TEST 2 FORM 2025
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Bridge Generations with Tomorrow's Heritage Technology
- Proudly presenting Ancestral Echo, the revolutionary technology that connects you with your family history!
- (1)_________ memories deserve digital preservation and secure storage for future generations. Our (2)_________ brings stories to life through innovative digital storytelling and interactive timelines. The app (3)_________ by experts is easy to use even for seniors with limited technical experience.
- We deliver these cherished memories (4)_________ your family through personalized digital experiences and interactive presentations. It's time to (5)_________ a trip down memory lane with Ancestral Echo and rediscover your roots in stunning detail. (6)_________ with your ancestors is now simple and beautiful through our award-winning interface with AI assistance.
- Download Ancestral Echo today and start your journey through time!
Question 1:A. Ancestry B. Ancestrally C. Ancestral D. Ancestrality
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. Ancestry: SAI – “Ancestry” là danh từ, mang nghĩa “dòng dõi” hoặc “tổ tiên”. Danh từ này không thể bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác (“memories”). Cụm “ancestry memories” không phải là cấu trúc đúng và nghe rất gượng ép.
B. Ancestrally: SAI – “Ancestrally” là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: ancestrally rooted = bắt nguồn từ tổ tiên). Tuy nhiên, ở đây cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “memories”, nên dùng trạng từ là sai chức năng ngữ pháp.
C. Ancestral: ĐÚNG – “Ancestral” là tính từ, mang nghĩa “thuộc về tổ tiên”. Cụm từ “ancestral memories” (những ký ức về tổ tiên) là cách nói phổ biến, tự nhiên và hoàn toàn đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.
D. Ancestrality: SAI – Đây là một danh từ trừu tượng, rất hiếm dùng, nghĩa là “tính tổ tiên” (similar to ancestry in abstract). Không phù hợp khi đứng trước một danh từ khác trong vai trò bổ nghĩa. Không dùng theo kiểu “ancestrality memories”.
Tạm Dịch: Ancestral memories deserve digital preservation and secure storage for future generations. (Ký ức của tổ tiên xứng đáng được bảo quản dưới dạng kỹ thuật số và lưu trữ an toàn cho các thế hệ tương lai.)
Question 2:A. technology powerful family B. family technology powerful
C. powerful technology family D. powerful family technology
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
D. powerful family technology: ĐÚNG – Cấu trúc chuẩn là tính từ chỉ mức độ (powerful) + tính từ chỉ loại/đối tượng phục vụ (family) + danh từ chính (technology). Nghĩa đầy đủ: “công nghệ gia đình mạnh mẽ”. Đây là lựa chọn tự nhiên, đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong quảng cáo.
Tạm Dịch: Our powerful family technology brings stories to life through innovative digital storytelling and interactive timelines. (Công nghệ gia đình mạnh mẽ của chúng tôi giúp truyền tải những câu chuyện một cách sống động thông qua phương pháp kể chuyện kỹ thuật số sáng tạo và dòng thời gian tương tác.)
Question 3:A. designing B. designed C. which designed D. was design
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designing: SAI – “Designing” là phân từ hiện tại (chủ động). Nhưng ở đây “app” là đối tượng được thiết kế, không phải chủ thể thực hiện hành động → sai về mặt ngữ nghĩa và chức năng.
B. designed: ĐÚNG – “Designed” là phân từ quá khứ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy đủ là “The app which was designed by experts…”, rút gọn còn “The app designed by experts…”. Đây là cấu trúc chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo.
C. which designed: SAI – Cấu trúc này sai ngữ pháp. “Which” cần đi kèm với một mệnh đề đầy đủ có động từ chia thì, nhưng “designed” chỉ là phân từ. Phải viết là “which was designed”.
D. was design: SAI – “Was” cần đi kèm phân từ quá khứ, nhưng “design” ở đây là động từ nguyên mẫu → cấu trúc “was design” sai ngữ pháp. Phải là “was designed”.
Tạm Dịch: The app designed by experts is easy to use even for seniors with limited technical experience. (Ứng dụng được thiết kế bởi các chuyên gia rất dễ sử dụng ngay cả với người cao tuổi có ít kinh nghiệm kỹ thuật.)
Question 4:A. to B. for C. about D. forward
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to: ĐÚNG – “Deliver something to someone” là cấu trúc đúng và phổ biến trong tiếng Anh, nghĩa là “gửi cái gì đến ai đó”. Phù hợp cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa trong văn cảnh quảng cáo.
Tạm Dịch: We deliver these cherished memories to your family through personalized digital experiences and interactive presentations. (Chúng tôi mang những kỷ niệm đáng trân trọng này đến gia đình bạn thông qua trải nghiệm kỹ thuật số được cá nhân hóa và các bài thuyết trình tương tác.)
Question 5:A. bring B. do C. make D. take
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
D. take: ĐÚNG – “Take a trip” là cụm chuẩn, nghĩa là “thực hiện một chuyến đi”. Phù hợp với văn cảnh “trip down memory lane” (hồi tưởng về quá khứ).
Tạm Dịch: It's time to take a trip down memory lane with Ancestral Echo and rediscover your roots in stunning detail. (Đã đến lúc quay ngược thời gian cùng Ancestral Echo và khám phá lại nguồn gốc của bạn một cách chi tiết đến kinh ngạc.)
Question 6:A. To connect B. Connecting C. To connecting D. Connect
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. To connect: ĐÚNG – “To connect with your ancestors” là một cụm to-V đóng vai trò làm chủ ngữ của câu (Subject). Dạng này thường được dùng trong quảng cáo để diễn tả một hành động cần thực hiện. Câu hoàn chỉnh: “To connect with your ancestors is now simple and beautiful.”
B. Connecting: SAI – Cũng có thể dùng “Connecting” làm chủ ngữ (danh động từ), nhưng nó mang tính chung chung, không trang trọng bằng “To connect” và không truyền tải cảm giác “hành động sắp tới” như trong quảng cáo.
C. To connecting: SAI – Sai ngữ pháp. Không có cấu trúc “to + V-ing” trong tiếng Anh. Sau “to” là V-infinitive, hoặc nếu “to” là giới từ thì cần danh động từ, nhưng không phải trường hợp này.
D. Connect: SAI – “Connect” là động từ nguyên mẫu trần trụi. Không thể dùng trực tiếp làm chủ ngữ của câu nếu không có “to” hoặc không chia thì. Câu “Connect with your ancestors is…” sai ngữ pháp nghiêm trọng.
Tạm Dịch: To connect with your ancestors is now simple and beautiful through our award-winning interface with AI assistance. (Việc kết nối với tổ tiên của bạn giờ đây thật đơn giản và tuyệt vời thông qua giao diện từng đoạt giải thưởng của chúng tôi với sự hỗ trợ của AI.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
The Family Experience: Redesigned for 2025
- The Perfect Family Vacation
- Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy (7)_________ options designed just for them. We are (8)_________ welcoming your family to our new resort in 2025.
- The (9)_________ includes spacious rooms with modern amenities for maximum comfort. (10)_________ your feedback, we have created new family packages.
- Our entertainment program (11)_________ daily activities and evening performances for all ages. (12)_________ of delicious meals are prepared by our chefs for all guests.
Question 7:A. other B. another C. the others D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other: ĐÚNG – “Other” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều đếm được như “options”. Trong ngữ cảnh này, “other options” có nghĩa là những lựa chọn khác dành riêng cho trẻ em. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn mực trong tiếng Anh khi nói đến một nhóm bổ sung hoặc khác biệt so với nhóm đã được đề cập trước.
B. another: SAI – “Another” là từ kết hợp giữa “an” + “other”, chỉ dùng được với danh từ số ít đếm được, ví dụ: “another option”. Trong khi đó, “options” ở đây là số nhiều → sai ngữ pháp.
C. the others: SAI – “The others” là đại từ (không phải tính từ), đại diện cho các thành viên còn lại trong một tập hợp đã xác định trước. Không thể đứng trước danh từ như “options” mà không có cấu trúc điều chỉnh (phải viết là “the other options”).
D. others: SAI – “Others” cũng là đại từ số nhiều, không thể kết hợp trực tiếp với danh từ đếm được như “options” trong vai trò định ngữ (bổ nghĩa). Ví dụ: “Others like these” là đúng, nhưng “others options” là sai cấu trúc.
Tạm Dịch: Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy other options designed just for them. (Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động cho cha mẹ, trong khi trẻ em có thể tận hưởng những lựa chọn khác được thiết kế riêng cho mình.)
Question 8:A. excited about B. planning on C. looking forward to D. waiting for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. excited about: SAI – Cấu trúc “excited about + V-ing” đúng về ngữ pháp, nhưng không phù hợp về sắc thái văn phong trong bối cảnh chào đón khách hàng. “Excited” thường nói về trạng thái cảm xúc của người nói, không mang tính trông đợi, chuẩn bị có kế hoạch như “looking forward to”.
B. planning on: SAI – “Planning on + V-ing” dùng khi có ý định thực hiện một việc gì đó. Tuy nhiên, ở đây, khu nghỉ dưỡng không “lên kế hoạch chào đón” mà đang bày tỏ sự háo hức mong chờ được chào đón – nên dùng “looking forward to”.
C. looking forward to: ĐÚNG – Đây là cụm động từ phổ biến, đúng ngữ pháp và lịch sự trong tiếng Anh: “look forward to + V-ing/Noun”. Câu “We are looking forward to welcoming your family…” thể hiện rõ sự mong đợi vui vẻ và trang trọng, rất phù hợp với văn phong chuyên nghiệp của quảng cáo.
D. waiting for: SAI – “Waiting for” đơn thuần diễn tả sự đợi chờ thụ động, thường dùng cho sự kiện hoặc người. Thiếu sự nhiệt tình, thân thiện và có chủ đích như “looking forward to”.
Tạm Dịch: We are looking forward to welcoming your family to our new resort in 2025. (Chúng tôi rất mong được chào đón gia đình bạn đến khu nghỉ dưỡng mới của chúng tôi vào năm 2025.)
Question 9:A. resort B. facility C. building D. accommodation
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. resort: SAI – Mặc dù “resort” là nơi nghỉ dưỡng, nhưng trong câu này, chủ thể cần là phần cơ sở lưu trú cụ thể hơn chứ không phải toàn bộ khu nghỉ dưỡng. “Resort includes rooms” nghe ổn, nhưng không rõ ràng bằng từ “accommodation” vốn chỉ trực tiếp đến dịch vụ lưu trú.
B. facility: SAI – “Facility” (cơ sở vật chất) là từ khái quát, thường dùng với số nhiều (“facilities”) để chỉ nhiều tiện ích. Nó không đồng nghĩa với chỗ ở (accommodation) và không thể hiện rõ phần “spacious rooms”.
C. building: SAI – “Building” (tòa nhà) là đơn vị vật lý, không đồng nghĩa với nơi ở. Nó thiếu sắc thái dịch vụ và không phù hợp để diễn tả khu vực lưu trú đầy đủ tiện nghi.
D. accommodation: ĐÚNG – “Accommodation” là danh từ không đếm được, chỉ nơi ở, chỗ lưu trú trong khách sạn, resort, v.v. Nó bao gồm tất cả dịch vụ phòng, tiện nghi,... Câu “The accommodation includes spacious rooms…” là tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp trong ngữ cảnh du lịch.
Tạm Dịch: The accommodation includes spacious rooms with modern amenities for maximum comfort. (Nơi nghỉ này có các phòng rộng rãi với tiện nghi hiện đại mang lại sự thoải mái tối đa.)
Question 10:A. On behalf of B. In accordance with C. Away from D. On account of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. On behalf of: SAI – Có nghĩa là “thay mặt ai đó”, không đúng trong ngữ cảnh nói về nguyên nhân hay cơ sở để thực hiện điều gì. Không thể dùng “on behalf of your feedback”.
B. In accordance with: ĐÚNG – Là một cụm trang trọng mang nghĩa “theo đúng với, dựa trên”. “In accordance with your feedback” = theo phản hồi từ bạn, hoàn toàn phù hợp để nói rằng hành động (tạo gói gia đình mới) được thực hiện nhờ góp ý từ khách hàng.
C. Away from: SAI – Mang nghĩa “rời xa khỏi”, hoàn toàn sai ngữ nghĩa trong văn cảnh nói về lý do cải tiến dịch vụ.
D. On account of: SAI (gần đúng) – Có nghĩa là “bởi vì”, nhưng sắc thái thường trung lập hoặc tiêu cực, không dùng phổ biến trong văn cảnh tích cực như tờ rơi quảng bá.
Tạm Dịch: In accordance with your feedback, we have created new family packages. (Theo phản hồi của bạn, chúng tôi đã tạo ra các gói gia đình mới.)
Question 11:A. schedules B. features C. selection D. variety
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. schedules: SAI – “Schedule” là động từ nghĩa là “lên lịch”, không phù hợp vì ở đây cần một động từ mô tả nội dung chương trình bao gồm gì, không phải “lập thời gian biểu”.
B. features: ĐÚNG – “Features” là động từ nghĩa là “bao gồm, có, nổi bật với”. Đây là động từ lý tưởng trong văn phong quảng cáo, giúp giới thiệu nội dung hấp dẫn của chương trình: “features daily activities…” (bao gồm các hoạt động hàng ngày).
C. selection: SAI – Là danh từ, không thể làm vị trí động từ chính trong câu. Nếu dùng, phải viết lại hoàn toàn cấu trúc câu.
D. variety: SAI – Cũng là danh từ, không thể đứng ở vị trí chủ động như một động từ. Hơn nữa, "a variety of..." chỉ dùng để nói đến sự phong phú về danh từ chứ không thay được động từ chính.
Tạm Dịch: Our entertainment program features daily activities and evening performances for all ages. (Chương trình giải trí của chúng tôi có các hoạt động hàng ngày và biểu diễn buổi tối dành cho mọi lứa tuổi.)
Question 12:A. Most B. Some C. All D. Plenty
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. Most: SAI – “Most of the meals” là đúng, nhưng ở đây thiếu mạo từ “the”. “Most of delicious meals” là sai ngữ pháp vì “of” phải theo sau bởi một cụm danh từ xác định.
B. Some: SAI (gần đúng) – “Some of the meals” thì đúng, nhưng “some of delicious meals” thiếu “the” nên sai. Ngoài ra, “some” không thể hiện được sự phong phú dồi dào như ý quảng cáo cần.
C. All: SAI – “All of delicious meals” cũng thiếu “the”. Nếu là “All of the delicious meals” thì đúng. Sai ở mặt cấu trúc và sắc thái vẫn không nhấn mạnh số lượng lớn như “plenty”.
D. Plenty: ĐÚNG – “Plenty of + danh từ số nhiều” là một cụm đúng ngữ pháp, mang nghĩa tích cực: “rất nhiều”. “Plenty of delicious meals are prepared…” = Rất nhiều món ăn ngon được chuẩn bị. Đây là cách diễn đạt phù hợp, nhấn mạnh sự đa dạng trong dịch vụ ăn uống.
Tạm Dịch: Plenty of delicious meals are prepared by our chefs for all guests. (Đầu bếp của chúng tôi sẽ chuẩn bị nhiều món ăn ngon cho tất cả du khách.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
- Sarah: Hi Tom! Is that a smart plant on your desk?
- Sarah: Wow! What does it say?
- Tom: Yes! It's my new digital plant from 2025. It talks to me!
- c-a-b B. a-b-c C. b-a-c D. a-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
a: Sarah: Hi Tom! Is that a smart plant on your desk? – Mở đầu hội thoại bằng lời chào và câu hỏi tò mò, tự nhiên, mang tính khám phá. Đây là khởi đầu hợp lý để dẫn vào chủ đề mới về món đồ công nghệ trên bàn Tom, đồng thời thể hiện sự thân thiện và tò mò của Sarah.
c: Tom: Yes! It's my new digital plant from 2025. It talks to me! – Câu trả lời trực tiếp từ Tom, vừa xác nhận vừa giới thiệu một thông tin thú vị – cây biết nói. Đây là phản hồi tích cực, làm cho cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
b: Sarah: Wow! What does it say? – Sarah phản ứng với sự bất ngờ và tiếp tục đặt câu hỏi mang tính khám phá. Câu hỏi này nối tiếp hợp lý với lời chia sẻ của Tom, duy trì mạch hội thoại một cách sinh động.
Question 14:
- Mike: Really? How does it work?
- Mike: That sounds useful! Is it expensive?
- Emma: This is my new pocket chef from 2025. It helps me cook!
- Emma: I tell it what food I have, and it gives me recipes. It can also measure ingredients.
- Mike: Hi Emma! What is that small robot in your bag?
- a-b-e-d-c B. e-c-a-d-b C. e-c-b-a-d D. d-a-e-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
e: Mike: Hi Emma! What is that small robot in your bag? – Câu hỏi mở đầu, thể hiện sự tò mò về món đồ công nghệ lạ. Đây là cách vào đề tự nhiên, tạo cơ hội cho nhân vật còn lại chia sẻ thông tin.
c: Emma: This is my new pocket chef from 2025. It helps me cook! - Emma trả lời, giới thiệu rõ ràng tên thiết bị và chức năng chính. Câu này làm rõ đối tượng và hướng cuộc trò chuyện vào chủ đề công nghệ hỗ trợ nấu ăn.
a: Mike: Really? How does it work? – Mike tiếp tục bày tỏ sự quan tâm bằng câu hỏi chi tiết hơn. Điều này cho thấy anh hứng thú và muốn tìm hiểu sâu về chức năng của thiết bị.
d: Emma: I tell it what food I have, and it gives me recipes. It can also measure ingredients. – Emma giải thích cụ thể cách hoạt động của thiết bị. Câu này trả lời đúng trọng tâm câu hỏi của Mike, đồng thời làm nổi bật tính tiện ích của công nghệ.
b: Mike: That sounds useful! Is it expensive? – Mike phản hồi tích cực và chuyển sang một câu hỏi thực tế. Câu này tạo sự tiếp nối hợp lý trong mạch trò chuyện và thể hiện quan tâm thực tế đến sản phẩm.
Question 15:
Dear Sarah,
- We also go to the park every weekend. It is nice to be outside.
- How are you? I hope you are well. Our family is good.
- How is your family? Do you do new things together?
- I cook with my mom on Sundays. Dad helps too. We learn new recipes.
- After the pandemic, we spend more time together. We eat dinner at home every day now. We talk more. We play games on Friday nights.
Please write back soon.
Your friend,
LK
- b-e-a-d-c B. e-d-a-b-c C. d-c-a-b-e D. a-d-b-e-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
b: How are you? I hope you are well. Our family is good. – Mở đầu thư với lời chào và cập nhật tình hình gia đình, thể hiện sự thân mật. Câu này đặt nền cho sự kết nối cá nhân giữa người viết và người nhận.
e: After the pandemic, we spend more time together… – Giới thiệu bối cảnh thay đổi sau đại dịch, dẫn vào chủ đề chính về gắn kết gia đình. Đây là phần chuyển ý hợp lý từ mở đầu sang nội dung cụ thể.
a: We also go to the park every weekend… – Bổ sung hoạt động ngoài trời giúp tăng cường kết nối trong gia đình. Câu này làm rõ thêm cách gia đình người viết dành thời gian bên nhau.
d: I cook with my mom on Sundays… – Miêu tả hoạt động gắn kết cụ thể trong nhà – cùng nấu ăn. Câu này giúp cá nhân hóa nội dung, làm cho thư trở nên chân thực và ấm áp.
c: How is your family? Do you do new things together? – Chuyển hướng sang người nhận bằng câu hỏi gần gũi. Đây là cách khuyến khích hồi âm và duy trì kết nối giữa hai người bạn.
Question 16:
- My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.
- We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too.
- Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy.
- Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.
- Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time.
- b-a-c-e-d B. e-a-b-c-d C. c-a-e-b-d D. a-e-b-c-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
c: Families live together in one home… – Mở đầu bằng quan sát chung về không gian sống và tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau. Đây là câu chủ đề định hướng cho toàn đoạn văn.
a: My room is my space… – Ví dụ cá nhân thể hiện cách tôn trọng không gian riêng trong thực tế. Câu này minh họa trực tiếp cho quan điểm nêu ở câu c.
e: Parents need space too… – Mở rộng đối tượng từ con sang cha mẹ, cho thấy tôn trọng là hai chiều. Điều này giúp cân bằng thông điệp và làm đoạn văn toàn diện hơn.
b: We talk about our needs in my family… – Trình bày cách giao tiếp trong gia đình giúp hiểu và tôn trọng không gian của nhau. Đây là phần thể hiện giải pháp cụ thể, mang tính xây dựng.
d: Respecting space makes a happy family… – Kết luận lại chủ đề: tôn trọng không gian mang lại hạnh phúc. Câu này có tính tổng kết, đóng vai trò kết thúc mạch ý.
Question 17:
- Other people worry about changing too much. They ask if we should change how babies look or how smart they are. This feels different.
- Today doctors can change genes in babies. This is new science. Families must make big choices. They need to think about what is right.
- Families must learn about gene science. They should talk to doctors. They need to understand what changes mean for the future.
- Every family makes their own choice. There is no easy answer. We must be careful and kind when we talk about changing babies' genes.
- Some parents want to fix genes that cause illness. They want healthy babies. This can stop children from getting sick.
- b-c-d-a-e B. b-e-a-c-d C. b-d-e-a-c D. b-a-c-e-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
b: Today doctors can change genes in babies… – Giới thiệu chủ đề chính về chỉnh sửa gen, tạo tiền đề cho lập luận hai chiều. Đây là phần mở đầu rõ ràng, mang tính thời sự và khoa học.
e: Some parents want to fix genes that cause illness… – Trình bày lợi ích rõ ràng và dễ hiểu, hướng đến mục tiêu cải thiện sức khỏe. Câu này cho thấy lý do tại sao có người ủng hộ chỉnh sửa gen.
a: Other people worry about changing too much… – Đưa ra quan điểm đối lập, thể hiện sự lo lắng về mặt đạo đức. Đây là bước cân bằng tranh luận, thể hiện sự đa chiều.
c: Families must learn about gene science… – Khuyến khích tiếp cận chủ đề một cách có hiểu biết, nêu giải pháp trung lập. Giúp người đọc định hướng cách suy nghĩ và hành động.
d: Every family makes their own choice… – Tổng kết bằng quan điểm tôn trọng sự lựa chọn cá nhân và lời nhắc nhở đạo đức. Đây là cách kết thúc khéo léo, vừa nhẹ nhàng vừa định hướng trách nhiệm.
Read the following passage about Teaching Children the Value of Enough and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In today's consumer-driven society, children are constantly bombarded with advertisements that create artificial needs. Parents face significant challenges when teaching their children about responsible consumption habits. (18)_________, they would develop healthier relationships with material possessions. The concept of "enough" needs to be introduced early, (19)_________. Children who learn to appreciate what they have often grow into more content adults. Parents can model conscious consumption by carefully considering purchases and discussing their choices openly with their children. Excessive consumption not only affects family finances but also contributes to environmental degradation. When shopping with children, (20)_________. Many successful families establish clear guidelines for purchases, creating opportunities for children to make thoughtful decisions. The toys that bring children the most joy are often those that stimulate creativity and imagination. By practicing gratitude daily and volunteering in community service, children develop empathy and perspective. Children benefit greatly from experiences rather than objects, creating memories that last much longer than the excitement of new possessions. Teaching children to delay gratification, (21)_________. Simple family activities like repairing broken items together can teach valuable lessons. Reading books about sharing and giving can inspire children. Parents should praise children when they make good choices about money. (22)_________. Small daily habits form the foundation for lifelong responsible consumption.
Question 18:
- If students whom are participating in competitive sports and physical activities
- If children were given more opportunities to practice mindfulness
- If parents which supporting their children through difficult academic challenges
- If schools having implemented strict technology usage policies
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. If students whom are participating in competitive sports and physical activities – SAI - Đáp án này sai trước hết ở cấu trúc ngữ pháp. Đại từ quan hệ “whom” được dùng làm tân ngữ, trong khi ở đây nó đang giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ – do đó phải dùng “who”. Thêm vào đó, cụm “students whom are participating…” cũng không tạo thành một mệnh đề điều kiện hoàn chỉnh, vì không có mệnh đề chính theo sau (“they would…”). Về nội dung, câu nói đến thể thao và hoạt động thể chất – hoàn toàn không liên quan đến chủ đề dạy trẻ tiêu dùng có ý thức hoặc học cách biết “đủ” như được đề cập trong đoạn văn. Câu này vì thế sai cả về ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
B. If children were given more opportunities to practice mindfulness – ĐÚNG - Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2 chuẩn: “If + S + were given, … would develop…”, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại, rất phù hợp với nội dung khuyến nghị của đoạn văn. Việc trẻ em được thực hành “mindfulness” (chánh niệm) nhiều hơn sẽ giúp các em hiểu rõ giá trị của đồ vật, biết trân trọng và kiểm soát ham muốn tiêu dùng. Ý nghĩa câu này liên kết trực tiếp với câu sau (“they would develop healthier relationships with material possessions”) và nằm rất sát trọng tâm đoạn – đề cao việc dạy trẻ biết sống điều độ, biết đủ là đủ. Đây là đáp án vừa chính xác về ngữ pháp, vừa logic về nội dung.
C. If parents which supporting their children through difficult academic challenges – SAI - Về ngữ pháp, câu này sai rõ ràng ở chỗ dùng “which” để thay cho “parents” – một danh từ chỉ người – trong khi đúng ra phải dùng đại từ quan hệ “who”. Ngoài ra, cụm “supporting their children…” không có động từ chia thì chính, khiến toàn bộ mệnh đề “if” trở thành câu sai cấu trúc. Thêm nữa, nội dung đề cập đến chuyện cha mẹ giúp con vượt qua thử thách học tập – không hề có sự liên kết nào với chủ đề tiêu dùng có trách nhiệm hoặc thái độ với vật chất, nên hoàn toàn lệch khỏi mạch văn.
D. If schools having implemented strict technology usage policies – SAI - Đáp án này sai cả về thì và cấu trúc mệnh đề điều kiện. “Having implemented” là mệnh đề rút gọn dùng cho quá khứ hoàn thành, nhưng lại đứng sau “if” – vốn cần một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ + động từ chia thì phù hợp. Hơn nữa, nội dung nói về chính sách sử dụng công nghệ trong trường học, trong khi đoạn văn đang bàn đến việc trẻ học cách quản lý ham muốn tiêu dùng, nên hoàn toàn lạc đề. Đây là đáp án không khớp ngữ pháp và không đúng ngữ cảnh.
Tạm Dịch: Parents face significant challenges when teaching their children about responsible consumption habits. If children were given more opportunities to practice mindfulness, they would develop healthier relationships with material possessions. (Cha mẹ phải đối mặt với những thách thức đáng kể khi dạy con cái về thói quen tiêu dùng có trách nhiệm. Nếu trẻ em được trao nhiều cơ hội hơn để thực hành chánh niệm, chúng sẽ phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với tài sản vật chất.)
Question 19:
- which helps children understand the difference between wants and needs
- will helped teenagers develop critical thinking skills in scientific exploration
- where students are learning to expressing their emotions through creative writing
- enables parents to monitor screen time and online activities
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which helps children understand the difference between wants and needs – ĐÚNG - Câu này sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”, thay thế cho cả mệnh đề trước đó (“The concept of ‘enough’ needs to be introduced early”). Đây là một cách sử dụng hoàn toàn đúng ngữ pháp trong văn viết học thuật. Mệnh đề “which helps children understand the difference between wants and needs” nêu ra lợi ích trực tiếp của việc giới thiệu khái niệm “đủ” từ sớm – giúp trẻ phân biệt giữa “muốn” và “cần”. Nội dung này hoàn toàn khớp với mạch lập luận của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh vai trò của phụ huynh trong việc dạy con cách tiêu dùng có trách nhiệm. Câu văn vì vậy vừa chuẩn ngữ pháp, vừa sâu sắc và logic về nội dung.
B. will helped teenagers develop critical thinking skills in scientific exploration – SAI - Đáp án này sai nghiêm trọng về mặt ngữ pháp. “Will helped” là kết hợp sai thì – không thể dùng “will” (tương lai đơn) với “helped” (quá khứ). Đúng ra phải là “will help” hoặc “helped” riêng biệt tùy theo thì. Ngoài ra, nội dung lại đề cập đến teenagers học tư duy phản biện trong lĩnh vực khoa học, điều này hoàn toàn lệch khỏi mạch văn, vốn đang bàn đến việc dạy trẻ nhận biết giá trị vật chất và tiêu dùng vừa đủ. Câu này vì thế sai cả ngữ pháp lẫn nội dung.
C. where students are learning to expressing their emotions through creative writing – SAI - Mặc dù câu này có cấu trúc tương đối giống mệnh đề quan hệ, nhưng lại có lỗi ngữ pháp nội tại: “to expressing” là sai vì “to” đi với V-infinitive (to express), không phải dạng V-ing. Về nội dung, câu nói về học sinh thể hiện cảm xúc qua viết sáng tạo – chủ đề không có mối liên hệ nào với khái niệm “đủ” hay tiêu dùng có trách nhiệm, khiến nó lệch mạch hoàn toàn so với câu trước đó. Đây là lỗi sai kép: ngữ pháp và logic.
D. enables parents to monitor screen time and online activities – SAI - Về cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề này thiếu từ nối phù hợp. Nếu muốn nối hai mệnh đề như vậy thì phải viết rõ hơn như “which enables parents…” hoặc dùng dấu chấm. Việc viết trần như “enables…” khiến câu mất tính liên kết cấu trúc. Quan trọng hơn, nội dung “giúp cha mẹ kiểm soát thời gian sử dụng màn hình” lại lệch trọng tâm hoàn toàn, bởi đoạn đang nói đến việc hiểu đúng về mong muốn và nhu cầu vật chất, chứ không liên quan đến công nghệ hay quản lý thiết bị. Do đó, đáp án này không đúng về mặt kết nối ngữ pháp và không phù hợp về mặt nội dung.
Tạm Dịch: The concept of "enough" needs to be introduced early, which helps children understand the difference between wants and needs. Children who learn to appreciate what they have often grow into more content adults. (Khái niệm "đủ" cần được giới thiệu sớm, giúp trẻ hiểu được sự khác biệt giữa mong muốn và nhu cầu. Trẻ em học cách trân trọng những gì mình có thường trở thành người lớn hài lòng hơn.)
Question 20:
- parents teaching digital literacy skills while monitoring social media usage
- parents having established clear boundaries for screen time and educational content
- parents should encourage them to ask questions about product origins and necessity
- parents, encouraged exploring outdoor activities instead of material possessions
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
A. parents teaching digital literacy skills while monitoring social media usage – SAI - Câu này sai về cấu trúc vì thiếu động từ chính và không phải là một mệnh đề đầy đủ. Cụm “parents teaching…” là một dạng cụm danh từ hoặc câu rút gọn, nhưng vì không có động từ chính hoặc cấu trúc chủ ngữ – động từ tách biệt, nên khiến câu mất đi tính trọn vẹn. Ngoài ra, nội dung về “giáo dục kỹ năng số và mạng xã hội” cũng không phù hợp với ngữ cảnh – đoạn văn đang nói đến việc giáo dục thái độ tiêu dùng đúng đắn khi đi mua sắm cùng trẻ em, chứ không phải là giảng dạy kỹ thuật số. Sai cả về cấu trúc và ngữ nghĩa.
B. parents having established clear boundaries for screen time and educational content – SAI - Câu này có vẻ như là một mệnh đề rút gọn, nhưng lại dùng sai thì. Cụm “parents having established…” sử dụng perfect participle (quá khứ phân từ hoàn thành), thường dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một hành động khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu gốc – “When shopping with children” – thì không có dấu hiệu nào cho thấy hành động “establish boundaries” xảy ra trước đó, nên cách dùng thì này không hợp lý. Ngoài ra, nội dung vẫn lệch chủ đề, vì đang bàn đến kiểm soát công nghệ chứ không phải quá trình tiêu dùng trực tiếp.
C. parents should encourage them to ask questions about product origins and necessity – ĐÚNG - Đây là câu duy nhất có cấu trúc mệnh đề chính rõ ràng, với chủ ngữ "parents" + động từ khuyên bảo "should encourage" + tân ngữ "them". Về mặt ngữ pháp, nó khớp hoàn toàn với mệnh đề trạng ngữ đứng trước – “When shopping with children” – vì cả hai cùng có chủ ngữ “parents”, nên không xảy ra lỗi sai về rút gọn. Ngoài ra, nội dung cũng sát chủ đề: việc khuyến khích trẻ đặt câu hỏi về nguồn gốc và tính cần thiết của sản phẩm trực tiếp liên quan đến việc dạy trẻ tiêu dùng có trách nhiệm. Đây là phương án vừa đúng về mặt cấu trúc, vừa chính xác về mặt ngữ nghĩa và chủ đề.
D. parents, encouraged exploring outdoor activities instead of material possessions – SAI - Câu này sai về cấu trúc rút gọn lẫn dấu câu. Cụm “parents, encouraged exploring…” là cấu trúc mập mờ – không rõ chủ ngữ của động từ “encouraged” là ai. Thêm vào đó, cụm “encouraged exploring” cũng sai vì động từ “encourage” phải đi với tân ngữ + to-infinitive, không đi trực tiếp với V-ing. Đáng lẽ phải viết là “encouraged them to explore…”. Ngoài ra, nội dung nói về “hoạt động ngoài trời” thì cũng chưa sát với bối cảnh đang nói về hành vi trong lúc mua sắm cùng trẻ, khiến phương án này vừa sai cấu trúc rút gọn, vừa lệch trọng tâm.
Tạm Dịch: Excessive consumption not only affects family finances but also contributes to environmental degradation. When shopping with children, parents should encourage them to ask questions about product origins and necessity. (Tiêu thụ quá mức không chỉ ảnh hưởng đến tài chính gia đình mà còn góp phần làm suy thoái môi trường. Khi mua sắm cùng trẻ em, cha mẹ nên khuyến khích trẻ đặt câu hỏi về nguồn gốc và sự cần thiết của sản phẩm.)
Question 21:
- teenagers limit their exposure toward digital media and environmental distractions
- schools provide students access toward extracurricular activities and cooperative learning
- children express their thoughts through artistic outlets and technological platforms
- parents help them develop critical thinking skills and emotional regulation capabilities
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. teenagers limit their exposure toward digital media and environmental distractions – SAI - Mặc dù câu này có cấu trúc gần hoàn chỉnh (có chủ ngữ “teenagers” và động từ “limit”), nhưng ngữ nghĩa lại không phù hợp với mệnh đề chính. Việc dạy trẻ trì hoãn sự thỏa mãn (delay gratification) không liên quan trực tiếp đến việc giới hạn tiếp xúc với truyền thông kỹ thuật số và các yếu tố môi trường, mà liên quan đến kỹ năng tự kiểm soát, chờ đợi phần thưởng, tiết chế hành vi. Ngoài ra, cách dùng giới từ “toward” trong cụm “exposure toward” cũng hơi gượng – tiếng Anh học thuật thường dùng “exposure to”. Do đó, phương án này sai về ngữ nghĩa và không hỗ trợ câu gốc.
B. schools provide students access toward extracurricular activities and cooperative learning – SAI - Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh về ngữ pháp, nhưng ngữ nghĩa hoàn toàn lạc đề. Việc các trường học cung cấp các hoạt động ngoại khóa không phải là hệ quả hay mục tiêu rõ ràng của việc dạy trẻ trì hoãn sự hài lòng. Không có sự liên kết logic giữa “Teaching children to delay gratification” và nội dung trong mệnh đề này. Ngoài ra, “access toward” cũng là lỗi nhỏ – cách đúng là “access to”. Vì vậy, câu này sai về logic diễn giải và cách dùng giới từ.
C. children express their thoughts through artistic outlets and technological platforms – SAI - Câu này hoàn chỉnh về mặt cấu trúc, tuy nhiên nội dung không hề có mối liên hệ rõ ràng với hành động “dạy trẻ trì hoãn sự hài lòng”. Việc trẻ thể hiện cảm xúc qua nghệ thuật hoặc nền tảng công nghệ là một hành vi tích cực, nhưng không phản ánh rõ sự rèn luyện về sự kiên nhẫn, chờ đợi phần thưởng hay sự kiểm soát bản thân – vốn là cốt lõi của “delayed gratification”. Câu này vì thế lạc hướng về mặt nội dung dù không sai về ngữ pháp.
D. parents help them develop critical thinking skills and emotional regulation capabilities – ĐÚNG - Đây là mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, có chủ ngữ “parents” và động từ “help”. Về ngữ nghĩa, nó rất sát với mục tiêu của việc dạy trẻ trì hoãn sự hài lòng – đó là giúp trẻ phát triển khả năng tư duy phản biện và điều tiết cảm xúc. Chính khả năng kiểm soát cảm xúc và phân tích hậu quả là yếu tố cốt lõi trong việc học cách “chờ đợi điều tốt hơn”, từ đó hình thành tính kiên trì và giảm tiêu dùng bốc đồng – đúng trọng tâm của toàn đoạn văn. Câu này vì thế phù hợp cả về ngữ pháp, ý nghĩa và mạch logic của văn bản, là đáp án chính xác.
Tạm Dịch: Teaching children to delay gratification, parents help them develop critical thinking skills and emotional regulation capabilities. (Dạy trẻ cách trì hoãn sự thỏa mãn, cha mẹ sẽ giúp trẻ phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng điều hòa cảm xúc.)
Question 22:
- Regular conversations about basic needs versus wants help build strong values
- Creative expression through artistic projects enhances cognitive development
- Digital literacy skills during early childhood prevent technological addiction
- Outdoor exploration with minimal equipment promotes environmental awareness
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
A. Regular conversations about basic needs versus wants help build strong values – ĐÚNG - Câu này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, với chủ ngữ “regular conversations” và động từ “help”. Về mặt ý nghĩa, nó mở rộng trực tiếp từ câu trước, chuyển từ việc “cha mẹ nên khen ngợi con” sang một hành động mang tính thường nhật và giáo dục lâu dài hơn – “trò chuyện về nhu cầu và mong muốn cơ bản”. Điều này giúp xây dựng giá trị sống đúng đắn cho trẻ, khớp hoàn toàn với nội dung cả đoạn văn – dạy trẻ biết thế nào là đủ, làm quen với tiêu dùng có ý thức. Câu này không chỉ đúng về cấu trúc mà còn làm tròn vai trò tổng kết, nhấn mạnh tính hình thành thói quen hàng ngày – là lựa chọn chính xác.
B. Creative expression through artistic projects enhances cognitive development – SAI - Mặc dù đây là mệnh đề độc lập chuẩn ngữ pháp, nhưng nội dung lại không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được bàn luận. Câu này nói về “sự phát triển nhận thức thông qua sáng tạo nghệ thuật”, một chủ đề có giá trị giáo dục, nhưng lại không hề gắn kết với nội dung tiêu dùng, giá trị sống hay thói quen tài chính được nêu trong các câu trước. Việc chuyển chủ đề đột ngột như vậy làm câu trở nên rời rạc, lạc mạch với toàn đoạn. Vì vậy, đây là lựa chọn sai về mặt logic nội dung.
C. Digital literacy skills during early childhood prevent technological addiction – SAI - Câu này đúng ngữ pháp, có chủ ngữ và động từ hoàn chỉnh, nhưng lại chuyển hướng hoàn toàn sang lĩnh vực công nghệ và kỹ năng số, không có bất kỳ sự kết nối nội dung nào với chủ đề khen ngợi trẻ về lựa chọn tài chính đúng đắn hay dạy trẻ hiểu nhu cầu tiêu dùng. Nó giống như đang xen một đoạn khác vào sai chỗ, khiến toàn bài mất mạch tư duy. Vì vậy, mặc dù câu này không sai cấu trúc, nhưng sai hoàn toàn về nội dung và chủ đề.
D. Outdoor exploration with minimal equipment promotes environmental awareness – SAI - Đây cũng là một câu hoàn chỉnh về mặt cấu trúc, nhưng nội dung tập trung vào hoạt động ngoài trời và ý thức bảo vệ môi trường, không hề liên quan đến giá trị tiêu dùng, tài chính cá nhân, hay thói quen chi tiêu của trẻ – là các chủ điểm chính của đoạn văn. Dù có thể nói gián tiếp rằng hoạt động đơn giản giúp trẻ bớt tiêu dùng, nhưng câu này không bám sát trực tiếp mạch văn đang đề cập đến tiền bạc và giá trị giáo dục thông qua thói quen nhỏ. Vì thế, đây là đáp án lệch hướng và không phù hợp với đoạn.
Tạm Dịch: Parents should praise children when they make good choices about money. Regular conversations about basic needs versus wants help build strong values. (Cha mẹ nên khen ngợi trẻ khi chúng đưa ra lựa chọn đúng đắn về tiền bạc. Những cuộc trò chuyện thường xuyên về nhu cầu cơ bản so với mong muốn giúp xây dựng các giá trị vững chắc.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Trong xã hội tiêu dùng ngày nay, trẻ em liên tục bị tấn công bởi những quảng cáo tạo ra nhu cầu giả tạo. Cha mẹ phải đối mặt với những thách thức đáng kể khi dạy con cái về thói quen tiêu dùng có trách nhiệm. Nếu trẻ em được trao nhiều cơ hội hơn để thực hành chánh niệm, chúng sẽ phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với tài sản vật chất. Khái niệm "đủ" cần được giới thiệu sớm, giúp trẻ hiểu được sự khác biệt giữa mong muốn và nhu cầu. Trẻ em học cách trân trọng những gì mình có thường trở thành người lớn biết hài lòng hơn. Cha mẹ có thể làm gương về việc tiêu dùng có ý thức bằng cách cân nhắc kỹ lưỡng khi mua hàng và thảo luận cởi mở về các lựa chọn của mình với con cái. Tiêu thụ quá mức không chỉ ảnh hưởng đến tài chính gia đình mà còn góp phần làm suy thoái môi trường. Khi đi mua sắm cùng trẻ em, cha mẹ nên khuyến khích trẻ đặt câu hỏi về nguồn gốc và sự cần thiết của sản phẩm. Nhiều gia đình thành công thiết lập các hướng dẫn rõ ràng khi mua hàng, tạo cơ hội cho trẻ đưa ra quyết định sáng suốt. Những món đồ chơi mang lại niềm vui cho trẻ em thường là những món đồ kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng. Bằng cách thực hành lòng biết ơn hàng ngày và tình nguyện phục vụ cộng đồng, trẻ em phát triển sự đồng cảm và góc nhìn. Trẻ em được hưởng lợi rất nhiều từ trải nghiệm hơn là đồ vật, tạo ra những ký ức tồn tại lâu hơn nhiều so với sự phấn khích khi có được những tài sản mới. Dạy trẻ em cách trì hoãn sự thỏa mãn, cha mẹ giúp trẻ phát triển các kỹ năng tư duy phản biện và khả năng điều chỉnh cảm xúc. Các hoạt động gia đình đơn giản như cùng nhau sửa chữa đồ hỏng có thể dạy cho trẻ những bài học giá trị. Đọc sách về chia sẻ và cho đi có thể truyền cảm hứng cho trẻ. Cha mẹ nên khen ngợi trẻ khi trẻ đưa ra những lựa chọn đúng đắn về tiền bạc. Những cuộc trò chuyện thường xuyên về nhu cầu cơ bản so với mong muốn giúp xây dựng các giá trị vững chắc. Những thói quen nhỏ hàng ngày tạo thành nền tảng cho việc tiêu dùng có trách nhiệm suốt đời.
Read the following passage about Cultural Stories Through Shared Meals and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Family meals are special times when people come together to enjoy food. In many homes, dinner is when family members talk about their day and share stories. Traditional dishes often connect us to our history and culture. My grandmother always says that recipes are like time machines that take us back to the past.