự từ ảnh hưởng đến nghĩa): Được thảo luận trong thí nghiệm. => Sai.
=> Đáp án: C. Grammar rules are innate from birth
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media (trẻ được lợi nhiều hơn từ tương tác với con người so với nghe thụ động): Tóm tắt đúng nội dung đoạn 4. => Đúng.
B. Watching videos is an effective way for babies to learn new languages (xem video là cách hiệu quả để học ngôn ngữ): Sai vì thí nghiệm cho thấy xem video không hiệu quả.
C. Babies cannot learn sounds without active interaction (trẻ không thể học âm thanh nếu không có tương tác chủ động): Không hoàn toàn đúng vì có thể học nhưng không hiệu quả bằng.
D. Social experience is unnecessary for brain development (trải nghiệm xã hội không cần thiết): Hoàn toàn sai vì đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm xã hội.
=> Đáp án: A. Babies benefit more from interacting with humans than from passive listening to media
Question 36: The word “recognize” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:
A. identify (nhận ra): Đồng nghĩa, không phải trái nghĩa. => Sai.
B. understand (hiểu): Đồng nghĩa, không phải trái nghĩa. => Sai.
C. ignore (phớt lờ): Trái nghĩa vì “recognize” là nhận biết, còn “ignore” là không chú ý. => Đúng.
D. remember (nhớ): Không trái nghĩa, cũng không liên quan trực tiếp. => Sai.
=> Đáp án: C. ignore
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
Vị trí thông tin:
Đoạn 2 nói rằng trẻ sơ sinh có gần 100 tỷ nơron, tương tự số lượng ở người lớn.
Đoạn 4 nói về tầm quan trọng của trải nghiệm trong phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. The number of neurons increases as a baby grows older: Sai, số lượng nơron không tăng.
B. Babies are born with an adult-like brain structure: Đúng, bài nói não trẻ có số lượng nơron tương đương người lớn.
C. Babies learn grammar by listening to television: Sai, nghe TV không hiệu quả.
D. Experiences have no impact on brain development: Sai, trải nghiệm rất quan trọng.
Đáp án: B. Babies are born with an adult-like brain structure
Question 38: Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 4:
"Social experience is essential to successful brain development in babies."
Vị trí thông tin:
Câu này xuất hiện trong đoạn 4 và nói rằng tương tác xã hội là cần thiết cho sự phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. Babies develop their brains effectively through interaction with others: Đúng, diễn đạt lại chính xác ý câu gốc.
B. Passive listening is just as effective as active interaction for brain growth: Sai, nghe thụ động không hiệu quả.
C. Babies’ brain development depends solely on the media they consume: Sai, cần tương tác xã hội.
D. Social experiences can hinder brain development: Sai, xã hội giúp phát triển não.
Đáp án: A. Babies develop their brains effectively through interaction with others
Question 39: What can be inferred from the passage?
Vị trí thông tin:
Toàn bài nhấn mạnh trải nghiệm sớm và tương tác xã hội quan trọng trong phát triển não.
Giải thích từng đáp án:
A. Early childhood experiences play a key role in brain development: Đúng, bài nói rõ trải nghiệm sớm rất quan trọng.
B. Passive learning methods are more effective than active ones for babies: Sai, tương tác trực tiếp hiệu quả hơn.
C. Babies cannot distinguish between different sound patterns: Sai, trẻ có thể nhận biết các mẫu âm thanh.
D. Watching videos helps babies develop their grammar skills: Sai, xem video không hiệu quả.
Đáp án: A. Early childhood experiences play a key role in brain development
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
Vị trí thông tin:
Toàn bài nói về cách trẻ học ngôn ngữ và sự phát triển não thông qua trải nghiệm và tương tác.
Giải thích từng đáp án:
A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies: Đúng, tóm tắt chính xác ý chính.
B. The development of grammar rules begins only after the age of three: Sai, trẻ bắt đầu học từ khi sinh ra.
C. Brain imaging technology has little role in understanding child development: Sai, công nghệ đóng vai trò quan trọng.
D. Passive media consumption is sufficient for language learning in babies: Sai, nghe thụ động không hiệu quả.
Đáp án: A. Early experiences and social interaction are critical for brain development in babies
BÀI DỊCH
[I] Một em bé sơ sinh có thể nhìn, nghe và cảm nhận. Đến năm 5 tuổi, một đứa trẻ có thể nói chuyện, đi xe đạp và tưởng tượng ra những người bạn tưởng tượng. Làm thế nào mà quá trình phát triển này diễn ra? [II] Chúng ta chưa hiểu rõ cách ngôn ngữ, tư duy và khả năng lập kế hoạch phát triển như thế nào. [III] Hiện nay, các nhà khoa học đang sử dụng công nghệ mới để "nhìn vào" não của trẻ em và phát hiện ra những thông tin mới về cách bộ não của trẻ phát triển. [IV]
Một nghiên cứu vào năm 2010 chỉ ra rằng những đứa trẻ được dành nhiều sự tập trung hơn thường đạt được lợi thế trong IQ. Bộ não của một em bé sơ sinh chứa gần 100 tỷ tế bào thần kinh (nơron). Con số này tương đương với bộ não của một người trưởng thành. Khi trưởng thành, trẻ em tiếp nhận thông tin thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Những thông tin này thúc đẩy sự kết nối phức tạp giữa các khu vực khác nhau của bộ não. Đến khi trẻ được 3 tuổi, đã có khoảng 100 nghìn tỷ kết nối thần kinh (synaptic connections).
Một thí nghiệm đã xem xét hình ảnh bộ não của trẻ khi chúng lắng nghe các âm thanh khác nhau. Các âm thanh này được sắp xếp thành các chuỗi khác nhau. Ví dụ, một chuỗi là “mu-ba-ba,” tức là mẫu A-B-B. Một chuỗi khác là “mu-ba-ge,” tức là mẫu A-B-C. Hình ảnh cho thấy phần não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ hoạt động mạnh hơn khi nghe các mẫu A-B-B. Điều này chứng tỏ rằng trẻ em có thể phân biệt được các mẫu khác nhau. Thí nghiệm này thú vị vì các chuỗi từ (sequences of words) rất quan trọng đối với ngữ pháp và ý nghĩa. So sánh hai câu với cùng từ nhưng trật tự khác nhau: "John killed the bear" (John giết con gấu) rất khác với "The bear killed John" (Con gấu giết John). Vì vậy, trẻ đang bắt đầu học các quy tắc ngữ pháp từ những năm đầu đời.
Các nhà nghiên cứu cũng biết rằng trẻ cần nghe nhiều ngôn ngữ để hiểu các quy tắc ngữ pháp. Tuy nhiên, có sự khác biệt lớn giữa việc lắng nghe qua tivi, sách nói (audiobooks) hoặc internet so với tương tác với con người. Một nghiên cứu đã so sánh hai nhóm trẻ 9 tháng tuổi người Mỹ. Một nhóm xem video với các âm thanh tiếng Trung. Nhóm còn lại được nghe những âm thanh tương tự nhưng do con người nói trực tiếp. Kết quả kiểm tra cho thấy nhóm thứ hai có thể nhận ra các âm thanh khác nhau, trong khi nhóm đầu tiên không học được gì. Nhà khoa học Patricia Kuhl cho biết kết quả này rất đáng ngạc nhiên. Điều này gợi ý rằng trải nghiệm xã hội là yếu tố cần thiết để phát triển não bộ thành công ở trẻ em.