[I] Wildlife conservation refers to the efforts made to protect and preserve wild animal species and their habitats. [II] It is crucial for maintaining biodiversity, which plays a vital role in ecosystem stability and health (Smith & Jones, 2018). [III] Unfortunately, many species are threatened due to habitat destruction, poaching, and climate change, making conservation efforts more urgent than ever. [IV]
One of the primary reasons for wildlife conservation is the preservation of biodiversity. A diverse range of species contributes to ecosystem services, such as pollination, water purification, and climate regulation. The loss of a single species can disrupt these services and lead to ecological imbalances. For instance, the decline of pollinators like bees has serious implications for food production and agriculture (Global Biodiversity Outlook, 2020).
Moreover, wildlife conservation has significant economic benefits. Many communities depend on ecotourism, which relies on healthy wildlife populations and intact ecosystems. According to a study by the World Wildlife Fund (WWF), ecotourism can generate billions of dollars in revenue, providing jobs and supporting local economies (WWF, 2021). Protecting wildlife not only safeguards natural resources but also creates sustainable livelihoods for local populations.
However, effective wildlife conservation requires a collaborative approach. Governments, non-governmental organizations, and local communities must work together to implement policies and strategies that promote conservation efforts. Community-based conservation initiatives, where local people actively participate in protecting their natural resources, have shown promising results. These initiatives empower communities and ensure that conservation efforts are tailored to local needs and contexts (Bennett & Dearden, 2014).
(Adapted from Wildlife Conservation and Its Importance by Smith, Jones, and others)
Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Conservation measures are essential for the survival of many endangered species.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 32. The phrase "ecosystem services" in paragraph 2 could be best replaced by ____.
A. benefits provided by the economy
B. functions that ecosystems perform for humanity
C. services offered by wildlife organizations
D. economic services provided by local communities
Question 33. The word "their" in paragraph 4 refers to ____.
A. ecosystem stability B. biodiversity
C. local people D. ecological imbalance
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason for wildlife conservation?
A. To maintain biodiversity B. To ensure food production
C. To promote industrial development D. To support ecosystem stability
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Ecotourism negatively affects local economies.
B. Wildlife conservation primarily benefits large corporations.
C. Protecting wildlife can create economic opportunities for local communities.
D. Wildlife conservation is not economically beneficial.
Question 36. The word "collaborative" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____.
A. independent B. cooperative C. competitive D. isolated
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Only governments are responsible for wildlife conservation.
B. Ecotourism has no connection to wildlife conservation efforts.
C. Community involvement is essential for successful conservation initiatives.
D. Wildlife conservation is solely focused on endangered species.
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Collaborative efforts lead to better conservation policies.
B. Local communities must manage their resources without external help.
C. Wildlife conservation can only succeed with the involvement of different groups.
D. Conservation initiatives do not require local participation.
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Wildlife conservation is primarily a global issue that does not affect local communities.
B. The economic benefits of conservation are negligible compared to its ecological impact.
C. Without wildlife conservation, both biodiversity and local economies may suffer.
D. Habitat destruction has little impact on wildlife populations.
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Wildlife conservation is essential for protecting species and habitats, maintaining biodiversity, and providing economic benefits through ecotourism, requiring collaborative efforts for effectiveness.
B. The primary focus of wildlife conservation is on endangered species and their immediate habitats.
C. Wildlife conservation is not necessary as most species are thriving in their environments.
D. Ecotourism is the only reason for wildlife conservation efforts globally.
Đọc đoạn văn sau về bảo tồn động vật hoang dã và đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời để chỉ ra câu trả lời tốt nhất cho mỗi câu hỏi sau từ câu 31 đến câu 40.
[I] Bảo tồn động vật hoang dã đề cập đến những nỗ lực được thực hiện để bảo vệ và duy trì các loài động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. [II] Điều này rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học, đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định và sức khỏe của hệ sinh thái (Smith & Jones, 2018). [III] Thật không may, nhiều loài đang bị đe dọa do môi trường sống bị phá hủy, nạn săn trộm và biến đổi khí hậu, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. [IV]
Một trong những lý do chính để bảo tồn động vật hoang dã là bảo tồn đa dạng sinh học. Một loạt các loài đa dạng góp phần vào các dịch vụ hệ sinh thái, chẳng hạn như thụ phấn, lọc nước và điều hòa khí hậu. Việc mất đi một loài duy nhất có thể phá vỡ các dịch vụ này và dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Ví dụ, sự suy giảm của các loài thụ phấn như ong có tác động nghiêm trọng đến sản xuất lương thực và nông nghiệp (Triển vọng đa dạng sinh học toàn cầu, 2020).
Hơn nữa, bảo tồn động vật hoang dã có lợi ích kinh tế đáng kể. Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào du lịch sinh thái, dựa vào quần thể động vật hoang dã khỏe mạnh và hệ sinh thái nguyên vẹn. Theo một nghiên cứu của Quỹ Động vật hoang dã Thế giới (WWF), du lịch sinh thái có thể tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu, tạo việc làm và hỗ trợ nền kinh tế địa phương (WWF, 2021). Bảo vệ động vật hoang dã không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương.
Tuy nhiên, bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác . Chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương phải cùng nhau làm việc để thực hiện các chính sách và chiến lược thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn. Các sáng kiến bảo tồn dựa vào cộng đồng, nơi người dân địa phương tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ , đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. Những sáng kiến này trao quyền cho cộng đồng và đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn được điều chỉnh theo nhu cầu và bối cảnh địa phương (Bennett & Dearden, 2014).
(Trích từ cuốn Bảo tồn Động vật hoang dã và Tầm quan trọng của nó của Smith, Jones và những người khác)
Câu hỏi 31. Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn I ?
Các biện pháp bảo tồn là cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Câu hỏi 32. Cụm từ " dịch vụ hệ sinh thái " ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____.
A. lợi ích do nền kinh tế mang lại
B. chức năng mà hệ sinh thái thực hiện cho nhân loại
C. dịch vụ do các tổ chức động vật hoang dã cung cấp D. dịch vụ kinh tế do cộng đồng địa phương cung cấp
Câu hỏi 33. Từ “ their ” ở đoạn 4 đề cập đến ____.
A. sự ổn định của hệ sinh thái B. sự đa dạng sinh học
C. người dân địa phương D. sự mất cân bằng sinh thái
Câu hỏi 34. Theo đoạn 2, lý do nào sau đây KHÔNG phải là lý do để bảo tồn động vật hoang dã ?
A. Duy trì đa dạng sinh học B. Đảm bảo sản xuất lương thực
C. Thúc đẩy phát triển công nghiệp D. Hỗ trợ sự ổn định của hệ sinh thái
Câu hỏi 35. Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3 ?
A. Du lịch sinh thái ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế địa phương.
B. Bảo tồn động vật hoang dã chủ yếu mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn.
C. Bảo vệ động vật hoang dã có thể tạo ra cơ hội kinh tế cho cộng đồng địa phương.
D. Bảo tồn động vật hoang dã không mang lại lợi ích kinh tế.
Câu hỏi 36. Từ " collaborative " ở đoạn 4 có nghĩa GẦN NHẤT với ____ .
A. độc lập B. hợp tác C. cạnh tranh D. cô lập
Câu hỏi 37. Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG ?
A. Chỉ có chính phủ mới có trách nhiệm bảo tồn động vật hoang dã.
B. Du lịch sinh thái không liên quan đến các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
C. Sự tham gia của cộng đồng là điều cần thiết cho các sáng kiến bảo tồn thành công.
D. Bảo tồn động vật hoang dã chỉ tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Câu hỏi 38. Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 4 ?
A. Những nỗ lực hợp tác dẫn đến các chính sách bảo tồn tốt hơn.
B. Các cộng đồng địa phương phải quản lý tài nguyên của họ mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
C. Bảo tồn động vật hoang dã chỉ có thể thành công khi có sự tham gia của các nhóm khác nhau.
D. Các sáng kiến bảo tồn không yêu cầu sự tham gia của địa phương.
Câu hỏi 39. Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn ?
A. Bảo tồn động vật hoang dã chủ yếu là vấn đề toàn cầu không ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.
B. Lợi ích kinh tế của việc bảo tồn là không đáng kể so với tác động sinh thái của nó.
C. Nếu không bảo tồn động vật hoang dã, cả đa dạng sinh học và nền kinh tế địa phương đều có thể bị ảnh hưởng.
D. Việc phá hủy môi trường sống có ít tác động đến quần thể động vật hoang dã.
Câu hỏi 40. Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này ?
A. Bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài và môi trường sống, duy trì đa dạng sinh học và mang lại lợi ích kinh tế thông qua du lịch sinh thái, đòi hỏi những nỗ lực hợp tác để đạt hiệu quả.
B. Trọng tâm chính của bảo tồn động vật hoang dã là các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống gần nhất của chúng.
C. Bảo tồn động vật hoang dã là không cần thiết vì hầu hết các loài đều phát triển mạnh trong môi trường của chúng.
D. Du lịch sinh thái là lý do duy nhất cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã trên toàn cầu.