Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 7 Giải Chi Tiết
3/25/2025 2:09:02 PM
lehuynhson1 ...

Đề kiểm tra giữa học kì 2 - Môn Tiếng Anh 12 - Global success - Form 18-10 - Năm 2025 - File word có lời giải

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 1

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 1 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 2

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 2 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 3

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 3 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 4

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 4 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 5

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 5 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 6

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 6 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 7

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 7 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 8

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 8 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 9

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 9 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 10

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 10 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 11

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 11 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 12

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 12 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 13

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 13 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 14

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 14 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 15

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 15 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 16

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 16 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 17

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 17 Giải Chi Tiết

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 18

Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 18 Giải Chi Tiết


HƯỚNG DẪN GIẢI

TEST 7

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

They Can't Speak. You Can. Be Their Voice

        Every day, witnessing animal suffering in (1)_________ has become unbearable for countless hearts. Thousands of helpless shelter animals await their fate. (2)_________ deserve our compassion and voice. The creatures (3)_________ by their owners now live in cold cages, yearning for love. We shall restore dignity and justice (4)_________ these defenseless creatures. Now more than ever, the (5)_________ falls on us to step up. Standing up for the voiceless means (6)_________ their strongest advocate and never backing down.

        They can't speak. You can. Be their voice today, tomorrow, and always.

Question 1:A. silent                                B. silentive                                C. silence                                D. silently

Giải Thích: Kiến thức về từ loại

        Phân tích chi tiết

A. silent: "Silent" là tính từ, không thể đi kèm với danh từ "suffering" theo cách này.

B. silentive: Đây là từ không tồn tại trong tiếng Anh, do đó không thể là đáp án đúng.

C. silence: "Silence" là danh từ, có nghĩa là "im lặng". Câu này nói về việc chứng kiến nỗi đau của động vật trong sự im lặng, hợp lý khi dùng danh từ này.

D. silently: "Silently" là trạng từ, không phù hợp vì nó cần một động từ đi kèm.

Tạm Dịch: Every day, witnessing animal suffering in silence has become unbearable for countless hearts. (Mỗi ngày, việc chứng kiến cảnh động vật đau khổ trong im lặng đã trở thành điều không thể chịu đựng được đối với vô số trái tim.)

Question 2:A. Rescue vulnerable animals                                                B. Animals vulnerable rescue

C. Rescue animals vulnerable                                                D. Vulnerable rescue animals

Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ

        Phân tích chi tiết

D. Vulnerable rescue animals: Đây là cụm danh từ đúng, với "vulnerable" (mong manh, dễ bị tổn thương) mô tả cho "rescue animals" (động vật cứu hộ). Câu này có nghĩa là "những động vật cứu hộ dễ bị tổn thương", phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Tạm Dịch: Thousands of helpless shelter animals await their fate. Vulnerable rescue animals deserve our compassion and voice. (Hàng ngàn động vật trú ẩn bất lực đang chờ đợi số phận của chúng. Những động vật được cứu hộ dễ bị tổn thương xứng đáng nhận được lòng trắc ẩn và tiếng nói của chúng ta.)

Question 3:A. abandoned                B. was abandoned                C. abandoning                        D. which abandoned

Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

        Phân tích chi tiết

A. abandoned: Đây là dạng quá khứ phân từ, và khi rút gọn mệnh đề quan hệ, chúng ta thường sử dụng quá khứ phân từ để thay thế cho mệnh đề quan hệ. Chính vì vậy, đây là lựa chọn đúng.

Tạm Dịch: The creatures abandoned by their owners now live in cold cages, yearning for love. (Những sinh vật bị chủ bỏ rơi giờ đây sống trong những chiếc lồng lạnh lẽo, khao khát tình yêu.)

Question 4:A. for                                B. to                                        C. with                                        D. at

Giải Thích: Kiến thức về giới từ

        Phân tích chi tiết

B. to: Đây là giới từ chính xác khi nói về việc phục hồi điều gì đó cho một người, động vật, hoặc nhóm nào đó. Cấu trúc "restore... to..." nghĩa là "phục hồi điều gì cho ai đó". Ví dụ: "We restore dignity to the oppressed" (Chúng ta phục hồi phẩm giá cho những người bị áp bức). Do đó, B - to là đáp án đúng.

Tạm Dịch: We shall restore dignity and justice to these defenseless creatures. (Chúng ta sẽ khôi phục lại phẩm giá và công lý cho những sinh vật không có khả năng tự vệ này.)

Question 5:A. onus                                B. impetus                                 C. mandate                                 D. charge

Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

        Phân tích chi tiết

A. onus: "Onus" là một từ cố định trong tiếng Anh có nghĩa là "trách nhiệm" hoặc "nghĩa vụ". Khi nói "the onus falls on someone", tức là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đó được giao cho ai đó. Câu này có nghĩa là "Trách nhiệm bây giờ hơn bao giờ hết là thuộc về chúng ta để đứng lên hành động." Đây là lựa chọn chính xác.

Tạm Dịch: Now more than ever, the onus falls on us to step up. (Bây giờ, hơn bao giờ hết, chúng ta cần có trách nhiệm hơn nữa.)

Question 6:A. become                        B. to becoming                        C. becoming                        D. to become

Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu

        Phân tích chi tiết

C. becoming: "Becoming" là dạng động từ đúng sau "means", giúp diễn tả hành động trở thành một người bảo vệ mạnh mẽ cho những sinh vật không thể lên tiếng.

Tạm Dịch: Standing up for the voiceless means becoming their strongest advocate and never backing down. (Đứng lên bảo vệ những người không có tiếng nói có nghĩa là trở thành người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho họ và không bao giờ lùi bước.)

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Revolutionary Media Solutions Expo

        Step into tomorrow's world of media technology! While some exhibitions showcase traditional broadcasting solutions, (7)_________ focus on digital platforms, but this expo brings another groundbreaking dimension altogether - the seamless integration of all media forms into one revolutionary (8)_________.

        Our innovative solutions will break through conventional limitations as we (9)_________ state-of-the-art technologies that will reshape the future of communication. Experience the paradigm shift in digital communication where artificial intelligence meets human creativity! (10)_________ international industry standards, all demonstrations and exhibitions feature cutting-edge security protocols and real-time interactive experiences.

        Witness the unprecedented (11)_________ and convergence of next-generation technologies, from augmented reality to quantum computing! A (12)_________ of groundbreaking innovations and transformative solutions await your discovery at this revolutionary event.

Question 7:A. others                        B. another                                C. the others                                D. other

Giải Thích: Kiến thức về lượng từ

        Phân tích chi tiết

A. others: Cụm "others" dùng để chỉ các đối tượng khác trong cùng một nhóm, trong khi nhóm trước đó đã được xác định là "some exhibitions." Câu này mang nghĩa là một số triển lãm tập trung vào các nền tảng kỹ thuật số, và "others" là lựa chọn chính xác.

B. another: "Another" thường dùng để chỉ một vật thể hoặc đối tượng khác, nhưng trong trường hợp này chúng ta đang nói về một số triển lãm, nên "another" không phù hợp.

C. the others: "The others" chỉ một nhóm cụ thể khác, trong khi câu này chỉ ra sự khác biệt giữa các triển lãm mà không xác định cụ thể nhóm nào.

D. other: "Other" là một tính từ chỉ các đối tượng khác, nhưng cần phải có một danh từ đi kèm, trong khi "others" đã đóng vai trò làm danh từ ở đây.

Tạm Dịch: Step into tomorrow's world of media technology! While some exhibitions showcase traditional broadcasting solutions, others focus on digital platforms,… (Bước vào thế giới công nghệ truyền thông của ngày mai! Trong khi một số triển lãm giới thiệu các giải pháp phát sóng truyền thống, những triển lãm khác tập trung vào các nền tảng kỹ thuật số,…)

Question 8:A. platform                         B. ecosystem                        C. interface                                D. network

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

        Phân tích chi tiết

A. platform: "Platform" có thể chỉ một cơ sở hoặc môi trường, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không đủ mạnh mẽ để mô tả một hệ sinh thái truyền thông mạnh mẽ và đột phá.

B. ecosystem: "Ecosystem" là từ chính xác nhất trong trường hợp này, vì nó chỉ một hệ sinh thái toàn diện, nơi mọi yếu tố truyền thông kết nối và hòa nhập với nhau.

C. interface: "Interface" thường chỉ một giao diện giữa các hệ thống, nhưng nó không diễn tả sự kết hợp của tất cả các yếu tố truyền thông trong một hệ sinh thái.

D. network: "Network" là một mạng lưới, có thể chỉ sự kết nối giữa các yếu tố nhưng không mạnh mẽ như "ecosystem" trong ngữ cảnh này.

Tạm Dịch: but this expo brings another groundbreaking dimension altogether - the seamless integration of all media forms into one revolutionary ecosystem. (nhưng triển lãm này lại mang đến một chiều hướng đột phá khác - sự tích hợp liền mạch của mọi hình thức truyền thông thành một hệ sinh thái mang tính cách mạng.)

Question 9:A. bring in                        B. set up                                C. roll out                                D. take on

Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ

        Phân tích chi tiết

A. bring in: "Bring in" có nghĩa là mang vào, nhưng trong ngữ cảnh này, ta cần từ thể hiện hành động triển khai hoặc giới thiệu công nghệ mới.

B. set up: "Set up" có nghĩa là thiết lập, lắp đặt, nhưng không phù hợp với ý nghĩa giới thiệu công nghệ mới.

C. roll out: "Roll out" là từ đúng trong ngữ cảnh này, có nghĩa là triển khai hoặc ra mắt một sản phẩm/công nghệ mới.

D. take on: "Take on" có nghĩa là đảm nhận một công việc hoặc thử thách, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu công nghệ.

Tạm Dịch: Our innovative solutions will break through conventional limitations as we roll out state-of-the-art technologies that will reshape the future of communication. (Các giải pháp sáng tạo của chúng tôi sẽ phá vỡ những hạn chế thông thường khi chúng tôi triển khai các công nghệ tiên tiến giúp định hình lại tương lai của truyền thông.)

Question 10:A. In accordance with        B. In spite of                        C. On account of                        D. In view of

Giải Thích: Kiến thức về liên từ

        Phân tích chi tiết

A. In accordance with: "In accordance with" có nghĩa là "theo đúng với" hoặc "tuân theo", đây là cụm từ chính xác để chỉ sự tuân thủ theo các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.

B. In spite of: "In spite of" có nghĩa là "mặc dù", không phù hợp với ngữ cảnh này.

C. On account of: "On account of" có nghĩa là "do vì", không hợp với ý nghĩa tuân thủ tiêu chuẩn.

D. In view of: "In view of" có nghĩa là "xét thấy", nhưng không phải là cụm từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.

Tạm Dịch: Experience the paradigm shift in digital communication where artificial intelligence meets human creativity! In accordance with international industry standards, all demonstrations and exhibitions feature cutting-edge security protocols and real-time interactive experiences. (Trải nghiệm sự thay đổi mô hình trong truyền thông kỹ thuật số, nơi trí tuệ nhân tạo kết hợp với sự sáng tạo của con người! Theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, tất cả các cuộc trình diễn và triển lãm đều có các giao thức bảo mật tiên tiến và trải nghiệm tương tác thời gian thực.)

Question 11:A. synthesis                 B. synergy                                C. symbiosis                         D. synchronicity

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

        Phân tích chi tiết

A. synthesis: "Synthesis" có nghĩa là sự tổng hợp, nhưng trong ngữ cảnh này không diễn tả sự kết hợp mạnh mẽ giữa các công nghệ.

B. synergy: "Synergy" có nghĩa là sự cộng hưởng, khi các yếu tố hợp tác với nhau để tạo ra một kết quả mạnh mẽ hơn. Đây là từ chính xác để miêu tả sự kết hợp hiệu quả của các công nghệ.

C. symbiosis: "Symbiosis" thường được dùng để chỉ mối quan hệ tương hỗ trong tự nhiên, không phải là từ chính xác trong ngữ cảnh này.

D. synchronicity: "Synchronicity" có nghĩa là sự đồng bộ, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh kết hợp công nghệ.

Tạm Dịch: Witness the unprecedented synergy and convergence of next-generation technologies, from augmented reality to quantum computing! (Hãy chứng kiến ​​sự kết hợp và hội tụ chưa từng có của các công nghệ thế hệ tiếp theo, từ thực tế tăng cường đến điện toán lượng tử!)

Question 12:A. plethora                         B. wealth                                 C. myriad                                D. multitude 

Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

        Phân tích chi tiết

A. plethora: "Plethora" có nghĩa là "một lượng lớn", có thể phù hợp nhưng không mạnh mẽ như những lựa chọn khác.

B. wealth: "Wealth" có nghĩa là sự giàu có hoặc phong phú, nhưng không mạnh mẽ như các từ còn lại.

C. myriad: "Myriad" có nghĩa là "vô số" và cũng là một từ khá mạnh mẽ để diễn tả sự đa dạng, nhưng không mạnh mẽ như "multitude" trong ngữ cảnh này.

D. multitude: "Multitude" có nghĩa là "một số lượng lớn" và là từ chính xác trong ngữ cảnh này để diễn tả sự phong phú của các sáng kiến và giải pháp.

Tạm Dịch: A multitude of groundbreaking innovations and transformative solutions await your discovery at this revolutionary event. (Rất nhiều cải tiến đột phá và giải pháp mang tính chuyển đổi đang chờ bạn khám phá tại sự kiện mang tính cách mạng này.)

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

Question 13:

a.        Sarah: That was one time! But actually... I was wondering if maybe... like these chemicals... if we could... um... combine forces outside the lab sometime?

b.        Tom: Sure! I mean, as long as you keep stirring that solution. We don't want another purple explosion like last week.

c.        Sarah: Um, Tom? Can I ask you something not related to the experiment?

A. c-a-d                                        B. b-c-a                                        C. a-b-c                                                D. c-b-a

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

        Phân tích chi tiết

Câu c mở đầu với Sarah hỏi Tom về việc hỏi điều không liên quan đến thí nghiệm.

Câu b là Tom trả lời và nhắc lại vụ nổ trước.

Câu a là Sarah tiếp tục đề nghị hợp tác ngoài phòng thí nghiệm.

Question 14:

a.        Emma: Thank you! Yeah, Murphy's Law is in action. I even checked the weather forecast this morning.

b.        Emma: Oh, come on, not today!

c.        Emma: Exactly! I should've known better. I'm Emma, by the way.

d.        Mike: Here, there's plenty of room under mine. These things always break at the worst time, don't they?

e.        Mike: Let me guess—it said sunny with a zero percent chance of rain?

A. b-d-c-a-e                                        B. c-e-d-b-a                                C. a-d-e-b-c                                        D. b-d-a-e-c

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

        Phân tích chi tiết

Câu b: Emma bắt đầu với sự bất mãn.

Câu d: Mike đáp lại và mời Emma vào chỗ trú.

Câu a: Emma nói về việc kiểm tra dự báo thời tiết.

Câu e: Mike đoán sai dự báo thời tiết.

Câu c: Emma đồng ý và giới thiệu về mình.

Question 15:

Dear Polar Friend,

a.        Things have been changing here lately. The ice where my family usually fishes is melting faster each summer, and some of my cousins had to move to find new hunting grounds. I was wondering if it's the same up there where you are?

b.        My grandmother tells stories about how thick the ice used to be when she was young. She says we need to work together—all of Earth's creatures—to protect our homes. Even though we live at opposite ends of the world, I feel like we share the same challenges.

c.        I hope this letter finds you well up there in the Arctic! My name is Pablo, and I'm a young penguin from Antarctica.

d.        I heard about you from the migrating birds that sometimes visit our frozen home.

e.        Would you write back and tell me about life in the Arctic? Maybe together we can figure out how to help humans understand how important our icy homes are—not just for us but for the whole world.

Your friend from the other pole,

LK

A. c-d-a-b-e                                B. a-b-c-d-e                                C. d-a-e-c-b                                        D. b-a-d-c-e

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư

        Phân tích chi tiết

Câu c là phần mở đầu, giới thiệu về tác giả thư, một chú chim cánh cụt tên Pablo từ Nam Cực.

Câu d tiếp theo, Pablo kể về việc nghe về người bạn Bắc Cực từ những con chim di cư.

a là một câu hỏi về việc liệu tình trạng tan chảy của băng có xảy ra ở Bắc Cực hay không.

b giải thích về những câu chuyện của bà của Pablo và nhấn mạnh sự cần thiết phải hợp tác bảo vệ môi trường sống của chúng ta.

e kết thúc thư với một lời yêu cầu viết thư lại và hợp tác bảo vệ môi trường.

Question 16:

a.        Just as a master artist studies countless paintings to perfect their craft, AI systems learn from millions of examples, gradually developing an almost magical ability to recognize patterns in chaos.

b.        As we stand at the dawn of this new era, AI promises to be our faithful companion in the grand adventure of human progress, helping us reach for dreams that once seemed impossible.

c.        Like stars scattered across the digital universe, artificial intelligence illuminates our world in countless ways, transforming the ordinary into the extraordinary through invisible calculations and decisions.

d.        This digital intelligence dances with humanity in an elegant partnership—not replacing human creativity and wisdom but amplifying our capabilities beyond what we once thought possible.

e.        Deep in silicon forests of data centers, these electronic minds process information at lightning speed, weaving together insights that help us solve humanity's greatest challenges.

A. a-e-d-c-b                                        B. c-a-d-e-b                                C. e-a-c-d-b                                        D. d-e-a-c-b

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

        Phân tích chi tiết

Câu c mở đầu với một phép ẩn dụ mô tả AI như những "ngôi sao" trong vũ trụ số.

Câu a tiếp theo giải thích cách AI học hỏi từ ví dụ để nhận dạng mẫu.

Câu d nhấn mạnh sự kết hợp giữa AI và nhân loại, không thay thế mà hỗ trợ sáng tạo của con người.

Câu e mô tả quá trình xử lý thông tin nhanh chóng của AI trong các trung tâm dữ liệu.

Câu b kết thúc với một cái nhìn về tương lai, AI sẽ đồng hành cùng sự tiến bộ của nhân loại.

Question 17:

a.        Like a shimmering kaleidoscope of human experience, mass media paints our world in ever-changing patterns, transforming ordinary moments into stories that echo across digital horizons.

b.        In this grand theater of information, social media platforms dance like fireflies in the night, while traditional outlets stand like ancient lighthouses, guiding ships through storms of uncertainty.

c.        Each tweet, broadcast, and headline weaves into humanity's collective consciousness, creating a living tapestry where yesterday's news becomes tomorrow's cultural DNA.

d.        From viral whispers to thunderous broadcasts, media flows through our society like lifeblood, nourishing minds with knowledge while sometimes intoxicating hearts with illusions.

e.        We are all both actors and audience in this digital renaissance, where every scroll, click, and share ripples through the infinite ocean of human connection.

A. a-c-e-d-b                                        B. a-d-c-e-b                                C. a-b-c-d-e                                        D. a-e-b-d-e

Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn

        Phân tích chi tiết

Câu a mở đầu với hình ảnh về truyền thông đại chúng như một "kaleidoscope" (máy tạo hình hoa văn), vẽ ra thế giới với những biến đổi không ngừng.

Câu b mô tả sự đối lập giữa các nền tảng truyền thông xã hội và phương tiện truyền thống.

Câu c giải thích cách mỗi bài tweet, phát sóng hay tiêu đề đều góp phần tạo nên ý thức tập thể của nhân loại.

Câu d mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của truyền thông, từ những tin đồn nhỏ đến những bản tin ầm ĩ.

Câu e kết luận rằng chúng ta đều là cả diễn viên lẫn khán giả trong thời đại số này, khi mỗi hành động chia sẻ đều tạo ra sự kết nối vô tận.

Read the following passage about Understanding Wildlife in Their Natural Habitat and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

Observing animals in their natural habitats provides invaluable insights into their authentic behaviors and complex social structures. Wildlife researchers, dedicating countless hours to field studies, have revolutionized our understanding of animal societies and ecosystems. Many crucial discoveries about animal migration patterns (18)_________. The African savanna, (19)_________, represents one of Earth's most fascinating living laboratories. Elephants travel in close-knit family groups and demonstrate remarkable intelligence; meanwhile, lions maintain strict social hierarchies within their prides. Scientists believe that wildlife conservation efforts are essential; moreover, they emphasize the importance of preserving natural habitats intact. Having spotted rare species and documented their behaviors, (20)_________. Conservationists, working tirelessly in remote locations, gather critical data about endangered species and implement protection strategies. Professional wildlife photographers capture stunning images of animals in their element, and these photographs raise public awareness about conservation needs. Understanding animal behavior in natural settings helps develop more effective conservation strategies and ensures species survival for future generations. The use of non-invasive research methods, such as satellite tracking and thermal imaging, has transformed our ability to study wildlife. (21)_________. Remote sensing technologies provide unprecedented access to previously hidden aspects of animal behavior. Through careful observation and documentation, researchers have uncovered intricate relationships between different species in various ecosystems. Recognizing the complex web of life in these natural habitats, (22)_________.

Question 18:

A. would not have been possible which it was developed by advanced tracking technologies

B. would not have been possible that advanced tracking technologies which developed

C. would not have been possible without the development of advanced tracking technologies

D. would not have been possible having develop advanced tracking technologies

Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu

        Phân tích chi tiết

A. would not have been possible which it was developed by advanced tracking technologies

        Phân tích: Câu này sai vì "which it was developed" không đúng về ngữ pháp. "Which" là một đại từ quan hệ nhưng không được kết hợp với "it was developed" trong cấu trúc này. Cấu trúc này khiến câu trở nên lạ và sai ngữ pháp.

B. would not have been possible that advanced tracking technologies which developed

        Phân tích: Đây là một cấu trúc sai. "That" và "which developed" không được sử dụng trong một mệnh đề quan hệ như thế này. Câu này không hợp lý và không đúng ngữ pháp.

C. would not have been possible without the development of advanced tracking technologies

        Phân tích: Đây là câu đúng. "Without the development" là một cụm danh từ chỉ sự thiếu vắng của yếu tố cần thiết để điều gì đó xảy ra. Câu này có nghĩa là "Nó sẽ không thể xảy ra nếu không có sự phát triển của công nghệ theo dõi tiên tiến". Đây là cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.

D. would not have been possible having develop advanced tracking technologies

        Phân tích: "Having develop" là một cụm không đúng ngữ pháp. Cấu trúc đúng phải là "having developed" hoặc "without the development". Đây là một lỗi sử dụng động từ sai.

Tạm Dịch: Wildlife researchers, dedicating countless hours to field studies, have revolutionized our understanding of animal societies and ecosystems. Many crucial discoveries about animal migration patterns would not have been possible without the development of advanced tracking technologies. (Các nhà nghiên cứu động vật hoang dã, dành vô số thời gian cho các nghiên cứu thực địa, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về xã hội động vật và hệ sinh thái. Nhiều khám phá quan trọng về mô hình di cư của động vật sẽ không thể thực hiện được nếu không có sự phát triển của các công nghệ theo dõi tiên tiến.)

Question 19:

A. which stretches across multiple countries and supports diverse species

B. is stretching across multiple countries and supporting diverse species

C. where it across multiple countries and supports diverse species

D. stretched across multiple countries and supported diverse species

Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ

        Phân tích chi tiết

A. which stretches across multiple countries and supports diverse species

        Phân tích: Đây là câu đúng. "Which" là đại từ quan hệ, chỉ sự bổ sung thông tin về "The African savanna". "Stretches across" và "supports" đều dùng ở thì hiện tại đơn để mô tả một sự thật chung, lâu dài, phù hợp với ngữ pháp và ngữ cảnh.

B. is stretching across multiple countries and supporting diverse species

        Phân tích: "Is stretching" và "supporting" là thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp khi mô tả một đặc điểm lâu dài và ổn định của thảo nguyên châu Phi. Câu này không chính xác về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.

C. where it across multiple countries and supports diverse species

        Phân tích: Câu này sai vì "where it across" thiếu động từ phù hợp như "stretches" hoặc "spreads". Câu này không đúng ngữ pháp.

D. stretched across multiple countries and supported diverse species

        Phân tích: "Stretched" và "supported" là thì quá khứ, không phù hợp khi mô tả tình trạng hiện tại của thảo nguyên. Câu này không phù hợp về thời gian.

Tạm Dịch: The African savanna, which stretches across multiple countries and supports diverse species, represents one of Earth's most fascinating living laboratories. Elephants travel in close-knit family groups and demonstrate remarkable intelligence; meanwhile, lions maintain strict social hierarchies within their prides. (Đồng cỏ châu Phi, trải dài qua nhiều quốc gia và nuôi dưỡng nhiều loài, là một trong những phòng thí nghiệm sống hấp dẫn nhất của Trái đất. Voi di chuyển theo nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ và thể hiện trí thông minh đáng kinh ngạc; trong khi đó, sư tử duy trì hệ thống phân cấp xã hội nghiêm ngặt trong đàn của chúng.)

Question 20:

A. researchers continue to advocate for stronger protection measures

B. advocating for stronger protection measures by researchers continue

C. having advocate for stronger protection measures, researchers continue

D. advocated for stronger protection measures, researchers continue

Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành

        Phân tích chi tiết

A. researchers continue to advocate for stronger protection measures

        Phân tích: Câu này hoàn toàn hợp lý và đúng ngữ pháp. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn. Trước mệnh đề "researchers continue to advocate for stronger protection measures," có một hành động đã được hoàn thành "Having spotted rare species and documented their behaviors" mà chủ ngữ trong cả hai mệnh đề đều là "researchers". Vì vậy, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng cấu trúc "having + past participle" (ở đây là "Having spotted" và "documented"). Đây là cách rút gọn mệnh đề quan hệ với cùng chủ ngữ.

B. advocating for stronger protection measures by researchers continue

        Phân tích: Câu này sai ngữ pháp vì "advocating for stronger protection measures by researchers continue" không có cấu trúc hợp lý. Câu này thiếu động từ chính và không thể rút gọn như vậy. Cấu trúc này gây khó hiểu và không đúng ngữ pháp.

C. having advocate for stronger protection measures, researchers continue

        Phân tích: "Having advocate" là sai ngữ pháp. Động từ "advocate" phải ở dạng quá khứ phân từ "advocated" trong cấu trúc "having + past participle". Vì vậy, đây không phải là một câu đúng.

D. advocated for stronger protection measures, researchers continue

        Phân tích: Mặc dù "advocated" là đúng ở thì quá khứ, nhưng việc sử dụng một động từ quá khứ (advocated) mà không có cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ không tạo ra một mối quan hệ mệnh đề hợp lý. Đây là cấu trúc sai khi diễn đạt một hành động đã hoàn thành trước hành động chính.

Vẫn còn nội dung phía dưới, bạn hãy ấn nút để xem tiếp nhé...