TikTok is a popular social media app where people can create and share short videos [I]. It started in China in 2016 as Douyin [II]. The app is known for its easy-to-use tools that let users add music, effects, and filters to their videos [III]. People of all ages enjoy making and watching TikTok videos, which can be funny, educational, or creative [IV].
One of the reasons TikTok is so popular is because of its algorithm, which shows users videos that match their interests. When you open the app, you see a personalized feed called the "For You" page. This page is different for everyone and updates with new videos all the time. Users can also follow their favorite creators to see more of their content.
TikTok has become a platform for trends and challenges. Many users participate in dance challenges, lip-syncing, and other viral activities. These trends can spread quickly, reaching millions of people in a short time. Because of this, TikTok has influenced music charts, fashion, and even language. Songs that go viral on TikTok often become hits on other platforms too.
The app is also a space for education and advocacy. Many creators use TikTok to share knowledge about various topics, such as science, history, cooking, and fitness. Others use the platform to raise awareness about social issues and promote positive change.
In addition to individual creators, many brands and businesses use TikTok for marketing. They create content to engage with their audience, often using popular trends and challenges to promote their products.
However, TikTok has faced some criticism and challenges. Concerns about privacy and data security have led to scrutiny from governments. Despite these issues, TikTok still remains one of the most downloaded apps in the world.
(Adapted from Bright)
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
but became TikTok when it launched internationally in 2018
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
(Ở đâu trong đoạn 1, câu sau đây phù hợp nhất: "nhưng trở thành TikTok khi được ra mắt quốc tế vào năm 2018."
Giải thích:
Câu cần chèn giải thích rõ rằng ứng dụng này đã đổi tên từ Douyin thành TikTok khi ra mắt quốc tế. Câu này phù hợp nhất ở sau [II]: It started in China in 2016 as Douyin, vì nó làm rõ sự chuyển đổi của ứng dụng từ nội địa sang quốc tế.
Loại đáp án khác:
[I]: Quá sớm để chèn thông tin về việc ra mắt quốc tế. (Thời gian 2018 trong câu chèn vào đứng trước thông tin 2016 ở câu sau là không logic)
[III] và [IV]: Các phần này tập trung mô tả tính năng và trải nghiệm người dùng, không liên quan đến lịch sử ra mắt, thời gian xảy ra sự kiện
Question 32: The phrase match their interests in paragraph 2 could best be replaced by ______.
A. ignore their preferences B. fit their needs C. oppose their opinions D. reduce their choices
Tạm dịch :
(Cụm từ match their interests ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào?
A. ignore their preferences: bỏ qua sở thích của họ.
B. fit their needs: phù hợp với nhu cầu của họ.
C. oppose their opinions: đối lập với quan điểm của họ.
D. reduce their choices: giảm bớt lựa chọn của họ.)
Giải thích:
TikTok sử dụng thuật toán để cung cấp nội dung phù hợp với sở thích của người dùng. "Fit their needs" là cách diễn đạt đồng nghĩa phù hợp nhất.
Loại đáp án khác:
A, C, D: Không liên quan hoặc ngược nghĩa với match their interests.
Question 33: The word their in paragraph 2 refers to ______.
A. creators’ B. videos’ C. everyone’s D. users’
Tạm dịch :
(Từ their ở đoạn 2 ám chỉ đến ______.
A. creators’: của các nhà sáng tạo.
B. videos’: của các video.
C. everyone’s: của mọi người.
D. users’: của người dùng.)
Giải thích:
Trong câu: TikTok’s algorithm shows users videos that match their interests, từ their ám chỉ người dùng (users), vì thuật toán cá nhân hóa nội dung dựa trên sở thích của họ.
Loại áp án khác:
A, B, C: Không phù hợp với ngữ cảnh.
Question 34: According to paragraph 2, which of the following is NOT true about TikTok's algorithm?
A. It personalizes the feed for each user.
B. It updates with new videos frequently.
C. It prohibits hot content from all creators.
D. It helps users discover content they enjoy.
Tạm dịch :
( Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG đúng về thuật toán của TikTok?
A. It personalizes the feed for each user: Cá nhân hóa nguồn cấp dữ liệu cho từng người dùng.
B. It updates with new videos frequently: Cập nhật video mới thường xuyên.
C. It prohibits hot content from all creators: Cấm nội dung phổ biến từ tất cả các nhà sáng tạo.
D. It helps users discover content they enjoy: Giúp người dùng khám phá nội dung họ yêu thích.)
Giải thích:
TikTok không hề cấm nội dung phổ biến mà còn khuyến khích lan tỏa. Điều này làm cho lựa chọn C sai.
Loại đáp án khác:
A, B, D: Đúng theo mô tả về thuật toán TikTok trong đoạn 2.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. TikTok trends often fail to gain popularity on other platforms.
B. TikTok trends quickly influence music, fashion, and language.
C. TikTok challenges are mainly focused on educational content.
D. TikTok trends are limited to dance and lip-syncing music videos.
Tạm dịch :
( Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A: Các xu hướng TikTok thường không phổ biến trên các nền tảng khác.
B: Các xu hướng TikTok nhanh chóng ảnh hưởng đến âm nhạc, thời trang và ngôn ngữ.
C: Các thử thách TikTok chủ yếu tập trung vào nội dung giáo dục.
D: Các xu hướng TikTok chỉ giới hạn ở các video nhảy và hát nhép.)
Giải thích:
Đoạn 3 nói về cách các xu hướng TikTok lan rộng và ảnh hưởng đến âm nhạc, thời trang, và ngôn ngữ. Đáp án B phù hợp nhất.
Loại đáp án khác:
A, C, D: Không đúng hoặc không đầy đủ theo nội dung đoạn văn.
Question 36: The word viral in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. infectious B. unpopular C. famous D. catchy
Tạm dịch :
(Từ viral trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào?
A. infectious: lây nhiễm.
B. unpopular: không phổ biến.
C. famous: nổi tiếng.
D. catchy: hấp dẫn.)
Giải thích:
Viral có nghĩa là lan truyền nhanh chóng và phổ biến. Từ trái nghĩa là unpopular (không phổ biến).
Loại đáp án khác:
A, C, D: Đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với viral.
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. TikTok’s algorithm shows the same content to all mobile users.
B. Many creators use TikTok to share knowledge on various topics.
C. TikTok trends rarely influence music or fashion outside the app.
D. Brands avoid using TikTok for marketing due to privacy concerns.
Tạm dịch :
(Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A: Thuật toán TikTok hiển thị cùng nội dung cho tất cả người dùng di động.
B: Nhiều nhà sáng tạo sử dụng TikTok để chia sẻ kiến thức về nhiều chủ đề.
C: Các xu hướng TikTok hiếm khi ảnh hưởng đến âm nhạc hoặc thời trang bên ngoài ứng dụng.
D: Các thương hiệu tránh dùng TikTok để quảng bá vì lo ngại quyền riêng tư.)
Giải thích:
Đoạn 4 đề cập rằng nhiều nhà sáng tạo dùng TikTok để chia sẻ kiến thức, làm cho đáp án B đúng.
Loại đáp án khác:
A, C, D: Trái ngược với nội dung bài đọc.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Many creators use TikTok to share basic entertainment content.
B. TikTok is mainly a platform for dance and music videos.
C. Creators on TikTok can also share educational content.
D. TikTok is used mostly for promotional and advertising purposes.
Tạm dịch :
(Điều nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Nhiều người sáng tạo sử dụng TikTok để chia sẻ nội dung giải trí cơ bản.
B. TikTok chủ yếu là nền tảng cho video khiêu vũ và âm nhạc.
C. Người sáng tạo trên TikTok cũng có thể chia sẻ nội dung giáo dục.
D. TikTok chủ yếu được sử dụng cho mục đích quảng cáo và khuyến mại.)
Giải thích:
Câu gạch chân nói về việc nhà sáng tạo sử dụng TikTok để chia sẻ kiến thức. Đáp án C diễn đạt đúng ý.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. TikTok’s growth continues despite facing criticism and challenges.
C. TikTok’s popularity is declining gradually due to privacy concerns.
B. TikTok’s influence on music and culture is limited to Southeast Asia.
D. The algorithm of TikTok makes it difficult for trends to spread quickly.
Tạm dịch :
(Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. TikTok vẫn tiếp tục phát triển mặc dù phải đối mặt với những lời chỉ trích và thách thức.
C. Mức độ phổ biến của TikTok đang giảm dần do những lo ngại về quyền riêng tư.
B. Ảnh hưởng của TikTok đối với âm nhạc và văn hóa chỉ giới hạn ở Đông Nam Á.
D. Thuật toán của TikTok khiến các xu hướng khó có thể lan truyền nhanh chóng.)
Giải thích:
Đoạn cuối nói rằng TikTok vẫn là một trong những ứng dụng được tải xuống nhiều nhất mặc dù gặp chỉ trích.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Although popular among the teenagers, TikTok is a platform known mainly for its privacy issues and lack of engaging content.
B. TikTok's popularity is due entirely to its effective marketing strategies and brand collaborations because its contents are heavily criticised.
C. Because of the trending content, TikTok is primarily focused on providing educational and beneficial content for its users.
D. TikTok has become a significant platform for trends, education, and marketing, despite facing some criticism.
Tạm dịch :
( Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Mặc dù phổ biến trong giới thanh thiếu niên, TikTok là nền tảng chủ yếu được biết đến vì các vấn đề về quyền riêng tư và thiếu nội dung hấp dẫn.
B. Sự phổ biến của TikTok hoàn toàn là do các chiến lược tiếp thị hiệu quả và hợp tác với các thương hiệu vì nội dung của nó bị chỉ trích nặng nề.
C. Do nội dung thịnh hành, TikTok chủ yếu tập trung vào việc cung cấp nội dung giáo dục và có lợi cho người dùng.
D. TikTok đã trở thành nền tảng quan trọng cho các xu hướng, giáo dục và tiếp thị, mặc dù phải đối mặt với một số lời chỉ trích.)
Giải thích:
Đáp án D tổng hợp đầy đủ các khía cạnh nổi bật của TikTok từ xu hướng, giáo dục, tiếp thị đến chỉ trích.
BÀI DỊCH:
TikTok là một ứng dụng mạng xã hội phổ biến, nơi mọi người có thể tạo và chia sẻ các video ngắn [I]. Ứng dụng này bắt đầu ở Trung Quốc vào năm 2016 với tên gọi Douyin [II]. Ứng dụng này được biết đến với các công cụ dễ sử dụng cho phép người dùng thêm nhạc, hiệu ứng và bộ lọc vào video của họ [III]. Mọi người ở mọi lứa tuổi đều thích tạo và xem video TikTok, có thể là video hài hước, mang tính giáo dục hoặc sáng tạo [IV].
Một trong những lý do khiến TikTok trở nên phổ biến là vì thuật toán của ứng dụng này, cho phép người dùng xem các video phù hợp với sở thích của họ. Khi bạn mở ứng dụng, bạn sẽ thấy một nguồn cấp dữ liệu được cá nhân hóa có tên là trang "Dành cho bạn". Trang này khác nhau đối với mọi người và luôn cập nhật các video mới. Người dùng cũng có thể theo dõi những người sáng tạo yêu thích của mình để xem thêm nội dung của họ.
TikTok đã trở thành một nền tảng cho các xu hướng và thử thách. Nhiều người dùng tham gia các thử thách nhảy, hát nhép và các hoạt động lan truyền khác. Những xu hướng này có thể lan truyền nhanh chóng, tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn. Vì lý do này, TikTok đã ảnh hưởng đến các bảng xếp hạng âm nhạc, thời trang và thậm chí cả ngôn ngữ. Các bài hát lan truyền trên TikTok thường trở thành hit trên các nền tảng khác.
Ứng dụng này cũng là một không gian giáo dục và vận động. Nhiều người sáng tạo sử dụng TikTok để chia sẻ kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau, chẳng hạn như khoa học, lịch sử, nấu ăn và thể dục. Những người khác sử dụng nền tảng này để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự thay đổi tích cực.
Ngoài những người sáng tạo cá nhân, nhiều thương hiệu và doanh nghiệp sử dụng TikTok để tiếp thị. Họ tạo nội dung để thu hút khán giả của mình, thường sử dụng các xu hướng và thử thách phổ biến để quảng bá sản phẩm của họ.
Tuy nhiên, TikTok đã phải đối mặt với một số lời chỉ trích và thách thức. Mối quan ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu đã dẫn đến sự giám sát của các chính phủ. Bất chấp những vấn đề này, TikTok vẫn là một trong những ứng dụng được tải xuống nhiều nhất trên thế giới.
(Chuyển thể từ Bright)