Question 31: The phrase “lose touch with reality” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. drift away from B. catch up with C. look up to D. carry on with
Giải Thích: Cụm từ “lose touch with reality” trong đoạn 1 có ý nghĩa gần nhất với _________.
A. drift away from – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là rời xa hoặc không còn gắn kết với. Trong ngữ cảnh nói về việc thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho thần tượng ảo và quên đi thực tại, "drift away from reality" phản ánh chính xác trạng thái mất dần kết nối với thực tế khách quan.
B. catch up with – SAI – Đáp án này có nghĩa là bắt kịp với. Từ này mang nghĩa tích cực hoặc trung tính về việc đạt tới một mức độ nào đó, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của việc "mất liên lạc" hay xa rời thực tế mà cụm từ gốc trong bài đang muốn ám chỉ.
C. look up to – SAI – Đáp án này có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc kính trọng. Mặc dù thanh thiếu niên thường ngưỡng mộ các nhân vật trên mạng, nhưng cụm từ đang xét mô tả hệ quả tiêu cực của hành vi đó đối với nhận thức về đời sống thực, không phải là bản thân hành vi ngưỡng mộ.
D. carry on with – SAI – Đáp án này có nghĩa là tiếp tục làm gì đó. Cụm từ này không diễn tả được sự thay đổi tiêu cực trong tâm lý hay sự tách biệt khỏi thực tại, do đó không thể thay thế cho "lose touch with" vốn mang hàm ý về một sự đứt gãy mối quan hệ.
Question 32: According to the passage, all of the following are possible negative effects EXCEPT _________.
A. Developing better communication skills
B. Experiencing feelings of loneliness
C. Having low confidence
D. Ignoring schoolwork
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều là những tác động tiêu cực có thể xảy ra NGOẠI TRỪ _________.
A. Developing better communication skills – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn. Đây là một tác động tích cực, trong khi câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố không phải là tác động tiêu cực. Bài viết còn chỉ ra rằng mối quan hệ ảo có thể khiến teen bỏ bê tình bạn thật.
B. Experiencing feelings of loneliness – SAI – Đáp án này có nghĩa là trải qua cảm giác cô đơn. Đây là một tác động tiêu cực được nhắc đến rõ ràng trong đoạn 2 của bài đọc: "becoming too obsessed with a celebrity might lead to feelings of loneliness", vì vậy nó không phải là đáp án đúng.
C. Having low confidence – SAI – Đáp án này có nghĩa là có sự tự tin thấp. Thông tin này có trong đoạn 2 khi tác giả thảo luận về mặt hại của các mối quan hệ ảo: "might lead to... low confidence", do đó đây là một tác động tiêu cực đã được đề cập trong văn bản.
D. Ignoring schoolwork – SAI – Đáp án này có nghĩa là bỏ bê việc học ở trường. Bài đọc xác nhận ở cuối đoạn 2 rằng khi dành quá nhiều năng lượng cho các hình mẫu truyền thông, thanh thiếu niên "might ignore their schoolwork", chứng minh đây là một hệ quả xấu có thật.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
These online role models can give teenagers hope and help them understand their own feelings better.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Đáp án này chỉ vị trí trong đoạn 1. Đoạn 1 đang định nghĩa về mối quan hệ parasocial và cảnh báo về việc mất liên lạc với thực tế. Câu cần chèn mang tính tích cực ("give teenagers hope"), nên chèn vào đây sẽ gây ra sự mâu thuẫn về mặt cảm xúc và mạch văn.
B. [II] – ĐÚNG – Đáp án này chỉ vị trí trong đoạn 2. Câu đứng trước đó đang nói về mặt tốt ("On the good side") của việc theo dõi những người cởi mở về sức khỏe tâm thần. Câu cần chèn bổ sung ý nghĩa cho khía cạnh tích cực này bằng cách giải thích cách họ mang lại hy vọng.
C. [III] – SAI – Đáp án này chỉ vị trí trong đoạn 3. Đoạn 3 tập trung vào công việc chuyên môn của bác sĩ và nhà trị liệu khi thu thập thông tin từ bệnh nhân. Việc chèn một câu về lợi ích của hình mẫu trực tuyến vào giữa quy trình khám bệnh sẽ làm loãng nội dung chuyên môn.
D. [IV] – SAI – Đáp án này chỉ vị trí ở đoạn cuối. Đoạn 4 bàn về cách các nhà trị liệu sử dụng kiến thức này để hướng dẫn thói quen dùng mạng xã hội lành mạnh. Câu cần chèn không đóng vai trò kết luận hay hướng dẫn hành động nên không phù hợp để đứng ở vị trí này.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. media figures B. teens C. doctors D. role models
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 ám chỉ _________.
B. teens – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là thanh thiếu niên. Dẫn chứng "When teens use too much time and energy... they might ignore their schoolwork" cho thấy "their" bổ nghĩa cho "schoolwork" thuộc về chủ ngữ "teens" đã được nhắc đến ở ngay vế trước của câu.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Doctors study which social media platforms teenagers use most frequently for entertainment.
B. Therapists believe all parasocial relationships cause harmful effects on teenage mental health.
C. Healthcare providers examine parasocial relationships to understand teens' stress and identify risks.
D. Research shows teenagers must avoid online influencers to maintain healthy real-life friendships.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất nội đoạn 3?
A. Doctors study which social media platforms teenagers use most frequently for entertainment. – SAI – Đáp án này nói về việc bác sĩ nghiên cứu nền tảng mạng xã hội nào teen dùng để giải trí. Tuy nhiên, đoạn 3 nhấn mạnh vào chiều sâu của mối quan hệ và tác động sức khỏe tâm thần hơn là tên các nền tảng.
B. Therapists believe all parasocial relationships cause harmful effects on teenage mental health. – SAI – Đáp án này cho rằng tất cả các mối quan hệ ảo đều gây hại. Điều này sai vì đoạn văn và cả bài đều phân tích hai mặt: có cả khía cạnh giúp hiểu cảm giác bản thân tốt hơn và khía cạnh gây hại.
C. Healthcare providers examine parasocial relationships to understand teens' stress and identify risks. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các nhà cung cấp dịch vụ y tế kiểm tra các mối quan hệ ảo để hiểu sự căng thẳng của teen và xác định rủi ro. Dẫn chứng: "can help doctors understand how teenagers deal with stress... risk of problems".
D. Research shows teenagers must avoid online influencers to maintain healthy real-life friendships. – SAI – Đáp án này cho rằng nghiên cứu cho thấy teen phải tránh các influencer. Bài viết không khuyên tránh né hoàn toàn mà khuyên bác sĩ tìm hiểu để hướng dẫn thói quen lành mạnh và phân biệt quan hệ tốt/xấu.
Question 36: The word “elicit” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. obtain B. conceal C. reveal D. gather
Giải Thích: Từ “elicit” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với _________.
A. obtain – SAI – Đáp án này có nghĩa là đạt được hoặc thu thập được. Đây là một từ đồng nghĩa với "elicit" trong ngữ cảnh bác sĩ cố gắng khơi gợi hoặc lấy thông tin từ bệnh nhân để phục vụ quá trình chẩn đoán, nên không phải là từ trái nghĩa cần tìm.
B. conceal – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là che giấu. "Elicit" có nghĩa là khơi gợi ra, làm cho thông tin hiện rõ hoặc được nói ra, trong khi "conceal" mang nghĩa giữ kín hoặc giấu đi, tạo nên một cặp từ phản nghĩa hoàn hảo về mặt hành động đối với thông tin.
C. reveal – SAI – Đáp án này có nghĩa là tiết lộ. Từ này có cùng hướng nghĩa với "elicit" (làm lộ ra thông tin), mô tả việc đưa một điều gì đó từ trạng thái bí mật ra công khai, vì thế nó là từ đồng nghĩa và không đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
D. gather – SAI – Đáp án này có nghĩa là thu thập. Các bác sĩ "elicit" thông tin chính là để "gather" (thu thập) dữ liệu cho việc điều trị, do đó hai từ này có mối quan hệ tương đồng về mục đích sử dụng trong ngữ cảnh y tế của bài đọc.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Doctors eliminate all parasocial relationships to help teenagers focus only on real-life friendships and family connections.
B. Healthcare professionals encourage teens to avoid social media completely while they learn to develop healthier relationship patterns.
C. Therapists separate positive online connections from negative ones but avoid using either type during their treatment sessions.
D. Healthcare professionals identify helpful parasocial bonds to use therapeutically while addressing the ones causing harm to patients.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Doctors eliminate all parasocial relationships to help teenagers focus only on real-life friendships and family connections. – SAI – Đáp án này nói bác sĩ loại bỏ tất cả mối quan hệ ảo. Điều này trái với ý của câu gốc là "use the good relationships as helpful tools", tức là bác sĩ vẫn giữ lại và tận dụng các mối quan hệ tích cực.
B. Healthcare professionals encourage teens to avoid social media completely while they learn to develop healthier relationship patterns. – SAI – Đáp án này nói chuyên gia khuyến khích tránh xa mạng xã hội hoàn toàn. Bài viết chỉ ra rằng mục tiêu là "guide teenagers toward better habits", nghĩa là sử dụng một cách có kiểm soát và lành mạnh.
C. Therapists separate positive online connections from negative ones but avoid using either type during their treatment sessions. – SAI – Đáp án này nói nhà trị liệu phân loại nhưng tránh sử dụng cả hai loại trong điều trị. Câu gốc khẳng định rõ ràng là họ sẽ "use the good relationships as helpful tools", tức là có sử dụng chúng.
D. Healthcare professionals identify helpful parasocial bonds to use therapeutically while addressing the ones causing harm to patients. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là chuyên gia y tế xác định các mối liên kết ảo có ích để sử dụng trong trị liệu trong khi giải quyết những cái gây hại. Đây là bản dịch thoát ý và chính xác nhất cho câu gốc.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Parasocial relationships always prevent teenagers from maintaining real friendships and family connections completely.
B. Mental health professionals recommend eliminating all parasocial bonds to ensure proper teenage development.
C. Understanding parasocial connections helps doctors assess how teenagers handle stress and identify potential risks.
D. Teenagers following mental health influencers will definitely experience loneliness and severe confidence issues.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Parasocial relationships always prevent teenagers from maintaining real friendships and family connections completely. – SAI – Đáp án này dùng từ "always" và "completely" (luôn luôn và hoàn toàn). Bài viết chỉ nói điều này có thể xảy ra ("may lose touch") khi teen dành quá nhiều thời gian, không phải là một quy luật tuyệt đối cho mọi trường hợp.
B. Mental health professionals recommend eliminating all parasocial bonds to ensure proper teenage development. – SAI – Đáp án này nói các chuyên gia khuyên loại bỏ mọi mối liên kết ảo. Thực tế ở đoạn 4, họ được khuyên là nên sử dụng những mối quan hệ tốt như "helpful tools" để giúp đỡ bệnh nhân trong quá trình trưởng thành.
C. Understanding parasocial connections helps doctors assess how teenagers handle stress and identify potential risks. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là hiểu các kết nối ảo giúp bác sĩ đánh giá cách teen xử lý căng thẳng và xác định rủi ro. Dẫn chứng: "can help doctors understand how teenagers deal with stress... at risk of problems".
D. Teenagers following mental health influencers will definitely experience loneliness and severe confidence issues. – SAI – Đáp án này nói teen theo dõi influencer về sức khỏe tâm thần chắc chắn sẽ bị cô đơn. Điều này ngược với đoạn 2, nơi nói rằng việc này có thể làm teens "feel less alone" (cảm thấy ít cô đơn hơn).
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Teenagers with parasocial relationships will eventually abandon all their real-world connections and personal responsibilities.
B. Social media platforms should be banned completely for teenagers to prevent any development of parasocial attachments.
C. Mental health professionals consider parasocial relationships as purely negative influences that require immediate intervention.
D. The therapeutic approach to parasocial relationships involves distinguishing beneficial connections from harmful ones strategically.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Teenagers with parasocial relationships will eventually abandon all their real-world connections and personal responsibilities. – SAI – Đáp án này suy diễn quá mức rằng mọi teen có quan hệ ảo sẽ bỏ rơi thực tại. Bài viết chỉ đưa ra cảnh báo rủi ro đối với những trường hợp quá mức ("spend too much time"), không phải là kết cục tất yếu cho tất cả.
B. Social media platforms should be banned completely for teenagers to prevent any development of parasocial attachments. – SAI – Đáp án này đưa ra giải pháp cực đoan là cấm hoàn toàn mạng xã hội. Bài viết không hề đề xuất việc cấm đoán mà tập trung vào việc hướng dẫn thói quen tốt và sử dụng sự kết nối đó như một công cụ trị liệu.
C. Mental health professionals consider parasocial relationships as purely negative influences that require immediate intervention. – SAI – Đáp án này cho rằng chuyên gia coi quan hệ ảo hoàn toàn là tiêu cực. Thực tế, bài viết nhấn mạnh chúng có thể "both helpful and harmful", và bác sĩ có thể tận dụng mặt tốt ("good relationships") trong điều trị.
D. The therapeutic approach to parasocial relationships involves distinguishing beneficial connections from harmful ones strategically. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là phương pháp trị liệu đối với quan hệ ảo bao gồm việc phân biệt các kết nối có lợi và có hại một cách chiến lược. Điều này hoàn toàn có thể suy ra từ việc bác sĩ phân loại để "use" cái tốt và "fix" cái xấu.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Parasocial relationships are dangerous one-way connections that always harm teenagers' mental health and academic performance significantly.
B. Social media platforms create parasocial bonds that distract teenagers from reality and should be strictly limited by parents.
C. Teenagers form emotional attachments to online figures during identity development, which primarily causes isolation and low self-esteem.
D. Parasocial relationships have both positive and negative impacts on teenagers, requiring mental health professionals' balanced therapeutic intervention.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất nội đoạn văn?
A. Parasocial relationships are dangerous one-way connections that always harm teenagers' mental health and academic performance significantly. – SAI – Đáp án này chỉ tập trung vào mặt tiêu cực ("dangerous", "harm"). Nó bỏ qua toàn bộ phần nói về lợi ích như giúp teen bớt cô đơn và hiểu cảm xúc của mình hơn được đề cập ở đoạn 2.
B. Social media platforms create parasocial bonds that distract teenagers from reality and should be strictly limited by parents. – SAI – Đáp án này tập trung vào việc xao nhãng thực tế và vai trò của cha mẹ. Mặc dù có ý đúng nhưng nó không bao quát được nội dung quan trọng về góc nhìn y tế và trị liệu ở hai đoạn cuối bài.
C. Teenagers form emotional attachments to online figures during identity development, which primarily causes isolation and low self-esteem. – SAI – Đáp án này nói rằng quan hệ ảo chủ yếu gây ra sự cô lập. Từ "primarily" (chủ yếu) làm lệch quan điểm cân bằng của bài báo về việc những mối quan hệ này cũng có thể là nguồn cảm hứng và hy vọng.
D. Parasocial relationships have both positive and negative impacts on teenagers, requiring mental health professionals' balanced therapeutic intervention. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là quan hệ ảo có cả tác động tích cực và tiêu cực, đòi hỏi sự can thiệp trị liệu cân bằng từ chuyên gia. Đây là câu tóm tắt đầy đủ, khách quan và chính xác nhất.