Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 4 Giải Chi Tiết
3/20/2025 7:42:20 AM
lehuynhson1 ...

Đề kiểm tra giữa học kì 2 - Môn Tiếng Anh 12 - Global success - Form 18-10 - Năm 2025 - File word có lời giải

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 1

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 1 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 2

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 2 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 3

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 3 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 4

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 4 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 5

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 5 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 6

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 6 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 7

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 7 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 8

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 8 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 9

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 9 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 10

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 10 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 11

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 11 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 12

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 12 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 13

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 13 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 14

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 14 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 15

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 15 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 16

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 16 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 17

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 17 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 18

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 18 Giải Chi Tiết


HƯỚNG DẪN GIẢI

TEST 4

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Every Species Lost is a Story Never Told

        The (1)_________ biodiversity of our planet, having evolved over millions of years, faces unprecedented threats today. The (2)_________ desperately need our immediate attention and protection. Animals (3)_________ to survive in their shrinking habitats remind us of our responsibility. The foundation allocated substantial funding (4)_________ the biodiversity project. Time is running out, and we must (5)_________ matters into our own hands before it's too late.

        We regret (6)_________ countless species to vanish without taking action to protect them.

Question 1:A. magnificence                        B. magnificently                        C. magnify                        D. magnificent

Giải Thích: Kiến thức về từ loại

        Phân tích chi tiết

A. magnificence: "Magnificence" là danh từ, có nghĩa là sự huy hoàng, lộng lẫy, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì chúng ta cần một tính từ để miêu tả tính chất của "biodiversity".

B. magnificently: "Magnificently" là trạng từ, có nghĩa là một cách lộng lẫy, cũng không phù hợp vì không thể dùng trạng từ để mô tả danh từ "biodiversity".

C. magnify: "Magnify" là động từ có nghĩa là phóng đại, làm to ra. Nó không phù hợp trong ngữ cảnh này vì chúng ta cần tính từ chứ không phải động từ.

D. magnificent: Đây là tính từ đúng, có nghĩa là tuyệt vời, hùng vĩ. "The magnificent biodiversity" nghĩa là sự đa dạng sinh học tuyệt vời của hành tinh, phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.

Tạm Dịch: The magnificent biodiversity of our planet, having evolved over millions of years, faces unprecedented threats today. (Sự đa dạng sinh học tuyệt vời của hành tinh chúng ta, đã tiến hóa qua hàng triệu năm, hiện đang phải đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có.)

Question 2:A. endangered rainforest species                                B. species endangered rainforest

C. rainforest endangered species                                D. species rainforest endangered

Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ

        Phân tích chi tiết

A. endangered rainforest species: Đây là câu chính xác về ngữ pháp và nghĩa. "Endangered" là tính từ miêu tả các loài đang bị đe dọa, "rainforest species" là danh từ chỉ các loài động vật trong rừng nhiệt đới. Cấu trúc này là hợp lý và chính xác.

Tạm Dịch: The endangered rainforest species desperately need our immediate attention and protection. (Các loài sinh vật rừng nhiệt đới đang có nguy cơ tuyệt chủng đang rất cần sự quan tâm và bảo vệ ngay lập tức của chúng ta.)

Question 3:A. struggled                                B. struggling                        C. was struggled                D. which struggled

Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

        Phân tích chi tiết

B. struggling: Đây là dạng hiện tại phân từ, phù hợp với mệnh đề quan hệ rút gọn. "Struggling" mô tả một hành động đang diễn ra, và chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng "struggling".

Tạm Dịch: Animals struggling to survive in their shrinking habitats remind us of our responsibility. (Những loài động vật đang phải vật lộn để sinh tồn trong môi trường sống ngày càng thu hẹp nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của mình.)

Question 4:A. for                                        B. with                                        C. to                                D. in

Giải Thích: Kiến thức về liên từ

        Phân tích chi tiết

        Động từ "allocate" thường đi kèm với giới từ "to" khi muốn chỉ định đối tượng hoặc người nhận tài nguyên.

Tạm Dịch: The foundation allocated substantial funding to the biodiversity project. (Quỹ này đã phân bổ nguồn tài trợ đáng kể cho dự án đa dạng sinh học.)

Question 5:A. take                                        B. bring                                        C. do                                D. make

Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

        Phân tích chi tiết

A. take: "Take matters into our own hands" là thành ngữ đúng và phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là tự kiểm soát hoặc hành động để giải quyết vấn đề.

Tạm Dịch: Time is running out, and we must take matters into our own hands before it's too late. (Thời gian không còn nhiều nữa và chúng ta phải tự mình hành động trước khi quá muộn.)

Question 6:A. to allow                                B. allowing                                C. allow                                D. to allowing

Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu

        Phân tích chi tiết

B. allowing: Đây là lựa chọn chính xác, vì "regret" có thể đi kèm với động từ dạng V-ing khi diễn đạt sự tiếc nuối về điều gì đó đã xảy ra.

Tạm Dịch: We regret allowing countless species to vanish without taking action to protect them. (Chúng tôi lấy làm tiếc vì đã để vô số loài biến mất mà không có hành động nào để bảo vệ chúng.)

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

The AI You've Been Waiting For Is Calling Your Name

        Where conventional AI systems merely scratch the surface, (7)_________ within our quantum-enhanced portfolio delve into realms of cognitive computing previously deemed impossible. Our hyper-intelligent system will (8)_________ metacognitive patterns and crystallize actionable insights. The technological (9)_________ of our platform represents an epistemological paradigm in machine consciousness. (10)_________ quantum entanglement principles, our AI transcends traditional computational boundaries. Experience the biomimetic synergization of neural architectures and cognitive (11)_________. A constellation of avant-garde innovations, alongside a (12)_________ of revolutionary features, awaits your discovery.

Question 7:A. another                                B. other                                        C. others                        D. the others

Giải Thích: Kiến thức về lượng từ

        Phân tích chi tiết

C. others: Đây là đáp án đúng. "Others" có nghĩa là những cái khác trong một nhóm. Câu này muốn nói rằng các hệ thống AI khác trong danh mục sẽ làm điều gì đó (delve into realms of cognitive computing).

Tạm Dịch: Where conventional AI systems merely scratch the surface, others within our quantum-enhanced portfolio delve into realms of cognitive computing previously deemed impossible. (Trong khi các hệ thống AI thông thường chỉ dừng lại ở mức cơ bản, những hệ thống khác trong danh mục đầu tư tăng cường lượng tử của chúng tôi lại đi sâu vào các lĩnh vực điện toán nhận thức mà trước đây được coi là không thể.)

Question 8:A. break up with                        B. look out for                        C. catch up on                D. drill down into

Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ

        Phân tích chi tiết

A. break up with: "Break up with" có nghĩa là chia tay, không phù hợp trong ngữ cảnh công nghệ này.

B. look out for: "Look out for" có nghĩa là tìm kiếm hoặc chú ý đến điều gì đó, nhưng không hợp với ngữ cảnh rút gọn trí tuệ nhân tạo.

C. catch up on: "Catch up on" có nghĩa là cập nhật hoặc theo kịp cái gì, cũng không phù hợp vì không liên quan đến phân tích mô hình metacognitive.

D. drill down into: Đây là đáp án đúng. "Drill down into" có nghĩa là tìm hiểu chi tiết, phân tích sâu vào một vấn đề. Đây là cách diễn đạt chính xác khi nói về phân tích các mô hình metacognitive.

Tạm Dịch: Our hyper-intelligent system will drill down into metacognitive patterns and crystallize actionable insights. (Hệ thống siêu thông minh của chúng tôi sẽ đi sâu vào các mô hình siêu nhận thức và rút ra những hiểu biết có thể hành động được.)

Question 9:A. singularity                        B. convergence                         C. transcendence         D. emergence

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

        Phân tích chi tiết

A. singularity: "Singularity" là một thuật ngữ trong khoa học viễn tưởng và công nghệ, có thể ám chỉ sự hội tụ của trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó không phải là lựa chọn chính xác.

B. convergence: "Convergence" có nghĩa là sự hội tụ hoặc kết hợp, nhưng không mạnh mẽ như "singularity" trong bối cảnh này.

C. transcendence: "Transcendence" có nghĩa là sự vượt lên trên hoặc siêu việt, không phù hợp trong bối cảnh công nghệ.

D. emergence: "Emergence" có nghĩa là sự xuất hiện hoặc phát triển, nhưng "singularity" phù hợp hơn khi nói về bước đột phá trong công nghệ.

Tạm Dịch: The technological singularity of our platform represents an epistemological paradigm in machine consciousness. (Tính chất công nghệ đặc biệt của nền tảng của chúng tôi đại diện cho một mô hình nhận thức luận trong ý thức máy móc.)

Question 10:A. As opposed to                B. By virtue of                        C. On account of                D. In spite of

Giải Thích: Kiến thức về liên từ

        Phân tích chi tiết

A. As opposed to: "As opposed to" có nghĩa là trái ngược với, không phù hợp với câu này vì chúng ta không đang đối chiếu với điều gì khác.

B. By virtue of: Đây là đáp án đúng. "By virtue of" có nghĩa là nhờ vào, do, hay bởi vì. Trong trường hợp này, AI vượt qua các ranh giới tính toán truyền thống nhờ vào nguyên lý rối lượng tử (quantum entanglement principles).

C. On account of: "On account of" có nghĩa là vì, nhưng không chính xác như "by virtue of" trong ngữ cảnh này.

D. In spite of: "In spite of" có nghĩa là mặc dù, không phù hợp vì câu này nói về lý do AI vượt qua các ranh giới, không phải là sự ngược lại.

Tạm Dịch: By virtue of quantum entanglement principles, our AI transcends traditional computational boundaries. (Nhờ các nguyên lý vướng víu lượng tử, AI của chúng ta vượt qua các ranh giới tính toán truyền thống.)

Question 11:A. resonance                         B. confluence                         C. emergence                D. synthesis

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

        Phân tích chi tiết

A. resonance: "Resonance" có nghĩa là sự cộng hưởng, nhưng không phải là từ phù hợp trong ngữ cảnh này. "Resonance" thường được sử dụng trong vật lý hoặc âm nhạc, không phải là một thuật ngữ mạnh mẽ trong việc mô tả sự kết hợp của các kiến trúc thần kinh và nhận thức.

B. confluence: "Confluence" có nghĩa là sự hội tụ, sự kết hợp của nhiều yếu tố vào một điểm chung. Từ này có thể phù hợp, nhưng nó nhấn mạnh sự gặp gỡ của các yếu tố, không phải là sự phát triển hoặc sự tiến triển của chúng, do đó không hoàn toàn chính xác cho sự kết hợp này.

C. emergence: Đây là đáp án đúng. "Emergence" có nghĩa là sự nổi lên, sự xuất hiện, và trong ngữ cảnh này, nó diễn tả sự hình thành hoặc sự xuất hiện của các đặc điểm nhận thức mới từ sự kết hợp của các kiến trúc thần kinh. Từ này phù hợp vì nó chỉ sự hình thành các đặc tính nhận thức mới mà không thể giải thích một cách đơn giản từ các yếu tố riêng biệt.

D. synthesis: "Synthesis" có nghĩa là sự tổng hợp, là một lựa chọn hợp lý, nhưng "emergence" diễn đạt sự xuất hiện tự nhiên của một cái gì đó mới từ các yếu tố phức tạp, chính xác hơn trong ngữ cảnh này.

Tạm Dịch: Experience the biomimetic synergization of neural architectures and cognitive emergence. (Trải nghiệm sự kết hợp sinh học giữa kiến trúc thần kinh và sự xuất hiện của nhận thức.)

Question 12:A. pantheon                        B. plethora                                 C. multitude                 D. myriad

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

        Phân tích chi tiết

A. pantheon: Đây là đáp án đúng. "Pantheon" có nghĩa là một nhóm các nhân vật, thần linh hoặc tác phẩm vĩ đại, nổi bật trong văn hóa hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh này, từ "pantheon" được sử dụng để chỉ một nhóm các tính năng cách mạng quan trọng, được coi là xuất sắc hoặc nổi bật, tương tự như một nhóm các tác phẩm vĩ đại. Do đó, "pantheon" có thể được hiểu là một tập hợp các tính năng vượt trội trong công nghệ.

B. plethora: "Plethora" có nghĩa là một lượng lớn hoặc sự phong phú của cái gì đó. Mặc dù "plethora" rất hợp lý trong nhiều ngữ cảnh mô tả sự dồi dào, nhưng "pantheon" lại mang một ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính chất xuất sắc và nổi bật của các tính năng này. "Pantheon" cho cảm giác về một tập hợp các tính năng vượt trội, có tầm quan trọng hoặc giá trị cao, thay vì chỉ đơn giản là nhiều.

C. multitude: "Multitude" có nghĩa là vô số hoặc nhiều, nhưng nó không mang tính chất nổi bật hay đặc biệt như "pantheon". "Multitude" có thể mô tả số lượng nhưng không làm nổi bật chất lượng các tính năng.

D. myriad: "Myriad" có nghĩa là vô số, rất nhiều. Đây cũng là một từ hợp lý nhưng lại không có ý nghĩa mạnh mẽ như "pantheon", từ này không nhấn mạnh tính chất xuất sắc hoặc đặc biệt của các tính năng.

Tạm Dịch: A constellation of avant-garde innovations, alongside a pantheon of revolutionary features, awaits your discovery. (Một chòm sao các sáng kiến tiên phong, cùng với một loạt các tính năng mang tính cách mạng đang chờ bạn khám phá.)

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Question 13:

a.        Alex: Digital detox? Do you mean like... voluntarily giving up your phone? That sounds like torture!

b.        Sarah: Hey Alex, Did you hear about that new "digital detox retreat" that just opened up in the mountains?

c.        Sarah: No, seriously! My cousin went there last weekend. They trade your smartphone for a vintage polaroid camera and teach you how to do "analog social networking.

A. b-a-c                                        B. a-b-c                                        C. c-a-b                                        D. b-c-a

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

        Phân tích chi tiết

Sarah giới thiệu về "digital detox retreat" (b), Alex hỏi lại (a), và Sarah giải thích chi tiết (c).

Question 14:

a.        Emma: Oh, this? It's a "Cloud Coffee." The new café down the street makes it. They use some kind of sound wave technology to create these tiny bubbles that make it super fluffy!

b.        Mike: Whoa... it's like a cappuccino had a baby with cotton candy! But how do they...?

c.        Mike: Sound waves? In coffee? You're pulling my leg!

d.        Mike: Hey Emma, where did you get that interesting-looking coffee?

e.        Emma: I'm serious! They call it "acoustic brewing" or something. The bubbles make it taste smoother, and look—it's like drinking a tiny cloud! Want to try?

A. c-e-d-a-b                                        B. d-a-c-e-b                                C. d-a-e-b-c                                D. e-d-a-b-c

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

        Phân tích chi tiết

Mike hỏi về cà phê (d), Emma giải thích (a), Mike ngạc nhiên (c), Emma giải thích thêm (e), Mike phản hồi (b).

Question 15:

Dear Tommy,

a.        The funny part? I caught myself saying "thank you" to it yesterday—the force of habit, I guess!

b.        I wonder what our jobs will look like in five years. Will we be working alongside these AI buddies everywhere? It's both exciting and a little nerve-wracking, isn't it?

c.        It reminded me of your grandmother, who keeps saying "please" to her Alexa device. Maybe she was onto something after all!

d.        You won't believe what happened at work today! Our company just introduced an AI assistant to help with customer service. At first, I was skeptical, but this thing is incredible! It's like having a super-smart colleague who never sleeps or gets tired.

e.        Drop by this weekend if you can—we can chat more about this over that new coffee blend you've been raving about!

Take care,

LK

A. c-b-e-d-a                                        B. a-b-c-d-e                                C. d-a-c-b-e                                D. b-a-d-c-e

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư

        Phân tích chi tiết

LK bắt đầu kể về AI ở công ty (d), chia sẻ tình huống hài hước (a), liên hệ với bà của Tommy (c), suy ngẫm về công việc tương lai (b), mời Tommy đến thăm (e).

Question 16:

a.        In the heart of our planet's wild spaces, a silent crisis unfolds as countless species fight for survival. From the depths of oceans to the peaks of mountains, nature's magnificent creatures face unprecedented challenges.

b.        Deep in the Amazon rainforest, indigenous tribes have become nature's guardians, protecting rare species with ancient wisdom and modern conservation techniques. Their efforts show how humans and wildlife can coexist harmoniously.

c.        Scientists worldwide are pioneering innovative solutions, from high-tech tracking devices to revolutionary breeding programs. These advances offer hope for species on the brink of extinction.

d.        Local communities have transformed into conservation heroes, turning former hunting grounds into thriving sanctuaries. Children now learn to protect rather than harm, creating a new generation of environmental stewards.

e.        Together, we stand at a crossroads where every choice matters. By preserving wildlife today, we're not just saving animals—we're safeguarding the very essence of life on Earth for tomorrow's world.

A. d-b-a-c-e                                        B. c-b-a-d-e                                C. b-d-c-a-e                                D. a-b-c-d-e

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

        Phân tích chi tiết

Mở đầu bằng khủng hoảng sinh thái (a), nói về các bộ lạc bảo vệ thiên nhiên (b), sáng kiến của khoa học (c), cộng đồng địa phương bảo vệ thiên nhiên (d), kết luận với lời kêu gọi bảo vệ thiên nhiên (e).

Question 17:

a.        The lines between creator and consumer have blurred into obsolescence. Today's delivery driver might be tomorrow's YouTube sensation, while traditional media giants scramble to keep pace with nimble digital storytellers armed with nothing but smartphones and creativity.

b.        As this media landscape evolves at breakneck speed, we find ourselves surfing a tsunami of information, where yesterday's impossible becomes today's normal. The future of mass media isn't just being written - it's being tweeted, streamed, shared, and reimagined in ways we never thought possible.

c.        In this new media ecosystem, artificial intelligence curates our news feeds while virtual reality transforms how we experience stories. We've moved from passive viewers to active participants in a global conversation that never sleeps.

d.        Picture a world where information travels faster than light—welcome to the dazzling universe of mass media. Like a digital symphony, millions of screens pulse with news, entertainment, and stories that shape our reality every second.

e.        Behind the glossy surface of viral videos and trending hashtags lies a revolution in human connection. Grandparents in rural villages video chat with grandchildren continents away, while teenagers in different hemispheres collaborate on global art projects through social platforms.

A. d-a-c-e-b                                        B. d-c-b-e-a                                C. d-e-a-c-b                                D. d-b-e-a-c

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

        Phân tích chi tiết

Mở đầu với thông tin di chuyển nhanh (d), sự kết nối xã hội (e), sự thay đổi giữa người sáng tạo và người tiêu dùng (a), AI và VR trong truyền thông (c), kết thúc với sự thay đổi nhanh chóng (b).

Read the following passage about How Media Transforms Society's Gold and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

In today's hyper-connected digital landscape, social media platforms have become modern-day alchemists, transforming ordinary content into viral gold through sophisticated algorithms and AI-driven engagement strategies. (18)_________, it would have been completely overshadowed by these emerging digital platforms. The digital revolution, (19)_________, continues to accelerate at an unprecedented pace. This transformation has not only changed how we interact but has also redefined the very essence of human connection in the modern world.

Content creators and influencers, being aware of the platform's potential, strategically craft their messages to maximize reach and engagement through immersive technologies. The emergence of Web3, blockchain, and decentralized platforms has revolutionized content creation, enabling anyone with internet access to become a potential content producer and digital asset owner. (20)_________, while social media platforms increasingly dominate the information landscape with augmented reality features.

The way information is shared and consumed has evolved so dramatically that even governments and institutions must adapt their communication strategies to remain relevant in this digital age. This digital alchemy has created a new form of social currency, where NFTs, virtual experiences, and digital interactions have become valuable metrics of success. The integration of artificial intelligence and (21)_________, making it possible to predict and optimize content performance with unprecedented accuracy. As we navigate this ever-evolving digital frontier, (22)_________ crucial for success in the modern media ecosystem, where attention and digital authenticity are the most precious commodities.

Question 18:

A. Which it not for the rapid evolution of traditional media

B. Were it not for the rapid evolution of traditional media

C. Having been not for the rapid evolution of traditional media

D. That is not for the rapid evolution of traditional media

Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu

        Phân tích chi tiết

A. Which it not for the rapid evolution of traditional media

Sai: "Which it not for" không phải là một cấu trúc ngữ pháp đúng trong tiếng Anh. Câu này cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ "Were it not for" để diễn đạt một điều kiện giả định.

B. Were it not for the rapid evolution of traditional media

Đúng: Đây là cấu trúc đảo ngữ chuẩn với "Were it not for", có nghĩa là "nếu không có". Cấu trúc này rất thường được sử dụng để nói về điều kiện giả định trong quá khứ. Câu này hoàn chỉnh và chính xác ngữ pháp.

C. Having been not for the rapid evolution of traditional media

Sai: "Having been not for" là một cấu trúc ngữ pháp không đúng. Nếu muốn sử dụng dạng hoàn thành, cần phải thay đổi cấu trúc câu một cách chính xác.

D. That is not for the rapid evolution of traditional media

Sai: "That is not for" không phải là cách diễn đạt chính xác trong ngữ cảnh này. Cấu trúc này không phù hợp để diễn tả điều kiện giả định như câu yêu cầu.

Tạm Dịch: In today's hyper-connected digital landscape, social media platforms have become modern-day alchemists, transforming ordinary content into viral gold through sophisticated algorithms and AI-driven engagement strategies. Were it not for the rapid evolution of traditional media, it would have been completely overshadowed by these emerging digital platforms. (Trong bối cảnh kỹ thuật số siêu kết nối ngày nay, các nền tảng truyền thông xã hội đã trở thành những nhà giả kim thời hiện đại, biến nội dung thông thường thành vàng lan truyền thông qua các thuật toán tinh vi và các chiến lược tương tác do AI thúc đẩy. Nếu không có sự phát triển nhanh chóng của phương tiện truyền thông truyền thống, nó sẽ bị lu mờ hoàn toàn bởi các nền tảng kỹ thuật số mới nổi này.)

Question 19:

A. had fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

B. which has fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

C. will fundamentally reshape how we communicate and consume information in the metaverse era

D. whose fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ

        Phân tích chi tiết

A. had fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

Sai: "Had fundamentally reshaped" là thì quá khứ hoàn thành, không phù hợp với ngữ cảnh vì câu đang nói về một hành động tiếp diễn trong hiện tại. Câu này nên sử dụng thì hiện tại hoàn thành (has reshaped).

B. which has fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

Đúng: "Which" là đại từ quan hệ chỉ sự bổ sung thông tin về cuộc cách mạng số (the digital revolution). Mệnh đề "which has fundamentally reshaped" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một sự thay đổi kéo dài và vẫn tiếp tục tác động đến cách chúng ta giao tiếp và tiêu thụ thông tin.

C. will fundamentally reshape how we communicate and consume information in the metaverse era

Sai: "Will" ở thì tương lai không phù hợp vì câu đang nói về một sự thay đổi đã và đang diễn ra trong hiện tại, không phải trong tương lai.

D. whose fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era

Sai: "Whose" là đại từ sở hữu, nhưng nó không phù hợp trong trường hợp này, vì chúng ta cần một đại từ quan hệ như "which" để bổ sung thông tin về "the digital revolution".

Tạm Dịch: The digital revolution, which has fundamentally reshaped how we communicate and consume information in the metaverse era, continues to accelerate at an unprecedented pace. This transformation has not only changed how we interact but has also redefined the very essence of human connection in the modern world. (Cuộc cách mạng số, vốn đã định hình lại cơ bản cách chúng ta giao tiếp và tiêu thụ thông tin trong kỷ nguyên siêu vũ trụ, tiếp tục tăng tốc với tốc độ chưa từng có. Sự chuyển đổi này không chỉ thay đổi cách chúng ta tương tác mà còn định nghĩa lại bản chất của kết nối con người trong thế giới hiện đại.)

Question 20:

A. Digital-first organizations are gradually being transformed into traditional media outlets

B. Traditional media outlets are rapidly disappearing without transforming into anything new

C. Traditional media outlets are gradually being transformed into digital-first organizations

D. Traditional media outlets are completely rejecting all forms of digital transformation

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

        Phân tích chi tiết

A. Digital-first organizations are gradually being transformed into traditional media outlets

Sai: Câu này sai ngược lại với xu hướng hiện tại. Các tổ chức truyền thông truyền thống đang dần chuyển sang mô hình "digital-first" (ưu tiên kỹ thuật số), chứ không phải ngược lại.

B. Traditional media outlets are rapidly disappearing without transforming into anything new

Sai: Câu này không chính xác vì các phương tiện truyền thông truyền thống không biến mất mà đang chuyển mình để thích nghi với công nghệ số.

C. Traditional media outlets are gradually being transformed into digital-first organizations

Đúng: Đây là đáp án chính xác vì nó mô tả đúng xu hướng hiện tại: các phương tiện truyền thông truyền thống đang dần dần chuyển mình thành các tổ chức kỹ thuật số. Câu này phản ánh đúng sự thay đổi trong ngành truyền thông.

D. Traditional media outlets are completely rejecting all forms of digital transformation

Sai: Đây là một tuyên bố không chính xác vì các phương tiện truyền thông truyền thống không hoàn toàn từ chối chuyển đổi số mà đang dần áp dụng công nghệ mới để phát triển.

Tạm Dịch: The emergence of Web3, blockchain, and decentralized platforms has revolutionized content creation, enabling anyone with internet access to become a potential content producer and digital asset owner. Traditional media outlets are gradually being transformed into digital-first organizations, while social media platforms increasingly dominate the information landscape with augmented reality features. (Sự xuất hiện của Web3, blockchain và các nền tảng phi tập trung đã cách mạng hóa việc tạo nội dung, cho phép bất kỳ ai có quyền truy cập internet đều có thể trở thành nhà sản xuất nội dung tiềm năng và chủ sở hữu tài sản kỹ thuật số. Các phương tiện truyền thông truyền thống đang dần được chuyển đổi thành các tổ chức ưu tiên kỹ thuật số, trong khi các nền tảng truyền thông xã hội ngày càng thống trị bối cảnh thông tin với các tính năng thực tế tăng cường.)

Question 21:

A. quantum computing has completely stopped content creation and distribution

B. quantum computing has slowed down all digital content development process

C. quantum computing has made content creation totally impossible to achieve

D. quantum computing has further revolutionized content creation and distribution

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

        Phân tích chi tiết

A. quantum computing has completely stopped content creation and distribution

Sai: Máy tính lượng tử không dừng lại hoặc ngừng sáng tạo nội dung. Trái lại, nó là một công nghệ mới giúp cải thiện và tối ưu hóa việc tạo ra và phân phối nội dung, không phải ngừng lại.

B. quantum computing has slowed down all digital content development process

Sai: Máy tính lượng tử không làm chậm lại quá trình phát triển nội dung số. Thực tế, nó giúp tăng tốc và làm cho quá trình này hiệu quả hơn nhờ vào sức mạnh tính toán vượt trội.

C. quantum computing has made content creation totally impossible to achieve

Sai: Đây là một tuyên bố sai sự thật. Máy tính lượng tử không làm cho việc tạo ra nội dung trở nên không thể; nó thực sự hỗ trợ và mở rộng khả năng sáng tạo.

D. quantum computing has further revolutionized content creation and distribution

Đúng: Đây là đáp án chính xác. Máy tính lượng tử thực sự đang làm cách mạng hóa việc sáng tạo và phân phối nội dung nhờ vào khả năng tính toán siêu nhanh và mạnh mẽ, thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp sáng tạo.

Tạm Dịch: This digital alchemy has created a new form of social currency, where NFTs, virtual experiences, and digital interactions have become valuable metrics of success. The integration of artificial intelligence and quantum computing has further revolutionized content creation and distribution, making it possible to predict and optimize content performance with unprecedented accuracy. (Thuật giả kim kỹ thuật số này đã tạo ra một hình thức tiền tệ xã hội mới, trong đó NFT, trải nghiệm ảo và tương tác kỹ thuật số đã trở thành thước đo thành công có giá trị. Sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử đã cách mạng hóa hơn nữa việc tạo và phân phối nội dung, giúp có thể dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất nội dung với độ chính xác chưa từng có.)

Question 22:

A. the ability transforming ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

B. the ability transformed ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

C. the ability having transform ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

D. the ability to transforming ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành

        Phân tích chi tiết

A. the ability transforming ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

Đúng: Câu này sử dụng "transforming" ở dạng danh động từ, đúng ngữ pháp và hợp lý trong ngữ cảnh nói về khả năng ngày càng quan trọng trong việc chuyển đổi nội dung thành "vàng số". Câu này nói về sự gia tăng của khả năng này trong thời đại kỹ thuật số.

B. the ability transformed ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

Sai: "Transformed" ở dạng quá khứ không phù hợp vì câu cần diễn tả một khả năng đang diễn ra hoặc có thể tiếp tục trong tương lai. Chúng ta cần "transforming" (danh động từ) thay vì "transformed".

C. the ability having transform ordinary content into engaging digital gold becomes increasingly

Sai: "Having transform" không đúng ngữ pháp. Câu này cần sử dụng "transforming" (danh động từ) chứ không phải "having transform".

Vẫn còn nội dung phía dưới, bạn hãy ấn nút để xem tiếp nhé...