Question 7:A. so B. and C. but D. for
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. so – SAI – Liên từ "so" dùng để chỉ kết quả (vì vậy). Trong câu này, tác giả đang liệt kê các đối tượng phụ nữ là nạn nhân: "journalists" (nhà báo), "activists" (nhà hoạt động) và "politicians" (chính trị gia). Các đối tượng này có vai trò tương đương nhau trong danh sách liệt kê, không có mối quan hệ nhân quả, nên không thể sử dụng "so".
B. and – ĐÚNG – Đây là liên từ dùng để kết nối các yếu tố có cùng chức năng ngữ pháp trong một danh sách liệt kê. Khi liệt kê ba đối tượng trở lên, ta dùng dấu phẩy giữa các đối tượng đầu và liên từ "and" trước đối tượng cuối cùng. Việc sử dụng "and" ở đây giúp hoàn thiện danh sách những người phụ nữ làm việc trong các lĩnh vực công chúng đang bị tấn công trực tuyến.
C. but – SAI – Liên từ "but" dùng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản. Trong danh sách "journalists, activists, _______ politicians", các từ đều chỉ các ngành nghề công chúng, không hề có sự đối lập về nghĩa. Việc đưa "but" vào đây sẽ khiến câu văn trở nên phi logic, như thể việc là chính trị gia thì trái ngược với việc là nhà báo hay nhà hoạt động.
D. for – SAI – "For" khi đóng vai trò liên từ mang nghĩa là "bởi vì" (dùng để giải thích lý do). Nó thường nối hai mệnh đề độc lập. Ở đây, vị trí trống nằm trong một cụm danh từ liệt kê, "for" không thể đóng vai trò kết nối các danh từ trong một danh sách như cách "and" hoặc "or" thực hiện.
Tạm dịch: Online attacks against female journalists, activists, and politicians are on the rise... (“Các cuộc tấn công trực tuyến nhắm vào các nữ nhà báo, nhà hoạt động và chính trị gia đang gia tăng...”)
Question 8:A. misogyny B. harassment C. abuse D. sexism
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. misogyny – ĐÚNG – Từ này có nghĩa là sự thù ghét phụ nữ (hatred of women). Trong bối cảnh nói về các cuộc tấn công trực tuyến nhắm cụ thể vào phụ nữ để im lặng họ trong đời sống công cộng ("silence women in public life"), "Networked misogyny" (sự thù ghét phụ nữ trên mạng) là một thuật ngữ học thuật chuyên sâu phản ánh đúng bản chất của vấn đề: sự thù ghét có hệ thống trên không gian mạng.
B. harassment – SAI – Mặc dù "harassment" có nghĩa là sự quấy rối và cũng phù hợp với ngữ cảnh, nhưng văn bản đã sử dụng từ "attacks" và "abuse" ở các vị trí khác. Đáp án đúng cần phản ánh được căn nguyên của các cuộc tấn công này là nhắm vào giới tính nữ. "Harassment" là một khái niệm chung chung hơn, trong khi bài viết đang nhấn mạnh vào đặc điểm thù ghét giới giới cụ thể.
C. abuse – SAI – Tương tự như "harassment", "abuse" (sự lăng mạ/ngược đãi) là một từ mang nghĩa rộng. Mặc dù nó không sai về nghĩa, nhưng trong các bài thi trắc nghiệm từ vựng cao cấp, người ta tìm kiếm một từ có độ chính xác cao nhất về mặt thuật ngữ. "Misogyny" lột tả được bản chất "chống lại phụ nữ" của các hành động này sâu sắc hơn "abuse".
D. sexism – SAI – "Sexism" là sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính. Tuy nhiên, khi nói về các cuộc tấn công bạo lực, hung hăng trên mạng xã hội với mục đích tấn công cá nhân, từ "misogyny" (sự thù ghét) mang sắc thái mạnh hơn và phù hợp hơn với động từ "dangerous weapon" (vũ khí nguy hiểm) được dùng trong câu.
Tạm dịch: Networked misogyny has become a dangerous weapon used to silence women... (“Thù ghét phụ nữ trên mạng (có tổ chức) đã trở thành một vũ khí nguy hiểm dùng để bịt miệng phụ nữ....”)
Question 9:A. other B. another C. others D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – ĐÚNG – "Other" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều theo sau là "influential figures" (các nhân vật có tầm ảnh hưởng khác). Cấu trúc "other + danh từ số nhiều" là cách dùng chuẩn xác nhất để nhắc đến những đối tượng khác cùng loại trong một nhóm không xác định. Nó tạo nên sự kết nối mượt mà giữa "political leaders" và các nhân vật tầm cỡ khác.
B. another – SAI – "Another" chỉ đi với danh từ số ít đếm được. Trong khi đó, "influential figures" đang ở dạng số nhiều. Việc sử dụng "another" ở đây vi phạm quy tắc hòa hợp số ít/số nhiều giữa lượng từ và danh từ, khiến câu văn bị lỗi ngữ pháp ngay lập tức.
C. others – SAI – "Others" là một đại từ, bản thân nó đã thay thế cho "other influential figures". Nếu dùng "others", ta không được có danh từ "influential figures" theo sau. Cấu trúc "others influential figures" là sai hoàn toàn vì đại từ không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa như một tính từ.
D. the others – SAI – Tương tự như "others", "the others" là đại từ chỉ "những người còn lại" trong một nhóm xác định. Nó không thể đứng trước một danh từ. Ngoài ra, ngữ cảnh ở đây không giới hạn tổng số những nhân vật có tầm ảnh hưởng, nên việc dùng mạo từ "the" là thiếu căn cứ logic.
Tạm dịch: Powerful political leaders and other influential figures often encourage this abuse... (“Các nhà lãnh đạo chính trị quyền lực và các nhân vật có tầm ảnh hưởng khác thường khuyến khích sự lăng mạ này...”)
Question 10:A. Recent survey data B. Survey data recent
C. Data recent survey D. Recent data survey
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Recent survey data – ĐÚNG – Trật tự chuẩn của một cụm danh từ trong tiếng Anh là: Tính từ miêu tả (Recent) + Danh từ đóng vai trò tính từ (Survey) + Danh từ chính (Data). "Survey data" là một cụm danh từ ghép mang nghĩa "dữ liệu khảo sát", và tính từ "recent" (gần đây) đứng trước để bổ nghĩa cho cả cụm đó. Đây là cấu trúc mạch lạc và đúng quy tắc sắp xếp từ loại.
B. Survey data recent – SAI – Tính từ "recent" không bao giờ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa trong trường hợp này. Quy tắc cơ bản của tiếng Anh là tính từ phải đứng trước danh từ. Việc đặt "recent" ở cuối cụm làm gãy cấu trúc ngữ pháp và khiến cụm từ trở nên lủng củng, không tự nhiên đối với người bản ngữ.
C. Data recent survey – SAI – Trật tự này hoàn toàn sai lệch. "Data" là danh từ chính nên thường đứng cuối cụm. Đặt "Data" lên đầu và để tính từ "recent" chen giữa các danh từ tạo ra một cụm từ vô nghĩa. Người đọc sẽ không thể xác định được đâu là đối tượng chính và đâu là thành phần bổ sung thông tin.
D. Recent data survey – SAI – Mặc dù tính từ "recent" đứng đầu, nhưng sự sắp xếp giữa "data" và "survey" lại không hợp lý. Trong tiếng Anh, chúng ta nói về "dữ liệu của khảo sát" (survey data) chứ không nói "khảo sát của dữ liệu" (data survey) khi muốn dẫn chứng số liệu thực tế. Danh từ đứng trước làm nhiệm vụ phân loại cho danh từ chính đứng sau.
Tạm dịch: Recent survey data shows that 42% of female journalists experienced real-world violence... (“Dữ liệu khảo sát gần đây cho thấy 42% nữ nhà báo đã trải qua bạo lực ngoài đời thực...”)
Question 11:A. discredit B. defame C. delegitimize D. undermine
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. discredit – ĐÚNG – Động từ này có nghĩa là làm mất uy tín, khiến người khác không còn tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh của câu "discredit truth-tellers by creating fake videos", kẻ xấu sử dụng video giả để làm cho những người nói sự thật trở nên không đáng tin trong mắt công chúng. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất khi nói về việc tấn công vào uy tín cá nhân trên không gian mạng.
B. defame – SAI – "Defame" có nghĩa là phỉ báng, bôi nhọ danh dự. Mặc dù nghĩa khá sát, nhưng "defame" thường mang sắc thái pháp lý (tội phỉ báng). Trong khi đó, mục tiêu của các cuộc tấn công AI thường là làm cho thông tin của người đó đưa ra không còn trọng lượng, tức là tập trung vào sự tin cậy (credit). "Discredit" bao hàm ý nghĩa làm mất lòng tin sâu sắc hơn trong ngữ cảnh này.
C. delegitimize – SAI – Từ này có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên không hợp lệ hoặc không có tính chính danh. Nó thường dùng cho các tổ chức, chính phủ hoặc các quy định pháp luật. Khi đối tượng bị tấn công là "truth-tellers" (những người nói sự thật), việc dùng "discredit" để chỉ việc làm mất uy tín cá nhân sẽ chính xác và tự nhiên hơn.
D. undermine – SAI – "Undermine" có nghĩa là làm suy yếu dần dần (vị thế, quyền lực, sự tự tin). Dù có thể dùng được, nhưng nó thường đi với các danh từ trừu tượng như "undermine authority" hoặc "undermine confidence". Khi hành động cụ thể là tung tin giả để người khác không tin lời nói của nạn nhân, "discredit" là từ chuyên biệt nhất để diễn đạt ý đồ này.
Tạm dịch: Abusers try to discredit truth-tellers by creating fake videos... (“Những kẻ lăng mạ cố gắng làm mất uy tín những người nói sự thật bằng cách tạo ra các video giả...”)
Question 12:A. for B. to C. in D. of
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for – SAI – Cụm từ "out for hand" không tồn tại trong tiếng Anh và không mang ý nghĩa nào phù hợp. Giới từ "for" thường chỉ mục đích hoặc thời gian, hoàn toàn không liên quan đến cấu trúc mô tả một tình trạng trở nên mất kiểm soát.
B. to – SAI – "Out to hand" cũng là một sự kết hợp giới từ sai. Người học có thể nhầm lẫn với "hand to hand" (giáp lá cà) nhưng trong cấu trúc "getting out... hand" để chỉ sự bùng phát không thể ngăn chặn, "to" không được sử dụng.
C. in – SAI – Mặc dù "in hand" có nghĩa là đang được kiểm soát, nhưng khi kết hợp với "out", người ta không dùng "out in hand". Việc chọn sai giới từ sẽ làm mất đi ý nghĩa của thành ngữ và khiến câu văn không đạt chuẩn ngôn ngữ bản ngữ.
D. of – ĐÚNG – "Get out of hand" là một thành ngữ (idiom) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa là mất kiểm soát hoặc trở nên không thể quản lý được. Trong ngữ cảnh "These attacks are getting out of hand", tác giả muốn nhấn mạnh rằng các cuộc tấn công này đang bùng phát quá mạnh mẽ và nguy hiểm, vượt khỏi tầm kiểm soát của các biện pháp bảo vệ hiện tại.
Tạm dịch: These attacks are getting out of hand, with AI technology making it easier... (“Những cuộc tấn công này đang trở nên mất kiểm soát, với công nghệ AI làm cho việc tạo ra nội dung giả trở nên dễ dàng hơn...”)