Dear Michael,
a. I’m really looking forward to your response and to hearing more about the project.
b. By the way, I want to ask if you could share more details about the schedule.
c. I appreciate all the information you’ve sent me regarding the upcoming event.
d. It was a pleasure meeting you last week and discussing our collaboration.
e. That would help me plan my part of the work and ensure everything is on track.
Best wishes
Peter
A. d – c – b – e – a B. c – d – a – e – b C. d – b – e – c – a D. a – e – d – b – c
Giải thích:
Peter bắt đầu bằng việc nhắc đến cuộc gặp gỡ trước đó (d).
Tiếp theo, Peter cảm ơn về các thông tin Michael đã gửi (c).
Peter muốn hỏi thêm chi tiết về lịch trình (b).
Giải thích lý do cần thông tin để lên kế hoạch công việc (e).
Kết thư bằng mong đợi phản hồi của Michael (a).
Question 16
a. Because it contains no wood or bark, the banana plant is not really a tree.
b. The banana plant is one of the largest plants in the world.
c. Because of its unusual size, it is sometimes called a banana "tree".
d. It sometimes attains a height of thirty feet and may be more than a foot in diameter.
e. The stem of this plant, however, consists of leaves extending one over another.
A. b – d – c – e – a B. d – b – a – e – c C. c – d – e – a – b D. b – e – c – d – a
Giải thích:
Bài văn này bắt đầu với việc nói về cây chuối là một trong những loài thực vật lớn nhất trên thế giới (b), tiếp theo là chi tiết về kích thước của nó (d). Vì kích thước lớn, nó đôi khi được gọi là "cây chuối" (c), nhưng thực ra thân của cây là các lá chồng lên nhau (e). Cuối cùng, khẳng định rằng cây chuối không thực sự là cây do không có gỗ hay vỏ (a).
Question 17
a. These small ships, which usually measured about seventy feet long and sixteen feet wide, had oars and single sails.
b. These brave warriors came from Norway, Sweden, Denmark, and Iceland.
c. They learned to make strong boats that could travel long distances over the seas.
d. Several hundred years before the voyages of Columbus, America was visited by men called Vikings.
e. Many of them were good sailors and made long voyages.
A. e – d – a – b – c B. b – d – e – a – c C. d – e – c – b – a D. d – b – e – c – a
Giải thích:
Đoạn văn này bắt đầu bằng việc nhắc đến những người Viking đã đến Mỹ hàng trăm năm trước Columbus (d). Tiếp theo là việc giới thiệu những chiến binh Viking đến từ các quốc gia Bắc Âu (b), nhiều người trong số họ là những thủy thủ giỏi (e). Sau đó là thông tin về việc họ biết cách làm tàu thuyền chắc chắn (c), và cuối cùng là chi tiết về kích thước và thiết kế của những con tàu nhỏ này (a).
Read the following passage about technology and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Although couples will rarely believe it, scientific factors have a lot to do with falling in love. Research has shown that scent plays an important role in attraction, (18) which is one of the most decisive factors in choosing a mate. Other experiments have demonstrated that love is caused by combinations of chemicals in the brain. Furthermore, New York psychologist Arthur Aron applied the principles of science to demonstrate that the process of falling in love (19) could be speeded up to just 45 minutes.
Some scientists claim that we take between ninety seconds and four minutes to decide if we fancy someone. However, the leap from being attracted to someone to falling in love with them is a big one, and Aron wanted to find out if the closeness associated with feelings of being in love could be created artificially.
Aron produced a paper that included 36 questions designed to encourage intimacy if couples answered them together. (20) The questions came in three sets with each set covering more intimate and personal topics.They covered many personal opinions and experiences; for example, 'Would you like to be famous?", 'What does friendship mean to you?" and 'When did you last cry in front of another person?" After answering the questions together, (21) the couples were directed to stare into each other’s eyes for four minutes without saying anything.
Aron tested his questions on pairs of strangers and then asked them to stare at each other. All of the participants reported feeling close to their partners. (22) Many even exchanged contact details after the experiment. So if you're keen on someone and would like to get closer to them, it would seem that Aron's questions could help you achieve your objective.
BÀI DỊCH
Dù các cặp đôi ít khi tin vào điều này, nhưng các yếu tố khoa học có liên quan rất nhiều đến việc phải lòng nhau. Nghiên cứu chỉ ra rằng mùi hương đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn bạn đời, đây là một trong những yếu tố quyết định nhất trong việc lựa chọn bạn đời. Các thí nghiệm khác đã chứng minh rằng tình yêu là do sự kết hợp của các chất hóa học trong não. Bên cạnh đó, nhà tâm lý học Arthur Aron đến từ New York đã áp dụng các nguyên tắc khoa học để chứng minh rằng quá trình yêu nhau có thể được đẩy nhanh chỉ còn 45 phút.
Một số nhà khoa học cho rằng chúng ta mất từ 90 giây đến 4 phút để quyết định xem mình có thích ai hay không. Tuy nhiên, từ việc bị thu hút bởi một ai đó đến việc yêu ai là một bước nhảy vọt lớn, và Aron muốn tìm hiểu xem liệu sự gần gũi liên quan đến cảm giác yêu thương có thể được tạo ra một cách nhân tạo hay không.
Aron đã tạo ra một bài test thiết kế 36 câu hỏi nhằm làm tăng sự kết nối thân mật nếu các cặp đôi trả lời cùng nhau. Các câu hỏi này được chia thành ba bộ, mỗi bộ gồm nhiều chủ đề riêng và thân mật hơn. Chúng gồm nhiều ý kiến cá nhân và riêng trải nghiệm; ví dụ, 'Bạn có muốn nổi tiếng không?', 'Tình bạn có ý nghĩa gì với bạn?' và 'Lần cuối cùng bạn khóc trước mặt người khác là khi nào?' Sau khi trả lời các câu hỏi cùng nhau, các cặp đôi được yêu cầu nhìn vào mắt nhau trong bốn phút mà không nói gì.
Aron đã thử nghiệm các câu hỏi của mình trên các cặp đôi xa lạ và sau đó yêu cầu họ nhìn chằm chằm vào nhau. Tất cả những người tham gia đều báo cáo rằng họ cảm thấy gần gũi hơn với đối phương. Nhiều người thậm chí đã trao đổi thông tin liên lạc sau khi kết thúc thí nghiệm. Vì vậy, nếu bạn có cảm tình với ai đó và muốn tiến gần hơn tới họ, có vẻ như các câu hỏi của Aron có thể giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.
Question 18.
A. which is one of the most decisive factors in choosing a mate
B. where it also the most decisive factors in choosing a mate
C. also plays the most decisive part in choosing a mate
D. choosing a mate plays the most decisive part in that term
Giải thích:
Kiến thức về mệnh đề quan hệ: which thay thế cho cả mệnh đề trước nó.
Research has shown that scent plays an important role in attraction, which is one of the most decicive fators in choosing a mate. (Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mùi hương đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút, đây là một trong những yếu tố quyết định nhất khi lựa chọn bạn đời)
Question 19.
A. having never been influenced by external factors
B. that can be manipulated by using special conditions
C. could be speeded up to just 45 minutes
D. and has nothing to do with science as well
Giải thích:
“Furthermore, New York psychologist Arthur Aron applied the principles of science to demonstrate that {the process of falling in love} + { could be speeded up to just 45 minutes.}”
That + S + V
(Hơn nữa, nhà tâm lý học Arthur Aron ở New York đã áp dụng các nguyên tắc khoa học để chứng minh rằng quá trình phải lòng một ai đó có thể được đẩy nhanh chỉ còn 45 phút.)
Question 20.
A. The questions came in three sets with each set covering more intimate and personal topics.
B. People were questioned about unrelated subjects such as intimate and personal topics.
C. Basic questions were raised to build trust among these couples and other people.
D. They were given random questions without a clear purpose apart from finding mates.
Giải thích:
Kiến thức về đọc hiểu văn bản và cấu trúc đoạn văn:
A. Các câu hỏi được chia thành ba nhóm, mỗi nhóm bao gồm nhiều chủ đề riêng tư và cá nhân hơn
B. Mọi người được hỏi về các chủ đề không liên quan như chủ đề riêng tư và cá nhân.
C. Các câu hỏi cơ bản được nêu ra để xây dựng lòng tin giữa các cặp đôi này và những người khác.
D. Họ được đưa ra những câu hỏi ngẫu nhiên không có mục đích rõ ràng ngoài việc tìm bạn đời.
Đáp án A:
Vì trước đó là câu: Aron produced a paper that included 36 questions designed to encourage intimacy if couples answered them together.
Thì câu A có The questions (Các câu hỏi này) chính là 36 câu hỏi ở câu trước.
Các đáp án khác không phù hợp.
(Aron đã tạo ra một bài test thiết kế 36 câu hỏi nhằm làm tăng sự kết nối thân mật nếu các cặp đôi trả lời cùng nhau. Các câu hỏi này được chia thành ba bộ, mỗi bộ gồm nhiều chủ đề riêng và thân mật hơn.)
Question 21.
A. their eyes were closed afterwards for four minutes and they didn’t say anything else.
B. they was considered unnecessary and therefore were then the test was interrupted suddenly.
C. the couples were directed to stare into each other’s eyes for four minutes without saying anything
D. many participants fell a bit disappointed while discussing their feelings.
Giải thích:
Kiến thức về đọc hiểu văn bản và cấu trúc câu rút gọn đồng chủ ngữ:
After answering the questions together, (21______.
A. Sau đó, họ nhắm mắt trong bốn phút và không nói gì thêm.
B. Họ được coi là không cần thiết và do đó, bài kiểm tra đã bị gián đoạn đột ngột.
C. Các cặp đôi được yêu cầu nhìn chằm chằm vào mắt nhau trong bốn phút mà không nói gì cả
D. Nhiều người tham gia cảm thấy hơi thất vọng khi thảo luận về cảm xúc của mình.
Vị trí 21 phải là một mệnh đề S + V, sao cho S phải thực hiện được hành động “answering the questions together” và phải liên kết ý được với câu trước đó:
Chủ ngữ của A là “ their eyes” => loại
Chủ ngữ của B là “they”, nhưng ý của câu không phù hợp để điền vào chỗ trống
Chủ ngữ của D là many participants nhưng nghĩa của câu không phù hợp
Đáp án C là phù hợp
After answering the questions together, (21) the couples were directed to stare into each other’s eyes for four minutes without saying anything.
(Sau khi trả lời các câu hỏi cùng nhau, các cặp đôi được yêu cầu nhìn vào mắt nhau trong bốn phút mà không nói gì.)
Question 22.
A. Aron was completely surprised at the result he gained after the test.
B. Many even exchanged contact details after the experiment.
C. The experiment demonstrated that Aron’s hypothesis was wrong .
D. Scientists have swapped contact details after the experiment.
Giải thích:
Kiến thức về đọc hiểu và cấu trúc đoạn văn.
A. Aron hoàn toàn bất ngờ trước kết quả mà anh ấy đạt được sau bài kiểm tra.
B. Nhiều người thậm chí còn trao đổi thông tin liên lạc sau khi thử nghiệm.
C. Thí nghiệm chứng minh rằng giả thuyết của Aron là sai
D. Các nhà khoa học đã trao đổi thông tin liên lạc sau khi thử nghiệm.
All of the participants reported feeling close to their partners. (22) Many even exchanged contact details after the experiment. So if you're keen on someone and would like to get closer to them, it would seem that Aron's questions could help you achieve your objective.
(Tất cả những người tham gia đều báo cáo rằng họ cảm thấy gần gũi hơn với đối phương. Nhiều người thậm chí đã trao đổi thông tin liên lạc sau khi kết thúc thí nghiệm. Vì vậy, nếu bạn có cảm tình với ai đó và muốn tiến gần hơn tới họ, có vẻ như các câu hỏi của Aron có thể giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.)
A không phù hợp vì ý này không logic với ý trước và sau nó.
B đúng vì “Many” chính là Many of the participants, và “even” nhấn mạnh thêm đây là hành động/sự việc bổ sung để chứng minh cho câu trước.
C. Sai vì nó mâu thuẫn với ý trước và sau nó.
D. Sai vì “Scientists” không phải là chủ thể đang được nói đến trong đoạn này. Và nếu điền câu này vào thì đoạn văn rất rời rạc.
Read the following passage about Huawei company and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Huawei is a multinational company that makes telecommunications parts for mobile phones , network equipment and other high-tech devices . It is the second largest such company in the world. Huawei has its headquarters in Shenzhen, which became China’s first special economic zone in 1979.
The Chinese technology company, which was founded about 20 years ago, has over 100,000 workers in all parts of the world, more than Microsoft. Most of the company is owned by its employees . Huawei started out in the rural areas in China. In those days most of the telecom contracts went to state-owned Chinese or foreign firms. As the company grew, it took hold of urban markets in big Chinese cities and in 1997 it expanded to other countries.
Today, Huawei is the second biggest manufacturer of telecom equipment, after Ericsson. In 2011, annual sales is expected to be about $$12 billion dollars and likely to get three times as high within the next ten years. Working for Huawei is something many young Chinese engineers and IT workers dream of. The 1.5 square km site has modern apartments that can be rented, its own hospital, restaurants and bars where employees can go to in their free time. For Chinese standards workers are well-paid. Although Huawei has been concentrating on making telecom parts and whole networks, the company is also looking into other industries in an attempt to diversify and grow. At Shenzhen engineers are experimenting on new forms of video conferencing, a branch that is expanding rapidly . The Chinese hi-tech giant is also starting to produce cloud-based hardware and computers that work out of the box .
Even though Huawei is one of the world leaders in producing mobile phone parts it is also pushing into the consumer market with its own brand of computers, tablets and smartphones. So far Huawei has failed to reach the American market because of security reasons. The American government thinks it has connections with the Chinese military and is afraid it will spy on the American public.
BẢN DỊCH
Huawei là một công ty đa quốc gia, sản xuất linh kiện viễn thông cho điện thoại di động, thiết bị mạng và các thiết bị công nghệ cao khác. Đây là công ty lớn thứ hai trên thế giới. Huawei có trụ sở chính tại Thâm Quyến, nơi trở thành đặc khu kinh tế đầu tiên của Trung Quốc vào năm 1979.
Công ty công nghệ Trung Quốc này được thành lập cách đây khoảng 20 năm, có hơn 100.000 nhân viên ở khắp nơi trên thế giới, nhiều hơn cả Microsoft. Hầu hết công ty thuộc sở hữu của nhân viên. Huawei bắt đầu hoạt động ở các vùng nông thôn tại Trung Quốc. Vào thời điểm đó, hầu hết các hợp đồng viễn thông đều thuộc về các công ty nhà nước Trung Quốc hoặc nước ngoài. Khi công ty phát triển, công ty đã chiếm lĩnh thị trường đô thị ở các thành phố lớn của Trung Quốc và vào năm 1997, công ty đã mở rộng sang các quốc gia khác.
Ngày nay, Huawei là nhà sản xuất thiết bị viễn thông lớn thứ hai, sau Ericsson. Năm 2011, doanh số hàng năm dự kiến đạt khoảng 12 tỷ đô la và có khả năng tăng gấp ba lần trong mười năm tới. Làm việc cho Huawei là điều mà nhiều kỹ sư và nhân viên CNTT trẻ tuổi của Trung Quốc mơ ước. Khu đất rộng 1,5 km vuông có các căn hộ hiện đại có thể cho thuê, bệnh viện riêng, nhà hàng và quán bar nơi nhân viên có thể đến vào thời gian rảnh rỗi. Theo tiêu chuẩn của Trung Quốc, nhân viên được trả lương cao. Mặc dù Huawei tập trung vào việc sản xuất các bộ phận viễn thông và toàn bộ mạng lưới, công ty cũng đang tìm kiếm các ngành công nghiệp khác để cố gắng đa dạng hóa và phát triển. Tại Thâm Quyến, các kỹ sư đang thử nghiệm các hình thức hội nghị truyền hình mới, một ngành đang mở rộng nhanh chóng. Gã khổng lồ công nghệ cao của Trung Quốc cũng bắt đầu sản xuất phần cứng và máy tính dựa trên clouds hoạt động ngay khi xuất xưởng.
Mặc dù Huawei là một trong những công ty hàng đầu thế giới về sản xuất linh kiện điện thoại di động, nhưng nó cũng thâm nhập vào thị trường tiêu dùng với thương hiệu máy tính, máy tính bảng và điện thoại thông minh. Cho đến nay, Huawei vẫn chưa tiếp cận được thị trường Mỹ vì lý do an ninh. Chính phủ Mỹ cho rằng họ có liên quan tới quân đội Trung Quốc và lo ngại rằng họ sẽ do thám Mỹ.
Question 23: Which of the following is NOT MENTIONED as a service or product that Huawei provides?
A. mobile phone parts B. high-tech devices
C. telecommunications network equiment D. software development
Giải thích: Huawei không cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm nào dưới đây?
A. Linh kiện điện thoại di động B. Thiết bị công nghệ cao
C. Thiết bị mạng viễn thông D. Phát triển phần mềm
(Đoạn 2, dòng 1, 2)
Question 24: The word “expanded” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
A. contracted B. enlarged C. advanced D. diversified
Giải thích:
Từ “expanded” trong đoạn 2 trái nghĩa với từ nào?
A. contracted (thu nhỏ) B. enlarged (phóng to)
C. advanced (cải tiến) D. diversified (đa dạng hóa)
Tạm dịch :
As the company grew, it took hold of urban markets in big Chinese cities and in 1997 it expanded to other countries: Khi công ty phát triển, nó chiếm lĩnh các thị trường đô thị ở các thành phố lớn của Trung Quốc và vào năm 1997, nó mở rộng ra các quốc gia khác.
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to ________.
A. Huawei B. a state-owned firm C. a foreign firm D. a telecom contract
Giải thích:
=> Huawei bắt đầu từ các khu vực nông thôn ở Trung Quốc. Vào thời điểm đó, hầu hết các hợp đồng viễn thông thuộc về các công ty nhà nước của Trung Quốc hoặc các công ty nước ngoài. Khi công ty phát triển, nó chiếm lĩnh thị trường đô thị ở các thành phố lớn của Trung Quốc và vào năm 1997, nó (Huawei) mở rộng ra các quốc gia khác.
Question 26: The word “diversify” in paragraph 3 could be best replaced by ________.
A. vary B. specialize C. stagnate D. Focus
Giải thích:
A. vary (thay đổi) B. specialize (chuyên) C. stagnate (đình trệ) D. focus (tập trung)
Tạm dịch:
Huawei đã tập trung vào việc sản xuất các linh kiện viễn thông và mạng lưới hoàn chỉnh, công ty cũng đang tìm hiểu các ngành công nghiệp khác nhằm nỗ lực đa dạng hóa và phát triển.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Working for Huawei is an ideal job for many young Chinese.
B. Young engineers find it difficult to work at Huawei.
C. Many young Chinese engineers dislike working for Huawei.
D. Working conditions at Huawei are tough for young workers.
Giải thích:
(đáp án nào dưới đây tóm tắt đúng ý chính của câu được gạch chân trong đoạn 3)
Dịch câu: Working for Huawei is something many young Chinese engineers and IT workers dream of: Làm việc cho Huawei là điều mà nhiều kỹ sư và nhân viên CNTT trẻ Trung Quốc mơ ước.
=> A: làm việc cho Huawei là công việc lý tưởng cho những người trẻ ở Trung Quốc
Question 28: According to the passage, which of the following is TRUE about Huawei’s employees?
A. Most of them are foreign workers. B. They are mostly based in rural areas.
C. They have a stake in the company. D. They do not receive high salaries.
Giải thích:
(dựa vào đoạn văn, đáp án nào sau đây là ĐÚNG về công nhân của Huawei?
A. Most of them are foreign workers. (Hầu hết họ là công nhân nước ngoài.) => không có thông tin
B. They are mostly based in rural areas. (Họ chủ yếu làm việc ở các khu vực nông thôn.) => không có thông tin.
C. They have a stake in the company. (Họ có cổ phần/được quyền làm chủ trong công ty.):
Thông tin trong đoạn 2: Most of the company is owned by its employees: Hầu hết công ty thuộc sở hữu của nhân viên.
D. They do not receive high salaries. (Lương họ không cao) => Sai
Thông tin trong đoạn 3: For Chinese standards workers are well-paid. So với tiêu chuẩn của người Trung, thì người làm việc ở đây được trả lương cao.
Question 29: In which paragraph does the writer mention Huawei’s efforts to enter the consumer electronics market?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích:
(Dòng đầu tiên, đoạn 4: Even though Huawei is one of the world leaders in producing mobile phone parts it is also pushing into the consumer market with its own brand of computers, tablets and smartphones.: Mặc dù Huawei là một trong những công ty hàng đầu thế giới về sản xuất linh kiện điện thoại di động, nhưng nó cũng thâm nhập vào thị trường tiêu dùng với thương hiệu máy tính, máy tính bảng và điện thoại thông minh.)
Question 30: In which paragraph does the writer highlight the headquarters of Huawei?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích:
(câu cuối, đoạn 1: Huawei has its headquarters in Shenzhen, which became China’s first special economic zone in 1979: Huawei có trụ sở chính tại Thâm Quyến, nơi trở thành đặc khu kinh tế đầu tiên của Trung Quốc vào năm 1979.)
Read the following passage about lifelong learning and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] Lifelong learning is the ongoing, voluntary, and self-motivated pursuit of knowledge for personal or professional development (Knowles, 2020). [II] This concept emphasizes that learning does not stop after formal education, but rather continues throughout an individual's life, adapting to changing circumstances and needs. [III] In today’s fast-paced world, where technology and job markets evolve rapidly, lifelong learning has become increasingly essential. [IV]
One of the primary benefits of lifelong learning is its ability to enhance employability. Individuals who engage in continuous education are more likely to keep their skills relevant and competitive in the job market. According to a report by the World Economic Forum (2021), over 50% of employees will need reskilling due to technological advancements in the coming years. Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes, making them more attractive candidates for employers.
Moreover, lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being. Engaging in new learning experiences can stimulate the brain, foster creativity, and improve cognitive function. Research indicates that individuals who pursue learning opportunities throughout their lives tend to report higher levels of happiness and life satisfaction (Smith & Johnson, 2019). Whether it is taking a course, learning a new language, or picking up a new hobby, the process of acquiring knowledge can be enriching and enjoyable.
In addition, lifelong learning promotes social engagement and community involvement. Participating in educational programs or community workshops can foster connections with others who share similar interests. This social aspect of learning can enhance one's sense of belonging and support networks, which are crucial for mental health (Jones, 2022).
Overall, lifelong learning is not just an individual responsibility; it requires support from educational institutions, employers, and communities to create an environment conducive to continuous education. By fostering a culture of learning, society can better prepare individuals for the challenges of the future and ensure that everyone has the opportunity to thrive.
(Adapted from The Importance of Lifelong Learning by Knowles, Smith, Johnson, and others)
BẢN DỊCH
Học tập suốt đời là việc theo đuổi kiến thức một cách liên tục, tự nguyện và có động lực cá nhân nhằm phát triển bản thân hoặc phát triển nghề nghiệp (Knowles, 2020). Học tập suốt đời khuyến khích mọi người tiếp thu các kỹ năng và kiến thức mới trong suốt cuộc đời của họ. Khái niệm này nhấn mạnh rằng học tập không dừng lại sau khi kết thúc giáo dục chính quy, mà còn tiếp tục suốt cuộc đời của mỗi cá nhân, thích ứng với những hoàn cảnh và nhu cầu thay đổi. Trong thế giới ngày nay, nơi công nghệ và thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, học tập suốt đời đã trở thành điều thiết yếu.
Một trong những lợi ích chính của học tập suốt đời là khả năng tăng cường khả năng được tuyển dụng. Những người tham gia vào việc học tập liên tục có nhiều khả năng duy trì các kỹ năng phù hợp và cạnh tranh trong thị trường lao động. Theo một báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2021), hơn 50% nhân viên sẽ cần đào tạo lại kỹ năng do tiến bộ công nghệ trong những năm tới. Những người học suốt đời có khả năng thích nghi tốt hơn với những thay đổi này, làm cho họ trở thành những ứng viên hấp dẫn hơn đối với các nhà tuyển dụng.
Ngoài ra, học tập suốt đời còn đóng góp vào sự thỏa mãn cá nhân và sức khỏe tinh thần. Tham gia vào các trải nghiệm học tập mới có thể kích thích não bộ, khơi dậy sáng tạo và cải thiện chức năng nhận thức. Nghiên cứu cho thấy những người theo đuổi các cơ hội học tập trong suốt cuộc đời thường báo cáo mức độ hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống cao hơn (Smith & Johnson, 2019). Dù là tham gia một khóa học, học một ngôn ngữ mới, hay bắt đầu một sở thích mới, quá trình tiếp thu kiến thức có thể mang lại cảm giác phong phú và thú vị.
Thêm vào đó, học tập suốt đời thúc đẩy sự gắn kết xã hội và sự tham gia cộng đồng. Tham gia vào các chương trình giáo dục hoặc hội thảo cộng đồng có thể giúp kết nối với những người có cùng sở thích. Khía cạnh xã hội của học tập này có thể tăng cường cảm giác thuộc về và hỗ trợ lẫn nhau, điều quan trọng đối với sức khỏe tinh thần (Jones, 2022).
Nhìn chung, học tập suốt đời không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân; nó cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng và cộng đồng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho giáo dục liên tục. Bằng cách thúc đẩy văn hóa học tập, xã hội có thể chuẩn bị tốt hơn cho các cá nhân đối mặt với những thách thức trong tương lai và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội phát triển.
Question 31. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Lifelong learning encourages individuals to embrace new skills and knowledge throughout their lives.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải thích:
“Học tập suốt đời khuyến khích cá nhân tiếp thu kỹ năng và kiến thức mới trong suốt cuộc đời của họ.”
Câu [II] mô tả rằng việc học không dừng lại sau khi hoàn tất giáo dục chính quy mà sẽ tiếp tục suốt cuộc đời. Câu này có nội dung tương đồng với ý “tiếp thu kỹ năng và kiến thức mới trong suốt cuộc đời.”
=> Dựa vào câu 1 và câu 3 trong đoạn văn để suy đoán vị trí
Tạm dịch:
Học tập suốt đời là quá trình theo đuổi kiến thức liên tục, tự nguyện và tự thúc đẩy bản thân để phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp (Knowles, 2020). Học tập suốt đời khuyến khích mọi người tiếp thu các kỹ năng và kiến thức mới trong suốt cuộc đời của họ. Khái niệm này nhấn mạnh rằng việc học không dừng lại sau khi học chính quy mà tiếp tục trong suốt cuộc đời của một cá nhân, thích ứng với các hoàn cảnh và nhu cầu thay đổi. Trong thế giới phát triển nhanh như hiện nay, nơi công nghệ và thị trường việc làm phát triển nhanh chóng, việc học tập suốt đời ngày càng trở nên cần thiết.
Question 32. The phrase "self-motivated pursuit" in paragraph 1 could be best replaced by ____.
A. external pressure to learn B. voluntary quest for knowledge
C. obligatory education D. structured learning environment
Giải thích:
A. external pressure to learn: áp lực học tập từ bên ngoài
B. voluntary quest for knowledge: sự theo đuổi kiến thức tự nguyện = self-motivated
C. obligatory education: sự giáo dục bắt buộc
D. structured learning environment: môi trường học tập có tổ chức
Question 33. The word "it" in paragraph 5 refers to ____.
A. lifelong learning B. employability
C. personal development D. individual responsibility
Giải thích:
A. lifelong learning (học tập suốt đời)
B. employability (khả năng làm việc)
C. personal development (phát triển cá nhân)
D. individual responsibility (trách nhiệm cá nhân)
Tạm dịch:
Overall, lifelong learning is not just an individual responsibility; it requires support from educational institutions, employers, and communities to create an environment conducive to continuous education: Tóm lại, học tập suốt đời không chỉ là trách nhiệm của cá nhân; nó (học tập suốt đời) cần có sự hỗ trợ từ các tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng và cộng đồng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho giáo dục liên tục.
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of lifelong learning?
A. Keeping skills relevant B. Enhancing employability
C. Guaranteeing job security D. Adapting to technological changes
Giải thích:
A. Keeping skills relevant (Duy trì kỹ năng phù hợp với thực tế) (dòng 2)
B. Enhancing employability (Nâng cao khả năng được tuyển dụng) (dòng 1)
C. Guaranteeing job security (Đảm bảo an toàn nghề nghiệp)
D. Adapting to technological changes (Thích ứng với những thay đổi công nghệ) (dòng 3,4)
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Lifelong learning fosters a sense of achievement and supports brain health.
B. Engaging in continuous education leads to job security and career growth.
C. Learning can be enjoyable but does not affect emotional well-being.
D. Pursuing knowledge is solely beneficial for professional success.
Giải thích:
A. Lifelong learning fosters a sense of achievement and supports brain health.: (Học tập suốt đời làm tăng cảm giác có thành tựu và cải thiện sức khỏe não bộ.)
=> Đọc toàn đoạn + câu chốt: câu 1:
+ personal fulfillment = a sense of achievement
+ mental well-being: brain health
Question 36. The word "enriching" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ____.
A. dull B. rewarding C. tiring D. irrelevant
Tạm dịch :
Whether it is taking a course, learning a new language, or picking up a new hobby, the process of acquiring knowledge can be enriching and enjoyable : Dù là tham gia một khóa học, học một ngôn ngữ mới, hay bắt đầu một sở thích mới, quá trình tiếp thu kiến thức có thể mang lại cảm giác phong phú ( được thưởng, đáng giá) và thú vị :
A. dull (tẻ nhạt) B. rewarding (bổ ích) C. tiring (mệt mỏi) D. irrelevant (không liên quan)
Giải thích:
Từ "enriching" ở đây đề cập đến một trải nghiệm mang lại sự phát triển cá nhân, sự thỏa mãn, hoặc sự hài lòng. Ý nghĩa gần nhất với "enriching" trong các lựa chọn là "bổ ích," vì cả hai đều gợi ý đến tác động tích cực và làm phong phú thêm cho cuộc sống của con người.
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Lifelong learning mainly supports academic performance.
B. It has no impact on professional career paths.: no impact là sai:
C. Continuous learning fosters mental health and connection.
D. Employers play no role in supporting lifelong education.
Giải thích:
A. Lifelong learning mainly supports academic performance. : Học tập suốt đời nuôi dưỡng cảm giác thành tựu và hỗ trợ sức khỏe não bộ.
=> Sai vì: Đoạn văn không chỉ đề cập đến việc học suốt đời hỗ trợ thành tích học tập mà còn nhấn mạnh các lợi ích khác như phát triển nghề nghiệp, sự thỏa mãn cá nhân, và các mối quan hệ xã hội.
Dẫn chứng từ đoạn văn:
“One of the primary benefits of lifelong learning is its ability to enhance employability.”
“Lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being.”
Đoạn văn không giới hạn học tập suốt đời vào việc hỗ trợ thành tích học tập mà còn mở rộng ra các lợi ích khác trong các lĩnh vực nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần. Vì vậy, đáp án A là sai.
B. It has no impact on professional career paths. : Tham gia học tập liên tục dẫn đến sự ổn định công việc và phát triển sự nghiệp.
Sai vì: Đoạn văn rõ ràng khẳng định rằng học tập suốt đời có tác dụng rất lớn đối với con đường sự nghiệp của một người, giúp họ duy trì và nâng cao các kỹ năng để phù hợp với thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.
Dẫn chứng từ đoạn văn:
“One of the primary benefits of lifelong learning is its ability to enhance employability.”
“Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes, making them more attractive candidates for employers.”
Học tập suốt đời giúp tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động và phát triển sự nghiệp, do đó đáp án B là sai.
C. Continuous learning fosters mental health and connection.: Học tập có thể mang lại niềm vui nhưng không ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
(Đoạn 4: Thêm vào đó, học tập suốt đời thúc đẩy sự gắn kết xã hội và sự tham gia cộng đồng. Tham gia vào các chương trình giáo dục hoặc hội thảo cộng đồng có thể giúp kết nối (connection) với những người có cùng sở thích. Khía cạnh xã hội của học tập này có thể tăng cường cảm giác thuộc về và hỗ trợ lẫn nhau, điều quan trọng đối với sức khỏe tinh thần (mental health) (Jones, 2022).
D. Employers play no role in supporting lifelong education. : Theo đuổi kiến thức chỉ có lợi cho thành công nghề nghiệp.
Sai vì: Đoạn văn nêu rõ rằng các nhà tuyển dụng, cũng như các tổ chức giáo dục và cộng đồng, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập suốt đời và tạo ra môi trường thuận lợi cho việc học tập liên tục.
- Dẫn chứng từ đoạn văn:
“Overall, lifelong learning is not just an individual responsibility; it requires support from educational institutions, employers, and communities to create an environment conducive to continuous education.”
Các nhà tuyển dụng có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện và hỗ trợ học tập suốt đời, vì vậy đáp án D là sai.
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. External support is essential for lifelong learning initiatives.
B. Lifelong learning should be self-managed by individuals.
C. Employers should prioritize in-house training over external programs.
D. Continuous learning relies mainly on personal efforts.
Giải thích:
A. External support is essential for lifelong learning initiatives.: Sự hỗ trợ từ bên ngoài là cần thiết cho các sáng kiến học tập suốt đời: Thông tin trong câu: "This social aspect of learning can enhance one's sense of belonging and support networks, which are crucial for mental health” => ngụ ý rằng sự hỗ trợ từ bên ngoài — chẳng hạn như các kết nối được hình thành thông qua sự tham gia cộng đồng — là rất có giá trị và đóng vai trò quan trọng trong học tập suốt đời, đặc biệt là đối với sức khỏe tinh thần.
B. Lifelong learning should be self-managed by individuals.
=> Sai: Học tập suốt đời nên được tự quản lý bởi từng cá nhân: đoạn văn không cho rằng cá nhân cần tự quản lý quá trình học tập suốt đời. Thay vào đó, nó nhấn mạnh vào giá trị của việc tham gia cộng đồng và các kết nối xã hội hơn là tự quản lý.
C. Employers should prioritize in-house training over external programs.: Người sử dụng lao động nên ưu tiên đào tạo nội bộ hơn các chương trình bên ngoài: không liên quan: đoạn văn không đề cập đến người sử dụng lao động hay đào tạo nội bộ; nó tập trung vào việc tham gia cộng đồng và các kết nối cá nhân, chứ không phải về đào tạo tại nơi làm việc.
D. Continuous learning relies mainly on personal efforts.: Học tập liên tục phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực cá nhân: => sai: đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ xã hội bên ngoài hơn là phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực của cá nhân. (xem bản dịch)
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Lifelong learning is only applicable in educational institutions.
B. Lifelong learning leads to higher life satisfaction and resilience.
C. Continuous education guarantees career advancement.
D. Job markets remain unaffected by ongoing education.
Giải thích:
A. Lifelong learning is only applicable in educational institutions: Học tập suốt đời chỉ áp dụng trong các cơ sở giáo dục chính thức.
Sai vì : đoạn văn nhấn mạnh rằng việc học tập suốt đời có thể diễn ra ở mọi nơi và không chỉ giới hạn trong các tổ chức giáo dục. Việc học tập suốt đời được mô tả là một quá trình tự nguyện và mang tính cá nhân, có thể diễn ra trong môi trường công việc hoặc các hoạt động cá nhân: “Lifelong learning is the ongoing, voluntary, and self-motivated pursuit of knowledge for personal or professional development.”
B. Lifelong learning leads to higher life satisfaction and resilience.: Học tập suốt đời dẫn đến sự thỏa mãn trong cuộc sống và sự kiên cường cao hơn.: đúng, dựa vào thông tin: “Engaging in new learning experiences can stimulate the brain, foster creativity, and improve cognitive function. Research indicates that individuals who pursue learning opportunities throughout their lives tend to report higher levels of happiness and life satisfaction (Smith & Johnson, 2019).”
C. Continuous education guarantees career advancement: Giáo dục liên tục đảm bảo sự thăng tiến nghề nghiệp.
=> Sai vì : Đoạn văn nói rằng học tập suốt đời giúp cải thiện khả năng thích nghi với sự thay đổi trong công việc và giúp cá nhân "thích ứng tốt hơn" với các yêu cầu mới, nhưng không khẳng định rằng nó đảm bảo sự thăng tiến nghề nghiệp: “Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes, making them more attractive candidates for employers.”
Tuy nhiên, không có sự đảm bảo nào về việc thăng tiến trong sự nghiệp.
D. Job markets remain unaffected by ongoing education.: Thị trường lao động không bị ảnh hưởng bởi việc học tập liên tục.
=> Sai vì : đoạn văn khẳng định rằng sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động và công nghệ yêu cầu mọi người phải liên tục học hỏi và nâng cao kỹ năng: “In today’s fast-paced world, where technology and job markets evolve rapidly, lifelong learning has become increasingly essential.” Vì vậy, thị trường lao động không thể "không bị ảnh hưởng" bởi việc học tập suốt đời,
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. Lifelong education mainly focuses on vocational training and skill enhancement to meet the current job market demands.
B. Lifelong education should only take place in formal educational settings and has little impact once formal schooling is completed.
C. Lifelong learning is necessary only for enhancing work capabilities and developing professional skills in certain industries.
D. Lifelong learning provides personal and professional benefits, with support from institutions essential for success.
Giải thích:
A. Lifelong education mainly focuses on vocational training and skill enhancement to meet the current job market demands.: Giáo dục suốt đời chủ yếu tập trung vào đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện tại.
=> Sai vì:
Đoạn văn không chỉ tập trung vào việc đào tạo nghề hay nâng cao kỹ năng để đáp ứng nhu cầu hiện tại của thị trường lao động. Mặc dù việc học suốt đời giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và cải thiện kỹ năng, đoạn văn còn đề cập đến lợi ích khác như sự thỏa mãn cá nhân, cải thiện sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội.
“Moreover, lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being.”
Vì vậy, đáp án A quá hạn chế và không bao quát tất cả các lợi ích của học tập suốt đời, do đó là sai.
B. Lifelong education should only take place in formal educational settings and has little impact once formal schooling is completed.: Giáo dục suốt đời chỉ nên diễn ra trong các cơ sở giáo dục chính thức và ít có tác động sau khi hoàn tất học tập chính thức.
=> Sai vì:
Đoạn văn khẳng định rằng học tập suốt đời không dừng lại sau giáo dục chính thức mà tiếp tục suốt cuộc đời, trong mọi hoàn cảnh và nhu cầu thay đổi. Nó cũng không chỉ diễn ra trong các môi trường giáo dục chính thức.
“This concept emphasizes that learning does not stop after formal education, but rather continues throughout an individual's life, adapting to changing circumstances and needs.”
Vì vậy, đáp án B sai khi cho rằng giáo dục suốt đời chỉ nên diễn ra trong các cơ sở giáo dục chính thức và không có ảnh hưởng sau khi học xong.
C. Lifelong learning is necessary only for enhancing work capabilities and developing professional skills in certain industries.: Học tập suốt đời chỉ cần thiết cho việc nâng cao khả năng làm việc và phát triển kỹ năng nghề nghiệp trong một số ngành nghề.
=> Sai vì:
Mặc dù đoạn văn nói rằng học tập suốt đời có lợi cho khả năng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng chuyên môn, nhưng nó còn cung cấp các lợi ích khác như sự thỏa mãn cá nhân, sáng tạo, và sức khỏe tinh thần. Học tập suốt đời không chỉ giới hạn trong việc nâng cao khả năng làm việc hay kỹ năng nghề nghiệp.
“Moreover, lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being.”
Vì vậy, đáp án C là sai vì nó quá hẹp và không phản ánh đầy đủ các lợi ích của học tập suốt đời.
D. Lifelong learning provides personal and professional benefits, with support from institutions essential for success.: Học tập suốt đời mang lại lợi ích cá nhân và nghề nghiệp, với sự hỗ trợ từ các tổ chức là yếu tố thiết yếu để thành công.
=> Đúng vì :nó phản ánh đầy đủ cả lợi ích cá nhân và nghề nghiệp của học tập suốt đời, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ từ các tổ chức.
personal and professional benefits: “Lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being. Engaging in new learning experiences can stimulate the brain, foster creativity, and improve cognitive function.”
“Research indicates that individuals who pursue learning opportunities throughout their lives tend to report higher levels of happiness and life satisfaction (Smith & Johnson, 2019).”
support from institutions: “Overall, lifelong learning is not just an individual responsibility; it requires support from educational institutions, employers, and communities to create an environment conducive to continuous education.”