d. Sẽ có khoảng 20 người tham dự tiệc, hầu hết là gia đình và họ hàng của tôi.
c. Tôi cũng đã mời một số bạn cùng lớp của chúng ta, vì vậy đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để gặp gỡ và vui chơi cùng nhau.
e. Sẽ có trò chơi, âm nhạc và rất nhiều đồ ăn, đồ uống để mọi người cùng thưởng thức.
a. Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có thể đến để tôi có thể chuẩn bị mọi thứ phù hợp.
Thân,
Sally
Question 16. a. As public transportation becomes more automated and accessible, urban residents may find it easier to commute while reducing their environmental footprint.
b. Urban life in the future is likely to be shaped by advancements in technology and a growing focus on sustainability.
c. Cities will increasingly rely on smart systems, such as AI-driven traffic management and energy-efficient infrastructure, to address the challenges of overcrowding and pollution.
d. Despite these innovations, cities will need to address social issues, ensuring that technological progress benefits all residents and not just a privileged few.
e. Vertical farming and green architecture are expected to become common, blending nature with urban spaces to improve air quality and provide healthier living conditions.
A. c - b - a - e – d B. b - c - a - e – d C. a - c - b - e – d D. c - b - e - a – d
Đoạn văn hoàn chỉnh:
b. Cuộc sống đô thị trong tương lai có thể sẽ được định hình bởi những tiến bộ trong công nghệ và sự tập trung ngày càng tăng vào tính bền vững.
c. Các thành phố sẽ ngày càng dựa vào các hệ thống thông minh, chẳng hạn như quản lý giao thông do AI điều khiển và cơ sở hạ tầng tiết kiệm năng lượng để giải quyết các thách thức về tình trạng quá tải và ô nhiễm.
a. Khi giao thông công cộng trở nên tự động hóa và dễ tiếp cận hơn, cư dân thành thị có thể thấy việc đi lại dễ dàng hơn trong khi giảm dấu chân môi trường của họ.
e. Nông nghiệp thẳng đứng và kiến trúc xanh dự kiến sẽ trở nên phổ biến, kết hợp thiên nhiên với không gian đô thị để cải thiện chất lượng không khí và cung cấp điều kiện sống lành mạnh hơn.
d. Bất chấp những đổi mới này, các thành phố sẽ cần giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo rằng tiến bộ công nghệ mang lại lợi ích cho tất cả cư dân chứ không chỉ một số ít người được ưu tiên.
Question 17: a. Each day, volunteers assist the elderly with daily activities such as organizing their rooms and helping them move around safely.
b. Doing voluntary work at an old people’s home not only improves the quality of life for the elderly but also teaches volunteers valuable lessons about empathy and the importance of care.
c. Beyond physical tasks, spending time talking and listening to their stories brings joy and comfort to the residents, many of whom feel lonely.
d. Volunteering at a nursing home is a meaningful and rewarding experience.
e. Volunteers also organize recreational activities like singing, crafting, or playing board games to keep the atmosphere lively and engaging.
A. d - b - a - e – c B. d - c - a - e – b C. d - a – e - c – b D. d - e - b - a – c
Đoạn văn hoàn chỉnh:
d. Làm tình nguyện tại viện dưỡng lão là một trải nghiệm có ý nghĩa và bổ ích.
a. Mỗi ngày, các tình nguyện viên hỗ trợ người cao tuổi trong các hoạt động hàng ngày như sắp xếp phòng và giúp họ di chuyển an toàn.
e. Các tình nguyện viên cũng tổ chức các hoạt động giải trí như ca hát, làm đồ thủ công hoặc chơi trò chơi cờ bàn để giữ cho bầu không khí luôn sôi động và hấp dẫn.
c. Ngoài các nhiệm vụ thể chất, dành thời gian trò chuyện và lắng nghe câu chuyện của họ mang lại niềm vui và sự thoải mái cho những người dân, nhiều người trong số họ cảm thấy cô đơn.
b. Làm công việc tình nguyện tại viện dưỡng lão không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi mà còn dạy cho các tình nguyện viên những bài học giá trị về sự đồng cảm và tầm quan trọng của việc chăm sóc.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
ARTIFICIAL INTELLIGENCE IN SPORT
The first sports game was televised in the USA over fifty years ago. In the following decades, television provided coaches with a wealth of information to analyse. By viewing recordings,(18)______. Moreover, coaching staff could detect factors related to team or athlete performance. In fact, most of this data consisted of bare statistics without meaningful context.(19)______.
AI involves developing computer systems capable of tasks linked to human intelligence, such as decision making. AI can analyse not only a player's actions but also their relation to the coach's directives and other players' actions. Sports scientists believe AI is revolutionizing coaching by identifying patterns of behavior in ways previously impossible.
There may be limitless ways (20)______, but practical applications are emerging. A recent experiment in the Spanish football league used AI to analyse the passing strategies of 20 teams. The research revealed that Barcelona and Real Madrid (21)______. However, the algorithm detected just 31 passing patterns by Atlético Madrid. All other plays were unique, and the team won the league that season. One conclusion is that teams with a less predictable style of play are harder to counter. (22)______. Furthermore, Dr. Johann Muller, a sports scientist, observed that teams prioritizing offence suffer more injuries.
(Adapted from Ielts testonline.com)
Question 18. A. it also could help viewers have a nice time to entertain and relax at home with their beloved ones
B. they could study the number of passes received, tackles avoided, and distances covered
C. it gave us big chance to socialize with the players all over the world every season
D. the information they received was transmitted through the Internet with a laptop or computer
(A. nó cũng có thể giúp người xem có thời gian giải trí và thư giãn tại nhà với những người thân yêu của họ
B. họ có thể nghiên cứu số đường chuyền nhận được, số pha vào bóng tránh được và khoảng cách đã đi qua
C. nó cho chúng ta cơ hội lớn để giao lưu với những người chơi trên toàn thế giới mỗi mùa giải
D. thông tin họ nhận được được truyền qua Internet bằng máy tính xách tay hoặc máy tính)
Giải thích:
Vị trí cần điền cần một mệnh đề sao cho chủ ngữ của nó có thể “view recordings”
Đáp án đúng là B, chủ ngữ là “they”- coaches (các huấn luyện viên), được nhắc đến trước đó.
In the following decades, television provided coaches with a wealth of information to analyse. By viewing recordings, they could study the number of passes received, tackles avoided, and distances covered.
(Trong những thập kỷ tiếp theo, truyền hình cung cấp cho các huấn luyện viên rất nhiều thông tin để phân tích. Bằng cách xem các bản ghi, họ có thể nghiên cứu số đường chuyền nhận được, số pha vào bóng tránh được và khoảng cách đã đi được.)
Các đáp án khác không hợp lí ở chủ ngữ, và không hợp nghĩa của đoạn văn.
Question 19. A. All of them are required to interract directly with other computers in the same office
B. Thus, it has been brought about a wide range of consequences related to privacy
C. Meanwhile, a lot of equipment is now integrated with artificial intelligence’s control
D. However, artificial intelligence (AI) is now enabling an alternative approach to coaching
(A. Tất cả chúng đều được yêu cầu tương tác trực tiếp với các máy tính khác trong cùng một văn phòng
B. Do đó, nó đã gây ra nhiều hậu quả liên quan đến quyền riêng tư
C. Trong khi đó, rất nhiều thiết bị hiện được tích hợp với khả năng điều khiển của trí tuệ nhân tạo
D. Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo (AI) hiện đang cho phép một cách tiếp cận thay thế cho việc huấn luyện.)
Giải thích:
D đúng vì hợp lí về nghĩa.
“In fact, most of this data consisted of bare statistics without meaningful context.However, artificial intelligence (AI) is now enabling an alternative approach to coaching.”
Câu trước nêu hạn chế của các số liệu thống kê, câu sau nêu tác dụng của AI để khắc phục nhược điểm này.
(Trên thực tế, hầu hết dữ liệu này bao gồm các số liệu thống kê thô sơ không có bối cảnh có ý nghĩa. Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo (AI) hiện đang cho phép một cách tiếp cận thay thế cho việc huấn luyện.)
A sai vì “them” ở đây không biết là ai/cái gì ở câu trước, mà có thể “tương tác trực tiếp với các máy tính khác”
B sai vì không logic. Câu trước nó không đề cập nội dung liên quan đến “ sự riêng tư”
C sai vì không logic về nghĩa với câu trước.
Question 20. A. in which AI technology can be developed
B. who can control AI’s interrection
C. having restricted to industrial zone
D. were come down with by a team of scientists
There may be limitless ways (20)______, but practical applications are emerging.
Giải thích:
Vị trí cần điền cần một mệnh đề quan hệ, A đúng vì which = way.
There may be limitless ways in which AI technology can be developed but practical applications are emerging.
(Có thể có vô số cách mà trong đó công nghệ AI có thể được phát triển nhưng các ứng dụng thực tế đang dần xuất hiện.)
B sai vì sau “way” không thể là “who”
C sai vì “…way having restricted to industrial zone” = “…way which has restricted to industrial zone”
Khi đó ta có câu:
There may be limitless ways way which has restricted to industrial zone.
(Có thể có vô số cách thức đã hạn chế trong khu công nghiệp.)
Không hợp lí (đúng phải là restrict st: hạn chế/giới hạn cái gì)
D sai vì trước vị trí cần điền là 1 mệnh đề hoàn chỉnh – nên không thể điền một cụm vị ngữ
Question 21. A. having been offered favorable conditions
B. both of which were managed by an experienced expert
C. had more than 150 recurring passing patterns
D. that led a group of researchers in the IT sector
The research revealed that Barcelona and Real Madrid (21)__+V____.
Giải thích:
Sau “that” là một mệnh đề, ở đây chủ ngữ là nên vị trí cần điền là cụm vị ngữ bắt đầu bằng 1 động từ chia thì, nên C đúng.
The research revealed that Barcelona and Real Madrid had more than 150 recurring passing patterns.
(Nghiên cứu cho thấy Barcelona và Real Madrid có hơn 150 kiểu chuyền bóng lặp lại.)
Các đáp án còn lại không phù hợp về cấu trúc.
Question 22. A. As a result, they win more games than the others
B. They lost the games immediately at the beginning
C. This has proven AI to be useful, though
D. Thus, the team’s result was unpredictable
A. Kết quả là, họ thắng nhiều ván hơn những người khác
B. Họ thua ngay từ đầu
C. Điều này chứng minh AI hữu ích, mặc dù
D. Do đó, kết quả của đội là không thể đoán trước
Giải thích:
A đúng vì hợp lí về nghĩa.
One conclusion is that teams with a less predictable style of play are harder to counter. (22) As a result, they win more games than the others.
(Một kết luận là các đội có lối chơi khó đoán hơn sẽ khó bị phản công hơn. (22) Do đó, họ thắng nhiều trận hơn những đội khác.)
Câu trước rút ra kết luận là “các đội có lối chơi khó đoán hơn sẽ khó bị phản công hơn”, nên nếu điền B (“…. họ thua cuộc ngay từ đầu.”) thì nghĩa trái ngược với câu trước. Do đó, B sai.
Nếu điền C – “ Mặc dù điều này đã chứng minh AI hữu ích.”=> không liên quan ý câu trước. =>C sai
Nếu điền D –“… Vì vậy, kết quả của đội là không thể đoán trước.”- thì câu này với câu trước lặp từ predictable và không logic với ý so sánh về độ khó của phản công ở câu trước. =>D sai
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG THỂ THAO
Trận đấu thể thao đầu tiên được truyền hình tại Hoa Kỳ cách đây hơn năm mươi năm. Trong những thập kỷ tiếp theo, truyền hình cung cấp cho các huấn luyện viên rất nhiều thông tin để phân tích. Bằng cách xem các bản ghi, (18)họ có thể nghiên cứu số đường chuyền nhận được, số pha vào bóng tránh được,và khoảng cách đã vượt qua. Hơn nữa, đội ngũ huấn luyện có thể phát hiện ra các yếu tố liên quan đến hiệu suất của đội hoặc vận động viên. Trên thực tế, hầu hết dữ liệu này chỉ bao gồm các số liệu thống kê đơn thuần mà không có bối cảnh có ý nghĩa. (19)_Tuy nhiên, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hiện đang cho phép một cách tiếp cận thay thế cho việc huấn luyện.
AI liên quan đến việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến trí thông minh của con người, chẳng hạn như ra quyết định. AI không chỉ có thể phân tích hành động của cầu thủ mà còn phân tích mối quan hệ của họ với chỉ thị của huấn luyện viên và hành động của những cầu thủ khác. Các nhà khoa học thể thao tin rằng AI đang cách mạng hóa công tác huấn luyện bằng cách xác định các kiểu hành vi theo những cách trước đây không thể.
Có thể có vô số cách (20)để phát triển công nghệ AI, nhưng các ứng dụng thực tế đang nổi lên. Một thí nghiệm gần đây trong giải bóng đá Tây Ban Nha đã sử dụng AI để phân tích các chiến lược chuyền bóng của 20 đội. Nghiên cứu cho thấy Barcelona và Real Madrid (21) trong đó công nghệ AI có thể được phát triển. Tuy nhiên, thuật toán chỉ phát hiện ra 31 kiểu chuyền bóng của Atlético Madrid. Tất cả các pha bóng khác đều độc đáo và đội đã giành chiến thắng trong giải đấu mùa giải đó. (22) Một kết luận là các đội có lối chơi ít dự đoán được sẽ khó bị phản công hơn. Kết quả là, họ thắng nhiều trận hơn các đội còn lại. Hơn nữa, Tiến sĩ Johann Muller, một nhà khoa học thể thao, đã quan sát thấy rằng các đội ưu tiên tấn công sẽ phải chịu nhiều chấn thương hơn.
Read the following passage about Climate Change and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Climate Change and Its Impacts on Earth
Our Earth remains breathtakingly beautiful. The sky is blue, clouds are fluffy, the wind blows gently, and rain continues to fall. This serene image of our planet is something we all cherish. Yet, behind this calm and majestic exterior, undeniable evidence points to rapid and alarming environmental changes. Scientists around the world have observed that climate change and global warming are accelerating at a rate never before seen in Earth's long history.
Global warming poses a serious and significant threat to the health of our planet and all living beings that call it home. Over the last century, the average surface temperature of the Earth has risen by nearly 1.5 degrees Fahrenheit. At first glance, this might seem like a minor rise, but its impact has been far-reaching and profound, altering the delicate balance of the global climate. Recent data reveals that 11 out of the past 12 years were the hottest on record, emphasizing how quickly warming has advanced in just a few decades.
The consequences of this warming are becoming increasingly apparent. Polar ice caps and glaciers are melting at unprecedented rates, leading to rising sea levels that endanger coastal cities and small island nations. Meanwhile, extreme weather events—such as prolonged droughts, catastrophic floods, and violent storms—are becoming not only more frequent but also more severe. These changes are disrupting human lives, threatening agricultural systems, and putting countless ecosystems and species at risk of extinction.
To combat this crisis, everyone must take responsibility. Simple actions, such as reducing carbon emissions, adopting renewable energy, and conserving natural resources, can make a significant difference. Addressing climate change requires collective effort and immediate action to prevent its impacts from worsening. By working together, we can protect our planet and create a sustainable future for generations to come.
(Adapted from Readworks.org..)
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as one of the beautiful characteristics of the Earth in paragraph 1?
A. The wind blows gently. B. The clouds are fluffy.
C. The oceans are calm. D. The rain continues to fall.
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một trong những đặc điểm đẹp của Trái Đất trong đoạn 1?
A. Gió thổi nhẹ nhàng. B. Mây bồng bềnh.
C. Đại dương lặng sóng. D. Mưa vẫn tiếp tục rơi.
Giải thích:
Thông tin ở đoạn 1:
The sky is blue, clouds are fluffy, the wind blows gently, and rain continues to fall.
Do đó, C là đáp án đúng, vì “The oceans are calm” không được nhắc đến ở đây.
Question 24: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Yet, behind this calm and majestic exterior, undeniable evidence points to rapid and alarming environmental changes.
A. Despite the outward beauty of our planet, there is strong proof that serious environmental changes are occurring.
B. The Earth is absolutely beautiful, but there are still many problems that need to be solved to preserve its appreance.
C. The natural world appears rather serene and well-preserved, but its peaceful appearance hides no significant threats.
D. Although our planet looks extremely tranquil, there is evidence suggesting that everything is in perfect balance.
Câu hỏi 24: Câu nào sau đây diễn giải lại câu gạch chân trong đoạn 1 một cách hay nhất?
(Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài bình yên và uy nghiêm này, có bằng chứng không thể phủ nhận cho thấy môi trường đang có những thay đổi nhanh chóng và đáng báo động.)
A. Mặc dù hành tinh của chúng ta có vẻ đẹp bên ngoài, nhưng có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy những thay đổi nghiêm trọng về môi trường đang diễn ra.
B. Trái đất thực sự đẹp, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để giữ gìn vẻ ngoài của nó.
C. Thế giới tự nhiên có vẻ khá thanh bình và được bảo tồn tốt, nhưng vẻ ngoài yên bình của nó không ẩn chứa bất kỳ mối đe dọa đáng kể nào.
D. Mặc dù hành tinh của chúng ta trông cực kỳ yên bình, nhưng có bằng chứng cho thấy mọi thứ đều cân bằng hoàn hảo.
Giải thích:
Xét về nghĩa của 4 lựa chọn, thì A có nghĩa tương đương với câu gạch chân.
=>A đúng.
Question 25: The word "profound" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to:
A. minor B. extreme C. significant D. alarming
Câu hỏi 25: Từ "sâu sắc" trong đoạn 2 trái nghĩa với:
A. nhỏ B. cực đoan C. đáng kể D. đáng báo động
Giải thích:
Dựa vào nghĩa, A đúng. (thay đổi sâu sắc >< thay đổi nhỏ)
Question 26: The word "severe" in paragraph 3 could be best replaced by:
A. mild B. manageable C. harsh D. expected
Từ "khốc liệt/nghiêm trọng/gay gắt” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
A. nhẹ B. dễ quản lý C. khắc nghiệt D. dự kiến
Giải thích:
Dựa vào nghĩa, C đúng.
Question 27: The word "its" in paragraph 4 refers to:
A. collective effort B. climate change
C. immediate action D. significant difference
Câu hỏi 27: Từ "its" trong đoạn 4 đề cập đến:
A. nỗ lực tập thể B. biến đổi khí hậu
C. hành động ngay lập tức D. sự khác biệt đáng kể
Giải thích:
Thông tin ở câu: “Addressing climate change requires collective effort and immediate action to prevent its impacts from worsening.”
(Việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi nỗ lực chung và hành động ngay lập tức để ngăn chặn tác động của nó trở nên trầm trọng hơn.)
Dựa vào nghĩa của câu trên, its (“của nó”) chính là (tác động) của “biến đổi khí hậu”. => B đúng
Question 28 : According to the passage, which of the following statements is TRUE?
A. Climate change is slowing down due to increased global efforts.
B. Polar ice caps are melting at an unprecedented rate.
C. Only extreme weather events threaten biodiversity.
D. The Earth’s surface temperature rose by 1.5 degrees Fahrenheit in a decade.
Câu hỏi 28: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Biến đổi khí hậu đang chậm lại do nỗ lực toàn cầu tăng lên.
B. Các chỏm băng ở hai cực đang tan chảy với tốc độ chưa từng có.
C. Chỉ có các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt mới đe dọa đến đa dạng sinh học.
D. Nhiệt độ bề mặt Trái Đất tăng 1,5 độ F trong một thập kỷ.
Giải thích:
B đúng, thông tin ở doạn 3: “Polar ice caps and glaciers are melting at unprecedented rates,….”
A sai, thông tin ở đoạn 1: “Scientists around the world have observed that climate change and global warming are accelerating at a rate never before seen in Earth's long history.”
(Các nhà khoa học trên khắp thế giới đã quan sát thấy biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu đang diễn ra với tốc độ chưa từng thấy trong lịch sử lâu dài của Trái Đất.)
C sai, thông tin ở đoạn 3: “These changes are disrupting human lives, threatening agricultural systems, and putting countless ecosystems and species at risk of extinction.”
(Những thay đổi này đang làm đảo lộn cuộc sống con người, đe dọa hệ thống nông nghiệp và khiến vô số hệ sinh thái và loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
“Những thay đổi này”- là mực nước biển tăng và các hiện tượng thiên tai được nhắc đến trước đó, đã “đe dọa hệ thống nông nghiệp và khiến vô số hệ sinh thái…”, chứ không phải là chỉ do các hiện tượng thời tiết cực đoan.
D sai, thông tin ở đoạn 2: “Over the last century, the average surface temperature of the Earth has risen by nearly 1.5 degrees Fahrenheit.”
(Trong thế kỷ qua, nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất đã tăng gần 1,5 độ F.)
Như vậy là nhiệt độ tăng gần 1.5 độ F là “trong thế kỉ qua”, chứ không phải trong một thập kỷ
Question 29: In which paragraph does the passage discuss the effects of climate change on human and ecological systems?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Đoạn văn nào thảo luận về tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ thống sinh thái và con người?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin ở câu: “These changes are disrupting human lives, threatening agricultural systems, and putting countless ecosystems and species at risk of extinction.”
Question 30 : In which paragraph is the urgency of taking action emphasized?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tính cấp thiết của việc hành động được nhấn mạnh?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin ở câu:
“To combat this crisis, everyone must take responsibility…..”
BÀI DỊCH
Biến đổi khí hậu và tác động của nó lên Trái đất
Trái đất của chúng ta vẫn đẹp đến ngỡ ngàng. Bầu trời trong xanh, mây bồng bềnh, gió thổi nhẹ và mưa vẫn rơi. Hình ảnh thanh bình này của hành tinh chúng ta là thứ mà tất cả chúng ta đều trân trọng. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài bình yên và uy nghiêm này, bằng chứng không thể phủ nhận chỉ ra những thay đổi nhanh chóng và đáng báo động về môi trường. Các nhà khoa học trên khắp thế giới đã quan sát thấy rằng biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu đang diễn ra với tốc độ chưa từng thấy trong lịch sử lâu dài của Trái đất.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng và đáng kể đối với sức khỏe của hành tinh chúng ta và tất cả các sinh vật sống trên hành tinh này. Trong thế kỷ qua, nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái đất đã tăng gần 1,5 độ F. Thoạt nhìn, đây có vẻ là một sự gia tăng nhỏ, nhưng tác động của nó lại rất sâu rộng và sâu sắc, làm thay đổi sự cân bằng mong manh của khí hậu toàn cầu. Dữ liệu gần đây cho thấy 11 trong số 12 năm qua là những năm nóng nhất được ghi nhận, nhấn mạnh tốc độ nóng lên đã diễn ra nhanh như thế nào chỉ trong vài thập kỷ.
Hậu quả của hiện tượng nóng lên này đang ngày càng trở nên rõ ràng. Các chỏm băng và sông băng ở hai cực đang tan chảy với tốc độ chưa từng có, dẫn đến mực nước biển dâng cao gây nguy hiểm cho các thành phố ven biển và các quốc đảo nhỏ. Trong khi đó, các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như hạn hán kéo dài, lũ lụt thảm khốc và bão dữ dội không chỉ xảy ra thường xuyên hơn mà còn nghiêm trọng hơn. Những thay đổi này đang làm gián đoạn cuộc sống của con người, đe dọa các hệ thống nông nghiệp và khiến vô số hệ sinh thái và loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Để chống lại cuộc khủng hoảng này, mọi người đều phải có trách nhiệm. Những hành động đơn giản, chẳng hạn như giảm phát thải carbon, áp dụng năng lượng tái tạo và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi nỗ lực chung và hành động ngay lập tức để ngăn chặn tác động của nó trở nên tồi tệ hơn. Bằng cách hợp tác với nhau, chúng ta có thể bảo vệ hành tinh của mình và tạo ra một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
SMART ENERGY
The coming decades will bring significant changes in energy supply and consumption. With concerns about global warming and diminishing oil reserves, nations are shifting toward low-carbon economies, prompting major changes in electricity supply and usage. Firstly, electricity demand will increase as consumers transition from oil and gas to electricity for homes and vehicles. Secondly, power generation will rise, focusing on renewable sources. To tackle these challenges, countries are investing in Smart Grid technology, which aims to optimize the electricity network by understanding power generation and demand, thereby improving efficiency.
(I)Smart Grid technology integrates computer systems with electricity networks. (II)These systems gather data on supply and demand, enhancing engineers’ management capabilities. (III)This leads to better energy utilization, reduced fuel needs, and lower carbon emissions. Additionally, operational and maintenance costs are minimized. For consumers, smart technology provides real-time data on energy usage and variable tariffs, encouraging energy use during off-peak hours to reduce costs. For instance, appliances like washing machines can be run at night. Smart meters connected to the Internet or phone networks allow remote control of appliances. (IV)
However, challenges accompany these advancements. Managing supply and demand is difficult with renewable energy sources like wind, solar, and wave power, which are unpredictable. Unlike oil and gas, these sources cannot easily meet peak demands, risking blackouts or system failures. Solutions include improving energy storage and promoting off-peak electricity use. Another issue is the remote location of many renewable energy sources, such as coastal and upland areas, which often lack infrastructure. Building new networks is necessary, though smart technology can reduce costs through efficient planning.
Smart Technology is still in development, with pilot projects testing its feasibility. Consumers are experimenting with smart meters to manage their home electricity use, and trials are underway for new infrastructure. Implementation will likely occur in phases, starting with simple methods to achieve quick carbon savings before advancing to more complex systems. Urban areas, with their high energy demand, are the primary focus for initial investments. Cities will adopt sustainable power solutions, transportation systems, and electric vehicle charging networks. By 2050, these innovations will go a long way toward revolutionizing energy supply, transforming homes, transportation, and lifestyles.
(Adapted from Ielts testonline.com)
Question 31: The word “diminishing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
A. reducing B. surprising C. expanding D. demanding
Từ “giảm dần” trong đoạn 1 trái nghĩa với:
A. giảm B. gây ngạc nhiên C. mở rộng D. đòi hỏi
Dựa vào nghĩa, C đúng
Question 32: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
“This provides the opportunity to make better use of available electricity and reduce energy waste.”
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 2?
“Điều này mang đến cơ hội tận dụng tốt hơn nguồn điện có sẵn và giảm lãng phí năng lượng.”
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
(I)Smart Grid technology integrates computer systems with electricity networks. (II)These systems gather data on supply and demand, enhancing engineers’ management capabilities. (III)This leads to better energy utilization, reduced fuel needs, and lower carbon emissions. Additionally, operational and maintenance costs are minimized. For consumers, smart technology provides real-time data on energy usage and variable tariffs, encouraging energy use during off-peak hours to reduce costs. For instance, appliances like washing machines can be run at night. Smart meters connected to the Internet or phone networks allow remote control of appliances. (IV)
Dựa vào đoạn 2 và câu cho sẵn, ta thấy:
-Không thể điền ở (I) vì câu cho sẵn có từ “This” (provides opportunity….”), thì trước nó phải có câu có danh từ mà “This” đề cập. => A sai
- Hai câu trước và sau vị trí (II) đã được liên kết chặt chẽ với nhau bằng từ “These system” = “computer systems”, nên không thể chèn thêm 1 câu vào vị trí (II). =>B sai
“ Smart Grid technology integrates computer systems with electricity networks. (II)These systems gather data on supply and demand, enhancing engineers’ management capabilities.” (Công nghệ lưới điện thông minh tích hợp các hệ thống máy tính với mạng lưới điện. (II) Các hệ thống này thu thập dữ liệu về cung và cầu, nâng cao khả năng quản lý của các kỹ sư.)
-Câu đã cho đang nói đến tác dụng của Smart Grid , nên chỉ còn điền được ở vị trí (III), => C đúng
- D sai vì nếu điền câu trên vào vị trí (IV) thì không hợp lí. Câu cần điền đang nói về việc “tận dụng tốt hơn nguồn điện có sẵn và giảm lãng phí năng lượng.”- chỉ có thể là kết quả của việc “thu thập dữ liệu về cung và cầu, nâng cao khả năng quản lý của các kỹ sư”, còn vị trí (IV) nếu điền sẽ là 1 câu kết đoạn hoặc câu hệ quả của việc sử dụng đồng hồ thông minh – điều mà không thể “mang đến cơ hội tận dụng tốt hơn nguồn điện có sẵn và giảm lãng phí năng lượng.”
Question 33: Which of the following is NOT mentioned as a benefit of Smart Grid technology?
A. improving energy utilization B. reducing cost of energy resources
C. diminishing the demand for fuel D. reducing carbon emissions
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập là lợi ích của công nghệ Lưới điện thông minh?
A. cải thiện việc sử dụng năng lượng B. giảm giá thành của các nguồn năng lượng
C. giảm nhu cầu về nhiên liệu D. giảm lượng khí thải carbon
Giaỉ thích:
Thông tin ở các câu:
((I)Smart Grid technology integrates computer systems with electricity networks. (II)These systems gather data on supply and demand, enhancing engineers’ management capabilities. (III)This leads to better energy utilization, reduced fuel needs, and lower carbon emissions.)
((I)Công nghệ lưới điện thông minh tích hợp các hệ thống máy tính với mạng lưới điện. (II)Các hệ thống này thu thập dữ liệu về cung và cầu, nâng cao khả năng quản lý của các kỹ sư. (III)Điều này dẫn đến việc sử dụng năng lượng tốt hơn, giảm nhu cầu nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon.)
B đúng vì không được nhắc đến
Question 34: The phrase “These sources” in paragraph 3 refers to:
A. oil and gas B. smart meters C. computer systems D. renewable energy sources
Cụm từ “Những nguồn này” trong đoạn 3 đề cập đến:
A. dầu và khí đốt B. đồng hồ đo thông minh.
C. hệ thống máy tính. D. nguồn năng lượng tái tạo
Giải thích:
Thông tin ở 2 câu:
“Managing supply and demand is difficult with renewable energy sources like wind, solar, and wave power, which are unpredictable. Unlike oil and gas, these sources cannot easily meet peak demands, risking blackouts or system failures.”
(Việc quản lý cung và cầu rất khó khăn với các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời và năng lượng sóng, vốn không thể dự đoán trước. Không giống như dầu và khí đốt, các nguồn này không thể dễ dàng đáp ứng nhu cầu cao điểm, có nguy cơ mất điện hoặc hỏng hệ thống.) =>D đúng
Question 35: Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
"Implementation will likely occur in phases, starting with simple methods to achieve quick carbon savings before advancing to more complex systems."
A. New technologies will first reduce emissions and later address more complicated tasks.
B. Smart energy systems will immediately address carbon emissions in complex ways.
C. Quick fixes will improve efficiency while advanced systems will take time to develop.
D. Gradual implementation will only focus on lowering emissions before solving all challenges.
Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân?
"Việc triển khai có khả năng diễn ra theo từng giai đoạn, bắt đầu bằng các phương pháp đơn giản để giảm nhanh lượng khí thải carbon trước khi tiến tới các hệ thống phức tạp hơn."
A. Các công nghệ mới trước tiên sẽ giảm lượng khí thải và sau đó giải quyết các nhiệm vụ phức tạp hơn.
B. Hệ thống năng lượng thông minh sẽ ngay lập tức giải quyết vấn đề phát thải carbon theo những cách phức tạp.
C. Các giải pháp khắc phục nhanh chóng sẽ cải thiện hiệu quả trong khi các hệ thống tiên tiến sẽ mất thời gian để phát triển.
D. Việc triển khai dần dần sẽ chỉ tập trung vào việc giảm phát thải trước khi giải quyết mọi thách thức.
Giaỉ thích:
A. Đúng – Đây là diễn đạt đúng ý câu gốc: việc triển khai công nghệ lưới điện thông minh ưu tiên giảm khí thải trước, sau đó xử lý các nhiệm vụ phức tạp hơn.
B. Sai – Câu này sai vì đề cập đến việc giải quyết carbon bằng các phương pháp phức tạp ngay lập tức, mà thông tin được đề cập là việc giảm khí thải các bon đang là “mục tiêu” hướng đến của kế hoạch.
C. Sai – Không có thông tin trong đoạn về ý này.
D. Sai – Diễn đạt chưa đúng ý, vì đoạn 4 không đề cập đến ý : “Việc triển khai dần dần sẽ chỉ tập trung vào việc giảm phát thải trước khi giải quyết mọi thách thức”
Đáp án: A
Question 36: The phrase "go a long way" in the following sentence can be best replaced by______
A. travel a great distance B. be very helpful
C. take a long time D. cost a lot of money
Cụm từ "go a long way" trong câu sau có thể được thay thế tốt nhất bằng______
A. đi một khoảng cách xa B. rất hữu ích
C. mất nhiều thời gian D. tốn nhiều tiền
Giải thích:
Dựa vào ngữ nghĩa của cụm từ in đậm đó trong câu sau:
“By 2050, these innovations will go a long way toward revolutionizing energy supply, transforming homes, transportation, and lifestyles.”
(Đến năm 2050, những cải tiến này sẽ rất hữu ích đối với việc cách mạng hóa nguồn cung cấp năng lượng, biến đổi nhà ở, giao thông và lối sống.)
B đúng
Question 37: Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Smart technology is solving storage and supply problems for renewable energy by the year 2050.
B. New energy infrastructure is necessary to integrate renewable sources into urban energy system.
C. Smart technology is being developed and tested to revolutionize urban energy systems and lifestyles.
D. Remote renewable energy sources require additional infrastructure and Smart Grid technology.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
Giải thích:
Dựa vào đoạn 4:
Smart Technology is still in development, with pilot projects testing its feasibility. Consumers are experimenting with smart meters to manage their home electricity use, and trials are underway for new infrastructure. Implementation will likely occur in phases, starting with simple methods to achieve quick carbon savings before advancing to more complex systems. Urban areas, with their high energy demand, are the primary focus for initial investments. Cities will adopt sustainable power solutions, transportation systems, and electric vehicle charging networks. By 2050, these innovations will go a long way toward revolutionizing energy supply, transforming homes, transportation, and lifestyles.
(Công nghệ thông minh vẫn đang trong quá trình phát triển, với các dự án thí điểm kiểm tra tính khả thi của nó. Người tiêu dùng đang thử nghiệm đồng hồ đo thông minh để quản lý việc sử dụng điện tại nhà và các thử nghiệm đang được tiến hành đối với cơ sở hạ tầng mới. Việc triển khai có thể sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, bắt đầu bằng các phương pháp đơn giản để đạt được mục tiêu tiết kiệm carbon nhanh chóng trước khi tiến tới các hệ thống phức tạp hơn. Các khu vực đô thị, với nhu cầu năng lượng cao, là trọng tâm chính cho các khoản đầu tư ban đầu. Các thành phố sẽ áp dụng các giải pháp năng lượng bền vững, hệ thống giao thông và mạng lưới sạc xe điện. Đến năm 2050, những đổi mới này sẽ rất hữu ích đối với cuộc cách mạng hóa nguồn cung cấp năng lượng, biến đổi nhà cửa, giao thông và lối sống..)
A. Công nghệ thông minh đang giải quyết các vấn đề về lưu trữ và cung cấp năng lượng tái tạo vào năm 2050.
A. Sai – Đoạn văn này không nhắc đến vấn đề về lưu trữ và cung cấp năng lượng tái tạo vào năm 2050
B. Cơ sở hạ tầng năng lượng mới là cần thiết để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống năng lượng đô thị.
B. Sai – vì không nhấn mạnh cơ sở hạ tầng là điều cần thiết….
C. Công nghệ thông minh đang được phát triển và thử nghiệm để cách mạng hóa các hệ thống năng lượng và lối sống đô thị.
C. Đúng – Tóm tắt chính xác ý chính của đoạn 4 về việc quản lý cung cầu.
D. Các nguồn năng lượng tái tạo từ xa đòi hỏi cơ sở hạ tầng bổ sung và công nghệ Lưới điện thông minh.
D. Sai – Không được đề cập trong đoạn
Question 38: According to the passage, which of the following statements is TRUE?
A. Cities will implement advanced systems before testing smart meters.
B. Smart meters allow appliances to be controlled from a distance.
C. Most renewable energy sources are located near major cities.
D. Pilot schemes are delayed due to the high costs of infrastructure.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các thành phố sẽ triển khai các hệ thống tiên tiến trước khi thử nghiệm đồng hồ thông minh.
B. Đồng hồ thông minh cho phép điều khiển các thiết bị từ xa.
C. Hầu hết các nguồn năng lượng tái tạo đều nằm gần các thành phố lớn.
D. Các chương trình thí điểm bị trì hoãn do chi phí cơ sở hạ tầng cao.
Giải thích:
A. Sai – Bài đọc không đề cập đến việc thành phố triển khai hệ thống tiên tiến trước khi thử nghiệm đồng hồ thông minh.
B. Đúng – Bài đọc nhấn mạnh rằng đồng hồ thông minh có thể kết nối Internet để điều khiển thiết bị từ xa. (Thông tin ở đoạn 2, ở câu cuối: “Smart meters connected to the Internet or phone networks allow remote control of appliances.”)
C. Sai – Văn bản nêu rõ các nguồn năng lượng tái tạo thường nằm ở vùng xa xôi, không phải gần các thành phố lớn. (Thông tin ở đoạn 3, câu: “Another issue is the remote location of many renewable energy sources, such as coastal and upland areas, which often lack infrastructure.”)
D. Sai – Không có thông tin nào trong bài về việc dự án thử nghiệm bị trì hoãn.
Đáp án: B
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Smart technology will eliminate the need for fossil fuels entirely.
B. Consumer behavior plays a key role in managing energy demand.
C. The success of smart grids depends solely on urban adoption.
D. Renewable energy will soon replace nuclear power in most regions.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Công nghệ thông minh sẽ loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch.
B. Hành vi của người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nhu cầu năng lượng.
C. Sự thành công của lưới điện thông minh chỉ phụ thuộc vào việc áp dụng ở khu vực đô thị.
D. Năng lượng tái tạo sẽ sớm thay thế năng lượng hạt nhân ở hầu hết các khu vực.
Giải thích:
A. Sai – Văn bản không nhắc đến việc nhiên liệu hóa thạch bị loại bỏ hoàn toàn.
B. Đúng – Bài đọc nói rằng khách hàng có thể được khuyến khích sử dụng điện vào giờ thấp điểm, điều này nhấn mạnh vai trò của hành vi người tiêu dùng. (Đoạn 2: “…..encouraging energy use during off-peak hours to reduce costs.”)
C. Sai – Thành công không chỉ phụ thuộc vào thành phố mà còn cần công nghệ và cơ sở hạ tầng. (Đoạn 3: “Another issue is the remote location of many renewable energy sources, such as coastal and upland areas, which often lack infrastructure. Building new networks is necessary, though smart technology can reduce costs through efficient planning.)
D. Sai – Văn bản không đề cập đến năng lượng tái tạo thay thế năng lượng hạt nhân.
Đáp án: B
Question 40: Which of the following best summarizes the main point of the passage?
A. Smart Grid technology is a solution to the unpredictable nature of renewable energy sources, offering operational benefits and reducing costs.
B. The transition to a low-carbon economy will rely heavily on renewable energy, advanced infrastructure, and the adoption of smart technologies.
C. Smart energy systems provide a sustainable and cost-effective alternative to current energy supply methods, addressing both consumer needs and energy challenges.
D. Cities will be at the forefront of energy innovation, driving the adoption of renewable energy sources and new grid technologies.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất ý chính của bài đọc?
A. Công nghệ lưới điện thông minh là giải pháp cho sự không ổn định của năng lượng tái tạo, mang lại lợi ích vận hành và giảm chi phí.
B. Chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon phụ thuộc nhiều vào năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng tiên tiến và công nghệ thông minh.
C. Hệ thống năng lượng thông minh cung cấp giải pháp bền vững và hiệu quả, đáp ứng cả nhu cầu người tiêu dùng lẫn thách thức về năng lượng.
D. Các thành phố sẽ dẫn đầu trong đổi mới năng lượng, thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ lưới điện mới.
Giải thích:
A. Sai – Ý này chỉ tập trung vào vai trò của công nghệ lưới điện, chưa bao quát hết nội dung bài đọc.
B. Sai – Đề cập quá nhiều đến yếu tố "nền kinh tế ít carbon", trong khi bài nói về tổng quan công nghệ thông minh.
C. Đúng – Đây là câu tóm tắt đầy đủ nhất, bao gồm các yếu tố về bền vững, hiệu quả, và giải quyết các thách thức năng lượng.
D. Sai – Ý này chỉ tập trung vào thành phố, không phù hợp để tóm tắt toàn bộ bài.
Đáp án: C
BÀI DỊCH
NĂNG LƯỢNG THÔNG MINH
Những thập kỷ tới sẽ mang lại những thay đổi đáng kể về nguồn cung và tiêu thụ năng lượng. Với những lo ngại về tình trạng nóng lên toàn cầu và trữ lượng dầu mỏ đang giảm dần, các quốc gia đang chuyển sang nền kinh tế ít carbon, thúc đẩy những thay đổi lớn về nguồn cung và sử dụng điện. Đầu tiên, nhu cầu điện sẽ tăng khi người tiêu dùng chuyển từ dầu khí sang điện cho gia đình và phương tiện. Thứ hai, sản xuất điện sẽ tăng, tập trung vào các nguồn tái tạo. Để giải quyết những thách thức này, các quốc gia đang đầu tư vào công nghệ Lưới điện thông minh, nhằm mục đích tối ưu hóa mạng lưới điện bằng cách hiểu về sản xuất và nhu cầu điện, do đó cải thiện hiệu quả.
(I) Công nghệ Lưới điện thông minh tích hợp các hệ thống máy tính với mạng lưới điện. (II) Các hệ thống này thu thập dữ liệu về cung và cầu, nâng cao khả năng quản lý của các kỹ sư. (III) Điều này dẫn đến việc sử dụng năng lượng tốt hơn, giảm nhu cầu nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, chi phí vận hành và bảo trì được giảm thiểu. Đối với người tiêu dùng, công nghệ thông minh cung cấp dữ liệu thời gian thực về mức sử dụng năng lượng và biểu giá thay đổi, khuyến khích sử dụng năng lượng trong giờ thấp điểm để giảm chi phí. Ví dụ, các thiết bị như máy giặt có thể chạy vào ban đêm. Đồng hồ đo thông minh được kết nối với Internet hoặc mạng điện thoại cho phép điều khiển các thiết bị từ xa. Các hộ gia đình tự tạo ra năng lượng có thể sử dụng trực tiếp hoặc bán điện dư thừa cho lưới điện. (IV)
Tuy nhiên, những tiến bộ này đi kèm với nhiều thách thức. Việc quản lý cung và cầu rất khó khăn đối với các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời và sóng, vốn không thể dự đoán trước. Không giống như dầu và khí đốt, các nguồn này không dễ dàng đáp ứng nhu cầu cao điểm, có nguy cơ mất điện hoặc hỏng hệ thống. Các giải pháp bao gồm cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng và thúc đẩy sử dụng điện ngoài giờ cao điểm. Một vấn đề khác là vị trí xa xôi của nhiều nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như vùng ven biển và vùng cao, thường thiếu cơ sở hạ tầng. Việc xây dựng các mạng lưới mới là cần thiết, mặc dù công nghệ thông minh có thể giảm chi phí thông qua quy hoạch hiệu quả.
Công nghệ thông minh vẫn đang trong quá trình phát triển, với các dự án thí điểm kiểm tra tính khả thi của nó. Người tiêu dùng đang thử nghiệm đồng hồ đo thông minh để quản lý việc sử dụng điện tại nhà và các thử nghiệm đang được tiến hành đối với cơ sở hạ tầng mới. Việc triển khai có thể sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, bắt đầu bằng các phương pháp đơn giản để tiết kiệm carbon nhanh chóng trước khi tiến tới các hệ thống phức tạp hơn. Các khu vực đô thị, với nhu cầu năng lượng cao, là trọng tâm chính cho các khoản đầu tư ban đầu. Các thành phố sẽ áp dụng các giải pháp năng lượng bền vững, hệ thống giao thông và mạng lưới sạc xe điện. Đến năm 2050, những đổi mới này sẽ rất hữu ích cho việc cách mạng hóa nguồn cung cấp năng lượng, biến đổi nhà ở, giao thông và lối sống.