Question 18:
A. that has been fueled by multiple factors, including artificial intelligence improvements
B. which has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements
C. has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements
D. having been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. that has been fueled by multiple factors, including artificial intelligence improvements – SAI – Việc sử dụng đại từ quan hệ that trong trường hợp này tạo ra một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước. Tuy nhiên, nếu chọn đáp án này, câu văn sẽ bị thiếu động từ chính (main verb) cho chủ ngữ This great growth. Cấu trúc câu bị bỏ lửng khiến ý nghĩa không được hoàn thiện, dẫn đến lỗi sai về ngữ pháp (syntax error) nghiêm trọng trong văn viết học thuật và làm mất đi tính mạch lạc của cả đoạn văn.
B. which has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements – SAI – Tương tự như đáp án A, việc sử dụng đại từ quan hệ which biến phần còn lại của câu thành một mệnh đề phụ bổ trợ. Điều này khiến chủ ngữ chính This great growth không có vị ngữ để hoàn tất cấu trúc một câu đơn. Mặc dù về mặt ngữ nghĩa, nội dung này giải thích lý do cho sự phát triển của ngành robot, nhưng lỗi thiếu động từ chính khiến câu văn trở nên không hoàn chỉnh và sai quy tắc cấu tạo câu tiếng Anh.
C. has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements – ĐÚNG – Đây là lựa chọn chính xác nhất vì nó cung cấp một động từ chính ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been driven) để hoàn thiện cấu trúc chủ vị với This great growth. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này giải thích nguyên nhân đằng sau sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành robot, tạo ra sự liên kết logic chặt chẽ với các yếu tố như vấn đề chuỗi cung ứng và thiếu hụt lao động được nhắc đến ở vế sau của câu.
D. having been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements – SAI – Cấu trúc phân từ hoàn chỉnh having been driven thường được sử dụng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian. Tuy nhiên, khi đặt vào vị trí này, nó biến cả cụm từ thành một ngữ phân từ bổ nghĩa cho chủ ngữ mà vẫn thiếu đi một động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh. Sự đứt gãy cấu trúc ngữ pháp này khiến thông tin không được truyền tải rõ ràng và vi phạm các nguyên tắc về cú pháp trong tiếng Anh.
Tạm dịch: This great growth has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements, post-pandemic supply chain problems, and ongoing labor shortages across multiple sectors. (“Sự tăng trưởng vượt bậc này được thúc đẩy bởi nhiều lý do, bao gồm những cải tiến về trí tuệ nhân tạo, các vấn đề về chuỗi cung ứng sau đại dịch và tình trạng thiếu hụt lao động đang diễn ra trong nhiều lĩnh vực.”)
Question 19:
A. will soon be considered the fundamental base of modern robotics development
B. which is now considered the fundamental base of modern robotics development
C. was until recently considered the fundamental base of modern robotics development
D. which is now considered a fundamental base for modern robotics development
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will soon be considered the fundamental base of modern robotics development – SAI – Việc sử dụng thì tương lai đơn will soon be considered cho thấy đây là một dự đoán về một sự kiện chưa xảy ra. Tuy nhiên, ngữ cảnh của đoạn văn đang nhấn mạnh rằng trí tuệ nhân tạo hiện đã và đang tạo ra bước ngoặt (ChatGPT moment) cho ngành robot. Việc dùng thì tương lai làm giảm đi tính cấp thiết và tầm ảnh hưởng hiện tại của công nghệ AI đối với hệ thống tự động hóa, gây ra sự không nhất quán về mặt thời gian và ngữ cảnh.
B. which is now considered the fundamental base of modern robotics development – ĐÚNG – Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, sử dụng đại từ which để bổ sung thông tin cho Artificial intelligence. Việc dùng trạng từ now và thì hiện tại đơn khớp hoàn toàn với ngữ cảnh hiện tại của bài viết về sự bùng nổ của AI trong năm 2024 và 2025. Cấu trúc này đảm bảo tính liên kết (cohesion) và cung cấp thông tin nền tảng quan trọng về vai trò của AI như một cơ sở hạ tầng thiết yếu cho ngành robot hiện đại.
C. was until recently considered the fundamental base of modern robotics development – SAI – Cấu trúc was until recently mang hàm ý rằng vai trò của AI đã chấm dứt trong quá khứ hoặc gần đây đã thay đổi. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nội dung của đoạn văn khi khẳng định AI đang tạo ra sự linh hoạt và hiệu quả kinh ngạc cho robot hiện đại. Lỗi sai về ngữ nghĩa và thời gian (tense) này làm đảo lộn logic của lập luận, khiến người đọc hiểu sai về vị thế quan trọng ngày càng tăng của trí tuệ nhân tạo.
D. which is now considered a fundamental base for modern robotics development – SAI – Mặc dù cấu trúc mệnh đề quan hệ này trông có vẻ đúng, nhưng việc sử dụng mạo từ a thay vì the làm yếu đi tầm quan trọng duy nhất và cốt lõi của AI trong ngữ cảnh này. Ngoài ra, sự kết hợp giữa danh từ base và giới từ for thường ít phổ biến và kém trang trọng hơn cấu trúc base of trong các văn bản học thuật chuyên sâu. So với đáp án B, lựa chọn này thiếu sự sắc sảo về mặt thuật ngữ và không phản ánh đúng vị thế độc tôn của AI.
Tạm dịch: Artificial intelligence, which is now considered the fundamental base of modern robotics development, is creating what experts call a "ChatGPT moment" for automated systems. (“Trí tuệ nhân tạo, thứ hiện được coi là nền tảng cơ bản của sự phát triển robot hiện đại, đang tạo ra cái mà các chuyên gia gọi là khoảnh khắc ChatGPT cho các hệ thống tự động.”)
Question 20:
A. nevertheless, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s
B. however, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s
C. consequently, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s
D. meanwhile, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. nevertheless, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s – SAI – Từ nối nevertheless (tuy nhiên) dùng để chỉ sự nhượng bộ hoặc tương phản. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, thông tin về việc đầu tư mạnh mẽ vào robot nhân hình và việc ứng dụng quy mô lớn diễn ra dần dần không hoàn toàn mang tính đối lập trực tiếp về bản chất logic. Việc sử dụng nevertheless tạo ra một sự ngắt quãng không cần thiết trong dòng chảy thông tin, làm cho sự chuyển giao giữa hành động đầu tư và lộ trình triển khai trở nên thiếu tự nhiên.
B. however, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s – ĐÚNG – Từ nối however tạo ra sự tương phản hợp lý giữa mức độ đầu tư tài chính khổng lồ ở hiện tại và thực tế là việc ứng dụng thực tiễn ở quy mô lớn cần thời gian dài để hoàn thiện. Nó giúp người đọc hiểu rằng mặc dù vốn đang đổ vào rất nhiều, nhưng công nghệ này vẫn cần lộ trình phát triển trong thập kỷ tới. Đây là cách dùng trạng từ liên kết (conjunctive adverb) phổ biến để cân bằng giữa kỳ vọng đầu tư và thực tế triển khai công nghệ.
C. consequently, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s – SAI – Từ nối consequently dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả. Việc đầu tư nhiều tiền không thể dẫn đến kết quả là việc sử dụng sẽ diễn ra dần dần theo cách trì hoãn. Thông thường, đầu tư nhiều phải dẫn đến việc triển khai nhanh chóng. Do đó, việc dùng từ chỉ kết quả ở đây tạo ra một nghịch lý về mặt logic (logical fallacy), khiến mạch văn bị rối loạn và không phản ánh đúng tính chất phức tạp của quá trình thương mại hóa robot nhân hình.
D. meanwhile, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s – SAI – Trạng từ meanwhile dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. Tuy nhiên, việc đầu tư diễn ra ở hiện tại (continues flowing) còn việc ứng dụng quy mô lớn lại được dự báo trong tương lai (2030s). Sự lệch pha về mốc thời gian khiến meanwhile trở nên không phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Lựa chọn này làm mất đi sắc thái tương phản cần thiết giữa tiềm năng tài chính và thực tế kỹ thuật mà tác giả muốn gửi gắm trong bài.
Tạm dịch: Significant money investment continues flowing into humanoid robot development; however, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s. (“Khoản đầu tư tiền bạc đáng kể tiếp tục đổ vào phát triển robot nhân hình; tuy nhiên, việc sử dụng kinh doanh quy mô lớn có thể sẽ diễn ra dần dần trong suốt những năm 2030.”)
Question 21:
A. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models despite lower hardware costs
B. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models combined with lower hardware costs
C. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models along with lower hardware costs
D. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models together with lower hardware costs bugs
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models despite lower hardware costs – SAI – Giới từ despite (mặc dù) dùng để chỉ sự tương phản. Trong thực tế kinh doanh, việc mô hình dịch vụ robot xuất hiện và chi phí phần cứng giảm là hai yếu tố hỗ trợ lẫn nhau để mở rộng thị trường, không phải là hai yếu tố đối lập. Việc sử dụng despite tạo ra một mối liên hệ logic sai lệch (semantic error), làm cho người đọc hiểu lầm rằng hai xu hướng này đang cản trở nhau thay vì cùng thúc đẩy sự gia nhập của các doanh nghiệp nhỏ.
B. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models combined with lower hardware costs – ĐÚNG – Cấu trúc này hoàn thiện mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ bắt đầu bằng What. Cụm từ combined with (kết hợp với) thể hiện sự cộng hưởng giữa mô hình kinh doanh mới và lợi thế về chi phí phần cứng. Đây là lý do cốt lõi giúp các doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận công nghệ tự động hóa. Đáp án này đảm bảo tính mạch lạc (coherence) và phản ánh chính xác các động lực kinh tế đang thúc đẩy sự mở rộng của thị trường robot.
C. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models along with lower hardware costs – SAI – Mặc dù cụm từ along with (cùng với) về mặt ngữ pháp không sai, nhưng nó mang sắc thái liệt kê đơn thuần hơn là chỉ sự kết hợp mang tính chiến lược như combined with. Trong văn phong học thuật và phân tích kinh tế, việc nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố để tạo ra một kết quả cụ thể (tăng tốc mở rộng thị trường) cần một cụm từ mạnh mẽ hơn để thể hiện sự gắn kết chặt chẽ về mặt cơ chế vận hành và tác động kinh tế.
D. is the appearance of Robotics-as-a-Service business models together with lower hardware costs bugs – SAI – Lựa chọn này gặp lỗi nghiêm trọng về mặt chính tả và ngữ nghĩa khi xuất hiện từ bugs (lỗi phần mềm/con bọ) ở cuối câu một cách vô lý. Sự hiện diện của từ thừa này làm hỏng hoàn toàn cấu trúc câu và gây khó hiểu cho người đọc. Ngay cả khi bỏ qua lỗi này, cụm together with cũng giống như along with, không thể hiện được sự kết hợp mang tính tác động tương hỗ mạnh mẽ bằng đáp án B trong ngữ cảnh phân tích thị trường.
Tạm dịch: What especially speeds up market expansion, helping smaller businesses to join automation trends, is the appearance of Robotics-as-a-Service business models combined with lower hardware costs. (“Điều đặc biệt thúc đẩy việc mở rộng thị trường, giúp các doanh nghiệp nhỏ tham gia vào xu hướng tự động hóa, là sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh Robot như một dịch vụ kết hợp với chi phí phần cứng thấp hơn.”)
Question 22:
A. AI-driven independence is being pushed forward by this changing wave
B. AI-driven independence stands as the main force pushing forward this changing wave
C. AI-driven independence stands as the main force reacting to this changing wave
D. AI-driven independence stands as the main force expected to push forward this changing wave
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. AI-driven independence is being pushed forward by this changing wave – SAI – Câu này sử dụng cấu trúc bị động, khiến trọng tâm của thông báo bị chuyển dịch một cách thụ động. Về mặt logic, chính sự độc lập của AI (hoặc các hệ thống do AI dẫn dắt) mới là thực thể tạo ra sự thay đổi cho các ngành công nghiệp, chứ không chỉ đơn thuần là một đối tượng chịu tác động. Đáp án này làm yếu đi vai trò chủ đạo của công nghệ trong việc tái cấu trúc xã hội mà đoạn văn đang cố gắng nhấn mạnh ở phần kết luận.
B. AI-driven independence stands as the main force pushing forward this changing wave – ĐÚNG – Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, sử dụng động từ stands as để khẳng định vị thế của AI. Cụm từ pushing forward thể hiện sức mạnh chủ động của công nghệ trong việc thúc đẩy làn sóng thay đổi này. Đáp án này tạo ra sự kết nối hoàn hảo với vế sau của câu (basically reshaping...), tạo thành một cấu trúc song hành về ý nghĩa, nhấn mạnh vai trò kiến tạo của AI đối với tương lai của các ngành công nghiệp và xã hội.
C. AI-driven independence stands as the main force reacting to this changing wave – SAI – Động từ reacting to (phản ứng với) mang nghĩa bị động và đi ngược lại hoàn toàn với mạch văn. AI không phải là một thực thể đứng nhìn và phản ứng trước sự thay đổi, mà chính nó là tác nhân tạo ra sự thay đổi đó. Lỗi sai về mặt ngữ nghĩa (semantics) này làm mất đi tính logic của toàn bộ đoạn văn, vốn đang tôn vinh sự đột phá và khả năng định hình lại thế giới của công nghệ robot tích hợp trí tuệ nhân tạo.
D. AI-driven independence stands as the main force expected to push forward this changing wave – SAI – Việc thêm cụm từ expected to (được kỳ vọng) làm giảm bớt tính khẳng định và thực tế của vấn đề. Trong khi các đoạn trước đã chứng minh AI đang tạo ra bước ngoặt và đã đi vào cơ sở hạ tầng thiết yếu, việc dùng cụm từ chỉ sự mong đợi ở tương lai khiến câu kết luận trở nên thiếu chắc chắn. So với đáp án B, lựa chọn này kém thuyết phục hơn trong việc chốt lại các lập luận mạnh mẽ về sự chuyển đổi đang diễn ra.
Tạm dịch: AI-driven independence stands as the main force pushing forward this changing wave, basically reshaping how industries work and societies function in an increasingly automated world. (“Khả năng tự vận hành nhờ AI đóng vai trò là lực lượng chính thúc đẩy làn sóng thay đổi này, về cơ bản định hình lại cách các ngành công nghiệp vận hành và xã hội hoạt động trong một thế giới ngày càng tự động hóa.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
|
English
|
Tiếng Việt
|
|
The robotics industry is experiencing great growth as we enter 2025, marking an important changing time in global automation. In 2024 alone, approximately $$16.5 billion worth of new industrial robot installations were recorded, bringing the worldwide working robots to over 4.28 million units. This great growth has been driven by several reasons, including artificial intelligence improvements, post-pandemic supply chain problems, and ongoing labor shortages across multiple sectors. Artificial intelligence, which is now considered the fundamental base of modern robotics development, is creating what experts call a ChatGPT moment for automated systems. Unlike traditional rigid programming methods, modern robots use analytical and generative AI to learn from large amounts of data and virtual simulations, enabling amazing flexibility and efficiency. Significant money investment continues flowing into humanoid robot development; however, large-scale business use will likely happen gradually throughout the 2030s.
|
Ngành công nghiệp robot đang trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ khi chúng ta bước vào năm 2025, đánh dấu một thời điểm chuyển mình quan trọng trong quá trình tự động hóa toàn cầu. Chỉ riêng trong năm 2024, khoảng 16,5 tỷ đô la giá trị lắp đặt robot công nghiệp mới đã được ghi nhận, nâng số lượng robot đang hoạt động trên toàn thế giới lên hơn 4,28 triệu đơn vị. Sự tăng trưởng vượt bậc này được thúc đẩy bởi nhiều lý do, bao gồm những cải tiến về trí tuệ nhân tạo, các vấn đề về chuỗi cung ứng sau đại dịch và tình trạng thiếu hụt lao động đang diễn ra trong nhiều lĩnh vực. Trí tuệ nhân tạo, thứ hiện được coi là nền tảng cơ bản của sự phát triển robot hiện đại, đang tạo ra cái mà các chuyên gia gọi là khoảnh khắc ChatGPT cho các hệ thống tự động. Không giống như các phương pháp lập trình cứng nhắc truyền thống, robot hiện đại sử dụng AI phân tích và AI tạo sinh để học hỏi từ lượng lớn dữ liệu và các mô phỏng ảo, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả đáng kinh ngạc. Những khoản đầu tư tiền bạc đáng kể tiếp tục đổ vào việc phát triển robot nhân hình; tuy nhiên, việc ứng dụng kinh doanh quy mô lớn có thể sẽ diễn ra dần dần trong suốt những năm 2030.
|
|
Manufacturing uses collaborative robots and Industry 4.0 integration; healthcare sees surgical automation expansion. Logistics operations use autonomous mobile robots for warehouse management; agricultural sectors apply drone technology and autonomous machinery. Consumer markets focus mainly on household cleaning devices and lawn maintenance equipment. What especially speeds up market expansion, helping smaller businesses to join automation trends, is the appearance of Robotics-as-a-Service business models combined with lower hardware costs.
|
Lĩnh vực sản xuất sử dụng robot cộng tác và tích hợp Công nghiệp 4.0; ngành y tế chứng kiến sự mở rộng của tự động hóa phẫu thuật. Các hoạt động logistics sử dụng robot di động tự hành để quản lý kho bãi; các ngành nông nghiệp áp dụng công nghệ máy bay không người lái và máy móc tự hành. Thị trường tiêu dùng tập trung chủ yếu vào các thiết bị làm sạch gia đình và thiết bị bảo trì bãi cỏ. Điều đặc biệt thúc đẩy việc mở rộng thị trường, giúp các doanh nghiệp nhỏ tham gia vào xu hướng tự động hóa, là sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh Robot như một dịch vụ kết hợp với chi phí phần cứng thấp hơn.
|
|
However, this fast technological progress raises important social questions about workforce displacement, retraining needs, safety rules, government regulations, and ethical issues. Robotics technology is moving from experimental uses to essential infrastructure supporting production, logistics, healthcare delivery, and everyday services. AI-driven independence stands as the main force pushing forward this changing wave, basically reshaping how industries work and societies function in an increasingly automated world.
|
Tuy nhiên, sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng này đặt ra những câu hỏi xã hội quan trọng về việc thay thế lực lượng lao động, nhu cầu đào tạo lại, các quy tắc an toàn, quy định của chính phủ và các vấn đề đạo đức. Công nghệ robot đang chuyển từ các mục đích sử dụng thử nghiệm sang cơ sở hạ tầng thiết yếu hỗ trợ sản xuất, hậu cần, cung ứng dịch vụ y tế và các dịch vụ hàng ngày. Sự độc lập do AI dẫn dắt đóng vai trò là lực lượng chính thúc đẩy làn sóng thay đổi này, về cơ bản định hình lại cách các ngành công nghiệp vận hành và xã hội hoạt động trong một thế giới ngày càng tự động hóa.
|