WinMart’s 10th Anniversary Celebration!
Join us at WinMart as we celebrate our 10th birthday with incredible deals just for you! (7)______your loyal support over the past decade, we’re thrilled to announce exclusive offers, discounts, and prizes across every department. From fresh groceries and home essentials to the latest tech(8)_____, we have everything you need at unbeatable prices.
Here's what you can enjoy:
∙ Up to 50% off on over 1,000 items, including fresh (9)___, electronics, and personal care products.
∙ Special "Buy One, Get Another at 10%" deals on selected products.
∙ The chance to win exciting gadgets, appliances, and gift vouchers in our lucky draw.
Don’t miss our interactive events, where customers can enjoy a large (10)______of free samples, fun games, and live demonstrations. Be sure to (11)______for our rewards program for additional discounts and collect points on every purchase.
Celebrate (12)______fantastic year with us at WinMart—visit any store or shop online to grab these limited-time deals!
Tạm dịch:
Kỷ niệm 10 năm thành lập WinMart!
Hãy tham gia cùng chúng tôi tại WinMart khi chúng tôi kỷ niệm sinh nhật lần thứ 10 với những ưu đãi tuyệt vời dành riêng cho bạn! Để đáp lại sự ủng hộ trung thành của bạn trong suốt thập kỷ qua, chúng tôi rất vui mừng được công bố các ưu đãi, chiết khấu và giải thưởng độc quyền trên mọi mặt hàng. Từ hàng tạp hóa tươi sống và đồ dùng gia đình thiết yếu đến các tiện ích công nghệ mới nhất, chúng tôi có mọi thứ bạn cần với mức giá không thể tuyệt vời hơn.
Sau đây là những gì bạn có thể tận hưởng:
• Giảm giá tới 50% cho hơn 1.000 mặt hàng, bao gồm nông sản tươi sống, đồ điện tử và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
• Ưu đãi đặc biệt "Mua một, tặng một với giá 10%" cho các sản phẩm được chọn.
• Cơ hội trúng thưởng các tiện ích, thiết bị gia dụng và phiếu quà tặng hấp dẫn trong chương trình rút thăm may mắn của chúng tôi.
Đừng bỏ lỡ các sự kiện tương tác của chúng tôi, nơi khách hàng có thể tận hưởng nhiều mẫu miễn phí, trò chơi vui nhộn và các buổi trình diễn trực tiếp. Hãy nhớ đăng ký_chương trình phần thưởng của chúng tôi để được giảm giá thêm và tích điểm cho mỗi lần mua hàng.
Hãy cùng chúng tôi chào đón một năm tuyệt vời nữa tại WinMart—hãy ghé thăm bất kỳ cửa hàng hoặc cửa hàng trực tuyến nào để nắm bắt những ưu đãi có thời hạn này!
Question 7 : A. Instead of B. In response to C. Except for D. But for
Giải thích:
Kiến thức cụm liên từ
Cụm từ "In response to" có nghĩa là "đáp lại" hoặc "phản hồi" và rất phù hợp trong ngữ cảnh này, khi WinMart tổ chức lễ kỷ niệm để tri ân sự ủng hộ của khách hàng trong suốt 10 năm qua.
Các lựa chọn sai:
A. "Instead of" (thay vì) không hợp lý vì ngữ cảnh không nói đến việc thay thế.
C. "Except for" (ngoại trừ) không phù hợp với ý nghĩa tri ân khách hàng.
D. "But for" (nếu không có) không đúng vì nó không diễn tả sự tri ân.
Question 8 : A. belongings B. household C. gadgets D. things
Giải thích:
Kiến thức về từ cùng trường nghĩa
Từ "gadgets" chỉ các thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính bảng, hoặc đồ điện tử hiện đại. Nó phù hợp với cụm từ "latest tech" (công nghệ mới nhất) được đề cập trong bài.
Các lựa chọn sai:
A. "Belongings" (đồ dùng cá nhân) không liên quan đến công nghệ.
B. "Household" (dụng cụ gia đình) không chính xác trong ngữ cảnh này.
D. "Things" (thứ gì đó) quá chung chung và không trang trọng.
Question 9: A. produce B. procedure C. product D. outcome
A. nông sản B. quy trình C. sản phẩm D. kết quả
Giải thích: Kiến thức về từ vựng
Từ "produce" được dùng để chỉ các loại thực phẩm tươi như rau củ và trái cây, rất phù hợp trong danh sách "fresh groceries" (thực phẩm tươi sống) trong bài.
Các lựa chọn sai:
B. "Procedure" (qui trình): không phù hợp ở đây.
C. "Product" (sản phẩm) quá chung chung và không tập trung vào thực phẩm tươi.
D. "outcome" (kết quả) không phù hợp.
Question 10: A. amount B. number C. range D. lot
Giải thích:
Kiến thức từ chỉ lượng
Từ "range" có nghĩa là "một loạt" hoặc "sự đa dạng," rất phù hợp với ngữ cảnh nói về các hoạt động phong phú như dùng thử sản phẩm, trò chơi, và trình diễn trực tiếp.
Các lựa chọn sai:
A. "Amount" (số lượng) thường dùng cho danh từ không đếm được, không phù hợp ở đây.
B. "Number" (con số) không diễn tả sự đa dạng.
D. "Lot" (nhiều) mang tính không trang trọng, không phù hợp trong văn bản này.
Question 11: A. sign up B. work out C. turn off D. go off
Giải thích:
Kiến thức ngữ pháp: phrasal verb: cụm động từ
Cụm từ "sign up" có nghĩa là "đăng ký," rất hợp lý trong ngữ cảnh nói về việc tham gia chương trình tích điểm thưởng.
Các lựa chọn sai:
B. "Work out" (tập thể dục hoặc tìm ra giải pháp) không liên quan.
C. "Turn off" (tắt đi) không phù hợp với ngữ cảnh.
D. "Go off" (reo lên hoặc phát nổ) không đúng trong trường hợp này.
Question 12 : A. other B. others C. another D. the others
Giải thích:
Kiến thức về từ vựng
Từ "another" có nghĩa là "thêm một," rất phù hợp khi nói về "thêm một năm tuyệt vời nữa" trong bối cảnh kỷ niệm 10 năm.
Các lựa chọn sai:
A. "Other" (khác) không phù hợp khi đi với danh từ số ít.
B. "Others" (những cái khác) không đúng vì không phải số ít.
D. "The others" (những cái còn lại) không phù hợp vì không chỉ thứ gì cụ thể.