[I] The rise of remote work has transformed the modern workplace, offering flexibility and a better work-life balance for employees around the world (Bloom et al., 2015). [II] This trend, accelerated by technological advancements and the COVID-19 pandemic, allows employees to work from home or any location with internet access (Gajendran & Harrison, 2007). [III] While remote work provides numerous benefits, it also presents challenges that organizations and employees must address to remain productive and engaged. [IV]
One of the main benefits of remote work is increased flexibility. Employees can manage their time more effectively, which often leads to higher job satisfaction and reduced stress. Furthermore, remote work eliminates the need for daily commutes, saving time and reducing transportation expenses. Many employees report feeling more empowered to control their schedules, allowing them to better balance personal and professional responsibilities.
However, remote work also comes with significant challenges. Isolation is a common issue, as employees miss out on face-to-face interactions and team bonding, which are important for mental well-being and collaboration. Studies have shown that prolonged isolation can lead to feelings of loneliness, reducing job satisfaction and affecting mental health (Ozcelik & Barsade, 2018). Additionally, remote workers may struggle to maintain boundaries between work and personal life, leading to overwork and burnout.
To make remote work successful, companies need to implement strategies that support employee well-being and productivity. Providing tools for virtual collaboration, setting clear work-life boundaries, and encouraging regular team check-ins can help mitigate the challenges of remote work. By balancing flexibility with structured support, organizations can create a sustainable remote work environment that benefits both employers and employees (Larson & DeChurch, 2020).
(Adapted from Remote Work and Employee Well-being by Bloom, Ozcelik, and others)
Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Remote work has become more popular due to advancements in digital communication tools.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Tạm dịch :
Câu hỏi 31. Câu sau đây phù hợp nhất ở đoạn nào trong đoạn I?
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn do những tiến bộ trong các công cụ truyền thông kỹ thuật số.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải thích:
Câu văn nói về sự gia tăng phổ biến của làm việc từ xa nhờ các công cụ giao tiếp số, phù hợp nhất khi đặt sau ý trong câu [II], nơi nhấn mạnh rằng tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy làm việc từ xa.
Vì sao các đáp án khác sai:
A. [I]: [I] giới thiệu khái niệm làm việc từ xa và các lợi ích chung, nhưng không đề cập đến công nghệ.
C. [III]: [III] tập trung vào các lợi ích và thách thức của làm việc từ xa, khác với nội dung về công cụ hỗ trợ làm việc.
D. [IV]: [IV] đề cập đến các chiến lược khắc phục thách thức, không liên quan đến câu văn mới.
Question 32. The phrase "work-life balance" in paragraph 1 could be best replaced by ____.
A. career advancement B. professional success
C. equilibrium between work and personal life D. job security
Tạm dịch :
Câu hỏi 32. Cụm từ "cân bằng giữa công việc và cuộc sống" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____.
A. thăng tiến trong sự nghiệp B. thành công trong nghề nghiệp
C. sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân D. an ninh việc làm
Đáp án đúng: C. sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Giải thích:
"Work-life balance" ám chỉ việc quản lý công việc và trách nhiệm cá nhân một cách hài hòa, phù hợp nhất với "sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân."
Vì sao các đáp án khác sai:
A. thăng tiến sự nghiệp và B. thành công chuyên môn tập trung vào phát triển sự nghiệp, không liên quan đến ý cân bằng công việc và cuộc sống.
D. đảm bảo công việc không phản ánh đúng ý nghĩa của cụm từ.
Question 33. The word "their" in paragraph 2 refers to ____.
A. employees B. responsibilities C. schedules D. Expenses
Employees can manage their time more effectively, which often leads to higher job satisfaction and reduced stress.
Tạm dịch :
Câu hỏi 33. Từ "their" trong đoạn 2 đề cập đến ____.
A. nhân viên B. trách nhiệm C. lịch trình D. chi phí
Giải thích:
Từ "their" trong cụm "control their schedules" ám chỉ đến "nhân viên" – những người được nhắc đến trong câu.
Vì sao các đáp án khác sai:
B. trách nhiệm và C. lịch trình là các đối tượng mà nhân viên quản lý, không phải chủ sở hữu của "their."
D. chi phí không liên quan đến ngữ cảnh về kiểm soát lịch trình.
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of remote work?
A. Increased flexibility B. Higher transportation costs
C. Improved work-life balance D. Reduced stress
Tạm dịch :
Câu hỏi 34. Theo đoạn 2, lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của làm việc từ xa?
A. Linh hoạt hơn B. Chi phí vận chuyển cao hơn
C. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống được cải thiện D. Giảm căng thẳng
Giải thích:
Một lợi ích của làm việc từ xa là giảm chi phí đi lại, không phải tăng. Điều này hoàn toàn trái ngược với nội dung lợi ích được liệt kê ở đoạn 2.
Vì sao các đáp án khác sai:
A, C, D đều được đề cập rõ ràng là lợi ích trong bài.
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Remote work challenges employees with isolation and blurred boundaries, leading to potential overwork and mental health concerns.
B. The advantages of remote work significantly outweigh any challenges employees might face and this is the fact in every interprise nowadays.
C. Isolation is easily managed by virtual collaboration tools in a remote work setting on account of the attempt of both employees and their bosses.
D. Remote work eliminates work-related stress and improves collaboration, which resulted in highly-stimulated workers and employers.
Tạm dịch :
Câu hỏi 35. Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Làm việc từ xa thách thức nhân viên bằng sự cô lập và ranh giới mờ nhạt, dẫn đến khả năng làm việc quá sức và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
B. Những lợi thế của làm việc từ xa vượt xa đáng kể bất kỳ thách thức nào mà nhân viên có thể phải đối mặt và đây là thực tế trong mọi doanh nghiệp hiện nay.
C. Sự cô lập có thể dễ dàng được quản lý bằng các công cụ cộng tác ảo trong môi trường làm việc từ xa do nỗ lực của cả nhân viên và ông chủ của họ.
D. Làm việc từ xa giúp loại bỏ căng thẳng liên quan đến công việc và cải thiện sự cộng tác, dẫn đến người lao động và người sử dụng lao động được kích thích cao độ.
Giải thích:
Đoạn 3 mô tả hai thách thức chính của làm việc từ xa: sự cô lập và khó duy trì ranh giới, từ đó gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
Vì sao các đáp án khác sai:
B: Đề cao lợi ích quá mức, mâu thuẫn với nội dung tập trung vào thách thức.
C: Cho rằng sự cô lập dễ dàng được quản lý, điều này không được đề cập trong bài.
D: Cho rằng làm việc từ xa loại bỏ căng thẳng và cải thiện hợp tác, mâu thuẫn với nội dung về các thách thức.
Question 36. The word "mitigate" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____.
A. worsen B. intensify C. reduce D. Acknowledge
Tạm dịch :
Câu hỏi 36. Từ "mitigate" trong đoạn 4 có nghĩa GẦN NHẤT với ____.
A. làm tệ hơn B. tăng cường C. giảm D. thừa nhận
Giải thích:
Từ "mitigate" có nghĩa là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, phù hợp với "giảm bớt."
Vì sao các đáp án khác sai:
A. làm trầm trọng thêm và B. tăng cường là nghĩa trái ngược của "mitigate."
D. thừa nhận không bao hàm ý giảm thiểu mức độ nghiêm trọng.
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Remote work reduces social interactions, which can lead to feelings of loneliness.
B. Daily commuting is essential for remote workers to maintain productivity and enthusiasm in their work.
C. Companies are not responsible for supporting remote employees' well-being.
D. Remote work always leads to overwork and burnout.
Tạm dịch :
Câu hỏi 37. Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Làm việc từ xa làm giảm các tương tác xã hội, có thể dẫn đến cảm giác cô đơn.
B. Việc đi lại hàng ngày là điều cần thiết đối với những người làm việc từ xa để duy trì năng suất và sự nhiệt tình trong công việc.
C. Các công ty không có trách nhiệm hỗ trợ sức khỏe của nhân viên làm việc từ xa.
D. Làm việc từ xa luôn dẫn đến làm việc quá sức và kiệt sức.
Giải thích:
Đoạn 3 rõ ràng nói rằng sự cô lập do thiếu tương tác trực tiếp là một vấn đề lớn, có thể gây ra cảm giác cô đơn.
Vì sao các đáp án khác sai:
B: Mâu thuẫn với bài đọc, nơi nói rằng làm việc từ xa loại bỏ việc đi lại.
C: Sai vì các công ty được khuyến khích hỗ trợ sức khỏe của nhân viên từ xa.
D: Quá tuyệt đối; làm việc từ xa có thể dẫn đến làm việc quá sức, nhưng không phải lúc nào cũng như vậy.
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Companies must avoid setting boundaries for employees' work-life balance in order to foster not only their ability but also their productivity.
B. Employers should support remote work by providing resources and encouraging a structured environment.
C. Employees need minimal guidance from companies to manage remote work challenges regardless of their employers’ behaviors.
D. Employers should prevent remote employees from accessing collaboration tools so that they have no choice but work for them.
Tạm dịch :
Câu hỏi 38. Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các công ty phải tránh đặt ra ranh giới cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên để thúc đẩy không chỉ khả năng mà còn cả năng suất của họ.
B. Người sử dụng lao động nên hỗ trợ làm việc từ xa bằng cách cung cấp các nguồn lực và khuyến khích một môi trường có cấu trúc.
C. Nhân viên cần được hướng dẫn tối thiểu từ các công ty để quản lý các thách thức làm việc từ xa bất kể hành vi của người sử dụng lao động.
D. Người sử dụng lao động nên ngăn không cho nhân viên từ xa truy cập các công cụ cộng tác để họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc làm việc cho họ.
Giải thích:
Bài viết nhấn mạnh việc các công ty cần cung cấp công cụ, thiết lập ranh giới và khuyến khích gặp gỡ định kỳ để khắc phục thách thức của làm việc từ xa.
Vì sao các đáp án khác sai:
A: Cho rằng tránh thiết lập ranh giới, trái ngược với nội dung.
C: Cho rằng nhân viên cần ít hướng dẫn, không đúng với ý bài viết nhấn mạnh vai trò của hỗ trợ từ công ty.
D: Sai lệch hoàn toàn khi cho rằng nên ngăn chặn nhân viên truy cập các công cụ hợp tác.
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Remote work completely eliminates the need for personal life boundaries.
B. The lack of face-to-face interaction is a minor issue in remote work.
C. Effective remote work requires a combination of flexibility and organizational support.
D. Remote work only benefits employees, not organizations.
Tạm dịch :
Câu hỏi 39. Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Làm việc từ xa hoàn toàn loại bỏ nhu cầu về ranh giới cuộc sống cá nhân.
B. Việc thiếu tương tác trực tiếp là một vấn đề nhỏ trong công việc từ xa.
C. Làm việc từ xa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa tính linh hoạt và hỗ trợ của tổ chức.
D. Làm việc từ xa chỉ có lợi cho nhân viên, không phải tổ chức.
Giải thích:
Bài viết nói rõ rằng sự cân bằng giữa linh hoạt và hỗ trợ có cấu trúc là chìa khóa để làm việc từ xa thành công.
Vì sao các đáp án khác sai:
A: Trái ngược với bài viết, nơi nói rằng cần duy trì ranh giới.
B: Giảm nhẹ tác động của sự cô lập, điều mà bài viết coi là một vấn đề lớn.
D: Sai vì làm việc từ xa mang lại lợi ích cho cả nhân viên lẫn tổ chức.
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Remote work offers flexibility and convenience but can cause isolation and work-life imbalance, which companies must address to ensure employee well-being.
B. Remote work requires employees to spend more time commuting to improve productivity, which leads to widespread worker resignations across most private enterprises.
C. Companies benefit from remote work as employees are more isolated and less engaged and they have no need for a raise despite working extremely hard.
D. Remote work allows complete freedom for employees without any challenges, which strengthens the relationship between business owners and their employees, at work as well as in everyday life.
Tạm dịch :
Câu hỏi 40. Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt và tiện lợi nhưng có thể gây ra sự cô lập và mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mà các công ty phải giải quyết để đảm bảo phúc lợi của nhân viên.
B. Làm việc từ xa yêu cầu nhân viên phải dành nhiều thời gian hơn để đi lại để cải thiện năng suất, dẫn đến tình trạng nhân viên nghỉ việc tràn lan ở hầu hết các doanh nghiệp tư nhân.
C. Các công ty được hưởng lợi từ công việc từ xa vì nhân viên bị cô lập hơn và ít gắn bó hơn và họ không cần tăng lương mặc dù làm việc cực kỳ chăm chỉ.
D. Làm việc từ xa cho phép nhân viên hoàn toàn tự do mà không có bất kỳ thách thức nào, điều này củng cố mối quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và nhân viên của họ, trong công việc cũng như trong cuộc sống hàng ngày.
Giải thích:
Đáp án A bao quát cả lợi ích lẫn thách thức của làm việc từ xa, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết những vấn đề này, phù hợp với nội dung bài viết.
Vì sao các đáp án khác sai:
B: Sai vì cho rằng làm việc từ xa tăng thời gian đi lại, mâu thuẫn với bài viết.
C: Sai vì nói rằng sự cô lập có lợi cho công ty.
D: Sai vì cho rằng làm việc từ xa loại bỏ hoàn toàn các thách thức.
BÀI DỊCH:
[I] Sự gia tăng của công việc từ xa đã biến đổi nơi làm việc hiện đại, mang lại sự linh hoạt và cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên trên toàn thế giới (Bloom và cộng sự, 2015). [II] Xu hướng này, được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và đại dịch COVID-19, cho phép nhân viên làm việc tại nhà hoặc bất kỳ địa điểm nào có kết nối internet (Gajendran & Harrison, 2007). [III] Mặc dù công việc từ xa mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức mà các tổ chức và nhân viên phải giải quyết để duy trì năng suất và sự gắn kết. [IV]
Một trong những lợi ích chính của công việc từ xa là tính linh hoạt được tăng lên. Nhân viên có thể quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn, điều này thường dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn và giảm căng thẳng. Hơn nữa, công việc từ xa giúp loại bỏ nhu cầu đi lại hàng ngày, tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại. Nhiều nhân viên báo cáo rằng họ cảm thấy có nhiều quyền hơn để kiểm soát lịch trình của mình, cho phép họ cân bằng tốt hơn giữa trách nhiệm cá nhân và công việc.
Tuy nhiên, làm việc từ xa cũng đi kèm với những thách thức đáng kể. Sự cô lập là một vấn đề phổ biến, vì nhân viên không được tương tác trực tiếp và gắn kết nhóm, những yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và sự hợp tác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự cô lập kéo dài có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, làm giảm sự hài lòng trong công việc và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần (Ozcelik & Barsade, 2018). Ngoài ra, những người làm việc từ xa có thể gặp khó khăn trong việc duy trì ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dẫn đến làm việc quá sức và kiệt sức.
Để làm việc từ xa thành công, các công ty cần triển khai các chiến lược hỗ trợ sức khỏe tinh thần và năng suất của nhân viên. Cung cấp các công cụ để cộng tác ảo, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống và khuyến khích nhóm thường xuyên kiểm tra có thể giúp giảm bớt những thách thức của công việc từ xa. Bằng cách cân bằng tính linh hoạt với sự hỗ trợ có cấu trúc, các tổ chức có thể tạo ra một môi trường làm việc từ xa bền vững, mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người lao động (Larson & DeChurch, 2020).