Question 13. a. Mai: Do you think fish head soup is healthy?
b. Mai: You're right. Maybe we should try something else.
c. Lan: Yes, it has lots of protein in it. But, it looks horrible. I think we should replace it.
A. a - b – c B. c - a – b C. b - a – c D. a - c - b
Giải thích: Kiến thức về đoạn hội thoại
a. "Do you think fish head soup is healthy?" -> Câu này bắt đầu đoạn hội thoại với câu hỏi về món súp đầu cá.
c. "You're right. Maybe we should try something else." -> Câu này nhanh chóng đồng ý rằng nên thay đổi món ăn.
b. "Yes, it has lots of protein in it. But, it looks horrible. I think we should replace it." -> Câu này là phần giải thích chi tiết về lý do nên thay thế món súp.
Đáp án đúng: D. a - c – b
Question 14. a. Janna: - Mum, can I go to my friend's birthday party this Saturday evening?
b. Janna: - It's Mai's birthday, Mum. Is it OK if I stay the night at her house after the party?
c. Janna: - OK, Mum. I'll be home before 10 p.m. then.
d. Mum: - Certainly. Whose birthday is it?
e. Mum: - Oh, I’m afraid not. You must come back home before 10 p.m. We're going to visit your grandparents early on Sunday morning.
A. a - b - d - e – c B. a - d - b - e – c C. a - b - d - c – e D. a - d - b - c – e
Giải thích: Kiến thức về đoạn hội thoại
a. "Mẹ ơi, con có thể đi dự tiệc sinh nhật bạn vào tối thứ Bảy này được không?" -> Câu này mở đầu cuộc hội thoại với lời xin phép của con.
d. "Đó là sinh nhật của Mai, mẹ ạ. Con có thể ở lại nhà bạn ấy qua đêm sau bữa tiệc được không?" -> Câu trả lời này giải thích thông tin ngay sau khi xin phép, đưa ra rõ ràng người bạn có sinh nhật. Đồng thời xin phép mẹ cho ở lại qua đêm.
b. "Chắc chắn rồi. Sinh nhật của ai vậy?" -> Câu này dù có phần hơi muộn nhưng vẫn hợp lý, với mẹ hỏi thêm về sinh nhật sau khi biết con muốn đi dự tiệc.
e. "Ồ, mẹ e rằng không được. Con phải về nhà trước 10 giờ tối. Sáng sớm Chủ nhật chúng ta sẽ đi thăm ông bà." -> Mẹ đưa ra điều kiện về thời gian phải về nhà, không cho phép ở lại qua đêm.
c. "OK, mẹ. Con sẽ về nhà trước 10 giờ tối." -> Câu kết thúc với lời chấp thuận của con về việc tuân thủ giờ giấc.
Đáp án đúng: B. a - d - b - e – c
Question 15. Hi Linda
a. Can you bring some fresh mangos from your garden? We'll need them for one of the recipes.
b. I believe we will have delicious dishes from this fruit.
c. How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
d. Thanks for lending me your book about healthy cooking. It's great!
e. Come early and don't forget to bring me some whipped cream.
See you soon,
A. d - c - a - b – e B. a - b - c - e- d C. c - a - b - d – e D. b - a - d - c – e
Giải thích: Kiến thức: viết thư, email
d. "Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn cuốn sách về nấu ăn lành mạnh. Nó thật tuyệt!" -> Đây là câu mở đầu, giới thiệu về việc cho mượn cuốn sách nấu ăn lành mạnh, tạo cơ sở cho cuộc trò chuyện.
c. "Chủ nhật này đến nhà tôi nhé? Chúng ta có thể thử một số công thức nấu ăn từ cuốn sách." -> Sau khi người kia cảm ơn về cuốn sách, người này đề xuất một kế hoạch thử các công thức trong sách.
a. "Bạn có thể mang một ít xoài tươi từ vườn của bạn không? Chúng ta sẽ cần chúng cho một trong các công thức." -> Sau khi đã đồng ý về kế hoạch nấu ăn, người này yêu cầu mang xoài để chuẩn bị.
b. " Tôi tin chúng ta sẽ có những món ngon từ loại trái cây này." -> Đây là câu trả lời phù hợp nối tiếp câu a về việc mang xoài.
e. " Hãy đến sớm và đừng quên mang theo cho tôi một chút kem tươi." -> Câu này kết thúc cuộc trò chuyện với lời dặn dò.
Đáp án đúng: A. d - c - a - b - e
Question 16. a. Moreover, the young generation can learn in a new educational environment which brings more job opportunities for the future.
b. In contrast, the worst thing about spending a year with a family abroad is missing the place where we were born and grown up.
c. Also, we will find it strange to eat different food as well as experience new cultures that we aren't used to.
d. In my opinion, the best thing about spending a year with a family abroad is that all of the members have the opportunity to learn and speak a new language and visit different places in another country.
e. Consequently, we will face the challenge of adapting to a new way of life, which can feel uncomfortable at first.
A. b - d - a - c – e B. d - b - a - c – e C. a - d - b - c – e D. d - a - b - c – e
Giải thích: Kiến thức: Dựa vào cấu trúc của một đoạn văn
Mở bài: Giới thiệu chủ đề + giới thiệu nội dung chính (câu d )
d. "In my opinion, the best thing about spending a year with a family abroad is that all of the members have the opportunity to learn and speak a new language and visit different places in another country." -> Câu này mở đầu đoạn văn, nêu lên quan điểm về lợi ích tốt nhất khi sống ở nước ngoài.
Thân bài a. "Moreover, the young generation can learn in a new educational environment which brings more job opportunities for the future." -> Câu này tiếp tục bổ sung thêm lợi ích cho thế hệ trẻ. (Chú ý liên từ “Moreover”)
Câu b. "In contrast, the worst thing about spending a year with a family abroad is missing the place where we were born and grown up." -> Chuyển sang khía cạnh tiêu cực của việc sống ở nước ngoài, cụ thể là nhớ quê hương. Chú ý liên từ "In contrast”)
c. "Also, we will find it strange to eat different food as well as experience new cultures that we aren't used to." -> Tiếp tục nêu thêm khó khăn về việc thích nghi với văn hóa và ẩm thực mới. (“Also,…”)
e. "As a result, we will face the challenge of adapting to a new way of life, which can feel uncomfortable at first." -> Câu này kết thúc đoạn văn, nhấn mạnh thử thách lớn nhất khi sống ở nước ngoài là thích nghi với cuộc sống mới. ( Chú ý "As a result,…”)
Đáp án đúng: D. d - a - b - c - e
(Dịch đoạn văn đầy đủ: Theo tôi, điều tuyệt vời nhất khi dành một năm cùng gia đình ở nước ngoài là tất cả các thành viên đều có cơ hội học và nói một ngôn ngữ mới cũng như tham quan những địa điểm khác nhau ở một quốc gia khác. Hơn nữa, thế hệ trẻ được học tập trong một môi trường giáo dục mới, mang lại nhiều cơ hội việc làm cho tương lai. Ngược lại, điều tồi tệ nhất khi dành một năm với gia đình ở nước ngoài là nhớ nơi chúng ta sinh ra và lớn lên. Chúng ta cũng sẽ thấy lạ lẫm khi ăn những món ăn khác nhau cũng như trải nghiệm những nền văn hóa mới mà chúng ta chưa quen. Kết quả là chúng ta sẽ phải đối mặt với thách thức thích nghi với một lối sống mới, lúc đầu có thể cảm thấy không thoải mái.)
Question 17. a. These targeted steps can collectively foster better health outcomes, providing teenagers with accessible resources and supportive surroundings that contribute meaningfully to their well-being.
b. Furthermore, implementing a policy where school canteens exclusively serve nutritious food options would reinforce healthy eating habits.
c. For instance, offering all teenagers free memberships to local sports facilities could encourage physical activity by reducing barriers to participation.
d. Rather than restricting screen time, a limitation that may be impractical, I propose focusing on actionable changes within their environment.
e. To promote a healthier lifestyle among young people, a comprehensive set of measures is essential.
A. a- c- d- b- e B. a- d- c- b- e C. e- d- c- b- a D. a- c- b- d- e
Giải thích: Kiến thức:Dựa vào cấu trúc của một đoạn văn, gồm các phần sau đây:
A. Mở bài: Giới thiệu chủ đề + giới thiệu nội dung chính (câu e )
Câu mở đầu: Thường là câu giới thiệu vấn đề hoặc chủ đề chính. Câu e ("To promote a healthier lifestyle among young people, a comprehensive set of measures is essential.") là câu thích hợp mở đầu vì nó giới thiệu rằng cần có biện pháp để giải quyết vấn đề.
B. Thân bài: + Làm rõ vấn đề, nội dung chính: có 2 ý chính giải pháp ( câu d và b)
+ Lấy ví dụ minh hoạ cho ý chính ( câu c minh hoạ cho ý 1 ở câu d)
C. Kết luận: Tóm tắt vấn đề, nêu ý nghĩa của các khuyến nghị, giải pháp: câu a
Phát triển ý: Các câu sau cần bổ sung chi tiết hoặc mở rộng ý chính. Câu "d. Rather than restricting screen time, a limitation that may be impractical, I propose focusing on actionable changes within their environment.” là câu ý chính nêu giải pháp cụ thể.
Thân bài: Câu “ c. For instance, offering all teenagers free memberships to local sports facilities could encourage physical activity by reducing barriers to participation.") nêu ví dụ minh hoạ cho giải pháp vừa đề xuất.
Khuyến nghị bổ sung: Câu “b. Furthermore, implementing a policy where school canteens exclusively serve nutritious food options would reinforce healthy eating habits.” bổ sung thêm một đề xuất giải pháp khác.
Kết luận: Câu “a. These targeted steps can collectively foster better health outcomes, providing teenagers with accessible resources and supportive surroundings that contribute meaningfully to their well-being.” kết luận và tóm tắt các biện pháp đã nêu.
Đáp án C. e- d- c- b- a
Đoạn văn hoàn chỉnh sẽ là:
To promote a healthier lifestyle among young people, a comprehensive set of measures is essential. Rather than restricting screen time, a limitation that may be impractical, I propose focusing on actionable changes within their environment. For instance, offering all teenagers free memberships to local sports facilities could encourage physical activity by reducing barriers to participation. Furthermore, implementing a policy where school canteens exclusively serve nutritious food options would reinforce healthy eating habits. These targeted steps can collectively foster better health outcomes, providing teenagers with accessible resources and supportive surroundings that contribute meaningfully to their well-being.
Tạm dịch:
Để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn ở những người trẻ tuổi, một bộ biện pháp toàn diện là điều cần thiết. Thay vì hạn chế thời gian sử dụng màn hình - một hạn chế có thể không thực tế. Tôi đề xuất tập trung vào những thay đổi có thể thực hiện được trong môi trường của họ. Ví dụ, cung cấp cho tất cả thanh thiếu niên tư cách thành viên miễn phí tại các cơ sở thể thao địa phương có thể khuyến khích hoạt động thể chất bằng cách giảm rào cản tham gia. Hơn nữa, thực hiện chính sách trong đó căng tin trường học chỉ phục vụ các lựa chọn thực phẩm dinh dưỡng sẽ củng cố thói quen ăn uống lành mạnh. Các bước có mục tiêu này có thể cùng nhau thúc đẩy kết quả sức khỏe tốt hơn, cung cấp cho thanh thiếu niên các nguồn lực dễ tiếp cận và môi trường hỗ trợ đóng góp có ý nghĩa vào hạnh phúc của họ.