Question 1:A. healthy B. healthful C. healthily D. health
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. healthy – SAI – Healthy là tính từ, được dùng để miêu tả người hoặc vật có sức khỏe tốt, ví dụ: a healthy child, a healthy lifestyle. Trong câu, chỗ trống đứng trước and happiness, và sau tính từ sở hữu their, nên ta cần một danh từ để song song với happiness (danh từ). Cấu trúc affect their X and happiness yêu cầu X phải cùng loại từ với happiness. Nếu dùng healthy, câu sẽ trở thành affect their healthy and happiness, vừa sai ngữ pháp, vừa không tự nhiên về mặt collocation trong tiếng Anh học thuật.
B. healthful – SAI – Healthful cũng là tính từ, nghĩa là “có lợi cho sức khỏe”, thường đi với danh từ như healthful food, healthful habits. Về từ loại, healthful không thể đứng sau đại từ sở hữu their để đóng vai trò danh từ song song với happiness. Cặp từ đúng kiểu phải là their health and happiness, chứ không phải their healthful and happiness. Hơn nữa, healthful chủ yếu miêu tả tác động của một thứ gì đó (healthful diet) chứ không phải trạng thái của con người. Vì vậy, nếu chọn healthful thì vừa sai về ngữ pháp, vừa không đúng cách dùng từ.
C. healthily – SAI – Healthily là trạng từ, thường bổ nghĩa cho động từ, ví dụ: eat healthily, live healthily. Trong câu, vị trí sau their lại là vị trí của một danh từ hoặc một cụm danh từ, vì nó là tân ngữ của động từ affect và song song với happiness. Trạng từ healthily không thể đứng một mình ở đây để mang nghĩa “sức khỏe”. Cụm affect their healthily and happiness không có ý nghĩa, và hoàn toàn không được chấp nhận trong viết học thuật. Do đó, dù cùng gốc từ “health”, lựa chọn này sai hoàn toàn về loại từ và cấu trúc câu.
D. health – ĐÚNG – Health là danh từ, mang nghĩa “sức khỏe”. Sau đại từ sở hữu their, việc dùng danh từ health là hoàn toàn chuẩn: their health and happiness là một cụm đi đôi rất quen thuộc trong tiếng Anh, vừa đúng ngữ pháp, vừa tự nhiên về collocation. Về mặt cấu trúc, động từ affect cần một tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ, và ở đây đó chính là cặp song song health and happiness. Cụm này diễn đạt rõ ràng ý nghĩa: mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe và hạnh phúc của họ. Vì vậy, health phù hợp nhất cả về ngữ pháp, nghĩa lẫn văn phong quảng cáo.
Tạm dịch: Many young people spend a lot of time on social media every day, and this can affect their health and happiness. (“Nhiều người trẻ dành rất nhiều thời gian trên mạng xã hội mỗi ngày, và điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và hạnh phúc của họ.”)
Question 2:A. focused on B. involved in C. interested in D. connected to
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. focused on – ĐÚNG – Focused on là cụm tính từ mang nghĩa “tập trung vào”, thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau, ví dụ: focused on work, focused on real life. Trong câu, keep you (2) real life cần một cụm tính từ để diễn tả trạng thái mà ứng dụng giúp bạn duy trì, nên cấu trúc keep you focused on real life vừa đúng ngữ pháp, vừa thể hiện rõ thông điệp: app giúp bạn tập trung vào đời sống thực, thay vì bị cuốn vào màn hình. Về ý nghĩa, focused on real life rất phù hợp với ngữ cảnh giảm thời gian dùng điện thoại và quay về cuộc sống bên ngoài.
B. involved in – SAI – Involved in mang nghĩa “tham gia vào, dính líu đến”, thường dùng cho hoạt động, dự án, hoặc tình huống phức tạp, ví dụ: involved in a project, involved in an accident. Nếu dùng keep you involved in real life, về mặt ngữ pháp không sai hoàn toàn, nhưng về sắc thái nghĩa không chuẩn với thông điệp của quảng cáo. Ở đây, người viết muốn nhấn mạnh khả năng tập trung chú ý vào đời sống thực, chứ không chỉ là “tham gia vào”. Hơn nữa, involved in real life là một cụm ít được dùng, không phải collocation tự nhiên như focused on real life, vì vậy nó không phải lựa chọn tối ưu.
C. interested in – SAI – Interested in là cụm tính từ chỉ sự “quan tâm, hứng thú với”, ví dụ: interested in music, interested in technology. Nếu đặt vào câu keep you interested in real life thì vẫn có nghĩa: giữ cho bạn hứng thú với đời sống thực. Tuy nhiên, về trọng tâm ngữ nghĩa, đoạn văn mô tả việc giảm thời gian màn hình và tránh bị cuốn vào mạng xã hội, nên điều cần nhấn mạnh là sự tập trung (focus) chứ không chỉ sự hứng thú (interest). Thêm vào đó, interested in real life nghe không tự nhiên bằng focused on real life trong ngữ cảnh nói về cân bằng kỹ thuật số, nên nó không phù hợp bằng phương án đúng.
D. connected to – SAI – Connected to mang nghĩa “kết nối với”, dùng cả theo nghĩa đen (connected to the internet) lẫn nghĩa bóng (feeling connected to others). Nếu dùng keep you connected to real life thì về nghĩa có thể hiểu là “giữ bạn kết nối với đời sống thực”, nhưng trong bối cảnh này người viết muốn nhấn mạnh việc không bị phân tán bởi màn hình, mà dồn sự chú ý vào thế giới thật. Connected to thường đi với người hoặc mạng lưới (connected to friends, connected to a community), còn real life ở đây phù hợp hơn với động từ focus. Vì vậy, dù không sai hoàn toàn về mặt nghĩa, connected to không phải lựa chọn chính xác nhất trong cấu trúc câu được cho.
Tạm dịch: Our app helps you reduce screen time by giving you useful tips, reminders, and support that keep you focused on real life. (“Ứng dụng của chúng tôi giúp bạn giảm thời gian dùng màn hình bằng cách cung cấp mẹo hữu ích, lời nhắc và sự hỗ trợ để bạn luôn tập trung vào cuộc sống thực.”)
Question 3:A. whom B. who C. which D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI – Whom là đại từ quan hệ dùng cho người, và thường đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, ví dụ: the person whom I met. Trong câu The app, (3) is easy to use…, danh từ được bổ nghĩa là the app – một sự vật, không phải người. Hơn nữa, vị trí sau chỗ trống là động từ is, nên đại từ quan hệ ở đây phải làm chủ ngữ, không phải tân ngữ. Nếu dùng whom thì vừa sai về loại đối tượng (chỉ người), vừa sai về chức năng ngữ pháp (tân ngữ), khiến mệnh đề quan hệ trở nên không chuẩn xác và không được chấp nhận trong văn viết học thuật.
B. who – SAI – Who là đại từ quan hệ dùng cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, ví dụ: the teacher who teaches English. Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là the app – một ứng dụng, tức là sự vật. Theo quy tắc chung, khi chủ ngữ là sự vật hoặc đồ vật, ta dùng which hoặc that, chứ không dùng who. Việc viết The app, who is easy to use… là không tự nhiên và bị xem là sai trong chuẩn mực ngữ pháp trang trọng. Dù trong khẩu ngữ có lúc người ta dùng who với vật, nhưng trong ngữ cảnh quảng cáo mang tính học thuật, ta phải tuân thủ quy tắc chính thống.
C. which – ĐÚNG – Which là đại từ quan hệ dùng cho sự vật hoặc động vật, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, ví dụ: the book which is on the table. Ở đây, the app là một ứng dụng, thuộc nhóm sự vật, nên dùng which là hoàn toàn chính xác. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ được ngăn bằng dấu phẩy hai bên (The app, which is easy to use and designed by experts, …) cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, chỉ bổ sung thông tin thêm. Trong loại mệnh đề này, ta không dùng that mà dùng which. Cấu trúc này giúp câu văn mạch lạc, tự nhiên và đúng chuẩn trong văn phong quảng cáo học thuật.
D. whose – SAI – Whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, dùng cho cả người và sự vật, nhưng sau whose phải có một danh từ, ví dụ: the student whose book is new. Trong câu The app, whose is easy to use…, sau whose lại là động từ is chứ không có danh từ nào, nên cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp. Nếu muốn dùng whose, ta phải viết something like: The app, whose features are easy to use,… Tuy nhiên, đề bài không có thêm danh từ sau whose, nên lựa chọn này khiến mệnh đề quan hệ thiếu thành phần, câu trở nên sai về cấu trúc và không truyền tải đúng ý.
Tạm dịch: The app, which is easy to use and designed by experts, helps you build better habits and feel better each day. (“Ứng dụng này, vốn dễ sử dụng và được thiết kế bởi các chuyên gia, giúp bạn xây dựng những thói quen tốt hơn và cảm thấy tốt hơn mỗi ngày.”)
Question 4:A. lot B. number C. some D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. lot – SAI– A lot có thể dùng trong cấu trúc a lot of + N để chỉ “nhiều”, nhưng bản thân danh từ lot khi đứng một mình trong cụm a lot of tricks lại không phù hợp trong văn phong học thuật trang trọng như trong tờ rơi tuyên truyền sức khỏe. Hơn nữa, khi muốn nhấn mạnh “một số lượng đa dạng, nhiều loại chiêu trò”, tiếng Anh chuẩn thường dùng a number of để hàm ý nhiều loại khác nhau trong một nhóm. Dùng a lot of tricks nghe khá khẩu ngữ, không tạo được sắc thái chuyên nghiệp, thuyết phục khi nói về các chiêu thức tâm lý mà mạng xã hội sử dụng để giữ người dùng ở lại lâu hơn.
B. number – ĐÚNG – A number of là một cụm định lượng rất thông dụng trong văn viết học thuật và quảng cáo trang trọng, mang nghĩa “một số lượng lớn, nhiều”. Ở đây, social media websites use a number of tricks to keep you online longer diễn tả chính xác ý: các trang mạng xã hội sử dụng nhiều chiêu thức, mánh khóe khác nhau để giữ chân người dùng, ví dụ như thông báo và nội dung cá nhân hóa. Cấu trúc a number of + plural noun (tricks) vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp về mặt sắc thái, thể hiện sự đa dạng và tính hệ thống của các “tricks” chứ không chỉ đơn thuần là nhiều theo kiểu nói chuyện đời thường.
C. some – SAI– Some thường dùng để chỉ “một vài, một số” mang tính không xác định, mức độ trung bình, đôi khi ít, ví dụ: some people, some ideas. Nếu viết social media websites use some tricks… thì ý nghĩa chỉ là “một vài chiêu trò”, không thể hiện hết mức độ phổ biến và chiến lược của các thủ thuật mà nền tảng mạng xã hội sử dụng. Trong ngữ cảnh cảnh báo nguy cơ nghiện màn hình, tác giả muốn nhấn mạnh rằng có rất nhiều chiêu thức tinh vi, nên dùng a number of mạnh hơn và chuẩn hơn. Some tricks khiến câu giảm sức nặng, không phù hợp với mục đích cảnh tỉnh người đọc về tác động tiêu cực của mạng xã hội.
D. each – SAI– Each dùng để chỉ từng cái một trong một nhóm, thường đi với danh từ số ít: each trick, each person. Cấu trúc a each of tricks là hoàn toàn sai ngữ pháp, còn each of the tricks thì lại mang nghĩa “mỗi chiêu trò” chứ không phải “nhiều chiêu trò”. Trong câu, ta cần một lượng từ đứng giữa a và of, bổ nghĩa cho danh từ số nhiều tricks phía sau, thể hiện số lượng đa dạng. Each không thể đảm nhiệm vai trò này. Nếu dùng each, câu sẽ hoặc sai cấu trúc, hoặc hoàn toàn đổi nghĩa so với dự định ban đầu, nên không phù hợp.
Tạm dịch: Social media websites use a number of tricks to keep you online longer, such as notifications and personalized content. (“Các trang mạng xã hội sử dụng một số lượng lớn chiêu trò để giữ bạn trực tuyến lâu hơn, chẳng hạn như thông báo và nội dung được cá nhân hóa.”)
Question 5:A. prefrontal B. temporal C. sensory D. visual
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. prefrontal – SAI– Prefrontal cortex là “vỏ não trước trán”, vùng liên quan đến suy luận, lập kế hoạch, kiểm soát hành vi. Về mặt khoa học, vùng này đúng là có liên quan đến sự tập trung, nhưng trong bài đọc dành cho đối tượng phổ thông, xuất hiện quá chuyên sâu về mặt thần kinh học như prefrontal cortex có thể gây khó hiểu. Bên cạnh đó, nhiều tài liệu phổ biến về tác hại của màn hình thường nhắc đến việc mắt và thị giác bị “quá tải”, nên vùng visual cortex quen thuộc với người học hơn. Do vậy, lựa chọn này không khớp với mức độ đơn giản và hướng diễn giải mà đoạn văn quảng cáo muốn hướng tới.
B. temporal – SAI– Temporal cortex là “vỏ não thái dương”, liên quan nhiều đến xử lý âm thanh, ghi nhớ, ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh nói về việc “too much screen time can tire your … cortex and make it hard to concentrate”, người đọc thường liên hệ ngay đến thị giác vì màn hình gây kích thích liên tục cho mắt. Temporal cortex không gắn trực tiếp với trải nghiệm nhìn màn hình trong nhận thức phổ thông, nên nếu dùng temporal cortex, câu trở nên thiếu tự nhiên và khó hiểu với người học trung học. Ngoài ra, về mặt collocation trong tài liệu phổ thông, temporal cortex ít khi được ghép với screen time như một hệ quả trực tiếp.
C. sensory – SAI– Sensory cortex là “vỏ não cảm giác”, vùng xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể. Tuy nhiên, khái niệm này khá rộng, bao trùm nhiều loại cảm giác khác nhau chứ không chỉ riêng thị giác. Trong bối cảnh nói về thời gian màn hình (screen time), yếu tố trực tiếp nhất là hình ảnh trên màn hình tác động lên mắt và hệ thống thị giác. Nếu ghi sensory cortex thì vừa mơ hồ, vừa không nhấn mạnh đúng “kênh cảm giác” chịu tác động mạnh nhất, khiến câu kém trực quan. Người đọc sẽ không hình dung rõ mối liên hệ giữa việc nhìn màn hình và vùng não bị mệt mỏi nếu dùng cụm từ quá chung chung này.
D. visual – ĐÚNG – Visual cortex là “vỏ não thị giác”, vùng não chịu trách nhiệm xử lý thông tin hình ảnh mà mắt tiếp nhận. Khi nói too much screen time can tire your visual cortex, câu nhấn mạnh rất rõ việc tiếp xúc quá nhiều với hình ảnh trên màn hình khiến hệ thống thị giác bị quá tải, dẫn đến khó tập trung lâu dài. Cụm visual cortex cũng dễ hiểu với học sinh hơn so với các thuật ngữ thần kinh học khác vì gắn trực tiếp với từ visual (thuộc về thị giác). Về mặt ngữ cảnh, nói đến screen time thì liên hệ với vùng xử lý hình ảnh là hợp lý và tự nhiên nhất.
Tạm dịch: Scientists say that too much screen time can tire your visual cortex and make it hard to concentrate for long periods. (“Các nhà khoa học cho biết việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể làm mệt mỏi vỏ não thị giác của bạn và khiến bạn khó tập trung trong thời gian dài.”)
Question 6:A. affecting B. which affected C. had affected D. was affected
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. affecting – ĐÚNG – Affecting ở đây là hiện tại phân từ (V-ing) dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ có thể là: dangerous addictions which are affecting your mental health and relationships. Khi rút gọn, ta bỏ which are và giữ lại affecting, tạo thành cụm danh động từ “addictions affecting your mental health and relationships”. Cấu trúc này rất thường gặp trong tiếng Anh học thuật, giúp câu gọn mà vẫn rõ nghĩa: những thói nghiện nguy hiểm đang ảnh hưởng tới sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ của bạn. Về thì, affecting diễn tả tác động đang diễn ra, phù hợp với bối cảnh cảnh báo hiện tại.
B. which affected – SAI– Which affected là mệnh đề quan hệ đầy đủ thì quá khứ đơn, hàm ý hành động ảnh hưởng đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nếu dùng dangerous addictions which affected your mental health and relationships, câu gợi ý rằng các nghiện ngập này chỉ ảnh hưởng trước đây, không nhấn mạnh tác hại đang tiếp diễn. Hơn nữa, đề bài đang dùng cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ (không có dấu phẩy, không có đại từ quan hệ rõ ràng), nên which affected khiến câu dài ra, không nhất quán với phong cách gọn, dồn thông tin trong quảng cáo. Xét về ý nghĩa cảnh báo hiện tại, thì quá khứ đơn cũng không hợp lý bằng dạng V-ing.
C. had affected – SAI– Had affected là quá khứ hoàn thành, thường dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Trong câu này, không có bất kỳ mốc thời gian quá khứ cụ thể nào để so sánh, nên dùng quá khứ hoàn thành là thừa và sai về logic thời gian. Cấu trúc dangerous addictions had affected your mental health and relationships cũng làm mất kiểu mệnh đề danh từ rút gọn sau danh từ addictions. Thay vì là cụm miêu tả (addictions affecting…), nó lại trở thành một mệnh đề độc lập, phá vỡ cấu trúc câu. Đoạn quảng cáo cần nhấn mạnh tác hại hiện tại, không phải một chuỗi sự kiện phức tạp trong quá khứ.
D. was affected – SAI– Was affected là cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn, yêu cầu chủ ngữ là đối tượng bị tác động. Trong câu, addictions là danh từ chính ngay trước chỗ trống, nếu viết dangerous addictions was affected your mental health and relationships thì hoàn toàn sai ngữ pháp vì was affected không thể đi trực tiếp với tân ngữ your mental health and relationships phía sau. Thêm vào đó, addictions là số nhiều, lẽ ra phải là were affected nếu vẫn cố dùng bị động. Dù sửa số ít/số nhiều, cấu trúc vẫn không khớp với nghĩa mong muốn là “những sự nghiện ngập nguy hiểm đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ của bạn”.
Tạm dịch: By using MindFlow, you can cut down on bad phone habits and dangerous addictions affecting your mental health and relationships. (“Bằng cách sử dụng MindFlow, bạn có thể giảm bớt các thói quen xấu với điện thoại và những dạng nghiện nguy hiểm đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ của mình.”)