Question 1:A. restriction B. prohibition C. censorship D. banning
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. restriction – SAI – Danh từ này có nghĩa là sự hạn chế hoặc sự thu hẹp quyền hạn. Mặc dù trong ngữ cảnh trường học có tồn tại sự hạn chế tiếp cận sách, nhưng từ này thường dùng cho các quy định mang tính hành chính nhẹ nhàng hơn. Trong một bài viết mang tính kêu gọi hành động chống lại việc kiểm duyệt nội dung tư tưởng, "restriction" chưa lột tả được bản chất của việc can thiệp vào nội dung tác phẩm.
B. prohibition – SAI – Từ này có nghĩa là sự cấm đoán, thường dùng trong luật pháp (ví dụ: cấm rượu, cấm thuốc lá). "Prohibition" mang sắc thái pháp lý nặng nề và thường áp dụng cho những thứ bị coi là phạm pháp trên diện rộng. Trong bối cảnh trường học và thư viện, hành động can thiệp vào quyền đọc sách của học sinh dựa trên quan điểm tư tưởng có một thuật ngữ chuyên biệt và chính xác hơn.
C. censorship – ĐÚNG – Đây là thuật ngữ chính xác nhất để chỉ sự kiểm duyệt. "Censorship" là hành động kiểm tra và ngăn chặn việc phổ biến các cuốn sách, phim ảnh hoặc tài liệu vì lý do chính trị, đạo đức hoặc tôn giáo. Trong ngữ cảnh bài viết về quyền được đọc ("Right to Read"), "Book censorship" phản ánh đúng thực trạng các tác phẩm bị loại bỏ khỏi thư viện do sự can thiệp có chủ đích vào nội dung.
D. banning – SAI – Mặc dù "book banning" (cấm sách) là một hiện tượng có thật, nhưng xét về mặt học thuật và ngữ pháp trong câu này, "censorship" thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hệ thống kiểm soát nội dung. "Banning" chỉ là kết quả cuối cùng. Khi đi kèm với tính từ "alarming levels", danh từ "censorship" tạo nên một khái niệm bao quát hơn về sự suy giảm tự do học thuật trong môi trường giáo dục.
Tạm dịch: Book censorship has reached alarming levels in American schools today. (“Sự kiểm duyệt sách đã đạt đến mức báo động trong các trường học ở Mỹ hiện nay.”)
Question 2:A. inequality B. equally C. equality D. equal
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. inequality – SAI – Danh từ này có nghĩa là sự bất bình đẳng. Mặc dù là danh từ, nhưng nó mang nghĩa tiêu cực. Ngữ cảnh của câu đang liệt kê những giá trị tích cực mà các cuốn sách mang lại như "diversity" (sự đa dạng) và "real-life experiences" (trải nghiệm thực tế). Việc đưa "sự bất bình đẳng" vào danh sách này là không logic về mặt ngữ nghĩa trong một câu văn ca ngợi giá trị của văn học.
B. equally – SAI – Đây là một trạng từ. Theo quy tắc song hành (parallel structure) trong tiếng Anh, các từ trong một danh sách được ngăn cách bởi dấu phẩy phải có cùng từ loại. Vì "diversity" và "real-life experiences" đều là danh từ, nên vị trí trống cũng phải là một danh từ. Việc sử dụng trạng từ ở đây là sai hoàn toàn về mặt cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu liệt kê.
C. equality – ĐÚNG – Đây là một danh từ mang nghĩa sự bình đẳng. Nó hoàn toàn phù hợp về mặt từ loại để đứng cùng nhóm với "diversity" và "experiences". Về mặt ngữ nghĩa, các cuốn sách trong trường học thường dạy học sinh về sự bình đẳng và tôn trọng sự khác biệt, điều này hoàn toàn phù hợp với thông điệp mà tác giả muốn truyền tải trong lời kêu gọi hành động.
D. equal – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa bình đẳng. Tương tự như phương án B, tính từ không thể đứng trong một danh sách các danh từ nếu không có danh từ chính theo sau để nó bổ nghĩa. Nếu chọn "equal", cấu trúc câu sẽ bị gãy và không đảm bảo tính đồng nhất về mặt ngữ pháp (parallelism), vốn là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa.
Tạm dịch: ...tell important stories about equality, diversity, and real-life experiences. (“...kể những câu chuyện quan trọng về sự bình đẳng, sự đa dạng và những trải nghiệm thực tế.”)
Question 3:A. facing B. which faced C. was faced D. have faced
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. facing – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. Câu gốc đầy đủ là: "Students who are facing restricted access...". Khi rút gọn, đại từ quan hệ "who" và động từ "be" được lược bỏ, động từ chính chuyển sang dạng V-ing. Việc sử dụng "facing" ở đây rất tự nhiên để mô tả trạng thái hiện tại của học sinh khi đang phải đối mặt với sự hạn chế.
B. which faced – SAI – Thứ nhất, "students" là danh từ chỉ người nên không thể dùng đại từ quan hệ "which". Thứ hai, động từ "faced" chia ở thì quá khứ đơn không phù hợp với ngữ cảnh đang mô tả một thực trạng kéo dài đến hiện tại. Lỗi dùng đại từ quan hệ sai đối tượng là một trong những lỗi căn bản khiến phương án này bị loại bỏ ngay từ đầu.
C. was faced – SAI – Phương án này sai về cả số ít/số nhiều và cấu trúc câu. "Students" là chủ ngữ số nhiều, nếu chia động từ thì phải dùng "were". Quan trọng hơn, nếu điền "was faced" vào, câu sẽ có hai động từ chính ("was faced" và "are missing") mà không có từ nối, tạo thành lỗi "run-on sentence" nghiêm trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
D. have faced – SAI – Tương tự như phương án C, "have faced" là động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành. Một câu đơn trong tiếng Anh chỉ được phép có một động từ chính trừ khi có đại từ quan hệ hoặc liên từ. Việc đưa một động từ đã chia thì vào vị trí này sẽ làm câu bị thừa động từ và mất đi cấu trúc bổ nghĩa cần thiết cho chủ ngữ "Students".
Tạm dịch: Students facing restricted access to literature are missing opportunities to learn... (“Những học sinh đang đối mặt với việc bị hạn chế tiếp cận văn học đang bỏ lỡ các cơ hội để học hỏi...”)
Question 4:A. pull out B. keep out C. take away D. take down
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. pull out – SAI – Cụm động từ này thường mang nghĩa là rút lui khỏi một hoạt động hoặc rút một vật gì đó ra khỏi một vị trí hẹp. Mặc dù có nét nghĩa là lấy ra, nhưng nó không phổ biến khi nói về việc loại bỏ sách khỏi danh mục thư viện theo cách chính thức. "Pull out" thường gợi liên tưởng đến hành động cơ học hơn là một quyết định mang tính chính sách.
B. keep out – SAI – "Keep out" có nghĩa là ngăn không cho vào hoặc tránh xa một khu vực nào đó. Từ này không phù hợp khi tân ngữ là "hundreds of titles" (hàng trăm tựa sách). Người ta có thể dùng "keep students out of libraries" nhưng không dùng "keep titles out from school shelves" trong ngữ cảnh mô tả hành động loại bỏ các cuốn sách đã hiện hữu trên giá.
C. take away – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là lấy đi hoặc loại bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí. Trong bối cảnh này, "take away hundreds of titles from school shelves" diễn đạt một cách mạnh mẽ việc tước đi cơ hội đọc của học sinh bằng cách dời bỏ những cuốn sách đó. Đây là lựa chọn phù hợp nhất với sắc thái phê phán hành động kiểm duyệt của các nhóm chính trị.
D. take down – SAI – "Take down" thường dùng để chỉ việc tháo dỡ một cấu trúc (như lều, giàn giáo) hoặc ghi chép lại thông tin. Mặc dù có nghĩa là hạ xuống, nhưng nó không mang sắc thái của việc "loại bỏ hoàn toàn khỏi hệ thống" như "take away". Trong văn phong báo chí về vấn đề cấm sách, "take away" hoặc "remove" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Tạm dịch: Political groups have tried to take away hundreds of titles from school shelves... (“Các nhóm chính trị đã cố gắng lấy đi hàng trăm tựa sách khỏi các giá sách của nhà trường...”)
Question 5:A. which B. who C. where D. when
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI – Đại từ quan hệ "which" dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, nếu dùng "which", vế sau phải là "students cannot freely choose what to read in it". Vì mệnh đề sau đã đầy đủ các thành phần (Chủ ngữ: students, Động từ: cannot choose, Tân ngữ: what to read), ta cần một trạng từ quan hệ chứ không phải đại từ quan hệ.
B. who – SAI – "Who" thay thế cho danh từ chỉ người. Tiền ngữ ở đây là "educational environment" (môi trường giáo dục), vốn là một danh từ chỉ nơi chốn/khái niệm trừu tượng. Việc sử dụng "who" là hoàn toàn sai lệch về mặt logic đối tượng thay thế, khiến câu văn trở nên vô nghĩa và sai ngữ pháp nghiêm trọng.
C. where – ĐÚNG – "Where" là trạng từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn hoặc một bối cảnh, tình huống (context/environment). Trong trường hợp này, "where" thay thế cho "educational environment", đóng vai trò là nơi mà tại đó (in which) các học sinh không thể tự do chọn sách. Đây là cách dùng phổ biến và chính xác nhất để kết nối mệnh đề bổ nghĩa cho một danh từ chỉ môi trường sống/học tập.
D. when – SAI – Trạng từ quan hệ "when" dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian. "Educational environment" không phải là một mốc thời gian hay khoảng thời gian. Do đó, việc sử dụng "when" sẽ tạo ra một sự khập khiễng về mặt ý nghĩa, không thể hiện được tính chất không gian/bối cảnh mà tác giả muốn mô tả về tình trạng hiện tại của trường học.
Tạm dịch: ...created an educational environment where thousands of students cannot freely choose what to read. (“...tạo ra một môi trường giáo dục nơi mà hàng nghìn học sinh không thể tự do lựa chọn những gì để đọc.”)
Question 6:A. some B. much C. each D. number
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. some – SAI – Mặc dù "some" đi được với danh từ đếm được số nhiều, nhưng cấu trúc trong câu là "A _______ of community organizations". "Some" không bao giờ đứng sau mạo từ "A" trong cấu trúc này. Nếu muốn dùng "some", người ta sẽ viết trực tiếp là "Some community organizations...". Do đó, phương án này bị loại vì vi phạm cấu trúc ngữ pháp tại vị trí trống.
B. much – SAI – "Much" là lượng từ chỉ đi với danh từ không đếm được. "Community organizations" (các tổ chức cộng đồng) là danh từ đếm được số nhiều. Việc sử dụng "much" ở đây là lỗi ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp giữa lượng từ và danh từ. Ngoài ra, cũng như "some", "much" không đi trong cấu trúc "A much of...".
C. each – SAI – "Each" (mỗi) đi với danh từ số ít và không đi sau mạo từ "A". Cấu trúc "A each of" không tồn tại trong tiếng Anh. "Each" dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm, trong khi ngữ cảnh ở đây muốn nói về một số lượng lớn các tổ chức đang cùng nhau hợp lực chiến đấu.
D. number – ĐÚNG – "A number of" là một cấu trúc cố định mang nghĩa là "nhiều" hoặc "một số lượng nhất định", đi kèm với danh từ đếm được số nhiều. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ pháp ("A number of community organizations") và ngữ nghĩa (chỉ một nhóm nhiều tổ chức đang cùng nhau phản kháng). Đây là cách diễn đạt phổ biến trong văn phong trang trọng để chỉ số lượng.
Tạm dịch: A number of community organizations are now fighting back... (“Một số lượng các tổ chức cộng đồng hiện đang quyết liệt đấu tranh trở lại...”)