Question 18:
A. moreover, be why staff desire stops in order maintain capable plus fit
B. therefore, was what employees want breaks so remain efficient plus strong
C. although, are how people require pauses for being effective or well
D. however, is that workers need rest to stay productive and healthy
Giải Thích: Kién thức về mệnh đề danh ngữ
A. moreover, be why staff desire stops in order maintain capable plus fit – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án này sai nghiêm trọng. Sau cụm chủ ngữ “What many companies do not understand,” câu bắt buộc phải có một động từ chia đúng để hoàn thiện mệnh đề chính, thường là cấu trúc “is that + mệnh đề”. Tuy nhiên, lựa chọn A lại dùng “be why”, trong đó “be” ở dạng nguyên thể không chia theo chủ ngữ, khiến câu mất hoàn toàn tính ngữ pháp. Ngoài ra, “why” tạo ra một mệnh đề nghi vấn gián tiếp không phù hợp trong cấu trúc mệnh đề danh ngữ kiểu “What + clause, is that…”. Về mặt từ vựng, các cụm như “desire stops”, “maintain capable plus fit” là những kết hợp từ không tự nhiên, mang tính dịch máy, không xuất hiện trong văn phong học thuật. Xét về ngữ nghĩa, câu muốn nhấn mạnh điều các công ty không hiểu liên quan đến nhu cầu nghỉ ngơi của người lao động để duy trì hiệu quả làm việc, nhưng cách diễn đạt của phương án A vừa tối nghĩa vừa không chuẩn xác. Việc mở đầu bằng “moreover” cũng không hợp lý, vì câu trước không đưa ra luận điểm để bổ sung, mà đang thiết lập một mệnh đề chủ ngữ cần được giải thích. Do đó, phương án này sai cả về cấu trúc mệnh đề danh ngữ lẫn độ chính xác học thuật.
B. therefore, was what employees want breaks so remain efficient plus strong – SAI– Phương án B mắc lỗi nghiêm trọng về cấu trúc thì và trật tự mệnh đề. Sau “What many companies do not understand,” động từ nối phải ở thì hiện tại đơn “is”, không thể là “was”, vì mệnh đề chủ ngữ đang nói về một thực tế hiện tại mang tính khái quát. Việc dùng “was” tạo ra sự lệch thì, phá vỡ logic thời gian của toàn đoạn văn. Ngoài ra, cụm “what employees want breaks” là một cấu trúc sai, vì “what employees want” đã là một mệnh đề danh ngữ hoàn chỉnh, không thể ghép thêm “breaks” ngay sau mà không có giới từ hay quan hệ từ. Về ngữ nghĩa, “so remain efficient plus strong” tiếp tục là cách diễn đạt không tự nhiên, sử dụng “plus” thay cho liên từ học thuật như “and”, làm giảm mạnh độ trang trọng. Từ nối “therefore” cũng không phù hợp vì câu này không phải là kết quả logic của câu trước, mà là phần giải thích cho chủ ngữ “What many companies do not understand”. Nhìn chung, phương án B vừa sai ngữ pháp cốt lõi của mệnh đề danh ngữ, vừa không đáp ứng yêu cầu về tính học thuật và coherence của đoạn văn.
C. although, are how people require pauses for being effective or well – SAI– Phương án C không thỏa mãn yêu cầu ngữ pháp cơ bản của câu. Sau mệnh đề chủ ngữ “What many companies do not understand,” cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh, trong khi phương án này lại mở đầu bằng “although” mà không có mệnh đề chính đi kèm, tạo ra một mệnh đề phụ bị treo. Việc dùng “are how people require pauses” cũng sai vì “are” không thể đi với “how” trong cấu trúc này; nếu dùng “how”, câu sẽ cần một mệnh đề danh ngữ khác chứ không phải là vị ngữ của “What…”. Ngoài ra, cụm “for being effective or well” là một cách diễn đạt rất không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật; “well” không song song về mặt ngữ pháp với “effective”, làm cho cấu trúc song hành bị phá vỡ. Về mặt ý nghĩa, phương án này cố gắng diễn đạt nhu cầu nghỉ ngơi để làm việc hiệu quả và khỏe mạnh, nhưng cách diễn đạt rối rắm khiến người đọc khó hiểu thông điệp chính. Sự kết hợp sai giữa liên từ, động từ và mệnh đề khiến phương án này không thể được chấp nhận trong một câu kiểm tra về mệnh đề danh ngữ.
D. however, is that workers need rest to stay productive and healthy – ĐÚNG – Về mặt cấu trúc, phương án D hoàn toàn phù hợp với dạng mệnh đề danh ngữ kinh điển: “What + S + V, is that + S + V”. Cụm “What many companies do not understand” đóng vai trò chủ ngữ, còn “is that workers need rest to stay productive and healthy” là vị ngữ giải thích nội dung mà các công ty không hiểu. Động từ “is” được chia đúng thì hiện tại đơn, phù hợp với tính chất khái quát, mang tính chân lý chung của lập luận. Từ nối “however” được dùng hợp lý để tạo sự đối lập nhẹ với ý trước đó về việc nhân viên phải trả lời tin nhắn mọi lúc, qua đó nhấn mạnh khoảng cách trong nhận thức của doanh nghiệp. Về ngữ nghĩa, câu truyền tải chính xác thông điệp trung tâm của đoạn văn: người lao động cần nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe. Các cụm từ “stay productive and healthy” là những kết hợp từ tự nhiên, phổ biến trong văn phong học thuật và báo cáo chính sách. Xét về coherence, phương án này liên kết chặt chẽ với các câu sau nói về nghiên cứu, hiệu suất làm việc và sai sót do mệt mỏi, tạo thành một mạch lập luận logic và thuyết phục.
Tạm dịch: What many companies do not understand, however, is that workers need rest to stay productive and healthy. (“Điều mà nhiều công ty không hiểu, tuy nhiên, là người lao động cần được nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe.”)
Question 19:
A. many workers would have had better mental health and less stress
B. those staff who might gain ideal mood states with fewer burdens
C. such people whose personal wellness might improve with reduced tension
D. some people having reached optimal emotional balance plus decreased anxiety
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. many workers would have had better mental health and less stress – ĐÚNG –Xét về cấu trúc, phương án này hoàn toàn phù hợp với mô hình câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3. Mệnh đề “If governments had made clear rules earlier” là mệnh đề điều kiện không có thật trong quá khứ, vì vậy mệnh đề theo sau bắt buộc phải diễn đạt kết quả giả định bằng thì hoàn thành với “would have”. Cụm “many workers would have had better mental health and less stress” đáp ứng chính xác yêu cầu này, với động từ “would have had” được chia đúng thì, đúng dạng, tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Về ngữ nghĩa, nội dung của phương án A gắn chặt với mạch lập luận của đoạn văn. Trước đó, đoạn văn nhấn mạnh việc thiếu quy định khiến người lao động mệt mỏi, làm việc kém hiệu quả và dễ mắc sai sót. Do đó, việc giả định rằng nếu chính phủ ban hành quy định sớm hơn thì người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn là hoàn toàn hợp logic. Cụm “better mental health and less stress” mang tính học thuật, khái quát và phù hợp với văn phong phân tích chính sách lao động. Câu này không chỉ hoàn chỉnh về mặt cấu trúc mà còn đóng vai trò phát triển ý, làm rõ hệ quả tích cực bị bỏ lỡ trong quá khứ, từ đó củng cố lập luận ủng hộ sáng kiến Right to Disconnect.
B. those staff who might gain ideal mood states with fewer burdens – SAI–Phương án B không thể đứng sau mệnh đề điều kiện vì nó không phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Cụm “those staff who might gain…” thiếu động từ chính làm vị ngữ cho cả câu, khiến nó chỉ giống một cụm danh từ mở rộng bằng mệnh đề quan hệ “who might gain”, chứ không phải là kết quả giả định của điều kiện. Trong câu điều kiện loại 3, phần kết quả phải là một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chia rõ ràng, thường có “would have” hoặc ít nhất là một động từ chính xác về thì. Ngoài ra, việc dùng “might gain” khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ và không tương xứng với tính chắc chắn của giả định trong mệnh đề điều kiện. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “ideal mood states” và “fewer burdens” mang sắc thái mơ hồ, không phổ biến trong văn phong học thuật nghiêm túc, và không liên kết chặt với các ý trước đó về sức khỏe tinh thần, năng suất lao động hay căng thẳng. Do thiếu cả cấu trúc ngữ pháp chuẩn lẫn sự liên kết logic với mạch văn, phương án này không thể được chọn.
C. such people whose personal wellness might improve with reduced tension – SAI–Phương án C tiếp tục mắc lỗi tương tự về cấu trúc. Cụm “such people whose personal wellness might improve…” không phải là một mệnh đề độc lập, mà chỉ là một cụm danh từ có mệnh đề quan hệ “whose personal wellness might improve” bổ nghĩa cho “such people”. Nó không có động từ chính đóng vai trò vị ngữ cho toàn câu, nên không thể hoàn thành cấu trúc câu điều kiện. Trong ngữ pháp tiếng Anh, sau dấu phẩy kết thúc mệnh đề if, người viết cần một mệnh đề hoàn chỉnh để diễn đạt kết quả giả định. Ngoài ra, việc dùng “might improve” làm suy yếu tính logic của câu điều kiện loại 3, vốn diễn đạt một kết quả chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được đáp ứng. Về mặt ngữ nghĩa, cách diễn đạt này cũng kém tự nhiên và không gắn kết rõ ràng với các khái niệm đã nêu như stress, hiệu suất hay mệt mỏi của người lao động. Cách dùng “such people” quá chung chung, thiếu tính học thuật và không tạo được sự liên kết rõ ràng với “workers” trong câu trước. Vì vậy, phương án này không phù hợp cả về cấu trúc lẫn ý nghĩa.
D. some people having reached optimal emotional balance plus decreased anxiety – SAI–Phương án D sai ngay từ cấu trúc ngữ pháp. Cụm “some people having reached…” là một cấu trúc phân từ hiện tại, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ nguyên nhân, không thể đứng độc lập làm mệnh đề chính của câu. Nó thiếu một động từ chia theo chủ ngữ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh, do đó không thể làm vế kết quả của câu điều kiện. Ngoài ra, việc sử dụng “plus” thay cho liên từ học thuật như “and” khiến câu mang sắc thái không trang trọng, không phù hợp với văn bản chính sách – xã hội. Về mặt ý nghĩa, dù “optimal emotional balance” và “decreased anxiety” có vẻ liên quan đến sức khỏe tinh thần, cách diễn đạt này lại quá rườm rà và không tự nhiên, làm giảm tính rõ ràng của lập luận. Quan trọng hơn, câu này không thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả giả định với hành động của chính phủ trong quá khứ, khiến mạch lập luận bị đứt đoạn. Do đó, phương án D không đáp ứng yêu cầu của dạng câu mệnh đề độc lập về nghĩa và cấu trúc.
Tạm dịch: If governments had made clear rules earlier, many workers would have had better mental health and less stress. (“Nếu các chính phủ đã ban hành những quy định rõ ràng sớm hơn, thì nhiều người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn.”)
Question 20:
A. however, it may impose short-term costs on firms despite benefiting workers
B. actually, the evidence suggests the gains are concentrated among higher-skilled workers
C. therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike
D. moreover, the benefits may accrue unevenly across sectors rather than broadly
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. however, it may impose short-term costs on firms despite benefiting workers – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: chủ ngữ “it”, động từ “may impose”, tân ngữ “short-term costs on firms”, kèm theo mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ “despite benefiting workers”. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở quan hệ nghĩa với mệnh đề đứng trước. Câu trước khẳng định rằng các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên sẽ báo cáo năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn. Đây là một luận điểm tích cực, nhấn mạnh lợi ích song song cho cả tổ chức và người lao động. Trong khi đó, phương án A lại mở đầu bằng “however”, thể hiện sự đối lập, và chuyển hướng sang ý nói về chi phí ngắn hạn cho doanh nghiệp. Sự chuyển hướng này làm yếu mạch lập luận, vì đoạn văn đang hướng tới việc bảo vệ sáng kiến Right to Disconnect, chứ không phải phản biện nó ở thời điểm này. Ngoài ra, ý “impose short-term costs” không được phát triển hay hỗ trợ bởi các câu xung quanh, khiến coherence bị gián đoạn. Do đó, dù đúng ngữ pháp, phương án này không phù hợp về logic và chức năng diễn ngôn.
B. actually, the evidence suggests the gains are concentrated among higher-skilled workers – SAI–Phương án B cũng là một mệnh đề độc lập hợp lệ về mặt ngữ pháp, với cấu trúc “the evidence suggests + mệnh đề”. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này đưa vào một ý hoàn toàn mới và không được chuẩn bị trước trong đoạn văn: sự phân bổ lợi ích không đồng đều giữa các nhóm lao động có kỹ năng khác nhau. Đoạn văn đang bàn về quyền được ngắt kết nối, sức khỏe, năng suất và sự hài lòng nói chung của người lao động, chứ không hề đề cập đến phân tầng kỹ năng hay bất bình đẳng lao động. Việc chèn phương án này sẽ khiến người đọc cảm thấy đoạn văn bất ngờ chuyển sang một hướng phân tích khác, làm mất tính thống nhất chủ đề. Ngoài ra, trạng từ “actually” thường dùng trong văn nói hoặc văn phong tranh luận, ít phù hợp với giọng văn học thuật mang tính chính sách của đoạn văn. Vì không duy trì được coherence và không phục vụ mục đích lập luận chính, phương án này bị loại.
C. therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike – ĐÚNG –Phương án C đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu ngữ pháp lẫn yêu cầu về nghĩa. Sau dấu chấm phẩy, cần một mệnh đề độc lập có quan hệ logic chặt chẽ với mệnh đề trước. Việc mở đầu bằng “therefore” thể hiện quan hệ kết quả – tổng kết: từ thực tế rằng các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên có năng suất và mức độ hài lòng cao hơn, có thể suy ra rằng cách làm này mang lại lợi ích cho cả hai phía. Cụm “this is ultimately good for both workers and businesses alike” vừa khái quát, vừa cân bằng lợi ích của người lao động và doanh nghiệp, phù hợp với lập trường trung dung nhưng ủng hộ cải cách của đoạn văn. Về mặt diễn ngôn, câu này đóng vai trò như một kết luận nhỏ, củng cố lập luận trước khi đoạn văn chuyển sang dẫn chứng từ các quốc gia như Pháp và Tây Ban Nha. Cách diễn đạt trang trọng, rõ ràng, đúng văn phong học thuật, giúp mạch văn liền mạch và thuyết phục hơn.
D. moreover, the benefits may accrue unevenly across sectors rather than broadly – SAI–
Phương án D có cấu trúc ngữ pháp đúng và sử dụng “moreover” để bổ sung thông tin. Tuy nhiên, vấn đề là nội dung bổ sung này không phù hợp với mục tiêu lập luận của đoạn văn. Việc nhấn mạnh rằng lợi ích có thể phân bổ không đồng đều giữa các ngành nghề là một nhận định mang tính phê bình hoặc cảnh báo, trong khi đoạn văn đang xây dựng một lập luận tích cực nhằm ủng hộ việc ban hành luật Right to Disconnect. Ý tưởng về sự phân bổ không đồng đều không được nhắc tới hay phát triển ở bất kỳ câu nào khác, khiến nó trở thành một chi tiết lạc lõng. Ngoài ra, “may accrue unevenly” làm suy yếu thông điệp về lợi ích chung cho xã hội và doanh nghiệp mà đoạn văn đang nhấn mạnh. Vì làm giảm tính thống nhất và sức thuyết phục của lập luận, phương án này không phù hợp.
Tạm dịch: Companies that respect employee rest time report higher productivity and better satisfaction; therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike. (“Các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên ghi nhận năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn; vì vậy, điều này rốt cuộc mang lại lợi ích cho cả người lao động lẫn doanh nghiệp.”)
Question 21:
A. will destroy traditional industries and eliminate millions of factory jobs
B. that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings
C. which eliminated many factory jobs and increased unemployment rates dramatically
D. profits declined sharply after cutting wages and eliminating all benefits
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will destroy traditional industries and eliminate millions of factory jobs – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án này không thể được chấp nhận vì nó không tạo thành mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “guidelines”. Sau danh từ này, câu yêu cầu một mệnh đề bắt đầu bằng đại từ quan hệ như “that” hoặc “which” để giải thích nội dung của các hướng dẫn được xây dựng. Tuy nhiên, phương án A lại là một mệnh đề độc lập ở thì tương lai đơn, mở đầu trực tiếp bằng động từ “will destroy”, không có liên từ hay đại từ quan hệ nào nối với “guidelines”. Điều này khiến câu bị đứt gãy về mặt ngữ pháp, vì động từ “will destroy” không có chủ ngữ rõ ràng trong mối liên hệ với “guidelines”. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung “destroy traditional industries” và “eliminate millions of factory jobs” hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh đoạn văn, vốn đang bàn về quyền được ngắt kết nối, làm việc từ xa và bảo vệ người lao động. Việc đưa vào một dự đoán tiêu cực về sự sụp đổ của các ngành công nghiệp truyền thống không chỉ làm sai lệch chủ đề mà còn tạo cảm giác cường điệu, trái ngược với giọng văn trung lập, phân tích chính sách của đoạn văn. Do đó, phương án A sai cả về cấu trúc mệnh đề quan hệ lẫn sự phù hợp về nội dung.
B. that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings – ĐÚNG –Xét về cấu trúc, phương án này là một mệnh đề quan hệ xác định hoàn chỉnh, bắt đầu bằng đại từ quan hệ “that” và động từ “cover”, trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ “guidelines”. Cấu trúc “guidelines that cover…” là dạng rất phổ biến trong văn bản học thuật và pháp lý khi mô tả nội dung của các quy định hoặc hướng dẫn. Về mặt ngữ nghĩa, các yếu tố được liệt kê như “privacy, monitoring, and working conditions” hoàn toàn phù hợp với chủ đề làm việc từ xa và quyền được ngắt kết nối, đồng thời phản ánh chính xác phạm vi thảo luận giữa Ủy ban châu Âu, giới doanh nghiệp và đại diện người lao động. Cách liệt kê ba yếu tố song song tạo cảm giác đầy đủ, hệ thống, đúng phong cách văn bản chính sách. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ này giúp câu trở nên cụ thể hơn mà không làm nặng nề cấu trúc, duy trì mạch lập luận liền mạch từ việc thảo luận đến việc xây dựng khung hướng dẫn. Sự kết hợp hài hòa giữa hình thức ngữ pháp và nội dung làm cho phương án này phù hợp tuyệt đối với yêu cầu của câu.
C. which eliminated many factory jobs and increased unemployment rates dramatically – SAI–Về hình thức, phương án này có vẻ giống một mệnh đề quan hệ không xác định với “which”. Tuy nhiên, việc dùng thì quá khứ đơn “eliminated” và “increased” khiến nó không phù hợp về mặt thời gian và logic. Câu gốc nói rằng Ủy ban châu Âu “started discussions… to develop guidelines”, tức là một hành động đang hướng tới tương lai hoặc hiện tại gần, trong khi phương án C lại mô tả một hệ quả đã xảy ra trong quá khứ. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung về việc “eliminated many factory jobs” và “increased unemployment rates” hoàn toàn không liên quan đến việc xây dựng hướng dẫn cho làm việc từ xa. Nó cũng mang sắc thái phán xét tiêu cực, không có cơ sở trong mạch lập luận của đoạn văn. Thêm vào đó, việc dùng “which” trong trường hợp này dễ gây hiểu nhầm rằng chính “guidelines” đã gây ra hậu quả tiêu cực đó, điều không được đề cập hay ám chỉ ở bất kỳ phần nào của văn bản. Vì vậy, phương án này phá vỡ coherence và không thể chọn.
D. profits declined sharply after cutting wages and eliminating all benefits – SAI–Phương án D không phải là mệnh đề quan hệ, mà là một mệnh đề độc lập thiếu chủ ngữ rõ ràng khi gắn vào câu gốc. Nó không có đại từ quan hệ như “that” hoặc “which” để liên kết với “guidelines”, khiến cấu trúc câu trở nên sai ngữ pháp. Về nội dung, câu nói về lợi nhuận sụt giảm sau khi cắt lương và phúc lợi, một vấn đề thuộc quản trị doanh nghiệp, hoàn toàn không liên quan trực tiếp đến việc xây dựng hướng dẫn bảo vệ người lao động trong bối cảnh làm việc từ xa. Việc chèn phương án này vào sẽ làm người đọc bối rối vì không rõ mối liên hệ logic giữa “guidelines” và “profits declined”. Ngoài ra, giọng điệu của phương án này mang tính kể lại sự kiện kinh tế tiêu cực, không phù hợp với phong cách phân tích chính sách và định hướng giải pháp của đoạn văn. Do đó, phương án D không đáp ứng yêu cầu về cấu trúc mệnh đề quan hệ cũng như sự thống nhất nội dung.
Tạm dịch: The European Commission started discussions with business leaders and worker groups to develop guidelines that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings. (“Ủy ban châu Âu đã bắt đầu các cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện người lao động nhằm xây dựng những hướng dẫn bao quát các vấn đề về quyền riêng tư, giám sát và điều kiện làm việc trong bối cảnh làm việc từ xa.”)
Question 22:
A. because they value their personal time more than previous generations did
B. because they can stay productive without losing hours each day to commuting
C. because many employers have expanded remote options to cut operating costs
D. because digital collaboration tools now make working from anywhere much easier
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. because they value their personal time more than previous generations did – ĐÚNG –Về mặt cấu trúc, phương án này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của câu. Mệnh đề chính “Many young workers especially support this change” đã đầy đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Phần cần điền là một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, và “because + clause” là cấu trúc chuẩn xác để diễn đạt lý do. Mệnh đề “they value their personal time more than previous generations did” có chủ ngữ “they”, động từ “value” chia đúng thì hiện tại đơn, và phép so sánh “more than previous generations did” được xây dựng đúng ngữ pháp, tránh lặp động từ bằng cách dùng “did”. Về mặt ngữ nghĩa, lý do này gắn chặt với bối cảnh đoạn văn nói về ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân trong kỷ nguyên làm việc từ xa. Người lao động trẻ thường coi trọng cân bằng cuộc sống hơn, nên họ ủng hộ mạnh mẽ quyền được ngắt kết nối. Ý này cũng phù hợp với xu hướng xã hội hiện đại và bổ trợ trực tiếp cho lập luận rằng sáng kiến Right to Disconnect nhận được sự ủng hộ lớn từ thế hệ trẻ. Câu hoàn chỉnh tạo ra một mối quan hệ nhân quả rõ ràng, tự nhiên và mạch lạc, giúp đoạn văn kết thúc với một lý do thuyết phục về mặt xã hội và tâm lý.
B. because they can stay productive without losing hours each day to commuting – SAI–
Xét về cấu trúc, phương án B cũng sử dụng “because + clause”, nên về hình thức ngữ pháp, nó không sai. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở sự không phù hợp về nghĩa và mạch lập luận. Nội dung “stay productive without losing hours each day to commuting” nhấn mạnh lợi ích của làm việc từ xa, cụ thể là tiết kiệm thời gian đi lại. Trong khi đó, câu đang xét nói về việc “support this change”, tức là ủng hộ quyền được ngắt kết nối và giới hạn việc liên lạc ngoài giờ. Lý do tiết kiệm thời gian đi lại không trực tiếp giải thích vì sao người lao động trẻ ủng hộ việc từ chối tin nhắn công việc ngoài giờ. Thậm chí, lập luận này còn có thể phản tác dụng, vì làm việc từ xa và không phải đi lại đôi khi lại khiến ranh giới công việc – cuộc sống bị xóa nhòa hơn. Do đó, dù đúng về mặt cấu trúc câu, phương án này không đảm bảo coherence và không phục vụ trọng tâm lập luận của đoạn văn.
C. because many employers have expanded remote options to cut operating costs – SAI–
Phương án C có cấu trúc ngữ pháp đúng, với mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng “because”. Tuy nhiên, về mặt ý nghĩa, lý do được đưa ra không liên quan trực tiếp đến thái độ của “young workers”. Việc các doanh nghiệp mở rộng làm việc từ xa để giảm chi phí vận hành là động cơ từ phía người sử dụng lao động, không phải là nguyên nhân khiến người lao động trẻ ủng hộ quyền được ngắt kết nối. Lập luận này làm lệch trọng tâm từ người lao động sang doanh nghiệp, phá vỡ mạch diễn ngôn đang tập trung vào phúc lợi, sức khỏe và nhu cầu cá nhân của người lao động. Ngoài ra, câu này không giải thích được vì sao “especially” lại được dùng để nhấn mạnh nhóm lao động trẻ, vì động cơ cắt giảm chi phí của doanh nghiệp không liên quan đến độ tuổi hay thế hệ. Do thiếu sự liên kết logic với chủ ngữ chính và thông điệp chung của đoạn văn, phương án này không phù hợp.
D. because digital collaboration tools now make working from anywhere much easier – SAI–
Phương án D cũng là một mệnh đề “because + clause” đúng về hình thức, nhưng sai về chức năng diễn giải. Nội dung của mệnh đề này giải thích vì sao làm việc từ xa trở nên phổ biến hoặc thuận tiện hơn, chứ không trực tiếp lý giải vì sao người lao động trẻ ủng hộ việc ban hành quyền được ngắt kết nối. Thực tế, việc công cụ số cho phép làm việc ở mọi nơi còn là nguyên nhân khiến ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân bị xóa nhòa, dẫn đến nhu cầu cần được bảo vệ, chứ không phải là lý do trực tiếp để ủng hộ luật. Do đó, phương án này giải thích một bối cảnh công nghệ, chứ không giải thích thái độ hay giá trị của người lao động trẻ. Sự thiếu gắn kết giữa nguyên nhân và kết quả làm cho câu trở nên lỏng lẻo về mặt logic, không đáp ứng yêu cầu về coherence trong văn bản học thuật.
Tạm dịch: Many young workers especially support this change because they value their personal time more than previous generations did. (“Nhiều người lao động trẻ đặc biệt ủng hộ sự thay đổi này vì họ coi trọng thời gian cá nhân của mình hơn so với các thế hệ trước.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
Remote work has changed how people think about their jobs. Today, employees must answer work messages at any time; as a result, the line between work hours and personal time has become unclear and difficult. What many companies do not understand, however, is that workers need rest to stay productive and healthy. The European Parliament's proposal, which was accepted in January 2021, tries to fix this problem by creating rules to protect workers. Many people in the business world worry about the costs, but research shows that tired employees work less efficiently and make more mistakes. If governments had made clear rules earlier, many workers would have had better mental health and less stress.
|
Làm việc từ xa đã thay đổi cách mọi người suy nghĩ về công việc của mình. Ngày nay, người lao động phải trả lời các tin nhắn công việc vào bất kỳ thời điểm nào; do đó, ranh giới giữa giờ làm việc và thời gian cá nhân đã trở nên mờ nhạt và khó phân định. Tuy nhiên, điều mà nhiều công ty không hiểu là người lao động cần được nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe. Đề xuất của Nghị viện châu Âu, được thông qua vào tháng 1 năm 2021, cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách xây dựng các quy định nhằm bảo vệ người lao động. Nhiều người trong giới kinh doanh lo ngại về chi phí, nhưng các nghiên cứu cho thấy những nhân viên mệt mỏi làm việc kém hiệu quả hơn và mắc nhiều sai sót hơn. Nếu các chính phủ đã ban hành những quy định rõ ràng sớm hơn, thì nhiều người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn.
|
|
Should the European Union pass this new law in all member states, employees would finally have legal protection to refuse work messages outside normal hours. Companies that respect employee rest time report higher productivity and better satisfaction; therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike. Countries like France and Spain have already created successful rules about disconnecting from work; thus, other nations can learn from their experience. The European Commission started discussions with business leaders and worker groups to develop guidelines that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings.
|
Nếu Liên minh châu Âu thông qua luật mới này tại tất cả các quốc gia thành viên, người lao động cuối cùng sẽ có sự bảo vệ pháp lý để từ chối các tin nhắn công việc ngoài giờ làm việc bình thường. Các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên ghi nhận năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn; vì vậy, điều này rốt cuộc mang lại lợi ích cho cả người lao động lẫn doanh nghiệp. Các quốc gia như Pháp và Tây Ban Nha đã xây dựng thành công các quy định về việc ngắt kết nối khỏi công việc; do đó, các quốc gia khác có thể học hỏi từ kinh nghiệm của họ. Ủy ban châu Âu đã bắt đầu các cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện người lao động nhằm xây dựng những hướng dẫn bao quát các vấn đề về quyền riêng tư, giám sát và điều kiện làm việc trong bối cảnh làm việc từ xa.
|
|
When technology brings people together, we must remember that people still need real breaks and time for families. A better work-life balance will create a healthier future for all employees across Europe. This Right to Disconnect initiative shows that protecting workers' well-being is important for society. Many young workers especially support this change because they value their personal time more than previous generations did. This landmark initiative represents a crucial step toward creating healthier, more equitable digital workplaces throughout Europe.
|
Khi công nghệ kết nối con người lại với nhau, chúng ta phải nhớ rằng con người vẫn cần những khoảng nghỉ thực sự và thời gian dành cho gia đình. Sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống sẽ tạo ra một tương lai lành mạnh hơn cho tất cả người lao động trên khắp châu Âu. Sáng kiến Quyền được Ngắt kết nối này cho thấy rằng việc bảo vệ phúc lợi của người lao động là điều quan trọng đối với xã hội. Nhiều người lao động trẻ đặc biệt ủng hộ sự thay đổi này vì họ coi trọng thời gian cá nhân của mình hơn so với các thế hệ trước. Sáng kiến mang tính bước ngoặt này đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới việc xây dựng những môi trường làm việc số lành mạnh và công bằng hơn trên toàn châu Âu.
|