Question 18:
A. that is a significant influence on the behavior of adolescents
B. a significant behavior influence on adolescents
C. to influence on the behavior of adolescents
D. a significant influence on the behavior of adolescents
Đáp án đúng: D. a significant influence on the behavior of adolescents
Giải thích: kiến thức rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ
1. Ngữ pháp:
A. "that is a significant influence on the behavior of adolescents": That is biến cụm này thành một mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, câu trên dùng dấu phẩy (,) nên cần một cụm danh từ không xác định. Vì vậy, câu này sai.
B. "a significant behavior influence on adolescents": Behavior không nên được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho influence. Cụm từ đúng phải là a significant influence on behavior.
C. "to influence on the behavior of adolescents": To influence không dùng chung với on. Khi dùng động từ influence, không cần giới từ sau nó. Vì vậy, câu này sai về cấu trúc.
D. "a significant influence on the behavior of adolescents": Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh và đúng cấu trúc ngữ pháp.
2. Ý nghĩa:
Đáp án D diễn đạt đúng ý rằng "áp lực từ bạn bè" là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của thanh thiếu niên.
Question 19:
A. students can be inspired to work harder and achieve better academic results
B. students can inspire their peers to study harder than before
C. students that inspire their peers by achieving better results
D. students inspiring better results among peers in their group
Đáp án đúng: A. students can be inspired to work harder and achieve better academic results
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "students can be inspired to work harder and achieve better academic results": Cụm này sử dụng bị động (can be inspired), diễn tả rằng học sinh bị ảnh hưởng bởi bạn bè tích cực, phù hợp với ngữ cảnh.
B. "students can inspire their peers to study harder than before": Câu này ở thể chủ động, ám chỉ học sinh là người truyền cảm hứng. Tuy nhiên, ý của đoạn văn là học sinh bị ảnh hưởng bởi bạn bè, nên không phù hợp.
C. "students that inspire their peers by achieving better results": Câu này thiếu động từ chính trong mệnh đề, nên không hoàn chỉnh.
D. "students inspiring better results among peers in their group": Đây là một mệnh đề không hoàn chỉnh và không phù hợp với ngữ cảnh.
2. Ý nghĩa:
Đáp án A chính xác vì nó diễn đạt ý rằng học sinh có thể được truyền cảm hứng để làm việc chăm chỉ hơn khi có bạn bè tích cực.
Question 20:
A. it had encouraged many to change their behavior positively
B. it can also encourage positive changes in behavior and attitude
C. it is encouraging positive behaviors through social influence
D. it will be encouraging positivity in behavior and attitude
Đáp án đúng: B. it can also encourage positive changes in behavior and attitude
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "it had encouraged many to change their behavior positively": Dùng thì quá khứ hoàn thành (had encouraged) không phù hợp vì câu đang nói về một sự thật chung, không phải một sự kiện trong quá khứ.
B. "it can also encourage positive changes in behavior and attitude": Cụm từ can also encourage phù hợp với ý của câu và đúng về ngữ pháp, diễn tả khả năng áp lực bạn bè có thể khuyến khích thay đổi tích cực.
C. "it is encouraging positive behaviors through social influence": Thì hiện tại tiếp diễn (is encouraging) không phù hợp, vì câu đang nói về một sự thật tổng quát, không phải một hành động đang xảy ra.
D. "it will be encouraging positivity in behavior and attitude": Thì tương lai (will be encouraging) không phù hợp, vì câu không nói về một hành động trong tương lai.
2. Ý nghĩa:
Đáp án B diễn đạt đúng rằng áp lực bạn bè không chỉ tiêu cực mà còn có thể thúc đẩy thay đổi tích cực.
Question 21:
A. so that they can make independent choices under social influence
B. which help them decide independently while under pressure
C. although it allows individuals to resist negative influences from others
D. to resist the influences that their peers put on them negatively
Đáp án đúng: A. so that they can make independent choices under social influence
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "so that they can make independent choices under social influence": Cụm so that chỉ mục đích, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. "which help them decide independently while under pressure": Đại từ which không rõ ràng, vì không xác định được nó đang bổ nghĩa cho "decision-making skills" hay "self-confidence".
C. "although it allows individuals to resist negative influences from others": Cụm although tạo mối quan hệ tương phản, không phù hợp với ý diễn tả mục đích.
D. "to resist the influences that their peers put on them negatively": Câu này lặp từ put on them negatively, làm câu văn trở nên lủng củng.
2. Ý nghĩa:
Đáp án A hợp lý vì nó giải thích tại sao cần có kỹ năng ra quyết định và sự tự tin – để đưa ra lựa chọn độc lập khi bị áp lực.
Question 22:
A. By understood its impact and learning how to respond appropriately
B. To understand its impact and learning how to respond appropriately
C. By understanding its impact and learning how to respond appropriately
D. By understanding its impact and learn how to respond appropriately
Đáp án đúng: C. By understanding its impact and learning how to respond appropriately
Giải thích:
1. Ngữ pháp:
A. "By understood its impact and learning how to respond appropriately": Understood (quá khứ phân từ) sai ngữ pháp, cần dùng understanding.
B. "To understand its impact and learning how to respond appropriately": Dùng không song song giữa to understand (động từ nguyên thể) và learning (danh động từ).
C. "By understanding its impact and learning how to respond appropriately": Cả understanding và learning đều ở dạng danh động từ (gerund), đảm bảo sự song song.
D. "By understanding its impact and learn how to respond appropriately": Không song song giữa understanding và learn (động từ nguyên thể).
2. Ý nghĩa:
Đáp án C đúng, vì diễn đạt rõ ràng rằng việc hiểu tác động của áp lực bạn bè và học cách phản ứng phù hợp sẽ giúp thanh thiếu niên phát triển trong môi trường tích cực.
BÀI DỊCH
Áp lực từ bạn bè, một ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của thanh thiếu niên, có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực. Ví dụ, khi được bao quanh bởi những người bạn đầy động lực, học sinh có thể được truyền cảm hứng để học tập chăm chỉ hơn và đạt kết quả học tập tốt hơn. Áp lực từ bạn bè tích cực có thể là một động lực tuyệt vời, vì những người bạn xuất sắc trong học tập hoặc các hoạt động ngoại khóa có thể truyền cảm hứng cho người khác làm theo. Tuy nhiên, áp lực từ bạn bè cũng có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực. Sự ảnh hưởng của bạn bè tham gia vào các hành vi rủi ro, chẳng hạn như trốn học hoặc sử dụng chất kích thích, có thể khuyến khích người khác đưa ra những quyết định sai lầm. Các nghiên cứu cho thấy rằng thanh thiếu niên có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn khi có bạn bè bên cạnh vì họ cảm thấy tự tin hơn khi ở cùng những người khác.
Mặc dù áp lực từ bạn bè thường gắn liền với hành vi tiêu cực, nó cũng có thể khuyến khích sự thay đổi tích cực trong hành vi và thái độ. Ví dụ, học sinh có thể được khuyến khích học giỏi hơn hoặc tham gia các hoạt động tình nguyện nhờ ảnh hưởng tích cực từ bạn bè. Tuy nhiên, điều quan trọng là phát triển kỹ năng ra quyết định mạnh mẽ và sự tự tin giúp họ đưa ra quyết định độc lập khi đối mặt với áp lực.
Các bậc phụ huynh và giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ thanh thiếu niên đối phó với áp lực từ bạn bè. Bằng cách dạy cho thanh thiếu niên cách nhận diện cả áp lực tích cực và tiêu cực từ bạn bè, cũng như cách đưa ra quyết định độc lập và suy nghĩ thấu đáo, các bậc phụ huynh và giáo viên có thể giúp học sinh phát triển trong một môi trường lành mạnh và hỗ trợ. Khuyến khích giao tiếp cởi mở, cung cấp lời khuyên về cách duy trì giá trị của bản thân và giúp học sinh phát triển sự tự tin đều là những yếu tố quan trọng trong quá trình này.
Cuối cùng, áp lực từ bạn bè là một sự ảnh hưởng mạnh mẽ. Bằng cách hiểu được tác động của nó và học cách phản ứng phù hợp, thanh thiếu niên có thể thành công và phát triển trong một môi trường xã hội tích cực.