UNIT 1 - GRADE 10 - FAMILY LIFE - GV
9/8/2025 2:48:13 PM
lehuynhson1 ...

UNIT 1 - GRADE 10 - FAMILY LIFE

I: VOCABULARY

Từ mới

Phân loại

Phiên âm

Định nghĩa

1. benefit

(n)

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

2. breadwinner

(n)

/ˈbredwɪnə(r)/

người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình

3. chore

(n)

/tʃɔː(r)/

công việc vặt trong nhà, việc nhà

4. contribute

(v)

/kənˈtrɪbjuːt/

đóng góp

5. critical

(a)

/ˈkrɪtɪkl/

hay phê phán, chỉ trích; khó tính

6. enormous

(a)

/ɪˈnɔːməs/

to lớn, khổng lồ

7. equally shared parenting

(np)

/ˈiːkwəli - ʃeə(r)d - ˈpeərəntɪŋ/

chia sẻ đều công việc nội trợ và chăm sóc con cái

8. extended family

(np)

/ɪkˈstendɪd - ˈfæməli/

gia đình lớn gồm nhiều thế hệ chung sống

9. (household) finances

(np)

/ˈhaʊshəʊld - ˈfaɪnæns /

tài chính, tiền nong (của gia đình)

10. financial burden

(np)

/faɪˈnænʃl - ˈbɜːdn/

gánh nặng về tài chính, tiền bạc

11. gender convergence

(np)

/ ˈdʒendə(r) - kənˈvɜːdʒəns/

các giới tính trở nên có nhiều điểm chung

12. grocery

(n)

/ˈɡrəʊsəri/

thực phẩm và tạp hóa

13. heavy lifting

(np)

/hevi ˈlɪftɪŋ/

mang vác nặng

14. homemaker

(n)

/ˈhəʊmmeɪkə(r)/

người nội trợ

15. iron

(v)

/ˈaɪən/

là/ ủi (quần áo)

16. laundry

(n)

/ˈlɔːndri/

quần áo, đồ giặt là/ ủi

17. lay (the table for meals)

(v)

/leɪ/

dọn cơm

18. nuclear family

(np)

/ˌnjuːkliə ˈfæməli/

gia đình nhỏ chỉ gồm có bố mẹ và con cái chung sống

19. nurture

(v)

/ˈnɜːtʃə(r)/

nuôi dưỡng

20. responsibility

(n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

21. do the cooking

(v. phr.)

/duː ðə ˈkʊkɪŋ/

nấu ăn

22. do the washing-up

(v. phr.)

/duː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/

rửa chén bát

23. do the shopping

(v. phr.)

/duː ðə ˈʃɒpɪŋ/

đi mua sắm

24. bathe the baby

(v. phr.)

/beɪð ðə ˈbeɪbi/

tắm cho em bé

25. clean the house

(v. phr.)

/kliːn ðə haʊs/

lau dọn nhà

26. do the heavy lifting

(v. phr.)

/duː ðə ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

làm những việc nặng

27. do the laundry

(v. phr.)

/duː ðə ˈlɔːndri/

giặt giũ

28. feed the baby

(v. phr.)

/fiːd ðə ˈbeɪbi/

cho em bé ăn

29. fold the clothes

(v. phr.)

/fəʊld ðə kləʊðz/

gấp quần áo

30. lay the table

(v. phr.)

/leɪ ðə ˈteɪbl/

bày bàn ăn

31. set the table

(v. phr.)

/set ðə ˈteɪbl/

bày bàn ăn

32. mop

(v.)

/mɒp/

lau nhà (bằng cây lau nhà)

33. mow the lawn

(v. phr.)

/məʊ ðə lɔːn/

cắt cỏ (bằng máy)

34. prepare dinner

(v. phr.)

/prɪˈpeə(r) ˈdɪnə(r)/

nấu cơm tối

35. put away the clothes

(v. phr.)

/pʊt əˈweɪ ðə kləʊðz/

cất quần áo

36. sweep the house

(v. phr.)

/swiːp ðə haʊs/

quét nhà

37. take out the rubbish

(v. phr.)

/teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/

đổ rác

38. tidy up the house

(v. phr.)

/ˈtaɪdi ʌp ðə haʊs/

dọn dẹp nhà cửa

39. water the houseplants

(v. phr.)

/ˈwɔːtə(r) ðə ˈhaʊsplɑːnt/

tưới cây cảnh (cây trồng trong nhà)

40. house husband

(n. phr)

/ˈhaʊs hʌzbənd/

người chồng ở nhà nội trợ (vợ đi làm)

41. homemaking

(n.)

/ˈhəʊmmeɪkɪŋ/

công việc nội trợ

42. overworked

(adj)

/ˌəʊvəˈwɜːkt/

làm việc quá tải

43. household chore

(n.phr.)

/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)/

việc nhà

II: STRUCTURES

STT

Cấu trúc

Nghĩa

1

A game of chess/ tennis/ baseball

Một ván cờ/ tennis/ bóng chày

2

Ask sb out

Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò

3

Be afraid of st/ doing st

Sợ cái gì/ sợ làm gì

4

Be popular with sb/ st

Phổ biến với ai/ cái gì

5

Be responsible for st/ doing st

= take/ assume responsibility for st/ doing st

Chịu trách nhiệm làm gì

6

Breadwinner

Trụ cột gia đình

7

Care about

Take care of = look after

Quan tâm

Chăm sóc

8

Collaborate with sb

Phối hợp/ hợp tác với ai

9

Consist of

Bao gồm

10

Contribute to st/ doing st

= make a contribution to st/ doing st

Đóng góp, cống hiến vào cái gì/ làm gì

11

Deal with st

Giải quyết cái gì

12

Divide/ split st into

Chia cái gì thành

13

Do the cooking = cook

Do the washing-up = wash up

Nấu ăn

Rửa bát

14

Do the laundry

Giặt giũ

15

Do the shopping = go shopping

Đi mua sắm

16

Earn/ make money

Kiếm tiền

17

Give sb advice on st

Advise sb to do st

Advise doing st

Advise sb against doing st

Cho ai đó lời khuyên về cái gì

Khuyên ai đó làm gì

Khuyên làm gì

Khuyên ai đó không làm gì

18

Grow up

Bring up

Lớn lên

Nuôi dưỡng

19

Have a good relationship with sb

= get on well with sb

= get along with sb

= be/ keep on good terms with sb

Có mối quan hệ tốt với ai

20

Heavy lifting

Việc nặng nhọc

21

Help sb with st

Help sb (to) do st

Giúp ai với việc gì

Giúp ai làm gì

22

Homemaker = housewife

Người làm nội trợ

23

Household/ family finances

Tài chính gia đình

24

Join hands = work together

Chung tay

25

Lay the table

Dọn bàn (để ăn)

26

Manage the home = handle the chores

Quán xuyến việc nhà

27

On the other hand

Trái lại

28

Put st on sb

Đổ/ dồn hết cái gì lên ai

29

Set a good example for/ to sb

Làm gương cho ai noi theo

30

Share st with sb = share sb st

Chia sẻ cái gì với ai

31

Shop for groceries

Mua thực phẩm

32

Spend time doing st

Dành thời gian làm gì

33

Take out

Nhổ, đổ

34

Take turns

Thay phiên nhau

35

Tend to do st = have a tendency of doing st

Có xu hướng làm gì

III. GRAMMAR (Present simple vs present continuous)

Thì động từ

Cách dùng

Công thức

Từ nhận biết

Present simple tense (Thì hiện tại đơn)

- diễn tả hành động thường xuyên xảy ra.

- diễn tả thói quen.

- diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo.

- diễn tả sự thật, chân lý

- diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm.

                V (bare): I/số nhiều

          V

                V (s/es): số ít

S + V

                am: I

          be        is: số ít

                are: số nhiều

Thành lập phủ định và nghi vấn:

* V (do/does):

(-): S + do/does + not + V(bare)

(?): Do/does + S + V(bare)?

* Be (am/ is/ are):

(-): S + am/is/ are + not + ………

(?): Am/Is/Are + S + ………?

- seldom/ rarely /hardly

- sometimes/ occasionally

- often/ usually/ frequently

- always/ constantly

- ever

- never

- every

Present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

- diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

- diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (có kế hoạch từ trước).

- diễn tả sự thay đổi của thói quen.

- diễn tả sự ca thán, phàn nàn.

S + am/is/are + Ving

Thành lập phủ định và nghi vấn:

(-): S + am/is/are + not + V-ing

(?): Am/Is/Are+ S + V-ing?

- now

- at the moment

- at present

- right now

- look /hear (!)

 

IV. PRACTICE EXERCISES

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

  1. In this modern family, the mother and father practice equally shared parenting with their two small children.
  1. both parents take care of children the same amount
  2. children playing with both parents
  3. parents teaching children to share toys
  4. fathers helping with housework sometimes

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. both parents take care of children the same amount: Đúng. “Equally shared parenting” có nghĩa là cả cha và mẹ đều chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con một cách công bằng – chính xác là cùng chăm sóc con với mức độ như nhau.

B. children playing with both parents: Sai. Việc trẻ chơi với cha mẹ không phản ánh ý “cha mẹ chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy” mà chỉ là hoạt động tương tác.

C. parents teaching children to share toys: Sai. Câu này nói đến việc dạy con chia sẻ đồ chơi, không liên quan đến việc chia đều trách nhiệm làm cha mẹ.

D. fathers helping with housework sometimes: Sai. “Sometimes” thể hiện tính không đều đặn và chỉ nhấn mạnh đến việc nhà, không bao hàm đầy đủ ý nghĩa của “shared parenting”.

Tạm Dịch: In this modern family, the mother and father practice equally shared parenting with their two small children. (Trong gia đình hiện đại này, cha mẹ cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy hai đứa con nhỏ.)

  1. Paying for three children to go to college is a financial burden for many families.

A. money problems                 B. saving plan                 C. expensive cost                 D. bank account

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. money problems: Đúng. “Financial burden” là gánh nặng tài chính, ám chỉ những khó khăn về tiền bạc – đúng với “money problems”.

B. saving plan: Sai. Kế hoạch tiết kiệm là một giải pháp tài chính, không phải là gánh nặng.

C. expensive cost: Sai. Chi phí đắt đỏ có thể là nguyên nhân gây ra gánh nặng, nhưng không đồng nghĩa với chính “burden”.

D. bank account: Sai. Tài khoản ngân hàng là nơi giữ tiền, không liên quan đến ý “gánh nặng tài chính”.

Tạm Dịch: Paying for three children to go to college is a financial burden for many families. (Việc chi trả cho ba đứa con đi học đại học là gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình.)

3. The family lives in an enormous house with six bedrooms.

A. very big                         B. beautiful                 C. expensive                         D. modern

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. very big: Đúng. “Enormous” đồng nghĩa với “very big” – mang nghĩa cực kỳ lớn, phù hợp với ngữ cảnh ngôi nhà sáu phòng ngủ.

B. beautiful: Sai. “Beautiful” mô tả vẻ đẹp, không phải kích thước.

C. expensive: Sai. “Enormous” không có nghĩa là đắt tiền, mà là to lớn về kích cỡ.

D. modern: Sai. “Modern” nghĩa là hiện đại, không phản ánh về kích thước ngôi nhà.

Tạm Dịch: The family lives in an enormous house with six bedrooms. (Gia đình sống trong một ngôi nhà lớn có sáu phòng ngủ.)

4. In their home, both parents are breadwinners and they earn similar salaries.

A. person who cooks bread                                 B. person who earns money for the family 

C. person who shops for food                         D. person who saves money

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. person who cooks bread: Sai. Đây là nghĩa đen, không phù hợp với cách dùng ẩn dụ trong cụm “breadwinner” (người trụ cột tài chính).

B. person who earns money for the family: Đúng. “Breadwinner” là người kiếm tiền nuôi sống gia đình – đây là nghĩa chính xác trong ngữ cảnh câu.

C. person who shops for food: Sai. Mua thức ăn không phải là nghĩa của “breadwinner”.

D. person who saves money: Sai. Tiết kiệm tiền không đồng nghĩa với việc kiếm tiền – khác với ý của từ.

Tạm Dịch: In their home, both parents are breadwinners and they earn similar salaries. (Trong gia đình, cả bố và mẹ đều là người kiếm tiền và có mức lương tương đương nhau.)

5. The father does the heavy lifting when they move furniture in their house.

A. moving light things                                 B. carrying heavy objects 

C. fixing broken things                                 D. cleaning the floor

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. moving light things: Sai. “Heavy lifting” nghĩa là mang vác vật nặng, nên “light things” (vật nhẹ) không phù hợp.

B. carrying heavy objects: Đúng. “Heavy lifting” ám chỉ hành động nhấc hoặc vác các vật nặng – đúng với “carrying heavy objects”.

C. fixing broken things: Sai. “Sửa chữa đồ hỏng” không liên quan đến hành động mang vác.

D. cleaning the floor: Sai. “Lau sàn” là việc dọn dẹp, không liên quan đến việc nhấc đồ nặng.

Tạm Dịch: The father does the heavy lifting when they move furniture in their house. (Người cha là người phải nâng vật nặng khi họ di chuyển đồ đạc trong nhà.)

6. Good parents nurture their children with love and support.

A. teach                         B. feed                 C. care for and help grow         D. protect

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. teach: Sai. “Dạy” là một phần của việc nuôi dưỡng, nhưng không thể hiện hết ý nghĩa của “nurture”.

B. feed: Sai. “Cho ăn” chỉ là nhu cầu vật chất cơ bản, không đầy đủ về mặt cảm xúc.

C. care for and help grow: Đúng. “Nurture” bao hàm việc chăm sóc, hỗ trợ và tạo điều kiện để con phát triển – chính xác với mô tả này.

D. protect: Sai. “Bảo vệ” chỉ là một khía cạnh nhỏ của việc nuôi dưỡng.

Tạm Dịch: Good parents nurture their children with love and support. (Cha mẹ tốt nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự ủng hộ.)

7. They are a nuclear family with two parents and three children living together.

A. parents and children living together without other relatives

B. family with many relatives

C. family with grandparents

D. single parent with children

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. parents and children living together without other relatives: Đúng. “Nuclear family” là gia đình hạt nhân – chỉ gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau, không có ông bà hay họ hàng.

B. family with many relatives: Sai. Đây là gia đình mở rộng, không phải gia đình hạt nhân.

C. family with grandparents: Sai. Sự có mặt của ông bà đưa gia đình ra khỏi định nghĩa “nuclear”.

D. single parent with children: Sai. Một cha/mẹ đơn thân là “single-parent family”, không phải “nuclear family”.

Tạm Dịch: They are a nuclear family with two parents and three children living together. (Họ là một gia đình hạt nhân có hai cha mẹ và ba đứa con sống chung.)

8. Every Saturday morning, the teenagers mow the lawn as part of their chores.

A. plant flowers                 B. water the grass         C. cut the grass                 D. clean the garden

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. plant flowers: Sai. “Trồng hoa” khác với hành động “mow the lawn”.

B. water the grass: Sai. Tưới cỏ là chăm sóc, không phải cắt.

C. cut the grass: Đúng. “Mow the lawn” nghĩa là cắt cỏ – trùng khớp chính xác.

D. clean the garden: Sai. “Dọn vườn” là hành động khác, có thể bao gồm nhiều việc.

Tạm Dịch: Every Saturday morning, the teenagers mow the lawn as part of their chores. (Mỗi sáng thứ bảy, những thanh thiếu niên này cắt cỏ như một phần công việc thường ngày của mình.)

9. The mother feels overworked because she has two jobs and housework.

A. happy                         B. too busy                 C. successful                         D. tired sometimes

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. happy: Sai. “Overworked” (quá tải công việc) hoàn toàn trái nghĩa với cảm xúc vui vẻ.

B. too busy: Đúng. “Overworked” thể hiện việc quá bận rộn, làm việc quá sức – phù hợp với “too busy”.

C. successful: Sai. Thành công không liên quan đến tình trạng kiệt sức.

D. tired sometimes: Sai. “Overworked” là trạng thái liên tục mệt mỏi, không phải “thỉnh thoảng mệt”.

Tạm Dịch: The mother feels overworked because she has two jobs and housework. (Người mẹ cảm thấy quá sức vì phải làm hai công việc và làm việc nhà.)

10. Taking care of a pet is a big responsibility for a child.

A. duty                         B. game                 C. hobby                         D. reward

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. duty: Đúng. “Responsibility” nghĩa là trách nhiệm – rất sát nghĩa với “duty”.

B. game: Sai. Chăm sóc thú cưng không phải là trò chơi.

C. hobby: Sai. Dù có thể thú cưng là sở thích, nhưng từ “responsibility” không mang nghĩa này.

D. reward: Sai. “Trách nhiệm” không đồng nghĩa với “phần thưởng”.

Tạm Dịch: Taking care of a pet is a big responsibility for a child. (Chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm lớn đối với trẻ em.)

11. Modern families show gender convergence as men and women share household tasks.

A. men and women becoming more similar in roles

B. men and women arguing

C. different jobs for men and women

D. traditional family structure

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. men and women becoming more similar in roles: Đúng. “Gender convergence” là xu hướng nam và nữ ngày càng giống nhau về vai trò – phù hợp chính xác.

B. men and women arguing: Sai. Không liên quan đến mâu thuẫn hay tranh cãi.

C. different jobs for men and women: Sai. Đây là sự phân biệt giới, đối lập với “convergence”.

D. traditional family structure: Sai. Cấu trúc truyền thống thường gắn với phân vai cố định, không phản ánh sự hội tụ vai trò.

Tạm Dịch: Modern families show gender convergence as men and women share household tasks. (Các gia đình hiện đại thể hiện sự hội tụ giới tính khi nam và nữ chia sẻ công việc gia đình.)

12. After doing laundry, the children help fold the clothes before putting them away.

A. wash clothes                                         B. iron clothes         

C. put clothes in neat, smaller shape                 D. buy new clothes

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. wash clothes: Sai. “Doing laundry” là giặt đồ, nhưng ở đây hành động được hỏi là “fold”.

B. iron clothes: Sai. “Fold” là gấp lại, không phải ủi đồ.

C. put clothes in neat, smaller shape: Đúng. “Fold” có nghĩa là gấp gọn quần áo – chính xác với mô tả này.

D. buy new clothes: Sai. Không liên quan.

Tạm Dịch: After doing laundry, the children help fold the clothes before putting them away. (Sau khi giặt xong, trẻ em sẽ giúp gấp quần áo trước khi cất đi.)

13. Before dinner, the daughter often sets the table while her brother helps cook.

A. clean the table                                         B. put plates, cups, and utensils on the table 

C. move the table                                         D. eat at the table

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. clean the table: Sai. “Set the table” là sắp xếp bàn ăn, không phải lau chùi.

B. put plates, cups, and utensils on the table: Đúng. Đây là định nghĩa chính xác của “set the table”.

C. move the table: Sai. Không đúng về hành động.

D. eat at the table: Sai. “Set” không phải là ăn.

Tạm Dịch: Before dinner, the daughter often sets the table while her brother helps cook. (Trước bữa tối, cô con gái thường dọn bàn trong khi anh trai giúp nấu ăn.)

14. She always remembers to water the houseplants when her parents are on vacation.

A. buy new plants                                         B. move plants outside

C. give plants water                                         D. clean plant leaves

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. buy new plants: Sai. “Water” nghĩa là tưới nước, không phải mua.

B. move plants outside: Sai. Không có hành động di chuyển cây.

C. give plants water: Đúng. “Water the houseplants” nghĩa là tưới nước cho cây trong nhà – khớp hoàn toàn.

D. clean plant leaves: Sai. “Lau lá cây” khác hoàn toàn.

Tạm Dịch: She always remembers to water the houseplants when her parents are on vacation. (Cô bé luôn nhớ tưới nước cho cây cảnh trong nhà khi bố mẹ đi nghỉ.)

15. It is critical for children to have enough sleep every night.

A. negative                         B. very important         C. difficult                         D. interesting

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. negative: Sai. “Critical” trong ngữ cảnh này là tích cực – mang nghĩa quan trọng, không phải tiêu cực.

B. very important: Đúng. “Critical” = cực kỳ quan trọng, sống còn – phù hợp chính xác.

C. difficult: Sai. Không đúng nghĩa.

D. interesting: Sai. Không liên quan đến tính quan trọng.

Tạm Dịch: It is critical for children to have enough sleep every night. (Trẻ em cần ngủ đủ giấc mỗi đêm.)

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

  1. Regular exercise has many benefits for your health.

A. disadvantage                 B. advantage                 C. good thing                         D. reward

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. disadvantage: Đúng. "Benefit" nghĩa là lợi ích, còn "disadvantage" là điều bất lợi – đây là cặp từ trái nghĩa rõ ràng.

B. advantage: Sai. “Advantage” mang nghĩa tương đồng với “benefit”, không phải trái nghĩa.

C. good thing: Sai. “Good thing” cũng là điều tích cực, không mang nghĩa đối lập.

D. reward: Sai. “Reward” là phần thưởng – một kết quả tốt đẹp, không đối nghĩa với “benefit”.

Tạm dịch: Regular exercise has many benefits for your health. (Việc tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.)

2. Washing dishes is a chore that nobody in our family likes.

A. enjoyment                         B. work                 C. duty                         D. task

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. enjoyment: Đúng. “Chore” là công việc vặt thường nhàm chán, “enjoyment” là sự thích thú – đây là cặp từ trái nghĩa.

B. work: Sai. “Chore” là một loại công việc nên đây là từ gần nghĩa.

C. duty: Sai. “Duty” nghĩa là trách nhiệm, cũng tương tự “chore” trong ngữ cảnh gia đình.

D. task: Sai. “Task” là nhiệm vụ – cũng gần nghĩa, không trái nghĩa.

Tạm dịch: Washing dishes is a chore that nobody in our family likes. (Việc rửa chén là một công việc vặt mà không ai trong gia đình tôi thích.)

3. Everyone in the family should contribute to keeping the house clean.

A. take away                         B. help                        C. give                         D. support

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. take away: Đúng. “Contribute” là đóng góp, còn “take away” nghĩa là lấy đi – đây là cặp từ trái nghĩa hợp lý nhất trong ngữ cảnh này.

B. help: Sai. “Help” có nghĩa là hỗ trợ – đồng nghĩa với “contribute”, không trái nghĩa.

C. give: Sai. “Give” là cho đi, hành động tích cực – cùng nghĩa với “contribute”.

D. support: Sai. “Support” nghĩa là ủng hộ, tiếp sức – cũng tương tự “contribute”.

Tạm dịch: Everyone in the family should contribute to keeping the house clean. (Mọi người trong gia đình nên đóng góp vào việc giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)

4. They live with grandparents and cousins in an extended family home.

A. nuclear family                 B. big family                 C. close relatives                 D. family tree

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. nuclear family: Đúng. “Extended family” là gia đình mở rộng (có ông bà, cô chú, anh chị em họ...), còn “nuclear family” chỉ có cha mẹ và con cái – là dạng đối nghĩa rõ ràng.

B. big family: Sai. Gia đình mở rộng thường cũng là gia đình lớn – không phải đối nghĩa.

C. close relatives: Sai. Những người thân gần (như ông bà, anh chị em họ) chính là thành phần của “extended family”.

D. family tree: Sai. “Family tree” là sơ đồ gia phả, không phải kiểu cấu trúc gia đình – không liên quan đến ngữ cảnh.

Tạm dịch: They live with grandparents and cousins in an extended family home. (Họ sống cùng ông bà và anh chị em họ trong một ngôi nhà thuộc gia đình mở rộng.)

5. We buy our grocery items at the supermarket every Sunday.

A. non-food items                 B. food supplies         C. kitchen products                 D. vegetables

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. non-food items: Đúng. “Grocery items” là các mặt hàng thực phẩm và tiêu dùng hằng ngày, trong khi “non-food items” là các đồ không phải thực phẩm – là cặp trái nghĩa rõ ràng.

B. food supplies: Sai. Đây là từ đồng nghĩa với “grocery items”.

C. kitchen products: Sai. Dụng cụ nhà bếp là một phần của đồ tạp hóa – không đối lập.

D. vegetables: Sai. Rau là một loại thực phẩm – nằm trong nhóm “grocery items”.

Tạm dịch: We buy our grocery items at the supermarket every Sunday (Chúng tôi mua các mặt hàng tạp hóa ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.)

6. My aunt is a homemaker who takes care of the house and children.

A. outside worker                 B. house cleaner         C. family person                 D. parent

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. outside worker: Đúng. “Homemaker” là người làm nội trợ, chăm sóc nhà cửa và con cái. “Outside worker” là người đi làm bên ngoài – đây là từ đối lập rõ ràng về vai trò công việc.

B. house cleaner: Sai. Người lau dọn nhà vẫn là một loại công việc trong nhà, không trái nghĩa.

C. family person: Sai. Người sống vì gia đình có thể cũng là người làm nội trợ – không đối lập.

D. parent: Sai. “Homemaker” thường là cha hoặc mẹ trong gia đình, không mang nghĩa trái ngược.

Tạm dịch: My aunt is a homemaker who takes care of the house and children. (Dì tôi là một người nội trợ, chăm lo cho ngôi nhà và con cái.)

7. She needs to iron her shirt before the important meeting tomorrow.

A. leave wrinkled                 B. make flat                 C. heat clothes                 D. fix clothes

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. leave wrinkled: Đúng. “Iron” là là phẳng áo quần. Trái nghĩa là để áo bị nhăn – “leave wrinkled”.

B. make flat: Sai. Đây chính là hành động là áo, đồng nghĩa.

C. heat clothes: Sai. Làm nóng quần áo là một bước trong quá trình là, không trái nghĩa.

D. fix clothes: Sai. “Fix” là sửa quần áo – khác về nghĩa, không phải trái nghĩa.

Tạm dịch: She needs to iron her shirt before the important meeting tomorrow. (Cô ấy cần là áo sơ mi của mình trước buổi họp quan trọng vào ngày mai.)

8. They are a nuclear family with just parents and children living together.

A. extended family                 B. small family         C. modern family                 D. young family

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. extended family: Đúng. “Nuclear family” là gia đình hạt nhân (chỉ có cha mẹ và con cái). “Extended family” bao gồm ông bà, cô chú, anh chị em họ sống cùng – là khái niệm đối lập.

B. small family: Sai. “Nuclear family” thường nhỏ, nhưng “small family” không phải là từ trái nghĩa rõ ràng.

C. modern family: Sai. “Modern” nói về phong cách hoặc thời đại, không liên quan đến cấu trúc.

D. young family: Sai. “Young” chỉ độ tuổi, không phải kiểu cấu trúc gia đình.

Tạm dịch: They are a nuclear family with just parents and children living together. (Họ là một gia đình hạt nhân chỉ gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau.)

9. The father and mother take turns to do the cooking each day.

A. eat out                         B. prepare meals         C. make food                         D. bake bread

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. eat out: Đúng. “Do the cooking” nghĩa là nấu ăn tại nhà. Trái nghĩa là “eat out” – đi ăn ngoài, không tự nấu.

B. prepare meals: Sai. Có nghĩa tương đương với “do the cooking”.

C. make food: Sai. Cũng là hành động nấu ăn, không đối lập.

D. bake bread: Sai. Là một hình thức cụ thể của việc nấu ăn – không trái nghĩa.

Tạm dịch: The father and mother take turns to do the cooking each day. (Cha mẹ thay phiên nhau nấu ăn mỗi ngày.)

10. The mother will bathe the baby before bedtime.

A. keep the baby dirty         B. wash the baby         C. clean the baby                 D. shower the baby

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. keep the baby dirty: Đúng. “Bathe” nghĩa là tắm rửa, làm sạch. Trái nghĩa là giữ cho em bé bẩn.

B. wash the baby: Sai. Đây là hành động giống với “bathe” – đồng nghĩa.

C. clean the baby: Sai. Tương tự với “bathe”, không trái nghĩa.

D. shower the baby: Sai. “Shower” là một cách tắm – gần nghĩa, không đối lập.

Tạm dịch: The mother will bathe the baby before bedtime. (Người mẹ sẽ tắm cho em bé trước giờ đi ngủ.)

11. We mop the kitchen floor every evening after dinner.

A. dirty                         B. clean                 C. wash                         D. wipe

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. dirty: Đúng. Từ “mop” là một động từ nghĩa là lau sàn, nhằm làm sạch. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “dirty”, mang nghĩa làm bẩn. Đây là cặp đối lập rõ ràng giữa hành động làm sạch và hành động khiến bẩn.

B. clean: Sai. “Clean” là kết quả trực tiếp của việc “mop”, nên đây là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.

C. wash: Sai. “Wash” cũng là một hành động làm sạch, tương tự với “mop” – không phải từ đối lập.

D. wipe: Sai. “Wipe” là lau chùi bằng khăn hoặc vải – cũng là hành động làm sạch – tương đương về nghĩa.

Tạm dịch: We mop the kitchen floor every evening after dinner. (Chúng tôi lau sàn bếp mỗi tối sau bữa tối.)

12. It is my brother's job to take out the rubbish every morning.

A. bring in trash                 B. remove garbage         C. clean waste                 D. empty bins

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng

A. bring in trash: Đúng. “Take out the rubbish” là hành động mang rác ra ngoài, còn “bring in trash” nghĩa là mang rác vào trong – hai hành động mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn.

B. remove garbage: Sai. “Remove” có nghĩa là dọn đi, loại bỏ – nghĩa gần giống với “take out”, không trái nghĩa.

C. clean waste: Sai. Dù “clean” là làm sạch, nhưng “clean waste” không hẳn là hành động trái ngược, mà thiên về xử lý rác – không trực tiếp đối lập.

D. empty bins: Sai. “Empty bins” là đổ rác, cũng đồng nghĩa với “take out the rubbish” – không phải từ trái nghĩa.

Tạm dịch: It is my brother's job to take out the rubbish every morning (Việc mang rác ra ngoài mỗi sáng là nhiệm vụ của anh tôi.)

Vẫn còn nội dung phía dưới, bạn hãy ấn nút để xem tiếp nhé...