Question 13
Câu hỏi:
a. Mary: That sounds delicious! Could you share the recipe with me?
b. John: I'm making pancakes. They're super easy to prepare, and they taste amazing.
c. Mary: What are you cooking, John? It smells amazing!
Đáp án: B. c-b-a
Giải thích logic:
1. Câu c mở đầu bằng việc Mary hỏi John đang nấu món gì (ngữ cảnh mở).
2. Câu b là câu trả lời của John, giải thích rằng anh đang làm bánh pancakes (phản hồi trực tiếp câu hỏi của Mary).
3. Câu a là phản hồi của Mary sau khi biết món ăn, cô ấy bày tỏ sự thích thú và hỏi xin công thức.
Dịch đáp án:
c. Mary: John, bạn đang nấu món gì vậy? Nó có mùi thơm quá!
b. John: Mình đang làm bánh pancake. Chúng rất dễ làm và ngon tuyệt!
a. Mary: Nghe có vẻ ngon quá! Bạn có thể chia sẻ công thức với mình không?
Question 14
a. Tom: Thanks, Linda! I’ll definitely check those out. Do you have any specific websites or places in mind?
b. Linda: That’s great! There are several websites and local postings you could check.
c. Linda: What type of part-time job are you looking for?
d. Tom: I’d prefer something related to customer service or retail.
e. Tom: I’m looking for part-time work to help cover my college expenses.
Đáp án: A. e-c-d-b-a
Giải thích logic:
1. Câu e mở đầu bằng việc Tom nói về việc anh ấy đang tìm việc làm thêm (ngữ cảnh mở).
2. Câu c là câu hỏi của Linda về loại công việc mà Tom đang tìm.
3. Câu d là câu trả lời của Tom, nói rõ rằng anh muốn công việc liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc bán lẻ.
4. Câu b là phản hồi của Linda, gợi ý kiểm tra một số trang web hoặc danh sách việc làm địa phương.
5. Câu a là lời cảm ơn của Tom và hỏi Linda cụ thể hơn về các địa chỉ mà cô đề xuất.
Dịch đáp án:
e. Tom: Mình đang tìm một công việc làm thêm để trang trải chi phí đại học.
c. Linda: Bạn đang tìm loại công việc bán thời gian nào vậy?
d. Tom: Mình muốn công việc liên quan đến dịch vụ khách hàng hoặc bán lẻ.
b. Linda: Tuyệt vời! Có một số trang web và thông báo địa phương bạn có thể kiểm tra.
a. Tom: Cảm ơn, Linda! Mình nhất định sẽ xem qua. Bạn có gợi ý cụ thể nào không?
Question 15
Dear Mary,
a. I hope you understand how important it is for everyone in the neighborhood to maintain a peaceful environment.
b. Thank you for your understanding, and I would appreciate it if you could be more mindful in the future.
c. However, the loud noise from your parties over the past few weekends has been quite disruptive.
d. I understand that everyone enjoys celebrating and having fun, and I respect your right to do so.
e. If you have any suggestions or need help organizing quieter activities, feel free to reach out.
Đáp án: A. d-c-a-b-e
Giải thích logic:
1. Câu d mở đầu bày tỏ sự thấu hiểu và tôn trọng đối với Mary về quyền tổ chức tiệc tùng (mang tính thân thiện).
2. Câu c tiếp nối với việc nêu ra vấn đề về tiếng ồn.
3. Câu a nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ yên tĩnh trong khu phố.
4. Câu b là lời cảm ơn Mary và mong cô ấy chú ý hơn trong tương lai.
5. Câu e kết thúc với một lời đề nghị hỗ trợ tích cực nếu Mary cần.
Dịch đáp án:
d. Tôi hiểu rằng mọi người đều thích tổ chức tiệc tùng và vui vẻ, và tôi tôn trọng quyền của bạn.
c. Tuy nhiên, tiếng ồn lớn từ những bữa tiệc của bạn vài tuần qua thực sự gây ảnh hưởng.
a. Tôi hy vọng bạn hiểu tầm quan trọng của việc duy trì môi trường yên tĩnh trong khu phố.
b. Cảm ơn vì sự thấu hiểu của bạn, và tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn chú ý hơn trong tương lai.
e. Nếu bạn có bất kỳ đề xuất nào hoặc cần giúp đỡ tổ chức các hoạt động yên tĩnh hơn, hãy liên hệ với tôi.
Question 16
a. Knowing the flood risk level in your area is the first step in staying prepared, as it allows you to anticipate potential dangers and take precautions in advance.
b. Additionally, securing important documents, such as identification papers and insurance policies, in waterproof containers can save you from significant financial and administrative troubles.
c. Flood safety requires careful planning and awareness to minimize risks, especially in regions prone to heavy rainfall or rising water levels.
d. It’s crucial to create an emergency kit with essentials like food, water, a flashlight, and a first-aid kit in case you need to evacuate on short notice.
e. In summary, understanding your local flood risks and taking proactive steps, such as preparing supplies and protecting valuables, can help ensure your safety during flood situations.
Đáp án: A. c-a-d-b-e
Giải thích logic:
1. Câu c mở đầu với ý tổng quát về sự cần thiết phải chuẩn bị và nhận thức an toàn lũ lụt.
2. Câu a giải thích bước đầu tiên để sẵn sàng là hiểu mức độ rủi ro trong khu vực.
3. Câu d nói về việc chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với các nhu yếu phẩm.
4. Câu b nói thêm về việc bảo vệ tài liệu quan trọng.
5. Câu e kết luận với tóm tắt các bước cần thực hiện.
Dịch đáp án:
c. An toàn lũ lụt đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và nhận thức để giảm thiểu rủi ro, đặc biệt ở những khu vực thường có mưa lớn hoặc nước dâng cao.
a. Biết mức độ rủi ro lũ lụt trong khu vực của bạn là bước đầu tiên để chuẩn bị.
d. Điều quan trọng là chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm thức ăn, nước uống, đèn pin và bộ sơ cứu.
b. Ngoài ra, bảo vệ tài liệu quan trọng trong hộp chống nước có thể giúp bạn tránh rắc rối tài chính và hành chính lớn.
e. Tóm lại, hiểu rõ rủi ro lũ lụt địa phương và thực hiện các bước chủ động sẽ đảm bảo an toàn.
Question 17
a. Young marriage, defined as marrying before the age of 25, remains a common practice in many cultures, influenced by traditions, beliefs, and family expectations.
b. Critics point out that young couples often face issues like financial struggles, lack of maturity, and fewer opportunities for education or career advancement.
c. Proponents argue that marrying young helps couples build strong emotional bonds and grow together through shared life experiences.
d. Studies show that while the global rate of young marriages has declined in the past decade, it is still widely practiced, particularly in rural and traditional settings.
e. In summary, young marriage offers both benefits and challenges, requiring thoughtful consideration to ensure a stable and fulfilling partnership.
Đáp án: A. a-d-c-b-e
Giải thích logic:
1. Câu a mở đầu định nghĩa "young marriage" và nêu bối cảnh văn hóa.
2. Câu d cung cấp dữ liệu thực tế về tỷ lệ hôn nhân trẻ trên toàn cầu.
3. Câu c trình bày quan điểm ủng hộ hôn nhân trẻ.
4. Câu b nêu ra ý kiến chỉ trích, đối lập với quan điểm trên.
5. Câu e kết thúc bằng cách cân nhắc cả lợi ích và thách thức, đưa ra kết luận tổng quát.
Dịch đáp án:
a. Hôn nhân trẻ, được định nghĩa là kết hôn trước 25 tuổi, vẫn là thực hành phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
d. Các nghiên cứu cho thấy, mặc dù tỷ lệ hôn nhân trẻ toàn cầu giảm, nhưng vẫn phổ biến ở các vùng nông thôn và truyền thống.
c. Những người ủng hộ cho rằng hôn nhân trẻ giúp xây dựng mối quan hệ cảm xúc bền chặt.
b. Các nhà phê bình chỉ ra rằng các cặp đôi trẻ thường đối mặt với vấn đề tài chính, thiếu trưởng thành và cơ hội hạn chế.
e. Tóm lại, hôn nhân trẻ mang lại cả lợi ích và thách thức, cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.