Successful students often do the followings while studying. First, they have an overview before reading. Next, they look for important information and pay greater attention to it (which often needs jumping forward or backward to process information). They also relate important points to one another. Also, they activate and use their prior knowledge. When they realize that their understanding is not good, they do not wait to change strategies. Last, they can monitor understanding and take action to correct or “fix up” mistakes in comprehension.
Conversely, students with low academic achievement often demonstrate ineffective study skills. [I] They tend to assume a passive role in learning and rely on others (e.g., teachers, parents) to monitor their studying. [II] For example, low-achieving students often do not monitor their understanding of content; they may not be aware of the purpose of studying; and they show little evidence of looking back or employing “fix-up” strategies to fix understanding problems. [III] Students who struggle with learning new information seem to be unaware that they must extend effort beyond simply reading the content to understand and remember it. [IV]
Children with learning disabilities do not plan and judge the quality of their studying. Their studying may be disorganized. Students with learning problems face challenges with personal organization as well. They often have difficulty keeping track of materials and assignments, following directions, and completing work on time. Unlike good studiers who employ a variety of study skills in a flexible yet purposeful manner, low-achieving students use a restricted range of study skills. They cannot explain why good study strategies are important for learning; and they tend to use the same, often ineffective study approach for all learning tasks, ignoring task content, structure or difficulty.
(Source: Adapted from Study Skills: Managing Your Learning — NUI Galway)
Question 31: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
This lack of initiative often leads to poor comprehension and retention of information.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Tạm dịch :
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 2?
Việc thiếu sáng kiến này thường dẫn đến hiểu và ghi nhớ thông tin kém.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải thích:
Đáp án đúng là B. Câu “This lack of initiative often leads to poor comprehension and retention of information” ("Việc thiếu sáng kiến này thường dẫn đến việc hiểu và ghi nhớ thông tin kém") phù hợp nhất khi đặt ở vị trí [II].
Ở đoạn này, câu [II] giới thiệu một ví dụ về việc học tập không hiệu quả của học sinh có thành tích thấp, bao gồm việc họ không tự kiểm soát mức độ hiểu biết và không có các biện pháp "sửa chữa" cần thiết. Thêm câu này vào vị trí [II] sẽ làm rõ rằng chính việc thiếu chủ động trong học tập là nguyên nhân dẫn đến khả năng hiểu và ghi nhớ kém.
Question 32: The phrase fix-up in paragraph 2 could be best replaced by_________.
A. problem-solving B. learning disabilities
C. studying challenges D. content understanding
Tạm dịch :
Cụm từ “fix-up strategies” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. Các phương pháp giải quyết vấn đề
B. Khuyết tật trong học tập
C. Những thách thức trong học tập
D. Hiểu nội dung
Giải thích:
Đáp án: A. Problem-solving methods
"Fix-up strategies" có nghĩa là các phương pháp để sửa chữa, khắc phục hiểu biết khi gặp khó khăn, gần giống với "problem-solving methods".
B. Learning disabilities: Lựa chọn này không đúng vì "learning disabilities" nghĩa là các khó khăn về học tập, không phải là chiến lược sửa chữa.
C. Studying challenges: Cụm này chỉ những thách thức trong việc học tập, không phải là chiến lược để sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề.
D. Content understanding: Đây chỉ là sự hiểu biết nội dung, không có nghĩa gần với "fix-up strategies".
Question 33: The word ‘They’ in the 1st paragraph refers to ______
A. Teachers B. Low-achieving students
C. High-achieving students D. Children with learning disabilities
Giải thích:
Đáp án: C. High-achieving students
Trong ngữ cảnh đoạn văn, “They” ở đây chỉ những học sinh có thành tích cao, những người thường liên kết các điểm quan trọng với nhau để hiểu tốt hơn.
A. Teachers: Đoạn văn không nhắc đến giáo viên, vì vậy không đúng.
B. Low-achieving students: Học sinh có thành tích thấp không thực hiện việc liên kết các điểm quan trọng với nhau, theo như đoạn văn.
D. Children with learning disabilities: Những học sinh có khó khăn về học tập cũng không có kỹ năng này.
Question 34: According to paragraph 3, which of the following is NOT MENTIONED about
children with learning disabilities?
A. They lack the ability to organize their study materials.
B. They often fail to follow directions and complete work on time.
C. They do not know how to manage stress effectively.
D. They use the same study approach for different types of tasks.
Tạm dịch :
Theo đoạn văn 3, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP về trẻ em có khó khăn trong học tập?
A. Chúng thiếu khả năng tổ chức tài liệu học tập của mình.
B. Chúng thường không tuân theo hướng dẫn và hoàn thành công việc đúng hạn.
C. Chúng không biết cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả.
D. Chúng sử dụng cùng một phương pháp học cho các loại nhiệm vụ khác nhau.
Giải thích:
Đáp án: C. Chúng không biết cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả.
Đoạn văn đề cập đến những khó khăn trong việc tổ chức cá nhân, việc sử dụng một số lượng hạn chế các kỹ năng học tập và khó khăn trong việc tuân theo hướng dẫn. Tuy nhiên, không có nội dung nào nói về kỹ năng quản lý căng thẳng của trẻ em có khó khăn trong học tập.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 2?
A. Difficulties in remembering information
B. Some common habits among low-achieving students
C. How high-achieving students use prior knowledge
D. Study methods used in the classroom
Tạm dịch :
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất nội dung của đoạn 2?
A. Khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin
B. Một số thói quen phổ biến ở học sinh có kết quả học tập kém
C. Cách học sinh có thành tích cao sử dụng kiến thức đã có
D. Phương pháp học tập được sử dụng trong lớp học
Giải thích:
Đáp án: B. Some common habits among low-achieving students (Một số thói quen phổ biến ở học sinh có kết quả học tập kém)
Đoạn văn thứ hai mô tả chi tiết về thói quen học tập của học sinh có thành tích thấp. ( đúng)
A. Difficulties in remembering information: Đoạn văn không tập trung vào vấn đề ghi nhớ. (sai)
C. How high-achieving students use prior knowledge: Đoạn văn thứ hai không nói về việc học sinh có thành tích cao sử dụng kiến thức đã có. (sai)
D. Study methods used in the classroom: Không có thông tin về phương pháp học tập trong lớp học trong đoạn văn này. (sai)
Question 36: Which word below is opposite in meaning to “ineffective”?
A. purposeful B. organized C. efficient D. Flexible
Tạm dịch :
Từ nào dưới đây trái nghĩa với “ineffective”?
A. Có mục đích B. Có tổ chức C. Hiệu quả D. Linh hoạt
Giải thích:
Đáp án là C. efficient.
“Ineffective” có nghĩa là không hiệu quả hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Từ đối nghĩa với "ineffective" sẽ là từ mang ý nghĩa có hiệu quả. Trong các lựa chọn, chỉ có từ “efficient” (hiệu quả) mang ý nghĩa này, nên đây là đáp án đúng.
Question 37: Which of the following is TRUE about students with low academic achievement, according
to the passage?
A. They have a variety of effective study skills for different learning tasks.
B. They frequently check their understanding while studying.
C. They rely on others to help them monitor their studying.
D. They understand the purpose of employing good study strategies.
Tạm dịch :
Điều nào đúng về học sinh có thành tích học tập thấp theo đoạn văn?
A. Họ có nhiều kỹ năng học tập hiệu quả cho các nhiệm vụ học tập khác nhau.
B. Họ thường xuyên kiểm tra mức độ hiểu bài khi học.
C. Họ dựa vào người khác để giúp giám sát việc học của mình.
D. Họ hiểu mục đích của việc áp dụng các chiến lược học tập tốt.
Giải thích:
Đáp án đúng: C. They rely on others to help them monitor their studying.
Theo đoạn văn, những học sinh có thành tích học tập thấp thường dựa vào người khác (ví dụ như giáo viên hoặc phụ huynh) để giám sát việc học của mình, thay vì tự chủ động kiểm soát. Điều này được đề cập trong câu: "They tend to assume a passive role in learning and rely on others (e.g., teachers, parents) to monitor their studying."
A. They have a variety of effective study skills for different learning tasks : Sai vì học sinh có thành tích thấp không sử dụng nhiều kỹ năng học tập hiệu quả và đa dạng. Thay vào đó, họ thường dùng một số phương pháp học hạn chế và không hiệu quả, như đoạn văn nói: "low-achieving students use a restricted range of study skills."
B. They frequently check their understanding while studying. Sai vì học sinh có thành tích thấp thường không theo dõi sự hiểu biết của mình trong quá trình học. Đoạn văn chỉ ra rằng họ ít khi "monitor their understanding of content."
D. They understand the purpose of employing good study strategies. Sai vì học sinh có thành tích thấp không nhận thức được tầm quan trọng của các chiến lược học tập tốt, như đoạn văn mô tả: "They cannot explain why good study strategies are important for learning."
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2:
A. Students with learning difficulties find it hard to focus on their studies.
B. Students who have trouble learning new material don’t realize that understanding and remembering it requires more than just reading.
C. Struggling students often spend a lot of time re-reading the content.
D. Understanding complex content is difficult for students with low achievement.
Tạm dịch :
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất cho câu được gạch dưới trong đoạn 2?
A. Học sinh gặp khó khăn trong học tập thấy khó tập trung vào việc học của mình.
B. Học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp thu tài liệu mới không nhận ra rằng để hiểu và ghi nhớ cần nhiều nỗ lực hơn là chỉ đọc.
C. Học sinh gặp khó khăn thường dành nhiều thời gian đọc lại nội dung.
D. Việc hiểu nội dung phức tạp là khó khăn đối với học sinh có thành tích thấp.
Giải thích:
Đáp án: B. Students who have trouble learning new material don’t realize that understanding and remembering it requires more than just reading.
Lựa chọn B là paraphrase chính xác nhất của câu gạch chân, nói rằng học sinh gặp khó khăn không nhận ra rằng cần nỗ lực hơn việc chỉ đọc.
A. Students with learning difficulties find it hard to focus on their studies: Câu này không nói về yêu cầu nỗ lực để hiểu và ghi nhớ, mà chỉ về khó khăn trong tập trung.
C. Struggling students often spend a lot of time re-reading the content: Không có thông tin trong câu gạch chân về việc đọc lại nội dung nhiều lần.
D. Understanding complex content is difficult for students with low achievement: Câu này không bao gồm việc cần phải nỗ lực thêm để hiểu.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. All low-achieving students struggle with personal organization
B. High-achieving students do not need others to supervise their studying
C. Students with learning disabilities can easily remember information compared to others
D. High-achieving students often ask teachers for help to study better
Tạm dịch :
Dựa trên thông tin trong đoạn văn, chúng ta có thể suy ra rằng:
A. Tất cả học sinh có thành tích thấp đều gặp khó khăn với việc tổ chức cá nhân.
B. Học sinh có thành tích cao không cần người khác giám sát việc học của mình.
C. Học sinh có khuyết tật về học tập có thể dễ dàng ghi nhớ thông tin hơn so với người khác.
D. Học sinh có thành tích cao thường nhờ giáo viên giúp đỡ để học tốt hơn.
Giải thích:
Đáp án đúng là: B. Học sinh đạt thành tích cao không cần người khác giám sát việc học của họ.
Trong đoạn văn, có câu "students with low academic achievement often demonstrate ineffective study skills", và họ "rely on others (e.g., teachers, parents) to monitor their studying." Điều này gợi ý rằng học sinh đạt thành tích cao có xu hướng tự học hiệu quả hơn và không cần người khác giám sát, làm cho đáp án B là suy luận hợp lý nhất.
Các lựa chọn khác không đúng vì:
A. quá khái quát; đoạn văn chỉ đề cập rằng một số học sinh có thành tích thấp gặp khó khăn trong việc tổ chức cá nhân, chứ không phải tất cả.
C. mâu thuẫn với thông tin trong đoạn văn, vì học sinh có khó khăn trong học tập thường gặp vấn đề trong việc hiểu và tổ chức thông tin.
D. không được hỗ trợ, vì đoạn văn không đề cập đến việc học sinh đạt thành tích cao nhờ sự trợ giúp của giáo viên để học tốt hơn.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Successful students use flexible and purposeful study skills to enhance understanding, while students with low academic achievement struggle with ineffective study strategies and organization.
B. Students with low academic achievement often receive the support they need from teachers and parents to develop effective study skills.
C. Only children with learning disabilities face challenges with organization and effective study habits.
D. High-achieving students are more focused on completing assignments on time, while low-achieving students prefer reading content repeatedly.
Tạm dịch :
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất nội dung của đoạn văn?
A. Học sinh thành công sử dụng các kỹ năng học tập linh hoạt và có mục đích để nâng cao sự hiểu biết, trong khi học sinh có thành tích học tập thấp gặp khó khăn với các chiến lược học tập không hiệu quả và việc tổ chức.
B. Học sinh có thành tích học tập thấp thường nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ giáo viên và phụ huynh để phát triển các kỹ năng học tập hiệu quả.
C. Chỉ có trẻ em mắc khuyết tật học tập mới phải đối mặt với những thách thức về tổ chức và thói quen học tập hiệu quả.
D. Học sinh có thành tích cao thường tập trung hơn vào việc hoàn thành bài tập đúng hạn, trong khi học sinh có thành tích thấp thích đọc lại nội dung nhiều lần.
Giải thích:
Đáp án đúng: A. Successful students use flexible and purposeful study skills to enhance understanding, while students with low academic achievement struggle with ineffective study strategies and organization.
Câu A tóm tắt nội dung chính của đoạn văn một cách chính xác. Đoạn văn mô tả cách mà học sinh thành công áp dụng các kỹ năng học tập linh hoạt và có mục đích để cải thiện khả năng hiểu biết của họ, trong khi học sinh có thành tích thấp gặp khó khăn với các chiến lược học tập không hiệu quả và vấn đề tổ chức.
B. Students with low academic achievement often receive the support they need from teachers and parents to develop effective study skills : Sai vì đoạn văn không nói rằng học sinh có thành tích thấp thường nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ giáo viên và phụ huynh. Thực tế, đoạn văn chỉ ra rằng học sinh có thành tích thấp thường dựa vào người khác để giám sát việc học của họ mà không phát triển kỹ năng học tập hiệu quả.
C. Only children with learning disabilities face challenges with organization and effective study habits: Sai vì đoạn văn không chỉ ra rằng chỉ có trẻ em mắc khuyết tật học tập mới phải đối mặt với thách thức về tổ chức và thói quen học tập hiệu quả. Nó đề cập đến cả học sinh có thành tích thấp nói chung, không chỉ giới hạn ở những trẻ em có khuyết tật.
D. High-achieving students are more focused on completing assignments on time, while low-achieving students prefer reading content repeatedly: Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc học sinh có thành tích cao chỉ tập trung vào việc hoàn thành bài tập đúng hạn. Hơn nữa, học sinh có thành tích thấp không chỉ đọc lại nội dung mà còn không có đủ kỹ năng để theo dõi sự hiểu biết của họ.
BÀI DỊCH
Các học sinh học giỏi thường thực hiện các hành động sau trong khi học. Đầu tiên, họ có cái nhìn tổng quan trước khi đọc. Tiếp theo, họ tìm kiếm các thông tin quan trọng và chú ý nhiều hơn đến chúng (thường phải nhảy về trước hoặc lùi lại để xử lý thông tin). Họ cũng liên hệ các điểm quan trọng với nhau. Ngoài ra, họ kích hoạt và sử dụng kiến thức đã có từ trước. Khi nhận ra rằng sự hiểu biết của mình không tốt, họ không chờ đợi để thay đổi chiến lược. Cuối cùng, họ có thể kiểm soát mức độ hiểu và hành động để sửa hoặc “khắc phục” các lỗi trong việc hiểu bài.
Ngược lại, các học sinh có thành tích học tập thấp thường thể hiện kỹ năng học tập không hiệu quả. [I] Họ có xu hướng đảm nhận vai trò thụ động trong việc học và dựa vào người khác (ví dụ như giáo viên, phụ huynh) để kiểm soát việc học của mình. [II] Ví dụ, các học sinh có thành tích thấp thường không kiểm soát mức độ hiểu nội dung; có thể họ không nhận thức được mục đích của việc học; và họ ít có bằng chứng về việc quay lại hoặc áp dụng các chiến lược “sửa chữa” để khắc phục các vấn đề hiểu bài. [III] Các học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp thu thông tin mới dường như không nhận thức được rằng họ phải nỗ lực nhiều hơn là chỉ đọc nội dung để hiểu và ghi nhớ. [IV]
Trẻ em có khó khăn trong việc học không lên kế hoạch và đánh giá chất lượng của việc học. Việc học của họ có thể bị tổ chức kém. Các học sinh gặp vấn đề trong học tập cũng đối mặt với thách thức về tổ chức cá nhân. Họ thường gặp khó khăn trong việc theo dõi tài liệu và bài tập, tuân theo hướng dẫn và hoàn thành công việc đúng hạn. Không giống như những người học giỏi sử dụng một loạt các kỹ năng học tập theo cách linh hoạt nhưng có mục đích, học sinh có thành tích thấp sử dụng một phạm vi hạn chế của kỹ năng học tập. Họ không thể giải thích lý do tại sao các chiến lược học tập tốt lại quan trọng đối với việc học; và họ có xu hướng sử dụng cùng một cách học, thường không hiệu quả, cho tất cả các nhiệm vụ học tập, bỏ qua nội dung, cấu trúc hoặc độ khó của nhiệm vụ.
(Nguồn: Thích nghi từ Study Skills: Managing Your Learning — NUI Galway)