TEST 2 - UNIT 4 - GV
9/15/2025 8:55:33 PM
lehuynhson1 ...

TEST 2

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

The Butterfly Effect: How Your Kindness Transforms Communities

  • A single act of (1)_________ can ripple powerfully through our interconnected global world. The community garden project needs your (2)_________ immediately and consistently.
  • People (3)_________ others enthusiastically create stronger and healthier neighbourhoods everywhere. Life sometimes unexpectedly (4)_________ us a curveball without any warning.
  • Your thoughtful donation instills immediate hope (5)_________ struggling families in desperate need. To volunteer regularly is (6)_________ countless lives forever and meaningfully.

Question 1:A. kindly                        B. kindness                C. kind                        D. kindify

Giải Thích: Kiến thức về từ loại

A. kindly – SAI – “Kindly” là trạng từ, thường dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện, ví dụ: She spoke kindly to the child. Trong khi đó, chỗ trống trong câu đang cần một danh từ chủ ngữ – tức là thứ có thể “lan tỏa mạnh mẽ” trong thế giới toàn cầu. Việc dùng một trạng từ ở đây là sai ngữ pháp nghiêm trọng vì không thể dùng một trạng từ làm chủ ngữ trong cấu trúc câu độc lập. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, “kindly” mô tả thái độ hoặc cách cư xử, chứ không thể đại diện cho hành động hoặc khái niệm tổng quát mang tính lan tỏa.

B. kindness – ĐÚNG – “Kindness” là một danh từ không đếm được (uncountable noun), mang nghĩa “lòng tốt”, “sự tử tế”. Đây là lựa chọn chính xác cả về ngữ pháp (danh từ đứng làm chủ ngữ) và về ngữ nghĩa (hành động tử tế là yếu tố có thể tác động đến cộng đồng rộng lớn). Câu nói rằng một hành động tử tế đơn lẻ có thể tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trong thế giới toàn cầu – và “kindness” chính là danh từ bao hàm ý nghĩa đó. Ngoài ra, đây cũng là danh từ mang ý nghĩa tích cực, phù hợp với văn phong khích lệ, truyền cảm hứng của đoạn văn.

C. kind – SAI – “Kind” là một tính từ, có nghĩa là “tử tế” khi dùng để miêu tả người hoặc hành động (ví dụ: She is a kind person). Tuy nhiên, trong chỗ trống, câu yêu cầu một danh từ chủ ngữ, không phải tính từ. Việc dùng “kind” ở đây là sai loại từ và không hoàn thiện về mặt cấu trúc câu. Về mặt logic, “kind” không thể tự nó thực hiện hành động “ripple through the world”.

D. kindify – SAI – “Kindify” là một từ không tồn tại trong hệ thống từ vựng chuẩn của tiếng Anh. Có thể người học nghĩ rằng đây là động từ tạo từ “kind” với hậu tố “-ify” (biến thành dạng động từ), tương tự như “simplify” hay “beautify”. Tuy nhiên, “kindify” không phải là một động từ được công nhận trong tiếng Anh chính thức và do đó không thể được sử dụng trong một văn bản học thuật hay truyền cảm hứng. Đây là sai hoàn toàn cả về từ vựng, ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Tạm Dịch: Kindness can ripple powerfully through our interconnected global world. (Lòng tốt có thể lan tỏa mạnh mẽ trong thế giới toàn cầu gắn kết của chúng ta.)

Question 2:A. generous support volunteer                                B. volunteer support generous

               C. support volunteer generous                                D. generous volunteer support

Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ

D. generous volunteer support – ĐÚNG – Cấu trúc này hoàn toàn chuẩn xác: “generous” là tính từ đứng đầu để nhấn mạnh mức độ tích cực của hành động hỗ trợ, “volunteer support” là một danh từ ghép, trong đó “volunteer” bổ nghĩa cho “support”. Cả cụm có nghĩa là sự hỗ trợ hào phóng từ các tình nguyện viên, đúng với thông điệp chính của đoạn văn. Câu văn đầy đủ, giàu tính kêu gọi và rõ ràng cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

Tạm Dịch: The community garden project needs your generous volunteer support immediately and consistently. (Dự án vườn cộng đồng cần sự hỗ trợ hào phóng từ các tình nguyện viên của bạn một cách khẩn cấp và đều đặn.)

Question 3:A. helping                B. are help                C. which helped                D. was helped

Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH

A. helping – ĐÚNG – “Helping” là dạng hiện tại phân từ (V-ing), dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Trong câu gốc đầy đủ, ta có thể hiểu là: “People who help others enthusiastically...” – mệnh đề quan hệ với “who help” đã được rút gọn thành “helping”. Đây là cấu trúc phổ biến khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động và muốn làm câu súc tích hơn. “Helping” ở đây vẫn giữ nguyên nghĩa chủ động – “những người đang giúp đỡ người khác một cách nhiệt tình”. Cách dùng này vừa chính xác ngữ pháp, vừa mạch lạc, nhấn mạnh hành động tích cực của chủ thể "People".

B. are help – SAI – Cấu trúc “are help” sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. “Help” là động từ nguyên thể, không thể đi trực tiếp sau động từ “are” mà không có dạng V-ing hoặc V3 đi kèm. Câu này không thể hiểu theo bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào đúng chuẩn tiếng Anh. Dạng bị động cũng không hợp lý vì "People" là chủ thể thực hiện hành động, không phải đối tượng nhận hành động.

C. which helped – SAI – Mệnh đề quan hệ “which helped” là mệnh đề đầy đủ, không rút gọn. Trong khi đó, phần cần điền nằm ngay sau danh từ “People” và rõ ràng đang đóng vai trò là phần rút gọn mệnh đề quan hệ. Việc sử dụng “which” ở đây vừa không phù hợp về mặt ngữ pháp (vì “which” không thay thế cho người), vừa không đúng ngữ cảnh vì mệnh đề “which helped others enthusiastically” không nên dùng cho chủ thể là người. Trong tiếng Anh, khi nói đến người, ta dùng “who”, chứ không dùng “which”.

D. was helped – SAI – “Was helped” là thì quá khứ bị động, mang nghĩa là “đã được giúp đỡ”. Nhưng trong câu này, “People” là chủ thể thực hiện hành động giúp đỡ người khác, không phải đối tượng được giúp. Việc dùng bị động ở đây sẽ khiến ý nghĩa câu bị đảo ngược hoàn toàn và đi ngược lại thông điệp tích cực của câu gốc. Ngoài ra, cấu trúc thì quá khứ bị động đầy đủ cũng không phù hợp trong vị trí vốn dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ.

Tạm Dịch: People helping others enthusiastically create stronger and healthier neighbourhoods everywhere. (Những người giúp đỡ người khác một cách nhiệt tình tạo nên các khu dân cư vững mạnh và lành mạnh hơn ở khắp mọi nơi.)

Question 4:A. delivers                B. sends                C. throws                        D. pitches

Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

C. throws – ĐÚNG – “Throws” là động từ chính xác trong thành ngữ “throw someone a curveball”, mang nghĩa bóng là “gửi đến ai một thử thách bất ngờ”. Thành ngữ này bắt nguồn từ bóng chày Mỹ, trong đó “curveball” là cú ném khiến người đánh bóng khó đoán và đối phó. Khi áp dụng vào đời sống, cụm này mô tả những tình huống bất ngờ và khó khăn xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước. Trong ngữ cảnh câu, “Life throws us a curveball” là cách nói cực kỳ tự nhiên và phổ biến để diễn đạt rằng cuộc sống đôi khi mang đến những khó khăn bất ngờ.

Tạm Dịch: Life sometimes unexpectedly throws us a curveball without any warning. (Cuộc sống đôi khi bất ngờ ném cho chúng ta một thử thách mà không hề có cảnh báo trước.)

Question 5:A. on                        B. in                        C. into                                D. for

Giải Thích: Kiến thức về giới từ

B. in – ĐÚNG – Giới từ “in” là lựa chọn chính xác vì nó diễn đạt việc gieo vào bên trong ai đó một cảm xúc hay niềm tin. Cụm “instill hope in someone” là một cấu trúc phổ biến, chuẩn xác trong tiếng Anh, diễn tả hành động truyền cảm hứng, niềm tin hoặc hy vọng vào trong tâm trí hoặc trái tim người nhận. Trong ngữ cảnh câu, “instills immediate hope in struggling families” thể hiện rõ sự truyền năng lượng tích cực và hy vọng vào nội tâm của những gia đình đang gặp khó khăn. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng về ngữ pháp, vừa phù hợp về ngữ nghĩa sâu sắc.

Tạm Dịch: Your thoughtful donation instills immediate hope in struggling families in desperate need. (Sự quyên góp đầy suy nghĩ của bạn gieo hy vọng tức thì vào lòng những gia đình đang gặp khó khăn và tuyệt vọng.)

Question 6:A. changing                B. change                C. to changing                        D. to change

Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu

A. changing – SAI – “Changing” là dạng động từ thêm -ing, biểu thị hành động đang diễn ra hoặc một danh động từ. Tuy nhiên, trong cấu trúc “To volunteer regularly is…”, vị trí sau “is” cần một danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc động từ nguyên mẫu để làm chủ ngữ bổ nghĩa cho “is”. “Changing” trong trường hợp này không hợp lý vì thiếu tính nguyên mẫu làm danh từ trong cấu trúc này, khiến câu mất cân đối về ngữ pháp.

B. change – SAI – “Change” ở dạng động từ nguyên thể không có “to” trong câu này sẽ không phù hợp vì sau “is” cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ. “Change” khi đứng một mình thường là động từ hoặc danh từ, nhưng trong ngữ cảnh này, cấu trúc yêu cầu một động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) nhằm thể hiện mục đích hoặc ý nghĩa tổng quát, nên “change” đơn độc không đủ chuẩn.

C. to changing – SAI – “to changing” là sự kết hợp không chuẩn trong tiếng Anh. “To” trong tiếng Anh có thể là giới từ hoặc để tạo thành động từ nguyên mẫu. Nếu “to” là giới từ thì phải đi với danh từ hoặc cụm danh từ, còn “changing” ở dạng danh động từ thì không thích hợp đứng sau “to” làm động từ nguyên mẫu. Do đó, cụm “to changing” không đúng về mặt ngữ pháp và làm câu trở nên lủng củng.

D. to change – ĐÚNG – “to change” là động từ nguyên mẫu (infinitive), phù hợp hoàn hảo với cấu trúc câu sau “is”. Cụm “to volunteer regularly is to change countless lives forever and meaningfully” có nghĩa là hành động tình nguyện đều đặn mang lại sự thay đổi bền vững và có ý nghĩa cho vô số cuộc đời. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chuẩn xác về mặt ngữ pháp cũng như truyền tải trọn vẹn ý nghĩa câu.

Tạm dịch: To volunteer regularly is to change countless lives forever and meaningfully. (Việc tình nguyện đều đặn chính là sự thay đổi cuộc sống của vô số người mãi mãi và một cách đầy ý nghĩa.)

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Beyond Boundaries: Creating Inclusive Community Networks

  • Our community project aims to bring people together. Some members focus on organising events, while (7)_________ members work on communication strategies. We need to (8)_________ barriers to connect with diverse groups in our neighbourhood.
  • The (9)_________ between different organisations has strengthened our network. (10)_________ the increasing diversity in our area, we must create more inclusive spaces.
  • The (11)_________ of our programmes ensures everyone can participate. We have helped (12)_________ of families connect with essential resources in their community.

Question 7:A. others                        B. another                C. the other                        D. other

Giải Thích: Kiến thức về lượng từ

A. others – SAI – “Others” là đại từ thay thế chỉ nhóm người khác một cách tổng quát, thường đứng một mình mà không đi kèm danh từ phía sau. Ở đây, “members” là danh từ số nhiều, nên “others members” là lỗi ngữ pháp. Nếu dùng “others”, câu phải viết là: “while others work on…”. Ngoài ra, “others” mang tính không xác định, không rõ ràng về nhóm nào, làm giảm tính cụ thể của câu.

B. another – SAI – “Another” là tính từ hoặc đại từ chỉ “một cái khác” hoặc “một người khác”, chỉ dùng với danh từ số ít. Trong khi đó “members” là danh từ số nhiều, nên “another members” là không đúng ngữ pháp. Sử dụng “another” ở đây gây nhầm lẫn vì nó không thể chỉ nhiều người cùng lúc.

C. the other – ĐÚNG – “The other” được dùng để chỉ nhóm còn lại trong một tập thể đã xác định trước đó, phù hợp với cấu trúc câu khi nói về hai nhóm thành viên trong cùng một tổ chức. Cách dùng này làm rõ ý nghĩa câu, nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng giữa các nhóm thành viên: một nhóm tổ chức sự kiện, nhóm còn lại xử lý truyền thông. Đây là lựa chọn chuẩn mực và logic nhất trong ngữ cảnh.

D. other – SAI – Dùng “other” mà không có mạo từ “the” khiến câu không xác định rõ nhóm thành viên nào đang được nói đến. “Other members” có thể hiểu chung chung, không cụ thể như “the other members”. Trong trường hợp này, câu cần sự rõ ràng, phân biệt hai nhóm thành viên riêng biệt nên cần dùng “the other”.

Tạm Dịch: Some members focus on organising events, while the other members work on communication strategies. (Một số thành viên tập trung tổ chức sự kiện, trong khi những thành viên còn lại làm việc về các chiến lược truyền thông.)

Question 8:A. break down                B. reach out                C. put aside                        D. carry on

Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ

A. break down – ĐÚNG – “Break down” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là phá bỏ hoặc loại bỏ những trở ngại, rào cản. Trong ngữ cảnh câu nói về việc cần loại bỏ những “barriers” (rào cản) để kết nối với các nhóm đa dạng trong cộng đồng, “break down barriers” là cách diễn đạt chuẩn và rất phổ biến trong tiếng Anh. Cụm này thể hiện hành động tích cực nhằm tạo điều kiện thuận lợi, mở rộng sự kết nối.

B. reach out – SAI – “Reach out” có nghĩa là cố gắng tiếp cận, liên hệ hoặc hỗ trợ ai đó. Đây là một cụm động từ có ý nghĩa khác biệt so với “break down”. Nếu dùng “reach out barriers” thì không hợp nghĩa vì không thể “tiếp cận rào cản” mà cần phải loại bỏ chúng. Mặc dù “reach out” cũng liên quan đến kết nối, nhưng không phù hợp với từ “barriers” trong ngữ cảnh này.

C. put aside – SAI – “Put aside” có nghĩa là gác lại, tạm thời bỏ qua. Dùng “put aside barriers” có thể có nghĩa là tạm không quan tâm đến các rào cản, nhưng không biểu thị hành động loại bỏ hoặc vượt qua chúng. Trong câu này, ý nghĩa cần làm rõ là phá bỏ hoàn toàn các rào cản, không chỉ là tạm thời bỏ qua.

D. carry on – SAI – “Carry on” nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó. Dùng “carry on barriers” không hợp nghĩa, bởi “barriers” là vật cản cần loại bỏ chứ không phải là hành động hay mục tiêu để tiếp tục. Cụm từ này không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa trong câu.

Tạm Dịch: We need to break down barriers to connect with diverse groups in our neighbourhood. (Chúng ta cần phá bỏ các rào cản để kết nối với các nhóm đa dạng trong khu phố của mình.)

Question 9:A. conflict                B. distance                C. competition                        D. synergy

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. conflict – SAI – “Conflict” nghĩa là xung đột, mâu thuẫn. Nếu điền vào chỗ trống này, câu sẽ thành “The conflict between different organisations has strengthened our network,” tức là mâu thuẫn giữa các tổ chức đã làm mạnh mẽ mạng lưới của chúng ta, điều này mâu thuẫn với ý nghĩa tích cực về sự phát triển của mạng lưới trong đoạn văn.

B. distance – SAI – “Distance” nghĩa là khoảng cách. “Distance between organisations” ám chỉ sự xa cách, tách biệt. Điều này cũng trái nghĩa với việc “strengthened our network” (làm mạnh mẽ mạng lưới), vì khoảng cách sẽ làm giảm sự gắn kết, không phải tăng cường.

C. competition – SAI – “Competition” nghĩa là cạnh tranh. Dù cạnh tranh có thể thúc đẩy một số đổi mới, nhưng trong bối cảnh này, nó thường tạo ra sự phân tách chứ không phải là tăng cường sự hợp tác và kết nối. Câu sẽ không phù hợp với ý nghĩa tổng thể của đoạn văn nói về hợp tác.

D. synergy – ĐÚNG – “Synergy” nghĩa là sự hợp tác hiệu quả, phối hợp để tạo ra kết quả tốt hơn tổng các phần riêng lẻ. Cụm từ “The synergy between different organisations” thể hiện sự cộng tác ăn ý, phối hợp giữa các tổ chức, điều này đúng với ý nghĩa “has strengthened our network” (đã làm mạnh mẽ mạng lưới của chúng ta). Đây là lựa chọn phù hợp nhất, thể hiện hiệu quả từ sự hợp tác.

Tạm Dịch: The synergy between different organisations has strengthened our network. (Sự hợp tác hiệu quả giữa các tổ chức khác nhau đã củng cố mạng lưới của chúng ta.)

Question 10:A. Close to                B. Due to                C. Far from                        D. Back to

Giải Thích: Kiến thức về liên từ

A. Close to – SAI – “Close to” nghĩa là gần với. Câu này sẽ không hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa khi đứng ở đầu câu theo cấu trúc này. Cụm “Close to the increasing diversity…” không thể làm rõ nguyên nhân hay lý do để tạo không gian bao gồm hơn, nên không phù hợp.

B. Due to – ĐÚNG – “Due to” nghĩa là “bởi vì, do”. Đây là liên từ thể hiện nguyên nhân, giải thích tại sao “we must create more inclusive spaces.” Việc dùng “Due to the increasing diversity in our area” hợp lý và rõ ràng về mặt ngữ pháp cũng như ý nghĩa, làm rõ rằng sự đa dạng ngày càng tăng là lý do thúc đẩy việc tạo ra không gian bao gồm hơn.

C. Far from – SAI – “Far from” nghĩa là “xa khỏi, cách xa”. Cụm này không thể dùng để nối câu với ý nghĩa nguyên nhân như câu trên. Ngoài ra, nó tạo ra ý nghĩa mâu thuẫn hoặc không liên quan đến nội dung chính của câu.

D. Back to – SAI – “Back to” nghĩa là “trở lại với”. Cụm này không có nghĩa phù hợp với bối cảnh câu và không thể đứng ở vị trí đầu câu với chức năng như một liên từ hay giới từ chỉ nguyên nhân.

Tạm Dịch: Due to the increasing diversity in our area, we must create more inclusive spaces. (Do sự đa dạng ngày càng tăng trong khu vực của chúng ta, chúng ta phải tạo ra nhiều không gian bao gồm hơn.)

Question 11:A. duration                B. expense                C. inclusivity                        D. formality

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

A. duration – SAI – “Duration” nghĩa là “thời lượng, khoảng thời gian”. Nếu điền từ này, câu sẽ có nghĩa là “Thời lượng của các chương trình của chúng tôi đảm bảo mọi người có thể tham gia.” Về mặt ngữ nghĩa, điều này không hợp lý vì thời lượng chương trình không trực tiếp đảm bảo tính tham gia của mọi người, mà chỉ nói về khoảng thời gian diễn ra chương trình.

B. expense – SAI – “Expense” nghĩa là “chi phí”. Câu sẽ có nghĩa là “Chi phí của các chương trình đảm bảo mọi người có thể tham gia.” Ý này cũng không hợp lý vì chi phí không thể là yếu tố đảm bảo việc tham gia của tất cả mọi người, mà ngược lại có thể là rào cản nếu quá cao.

C. inclusivity – ĐÚNG – “Inclusivity” nghĩa là “tính bao gồm, sự hòa nhập”. Đây là danh từ chỉ đặc điểm hoặc nguyên tắc làm cho mọi người đều có thể tham gia mà không bị loại trừ. Khi điền vào câu, cụm này tạo thành ý nghĩa: “Tính bao gồm của các chương trình của chúng tôi đảm bảo mọi người đều có thể tham gia.” Điều này hoàn toàn phù hợp với chủ đề về xây dựng cộng đồng hòa nhập, thể hiện mục tiêu và giá trị của chương trình.

D. formality – SAI – “Formality” nghĩa là “tính chính thức, nghi thức”. Câu “Tính chính thức của các chương trình đảm bảo mọi người có thể tham gia” không hợp lý, bởi vì tính chính thức không phải yếu tố thúc đẩy sự tham gia rộng rãi, mà có thể gây cảm giác ngại ngùng hoặc giới hạn đối tượng tham gia.

Tạm Dịch: The inclusivity of our programmes ensures everyone can participate. (Tính bao gồm của các chương trình của chúng tôi đảm bảo mọi người đều có thể tham gia.)

Question 12:A. plenty                B. much                C. few                                D. little

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

A. plenty – ĐÚNG – “Plenty” mang nghĩa “rất nhiều, nhiều”. Khi điền vào câu, cụm này nhấn mạnh số lượng lớn các gia đình đã được giúp kết nối với các nguồn lực thiết yếu trong cộng đồng. Điều này phù hợp với ngữ cảnh của câu, vốn nói về phạm vi rộng lớn của sự hỗ trợ mà dự án mang lại. Từ “plenty” còn có sắc thái tích cực, tạo cảm giác về sự đầy đủ, dồi dào và thành công của chương trình.

B. much – SAI – “Much” thường được dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns). Trong khi đó, “families” là danh từ đếm được số nhiều, nên không phù hợp về mặt ngữ pháp khi kết hợp. Ngoài ra, “much” không dùng để chỉ số lượng nhiều cho danh từ đếm được.

C. few – SAI – “Few” nghĩa là “ít, một vài”. Sử dụng từ này sẽ làm giảm ý nghĩa câu, tạo cảm giác dự án chỉ giúp một số rất ít gia đình. Điều này trái ngược với nội dung tích cực về sự hỗ trợ rộng rãi mà đoạn văn muốn truyền tải.

D. little – SAI – “Little” cũng dùng cho danh từ không đếm được và mang nghĩa “ít ỏi”. Dùng từ này ở đây sẽ không hợp lý về mặt ngữ pháp và ý nghĩa vì “families” là danh từ đếm được và câu muốn nhấn mạnh số lượng lớn gia đình được giúp.

Tạm Dịch: We have helped plenty of families connect with essential resources in their community. (Chúng tôi đã giúp rất nhiều gia đình kết nối với các nguồn lực thiết yếu trong cộng đồng của họ.)

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Question 13:

  1. Ben: Wow! Can we name it Cookie?
  2. Lily: Yes! Cookie is our new little friend!
  3. Lily: I found a tiny kitten under the tree!
  1. a-b-c                        B. b-c-a                        C. a-c-b                        D. c-a-b

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

c: Lily mở đầu bằng một lời thông báo đầy hứng thú: “I found a tiny kitten under the tree!” – Đây là lời dẫn dắt giúp mở ra bối cảnh của cuộc hội thoại. Việc phát hiện một chú mèo con là thông tin chính đầu tiên cần được đưa ra để người nghe hiểu nội dung câu chuyện.

a: Ngay sau khi nghe Lily kể về chú mèo, Ben phản ứng với sự phấn khích: “Wow! Can we name it Cookie?” – Câu hỏi thể hiện sự quan tâm và phấn khích của Ben về việc đặt tên cho chú mèo, điều này phản ánh sự tương tác tự nhiên giữa hai nhân vật.

b: Lily đáp lại một cách vui vẻ: “Yes! Cookie is our new little friend!” – Đây là câu kết hoàn hảo, xác nhận tên gọi cho chú mèo và tạo ra cảm giác gắn bó, thân thiện.

Question 14:

  1. Anna: If you share my crayons, we can draw together.
  2. Anna: Let’s put it on the wall when we finish, because it looks so pretty!
  3. Tom: I will help you, so the rainbow can be very big.
  4. Anna: I want to draw a rainbow because it makes me happy.
  5. Tom: That is a nice idea, but I don’t have many colors.
  1. e-a-b-d-c                        B. d-e-a-c-b                        C. c-a-e-d-b                        D. d-b-c-e-a

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

d: Anna bắt đầu bằng việc chia sẻ mong muốn: “I want to draw a rainbow because it makes me happy.” – Đây là câu mở đầu hợp lý, thể hiện ý tưởng cá nhân và khơi gợi nội dung chính của đoạn hội thoại là vẽ tranh.

e: Tom phản hồi ngay sau đó với sự đồng tình và một vấn đề nhỏ: “That is a nice idea, but I don’t have many colors.” – Câu này vừa thể hiện thái độ tích cực với ý tưởng của Anna, vừa đưa ra trở ngại, từ đó tạo điều kiện cho Anna đề xuất một giải pháp.

a: Anna đưa ra lời đề nghị hợp tác: “If you share my crayons, we can draw together.” – Đây là lời giải quyết cho vấn đề mà Tom vừa nêu ra, đồng thời phát triển cuộc trò chuyện theo hướng hợp tác.

c: Tom đồng ý và hào hứng: “I will help you, so the rainbow can be very big.” – Thể hiện sự hưởng ứng tích cực sau khi được Anna đề nghị chia sẻ, đồng thời đóng góp thêm vào ý tưởng ban đầu.

b: Anna kết thúc bằng một câu mang tính tổng kết và háo hức về thành quả: “Let’s put it on the wall when we finish, because it looks so pretty!” – Tạo nên một kết thúc trọn vẹn cho cuộc hội thoại, thể hiện niềm vui và tự hào với hoạt động cùng nhau.

Question 15:

Dear Sam,

  1. The local shops have donated items, which we distribute every weekend.
  2. My family has started a small project that collects food for those who need it most.
  3. I think that helping others makes our town better, because people feel happier when they work together.
  4. We have seen many neighbors join us, although they are busy with their own lives.
  5. Would you like to join us next Saturday, when we will be at the community center?

Best wishes,

LK

  1. c-b-d-a-e                        B. b-d-a-c-e                        C. d-b-e-a-c                        D. a-c-b-d-e

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư

c: Câu mở đầu mang tính khái quát và truyền cảm hứng: “I think that helping others makes our town better, because people feel happier when they work together.” – Đây là lời dẫn đầy cảm xúc, nêu lên giá trị của sự sẻ chia trong cộng đồng, phù hợp để bắt đầu một bức thư mang thông điệp kêu gọi hành động.

b: Tiếp theo là ví dụ cụ thể cho nội dung ở câu (c): “My family has started a small project that collects food for those who need it most.” – Chuyển từ suy nghĩ chung sang hành động thực tế, giải thích vai trò của người viết và gia đình trong việc giúp đỡ cộng đồng.

d: Mở rộng nội dung bằng việc nhấn mạnh sự lan tỏa của hành động đó: “We have seen many neighbors join us, although they are busy with their own lives.” – Thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn kết xã hội.

a: Câu này cung cấp chi tiết cụ thể về cách hoạt động: “The local shops have donated items, which we distribute every weekend.” – Là phần thông tin bổ sung giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy mô và cơ chế của dự án.

e: Kết thư bằng một lời mời gọi: “Would you like to join us next Saturday, when we will be at the community center?” – Đây là lời kêu gọi hành động cụ thể, thân thiện và mang tính khuyến khích người nhận thư tham gia.

Question 16:

  1. In our town, the school started a program where students visit the senior center.
  2. Young people can learn from older people, and older people can learn from young people.
  3. When we listen to people of all ages, we become stronger as a community.
  4. My grandpa teaches me how to fix things, while I show him how to use his phone.
  5. Many communities have gardens where old and young people work together.
  1. a-b-e-d-c                        B. d-e-a-b-c                        C. b-d-a-e-c                        D. e-d-b-a-c

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

b: Câu mở đầu đưa ra một ý tưởng chính: “Young people can learn from older people, and older people can learn from young people.” – Đây là nhận định mang tính tổng quát, đóng vai trò như luận đề chính cho cả đoạn văn, nhấn mạnh vào sự trao đổi giữa các thế hệ.

d: Sau khi nêu quan điểm, người viết đưa ra ví dụ cá nhân cụ thể: “My grandpa teaches me how to fix things, while I show him how to use his phone.” – Ví dụ minh họa rõ ràng cho câu b, giúp người đọc hình dung được sự tương tác giữa hai thế hệ một cách thực tế.

a: Mở rộng ra quy mô cộng đồng: “In our town, the school started a program where students visit the senior center.” – Liên kết logic từ ví dụ cá nhân sang hoạt động xã hội có tổ chức.

e: Câu này tiếp tục mở rộng bằng ví dụ khác ở phạm vi cộng đồng: “Many communities have gardens where old and young people work together.” – Thêm một minh chứng nữa để củng cố cho luận điểm ở đầu đoạn.

c: Câu kết thúc mang tính tổng kết: “When we listen to people of all ages, we become stronger as a community.” – Khép lại đoạn văn bằng một thông điệp sâu sắc, quay lại khẳng định giá trị của việc kết nối giữa các thế hệ, tạo nên sự đoàn kết cộng đồng.

Question 17:

  1. Good listening helps people feel important and respected, and it makes our community stronger than before. When we truly hear each other, we build bridges between different groups and create a better place for everyone to live.
  2. My teacher always listens carefully to all students in our class, and she helps us when we have different ideas or disagreements. She shows us that listening is more important than talking all the time.
  3. Our community started a special listening circle where people talk about their problems and hopes while others listen without interrupting or judging. These meetings happen every week at the community center, and more people join each time.
  4. Young and old neighbors meet every month in the park because they want to share stories and learn from each other's experiences. The older people tell stories about the past, and the younger people share new ideas about technology.
  5. When we listen to each other with open hearts, we can understand problems better and find creative solutions together. Good listening is a skill that everyone can learn and practice every day.
  1. e-d-a-b-c                        B. e-c-d-b-a                        C. e-a-d-c-b                        D. e-b-c-d-a

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

e: Câu mở đầu đưa ra quan điểm tổng quát và khái niệm nền tảng: “When we listen to each other with open hearts, we can understand problems better and find creative solutions together...” – Đây là cách mở đầu lý tưởng, giới thiệu chủ đề chính là “lắng nghe” và nhấn mạnh vai trò quan trọng của kỹ năng này trong đời sống cộng đồng.

b: Tiếp theo là ví dụ cụ thể về một người gần gũi – “my teacher” – giúp cụ thể hóa khái niệm “lắng nghe tích cực” trong bối cảnh lớp học. Câu này làm cho vấn đề trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn.

c: Từ ví dụ cá nhân chuyển sang hoạt động tập thể: “our community started a special listening circle...” – mở rộng phạm vi ra cộng đồng, cho thấy giá trị thực tiễn của việc lắng nghe trong đời sống xã hội.

d: Câu này bổ sung thêm một bối cảnh giao tiếp giữa các thế hệ, làm rõ tác động tích cực của việc lắng nghe lẫn nhau: “Young and old neighbors meet every month in the park...” – đây là ví dụ bổ sung cho ý ở câu c, mang tính minh chứng sinh động.

a: Cuối cùng, câu này đóng vai trò tổng kết: “Good listening helps people feel important and respected...” – quay lại ý chính và nhấn mạnh lại lợi ích toàn diện của việc lắng nghe trong xây dựng cộng đồng gắn kết.

Read the following passage about The Value of Deliberate Connection in a Fast-Paced World and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

In our busy world, many people forget the importance of slow connections. Taking time to talk with neighbors creates stronger communities (18)_________. If we slowed down more often, we would discover the true value of human relationships. The community garden, which was started by elderly residents last year, has become a popular meeting place for people of all ages. Every Saturday morning, families gather to plant vegetables and share stories. (19)_________. Technology makes our lives easier; however, it often separates us from real human contact. Many people now recognize this problem and are finding ways to balance digital life with face-to-face meetings. Some communities have established "tech-free zones" where phones must be put away to encourage genuine interaction.

Local festivals (20)_________. These events feature traditional food, music, and games that help preserve cultural heritage and build community pride. Visitors from neighboring towns often join these celebrations, expanding our social networks. (21)_________. This exchange of wisdom and enthusiasm benefits everyone in our neighborhood. Regular mentoring programs connect generations and create lasting bonds. That we live in a slow community and (22)_________. When we prioritize relationships over rushing, our mental health improves, and our sense of belonging grows stronger each day. Despite technological advances that promise connection, nothing replaces the warmth of a genuine smile and conversation shared between neighbors who truly care about one another's well-being.

Question 18:

  1. members contribute ideas but the leader makes all final decisions alone
  1. where everyone feels welcome and can truly be themselves without judgment
  2. the company has launched recently and was receiving positive customer feedback

D. which students have completed assignments but teachers will grade them next week

Giải Thích: Kiến thức về MĐQH

A. members contribute ideas but the leader makes all final decisions alone – SAI - Mệnh đề này tập trung vào việc ra quyết định trong một nhóm có người lãnh đạo, mang tính hành chính và tổ chức hơn là đời sống cộng đồng. Nó không làm rõ hay bổ sung ý nghĩa cho cụm “stronger communities” ở phía trước. Việc các thành viên đóng góp ý tưởng và người lãnh đạo quyết định không phản ánh tinh thần hòa nhập, kết nối cá nhân và cảm xúc giữa những người hàng xóm. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp về ngữ nghĩa lẫn mục tiêu diễn đạt của đoạn

B. where everyone feels welcome and can truly be themselves without judgment – ĐÚNG - Đây là một mệnh đề quan hệ xác định, dùng "where" để mở rộng danh từ "communities" và làm rõ bản chất của một cộng đồng lý tưởng. Nội dung nhấn mạnh yếu tố tâm lý và xã hội: cảm giác được chào đón và tự do là chính mình. Mệnh đề này đồng thời phản ánh rõ hệ quả tích cực của hành động “taking time to talk with neighbors”, tức là những kết nối đơn giản nhưng sâu sắc có thể tạo ra một không gian sống hòa đồng, chấp nhận lẫn nhau và không phán xét. Tính chất bao hàm, tích cực, và liên kết rõ ràng với câu trước khiến đây là lựa chọn vừa chính xác về mặt ngữ pháp, vừa xuất sắc về mặt ý nghĩa

C. the company has launched recently and was receiving positive customer feedback – SAI - Câu này chuyển hướng hoàn toàn khỏi nội dung cộng đồng, thay vào đó đề cập đến việc ra mắt sản phẩm và phản hồi khách hàng. Dù cấu trúc ngữ pháp đúng, nó không có chức năng bổ sung hay phát triển ý nghĩa cho cụm “stronger communities”. Đưa mệnh đề này vào sẽ phá vỡ mạch văn, khiến nội dung trở nên thiếu liên kết và không logic

D. which students have completed assignments but teachers will grade them next week – SAI - Đây là một mệnh đề quan hệ “which” nhưng lại bổ nghĩa cho “communities” – vốn không phù hợp, gây lệch nghĩa nghiêm trọng. Câu nói về học sinh làm bài tập và giáo viên chấm điểm hoàn toàn nằm ngoài chủ đề gắn kết cộng đồng. Sự phi logic giữa chủ ngữ và mệnh đề khiến lựa chọn này không chỉ sai về ý nghĩa mà còn yếu về mặt cấu trúc liên kết trong đoạn văn

Tạm Dịch: Taking time to talk with neighbors creates stronger communities where everyone feels welcome and can truly be themselves without judgment. (Việc dành thời gian trò chuyện với hàng xóm tạo nên những cộng đồng bền vững, nơi mọi người cảm thấy được chào đón và có thể sống thật với bản thân mà không bị đánh giá hay phán xét)

Question 19:

  1. Companies invest in technology whereas employees demand better working conditions without proper training

B. Tourists visit ancient temples although locals prefer modern shopping centers with international brands

C. Children learn about nature while adults enjoy peaceful conversations away from screens and notifications

  1. Students complete assignments but teachers prepare difficult exams with complex mathematical equations

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

A. Companies invest in technology whereas employees demand better working conditions without proper training – SAI - Câu này đề cập đến sự mâu thuẫn trong môi trường làm việc giữa nhà đầu tư công nghệ và nhu cầu của nhân viên về điều kiện làm việc. Nội dung hoàn toàn không liên quan đến hoạt động cộng đồng gia đình tại khu vườn. Việc đưa vào đây sẽ làm giảm tính liên kết chủ đề và gây mất tập trung cho người đọc, bởi đoạn trước nói về kết nối giữa con người trong không gian chung, không phải về tranh luận trong công việc

B. Tourists visit ancient temples although locals prefer modern shopping centers with international brands – SAI - Mặc dù câu này thể hiện sự khác biệt về sở thích văn hóa giữa khách du lịch và người dân địa phương, nhưng nó không bổ trợ hay mở rộng cho ý tưởng về sự gắn bó và tương tác gia đình được mô tả trước đó. Điều này làm đoạn văn bị phân mảnh và lạc đề, bởi câu chủ đề là về xây dựng cộng đồng và kết nối qua các hoạt động thường nhật

C. Children learn about nature while adults enjoy peaceful conversations away from screens and notifications – ĐÚNG - Câu này diễn tả hài hòa cảnh tượng đa thế hệ trong gia đình cùng tận hưởng các hoạt động ý nghĩa, nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc học hỏi của trẻ em và sự thư giãn, kết nối giữa người lớn. Việc “tránh xa màn hình và thông báo kỹ thuật số” nhấn mạnh thông điệp về giá trị của “slow connection” – kết nối thực sự và có chất lượng, khác biệt hoàn toàn với sự kết nối ảo và nhanh chóng ngày nay. Câu này không chỉ bổ sung thông tin mà còn củng cố luận điểm về tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp và xây dựng cộng đồng bền vững qua sự chia sẻ và tương tác

D. Students complete assignments but teachers prepare difficult exams with complex mathematical equations – SAI - Câu này tập trung vào quá trình học tập và thi cử, không liên quan đến chủ đề cộng đồng hay gia đình. Đưa câu này vào sẽ làm rời rạc mạch văn và làm mất đi sự liên kết, giảm tính thuyết phục của đoạn về giá trị của các mối quan hệ xã hội chân thật

Tạm Dịch: Children learn about nature while adults enjoy peaceful conversations away from screens and notifications (Trẻ em học về thiên nhiên trong khi người lớn tận hưởng những cuộc trò chuyện yên bình, tránh xa màn hình và thông báo kỹ thuật số)

Question 20:

  1. are organized every month by volunteer groups to bring people together
  2. which develop modern technology that destroys natural environments quickly
  3. who requires special training which costs thousands of dollars annually
  4. having damaged local ecosystems by releasing harmful chemicals regularly

Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu

A. are organized every month by volunteer groups to bring people together – ĐÚNG - Đây là một mệnh đề chính hoàn chỉnh, gồm chủ ngữ “Local festivals” và động từ “are organized”, đúng ngữ pháp và đúng thì (present passive). Xét về mặt ý nghĩa, câu này làm rõ vai trò của các lễ hội như một hoạt động thường xuyên và có sự tham gia tích cực từ cộng đồng địa phương thông qua các nhóm tình nguyện. Mục tiêu “to bring people together” hài hòa hoàn toàn với câu tiếp theo mô tả các hoạt động truyền thống mang tính gắn kết – như ẩm thực, âm nhạc và trò chơi. Ngoài ra, từ “every month” nhấn mạnh tính bền vững và đều đặn của các nỗ lực xây dựng cộng đồng, bổ sung thêm chiều sâu cho đoạn văn về chủ đề “kết nối chậm mà chắc”.

B. which develop modern technology that destroys natural environments quickly – SAI - Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ “which develop…” nhưng không phù hợp với danh từ “festivals”. Lễ hội không “phát triển công nghệ” – đây là một hành vi gán sai chủ thể (semantic mismatch). Về mặt nghĩa, phần mô tả “destroying natural environments” đi hoàn toàn lệch hướng với đoạn văn, vốn đề cao yếu tố kết nối cộng đồng, gìn giữ truyền thống và văn hóa. Câu này làm mạch văn bị phá vỡ cả về nội dung lẫn tông giọng, vì nó đưa ra một ý tiêu cực và mang tính cảnh báo trong khi đoạn văn lại nói về sự hòa hợp và đoàn kết.

C. who requires special training which costs thousands of dollars annually – SAI - Đại từ quan hệ “who” là lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng vì “festivals” không thể là “người” để dùng “who”. Bên cạnh đó, ý nghĩa câu – đề cập đến việc cần huấn luyện đặc biệt tốn kém – hoàn toàn không ăn nhập với khái niệm “lễ hội địa phương”. Câu này có nội dung mang tính kỹ thuật và chi phí, phù hợp hơn với bối cảnh đào tạo chuyên môn hoặc công nghệ, chứ không phải mô tả hoạt động cộng đồng mang tính văn hóa và tự nguyện.

D. having damaged local ecosystems by releasing harmful chemicals regularly – SAI - Câu này dùng cụm phân từ “having damaged…” để thể hiện hành động xảy ra trước, nhưng áp dụng sai vì “local festivals” không gây ô nhiễm thường xuyên bằng hóa chất độc hại – đó là hành vi của nhà máy, không phải hoạt động văn hóa. Về mặt giọng văn, câu này mang màu sắc tiêu cực, làm lệch hoàn toàn tinh thần tích cực của cả đoạn: gắn kết cộng đồng, bảo tồn truyền thống, xây dựng lòng tự hào địa phương. Việc đưa cụm phân từ sai chức năng này không chỉ gây lỗi ngữ pháp mà còn đánh mất tính logic của đoạn văn.

Tạm Dịch: Local festivals are organized every month by volunteer groups to bring people together (Các lễ hội địa phương được tổ chức hàng tháng bởi các nhóm tình nguyện nhằm kết nối mọi người lại với nhau).

Question 21:

  1. Companies develop new technology, yet employees resist implementing modern systems
  1. Tourists explore ancient temples, while locals avoid crowded historical attractions

C. Students finish assignments early, but teachers require additional practice exercises

D. Children need time with adults, and adults need the energy of children

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

A. Companies develop new technology, yet employees resist implementing modern systems – SAI - Câu này đề cập đến xung đột trong môi trường doanh nghiệp hiện đại giữa công ty và nhân viên, cụ thể là sự không đồng thuận trong việc áp dụng công nghệ mới. Đây là một nội dung hoàn toàn tách rời khỏi mạch văn đang đề cập đến trong đoạn – đó là sự giao thoa giữa các thế hệ trong cộng đồng. Ngoài ra, giọng văn của câu này mang tính phân tích và công nghệ hóa, trái ngược hoàn toàn với giọng điệu ấm áp, hướng về giá trị nhân văn và tương tác con người ở mệnh đề sau.

B. Tourists explore ancient temples, while locals avoid crowded historical attractions – SAI - Câu này bàn về hành vi du lịch và sự khác biệt giữa khách tham quan và người dân địa phương, vốn không liên quan gì đến việc chia sẻ sự khôn ngoan và lòng nhiệt huyết trong một cộng đồng địa phương. Không có bất kỳ sự kết nối nội dung hoặc logic nào với mệnh đề đứng sau, và nếu đưa vào sẽ khiến đoạn văn trở nên rời rạc, lạc khỏi chủ đề chính là giao lưu thế hệ trong khu dân cư.

C. Students finish assignments early, but teachers require additional practice exercises – SAI - Câu này nói đến môi trường học đường và việc giảng dạy, không có giá trị nội dung bổ trợ cho câu sau đang đề cập đến việc trao đổi sự khôn ngoan và nhiệt huyết giữa các thành viên trong cộng đồng. Mặc dù ngữ pháp đúng, nhưng xét trên chức năng liên kết và chủ đề đoạn văn, câu này hoàn toàn không phù hợp để dẫn vào câu tiếp theo, khiến lập luận mất tính thống nhất.

D. Children need time with adults, and adults need the energy of children – ĐÚNG - Câu này thể hiện một sự trao đổi hai chiều giữa các thế hệ – trẻ em cần sự hướng dẫn, kinh nghiệm từ người lớn, trong khi người lớn cần sự năng động, sức sống từ thế hệ trẻ. Đây chính là cách cụ thể hóa “exchange of wisdom and enthusiasm” được nhắc đến ngay sau đó. Về mặt ý tưởng, nó làm rõ lý do tại sao sự tương tác này lại mang lại lợi ích cho cả cộng đồng. Về mặt ngữ nghĩa, câu này cũng thể hiện đầy đủ tinh thần của đoạn văn đang bàn về sự gắn kết cộng đồng qua chia sẻ liên thế hệ, đồng thời duy trì giọng văn tích cực, đầy cảm hứng của toàn bài.

Tạm Dịch: Children need time with adults, and adults need the energy of children (Trẻ em cần thời gian bên người lớn, và người lớn cần nguồn năng lượng từ trẻ em)

Question 22:

  1. whether students complete assignments determines their final grades in academic courses
  2. how companies market products affects consumer decisions about purchasing electronics

C. appreciate simple moments leads to our discovery of happiness in unexpected places

D.  where tourists visit landmarks creates economic opportunities for local business owners

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ

A. Whether students complete assignments determines their final grades in academic courses – SAI - Câu này tập trung vào kết quả học tập và đánh giá thành tích của học sinh, thuộc lĩnh vực giáo dục và không có liên hệ với chủ đề về giá trị của sự kết nối chậm và phát triển cộng đồng. Nó hoàn toàn không hỗ trợ ý nghĩa của đoạn văn về việc xây dựng mối quan hệ cá nhân và tác động tích cực lên sức khỏe tinh thần. Sự chuyển hướng sang học tập làm mất tính đồng bộ và tập trung của đoạn văn, khiến thông điệp chính bị phân tán.

B. How companies market products affects consumer decisions about purchasing electronics – SAI - Nội dung câu nói về chiến lược tiếp thị và hành vi tiêu dùng, liên quan đến kinh tế và thương mại, hoàn toàn xa rời chủ đề xây dựng cộng đồng và giá trị của các mối quan hệ giữa người với người. Việc đặt câu này ở vị trí mở đầu đoạn sẽ khiến người đọc mất phương hướng, bởi nó không hỗ trợ hoặc liên kết với thông tin về lợi ích sức khỏe tinh thần và sự gắn kết xã hội được trình bày sau đó.

Vẫn còn nội dung phía dưới, bạn hãy ấn nút để xem tiếp nhé...