Câu của Mia (e): "Hey Tom, Have you decided what movie we should watch this Saturday?"
Đây là câu mở đầu cuộc trò chuyện, Mia hỏi Tom về quyết định xem phim vào cuối tuần. Câu này đặt nền tảng cho cuộc thảo luận về việc lựa chọn phim.
Câu của Tom (b): "Not yet! There are so many good ones out right now. Do you have any suggestions?"
Sau câu hỏi của Mia, Tom trả lời rằng anh chưa quyết định và có rất nhiều bộ phim hay hiện đang chiếu. Anh cũng yêu cầu Mia đưa ra gợi ý.
Câu của Mia (d): "I was thinking we could watch that new action movie, 'Chase the Night.' I heard it's really exciting!"
Mia đưa ra gợi ý về bộ phim hành động mới có tên "Chase the Night," cho biết cô nghe nói bộ phim này rất thú vị.
Câu của Tom (a): "Oh, I’ve heard about that one! Is it playing at our local theater?"
Tom tỏ ra quen thuộc với bộ phim mà Mia đề xuất và tiếp tục hỏi liệu bộ phim có đang chiếu ở rạp địa phương không.
Câu của Mia (c): "Yes, it is! I checked the showtimes, and there’s a screening at 7 PM."
Mia trả lời xác nhận rằng bộ phim đang chiếu tại rạp địa phương và cung cấp thông tin chi tiết về lịch chiếu, cụ thể là vào lúc 7 giờ tối.
Đáp án C phù hợp
Question 15:
Hi Emma,
a. Please keep it a secret, as it’s going to be a surprise for Jake. Let me know if you can make it.
b. We’ll have games, music, and lots of food, including his favorite pizza and cake.
c. I hope you’re doing well! I’m writing to let you know that I’m throwing a birthday party for my brother Jake next Saturday at our house. It starts at 5 PM, and I’d love for you to come!
d. I think it would be a great opportunity for everyone to catch up and have some fun. Plus, it wouldn’t be the same without you there!
e. Looking forward to celebrating together!
Best wishes,
LK
A. c-b-d-a-e B. a-c-b-d-e C. d-c-a-b-e D. e-c-d-b-a
Giải Thích: Sắp xếp bức thư
⮚ Phân tích chi tiết:
Câu mở đầu của LK (c): "I hope you’re doing well! I’m writing to let you know that I’m throwing a birthday party for my brother Jake next Saturday at our house. It starts at 5 PM, and I’d love for you to come!" Đây là phần mở đầu của email. LK chào hỏi Emma và thông báo về bữa tiệc sinh nhật của anh trai Jake vào cuối tuần tới, mời Emma tham gia.
Câu mô tả chi tiết bữa tiệc (b): "We’ll have games, music, and lots of food, including his favorite pizza and cake." Sau khi mời Emma, LK tiếp tục cung cấp thêm thông tin chi tiết về bữa tiệc như các hoạt động sẽ có (trò chơi, nhạc, và thức ăn) cùng những món ăn yêu thích của Jake.
Câu của LK nói về mục đích bữa tiệc (d): "I think it would be a great opportunity for everyone to catch up and have some fun. Plus, it wouldn’t be the same without you there!"
LK giải thích lý do tổ chức bữa tiệc và nhấn mạnh rằng sự có mặt của Emma rất quan trọng với mọi người, khiến bữa tiệc thêm phần đặc biệt.
Câu yêu cầu giữ bí mật và phản hồi về khả năng tham gia (a): "Please keep it a secret, as it’s going to be a surprise for Jake. Let me know if you can make it." LK yêu cầu Emma giữ bí mật về bữa tiệc vì đây sẽ là một sự bất ngờ cho Jake. Đồng thời yêu cầu Emma thông báo nếu cô có thể tham gia.
Câu kết thúc (e): "Looking forward to celebrating together! Best wishes, LK" Cuối cùng, LK kết thúc email bằng lời hứa hẹn mong chờ được cùng Emma tham gia bữa tiệc và gửi lời chúc tốt đẹp.
Đáp án A phù hợp
Question 16:
a. Protecting our planet is essential for future generations. Simple actions can make a significant impact, such as reducing waste, recycling, and conserving energy.
b. Education plays a vital role in raising awareness about environmental issues. By informing ourselves and others, we can encourage sustainable practices in our communities.
c. The environment is crucial for our survival and well-being. However, it faces numerous threats from pollution, deforestation, and climate change.
d. In conclusion, it is our responsibility to protect the environment. Together, we can create a healthier and more sustainable world for everyone.
e. Planting trees and supporting wildlife conservation efforts can help restore ecosystems and maintain biodiversity. Additionally, using public transportation or biking reduces carbon emissions and helps combat air pollution.
A. a-e-c-b-d B. b-e-c-a-d C. e-a-c-b-d D. c-a-e-b-d
Giải Thích: Sắp xếp đoạn văn
⮚ Phân tích chi tiết
Câu c: "The environment is crucial for our survival and well-being. However, it faces numerous threats from pollution, deforestation, and climate change." Đây là câu mở đầu bài viết, nó giới thiệu về tầm quan trọng của môi trường và các mối đe dọa mà môi trường đang phải đối mặt. Câu này là phần giới thiệu chung của bài và làm nền tảng cho những phần tiếp theo.
Câu a: "Protecting our planet is essential for future generations. Simple actions can make a significant impact, such as reducing waste, recycling, and conserving energy." Sau khi giới thiệu về tầm quan trọng của môi trường, câu này tiếp tục giải thích tại sao việc bảo vệ môi trường là cần thiết, đồng thời đưa ra những hành động cụ thể có thể thực hiện được.
Câu e: "Planting trees and supporting wildlife conservation efforts can help restore ecosystems and maintain biodiversity. Additionally, using public transportation or biking reduces carbon emissions and helps combat air pollution."Đây là một câu nêu ra các hành động cụ thể để bảo vệ môi trường, như trồng cây và bảo tồn động vật hoang dã. Câu này bổ sung thêm các biện pháp thực tế mà chúng ta có thể áp dụng.
Câu b: "Education plays a vital role in raising awareness about environmental issues. By informing ourselves and others, we can encourage sustainable practices in our communities." Câu này tiếp theo giải thích về vai trò của giáo dục trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, thúc đẩy những hành động bền vững trong cộng đồng.
Câu d: "In conclusion, it is our responsibility to protect the environment. Together, we can create a healthier and more sustainable world for everyone." Cuối cùng, câu này kết luận bài viết, nhấn mạnh trách nhiệm chung của mọi người trong việc bảo vệ môi trường và kêu gọi hành động tập thể để tạo ra một thế giới bền vững hơn.
Đáp án D phù hợp
Question 17:
a. Protecting our planet is crucial for future generations. Simple actions like recycling, conserving water, and reducing waste can make a significant difference.
b. Education is key; by raising awareness about environmental issues, we can inspire others to take action.
c. In conclusion, it is our responsibility to protect the environment. Together, we can create a healthier, more sustainable world for everyone.
d. The environment is essential for our survival, yet it faces numerous threats from pollution, deforestation, and climate change.
e. Planting trees helps combat air pollution and supports wildlife. Additionally, using public transport or biking reduces carbon emissions.
A. b-a-d-e-c B. d-a-e-b-c C. a-e-c-d-b D. e-d-b-a-c
Giải Thích: Sắp xếp đoạn văn
⮚ Phân tích chi tiết
Câu d: "The environment is essential for our survival, yet it faces numerous threats from pollution, deforestation, and climate change." Đây là câu mở đầu hợp lý nhất. Câu này đưa ra một nhận định tổng quan về tầm quan trọng của môi trường đối với sự sống còn của con người, đồng thời chỉ ra các mối đe dọa chính mà môi trường đang đối mặt. Đây là phần giới thiệu về bối cảnh hiện tại của môi trường.
Câu a: "Protecting our planet is crucial for future generations. Simple actions like recycling, conserving water, and reducing waste can make a significant difference." Sau khi nêu ra các vấn đề môi trường trong câu d, câu a tiếp tục nêu lên tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh này và các hành động cụ thể có thể thực hiện để bảo vệ môi trường, ví dụ như tái chế, tiết kiệm nước và giảm thiểu chất thải. Đây là phần giải pháp cụ thể.
Câu e: "Planting trees helps combat air pollution and supports wildlife. Additionally, using public transport or biking reduces carbon emissions." Câu e là phần bổ sung những giải pháp cụ thể hơn nữa để bảo vệ môi trường, ví dụ như trồng cây, sử dụng phương tiện công cộng hoặc xe đạp để giảm khí thải. Những hành động này trực tiếp hỗ trợ bảo vệ môi trường và có tác động tích cực.
Câu b: "Education is key; by raising awareness about environmental issues, we can inspire others to take action." Sau khi nêu các hành động bảo vệ môi trường, câu b chuyển sang nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Câu này giải thích rằng việc giáo dục cộng đồng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy hành động tập thể.
Câu c: "In conclusion, it is our responsibility to protect the environment. Together, we can create a healthier, more sustainable world for everyone." Cuối cùng, câu c kết luận bài viết bằng một lời kêu gọi chung tay bảo vệ môi trường. Câu này khẳng định trách nhiệm của mọi người trong việc bảo vệ hành tinh và tạo ra một thế giới bền vững hơn.
Đáp án B phù hợp
Read the following passage about The Importance of Maintaining Good Health and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Maintaining good health is essential for a fulfilling life. Many people often overlook the importance of a balanced diet and regular exercise. (18)_________________________. Regular physical activity not only helps in managing weight but also reduces the risk of chronic diseases. Those who engage in physical activities regularly tend to experience improved mental health and lower stress levels.
Furthermore, getting (19)__________________________. Studies have shown that sleep plays a significant role in the body's recovery processes. (20)_______________________, leading to decreased productivity and mood swings. It's important to prioritize rest as part of a healthy lifestyle.
Moreover, hydration should not be neglected. (21)______________________________. Dehydration can lead to fatigue, headaches, and impaired physical performance. (22)__________________________.
In addition to these factors, mental health is just as important as physical health. Practices such as mindfulness and meditation can help manage stress and improve emotional well-being. Engaging in activities that bring joy and relaxation is essential for mental health, allowing individuals to cope better with life’s challenges.
Overall, achieving a healthy lifestyle requires a combination of proper nutrition, physical activity, hydration, and mental well-being. It is crucial that we make a conscious effort to incorporate these elements into our daily routines to ensure a long and healthy life.
Question 18:
A. Healthy eating habits, which include consuming a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being
B. Healthy eating habits, that include consuming a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being
C. Healthy eating habits, having consumed a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being
D. Healthy eating habits that includes consuming a variety of fruits and vegetables can greatly enhance one’s well-being
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
⮚ Phân tích chi tiết
A. Healthy eating habits, which include consuming a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being. Đúng: Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ "which" để bổ sung thông tin cho "healthy eating habits". Mệnh đề quan hệ này miêu tả rõ ràng về những yếu tố làm nên thói quen ăn uống lành mạnh, cụ thể là bao gồm việc tiêu thụ nhiều trái cây và rau củ. "Which" là đại từ quan hệ dùng để chỉ sự vật, sự việc, và nó phải đi sau dấu phẩy khi bổ sung thông tin cho một danh từ đã có sẵn (trong trường hợp này là "healthy eating habits"). Cấu trúc này chính xác và phù hợp ngữ pháp trong tiếng Anh.
B. Healthy eating habits, that include consuming a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being. Sai: Dù "that" cũng có thể là đại từ quan hệ chỉ sự vật, nhưng trong trường hợp này, "that" không nên được dùng sau dấu phẩy. Khi sử dụng "that" trong mệnh đề quan hệ, không cần dấu phẩy trước "that". Tuy nhiên, mệnh đề này không phải là mệnh đề xác định mà là mệnh đề bổ sung thông tin, vì vậy "which" là lựa chọn đúng thay vì "that".
C. Healthy eating habits, having consumed a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being. Sai: Cấu trúc này dùng "having consumed" (dạng phân từ hoàn thành), nhưng đây không phải là mệnh đề quan hệ và cũng không phù hợp với nghĩa trong ngữ cảnh. Câu này sẽ có nghĩa là "thói quen ăn uống lành mạnh, sau khi đã tiêu thụ nhiều trái cây và rau củ", điều này không hợp lý trong ngữ cảnh của đoạn văn vì thói quen ăn uống lành mạnh không phải là hành động xảy ra sau một sự kiện.
D. Healthy eating habits that includes consuming a variety of fruits and vegetables can greatly enhance one’s well-being. Sai: Câu này sử dụng "includes" với "that", nhưng "habits" là danh từ số nhiều, vì vậy động từ cần phải chia ở dạng số nhiều là "include" chứ không phải "includes". Đây là lỗi chủ yếu trong câu này.
Đáp án A phù hợp
Tạm Dịch:
Maintaining good health is essential for a fulfilling life. Many people often overlook the importance of a balanced diet and regular exercise. Healthy eating habits, which include consuming a variety of fruits and vegetables, can greatly enhance one’s well-being.
(Duy trì sức khỏe tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống trọn vẹn. Nhiều người thường bỏ qua tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. Thói quen ăn uống lành mạnh, bao gồm tiêu thụ nhiều loại trái cây và rau quả, có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của một người.)
Question 19:
A. adequate sleep is a crucial component of overall health
B. adequate sleep is unnecessary for maintaining health
C. inadequate sleep promotes better health and well-being
D. adequate sleep is only important for mental health, not overall health
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
⮚ Phân tích chi tiết
A. adequate sleep is a crucial component of overall health .Đúng: Câu này khẳng định giấc ngủ đầy đủ là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể. Đây là sự bổ sung hợp lý và phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn, nơi giấc ngủ được nhắc đến là một phần của lối sống lành mạnh, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của cơ thể. Giấc ngủ đầy đủ là một thành phần quan trọng giúp duy trì sức khỏe tổng thể, điều này phù hợp với các luận điểm trước đó trong đoạn văn.
B. adequate sleep is unnecessary for maintaining health. Sai: Câu này khẳng định giấc ngủ đầy đủ là không cần thiết cho việc duy trì sức khỏe, điều này mâu thuẫn hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn. Trong đoạn văn, giấc ngủ đóng một vai trò quan trọng trong việc phục hồi cơ thể và duy trì sức khỏe tổng thể. Câu này không phù hợp với thông điệp chính của bài viết.
C. inadequate sleep promotes better health and well-being .Sai: Câu này khẳng định giấc ngủ không đủ lại thúc đẩy sức khỏe và sự khỏe mạnh, điều này hoàn toàn trái ngược với các nghiên cứu và thông tin trong bài viết. Câu này sẽ không phù hợp vì nó mâu thuẫn với nội dung về tác động tiêu cực của thiếu ngủ đến sức khỏe, như được nói trong đoạn văn.
D. adequate sleep is only important for mental health, not overall health. Sai: Câu này cho rằng giấc ngủ đầy đủ chỉ quan trọng đối với sức khỏe tinh thần, mà không liên quan đến sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, đoạn văn nhấn mạnh rằng giấc ngủ là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể, không chỉ có tác dụng đối với sức khỏe tinh thần mà còn có ảnh hưởng đến cơ thể. Vì vậy, câu này không chính xác.
Đáp án A phù hợp
Tạm Dịch:
Furthermore, getting adequate sleep is a crucial component of overall health. Studies have shown that sleep plays a significant role in the body's recovery processes.
(Hơn nữa, ngủ đủ giấc là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của cơ thể.)
Question 20:
A. People which do not get enough sleep may struggle with cognitive functions
B. People do not get enough sleep may struggle with cognitive functions
C. People who do not get enough sleep may struggle with cognitive functions
D. People who does not get enough sleep may struggle with cognitive functions
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
⮚ Phân tích chi tiết
A. People which do not get enough sleep may struggle with cognitive functions. Sai: Mệnh đề quan hệ dùng "which" là không chính xác trong trường hợp này. "Which" chỉ được sử dụng cho sự vật hoặc vật thể, không dùng cho người. Đối tượng trong câu này là people (con người), nên phải sử dụng đại từ quan hệ "who" chứ không phải "which".
B. People do not get enough sleep may struggle with cognitive functions. Sai: Câu này thiếu "who" giữa "people" và "do not get enough sleep". Trong mệnh đề quan hệ, khi nói về người, cần phải có "who" để nối giữa danh từ và mệnh đề. Việc thiếu "who" khiến câu này không hoàn chỉnh về ngữ pháp.
C. People who do not get enough sleep may struggle with cognitive functions. Đúng: Đây là câu chính xác. "People who do not get enough sleep" là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, trong đó "who" là đại từ quan hệ chỉ người và nối với mệnh đề bổ sung thông tin về "people". Câu này nói rằng những người không ngủ đủ giấc có thể gặp khó khăn với các chức năng nhận thức, hợp lý và đúng ngữ pháp.
D. People who does not get enough sleep may struggle with cognitive functions.
Sai: Lỗi ở đây là sử dụng "does" với "people". "People" là số nhiều, vì vậy động từ đi kèm phải là "do", không phải "does". Đúng cấu trúc là "People who do not get enough sleep".
Đáp án C phù hợp
Tạm Dịch:
People who do not get enough sleep may struggle with cognitive functions, leading to decreased productivity and mood swings. It's important to prioritize rest as part of a healthy lifestyle.
(Những người không ngủ đủ giấc có thể gặp khó khăn với các chức năng nhận thức, dẫn đến giảm năng suất và thay đổi tâm trạng. Điều quan trọng là phải ưu tiên nghỉ ngơi như một phần của lối sống lành mạnh.)
Question 21:
A. Drinking enough water is vital, it keeps the body functioning optimally
B. Drinking enough water throughout the day keeps the body functioning optimally
C. Drinking enough water keeps the body functioning optimally
D. Drinking enough water is vital, and it is important
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
⮚ Phân tích chi tiết
A. Drinking enough water is vital, it keeps the body functioning optimally . Sai: Câu này có vấn đề với cách nối hai mệnh đề độc lập. Hai mệnh đề "Drinking enough water is vital" và "it keeps the body functioning optimally" đều là các câu độc lập và không được nối đúng cách. Mệnh đề thứ hai nên được nối với mệnh đề trước đó bằng cách sử dụng dấu chấm phẩy (;) hoặc liên từ như "and". Câu này thiếu sự kết nối chính xác giữa các mệnh đề.
B. Drinking enough water throughout the day keeps the body functioning optimally. Đúng: Câu này hợp lý và chính xác. Cấu trúc này có thể hiểu là việc uống đủ nước suốt cả ngày là rất quan trọng để giữ cho cơ thể hoạt động hiệu quả. Câu không chỉ chính xác về ngữ pháp mà còn truyền đạt được ý rõ ràng và liền mạch.
C. Drinking enough water keeps the body functioning optimally . Sai: Mặc dù câu này là đúng về ngữ pháp, nhưng thiếu sự nhấn mạnh vào việc uống đủ nước suốt cả ngày như được đề cập trong đoạn văn. Câu này quá ngắn gọn và thiếu sự chi tiết như câu B.
D. Drinking enough water is vital, and it is important. Sai: Câu này có sự lặp lại không cần thiết của "vital" và "important". Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau và việc sử dụng cả hai trong một câu là thừa thãi. Câu này thiếu tính mạch lạc và hiệu quả.
Đáp án B phù hợp
Tạm Dịch:
Moreover, hydration should not be neglected. Drinking enough water throughout the day keeps the body functioning optimally. Dehydration can lead to fatigue, headaches, and impaired physical performance.
(Hơn nữa, không nên bỏ qua việc cung cấp nước. Uống đủ nước trong ngày giúp cơ thể hoạt động tối ưu. Mất nước có thể dẫn đến mệt mỏi, đau đầu và suy giảm hiệu suất thể chất.)
Question 22:
A. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital, it helps sustain energy levels
B. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital for sustaining energy levels
C. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital and helps sustain energy levels
D. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital for sustaining energy levels
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề có cùng chủ ngữ
⮚ Phân tích chi tiết
A. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital, it helps sustain energy levels. Sai: Mặc dù câu này về cơ bản có nghĩa đúng, nhưng việc nối hai mệnh đề độc lập "it helps sustain energy levels" với "Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital" bằng dấu phẩy là không chính xác về ngữ pháp. Nếu nối hai mệnh đề độc lập, ta phải sử dụng dấu chấm phẩy (;) hoặc liên từ thích hợp (ví dụ: "and").
B. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital for sustaining energy levels. Đúng: Đây là câu chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa. Câu này sử dụng một cấu trúc mệnh đề quan hệ hợp lý, với từ "for sustaining" làm rõ mục đích của việc duy trì sự cân bằng giữa hydrat hóa và dinh dưỡng, giúp duy trì mức năng lượng.
C. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital and helps sustain energy levels. Sai: Câu này sử dụng liên từ "and" để nối hai mệnh đề có cùng chủ ngữ ("Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital" và "helps sustain energy levels"). Mặc dù ngữ pháp không sai, nhưng cấu trúc này có thể được rút gọn để tránh lặp lại chủ ngữ (vì cả hai mệnh đề đều nói về cùng một chủ thể: "Maintaining a balance between hydration and nutrition"). Do đó, câu B sẽ là sự lựa chọn tốt hơn.
D. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital for sustaining energy levels . Đúng và tương đương với B: Câu này cũng chính xác về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Cấu trúc này gọn gàng và rõ ràng, sử dụng "for sustaining" để làm rõ mục đích của việc duy trì sự cân bằng giữa hydrat hóa và dinh dưỡng.
Đáp án D phù hợp
Tạm Dịch:
Moreover, hydration should not be neglected. Drinking enough water throughout the day keeps the body functioning optimally. Dehydration can lead to fatigue, headaches, and impaired physical performance. Maintaining a balance between hydration and nutrition is vital for sustaining energy levels. (Hơn nữa, không nên bỏ qua việc cung cấp nước. Uống đủ nước trong ngày giúp cơ thể hoạt động tối ưu. Mất nước có thể dẫn đến mệt mỏi, đau đầu và suy giảm hiệu suất thể chất. Duy trì sự cân bằng giữa lượng nước và dinh dưỡng là rất quan trọng để duy trì mức năng lượng.)
BÀI DỊCH
Duy trì sức khỏe tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống trọn vẹn. Nhiều người thường bỏ qua tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. Thói quen ăn uống lành mạnh, bao gồm tiêu thụ nhiều loại trái cây và rau quả, có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của một người. Hoạt động thể chất thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Những người tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên có xu hướng cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm mức độ căng thẳng.
Hơn nữa, ngủ đủ giấc là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của cơ thể. Những người không ngủ đủ giấc có thể gặp khó khăn với các chức năng nhận thức, dẫn đến giảm năng suất và thay đổi tâm trạng. Điều quan trọng là phải ưu tiên nghỉ ngơi như một phần của lối sống lành mạnh.
Hơn nữa, không nên bỏ qua việc cung cấp đủ nước. Uống đủ nước trong ngày giúp cơ thể hoạt động tối ưu. Mất nước có thể dẫn đến mệt mỏi, đau đầu và suy giảm hiệu suất thể chất. Duy trì sự cân bằng giữa cung cấp đủ nước và dinh dưỡng là điều cần thiết để duy trì mức năng lượng.
Ngoài những yếu tố này, sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. Các hoạt động như chánh niệm và thiền định có thể giúp kiểm soát căng thẳng và cải thiện sức khỏe cảm xúc. Tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui và sự thư giãn là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần, cho phép mọi người đối phó tốt hơn với những thách thức của cuộc sống.
Nhìn chung, để đạt được lối sống lành mạnh cần kết hợp dinh dưỡng hợp lý, hoạt động thể chất, cung cấp đủ nước và sức khỏe tinh thần. Điều quan trọng là chúng ta phải nỗ lực có ý thức để đưa những yếu tố này vào thói quen hàng ngày của mình để đảm bảo một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh.
Read the following passage about urbanization and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
It's a widely held belief that cities harm the environment. For this reason, many developing countries have imposed restrictions on the movement of people from rural to urban areas and on the size of large cities. But there are problems with this viewpoint. Urbanization that is properly controlled can benefit the environment in a number of ways.
First, urbanization is a highly productive force due to the combination of economies of scale and positive externalities. Over 5.5 times as much is produced in Asia's cities as in its rural areas. Urban agglomeration makes it possible to use fewer resources to produce the same amount of work as non-urban areas. Urbanization therefore reduces the environmental impact. Urbanization is necessary because the service sector depends on a concentration of clients. The growth of service industries, which typically generate less waste than manufacturing, is another environmentally beneficial aspect of urbanization.
Second, for any given population, high urban density has no effect on the environment. According to urban economics studies, density is one of the most significant factors influencing energy consumption. In places with a high population density, public transportation may be more convenient and quicker. City dwellers are more likely to walk or ride a bike instead of drive. Third, the construction, upkeep, and operation of environmentally friendly public services and infrastructure, such as waste management, sanitation, and piped water, are considerably simpler and less expensive in urban areas. More people can now afford to use eco-friendly facilities and services thanks to urbanization.
Fourth, urbanization is driving the development of new technologies, including eco-friendly ones. Eco-friendly vehicles, utilities, and equipment are essential to the green economy's long-term survival. Asia's enormous market will support green innovations in cities because the region's enormous population will provide entrepreneurs with many incentives and opportunities to invest in the development of energy-efficient products. Last but not least, the improved standard of living brought about by urbanization has improved access to housing, food, healthcare, and education. Cities with more residents can invest more in infrastructure, which reduces traffic and improves public health. Urbanization fosters pro-environmental attitudes, especially among middle-class property owners, which greatly aid in the introduction and enforcement of environmental laws and regulations.
Any expanding city will inevitably incur expenses. People are moving in large numbers to Asian cities, and many companies have opened offices there to capitalize on this trend. Examples of industrial operations that contribute to urban sprawl and harm the environment include the generation of electricity, transportation, construction, trash, and waste disposal. Both the advantages and disadvantages of urbanization should be taken into account when assessing its effects on the environment.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a positive effects of properly managed urbanization
A. A highly effective force B. The environment
C. Public services D. Education
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là tác động tích cực của quá trình đô thị hóa được quản lý hợp lý?
⮚ Phân tích chi tiết
A. A highly effective force: Bài viết nói rằng đô thị hóa là một lực lượng rất hiệu quả nhờ vào sự kết hợp của kinh tế quy mô và các tác động ngoại lai tích cực.
B. The environment: Đô thị hóa được cho là có thể giảm tác động xấu đến môi trường nếu được quản lý đúng cách, thông qua việc sử dụng ít tài nguyên và phát triển các công nghệ xanh.
C. Public services: Bài viết đề cập đến việc đô thị hóa giúp đơn giản hóa và làm giảm chi phí duy trì các dịch vụ công cộng như quản lý rác thải, vệ sinh và nước sạch.
D. Education: Bài viết không đề cập trực tiếp đến giáo dục như một yếu tố tích cực của đô thị hóa.
Đáp án D phù hợp
Question 24: The word “essential” in paragraph 4 is opposite in meaning to________.
A. dispensable B. disorganized C. disproportionate D. discontent
Giải Thích: Từ “essential” ở đoạn 4 trái nghĩa với_________.
⮚ Phân tích chi tiết
A. dispensable: Từ này có nghĩa là "không cần thiết", "có thể thay thế", "có thể bỏ qua". Đây là đối nghĩa trực tiếp với từ "essential". Nếu một thứ gì đó là dispensable, có nghĩa là nó không quan trọng và có thể không có mặt mà không ảnh hưởng đến tổng thể.
B. disorganized: Từ này có nghĩa là "thiếu tổ chức", "bừa bộn". Từ này không phải là đối nghĩa với "essential", vì "disorganized" không nói đến việc cái gì đó có cần thiết hay không, mà chỉ đơn giản là có sự thiếu trật tự.
C. disproportionate: Từ này có nghĩa là "không tương xứng", "quá mức", "phóng đại". Mặc dù nó có thể liên quan đến một số tình huống trong một ngữ cảnh khác, nhưng nó không phải là đối nghĩa trực tiếp của "essential", vì không nói đến mức độ cần thiết hay sự quan trọng.
D. discontent: Từ này có nghĩa là "không hài lòng", "bất mãn", và nó hoàn toàn không có mối liên hệ với khái niệm "essential", bởi vì nó không nói về việc cái gì đó cần thiết hay không.
Đáp án A phù hợp
Tạm Dịch:
Fourth, urbanization is driving the development of new technologies, including eco-friendly ones. Eco-friendly vehicles, utilities, and equipment are essential to the green economy's long-term survival.
(Thứ tư, đô thị hóa đang thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới, bao gồm cả công nghệ thân thiện với môi trường. Các phương tiện, tiện ích và thiết bị thân thiện với môi trường là thiết yếu cho sự tồn tại lâu dài của nền kinh tế xanh.)
Question 25: The word “which” in paragraph 4 refers to_________________.
A. cities B. housing C. infrastructure D. education
Giải Thích: Từ “which” ở đoạn văn 4 đề cập đến
⮚ Phân tích chi tiết
A. cities: Từ "which" không thể thay thế cho "cities" ở đây vì câu này đang nói về cơ sở hạ tầng trong các thành phố, chứ không phải thành phố trực tiếp. "Cities" là chủ thể của câu (đang làm hành động "can invest"), trong khi "which" không làm nhiệm vụ thay thế cho chủ ngữ mà chỉ thay thế cho một danh từ cụ thể hơn (cơ sở hạ tầng).
B. housing: Từ "which" không thay thế cho "housing" vì câu trước không nói về nơi ở mà nói về cơ sở hạ tầng nói chung, bao gồm các yếu tố như đường xá, các dịch vụ công cộng, giao thông, v.v.
C. infrastructure: Đây chính là danh từ mà từ "which" đang thay thế. "Infrastructure" (cơ sở hạ tầng) là thứ mà các thành phố có thể đầu tư vào, và "which" bổ sung thông tin về tác dụng của cơ sở hạ tầng: giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
D. education: Từ "which" không thể thay thế cho "education" vì nội dung câu văn đang nói đến cơ sở hạ tầng (infrastructure), không phải giáo dục. Mặc dù giáo dục cũng là một yếu tố cải thiện đời sống, nhưng "which" không liên quan đến nó trong câu này.
Đáp án C phù hợp
Question 26: The word “convenient” in paragraph 3 could be best replaced by_________?
A. awkward B. serviceable C. recreational D. amicable
Giải Thích: Từ “convenient” ở đoạn văn 3 thay thế tốt nhất____________?
⮚ Phân tích chi tiết
A. awkward: Có nghĩa là "kỳ quặc" hoặc "khó chịu". Đây là từ trái nghĩa với "convenient", không phù hợp với ngữ cảnh mô tả giao thông thuận tiện.
B. serviceable: Có nghĩa là "có thể sử dụng được, phục vụ được". Mặc dù từ này có thể áp dụng trong một số trường hợp, nhưng nó không mạnh mẽ và phổ biến bằng "convenient" khi nói về sự thuận tiện.
C. recreational: Có nghĩa là "giải trí" hoặc "liên quan đến sở thích". Đây là từ không phù hợp với ngữ cảnh nói về giao thông công cộng.
D. amicable: Có nghĩa là "thân thiện". Đây cũng không phù hợp với ý nghĩa của "convenient" trong ngữ cảnh này.
Đáp án B phù hợp
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Urban areas require more resources to achieve the same level of productivity as rural areas.
B. Urbanization leads to increased resource consumption while maintaining productivity levels.
C. Non-urban areas are more efficient in resource usage than urban settings.
D. Urban concentration allows for more efficient use of resources to generate equivalent output compared to rural regions.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
⮚ Phân tích chi tiết
✔ Câu bị gạch chân trong đoạn 2 là: "Urban agglomeration makes it possible to use fewer resources to produce the same amount of work as non-urban areas."
✔ Ý nghĩa câu: Sự tập trung đô thị (urban agglomeration) giúp sử dụng ít tài nguyên hơn để sản xuất cùng một lượng công việc như các khu vực nông thôn.
A. Urban areas require more resources to achieve the same level of productivity as rural areas: Câu này ngược lại với ý nghĩa gốc, vì nó nói rằng các khu vực đô thị cần nhiều tài nguyên hơn, trong khi câu gốc lại nói là ít tài nguyên hơn.
B. Urbanization leads to increased resource consumption while maintaining productivity levels: Câu này nói về việc tiêu thụ tài nguyên tăng lên trong khi năng suất vẫn giữ nguyên, không đúng với câu gốc.
C. Non-urban areas are more efficient in resource usage than urban settings: Câu này nói rằng khu vực nông thôn sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, điều này cũng không đúng với ý của câu gốc, vì câu gốc nhấn mạnh rằng đô thị có thể sử dụng ít tài nguyên hơn.
D. Urban concentration allows for more efficient use of resources to generate equivalent output compared to rural regions: Đây là câu đúng nhất vì nó mô tả sự tập trung đô thị giúp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn để đạt được sản lượng tương đương như khu vực nông thôn.
Đáp án D phù hợp
Question 28: Which of the following statements is TRUE, according to the passage?
A. In terms of net benefit, the service sector is negative.
B. When city life becomes the norm for most people, we say that there has been urbanization.
C. Sustainable development for the environment can be achieved through forward-thinking technology.
D. Negative impacts of urbanization on the natural world are irreversible.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
⮚ Phân tích chi tiết
A. In terms of net benefit, the service sector is negative.
Trong đoạn văn, không có thông tin nào nói rằng ngành dịch vụ có tác động tiêu cực (negative) trong tổng thể. Ngược lại, bài viết khẳng định rằng ngành dịch vụ có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường vì nó thường tạo ra ít chất thải hơn so với ngành sản xuất.
Vì vậy, câu A là sai, vì bài viết không cho thấy ngành dịch vụ có tác động tiêu cực về tổng thể.
B. When city life becomes the norm for most people, we say that there has been urbanization.
Đoạn văn đầu tiên trong bài viết có nhắc đến việc đô thị hóa khi "một lượng lớn người dân chuyển đến sống ở các thành phố và hình thành lối sống thành thị". Thực tế, khi đời sống thành phố trở thành chuẩn mực cho đa số người dân, đó chính là dấu hiệu của đô thị hóa (urbanization).
Câu này hoàn toàn chính xác và là câu định nghĩa đô thị hóa trong bài viết, vì đô thị hóa là quá trình mà trong đó cuộc sống thành phố trở thành điều phổ biến đối với đại đa số dân cư.
Do đó, đáp án B là đúng.
C. Sustainable development for the environment can be achieved through forward-thinking technology.
Đoạn văn có nói rằng đô thị hóa thúc đẩy sự phát triển của công nghệ mới, bao gồm những công nghệ thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, câu này không phải là một nội dung chính trong bài viết, mà chỉ là một ý phụ. Mặc dù câu này không sai về mặt nội dung, nhưng bài viết chủ yếu tập trung vào các lợi ích của đô thị hóa đối với môi trường, và công nghệ thân thiện với môi trường được đề cập chủ yếu trong một phần của bài. Vì vậy, câu C là đúng về lý thuyết, nhưng không phải là câu chính được nêu trong bài.
D. Negative impacts of urbanization on the natural world are irreversible.
Đoạn văn không nói rằng tác động tiêu cực của đô thị hóa là không thể đảo ngược. Trái lại, bài viết chỉ ra rằng các lợi ích của đô thị hóa có thể được quản lý và điều chỉnh để giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường. Hơn nữa, tác giả còn khẳng định rằng các công nghệ mới và cơ sở hạ tầng có thể giúp cải thiện tác động môi trường.
Vì vậy, câu D là sai vì bài viết không nói rằng tác động tiêu cực là không thể đảo ngược, mà chỉ nêu rõ rằng cần phải quản lý tốt đô thị hóa.
Question 29: Which of the following does the writer mention about the opportunity for investing in energy-efficient products?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 5
Giải Thích: Tác giả đề cập đến điều nào sau đây về cơ hội đầu tư vào các sản phẩm tiết kiệm năng lượng?
⮚ Phân tích chi tiết
Trong Đoạn 4, tác giả có nói về việc đô thị hóa thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới, bao gồm các công nghệ thân thiện với môi trường như phương tiện giao thông thân thiện với môi trường, tiện ích tiết kiệm năng lượng và thiết bị xanh.
Câu cụ thể trong đoạn này là: "Asia's enormous market will support green innovations in cities because the region's enormous population will provide entrepreneurs with many incentives and opportunities to invest in the development of energy-efficient products."
Câu này giải thích rằng thị trường rộng lớn ở châu Á sẽ hỗ trợ những sáng tạo xanh trong các thành phố, vì dân số lớn sẽ tạo ra nhiều cơ hội và động lực cho các nhà đầu tư vào các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
Đáp án B phù hợp
Question 30: Which of the following does the writer mention about elements impacting power usage?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Giải Thích: Người viết đề cập đến yếu tố nào sau đây về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng năng lượng?
⮚ Phân tích chi tiết
Đoạn 3 là đoạn nói rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là mật độ dân số. Cụ thể, trong đoạn này có câu:
"According to urban economics studies, density is one of the most significant factors influencing energy consumption."
Mật độ dân số (density) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng. Đoạn này giải thích rằng mật độ dân số cao có thể giảm lượng năng lượng tiêu thụ vì ở những khu vực này, giao thông công cộng sẽ dễ dàng và tiện lợi hơn. Cư dân thành phố cũng có xu hướng đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe cá nhân, do đó giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ.
Vì vậy, Đáp án D là chính xác vì đoạn này rõ ràng bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là mật độ dân số.
BÀI DỊCH
Người ta vẫn thường tin rằng các thành phố gây hại cho môi trường. Vì lý do này, nhiều nước đang phát triển đã áp đặt các hạn chế đối với việc di chuyển của người dân từ vùng nông thôn ra thành thị và đối với quy mô của các thành phố lớn. Nhưng quan điểm này có vấn đề. Đô thị hóa được kiểm soát hợp lý có thể mang lại lợi ích cho môi trường theo nhiều cách.
Đầu tiên, đô thị hóa là một động lực có năng suất cao do sự kết hợp giữa quy mô kinh tế và các yếu tố bên ngoài tích cực. Sản lượng sản xuất ở các thành phố của Châu Á cao hơn 5,5 lần so với các vùng nông thôn. Sự tập trung đô thị giúp sử dụng ít tài nguyên hơn để tạo ra cùng một lượng công việc như các khu vực không phải đô thị. Do đó, đô thị hóa làm giảm tác động đến môi trường. Đô thị hóa là cần thiết vì lĩnh vực dịch vụ phụ thuộc vào sự tập trung của khách hàng. Sự phát triển của các ngành dịch vụ, thường tạo ra ít chất thải hơn sản xuất, là một khía cạnh có lợi cho môi trường khác của quá trình đô thị hóa.
Thứ hai, đối với bất kỳ nhóm dân số nào, mật độ đô thị cao không ảnh hưởng đến môi trường. Theo các nghiên cứu về kinh tế đô thị, mật độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng. Ở những nơi có mật độ dân số cao, giao thông công cộng có thể thuận tiện và nhanh hơn. Người dân thành phố có nhiều khả năng đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe. Thứ ba, việc xây dựng, bảo dưỡng và vận hành các dịch vụ công cộng và cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường, chẳng hạn như quản lý chất thải, vệ sinh và nước máy, đơn giản hơn đáng kể và ít tốn kém hơn ở các khu vực thành thị. Ngày càng có nhiều người có khả năng sử dụng các cơ sở và dịch vụ thân thiện với môi trường nhờ quá trình đô thị hóa.
Thứ tư, quá trình đô thị hóa đang thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới, bao gồm cả các công nghệ thân thiện với môi trường. Các phương tiện, tiện ích và thiết bị thân thiện với môi trường là yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại lâu dài của nền kinh tế xanh. Thị trường khổng lồ của Châu Á sẽ hỗ trợ các sáng kiến xanh tại các thành phố vì dân số đông đúc của khu vực này sẽ mang đến cho các doanh nhân nhiều động lực và cơ hội để đầu tư vào việc phát triển các sản phẩm tiết kiệm năng lượng. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, mức sống được cải thiện nhờ quá trình đô thị hóa đã cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở, thực phẩm, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Các thành phố có nhiều cư dân hơn có thể đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, giúp giảm tắc đường và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Quá trình đô thị hóa thúc đẩy thái độ ủng hộ môi trường, đặc biệt là ở những chủ sở hữu bất động sản thuộc tầng lớp trung lưu, điều này hỗ trợ rất nhiều cho việc đưa ra và thực thi các luật và quy định về môi trường.
Bất kỳ thành phố nào mở rộng đều chắc chắn sẽ phải chịu chi phí. Mọi người đang di chuyển với số lượng lớn đến các thành phố Châu Á và nhiều công ty đã mở văn phòng tại đó để tận dụng xu hướng này. Các ví dụ về hoạt động công nghiệp góp phần vào sự phát triển đô thị và gây hại cho môi trường bao gồm sản xuất điện, giao thông, xây dựng, rác thải và xử lý chất thải. Cả ưu điểm và nhược điểm của quá trình đô thị hóa đều cần được tính đến khi đánh giá tác động của nó đối với môi trường.
Read the following passage about the CULTURAL DIVERSITY and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] Belgium features a fascinating mix of ancient traditions and contemporary legislation, showcasing the country’s rich history. [II]. In Belgium, the families of the bride and groom each pitch in by providing a sheet of paper for the wedding invitations, in line with a long-standing tradition. [III] The wedding invitations symbolize the new partnership and the merging of the two families. [IV]
In an old Belgian tradition meant to bring the two families closer together, the bride would pause halfway down the aisle to give her mother a solitary flower. They hold each other's arms. The newlyweds then make their way to the groom's mother-in-law during the recessional, where the bride presents her with a solitary flower as a token of her affection. As a sign of the bride's acceptance of her new mother, they embrace.
Carrying a uniquely embroidered handkerchief bearing the bride's name is one of the most significant and long-standing customs of the Belgian wedding. This handkerchief will be framed and displayed in a special spot after the wedding. Before each subsequent female member of the bride's family is married, the handkerchief is taken out of its frame, embroidered with the name of the new bride, and then passed down through the generations. A bridal handkerchief is a treasured memento that is passed down through the generations.
There are two big chairs placed near the altar where the bride and groom sit during the wedding mass, representing their throne as king and queen for the day and the location. As the ceremony comes to a close, the groom places the wedding ring on the third finger of the bride's left hand. Because it is a circle, the ring represents love that knows no bounds, and the third finger of the left hand represents love because it is thought to hold the vein that goes to the heart. Soon after the wedding, the newlyweds kiss for the first time as husband and wife. Because each partner takes a breath of their new spouse's spirit, the kiss is a metaphor for the couple's spiritual union.
Traditionally, as the bride and husband leave the church, the bridesmaids gather a handful of pennies and then scatter them among the less fortunate outside. The happy couple might increase their chances of financial success by donating to charity.
A honeymoon is for the newlyweds after the wedding. Honey wine, or mead, was traditionally drunk during the 28-day honeymoon, which corresponds to one lunar cycle, in ancient times. The purpose of this was to prevent the bride's relatives from attempting to reclaim their daughter from her husband.
Question 31: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Marriages in Belgium can take place as either civil or religious ceremonies
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
⮚ Phân tích chi tiết
A. [I]: Đây là phần giới thiệu về sự pha trộn giữa truyền thống và luật pháp hiện đại ở Bỉ, nhưng không cụ thể đề cập đến loại hình đám cưới, nên không phải là lựa chọn chính xác cho câu này.
B. Câu này nói về sự lựa chọn giữa hôn lễ dân sự và tôn giáo ở Bỉ, là thông tin có thể bổ sung vào đoạn 2, vì đoạn này đề cập đến các truyền thống và phong tục trong đám cưới, ví dụ như gia đình cô dâu và chú rể cung cấp giấy cho thiệp cưới. Sự liên kết giữa hai gia đình thông qua truyền thống có thể được đặt trong bối cảnh rằng đám cưới ở Bỉ có thể là dân sự hoặc tôn giáo.
C. [III]: Đoạn này nói về ý nghĩa của thiệp cưới, là sự tượng trưng cho sự hợp nhất của hai gia đình. Đoạn này không phù hợp với thông tin về hôn lễ dân sự hoặc tôn giáo.
D. [IV]: Đoạn này mô tả các nghi lễ trong đám cưới, đặc biệt là hành động trao hoa giữa cô dâu và mẹ chồng, cũng như các nghi lễ khác, nhưng không phù hợp với câu về hôn lễ dân sự hay tôn giáo.
Đáp án B phù hợp
Tạm Dịch:
Belgium features a fascinating mix of ancient traditions and contemporary legislation, showcasing the country’s rich history. Marriages in Belgium can take place as either civil or religious ceremonies. In Belgium, the families of the bride and groom each pitch in by providing a sheet of paper for the wedding invitations, in line with a long-standing tradition. The wedding invitations symbolize the new partnership and the merging of the two families. (Bỉ có sự kết hợp hấp dẫn giữa truyền thống cổ xưa và luật pháp đương đại, thể hiện lịch sử phong phú của đất nước. Hôn nhân ở Bỉ có thể diễn ra theo nghi lễ dân sự hoặc tôn giáo. Ở Bỉ, gia đình cô dâu và chú rể mỗi bên sẽ góp một tờ giấy để làm thiệp cưới, theo truyền thống lâu đời. Thiệp cưới tượng trưng cho mối quan hệ đối tác mới và sự hợp nhất của hai gia đình.)
Question 32: The phrase“pitch in” in paragraph 1 could be best replaced by________.
A. Give up B. Turn down C. Take off D. Help out
Giải Thích: Cụm từ “pitch in” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng________.
⮚ Phân tích chi tiết
"Pitch in" có nghĩa là đóng góp, hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một tình huống chung. Cụ thể trong đoạn văn, các gia đình giúp nhau cung cấp giấy cho thiệp cưới, điều này có thể được diễn đạt bằng cách nói rằng họ "pitch in" (cùng giúp đỡ).
A. Give up: "Give up" có nghĩa là từ bỏ, điều này không phù hợp với ngữ cảnh "pitch in" trong bài.
B. Turn down: "Turn down" có nghĩa là từ chối, điều này cũng không liên quan đến việc hỗ trợ hoặc đóng góp.
C. Take off: "Take off" có thể có nghĩa là cất cánh (bay lên), hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của "pitch in" (giúp đỡ).
Đáp án D phù hợp
Question 33: The word “they” in paragraph 2 refers to____________.
A. Two families B. The newlyweds
C .The bride and her mother-in-law D. The bride and her mother
Giải Thích: Từ “they” ở đoạn văn 2 đề cập đến_________.
⮚ Phân tích chi tiết
A. Two families: Sai. "They" không thể ám chỉ "hai gia đình" vì câu văn này đang mô tả hành động giữa hai người cụ thể: cô dâu và mẹ cô dâu, sau đó là cô dâu và mẹ chồng. Hành động "hold each other's arms" chỉ diễn ra giữa những người cụ thể, không phải hai gia đình.
B. The newlyweds: Sai. Mặc dù các cặp đôi mới cưới là trọng tâm trong nghi lễ này, nhưng hành động "hold each other's arms" không phải là hành động của cặp đôi mới cưới mà là giữa cô dâu và mẹ chồng. Đoạn văn tiếp theo cũng nói rõ về nghi thức mà cô dâu và mẹ chồng thực hiện, không phải là giữa cô dâu và chú rể.
C. The bride and her mother-in-law: Đúng. "They" ám chỉ cô dâu và mẹ chồng của cô dâu. Sau khi cô dâu trao hoa cho mẹ mình, cô và chú rể đi đến mẹ chồng. Câu "they hold each other's arms" ám chỉ mối quan hệ giữa cô dâu và mẹ chồng trong nghi thức này. Đây là một dấu hiệu thể hiện sự chấp nhận của cô dâu đối với mẹ chồng và gia đình nhà chồng.
D. The bride and her mother: Sai. Mặc dù cô dâu và mẹ cô dâu là những người đầu tiên trao hoa cho nhau và nắm tay nhau, nhưng "they" trong câu "they hold each other's arms" không ám chỉ cô dâu và mẹ cô dâu, mà là cô dâu và mẹ chồng của cô dâu. Phần này sau đó tiếp tục mô tả về việc cô dâu và mẹ chồng trao hoa cho nhau, nên "they" ở đây không thể là cô dâu và mẹ cô dâu.
Đáp án C phù hợp
Question 34: According to paragraph 2, which of the things is TRUE as a factor that brings the two families closer together?
A. wedding invitations B. a single flower C. big chairs D. the handkerchief
Giải Thích: Theo đoạn 2, điều nào sau đây là ĐÚNG khi nói đến yếu tố khiến hai gia đình xích lại gần nhau hơn?
⮚ Phân tích chi tiết
A. Wedding invitations: Sai. Mặc dù thiệp cưới có thể là một phần quan trọng trong việc thông báo về lễ cưới, nhưng trong đoạn này, thiệp cưới không phải là yếu tố được nhắc đến như một cách để gắn kết hai gia đình. Đoạn văn tập trung vào hành động trao hoa giữa cô dâu và mẹ hai bên gia đình, chứ không phải thiệp cưới.
B. A single flower: Đúng. Trong đoạn văn, việc trao một bông hoa (solitary flower) là một phần quan trọng trong truyền thống nhằm mang hai gia đình lại gần nhau. Đoạn văn nói rõ rằng hành động này là cách để gắn kết hai gia đình — cô dâu và mẹ chồng, mẹ ruột của cô dâu. Đó là yếu tố tượng trưng cho sự hòa hợp giữa hai gia đình.
C. Big chairs: Sai. Các chiếc ghế lớn không phải là yếu tố gắn kết hai gia đình trong nghi thức này. Chúng chỉ đơn giản là biểu tượng cho vị trí của cô dâu và chú rể trong buổi lễ. Do đó, "big chairs" không liên quan đến việc gắn kết hai gia đình như câu hỏi yêu cầu.
D. The handkerchief: Sai. Mặc dù chiếc khăn tay có một vai trò quan trọng trong đám cưới ở Bỉ (như là di sản gia đình), nhưng trong đoạn này, khăn tay không phải là yếu tố giúp hai gia đình gắn kết. Đoạn văn tập trung vào hành động trao hoa giữa cô dâu và mẹ hai gia đình, và khăn tay không liên quan đến việc này.
Đáp án B phù hợp
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The bridal handkerchief is an important family heirloom in Belgian weddings, symbolizing a tradition of passing down names through generations.
B. The handkerchief is often used by bridesmaids during the wedding ceremony for practical purposes.
C. The bridal handkerchief is a simple accessory that serves no particular purpose during the wedding.
D. The tradition of using a handkerchief in Belgian weddings is a recent development without much historical significance.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
⮚ Phân tích chi tiết
A. The bridal handkerchief is an important family heirloom in Belgian weddings, symbolizing a tradition of passing down names through generations. Đúng. Đáp án này hoàn toàn phù hợp với nội dung của đoạn 3. Đoạn văn miêu tả rõ ràng khăn tay là một bảo vật gia đình quan trọng trong đám cưới Bỉ, và nó tượng trưng cho truyền thống truyền lại tên qua các thế hệ. Khăn tay được thêu tên của cô dâu và được chuyển giao qua các thế hệ phụ nữ trong gia đình, đây chính là ý nghĩa cốt lõi của truyền thống này.
B. The handkerchief is often used by bridesmaids during the wedding ceremony for practical purposes.
Sai. Câu này không chính xác vì đoạn văn không đề cập đến việc khăn tay được sử dụng bởi các phù dâu trong lễ cưới. Thực tế, đoạn văn chỉ nói về khăn tay như một di sản gia đình được trưng bày sau lễ cưới và được truyền lại qua các thế hệ, chứ không phải là vật dụng dùng trong nghi lễ đám cưới.
C. The bridal handkerchief is a simple accessory that serves no particular purpose during the wedding.
Sai. Câu này hoàn toàn sai lệch với nội dung đoạn văn. Khăn tay không phải là một "phụ kiện đơn giản" mà là một bảo vật gia đình có giá trị. Nó có một mục đích rõ ràng và rất quan trọng trong việc truyền lại qua các thế hệ phụ nữ trong gia đình cô dâu.
D. The tradition of using a handkerchief in Belgian weddings is a recent development without much historical significance. Sai. Đoạn văn nêu rõ đây là một truyền thống lâu đời và có ý nghĩa lịch sử trong đám cưới Bỉ, trái ngược với việc cho rằng nó là một "phát triển gần đây". Truyền thống này có sự gắn kết mạnh mẽ với lịch sử và di sản gia đình.
Đáp án A phù hợp
Question 36: The word “scatter” in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to_______.
A. compose B. assemble C. regret D. vegetate
Giải Thích: Từ “scatter” trong đoạn 5 trái nghĩa với _______.
⮚ Phân tích chi tiết
A. Compose: Sai. "Compose" có nghĩa là soạn thảo hoặc tạo thành một cái gì đó từ nhiều phần. Nó không phải là từ trái nghĩa với "scatter". Nếu dùng "compose" trong ngữ cảnh này, nó sẽ không phù hợp với hành động "scatter", vì "compose" mang nghĩa tập trung lại, không phải phân tán ra.
B. Assemble: Đúng. "Assemble" có nghĩa là tập hợp hoặc tụ họp lại những thứ tách rời thành một chỗ. Đây chính là từ trái nghĩa với "scatter", vì nếu "scatter" là phân tán, thì "assemble" lại là hành động thu thập và tập hợp lại. Vì vậy, đáp án này là chính xác.
C. Regret: Sai. "Regret" có nghĩa là hối tiếc, và nó không có mối quan hệ với "scatter" trong ngữ cảnh này. "Regret" là một cảm xúc, trong khi "scatter" là một hành động vật lý. Do đó, nó không phải là từ trái nghĩa của "scatter".
D. Vegetate: Sai. "Vegetate" có nghĩa là trở nên lười biếng hoặc sống một cách tẻ nhạt, và không liên quan gì đến "scatter". "Vegetate" không phải là một từ đối lập với "scatter", vì "scatter" mô tả một hành động phân tán vật lý, còn "vegetate" lại nói đến tình trạng thiếu hoạt động hoặc sự sống.
Đáp án B phù hợp
Question 37: According to the paragraph, what is TRUE about the wedding ring?
A. The bride's right hand has it adorned on the third finger.
B. At the start of the ceremony, the groom puts on the ring that belonged to his partner.
C. The couple's limitless love is symbolized by the ring.
D. Both their nation's queen and king present the ring to them.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào là ĐÚNG về nhẫn cưới?
⮚ Phân tích chi tiết
A. The bride's right hand has it adorned on the third finger. Sai. Câu này không chính xác. Chiếc nhẫn được đeo vào ngón tay thứ ba của bàn tay trái của cô dâu, không phải là ngón tay của bàn tay phải. Đoạn văn đã rõ ràng nêu việc nhẫn cưới được đeo vào ngón tay trái, và đây là một truyền thống lâu đời trong các đám cưới phương Tây.
B. At the start of the ceremony, the groom puts on the ring that belonged to his partner. Sai. Câu này cũng không đúng. Theo đoạn văn, là chú rể đặt nhẫn lên ngón tay cô dâu trong lễ cưới, chứ không phải là cô dâu đeo nhẫn của chú rể. Đoạn văn không nói về việc nhẫn cưới của một người thuộc về người kia trước lễ cưới.
C. The couple's limitless love is symbolized by the ring. Đúng. Đây là câu trả lời chính xác. Đoạn văn giải thích rằng nhẫn cưới là hình tròn, và vì vậy nó biểu trưng cho tình yêu vô tận, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, phản ánh sự liên kết bền chặt và tình yêu không giới hạn giữa cô dâu và chú rể.
D. Both their nation's queen and king present the ring to them. Sai. Đây là một câu không đúng với nội dung đoạn văn. Đoạn văn không đề cập đến việc nữ hoàng hay quốc vương trao nhẫn cưới cho cặp đôi. Nhẫn cưới được trao bởi chú rể cho cô dâu trong buổi lễ cưới, và không có sự tham gia của các nhân vật hoàng gia.
Đáp án C phù hợp
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
A. Celebrating the rich history of traditional Belgian weddings and the customs that have developed around them.
B. The elaborate traditions associated with traditional Belgian marriages make this event captivating.
C. It illustrates the distinction between contemporary and traditional wedding ceremonies in Belgium.
D. The objective was to deter the bride's family from seeking to retrieve their daughter from her spouse.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân trong đoạn văn 6?
⮚ Phân tích chi tiết
A. Celebrating the rich history of traditional Belgian weddings and the customs that have developed around them. Sai. Mặc dù đám cưới ở Bỉ có những truyền thống thú vị, nhưng câu này không phản ánh chính xác mục đích của việc uống rượu mật ong trong tuần trăng mật. Mục đích của việc uống mead là để ngăn ngừa sự can thiệp của gia đình cô dâu, không phải để kỷ niệm lịch sử đám cưới.
B. The elaborate traditions associated with traditional Belgian marriages make this event captivating. Sai. Đây là một câu miêu tả chung chung về các truyền thống của đám cưới Bỉ, nhưng không nhấn mạnh vào mục đích của việc uống rượu mật ong. Mặc dù các truyền thống có thể thú vị, nhưng mục tiêu của việc uống rượu mật ong là ngăn chặn sự can thiệp của gia đình cô dâu, không phải làm cho đám cưới trở nên hấp dẫn.
C. It illustrates the distinction between contemporary and traditional wedding ceremonies in Belgium. Sai. Câu này cũng không chính xác vì không đề cập đến mục đích của việc uống rượu mật ong trong tuần trăng mật. Mục đích là để ngăn chặn sự can thiệp từ gia đình cô dâu, không phải để phân biệt giữa các phong tục cưới hiện đại và truyền thống ở Bỉ.
D. The objective was to deter the bride's family from seeking to retrieve their daughter from her spouse. Đúng. Đây là câu trả lời chính xác. Mục đích của việc uống rượu mật ong trong tuần trăng mật là để ngăn cản gia đình cô dâu can thiệp vào hôn nhân của cô ấy và lấy lại cô dâu từ tay người chồng. Truyền thống này giúp duy trì sự độc lập của cặp đôi mới cưới và tránh sự can thiệp của gia đình cô dâu.
Đáp án D phù hợp
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The tradition of the bridal handkerchief symbolizes a connection between generations of women in the bride's family.
B. Belgian weddings are centered around religious traditions with little emphasis on family customs.
C. The honeymoon in Belgium is primarily meant to strengthen the couple's financial standing.
D. The wedding ceremony in Belgium always involves only religious rites, never civil ones.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
⮚ Phân tích chi tiết
A. The tradition of the bridal handkerchief symbolizes a connection between generations of women in the bride's family. Đúng. Đây là câu trả lời chính xác. Đoạn văn mô tả rằng khăn tay của cô dâu được truyền lại qua các thế hệ phụ nữ trong gia đình, và mỗi khi có một cô dâu mới, tên của cô ấy sẽ được thêu vào khăn tay. Điều này tượng trưng cho sự kết nối giữa các thế hệ phụ nữ trong gia đình cô dâu.
B. Belgian weddings are centered around religious traditions with little emphasis on family customs. Sai. Điều này không đúng với nội dung của bài viết. Trong bài, ta thấy rằng các truyền thống gia đình như khăn tay, trao hoa giữa cô dâu và mẹ hai gia đình, hay việc trao những đồng tiền cho người nghèo là rất quan trọng trong đám cưới ở Bỉ. Các yếu tố này minh chứng cho sự chú trọng không chỉ vào các truyền thống tôn giáo mà còn cả vào truyền thống gia đình. Vì vậy, không thể nói rằng đám cưới ở Bỉ chỉ chú trọng vào các nghi lễ tôn giáo.
C. The honeymoon in Belgium is primarily meant to strengthen the couple's financial standing. Sai. Đây là một giả thuyết sai. Trong đoạn văn, truyền thống tuần trăng mật chỉ được nhắc đến trong bối cảnh cổ xưa, nơi cô dâu và chú rể uống rượu mật ong (mead) để tránh sự can thiệp của gia đình cô dâu. Không có sự nhấn mạnh nào về mục đích tài chính của tuần trăng mật.
D. The wedding ceremony in Belgium always involves only religious rites, never civil ones. Sai. Trong đoạn đầu của bài viết, có đề cập rằng đám cưới ở Bỉ có thể diễn ra dưới hình thức dân sự hoặc tôn giáo. Vì vậy, câu này không chính xác vì đám cưới ở Bỉ có thể kết hợp cả hai hình thức lễ nghi dân sự và tôn giáo, chứ không chỉ có nghi lễ tôn giáo.
Đáp án A phù hợp
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Belgian weddings are primarily focused on the couple's love, with little emphasis on family or tradition.
B. The passage mainly discusses the history of Belgium's legislation regarding marriage and its impact on modern weddings.
C. Weddings in Belgium are solely religious ceremonies that do not involve civil aspects or family traditions.
D. The passage describes various traditions and customs associated with Belgian weddings, highlighting the importance of family, symbols of love, and a mix of civil and religious ceremonies.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
⮚ Phân tích chi tiết
A. Belgian weddings are primarily focused on the couple's love, with little emphasis on family or tradition. Sai. Đáp án này không đúng. Mặc dù tình yêu giữa cô dâu và chú rể là trung tâm, nhưng truyền thống gia đình và các nghi thức truyền thống đóng vai trò rất quan trọng trong đám cưới Bỉ. Các yếu tố này như khăn tay cô dâu, nhẫn cưới, và việc trao hoa giữa các gia đình đã được nhắc đến trong bài.
B. The passage mainly discusses the history of Belgium's legislation regarding marriage and its impact on modern weddings. Sai. Mặc dù có một đề cập nhỏ về các nghi lễ dân sự và tôn giáo trong đám cưới ở Bỉ, bài viết không tập trung vào luật pháp mà chủ yếu nói về các truyền thống và phong tục trong đám cưới, chứ không phải sự phát triển pháp lý của chúng.
C. Weddings in Belgium are solely religious ceremonies that do not involve civil aspects or family traditions. Sai. Điều này không đúng. Bài viết đã chỉ ra rằng đám cưới ở Bỉ có thể là cả dân sự và tôn giáo, và cũng nhấn mạnh truyền thống gia đình là rất quan trọng. Vì vậy, không thể nói rằng các đám cưới chỉ có nghi lễ tôn giáo mà không có yếu tố gia đình hoặc dân sự.
D. The passage describes various traditions and customs associated with Belgian weddings, highlighting the importance of family, symbols of love, and a mix of civil and religious ceremonies. Đúng. Đây là đáp án chính xác nhất. Bài viết mô tả chi tiết các truyền thống và phong tục trong đám cưới ở Bỉ, bao gồm cả tình yêu, các biểu tượng tình yêu, sự kết nối giữa các gia đình và sự kết hợp giữa lễ cưới dân sự và tôn giáo.
Đáp án D phù hợp
Tạm Dịch Bài Đọc
Bỉ có sự kết hợp hấp dẫn giữa truyền thống cổ xưa và luật pháp đương đại, thể hiện lịch sử phong phú của đất nước này. Hôn nhân ở Bỉ có thể diễn ra theo nghi lễ dân sự hoặc tôn giáo. Ở Bỉ, gia đình cô dâu và chú rể sẽ cùng nhau cung cấp một tờ giấy để làm thiệp cưới, theo truyền thống lâu đời. Thiệp cưới tượng trưng cho mối quan hệ đối tác mới và sự hợp nhất của hai gia đình.
Theo truyền thống lâu đời của Bỉ nhằm mục đích đưa hai gia đình lại gần nhau hơn, cô dâu sẽ dừng lại giữa lối đi để tặng mẹ một bông hoa đơn độc. Họ nắm tay nhau. Sau đó, cặp đôi mới cưới sẽ đến gặp mẹ chồng chú rể trong lễ đường, nơi cô dâu tặng bà một bông hoa đơn độc như một dấu hiệu tình cảm của mình. Để thể hiện sự chấp nhận của cô dâu đối với người mẹ mới, họ ôm nhau.
Một trong những phong tục quan trọng và lâu đời nhất trong đám cưới của Bỉ là mang theo một chiếc khăn tay thêu tên cô dâu. Chiếc khăn tay này sẽ được đóng khung và trưng bày ở một vị trí đặc biệt sau lễ cưới. Trước khi mỗi thành viên nữ tiếp theo của gia đình cô dâu kết hôn, chiếc khăn tay được lấy ra khỏi khung, thêu tên cô dâu mới và sau đó được truyền qua các thế hệ. Chiếc khăn tay cô dâu là kỷ vật quý giá được truyền qua các thế hệ.
Có hai chiếc ghế lớn được đặt gần bàn thờ nơi cô dâu và chú rể ngồi trong lễ cưới, tượng trưng cho ngai vàng của họ với tư cách là vua và hoàng hậu trong ngày và địa điểm. Khi buổi lễ kết thúc, chú rể đeo nhẫn cưới vào ngón thứ ba của bàn tay trái cô dâu. Vì là hình tròn nên chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu không biên giới và ngón thứ ba của bàn tay trái tượng trưng cho tình yêu vì người ta cho rằng nó giữ mạch máu dẫn đến trái tim. Ngay sau lễ cưới, đôi vợ chồng mới cưới hôn nhau lần đầu tiên với tư cách là vợ chồng. Vì mỗi người hít thở tinh thần của người bạn đời mới, nên nụ hôn là ẩn dụ cho sự kết hợp tâm linh của cặp đôi.
Theo truyền thống, khi cô dâu và chú rể rời khỏi nhà thờ, các phù dâu sẽ gom một nắm xu rồi rải chúng cho những người kém may mắn ở bên ngoài. Cặp đôi hạnh phúc có thể tăng cơ hội thành công về mặt tài chính bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Tuần trăng mật dành cho cặp đôi mới cưới sau lễ cưới. Rượu mật ong, hay rượu mead, theo truyền thống được uống trong tuần trăng mật kéo dài 28 ngày, tương ứng với một chu kỳ âm lịch, vào thời cổ đại. Mục đích của việc này là để ngăn chặn họ hàng của cô dâu cố gắng đòi lại con gái của họ từ chồng cô ấy.